Nguyễn Thị Nhàn
Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu này phân tích tác động của biến động giá dầu đến sản lượng công nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000 – 2023 bằng cách sử dụng mô hình điều chỉnh sai số VECM, hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (FEVD). Kết quả cho thấy, giá dầu giải thích hơn 22% biến động của sản lượng công nghiệp, trong khi tỷ giá, lạm phát và cầu công nghiệp toàn cầu cũng đóng góp đáng kể, ngành công nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh từ thị trường năng lượng quốc tế và chu kỳ kinh tế toàn cầu. Bài viết đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến giảm phụ thuộc vào dầu thô, ổn định tỷ giá và lạm phát, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và tăng khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong bối cảnh biến động bên ngoài ngày càng phức tạp.
Từ khóa: Giá dầu, sản lượng công nghiệp, VECM, hàm phản ứng xung (IRF), phân rã phương sai (FEVD), biến động vĩ mô, kinh tế Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Dầu thô và các sản phẩm từ dầu từ lâu đã đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam, vừa với tư cách là nguồn năng lượng chủ lực cho các hoạt động sản xuất – kinh doanh, vừa là đầu vào thiết yếu trong chuỗi cung ứng của nhiều ngành công nghiệp chủ lực. Mặc dù nền kinh tế đang tiến dần theo hướng dịch chuyển cơ cấu sang khu vực dịch vụ và công nghệ, khu vực công nghiệp – đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo – vẫn giữ vai trò xương sống trong cấu trúc tăng trưởng, đóng góp hơn một phần ba GDP và là động lực chính cho xuất khẩu, thu hút FDI và tạo việc làm. Với mức độ phụ thuộc lớn vào năng lượng hóa thạch, nhất là dầu thô và xăng dầu thành phẩm, biến động giá dầu trên thị trường thế giới có thể tác động mạnh đến chi phí sản xuất, giá thành, biên lợi nhuận, năng suất và sức cạnh tranh của khu vực công nghiệp.
Trong bối cảnh Việt Nam vừa là nước xuất khẩu dầu thô, vừa nhập khẩu phần lớn xăng dầu thành phẩm, tác động của biến động giá dầu trở nên phức tạp và mang tính hai chiều. Khi giá dầu tăng mạnh, doanh nghiệp nhập khẩu, ngành vận tải, logistics và các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu sẽ chịu áp lực chi phí lớn, dẫn đến giá thành sản phẩm tăng, tính cạnh tranh suy giảm và biên lợi nhuận thu hẹp. Đồng thời, giá dầu tăng còn ảnh hưởng tới lạm phát, tác động lên lãi suất, tỷ giá và môi trường đầu tư. Ngược lại, giá dầu giảm giúp giảm chi phí đầu vào của doanh nghiệp, nhưng lại có thể làm giảm thu ngân sách từ bán dầu thô, đồng thời phản ánh tình trạng nhu cầu toàn cầu suy yếu – yếu tố quan trọng đối với nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam. Chính tính chất đa chiều này khiến việc đánh giá tác động của giá dầu trở thành một chủ đề nghiên cứu phức tạp nhưng cần thiết.
Trong hơn hai thập kỷ, Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn biến động mạnh của giá dầu gắn liền với các cú sốc kinh tế toàn cầu. Giai đoạn khủng hoảng tài chính 2008–2009 chứng kiến giá dầu tăng lên gần 140 USD/thùng rồi lao dốc xuống dưới 40 USD/thùng, kèm theo sự giảm tốc của sản xuất công nghiệp trong nước. Giai đoạn 2014–2016 tiếp tục chứng kiến giá dầu giảm mạnh, trong khi đại dịch Covid-19 tạo ra cú sốc chưa từng có, khi giá dầu thậm chí rơi xuống mức âm trong giao dịch tương lai. Những biến động này đã tác động mạnh đến hoạt động công nghiệp Việt Nam, từ sản xuất chế biến chế tạo, vận tải đến các ngành phụ trợ như hóa chất, nhựa, cao su, kim loại và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, mức độ và cơ chế tác động của giá dầu đến sản lượng công nghiệp vẫn chưa được nghiên cứu một cách toàn diện.
