TS. Đặng Đình Tiến
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Công tác đối ngoại trong giai đoạn hiện nay không chỉ là cầu nối thúc đẩy hợp tác mà còn là “mặt trận tư tưởng” nhằm đấu tranh chống lại các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ đường lối, chủ trương của Đảng trước sự xuyên tạc từ bên ngoài; góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, củng cố lòng tin quốc tế vào con đường phát triển xã hội chủ nghĩa. Bài viết chỉ ra những thách thức như cạnh tranh ý thức hệ, chiến tranh thông tin, hạn chế về năng lực cán bộ và yêu cầu phối hợp liên ngành, từ đó, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại trong tình hình mới.
Từ khoá: Đối ngoại; nền tảng tư tưởng; chủ nghĩa Mác – Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh.
1. Đặt vấn đề
Công tác đối ngoại là bộ phận hữu cơ trong chiến lược cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam, góp phần quan trọng vào bảo vệ Tổ quốc, phát triển đất nước và đặc biệt là bảo vệ, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng. Trước bối cảnh quốc tế phức tạp, sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch và sự lan rộng của các giá trị tư sản phương Tây, hoạt động đối ngoại ngày càng thể hiện rõ vai trò là mặt trận tư tưởng – chính trị trên trường quốc tế. Thông qua các kênh đối ngoại toàn diện, Việt Nam đã chủ động quảng bá mô hình phát triển ổn định, khẳng định tính đúng đắn của con đường xã hội chủ nghĩa; đồng thời, phản bác các luận điệu xuyên tạc, tạo dựng đồng thuận xã hội và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Trong thời đại số, công tác thông tin đối ngoại càng trở nên cấp thiết, góp phần lan tỏa các giá trị tư tưởng tích cực, nâng cao vị thế đất nước và khẳng định sức sống bền vững của nền tảng tư tưởng của Đảng.
2. Vai trò và nội dung của công tác đối ngoại trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam bao gồm chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, được xem là cội nguồn tinh thần và kim chỉ nam xuyên suốt cho toàn bộ sự nghiệp cách mạng của dân tộc. Đây là bộ khung lý luận vững chắc, tạo ra sức mạnh nội sinh, giúp Đảng giữ vững vai trò lãnh đạo trong mọi hoàn cảnh. Đồng thời, nền tảng này là cơ sở quan trọng để xây dựng đường lối, chính sách đúng đắn trong tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là trong công tác đối ngoại. Trong bối cảnh thế giới ngày càng hội nhập sâu rộng và các quan điểm tư tưởng từ bên ngoài xuất hiện đa dạng, phức tạp, thậm chí có sự can thiệp, phá hoại tinh vi từ các thế lực thù địch, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Công tác đối ngoại, với vị trí là “mặt trận thứ hai” bên cạnh công tác trong nước, giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ sự trong sáng và phát triển bền vững của nền tảng tư tưởng trong bối cảnh mới, cụ thể:
Thứ nhất, công tác đối ngoại góp phần khẳng định giá trị và sức sống của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trên trường quốc tế. Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ là nền tảng tư tưởng của Đảng mà còn là cơ sở lý luận cho con đường phát triển xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh tư tưởng quốc tế ngày càng gay gắt, việc khẳng định giá trị thực tiễn và tính thời đại của các học thuyết này không chỉ có ý nghĩa trong nước mà còn cần được truyền tải rộng rãi ra cộng đồng quốc tế. Công tác đối ngoại đã trở thành công cụ hiệu quả để thực hiện mục tiêu này thông qua các hoạt động trao đổi, hợp tác lý luận với các đảng chính trị trên thế giới, đặc biệt là các đảng cộng sản và các lực lượng tiến bộ. Những kết quả phát triển thực tiễn của Việt Nam với sự duy trì định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng trưởng kinh tế ổn định và mở rộng hợp tác quốc tế đã trở thành minh chứng thuyết phục, làm sáng tỏ tính đúng đắn, khoa học và nhân văn của nền tảng tư tưởng mà Đảng kiên định bảo vệ.
