Vai trò của Nhà nước trong phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam – Luận giải từ mô hình kim cương của Micheal Porter

ThS. Chu Thị Lê Anh
TS. Phí Thị Thu Trang 
Học viện Chính trị khu vực I

(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế tư nhân được Đảng xác định là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Bằng việc áp dụng mô hình Kim cương về lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, bài viết làm rõ vai trò kiến tạo chiến lược của Nhà nước Việt Nam trong thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân. Phân tích chỉ ra rằng Chính phủ cần phát huy vai trò điều tiết chính sách theo hướng tạo ra chất xúc tác, tác động và củng cố các yếu tố còn lại của mô hình. Từ đó, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ về thể chế, tài chính, nhân lực và đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.

Từ khóa: Kinh tế tư nhân, mô hình Kim cương, vai trò của Nhà nước, động lực quan trọng của nền kinh tế.

1. Đặt vấn đề

Kinh tế tư nhân là thuật ngữ chỉ các thành phần kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất trong nền kinh tế nhiều thành phần. Nghị quyết số 14-NQ/TW ngày 18/3/2002 của Hội nghị lần thứ 5 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa IX) xác định “kinh tế tư nhân gồm kinh tế cá thể, tiểu chủ và kinh tế tư bản tư nhân, hoạt động dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể và các loại hình doanh nghiệp của tư nhân”. Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân ban hành ngày 04/5/2025 (viết tắt là Nghị quyết số 68-NQ/TW) nêu rõ: “cùng với kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân giữ vai trò nòng cốt để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, thực chất, hiệu quả”. Như vậy kinh tế tư nhân được hiểu là toàn bộ các doanh nghiệp có sở hữu tư nhân (bao gồm hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh do tư nhân làm chủ) và các chủ thể kinh tế khác mà tài sản, tư liệu sản xuất thuộc sở hữu tư nhân hoặc cá nhân, không thuộc sở hữu nhà nước hoặc sở hữu tập thể.

Bản chất của kinh tế tư nhân có thể được nhận diện qua bốn điểm cơ bản, phản ánh rõ nét vai trò, động lực và đặc trưng vận hành của kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Thứ nhất, kinh tế tư nhân dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất. Tại Việt Nam, khu vực này bao gồm hai bộ phận chủ yếu: kinh tế cá thể, tiểu chủ và kinh tế tư bản tư nhân. Đối với kinh tế cá thể, tiểu chủ, chủ sở hữu, đồng thời là người trực tiếp lao động, tức là họ vừa nắm giữ quyền sở hữu vừa tham gia vào quá trình sản xuất. Bên cạnh đó, kinh tế tư bản tư nhân dựa trên việc thuê mướn lao động, chủ sở hữu vốn không trực tiếp sản xuất mà tổ chức, điều hành và hưởng lợi từ hoạt động sản xuất của người lao động làm thuê.

Thứ hai, các doanh nghiệp tư nhân có quyền tự chủ trong tổ chức sản xuất và kinh doanh. Đây là một trong những nguyên tắc cốt lõi, được khái quát thành “bốn tự”: tự bỏ vốn, tự tổ chức, tự chủ kinh doanh và tự bù lỗ. Cụ thể, chủ doanh nghiệp tư nhân tự quyết định đầu tư vốn vào lĩnh vực nào, tự tổ chức bộ máy sản xuất – kinh doanh, tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động và chủ động trong mọi quyết sách kinh doanh. Họ có toàn quyền lựa chọn sản xuất cái gì, cho ai và như thế nào trên cơ sở nhu cầu thị trường và nguồn lực sẵn có nhưng phải bảo đảm tuân thủ pháp luật. Chính sự tự chủ này tạo ra động lực đổi mới, sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực tư nhân.

Thứ ba, hoạt động của kinh tế tư nhân chịu sự chi phối của quy luật giá trị thặng dư (mục tiêu tối thượng của khu vực này là tối đa hóa lợi nhuận). Tuy nhiên, khác với các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa thuần túy, kinh tế tư nhân ở Việt Nam chịu sự kiểm soát, quản lý chặt chẽ của Nhà nước. Các doanh nghiệp tư nhân được thành lập và hoạt động dựa trên các quy định của pháp luật, chịu sự điều tiết của các chính sách phát triển kinh tế – xã hội và phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức kinh doanh. Nhờ đó, dù theo đuổi mục tiêu lợi nhuận, các doanh nghiệp tư nhân không thể hoạt động bằng mọi giá mà phải gắn với trách nhiệm xã hội, phát triển bền vững và phù hợp với định hướng chung của quốc gia.