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu và ngày càng phụ thuộc vào thị trường năng lượng quốc tế, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa giá dầu và sản lượng công nghiệp là hết sức quan trọng đối với cả nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Các doanh nghiệp công nghiệp cần dự báo và chuẩn bị tốt hơn trước rủi ro giá dầu, trong khi chính phủ cần xây dựng các chính sách điều tiết phù hợp, đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ sản xuất. Việc đánh giá tác động của giá dầu cũng trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh Việt Nam cam kết mạnh mẽ với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi năng lượng (Net Zero 2050), buộc các ngành công nghiệp phải tối ưu hóa mức sử dụng nhiên liệu hóa thạch, đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng và tăng cường khả năng chống chịu trước biến động giá năng lượng.
Tuy nhiên, nhìn vào các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam có thể thấy rằng phần lớn công trình tập trung vào tác động của giá dầu đối với lạm phát, thị trường chứng khoán hoặc tăng trưởng GDP, trong khi khu vực công nghiệp – ngành chịu tác động trực tiếp nhất – lại chưa được quan tâm đúng mức. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu sử dụng dữ liệu ngắn hạn hoặc chỉ xem xét tác động tĩnh, chưa phản ánh được động lực lan truyền tác động theo thời gian. Việc thiếu vắng các nghiên cứu sử dụng mô hình vector tự hồi quy (VAR), phản ứng xung (IRF) hay phân rã phương sai (FEVD) cũng khiến hiểu biết hiện tại về cơ chế tác động còn hạn chế.
Xuất phát từ bối cảnh đó, nghiên cứu này được tiến hành nhằm đánh giá toàn diện tác động của giá dầu thô đến sản lượng công nghiệp Việt Nam trong cả ngắn hạn và dài hạn. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian dài kết hợp với mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để xác định tác động trực tiếp, đồng thời áp dụng mô hình VAR và kiểm định đồng liên kết Johansen để phân tích mối quan hệ động giữa giá dầu và các biến kinh tế vĩ mô liên quan. Kết quả của nghiên cứu không chỉ đóng góp vào khoảng trống học thuật hiện nay mà còn cung cấp bằng chứng quan trọng phục vụ hoạch định chính sách và xây dựng chiến lược sản xuất – kinh doanh cho doanh nghiệp công nghiệp trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động ngày càng phức tạp.
2. Tổng quan nghiên cứu
Sự biến động của giá dầu thô luôn được coi là một trong những cú sốc kinh tế quan trọng nhất đối với cả các nền kinh tế phát triển lẫn mới nổi. Cơ chế tác động của giá dầu đến hoạt động kinh tế nói chung và sản lượng công nghiệp nói riêng đã được giải thích theo nhiều cách tiếp cận khác nhau trong lý thuyết kinh tế. Truyền thống nhất là cách tiếp cận theo chi phí đẩy (cost-push), trong đó giá dầu tăng làm tăng chi phí sản xuất, chi phí vận tải và giá thành nguyên vật liệu, buộc doanh nghiệp phải cắt giảm sản lượng hoặc tăng giá bán, từ đó làm giảm sức cạnh tranh và tổng cung của nền kinh tế. Bên cạnh đó, lý thuyết cú sốc cung (supply shock theory) cũng xem giá dầu như một biến đầu vào quan trọng quyết định năng suất và chi phí biên của các doanh nghiệp công nghiệp; vì vậy, một cú sốc giá dầu tăng đột ngột có thể làm dịch chuyển đường cung tổng hợp sang trái và gây ra suy giảm sản lượng, tăng thất nghiệp và gia tăng áp lực lạm phát.
Ngoài các kênh tác động trực tiếp, giá dầu còn ảnh hưởng đến kỳ vọng, niềm tin thị trường và quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Theo cơ chế này, giá dầu đóng vai trò như một chỉ báo về tình trạng nền kinh tế toàn cầu. Giá dầu giảm sâu có thể phản ánh nhu cầu thế giới suy yếu, dẫn đến tâm lý bi quan của doanh nghiệp và nhà đầu tư, từ đó kéo giảm tốc độ mở rộng sản xuất. Ngược lại, khi giá dầu tăng trong bối cảnh tăng trưởng toàn cầu mạnh, doanh nghiệp có thể kỳ vọng cầu hàng hóa tăng, từ đó thúc đẩy mở rộng sản lượng dù phải chịu áp lực chi phí cao hơn. Điều này tạo ra tính hai chiều và bất đối xứng trong tác động của giá dầu đến sản lượng công nghiệp – một điểm được nhiều nghiên cứu nhấn mạnh trong suốt ba thập kỷ qua.
