Nhận diện các vấn đề đe dọa tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh mới ở Việt Nam

TS. Phạm Thị Thanh Vân
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong những năm gần đây, kinh tế Việt Nam ghi nhận nhiều điểm sáng nổi bật với tốc độ tăng trưởng cao so với khu vực và thế giới, quy mô GDP tăng từ 346 tỷ USD năm 2020 lên 476 tỷ USD năm 2024 và dự kiến đạt khoảng 510 tỷ USD vào năm 2025, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 32 thế giới và thứ 4 trong ASEAN1. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, tăng trưởng kinh tế Việt Nam cũng phải đối diện với nhiều nguy cơ và thách thức, do vậy, việc nhận diện đúng các yếu tố đe dọa tăng trưởng; đồng thời, khơi thông các động lực then chốt và triển khai các giải pháp mang tính đột phá về thể chế, hạ tầng, nhân lực và công nghệ là yêu cầu cấp bách để Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao và bền vững trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Tăng trưởng kinh tế; bối cảnh mới; chính sách; nhận diện đúng; các yếu tố đe dọa tăng trưởng.

1. Đặt vấn đề

Tăng trưởng kinh tế luôn là mục tiêu trung tâm trong chiến lược phát triển của Việt Nam, bởi nó không chỉ quyết định khả năng nâng cao đời sống của Nhân dân mà còn phản ánh vị thế và sức cạnh tranh của quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, thành công về tăng trưởng của Việt Nam những năm qua gắn liền với quá trình mở cửa thương mại, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cải cách thể chế và tận dụng các động lực truyền thống, như: lao động giá rẻ, lợi thế dân số vàng. Tuy nhiên, bối cảnh mới đã và đang đặt ra nhiều vấn đề phức tạp, đe dọa trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng nền kinh tế nước ta. Việc nhận diện những vấn đề đang và sẽ đe dọa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vừa là cơ sở khoa học để đánh giá sức bền và tính tự cường của nền kinh tế, vừa là tiền đề cho việc đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp nhằm tận dụng cơ hội, giảm thiểu rủi ro, duy trì tốc độ tăng trưởng cao; đồng thời, bảo đảm chất lượng và tính bền vững của quá trình phát triển trong giai đoạn tới.

2. Nhận diện các vấn đề đe dọa đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam 

(1) Địa chính trị đầy biến động và vấn đề tái cơ cấu dòng vốn.

Trong bối cảnh địa chính trị biến động, cạnh tranh giữa các nước lớn đang tạo ra một “luật chơi” mới trên trường quốc tế, trong đó quyền lực không chỉ thể hiện qua sức mạnh quân sự hay kinh tế mà còn thông qua việc thiết lập các cơ chế, chuẩn mực và mạng lưới liên kết. Việc hình thành các cấu trúc mới, như: BRICS, mở rộng ảnh hưởng bằng Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), kiểm soát nguồn năng lượng, công nghệ lõi, chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và điều chỉnh thuế quan cho thấy, các cường quốc đang dùng sức mạnh tổng hợp để tái định hình trật tự quốc tế theo hướng có lợi cho mình. Đồng thời, chiến tranh khu vực và những bất ổn nội tại ở nhiều nước làm gia tăng rủi ro, khiến vai trò vốn có của các tổ chức đa phương suy giảm, không còn đủ sức duy trì trật tự chung. 

Bối cảnh trên đã đặt tăng trưởng kinh tế toàn cầu và Việt Nam phải đối diện với hàng loạt thách thức đan xen, như: gián đoạn chuỗi cung ứng cùng với rủi ro về an ninh năng lượng khiến chi phí sản xuất tăng cao và tính ổn định của thị trường suy giảm. Chủ nghĩa bảo hộ thương mại có xu hướng gia tăng, kéo theo quá trình tái cơ cấu thương mại toàn cầu, trong khi hệ thống tài chính quốc tế ngày càng bị phân mảnh, làm suy giảm tính liên thông và an toàn vốn. Đặc biệt, tái cơ cấu dòng vốn đang diễn ra theo xu hướng vốn quay về nước chủ đầu tư, phân bổ cho các đối tác thân cận và các nước an toàn hơn, đặt các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam trước thách thức vừa phải cạnh tranh khốc liệt để thu hút vốn, vừa cần nâng cao năng lực nội tại để thích ứng với dòng chảy vốn đang thay đổi.