Thứ tư, khu vực kinh tế tư nhân thực hiện phân phối dựa trên đóng góp về vốn và sức lao động. Sản phẩm làm ra thuộc quyền sở hữu và chi phối của chủ sở hữu vốn, nhưng quá trình phân phối thu nhập lại dựa trên nguyên tắc người lao động hưởng lương theo công sức đóng góp, chủ sở hữu vốn hưởng lợi nhuận hoặc cổ tức theo phần vốn góp. Nếu chủ doanh nghiệp trực tiếp quản lý thì ngoài phần lợi nhuận từ vốn, họ còn được hưởng thu nhập từ công lao động quản lý. Như vậy, phân phối trong kinh tế tư nhân vừa bảo đảm quyền lợi của chủ sở hữu, vừa khuyến khích người lao động nâng cao năng suất, chất lượng lao động.

Như vậy, kinh tế tư nhân gắn liền với lợi ích tư nhân và được xem là động lực thúc đẩy xã hội phát triển. Sự xuất hiện và phát triển của kinh tế tư nhân là kết quả tất yếu khi chế độ tư hữu ra đời, các chủ thể kinh tế tư nhân luôn tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực khan hiếm nhằm tối đa hóa lợi ích cá nhân, từ đó thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong xã hội. Mô hình tổ chức doanh nghiệp tư nhân là hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến của nền sản xuất hàng hóa ở giai đoạn phát triển cao, gắn liền với phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và nền đại công nghiệp, góp phần nâng cao năng suất lao động, hiệu quả sản xuất và trình độ xã hội hóa. Bên cạnh đó, kinh tế tư nhân được coi là nền tảng của kinh tế thị trường hiện đại, là cơ sở cho sự cạnh tranh, thúc đẩy sản xuất, tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng, góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

2. Vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân luận giải từ mô hình kim cương của Micheal Porter

Mô hình Kim cương về Lợi thế Cạnh tranh của Michael Porter (Porter’s Diamond Model) cung cấp một khuôn khổ phân tích toàn diện lý giải tại sao một số quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp lại đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững trên trường quốc tế. Khác với các lý thuyết truyền thống nhấn mạnh các yếu tố tự nhiên hay lợi thế chi phí tuyệt đối, Porter tập trung vào khả năng đổi mới và nâng cấp liên tục của các doanh nghiệp trong một môi trường được kiến tạo bởi sự tương tác phức tạp của các yếu tố nội tại (Hình 1).

Đối với sự phát triển của kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, mô hình này đặc biệt hữu ích trong việc xác định các đòn bẩy chính sách và chiến lược phát triển. Cụ thể, dựa trên mô hình Kim cương có thể xác định các yếu tố tác động tới sự phát triển của kinh tế tư nhân, gồm:

(1) Điều kiện yếu tố sản xuất (Factor Conditions).

Yếu tố sản xuất bao gồm các nguồn lực đầu vào cần thiết cho quá trình sản xuất, như: lao động (kỹ năng, trình độ), tài nguyên thiên nhiên, kết cấu hạ tầng (vật chất và kỹ thuật số) và tri thức (kiến thức khoa học, công nghệ). Điều cốt lõi trong quan điểm của Porter là không chỉ sự hiện diện của các yếu tố này, mà còn là chất lượng, sự chuyên biệt hóa và khả năng tạo ra các yếu tố nâng cao. Các yếu tố cơ bản (như lao động phổ thông, tài nguyên thiên nhiên thô) thường dễ dàng sao chép hoặc chuyển giao quốc tế, trong khi các yếu tố chuyên biệt và được kiến tạo (ví dụ: lực lượng lao động có kỹ năng cao, cơ sở hạ tầng nghiên cứu tiên tiến) mới thực sự tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Đối với kinh tế tư nhân và các ngành, điều kiện yếu tố sản xuất đóng vai trò nền tảng. Một là, sự sẵn có của lao động có kỹ năng và công nghệ tiên tiến giúp các doanh nghiệp tư nhân tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Hai là, các yếu tố như khả năng tiếp cận thông tin khoa học, công nghệ sản xuất hiện đại và cơ sở hạ tầng R&D vững chắc là động lực trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ mới. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành đòi hỏi hàm lượng tri thức cao. Ba là, việc sở hữu các yếu tố sản xuất chuyên biệt, khó sao chép cho phép doanh nghiệp tư nhân đạt được lợi thế về chi phí hoặc tạo ra các sản phẩm/dịch vụ độc đáo, khó thay thế.