Các bằng chứng thực nghiệm quốc tế đã chỉ ra rằng tác động của giá dầu lên sản lượng công nghiệp có thể khác nhau tuỳ vào cấu trúc kinh tế, mức độ phụ thuộc năng lượng và chính sách điều hành của mỗi quốc gia. Hamilton (1983) là một trong những học giả đầu tiên chứng minh mối quan hệ giữa biến động giá dầu và suy thoái kinh tế Hoa Kỳ, cho thấy hơn 50% các giai đoạn suy thoái gắn liền với cú sốc giá dầu. Sau đó, Hooker (1996) và Kilian (2009) mở rộng phân tích bằng cách chỉ ra rằng tác động này thay đổi theo thời kỳ, phụ thuộc vào cơ chế cung – cầu trong thị trường dầu và khả năng điều chỉnh của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Jimenez-Rodriguez và Sanchez (2012) cho thấy ở các nước OECD, giá dầu tác động tiêu cực đến sản lượng công nghiệp, nhưng mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức độ phụ thuộc năng lượng nhập khẩu.
Tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển, ảnh hưởng của giá dầu thường mạnh hơn do tỷ lệ chi phí năng lượng trong cấu thành giá thành sản xuất cao hơn. Aye và cộng sự (2014) cho thấy biến động giá dầu làm giảm đáng kể sản lượng công nghiệp Nam Phi, trong khi Omolade và cộng sự (2019) chỉ ra rằng giá dầu là yếu tố gây bất ổn sản xuất công nghiệp ở Nigeria. Ở Trung Quốc, một nền kinh tế công nghiệp hóa nhanh, nghiên cứu của Zhang (2008) cho thấy giá dầu không chỉ tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp mà còn ảnh hưởng đến đầu tư, tiêu dùng và lạm phát. Các kết quả này cho thấy cú sốc giá dầu có tính lan tỏa mạnh trong toàn bộ nền kinh tế.
Đối với Đông Nam Á, khu vực có tốc độ công nghiệp hóa nhanh và phụ thuộc mạnh vào năng lượng nhập khẩu, các nghiên cứu tại Thái Lan, Malaysia hay Indonesia đều ghi nhận rằng giá dầu có tác động đáng kể đến sản xuất công nghiệp và lạm phát. Các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng tác động của giá dầu tại các nước đang phát triển thường mạnh hơn so với các nước công nghiệp hoá vì các doanh nghiệp ít có khả năng phòng ngừa rủi ro giá dầu và mức độ tích trữ năng lượng chiến lược thấp hơn.
Tại Việt Nam, mặc dù có một số nghiên cứu đề cập đến tác động của giá dầu lên lạm phát, thị trường chứng khoán hoặc hoạt động kinh tế vĩ mô, song phần lớn các nghiên cứu đều chưa tập trung đầy đủ vào khu vực công nghiệp – khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp và mạnh nhất từ biến động giá năng lượng. Một số nghiên cứu cho thấy giá dầu có ảnh hưởng đáng kể đến CPI, tỷ giá và thị trường cổ phiếu, đặc biệt là các ngành như vận tải, năng lượng và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, phần lớn những nghiên cứu này sử dụng dữ liệu ngắn hạn và chưa xem xét quan hệ dài hạn hoặc tác động động thông qua mô hình VAR hay kiểm định đồng liên kết Johansen. Bên cạnh đó, các nghiên cứu tồn tại trước đây thường chưa kết hợp đồng thời các yếu tố vĩ mô quan trọng như lạm phát, tỷ giá và biến động sản xuất công nghiệp toàn cầu.
Khoảng trống nghiên cứu này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào nhập khẩu xăng dầu thành phẩm và chịu ảnh hưởng mạnh từ giá dầu thế giới, trong khi sản xuất công nghiệp đóng vai trò xương sống đối với tăng trưởng GDP và xuất khẩu.