Thứ hai, công tác đối ngoại là mặt trận quan trọng để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ quan điểm, đường lối đối ngoại đúng đắn của Đảng. Trước sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và truyền thông đa phương tiện, các thế lực thù địch lợi dụng không gian mạng để tung ra các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng và con đường phát triển của Việt Nam. Những luận điệu sai trái về dân chủ, nhân quyền, tự do tôn giáo được đưa ra nhằm mục đích làm suy yếu niềm tin của Nhân dân vào vai trò lãnh đạo của Đảng. Trong tình hình đó, công tác đối ngoại không chỉ là nhiệm vụ truyền thống mà còn là mặt trận tiên phong trong đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng. Việt Nam đã chủ động và kiên quyết lên tiếng phản bác các thông tin sai lệch tại các diễn đàn quốc tế, như: Liên hiệp quốc, Hội đồng nhân quyền, ASEAN, APEC… Qua đó, không chỉ bảo vệ uy tín và hình ảnh đất nước mà còn bảo đảm tính chính danh cho mô hình chính trị xã hội do Đảng lãnh đạo. Nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, những tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh đã giúp Việt Nam tạo thế chính nghĩa vững chắc trên trường quốc tế.
Thứ ba, công tác đối ngoại mở rộng quan hệ quốc tế, nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam. Thành công trong việc thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển đã giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng với thế giới, thiết lập quan hệ ngoại giao với 192 quốc gia và vùng lãnh thổ1, đồng thời thiết lập nhiều quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với các cường quốc và tổ chức quốc tế. Những thành tựu này không chỉ nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam mà còn gián tiếp khẳng định sự đúng đắn của nền tảng tư tưởng mà Đảng giữ vững. Công tác đối ngoại trở thành kênh hiệu quả để truyền tải quan điểm, chủ trương của Đảng một cách rõ ràng, minh bạch, đồng thời chủ động phản bác các luận điệu sai trái từ các thế lực thù địch. Vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020 và Chủ tịch Hội đồng Bảo an Liên hiệp quốc năm 2020 – 2021 là minh chứng rõ nét cho uy tín và vị thế ngày càng cao của Việt Nam trên trường quốc tế, khẳng định sự thành công của công tác đối ngoại trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Ngoài ra, công tác đối ngoại không chỉ tập trung vào bảo vệ mà còn thúc đẩy phát triển sáng tạo nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa, khoa học – công nghệ, kinh tế tiên tiến của thế giới trên cơ sở kiên định các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh góp phần làm phong phú thêm lý luận và thực tiễn cách mạng Việt Nam.
Có thể thấy, công tác đối ngoại là nhân tố then chốt để tạo dựng môi trường quốc tế hòa bình, ổn định, là điều kiện tiên quyết để các giá trị tư tưởng của Đảng ngày càng lan tỏa sâu rộng trong đời sống chính trị – xã hội, góp phần bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Đây không chỉ là công cụ phát triển kinh tế – xã hội mà còn là chiến trường tư tưởng sống còn, đóng góp trực tiếp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Việc bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng thông qua công tác đối ngoại không chỉ là trách nhiệm mà còn là nhiệm vụ chiến lược đòi hỏi sự đồng lòng, sáng tạo và bản lĩnh chính trị vững vàng của toàn hệ thống chính trị, đặc biệt là đội ngũ cán bộ đối ngoại, tạo tiền đề vững chắc để Đảng và dân tộc tiếp tục tiến lên trong thời kỳ mới.