(2) Điều kiện cầu (Demand Conditions).

Yếu tố này đề cập đến đặc điểm của cầu thị trường nội địa đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của một ngành. Các khía cạnh quan trọng, bao gồm: quy mô cầu, tốc độ tăng trưởng, cấu trúc cầu (ví dụ: phân khúc, tính đa dạng), và đặc biệt là sự khắt khe, tinh tế của người tiêu dùng trong nước. Nhu cầu khắt khe buộc các doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện chất lượng, đổi mới sản phẩm và nâng cao hiệu quả.

Điều kiện cầu có tác động sâu sắc đến năng lực cạnh tranh của kinh tế tư nhân. Điều đầu tiên phải kể tới là một thị trường nội địa lớn và đòi hỏi cao sẽ tạo áp lực liên tục lên các doanh nghiệp tư nhân để cải tiến sản phẩm, quy trình và dịch vụ. Nhu cầu nội địa phức tạp khuyến khích các công ty đầu tư vào R&D và tìm kiếm các giải pháp tiên tiến, sau này có thể được ứng dụng trên thị trường quốc tế. Việc đáp ứng thành công nhu cầu khắt khe của thị trường nội địa là một phép thử quan trọng, giúp các doanh nghiệp tinh chỉnh sản phẩm trước khi mở rộng ra thị trường toàn cầu. Từ đó, sản phẩm/dịch vụ được công nhận và thành công trên thị trường nội địa, đặc biệt là với người tiêu dùng có tiêu chuẩn cao, có thể tạo dựng giá trị thương hiệu và danh tiếng, hỗ trợ quá trình quốc tế hóa.

(3) Các ngành liên quan và phụ trợ (Related and Supporting Industries).

Là sự hiện diện và năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp liên quan (có thể chia sẻ công nghệ, kỹ năng) và các ngành phụ trợ (cung cấp đầu vào hoặc dịch vụ bổ trợ như tài chính, hậu cần, tư vấn) trong cùng một quốc gia, khu vực. Khi các ngành này cùng phát triển mạnh mẽ và có tính cạnh tranh cao, chúng tạo thành một “cụm công nghiệp” (cluster).

Sự hiện diện của các ngành liên quan và hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng tính cạnh tranh của kinh tế tư nhân. Điều này tạo lợi thế chi phí và chất lượng do các nhà cung cấp nội địa cạnh tranh và hiệu quả giúp các doanh nghiệp tư nhân tiếp cận các đầu vào chất lượng cao với chi phí thấp hơn, đồng thời thúc đẩy sự chuyên môn hóa và hiệu quả trong chuỗi giá trị. Sự gần gũi về địa lý và tương tác thường xuyên giữa các doanh nghiệp trong cụm ngành, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin, kỹ năng và kiến thức, từ đó thúc đẩy đổi mới liên tục và phát triển công nghệ chung. Tăng cường khả năng thích ứng thông qua các mạng lưới liên kết giữa các ngành giúp doanh nghiệp tư nhân phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi của thị trường và điều kiện công nghệ.

(4) Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh của doanh nghiệp (Firm Strategy, Structure, and Rivalry).

Yếu tố này bao gồm cách thức các doanh nghiệp trong một ngành được tổ chức (cấu trúc quản lý, hệ thống ra quyết định), mục tiêu chiến lược của họ, và đặc biệt là mức độ và tính chất của sự cạnh tranh nội địa. Một môi trường cạnh tranh mạnh mẽ trong nước sẽ tạo áp lực và động lực buộc các doanh nghiệp phải không ngừng tìm kiếm các cách thức mới để cạnh tranh, đổi mới, và nâng cao hiệu suất.