Biểu đồ trên cho thấy, FDI theo địa chính trị dao động quanh 40% giai đoạn 2003 – 2010, sau đó tăng dần, đạt khoảng 50 – 52% vào năm 2021, phản ánh xu hướng các quốc gia ưu tiên đầu tư vào những nước có quan hệ chính trị an toàn, ổn định và thân thiện. FDI theo địa lý duy trì mức 33 – 35% trong giai đoạn đầu, rồi tăng nhẹ sau năm 2012, đến năm 2021 đạt khoảng 37 – 38%. Xu hướng này cho thấy sự coi trọng yếu tố gần gũi về địa lý trong quyết định đầu tư nhưng tốc độ tăng chậm hơn so với yếu tố địa chính trị2.

(2) Vấn đề thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI

Đối với thu hút FDI, Việt Nam đang phải đối diện với nguy cơ lợi thế truyền thống dần suy giảm, khi chi phí lao động tăng, ưu đãi thuế bị thu hẹp và cạnh tranh từ các nước trong khu vực ngày càng gay gắt, dẫn đến khả năng dòng vốn FDI có thể dịch chuyển sang những thị trường hấp dẫn hơn. Trong bối cảnh đó, việc đa dạng hóa đối tác đầu tư là yêu cầu cấp thiết nhằm tránh phụ thuộc quá mức vào một số quốc gia hoặc ngành nghề; đồng thời, tạo sự cân bằng và ổn định trong thu hút vốn.

Đối với sử dụng FDI, Việt Nam đang đối mặt với thách thức khi dòng vốn đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ vào các lĩnh vực công nghệ cao và bán dẫn. Một trong những giải pháp quan trọng là thúc đẩy liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI nhằm hình thành các chuỗi cung ứng nội địa, nâng cao năng lực tham gia vào mạng lưới giá trị toàn cầu. Đồng thời, việc yêu cầu các doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển đổi công nghệ là cần thiết, không chỉ để tăng cường tác động lan tỏa công nghệ sang khu vực doanh nghiệp trong nước mà còn giúp sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm hơn, góp phần bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững. Bên cạnh đó, khả năng đáp ứng ổn định nhu cầu năng lượng cũng là yếu tố quyết định để giữ chân và khai thác hiệu quả các dự án FDI trong giai đoạn tới.

(3) Căng thẳng thuế quan và tác động tới xuất khẩu

Từ phía cung, việc Hoa Kỳ áp đặt thuế quan tạo ra nhiều tác động tiêu cực khi chi phí sản xuất tăng làm giảm biên lợi nhuận; đồng thời, khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch đầu tư và sản xuất ổn định do rủi ro bất định về chính sách. Hệ quả là nhiều dự án đầu tư mới bị trì hoãn hoặc dòng vốn có xu hướng chuyển hướng sang thị trường khác. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng cũng chịu sức ép lớn với nguy cơ gián đoạn cục bộ và rủi ro nhập khẩu, buộc doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí cao hơn cũng như áp lực đa dạng hóa nguồn cung để duy trì hoạt động.

Về phía cầu, việc Hoa Kỳ áp thuế khiến giá hàng hóa Việt Nam tại thị trường này tăng cao, làm giảm sức cạnh tranh so với các đối thủ và dẫn đến nguy cơ mất thị phần. Đồng thời, đơn hàng có xu hướng giảm hoặc bị trì hoãn, đặc biệt đối với các mặt hàng có độ co giãn cầu cao, dễ bị người tiêu dùng thay thế. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và khả năng mở rộng của doanh nghiệp Việt Nam mà còn làm gia tăng rủi ro đánh mất lợi thế tại một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm.

Bên cạnh đó, các biện pháp trả đũa thuế quan giữa các đối tác thương mại thường tạo ra vòng xoáy leo thang căng thẳng, làm gia tăng chi phí xuất, nhập khẩu và gây bất ổn cho cả chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi mỗi bên áp thuế để đáp trả, doanh nghiệp không chỉ phải gánh thêm chi phí mà còn đối diện với rủi ro mất thị trường do hàng hóa trở nên kém cạnh tranh hơn. Về lâu dài, các biện pháp này có thể dẫn tới dịch chuyển dòng thương mại, tái cơ cấu chuỗi giá trị, song cũng làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và cản trở tăng trưởng kinh tế bền vững.

Qua các biểu đồ trên cho thấy, cơ cấu hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm 2024 các nhóm chủ lực của Việt Nam, như: máy vi tính, điện tử và linh kiện (19%), máy móc, thiết bị, phụ tùng (18%), dệt may (14%), giày dép (7,7%) hay điện thoại (8,8%) chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch3. Đây cũng chính là những mặt hàng dễ bị tổn thương nhất khi Hoa Kỳ áp thuế quan, bởi chúng là sản phẩm tiêu dùng phổ biến, có độ co giãn cầu cao và cạnh tranh gay gắt với hàng hóa từ các quốc gia khác. Việc tăng thuế sẽ khiến giá hàng Việt Nam tại Hoa Kỳ đội lên, làm giảm sức cạnh tranh, khiến đơn hàng có thể sụt giảm mạnh và nguy cơ mất thị phần. 