Từ khi thành lập đến nay, Đảng luôn xác định chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động. Tại Đại hội VII (năm 1991), lần đầu tiên Đảng ta xác lập rõ ràng: “Đảng lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động”2. Quan điểm đó tiếp tục được khẳng định và phát triển nhất quán qua các kỳ Đại hội, đặc biệt là tại Đại hội XIII đã nhấn mạnh: “Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; củng cố vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng”3.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ giới hạn trong phạm vi trong nước mà đã mở rộng mạnh mẽ ra mặt trận đối ngoại. Sự tác động của các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là làn sóng toàn cầu hóa thông tin, các chiến lược “diễn biến hòa bình”, “phi chính trị hóa quân đội”, “đa nguyên, đa đảng” đã đặt ra những thách thức lớn đối với nền tảng tư tưởng của Đảng ta. Thế giới hiện nay đang trải qua những biến động sâu sắc chưa từng có trong nhiều thập kỷ qua. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột khu vực, suy giảm lòng tin chiến lược cùng với các vấn đề an ninh phi truyền thống, như: dịch bệnh, an ninh mạng, biến đổi khí hậu… đang tạo nên một môi trường quốc tế phức tạp, nhiều rủi ro nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội. Trong bối cảnh đó, các thế lực thù địch ngày càng lợi dụng các diễn đàn quốc tế, mạng xã hội xuyên biên giới, các tổ chức phi chính phủ để truyền bá quan điểm sai trái, xuyên tạc đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị đã chỉ rõ: “Tình hình tư tưởng, chính trị trong Đảng và xã hội có mặt diễn biến phức tạp; các thế lực thù địch đẩy mạnh hoạt động chống phá với nhiều phương thức, thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, nhất là trên không gian mạng”4.
Từ tinh thần chỉ đạo đó, có thể xác định rõ những nội dung trọng yếu trong việc bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực đối ngoại hiện nay: (1) Vận dụng sáng tạo các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại vào trong hoạch định chính sách và thực tiễn hoạt động đối ngoại; làm cho những giá trị ấy ngày càng thấm sâu trong nhận thức, hành động của toàn Đảng, toàn dân và trong quan hệ với cộng đồng quốc tế. (2) Chủ động đề xuất, luận chứng các sáng kiến đối ngoại nhằm bảo vệ, khẳng định và phát triển nền tảng tư tưởng, đường lối, chính sách của Đảng, từ đó nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào con đường xã hội chủ nghĩa. (3) Kiên quyết đấu tranh trên mặt trận tư tưởng và dư luận quốc tế, trong mọi hoạt động đối ngoại, nhằm phản bác, vô hiệu hóa những quan điểm sai trái, thù địch, xuyên tạc nền tảng tư tưởng của Đảng, làm thất bại mọi âm mưu “diễn biến hòa bình” và thủ đoạn chống phá của các thế lực phản động. (4) Phát huy vai trò nòng cốt, đi trước, đón đầu của công tác đối ngoại trong dự báo, nhận diện sớm các xu thế mới, kịp thời định hướng dư luận và dẫn dắt tư tưởng, từ đó đưa nền tảng tư tưởng của Đảng thấm nhuần vào thực tiễn, trở thành điểm tựa lý luận và kim chỉ nam cho hành động trong xử lý các vấn đề đối ngoại phức tạp, nhạy cảm.
Việc bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực đối ngoại không chỉ là yêu cầu lý luận mà còn là đòi hỏi thực tiễn, là điều kiện tiên quyết để bảo đảm cho sự vững vàng về đường lối, bản lĩnh về đối sách và hiệu quả trong hành động trên mặt trận đối ngoại. Đây là nhiệm vụ chiến lược, cần được triển khai một cách toàn diện, đồng bộ, kiên định và sáng tạo trong tình hình mới.
Thời gian qua, công tác đối ngoại của Đảng, Nhà nước và Nhân dân được triển khai toàn diện, thống nhất và đồng bộ trên cả ba trụ cột: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân. Mỗi kênh đối ngoại đều có những nội dung, phương thức và đóng góp riêng vào việc bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Thông qua ba trụ cột này, công tác đối ngoại đã thực sự trở thành phương tiện sắc bén để bảo vệ nền tảng tư tưởng, đấu tranh tư tưởng – lý luận và khẳng định tính chính danh của con đường phát triển đất nước mà Đảng ta đã lựa chọn.