Đồng thời là trung tâm của việc chuyển hóa các yếu tố khác thành lợi thế cạnh tranh thực sự. Cạnh tranh nội địa gay gắt buộc các doanh nghiệp tư nhân phải liên tục cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình để vượt trội hơn đối thủ. Điều này thường dẫn đến các đổi mới mang tính đột phá. Trong một môi trường cạnh tranh, các doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào các lĩnh vực mà họ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt, dẫn đến sự chuyên môn hóa và hiệu quả cao hơn. Xây dựng năng lực toàn cầu do các doanh nghiệp thành công trong môi trường cạnh tranh nội địa thường đã phát triển được năng lực và sự linh hoạt cần thiết để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường quốc tế.

(5) Yếu tố cơ hội và văn hóa (Chance and Culture).

Yếu tố cơ hội đề cập đến các sự kiện ngẫu nhiên, không thể đoán trước hoặc không kiểm soát được (ví dụ: phát minh khoa học đột phá, xung đột chính trị, khủng hoảng kinh tế toàn cầu) có thể tạo ra gián đoạn hoặc cơ hội mới. Yếu tố văn hóa bao gồm các giá trị, thái độ, và chuẩn mực xã hội đặc trưng của một quốc gia, ảnh hưởng đến tư duy kinh doanh, tinh thần khởi nghiệp, và sự chấp nhận rủi ro.

Các sự kiện ngẫu nhiên có thể mở ra những thị trường mới, làm thay đổi cấu trúc ngành hoặc tạo ra lợi thế ban đầu cho các doanh nghiệp có khả năng thích ứng nhanh. Hoặc như một nền văn hóa khuyến khích tinh thần khởi nghiệp, đổi mới, làm việc chăm chỉ, và chấp nhận rủi ro sẽ tạo ra nhiều doanh nghiệp tư nhân năng động và có khả năng cạnh tranh hơn. Ngược lại, văn hóa bảo thủ có thể kìm hãm sự phát triển. Bên cạnh luật pháp, các quy tắc xã hội và chuẩn mực đạo đức cũng định hình môi trường kinh doanh, ảnh hưởng đến sự tin cậy, hợp tác và tính minh bạch trong các giao dịch của kinh tế tư nhân.

(6) Vai trò của Chính phủ (Government).

Mặc dù không phải là một yếu tố cấu thành trực tiếp của “kim cương”, chính phủ đóng vai trò xúc tác quan trọng trong việc định hình và củng cố các yếu tố của còn lại của mô hình này. Vai trò của Chính phủ trong Mô hình Kim cương không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các điều kiện cơ bản, mà còn là một nhà kiến tạo chiến lược, bảo đảm sự tương tác hiệu quả và đồng bộ giữa bốn yếu tố cốt lõi. Sự can thiệp của Nhà nước phải được nhìn nhận như một chất xúc tác làm sâu sắc thêm lợi thế cạnh tranh, thay vì là một thế lực thay thế thị trường.

Sự hỗ trợ từ phía chính phủ sẽ củng cố các yếu tố còn lại trong mô hình. Chính phủ có thể đầu tư vào giáo dục, đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển cơ sở hạ tầng để nâng cao chất lượng các yếu tố sản xuất. Chính sách mua sắm công, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và các quy định môi trường nghiêm ngặt có thể định hình và nâng cao tính khắt khe của nhu cầu nội địa. Chính phủ có thể khuyến khích sự hình thành các cụm công nghiệp thông qua các chính sách ưu đãi, hỗ trợ nghiên cứu chung hoặc phát triển khu công nghiệp. Ban hành và thực thi luật chống độc quyền, khuyến khích các startup, và loại bỏ các rào cản gia nhập thị trường để tăng cường cạnh tranh nội địa. Xây dựng một hệ thống tài chính vững mạnh, minh bạch và khung pháp lý rõ ràng, dễ dự đoán, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là những điều kiện tiên quyết để kinh tế tư nhân phát triển bền vững.

Sự phát triển và gia tăng năng lực cạnh tranh của kinh tế tư nhân và các ngành không phải là kết quả của một yếu tố đơn lẻ mà là sản phẩm của sự tương tác năng động giữa các yếu tố cấu thành mô hình Kim cương của Porter. Đối với các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô, việc nhận diện và củng cố một cách có hệ thống các yếu tố này, đồng thời tạo ra một môi trường thể chế và văn hóa thuận lợi, là chìa khóa để thúc đẩy sự đổi mới, hiệu quả và khả năng cạnh tranh bền vững của nền kinh tế. Nhà nước cần phát huy vai trò điều tiết các chính sách theo cách tạo ra một vòng lặp củng cố tích cực, trong đó các yếu tố của Kim cương liên tục hỗ trợ và thúc đẩy lẫn nhau, nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của khu vực kinh tế tư nhân.