(4) Chuyển đổi số nhanh và mạnh mẽ

Trong bối cảnh Covid-19 và hàng loạt bất ổn toàn cầu, thương mại điện tử đã tăng trưởng đột biến, từ mức 2,5 nghìn tỷ USD năm 2016 lên 5,9 nghìn tỷ USD năm 2022, với tốc độ trung bình 15%/năm và được dự báo tiếp tục tăng 9,5%/năm, đạt 9,3 nghìn tỷ USD vào năm 20274. Song song, kinh tế số ngày càng giữ vai trò trung tâm, theo Ngân hàng Thế giới (WB, 2022), lĩnh vực này chiếm khoảng 15% GDP toàn cầu và đến năm 2030 có thể đóng góp tới 30% GDP, tạo ra thêm 30 triệu việc làm5. Sự phát triển mạnh mẽ của tài sản số cũng góp phần thúc đẩy quá trình này nhưng đồng thời lợi ích phân bổ không đồng đều đã làm nảy sinh cục diện và mâu thuẫn mới trong nền kinh tế toàn cầu.

(5) Mục tiêu tăng trưởng cao và các rủi ro với nền kinh tế Việt Nam

Hiện nay, dư địa tăng trưởng của Việt Nam còn rất lớn nhưng để đạt kịch bản mục tiêu hoặc cao và bền vững trong giai đoạn tới, các ngành nhỏ cần phải duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số để đóng góp đáng kể vào tăng trưởng chung. Đặc biệt, ngành xây dựng được kỳ vọng trở thành động lực bứt phá với mức tăng trưởng trên 15%, phản ánh nhu cầu đầu tư hạ tầng, đô thị hóa và phát triển bất động sản. Trong khi đó, công nghiệp chế biến, chế tạo cần bảo đảm tốc độ tăng trưởng tối thiểu trên 12% mỗi năm nhằm vừa giữ vai trò dẫn dắt, vừa nâng cao khả năng cạnh tranh và giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Để đạt mục tiêu phát triển đến năm 2030, tổng đầu tư toàn xã hội phải tăng mạnh từ mức 32,1% GDP hiện nay lên khoảng 41,5% GDP, với tốc độ tăng 13,5 -17,5%/năm, cao gấp nhiều lần so với mức trung bình 5,2% của các giai đoạn trước. Tính theo USD, nhu cầu vốn đầu tư giai đoạn 2025 – 2030 ước tính khoảng 1.774 tỷ USD, bình quân mỗi năm cần huy động 262 – 296 tỷ USD. Trong đó, khu vực nhà nước cần đóng góp khoảng 457 – 528 tỷ USD (76 – 88 tỷ USD/năm), khu vực FDI khoảng 239 – 271 tỷ USD (40 – 45 tỷ USD/năm), và khu vực tư nhân trong nước chiếm tỷ trọng lớn nhất với 876 – 975 tỷ USD (146 – 162 tỷ USD/năm)6. Tuy nhiên, thực tế thu hút FDI phụ thuộc nhiều vào bối cảnh bên ngoài và khó vượt xa mức 30 tỷ USD/năm, trong khi đầu tư công bị giới hạn bởi các mức trần và nguy cơ mất an toàn nợ công. Vì vậy, phần thiếu hụt vốn sẽ chủ yếu phải trông chờ vào khu vực tư nhân trong nước, đòi hỏi các chính sách khuyến khích, cải cách thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh nhằm tạo điều kiện cho nguồn lực trong nước trở thành động lực chính của tăng trưởng.

3. Một số giải pháp

Thứ nhất, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, việc tận dụng cơ hội từ xu hướng tái cơ cấu chuỗi cung ứng, sự dịch chuyển dòng vốn FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, năng lượng tái tạo, cũng như sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số là điều kiện tiên quyết. Điều này đòi hỏi một chính sách đối ngoại kinh tế năng động, biết tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đồng thời có cơ chế cảnh báo sớm và các công cụ phòng ngừa để hạn chế rủi ro từ chiến tranh thương mại, khủng hoảng tài chính hay địa chính trị. Do đó, cải cách thể chế giữ vai trò trung tâm. 

