Nguyễn Thế Anh
Học viên Cao học của Học viện Báo chí và Tuyên truyền
(Quanlynhanuoc.vn) – Hợp tác giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã được nâng cấp lên thành quan hệ đối tác hợp tác chiến lược toàn diện vào năm 20221, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ song phương. Sự kiện này đã mở ra nhiều cơ hội mới và thúc đẩy hợp tác trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực kinh tế. Bài viết phân tích các kết quả nổi bật trong hợp tác về kinh tế giữa Việt Nam – Hàn Quốc, từ đó đưa ra các giải pháp, khuyến nghị nhằm phát huy tối đa lợi thế riêng có của mỗi bên, đồng thời khắc phục các điểm hạn chế trong cấu trúc hợp tác hiện tại.
Từ khóa: Việt Nam; Hàn Quốc; đối tác chiến lược toàn diện; kinh tế; năm 2022; hiện nay.
1. Đặt vấn đề
Từ năm 2022 đến nay, hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Hàn Quốc không ngừng được củng cố và phát triển. Hàn Quốc tiếp tục giữ vững vị trí là một trong những đối tác thương mại quan trọng hàng đầu tại Việt Nam. Việc nghiên cứu, tổng kết những thành tựu đạt được trong giai đoạn này không chỉ giúp khẳng định hiệu quả của các chính sách hợp tác mà còn là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu, từ đó, đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm tối ưu hóa lợi ích và thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương phát triển bền vững trong tương lai giữa hai quốc gia.
2. Các kết quả nổi bật về kinh tế của Việt Nam – Hàn Quốc
Một là, thương mại song phương. Những năm gần đây, thương mại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc đã có những bước phát triển vượt bậc, đặc biệt từ năm 2022 đến nay đã khẳng định vai trò là đối tác kinh tế quan trọng, đóng góp lớn vào sự thịnh vượng kinh tế của hai quốc gia. Năm 2022: tổng kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Hàn Quốc đạt khoảng 86,5 tỷ USD2; năm 2023: Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam (chỉ sau Trung Quốc và Hoa Kỳ) với kim ngạch thương mại song phương đạt 76 tỷ USD; đồng thời là thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 của Việt Nam (sau Trung Quốc và Hoa Kỳ) và là thị trường nhập khẩu lớn thứ 2 của Việt Nam (sau Trung Quốc)3; năm 2024: kim ngạch thương mại song phương đạt khoảng 81,5 tỷ USD, tăng 7,3% so với năm 20234; năm 2025: chỉ trong 7 tháng đầu năm 2025, kim ngạch thương mại đã đạt 50 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 16,3 tỷ USD (tăng 11,8%) và nhập khẩu đạt 33,7 tỷ USD (tăng 5,3%), cho thấy triển vọng khả quan để hai nước hoàn thành mục tiêu 100 tỷ USD trong năm 2025 và thúc đẩy hợp tác kinh tế theo hướng thực chất, hiệu quả và toàn diện, gắn kết lợi ích bền chặt giữa hai nước5.
Hai là, đầu tư trực tiếp (FDI). Hàn Quốc là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam với tổng số vốn đầu tư lũy kế đến hết tháng 12/2023 đạt 85,8 tỷ USD với 9.863 dự án, chiếm 18,3% tổng vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam6. Cuối 2024, LG Display được cấp phép đầu tư thêm 1 tỷ USD vào Hải Phòng, nâng tổng vốn đầu tư lên 5,65 tỷ USD. Đây là một trong những dự án đầu tư lớn nhất của Tập đoàn LG tại Việt Nam, chuyên sản xuất màn hình OLED công nghệ cao với quy mô 14 triệu sản phẩm/tháng7. Đặc biệt, chỉ tính riêng nửa đầu năm 2024, các nhà đầu tư Hàn Quốc đã đầu tư 1,4 tỷ USD, tăng 16% so với cùng kỳ năm trước, đưa Hàn Quốc trở thành nhà đầu tư lớn thứ tư tại Việt Nam trong cùng kỳ. Đầu 2025, Hana Micron (Hàn Quốc) đầu tư 1.300 tỷ won (tương đương khoảng 930 triệu USD) vào Việt Nam nhằm thúc đẩy hoạt động đóng gói chip theo yêu cầu của khách hàng8.