3. Một số khuyến nghị chính sách phát triển kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế

Nhà nước, với vai trò là người kiến tạo và điều tiết, có thể can thiệp một cách có chủ đích và hiệu quả để thúc đẩy hơn nữa sự phát triển của kinh tế tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành. Các chính sách này cần được thiết kế dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về sự tương tác của các yếu tố trong mô hình Kim cương của Porter. Có thể sắp xếp thành các nhóm chính sách như sau:

3.1. Nhóm chính sách tạo lập môi trường

(1) Nhóm chính sách cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể bao gồm các biện pháp trực tiếp của Chính phủ và việc cải thiện khung pháp lý, thể chế. Đây là nhóm chính sách nền tảng, tạo ra sự ổn định và minh bạch cho hoạt động của kinh tế tư nhân.

Cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật và môi trường kinh doanh theo hướng minh bạch, thuận lợi, bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Việc rà soát, sửa đổi các luật liên quan, như: Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Đấu thầu… là rất cần thiết để loại bỏ những rào cản, thủ tục hành chính phức tạp, cơ chế “xin – cho” và các quy định chồng chéo, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân được tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật. Tiếp đó, đơn giản hóa thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ cũng cần tiếp tục thực hiện. Nhà nước cần tiếp tục rà soát, cắt giảm các thủ tục hành chính rườm rà, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong cung cấp dịch vụ công trực tuyến để giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Việc minh bạch hóa, bảo đảm tính nhất quán, dễ hiểu, và dễ thực thi của các quy định, chính sách là rất quan trọng để doanh nghiệp dễ dàng nắm bắt và tuân thủ.

Ổn định kinh tế vĩ mô thông qua việc phối hợp linh hoạt các chính sách tài khóa, tiền tệ và các chính sách khác là hết sức quan trọng. Duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô thông qua kiểm soát lạm phát, ổn định lãi suất và tỷ giá hối đoái sẽ tạo môi trường kinh doanh an toàn, giảm rủi ro cho các hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân. Bên cạnh đó, cần tăng cường pháp quyền và chống tham nhũng. Nâng cao năng lực của hệ thống tư pháp để bảo đảm giải quyết tranh chấp kinh doanh công bằng, nhanh chóng và hiệu quả, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. Việc kiên quyết chống tham nhũng sẽ xây dựng một môi trường kinh doanh trong sạch, lành mạnh, giảm thiểu các chi phí không chính thức và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư.

Cần phát triển hạ tầng hiện đại. Cơ sở hạ tầng là mạch máu của nền kinh tế. Chính phủ cần tiếp tục ưu tiên đầu tư vào hạ tầng vật chất như giao thông (đường bộ, đường sắt, cảng biển, hàng không), năng lượng (điện, khí đốt) và hệ thống cấp thoát nước, bảo đảm chúng đủ mạnh và ổn định để hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc phát triển mạnh mẽ hạ tầng số (viễn thông, internet tốc độ cao) là điều kiện tiên quyết cho quá trình chuyển đổi số của kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.

(2) Nhóm chính sách định hướng và thúc đẩy cầu nội địa nhằm kiến tạo một thị trường nội địa có tính cạnh tranh, khắt khe và là bệ phóng cho doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế. Chính phủ cần ban hành và thực thi các tiêu chuẩn kỹ thuật, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn an toàn sản phẩm ở mức độ cao. Điều này không chỉ bảo vệ người tiêu dùng mà còn buộc các doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện quy trình sản xuất, nâng cấp công nghệ để đáp ứng, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ tổng thể. Các chiến dịch nâng cao nhận thức người tiêu dùng về quyền lợi và yêu cầu chất lượng cũng sẽ tạo ra một áp lực tích cực từ phía cầu.