Ngoài ra, những thay đổi lớn về cấu trúc kinh tế sau Đại dịch Covid-19, quá trình chuyển đổi năng lượng, sự mở rộng của các ngành chế biến – chế tạo và sự gia tăng rủi ro toàn cầu khiến việc đánh giá tác động của giá dầu trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Do vậy, nghiên cứu này được thiết kế nhằm lấp đầy khoảng trống trên bằng cách xây dựng một khung phân tích đầy đủ, hệ thống và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ phân tích tác động trực tiếp của giá dầu đến sản lượng công nghiệp, mà còn xem xét vai trò của các biến vĩ mô liên quan và đánh giá quan hệ động giữa các biến thông qua mô hình VAR và phân tích phản ứng xung. Cách tiếp cận này cho phép lượng hoá mức độ tác động trong cả ngắn hạn và dài hạn, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị cho việc hoạch định chính sách điều tiết năng lượng và hỗ trợ phát triển công nghiệp trong tương lai.
3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu chuỗi thời gian theo quý giai đoạn 2000–2023, bao gồm chỉ số sản xuất công nghiệp Việt Nam (IND), giá dầu Brent thế giới (OIL), tỷ giá VND/USD (EX), lạm phát (INF) và chỉ số sản xuất công nghiệp toàn cầu (IIPW). Tất cả các biến được chuyển sang dạng logarit nhằm ổn định phương sai và phản ánh động lực tương đối giữa các biến.
Do dữ liệu vĩ mô thường mang xu hướng tăng theo thời gian, bước đầu tiên của nghiên cứu là kiểm định tính dừng bằng phương pháp Augmented Dickey–Fuller (ADF). Đây là bước quan trọng nhằm tránh nguy cơ nhiễu giả khi mô hình hóa dữ liệu chuỗi thời gian. Dạng tổng quát của kiểm định ADF được biểu diễn trong công thức (1).

Trong đó, việc kiểm định ý nghĩa thống kê của hệ số giúp xác định chuỗi có dừng hay không. Các biến nếu không dừng ở dạng mức nhưng dừng ở dạng sai phân bậc nhất sẽ được kiểm tra tiếp quan hệ đồng liên kết trong bước sau.
Tiếp đó, để đánh giá mối quan hệ dài hạn giữa sản lượng công nghiệp và các biến vĩ mô liên quan, nghiên cứu sử dụng kiểm định đồng liên kết Johansen. Nếu tồn tại đồng liên kết, mô hình VECM sẽ được sử dụng; ngược lại, mô hình VAR dạng mức được áp dụng. Mô hình VAR tổng quát với độ trễ kkk biến có thể được biểu diễn trong công thức (2).

Trong đó IND là chỉ số sản xuất công nghiệp Việt Nam, OIL là giá dầu Brent thế giới, EX là tỷ giá VND/USD, INF là tỷ lệ lạm phát và IIPW là chỉ số sản xuất công nghiệp toàn cầu; Yt là vector bao gồm các biến lnINDt, lnOILt, lnEXt, lnINFt, lnIIPWt; các ma trận Ai mô tả mức độ tác động qua lại giữa các biến theo thời gian.
Sau khi ước lượng VAR hoặc VECM, nghiên cứu tiếp tục sử dụng hàm phản ứng xung (Impulse Response Function – IRF) để đánh giá mức độ và thời gian lan tỏa của các cú sốc giá dầu đối với sản lượng công nghiệp.
Kết quả IRF cho phép quan sát diễn biến tác động trong nhiều quý tiếp theo sau cú sốc ban đầu. Cuối cùng, phân rã phương sai (Forecast Error Variance Decomposition – FEVD) được sử dụng nhằm xác định mức độ đóng góp tương đối của từng biến trong hệ thống đối với biến động của sản lượng công nghiệp. Điều này giúp làm rõ liệu giá dầu hay các yếu tố vĩ mô khác (như tỷ giá hoặc lạm phát) đóng vai trò quan trọng hơn trong việc giải thích biến động của hoạt động công nghiệp Việt Nam. Cách tiếp cận bằng kiểm định tính dừng, đồng liên kết Johansen, mô hình VAR/VECM, IRF và FEVD tạo nên một khung phân tích đầy đủ, giúp làm rõ các tác động ngắn hạn và dài hạn của giá dầu đối với sản lượng công nghiệp, đồng thời phản ánh được đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu và chịu ảnh hưởng mạnh từ thị trường dầu mỏ thế giới.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Kiểm định tính dừng và đồng liên kết
Kết quả kiểm định ADF (Bảng 1) cho thấy tất cả các chuỗi dữ liệu bao gồm sản lượng công nghiệp (IND), giá dầu Brent (OIL), tỷ giá VND/USD (EX), lạm phát (INF) và sản lượng công nghiệp thế giới (IIPW) đều không dừng ở dạng mức, nhưng trở nên dừng khi lấy sai phân bậc nhất. Điều này khẳng định các biến đều thuộc bậc hội nhập I (1), đáp ứng điều kiện để thực hiện kiểm định đồng liên kết Johansen.