3. Một số khó khăn, thách thức
Trước hết, tình hình quốc tế tiếp tục diễn biến phức tạp với sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Thế giới hiện nay đang chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc với những toan tính sâu sắc về mặt ý thức hệ, địa chính trị và kinh tế. Sự đối đầu giữa các mô hình phát triển và hệ tư tưởng khác nhau không chỉ diễn ra trên các diễn đàn quốc tế mà còn lan rộng trên nhiều lĩnh vực, như: công nghệ, thương mại, an ninh mạng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam phải đứng trước thách thức kép: vừa giữ vững và phát triển nền tảng tư tưởng cách mạng, vừa khéo léo ứng xử, không bị cuốn vào các cuộc cạnh tranh này.
Sự đa dạng về quan điểm và mô hình phát triển quốc tế cũng tạo ra áp lực không nhỏ đối với công tác truyền tải, bảo vệ các giá trị tư tưởng của Đảng trên trường quốc tế. Việt Nam phải liên tục đổi mới tư duy đối ngoại để vừa bảo đảm nguyên tắc kiên định, vừa linh hoạt ứng xử trong các quan hệ quốc tế nhằm không bị các thế lực thù địch lợi dụng để gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền tảng tư tưởng của Đảng.
Thứ hai, thủ đoạn chống phá ngày càng tinh vi trên “mặt trận tư tưởng”. Các thế lực thù địch, phản động thông qua các tổ chức lưu vong và mạng lưới phản động trong nước đã và đang sử dụng mọi phương tiện, đặc biệt là không gian mạng và mạng xã hội để thực hiện chiến dịch “diễn biến hòa bình” một cách bài bản và tinh vi. Các luận điệu xuyên tạc, bôi nhọ, phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, xuyên tạc đường lối, chủ trương, chính sách phát triển đất nước ngày càng nhiều được phát tán với tốc độ nhanh, đa dạng về hình thức và phạm vi rộng lớn.
Công tác đối ngoại trong bối cảnh này phải đối mặt với áp lực rất lớn trong việc nhanh chóng phản ứng, đấu tranh, vô hiệu hóa những luận điệu sai trái này. Việc tiếp cận, kiểm soát và xử lý thông tin trên trường quốc tế rất khó khăn, khi mà các luận điệu xuyên tạc không chỉ xuất hiện ở các trang mạng phản động mà còn len lỏi vào các diễn đàn, hội nghị quốc tế với hình thức ngụy trang dưới dạng các tổ chức phi chính phủ, hội nhóm nghiên cứu hay các chuyên gia “độc lập”.
Thứ ba, hạn chế về năng lực, trình độ đội ngũ cán bộ làm công tác đối ngoại. Một thực trạng đáng lưu ý là nguồn nhân lực trong lĩnh vực đối ngoại, đặc biệt là những cán bộ làm công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng vẫn còn hạn chế về chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và khả năng xử lý các tình huống phức tạp, đa chiều trên trường quốc tế. Đặc biệt, để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, cán bộ đối ngoại phải có kiến thức sâu rộng về chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận chính trị, đồng thời có khả năng phân tích, đánh giá các xu hướng chính trị, tư tưởng trên thế giới.
Sự thiếu đồng bộ và hạn chế trong đào tạo, bồi dưỡng, chưa có nhiều chương trình chuyên sâu, bài bản dành cho cán bộ đối ngoại trong lĩnh vực này đã ảnh hưởng đến hiệu quả truyền tải quan điểm, chính sách của Đảng cũng như khả năng đấu tranh tư tưởng sắc bén trên các diễn đàn quốc tế.