Chính phủ có thể sử dụng mua sắm công như một công cụ chiến lược, bằng cách ưu tiên các sản phẩm, dịch vụ nội địa chất lượng cao, đặc biệt là những sản phẩm có hàm lượng công nghệ và đổi mới, Nhà nước không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp trong nước mà còn khuyến khích họ đầu tư vào R&D và nâng cao năng lực. Việc đặt ra các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong các dự án mua sắm công cũng sẽ thúc đẩy doanh nghiệp nội địa vươn lên.

Bên cạnh việc nuôi dưỡng thị trường nội địa, Chính phủ cần chủ động hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân vươn ra toàn cầu. Điều này bao gồm cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế, xây dựng thương hiệu quốc gia và đặc biệt là đàm phán, thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do để mở rộng thị trường xuất khẩu.

(3) Nhóm Chính sách phát huy yếu tố văn hóa và xã hội (Culture and Chance), tuy khó định lượng nhưng lại có vai trò nền tảng trong việc định hình tư duy và tinh thần của cộng đồng doanh nghiệp.

Nhà nước cần khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và đổi mới thông qua việc tạo dựng một văn hóa tôn vinh doanh nhân và những người dám đổi mới, dám chấp nhận rủi ro. Các chương trình hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp (vườn ươm, không gian làm việc chung, kết nối nhà đầu tư) và thay đổi tư duy xã hội về việc chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cũng cần có các chính sách nâng cao đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Thúc đẩy việc ban hành và thực hiện các bộ quy tắc ứng xử đạo đức kinh doanh, khuyến khích doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội. Tăng cường vai trò của các hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức xã hội trong việc xây dựng chuẩn mực và phát triển cộng đồng doanh nghiệp bền vững.

(4) Nhóm chính sách phát triển cụm ngành và chuỗi giá trị. Nhóm chính sách này nhằm thúc đẩy sự hình thành và phát triển của các hệ sinh thái liên kết chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau.

Nhà nước xác định và hỗ trợ các ngành mũi nhọn như du lịch, công nghiệp chế biến chế tạo, các ngành công nghệ cao… Tập trung nguồn lực để phát triển các cụm ngành có tiềm năng cạnh tranh quốc tế, thông qua chính sách ưu đãi đất đai, hạ tầng và tiếp cận vốn.

Nhà nước khuyến khích liên kết giữa các doanh nghiệp. Tạo ra các cơ chế, nền tảng để doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp sản xuất và các nhà cung cấp dịch vụ liên kết, hợp tác, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm. Cung cấp đào tạo, tư vấn, và hỗ trợ tài chính để các doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực sản xuất, quản lý chất lượng, và đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp đầu chuỗi. Đưa ra các chính sách khuyến khích, yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa hợp lý trong các dự án đầu tư nước ngoài.

Ban hành các chính sách khuyến khích hợp tác nghiên cứu và chuyển giao tri thức thông qua việc thành lập các trung tâm đổi mới sáng tạo ngành. Nơi các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học cùng hợp tác giải quyết các thách thức công nghệ chung. Xây dựng cơ sở dữ liệu thông tin thị trường và công nghệ, giúp các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các thông tin cần thiết.

(5) Nhóm chính sách thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới trong doanh nghiệp. Nhóm chính sách này tập trung vào việc tạo ra một sân chơi công bằng, minh bạch và thúc đẩy sự cạnh tranh nội địa lành mạnh.

Nhà nước cần có các chính sách cạnh tranh và chống độc quyền: thực thi nghiêm túc luật cạnh tranh nhằm bảo đảm môi trường kinh doanh công bằng, ngăn chặn các hành vi độc quyền, lũng đoạn thị trường, và cạnh tranh không lành mạnh. Đơn giản hóa thủ tục gia nhập thị trường như giảm bớt các rào cản hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới và startup gia nhập thị trường, tăng cường sức ép cạnh tranh.

Nhà nước khuyến khích đổi mới và nâng cao năng suất thông qua các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới; khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế; Hỗ trợ chi phí chứng nhận, đào tạo về ISO, TQM…; tuyên dương và vinh danh các doanh nghiệp đổi mới nhằm tạo động lực và hình mẫu cho các doanh nghiệp khác. Ngoài ra, cung cấp tư vấn và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp tái cấu trúc. Từ đó, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc nội bộ, quản trị, và chiến lược để thích ứng với thị trường mới.