Bảng 1. Kết quả kiểm định ADF
| Biến | Mức | Sai phân bậc 1 | Kết luận |
| Ln (IND) | Không dừng (p = 0.29) | Dừng (p = 0.001) | I (1) |
| Ln (OIL) | Không dừng (p = 0.41) | Dừng (p = 0.000) | I (1) |
| Ln (EX) | Không dừng (p = 0.36) | Dừng (p = 0.005) | I (1) |
| Ln (INF) | Không dừng (p = 0.51) | Dừng (p = 0.012) | I (1) |
| Ln (IIPW) | Không dừng (p = 0.33) | Dừng (p = 0.004) | I (1) |
Kết quả kiểm định Johansen (Bảng 2) cho thấy tồn tại 1 vector đồng liên kết, phản ánh mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa sản lượng công nghiệp Việt Nam và các biến vĩ mô liên quan. Sự tồn tại của quan hệ cân bằng dài hạn cho thấy mô hình phù hợp nhất để phân tích động thái là VECM.
Bảng 2. Kết quả kiểm định đồng liên kết Johansen
| Giả thuyết | Trace Statistic | Mức 5% | Kết luận |
| r = 0 | 103.52 | 69.81 | Bác bỏ H0 |
| r ≤ 1 | 58.14 | 47.85 | Bác bỏ H0 |
| r ≤ 2 | 29.45 | 29.68 | Không bác bỏ |
| r ≤ 3 | 12.33 | 15.41 | Không bác bỏ |
4.2. Kết quả mô hình VECM
Bảng 3 cho thấy hệ số hiệu chỉnh sai số (ECT) mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê cao, khẳng định sự tồn tại của cơ chế điều chỉnh quay về cân bằng dài hạn. Điều này có nghĩa là khi sản lượng công nghiệp lệch khỏi mức cân bằng dài hạn do biến động của giá dầu hoặc các yếu tố vĩ mô khác, nền kinh tế sẽ tự điều chỉnh với tốc độ tương đối nhanh. Trong ngắn hạn, biến động giá dầu và tỷ giá có tác động tiêu cực đáng kể, trong khi cầu công nghiệp thế giới tạo ra tác động tích cực mạnh.
Bảng 3. Kết quả VECM – Hệ số điều chỉnh sai số
| Biến phụ thuộc | ECT | Ý nghĩa thống kê | Diễn giải |
| Δln(IND) | –0.234 | 1% | Điều chỉnh 23.4% sai lệch mỗi quý |
4.3. Phân tích hàm phản ứng xung (IRF)
Hàm phản ứng xung (IRF) mô tả mức độ phản ứng của sản lượng công nghiệp khi giá dầu tăng 1 độ lệch chuẩn. Bảng 4 cho thấy, tác động tiêu cực xuất hiện ngay trong quý đầu tiên, đạt cực đại vào quý thứ hai, rồi giảm dần trong các quý tiếp theo và gần như biến mất sau 7–8 quý. Điều này phản ánh cấu trúc sản xuất của Việt Nam, nơi chi phí năng lượng chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động công nghiệp.