Thứ tư, sự phối hợp giữa các cơ quan, bộ ngành trong công tác đối ngoại bảo vệ nền tảng tư tưởng chưa thật sự đồng bộ và hiệu quả. Công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trong lĩnh vực đối ngoại đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban, bộ, ngành, địa phương có liên quan. Tuy nhiên, hiện nay, công tác phối hợp trong hệ thống này vẫn chưa thực sự đồng bộ, hiệu quả. Việc chia sẻ thông tin, thống nhất nhận thức, xây dựng chiến lược đối ngoại mang tính tổng thể còn nhiều bất cập, dẫn đến các hoạt động chưa phát huy được tối đa sức mạnh tổng hợp.
Thêm vào đó, vai trò của truyền thông đối ngoại và ngoại giao công chúng trong việc quảng bá nền tảng tư tưởng của Đảng trên trường quốc tế chưa được khai thác triệt để. Sự chưa đồng bộ giữa công tác tuyên truyền trong nước và đối ngoại làm giảm khả năng tạo lập hình ảnh tích cực, minh bạch và thuyết phục về chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh trong mắt bạn bè quốc tế.
Thứ năm, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và các hình thức truyền thông hiện đại. Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng với sự phát triển bùng nổ của internet, mạng xã hội và các nền tảng truyền thông số tạo ra cả cơ hội và thách thức cho công tác đối ngoại. Trong khi công nghệ số mở rộng phạm vi truyền tải thông tin và tăng cường giao lưu quốc tế cũng tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chống phá trên không gian mạng trở nên tinh vi, khó phát hiện và kiểm soát.
Các cuộc tấn công thông tin, chiến dịch “fake news” (tin giả), các hình thức thao túng dư luận qua mạng xã hội không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức trong nước mà còn lan truyền rộng ra quốc tế, làm phức tạp môi trường tư tưởng, gây khó khăn cho việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên bình diện đối ngoại.
Thứ sáu, công tác đối ngoại trong bảo vệ nền tảng tư tưởng còn phải đối mặt với những thay đổi nhanh chóng trong môi trường quốc tế, khu vực.
Hiện nay, các cuộc khủng hoảng địa chính trị, đại dịch toàn cầu, các vấn đề an ninh phi truyền thống… rất khó đoán định trước. Những yếu tố này tạo ra những áp lực mới, đòi hỏi Việt Nam phải liên tục điều chỉnh, đổi mới tư duy, chiến lược và phương pháp công tác đối ngoại; đồng thời, nâng cao khả năng dự báo và xử lý các tình huống phức tạp, góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng.
Những khó khăn, thách thức mà công tác đối ngoại trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phải đối mặt là rất đa chiều, đan xen và phức tạp. Việc nhận diện rõ các thách thức này không chỉ giúp Đảng, Nhà nước có những điều chỉnh phù hợp về chiến lược và chính sách đối ngoại mà còn là cơ sở để xây dựng đội ngũ cán bộ, nâng cao năng lực và hiệu quả phối hợp liên ngành. Đây là nhiệm vụ quan trọng, quyết định sự thành công của công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng trong bối cảnh mới, góp phần vững chắc vào sự nghiệp phát triển bền vững đất nước, giữ vững sự lãnh đạo của Đảng trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.
4. Giải pháp và phương hướng trong công tác đối ngoại góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong gần 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện đất nước, đối ngoại luôn giữ vai trò “mở đường” và “dẫn đường” cho các lĩnh vực khác. Từ chỗ phá thế bao vây cấm vận, từng bước hội nhập, đến tham gia sâu rộng vào các cơ chế khu vực và toàn cầu, đối ngoại không chỉ là công cụ quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, mà còn là một trong những lực lượng tiên phong góp phần bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong một thế giới đầy biến động và cạnh tranh chiến lược phức tạp.
Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực đang tiếp tục diễn biến nhanh chóng, khó lường với những thách thức đặt ra cả về an ninh truyền thống và phi truyền thống, tư tưởng và giá trị bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực đối ngoại không chỉ là yêu cầu cấp bách mà còn mang tính chiến lược lâu dài. Để tiếp tục phát huy vai trò tiên phong đó, cần tập trung triển khai một số định hướng trọng tâm sau:
Thứ nhất, phát triển lý luận, tổng kết thực tiễn và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại trong tình hình mới.
Việc tiếp tục nghiên cứu, bổ sung, hoàn thiện lý luận về đối ngoại trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu có tính căn cơ và chiến lược nhằm khẳng định tính đúng đắn, khoa học và thực tiễn của đường lối đối ngoại của Đảng. Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa đặt ra nhiều thách thức mới về tư tưởng và giá trị, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng thông qua đối ngoại cần được thực hiện trên cả ba bình diện: tư tưởng, lý luận và thực tiễn.
Cần kiên định nguyên tắc đối ngoại là một bộ phận của đường lối chính trị tổng thể, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, lấy lợi ích quốc gia – dân tộc là tối thượng. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế cần tiếp tục được quán triệt sâu sắc trong mọi hoạt động đối ngoại, đồng thời thể hiện rõ bản lĩnh chính trị, tư duy độc lập, sáng tạo của Đảng trong việc xử lý hài hòa các mối quan hệ quốc tế, nhất là với các nước lớn và khu vực láng giềng.
Thứ hai, nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo, đổi mới tư duy đối ngoại và khả năng ứng phó chiến lược.
Trong môi trường quốc tế đầy biến động, việc nắm chắc tình hình, dự báo chính xác các xu thế, kịch bản là điều kiện tiên quyết để đối ngoại giữ được thế chủ động và linh hoạt. Nghiên cứu, dự báo không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là biểu hiện của tầm nhìn chiến lược và năng lực tư duy biện chứng – một phương pháp luận mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa Mác – Lênin.
Cần đẩy mạnh nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong lĩnh vực đối ngoại, tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nghiên cứu chính sách, viện hàn lâm, trường đại học và các cơ quan thực thi để hình thành mạng lưới trí tuệ tập thể có chiều sâu. Đồng thời, phát huy vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài như những “trạm radar chiến lược” trong thu thập thông tin, nhận diện sớm các nguy cơ, thách thức cả truyền thống và phi truyền thống, từ đó đưa ra những kiến nghị chính sách kịp thời, sát với thực tiễn.
Trong đấu tranh tư tưởng, việc dự báo và xử lý hiệu quả các tình huống phức tạp về vấn đề dân chủ, nhân quyền, chủ quyền lãnh thổ, quan hệ với các nước lớn… cần được thực hiện một cách khoa học, tỉnh táo và kiên quyết, bảo đảm nguyên tắc “dĩ bất biến, ứng vạn biến”, đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên hàng đầu nhưng vẫn bảo đảm duy trì môi trường đối ngoại ổn định và có lợi.
Thứ ba, đổi mới mạnh mẽ công tác thông tin – truyền thông đối ngoại nhằm lan tỏa giá trị tư tưởng, hình ảnh và lập trường của Việt Nam.
Trong thời đại số, các thế lực thù địch ngày càng triệt để lợi dụng không gian mạng, truyền thông xã hội để thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, xuyên tạc đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước nhằm gieo rắc nghi ngờ, chia rẽ nội bộ, làm suy yếu niềm tin của Nhân dân. Do đó, đối ngoại cần đi đầu trong việc chủ động cung cấp thông tin chính thống, kịp thời, chính xác và hấp dẫn góp phần định hướng dư luận trong nước và quốc tế.