3.2. Nhóm chính sách hỗ trợ tiếp cận các nguồn lực

Thứ nhất, chính sách tài chính, thuế và ưu đãi tín dụng.

Chính sách tài chính, thuế và ưu đãi cũng cần được điều chỉnh theo hướng hỗ trợ thực chất cho tất cả các loại hình kinh tế tư nhân. Cần xem xét miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp trong những năm đầu hoạt động; hỗ trợ lãi suất cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực xanh, công nghệ cao, đổi mới sáng tạo; tăng mức hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển đổi số, phát triển sản phẩm mới. Thủ tục tiếp cận các chính sách ưu đãi cần được đơn giản hóa, minh bạch và phù hợp với thực tiễn.

Nhà nước nên đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho doanh nghiệp, phát triển thị trường chứng khoán, quỹ đầu tư mạo hiểm, các mô hình fintech, đồng thời hoàn thiện cơ chế bảo lãnh tín dụng và cho vay tín chấp dựa trên phương án kinh doanh.

Thứ hai, chính sách phát triển nguồn nhân lực.

Cần đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, đây là yếu tố cốt lõi. Chính phủ cần tăng cường đầu tư cho hệ thống giáo dục quốc dân, đặc biệt là giáo dục đại học và dạy nghề, tập trung vào các lĩnh vực khoa học – công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) để tạo ra đội ngũ lao động có trình độ và kỹ năng chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Việc khuyến khích hợp tác chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong xây dựng chương trình, tổ chức thực tập, và chuyển giao kiến thức thực tiễn là hết sức cần thiết. Đồng thời, Nhà nước cần có các chính sách hấp dẫn về thuế, thu nhập và cơ hội phát triển để thu hút và giữ chân nhân tài, cả trong nước và từ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.

Thứ ba, chính sách phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo.

Để khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển xanh, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân thử nghiệm công nghệ mới, đồng thời ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho các dự án đầu tư vào nghiên cứu phát triển, chuyển đổi số, phát triển sản phẩm công nghệ cao. Ngoài ra cần, thúc đẩy Nghiên cứu và phát triển (R&D) và chuyển giao công nghệ. Đổi mới công nghệ là động lực chính của năng lực cạnh tranh. Nhà nước cần tăng cường ngân sách cho các hoạt động R&D tại các viện nghiên cứu và trường đại học công lập, đồng thời đưa ra các ưu đãi thuế hấp dẫn (giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu thiết bị R&D) để khuyến khích khối tư nhân đầu tư vào hoạt động này. Việc thành lập các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, đặc biệt dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa một khung pháp lý vững chắc về quyền sở hữu trí tuệ là không thể thiếu để bảo vệ thành quả sáng tạo và khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư.

Việc triển khai đồng bộ và linh hoạt các nhóm chính sách này, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và chính quyền địa phương, sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển của kinh tế tư nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế quốc gia trên trường quốc tế.

4. Kết luận

Phát triển kinh tế tư nhân là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài, có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, hội nhập sâu rộng và phát triển bền vững. Việc hiện thực hóa các giải pháp đồng bộ, nhất quán sẽ tạo động lực mạnh mẽ để kinh tế tư nhân phát huy tối đa tiềm năng, đóng góp vào tăng trưởng nhanh, bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.

Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân
2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2024. H. NXB Thống kê.
3. Cấn Văn Lực và cộng sự (2025). Vai trò, thực trạng và giải pháp phát triển đột phá kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên mới. https://special.nhandan.vn/kinh-te-tu-nhan-trong-ky-nguyen-moi/index.html.
4. Tổng Cục Thống kê (2023). Niên giám thống kê. H. NXB Thống kê.
5. Trâm Anh (2025). Kinh tế tư nhân: Động lực quan trọng của nền kinh tế. https://kinhtedothi.vn/kinh-te-tu-nhan-dong-luc-quan-trong-cua-nen-kinh-te.html.
6. Trần Thị Trân Châu (2025). Phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. https://tapchicongthuong.vn/phat-trien-kinh-te-tu-nhan-viet-nam-den-nam-2030–tam-nhin-den-nam-2045-132796.htm.
7. Porter, M. E. (1990). The competitive advantage of nations. *Harvard Business Review*, 68(2), 73-93.