Ba là, hỗ trợ vốn phát triển (ODA) và hợp tác chiến lược. Trong chính sách ODA của Hàn Quốc, Việt Nam luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nguồn vốn ODA từ Hàn Quốc đã có tác động rõ nét, đóng góp tích cực vào tiến trình phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về giải ngân ODA trong thập kỷ gần đây (2022) cho thấy, Việt Nam thường xuyên nằm trong nhóm 3 quốc gia nhận viện trợ lớn nhất từ Hàn Quốc, thường giữ vị trí thứ hai hoặc thứ ba trong số gần 50 quốc gia nhận ODA9. Hàn Quốc hỗ trợ ODA cho Việt Nam khoảng trên 500 triệu USD mỗi năm, trong đó 90 % là ODA vay ưu đãi, 10 % là viện trợ không hoàn lại. Các lĩnh vực ưu tiên gồm: hạ tầng giao thông đô thị, y tế, giáo dục – đào tạo, môi trường; năng lượng sạch, công nghệ thông tin10. Bên cạnh đó, hai nước còn hợp tác trong lĩnh vực lao động – văn hóa – giáo dục, như: gia hạn Bản ghi nhớ hợp tác về phái cử và tiếp nhận lao động Việt Nam sang làm việc tại Hàn Quốc theo Chương trình cấp phép việc làm cho lao động nước ngoài của Hàn Quốc (EPS) vào tháng 6/2023 với hiệu lực 2 năm kể từ ngày ký. Trong năm 2023, đã có gần 9.400 lượt lao động EPS, 11.000 lao động thời vụ Việt Nam nhập cảnh Hàn Quốc11. Với giáo dục, Hàn Quốc cũng tăng hỗ trợ học bổng và giáo dục tiếng Hàn cho sinh viên Việt Nam12.
Bốn là, hợp tác năng lượng và chuỗi cung ứng khoáng sản. Hai bên thiết lập Trung tâm hợp tác công nghệ Việt Nam – Hàn Quốc về chuỗi cung ứng khoáng sản chiến lược từ năm 2023; triển khai giai đoạn 2 của dự án Tư vấn và giải pháp công nghệ Việt Nam từ Hàn Quốc (VITASK 2) trong lĩnh vực nguyên vật liệu và linh kiện13; đồng thời còn ký thỏa thuận hợp tác trong các lĩnh vực, như: năng lượng, dầu khí, khí hóa lỏng (LNG), điện hạt nhân và năng lượng sạch, cùng ứng dụng thử nghiệm công nghệ co-firing ammonia giảm khí thải14.
Có thể khẳng định, trên phương diện kinh tế, hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc ghi nhận tốc độ tăng trưởng nổi bật, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ song phương. Kim ngạch thương mại hai chiều liên tục tăng trưởng, đạt được nhiều cột mốc đáng chú ý, phản ánh sự bổ trợ về cơ cấu kinh tế giữa hai quốc gia. Hàn Quốc hiện là quốc gia dẫn đầu về số lượng dự án đầu tư trực tiếp tại Việt Nam và xếp thứ ba về tổng giá trị vốn đầu tư, thể hiện mức độ cam kết mạnh mẽ và lâu dài vào thị trường Việt Nam.