Việt Nam cần phân định rõ vai trò Nhà nước theo hướng Nhà nước kiến tạo, tập trung vào định hướng, xây dựng chiến lược và giám sát, trong khi giảm thiểu can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động thị trường. Quan trọng hơn, các chủ trương chính sách phải được pháp luật hóa đồng bộ, nhất quán, đi đôi với việc hoàn thiện hệ thống luật pháp theo chuẩn mực quốc tế nhằm nâng cao tính dự báo, minh bạch và ổn định cho môi trường đầu tư, kinh doanh.

Thứ hai, khu vực tư nhân cần được xác định là động lực chính của tăng trưởng, với chính sách khuyến khích mạnh mẽ đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, cần có cơ chế gỡ bỏ những rào cản về vốn, đất đai, công nghệ và thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mô hình đối tác công – tư (PPP) cần được thiết kế minh bạch và hấp dẫn hơn để huy động nguồn lực tư nhân vào phát triển hạ tầng và các lĩnh vực dịch vụ công. 

Thứ ba, về hạ tầng, cần tạo ra những cú huých đột biến, không chỉ trong xây dựng hạ tầng giao thông chiến lược (cao tốc, cảng biển, sân bay) mà cả hạ tầng năng lượng (điện tái tạo, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), lưới điện thông minh) và hạ tầng số (5G, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây). Hạ tầng không chỉ là nền tảng vật chất mà còn là bệ đỡ cho quá trình chuyển đổi số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học – công nghệ. Việt Nam cần chiến lược đào tạo bài bản, dài hạn cho các ngành mũi nhọn, như: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới. Đầu tư vào nguồn nhân lực không chỉ để đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao từ các doanh nghiệp FDI mà còn để tạo nền tảng cho doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực sáng tạo, giảm phụ thuộc vào bên ngoài.

Thứ năm, vấn đề huy động nguồn lực tài chính bền vững là then chốt. Nhu cầu vốn khổng lồ giai đoạn 2025 – 2030 đòi hỏi những giải pháp huy động hiệu quả, trong đó khai thác hợp lý nguồn lực từ đất đai thông qua định giá và đấu giá minh bạch, hạn chế thất thoát là một hướng đi quan trọng. Hệ thống thuế cần được cải cách để nâng tỷ lệ thu ngân sách/GDP ở mức hợp lý, chống thất thu và chuyển giá, đồng thời vẫn duy trì động lực khuyến khích sản xuất – kinh doanh. Phát triển thị trường vốn trong nước, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp và chứng khoán sẽ giúp giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và ngân sách; đồng thời, tạo kênh dẫn vốn dài hạn cho đầu tư phát triển.

Chú thích:

1. https://www.nso.gov.vn/en/highlight/2025/02/socio-economic-situation-in-the-fourth-quarter-and-2024/?utm_source

2. S. Aiyar, D. Malacrino & A. F. Presbitero (2023). Investing in Friends: The Role of Geopolitical Alignment in FDI Flows. CEPR Discussion Paper No. 18434

3.https://fiingroup.vn/NewsInsights/Detail/11444428?lang=en-us&utm_source

4. Global ecommerce market will be worth $9.3 trillion by 2027.https://www.globaldata.com/media/thematic-research/global-ecommerce-market-will-worth-9-3-trillion-2027-forecasts-globaldat

5. Digital Economy for Africa: Diagnostic Assessment for the Republic of Sudan. https://www.weforum.org/stories/2022/08/digital-trust-how-to-unleash-the-trillion-dollar-opportunity-for-our-global-economy/?utm_source

6. World Bank Report Outlines Path to High Income for Viet Nam Through Higher Value Trade and Economic Reforms. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2024/11/21/world-bank-report-outlines-path-to-high-income-for-viet-nam-through-higher-value-trade-and-economic-reforms?utm_source

Tài liệu tham khảo:

1. IMF (10/2024). Triển vọng kinh tế thế giới – Chính sách xoay trục, mối đe dọa gia tăng. https://www.imf.org/-/media/Files/Publications/WEO/2024/October/English/text.ashx.

2. OECD (2024). Báo cáo Triển vọng kinh tế OECD tháng 12/2024. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-outlook-volume-2024-issue-2_d8814e8b-en.html.

3. FR (2024). Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 12/2024. https://www.fitchratings.com/research/sovereigns/global-economic-outlook-december-2024-05-12-2024.

4. UN (2025). Tình hình và triển vọng kinh tế thế giới. https://www.un.org/development/desa/dpad/wp-content/uploads/sites/45/WESP

5. ADB (2024). Triển vọng phát triển châu Á tháng 12/2024. https://www.adb.org/publications/asian-development-outlook-december-2024.