Cần tiếp tục nâng cao năng lực truyền thông đối ngoại với các hình thức, phương thức hiện đại, phù hợp với từng đối tượng, từng khu vực, nền văn hóa. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan thông tấn báo chí, các tổ chức chính trị – xã hội và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài nhằm tạo thành mạng lưới truyền thông đối ngoại thống nhất, hiệu quả. Đặc biệt, phải chú trọng phát huy vai trò của đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, nhà báo, kiều bào và lực lượng trẻ trong việc lan tỏa giá trị, bản sắc và nền tảng tư tưởng của Đảng ra thế giới.
Thứ tư, xây dựng đội ngũ cán bộ đối ngoại “vừa hồng, vừa chuyên”, có bản lĩnh, trí tuệ, đạo đức cách mạng.
Nhân tố con người là chìa khóa của mọi thành công trong công tác đối ngoại. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, cán bộ đối ngoại không chỉ cần giỏi ngoại ngữ, am hiểu văn hóa, luật pháp quốc tế mà còn phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức trong sáng, tư duy chiến lược và khả năng hành động linh hoạt. Cần chú trọng phát hiện, bồi dưỡng, rèn luyện và sử dụng hiệu quả đội ngũ cán bộ đối ngoại theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, hiện đại. Đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, đặc biệt là phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh – “khiêm tốn, nhã nhặn, kiên quyết, khôn khéo, mềm dẻo mà cứng rắn, sáng suốt mà linh hoạt”5. Đồng thời, coi trọng xây dựng cơ chế đãi ngộ, luân chuyển, đào tạo tại chỗ và đào tạo quốc tế, đảm bảo sự kế thừa và phát triển liên tục, vững chắc giữa các thế hệ cán bộ.
Đại hội XIII của Đảng xác định rõ: “Đối ngoại là một trong ba trụ cột quan trọng cùng với quốc phòng, an ninh trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc”6. Trong giai đoạn phát triển mới, trước những thời cơ và thách thức đan xen, bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực đối ngoại không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn là yêu cầu chiến lược, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, toàn diện, bài bản của cả hệ thống chính trị. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi cơ quan, tổ chức cần nâng cao nhận thức, bản lĩnh và trách nhiệm trong công tác đối ngoại; phát huy truyền thống, bản sắc ngoại giao Việt Nam; kế thừa và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh, vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng và Nhân dân ta đã lựa chọn. Ngoại giao Việt Nam trong thế kỷ XXI phải tiếp tục là lực lượng tiên phong – không chỉ trong bảo vệ lợi ích quốc gia, mà còn trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng – giữ vững ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trên mặt trận đối ngoại trong tình hình mới.
5. Kết luận
Trong bối cảnh thế giới và khu vực biến động phức tạp, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhiệm vụ chiến lược sống còn. Công tác đối ngoại giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ, phát triển và lan tỏa giá trị tư tưởng này ra thế giới. Thông qua ngoại giao Đảng, Nhà nước và Nhân dân, Việt Nam khẳng định tính đúng đắn, khoa học của nền tảng tư tưởng trong thực tiễn phát triển xã hội chủ nghĩa, đồng thời tạo môi trường quốc tế thuận lợi bảo vệ chế độ và củng cố niềm tin trong Nhân dân và bạn bè quốc tế. Trước thách thức từ các luận điệu xuyên tạc và cạnh tranh tư tưởng gay gắt, việc nâng cao năng lực cán bộ đối ngoại, đổi mới tư duy và phối hợp hiệu quả là cần thiết để bảo vệ uy tín quốc gia và nền tảng tư tưởng. Công tác đối ngoại không chỉ là công cụ phát triển kinh tế – xã hội mà còn là chiến trường tư tưởng quan trọng của đất nước.
Chú thích:
1. Những dấu ấn nổi bật của Việt Nam trên hành trình đổi mới và hội nhập quốc tế.https://www.qdnd.vn/quoc-te/doi-song/nhung-dau-an-noi-bat-cua-viet-nam-tren-hanh-trinh-doi-moi-va-hoi-nhap-quoc-te-747261
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (1991). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 117.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 111.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
5, 6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 168, 342.