Bên cạnh đó, Hàn Quốc cũng là một trong những nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam, đứng thứ hai về quy mô hỗ trợ phát triển, với các khoản viện trợ được phân bổ rộng khắp các địa phương và đa dạng các lĩnh vực: từ cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế cho đến phát triển nông thôn bền vững. Mặc dù kim ngạch thương mại giữa hai nước không ngừng gia tăng và Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam, nhưng vẫn tồn tại sự mất cân bằng đáng kể. Việt Nam thường xuyên rơi vào tình trạng thâm hụt thương mại trong quan hệ với Hàn Quốc và mức thâm hụt này có xu hướng gia tăng theo thời gian. Chẳng hạn: (1) Việt Nam chủ yếu xuất khẩu nông sản, dệt may, thủy sản sang Hàn Quốc, trong khi nhập khẩu từ Hàn Quốc các mặt hàng có giá trị cao hơn, như: máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, nguyên phụ liệu sản xuất và các sản phẩm công nghệ cao; (2) Mặc dù kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc liên tục tăng nhưng tốc độ tăng trưởng của kim ngạch nhập khẩu lại nhanh hơn. Điều này đặt ra thách thức trong việc bảo đảm tính bền vững của hợp tác thương mại và phân bổ lợi ích hài hòa giữa hai bên.
3. Một số giải pháp, khuyến nghị
a. Về thúc đẩy thương mại
Thứ nhất, Việt Nam cần xác định chính xác các ngành nghề trọng điểm để thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc; đồng thời, phối hợp chặt chẽ với đối tác Hàn Quốc nhằm mở rộng thị trường ra quốc tế. Việc xây dựng một mô hình hợp tác mang tính bổ trợ giữa hai quốc gia sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho nguyên tắc cùng phát triển và cùng có lợi.
Thứ hai, để hàng hóa Việt Nam có thể thâm nhập sâu hơn vào thị trường Hàn Quốc, cần tăng cường phối hợp với hệ thống Thương vụ Việt Nam tại Hàn Quốc trong việc cung cấp thông tin và phổ biến các quy định về tiêu chuẩn nhập khẩu của phía Hàn Quốc. Doanh nghiệp Việt Nam cũng cần được nâng cao năng lực kỹ thuật trong sản xuất và hướng đến việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó giảm thiểu rủi ro và gia tăng tính cạnh tranh khi xuất khẩu. Các chiến lược, như: phân loại; định vị từng nhóm hàng theo thị hiếu của người tiêu dùng Hàn Quốc; bảo hàng đúng chuẩn; giao đúng mẫu; đúng chất lượng và chi phí hợp lý sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời, cần nhanh chóng tổ chức quy hoạch các vùng sản xuất và chế biến tập trung, đặc biệt đối với thực phẩm và nông sản để hạ giá thành và gia tăng giá trị.
Thứ ba, hỗ trợ các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng kho ngoại quan, đẩy mạnh bán hàng ký gửi và mở rộng hệ thống cửa hàng bán lẻ tại các thành phố lớn của Hàn Quốc, đặc biệt là các trung tâm kinh tế lớn là một trong những giải pháp then chốt nhằm gia tăng sự hiện diện của hàng Việt tại thị trường này. Ngoài ra, Việt Nam cần hoàn thiện chiến lược cấp quốc gia về phát triển ngành hàng xuất khẩu, bao gồm việc phân loại và tổ chức quản lý hiệu quả theo từng nhóm hàng, xác định lợi thế cạnh tranh và tập trung đầu tư vào những mặt hàng chủ lực có tiềm năng cao tại thị trường Hàn Quốc.
Thứ tư, tăng cường hoạt động giao lưu giữa các chuỗi siêu thị ở Việt Nam và Hàn Quốc, như: E-Mart, Lotte Mart, CJ Home Shopping, Home Plus… nhằm tạo ra cầu nối tiêu thụ hàng hóa và thúc đẩy hàng Việt Nam vào hệ thống phân phối các mặt hàng của Hàn Quốc. Việc chuẩn bị kế hoạch xuất khẩu cụ thể cho từng nhóm hàng và từng thị trường mục tiêu cần được thực hiện kỹ lưỡng và có tính liên kết cao giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng để bảo đảm khả năng đáp ứng yêu cầu của đối tác nhập khẩu.
Thứ năm, Việt Nam cũng cần xây dựng cơ chế quản lý linh hoạt hơn để khuyến khích các doanh nghiệp trong nước chủ động tìm kiếm đối tác tại Hàn Quốc; đồng thời, có các chính sách chuyên biệt hỗ trợ cho nhóm doanh nghiệp đang kinh doanh tại thị trường này. Việc tăng cường hợp tác giữa các địa phương và vùng lãnh thổ của hai nước cũng sẽ góp phần phát huy lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và đầu tư.
Thứ sáu, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu và phân tích sâu về thị trường Hàn Quốc, từ thói quen tiêu dùng, thị phần mục tiêu cho tới các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà hàng hóa phải đáp ứng. Đồng thời, tham gia vào các hội chợ chuyên ngành tổ chức tại Hàn Quốc là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng mạng lưới khách hàng, đồng thời tăng cường hợp tác với doanh nghiệp Hàn Quốc trong việc phân tích thị trường theo từng sản phẩm. Song song đó, các hoạt động truyền thông, quảng bá trên nền tảng mạng xã hội cũng cần được lồng ghép trong chiến lược tiếp cận thị trường. Công tác nghiên cứu thị trường phải được tổ chức một cách hệ thống và chuyên sâu, đi kèm với các hoạt động triển lãm, hội chợ, giới thiệu sản phẩm. Các cơ quan chức năng của Việt Nam cũng cần tăng cường tìm hiểu thói quen tiêu dùng của người dân Hàn Quốc và thúc đẩy các hoạt động quảng bá sản phẩm quốc gia một cách hiệu quả và bài bản hơn.
b.Về đầu tư
Một là, Việt Nam cần tiếp tục điều chỉnh và cải tiến các chính sách, cơ chế liên quan đến thu hút đầu tư nước ngoài. Việc loại bỏ các rào cản đối với dòng vốn FDI, đặc biệt là từ phía Hàn Quốc nên được thực hiện đồng bộ với việc tăng cường xúc tiến thương mại và mở rộng đối thoại giữa chính phủ và khối doanh nghiệp Hàn Quốc. Các lĩnh vực, như: tài chính, pháp luật, chính sách tiền tệ cần được điều phối linh hoạt để tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư song phương phát triển ổn định và bền vững.
Hai là, đối với việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, ngoài việc hoàn thiện môi trường đầu tư, Việt Nam cần mở rộng các ngành được phép đầu tư; đồng thời, triển khai các chính sách ưu đãi cụ thể, như: miễn giảm thuế, hỗ trợ chi phí thuê đất… Đặc biệt, cần tận dụng thế mạnh của Hàn Quốc trong các lĩnh vực, như: phát triển cơ sở hạ tầng năng lượng, thăm dò khoáng sản, dầu khí, nuôi trồng thủy sản, công nghệ xuất khẩu và khoa học kỹ thuật. Vì phần lớn nhà đầu tư có xu hướng ưa chuộng mô hình 100% vốn nước ngoài để bảo đảm quyền kiểm soát và tính chủ động cao, Việt Nam cần điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt về hình thức đầu tư nhằm đáp ứng nhu cầu này. Đồng thời, sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước trong việc nâng cao năng lực vận hành, hỗ trợ tài chính và chuyển giao công nghệ sẽ tạo ra động lực mới cho tăng trưởng kinh tế song phương.
Ba là, Việt Nam cần tạo ra những điều kiện thuận lợi hơn để thu hút đầu tư Hàn Quốc vào các ngành nghề ưu tiên; đồng thời, định hướng lại hoạt động thương mại theo hướng nhập khẩu những mặt hàng trung gian có công nghệ cao. Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích Hàn Quốc đầu tư rộng khắp tại các địa phương của Việt Nam. Cả hai nước cũng nên tiếp tục trao đổi kinh nghiệm trong việc phát triển công nghiệp phụ trợ, đặc biệt đối với các ngành chiến lược như sản xuất ô tô, điện tử, dệt may và da giày.
c. Hoàn thiện chính sách, pháp luật
Thứ nhất, cần sớm hóa giải các quy định chồng chéo, xung đột trong các luật quan trọng như: Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Xây dựng và Luật Kinh doanh bất động sản. Đặc biệt, cần sửa đổi các luật liên quan đến đầu tư, như: sửa đổi Luật Đất đai, Luật Kinh doanh bất động sản và Luật Nhà ở để bảo đảm các quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục đầu tư, tiếp cận đất đai và tài chính phù hợp hơn với hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ hai, tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định, chính sách về đầu tư, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh và thân thiện hơn với các nhà đầu tư Hàn Quốc. Rút ngắn thời gian cấp phép, đơn giản hóa thủ tục hành chính.
Thứ ba, khuyến khích và có chính sách ưu đãi rõ ràng cho các doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư vào các ngành công nghệ cao, chuyển đổi số, năng lượng sạch và phát triển cơ sở hạ tầng ở Việt Nam.
Thứ tư, xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư đến từ Hàn Quốc.
Chú thích:
1. Vietnam’s ‘bamboo diplomacy’ shifts into higher gear. https://www.reuters.com/world/asia-pacific/vietnams-bamboo-diplomacy-shifts-into-higher-gear-2023-12-28/.
2. Vietnam – South Korea Trade and Investment. https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-south-korea-trade-and-investment.html/.
3, 6. Hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc: Nâng tầm cả chất và lượng. https://baochinhphu.vn/hop-tac-kinh-te-viet-nam-han-quoc-nang-tam-ca-chat-va-luong-102240630145735179.htm.
4, 13. Vietnam, South Korea aim for $150 bln bilateral trade by 2030. https://en.vneconomy.vn/vietnam-south-korea-aim-for-150-bln-bilateral-trade-by-2030.htm
5. Dấu mốc mới trong quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc từ chuyến thăm của Tổng Bí thư Tô Lâm. https://tapchidongnama.vn/dau-moc-moi-trong-quan-he-viet-nam-han-quoc-tu-chuyen-tham-cua-tong-bi-thu-to-lam.
7. South Korean LG Display to invest additional $1 bln in Vietnam, local govt says. https://www.reuters.com/technology/south-korean-lg-display-invest-additional-1-bln-vietnam-local-govt-says-2024-11-15.
8. Vietnam expands chip packaging footprint as investors reduce China links. https://www.reuters.com/technology/vietnam-expands-chip-packaging-footprint-investors-reduce-china-links-2024-11-12/
9. Viện trợ phát triển chính thức Hàn Quốc cho Việt Nam: 30 năm nhìn lại và định hướng. http://admin.tapchikhxh.vass.gov.vn/upload/pdf/2022/11/22/11.pham-hong-thai_22112022225019.pdf.
10, 11. Dấu ấn hợp tác đặc biệt Việt Nam – Hàn Quốc. https://thanhnien.vn/dau-an-hop-tac-dac-biet-viet-nam-han-quoc-185240629215852743.htm
12. Yoon, Vietnam president agree to strengthen cooperation on NK, trade. https://www.koreatimes.co.kr/foreignaffairs/20230623/yoon-vietnam-president-agree-to-strengthen-cooperation-in-security-trade]
14. Vietnam and South Korea Strengthen Economic Ties with Ambitious Trade Goals. https://broadsheet.asia/2025/04/15/vietnam-and-south-korea-strengthen-economic-ties-with-ambitious-trade-goals/
Tài liệu tham khảo:
1. Vuong, Q. H., Nguyen, M. H. (2024). Further on informational quanta, interactions, and entropy under the granular view of value formation. https://books.google.com/books/about?id=vy4ZEQAAQBAJ.
2. Coi trọng quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược Việt Nam – Hàn Quốc”. http://dangcongsan.vn/chinhtri/coi-trong-quan-he-doi-tac-hop-tac-chien-luoc-viet-nam-han-quoc506773.html.
3. Hàn Quốc và làn sóng đầu tư thứ ba vào Việt Nam. http://vneconomy.vn/doanh-nhan/han-quoc-va-lan-song-dau-tu-thu-ba-vao-vietnam-20161116053649450.htm