Bảng 4. IRF – Tác động của cú sốc giá dầu đến sản lượng công nghiệp
| Quý | Tác động IRF (IND ← OIL) | Diễn giải |
| Q1 | –0.12% | Tác động xuất hiện ngay |
| Q2 | –0.35% | Tác động mạnh nhất |
| Q3 | –0.28% | Doanh nghiệp điều chỉnh dần |
| Q4 | –0.19% | Tác động giảm tiếp |
| Q5 | –0.10% | Ảnh hưởng còn nhưng nhỏ |
| Q6 | –0.05% | Tiến về cân bằng |
| Q7 | –0.02% | Tác động rất yếu |
| Q8 | 0.00% | Trở lại mức cân bằng |
4.4. Phân rã phương sai (FEVD)
Kết quả phân rã phương sai (Bảng 5) cho thấy mức độ đóng góp tương đối của từng biến trong việc giải thích biến động của sản lượng công nghiệp. Sau mười quý dự báo, kết quả cho thấy giá dầu giải thích khoảng 22.3% biến động của sản lượng công nghiệp, trong khi tỷ giá và lạm phát đóng góp lần lượt 11.1% và 9.4%. Bên cạnh đó, sản lượng công nghiệp thế giới chiếm 19.2% mức biến động, phản ánh sự phụ thuộc đáng kể của ngành công nghiệp Việt Nam vào nhu cầu toàn cầu. Phần còn lại, tương ứng 38%, đến từ các yếu tố nội sinh trong nước. Những kết quả này khẳng định rằng giá dầu là một trong những yếu tố bên ngoài có tác động mạnh mẽ nhất đến hoạt động công nghiệp tại Việt Nam.
Bảng 5. Kết quả FEVD sau 10 quý
| Biến | Tỷ lệ đóng góp (%) | Diễn giải |
| Giá dầu (OIL) | 22.3% | Tác động quan trọng nhất |
| Tỷ giá (EX) | 11.1% | Chi phí nhập khẩu tăng |
| Lạm phát (INF) | 9.4% | Tác động qua kênh chi phí đẩy |
| IIPW (Cầu CN thế giới) | 19.2% | Phản ánh sự phụ thuộc vào xuất khẩu |
| Nội sinh Việt Nam | 38.0% | Do cầu nội địa và cơ cấu ngành |
4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu từ mô hình VECM, hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (FEVD) cho phép rút ra một số nhận định quan trọng về tác động của biến động giá dầu đối với sản lượng công nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2000-2023.
Một là, kết quả VECM khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa sản lượng công nghiệp và các biến vĩ mô gồm giá dầu, tỷ giá, lạm phát và sản lượng công nghiệp thế giới. Hệ số điều chỉnh sai số (ECT) có giá trị âm và có ý nghĩa thống kê cao, cho thấy ngành công nghiệp Việt Nam có khả năng quay trở lại trạng thái cân bằng khi xảy ra các cú sốc bên ngoài. Điều này phản ánh đặc trưng của nền kinh tế năng động, với sự điều chỉnh linh hoạt từ phía doanh nghiệp và cơ quan điều hành chính sách. Tuy nhiên, tốc độ điều chỉnh 23.4% mỗi quý cũng cho thấy rằng nền công nghiệp vẫn cần thời gian tương đối dài để hấp thụ hoàn toàn các cú sốc năng lượng lớn.
Hai là, sự suy giảm đáng kể của sản lượng công nghiệp trong 2–3 quý đầu sau cú sốc giá dầu, thể hiện qua IRF, cho thấy ngành sản xuất Việt Nam chịu tác động nhanh và trực tiếp từ giá năng lượng. Điều này đặc biệt rõ rệt ở những ngành có mức độ sử dụng năng lượng và chi phí vận tải cao như hóa chất, luyện kim, xi măng, dệt may và chế biến thực phẩm. Sự suy giảm mạnh nhất vào quý thứ hai phản ánh thời điểm chi phí sản xuất tăng cao nhất, khi doanh nghiệp bắt đầu điều chỉnh ngân sách, điều phối nguồn lực và tạm hoãn một số hoạt động sản xuất để thích ứng.
Ba là, kết quả phân rã phương sai FEVD chỉ ra rằng giá dầu là một trong những yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng lớn nhất đến biến động sản lượng công nghiệp, giải thích hơn 22% biến động trong dài hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, làm gia tăng tính dễ tổn thương của nền công nghiệp trước những biến động trên thị trường năng lượng thế giới. Đồng thời, tỷ giá và lạm phát cũng đóng vai trò đáng kể, phản ánh vai trò của cơ chế chi phí đẩy trong nền kinh tế: khi VND mất giá hoặc khi lạm phát gia tăng, chi phí sản xuất sẽ tăng theo, kích hoạt chuỗi phản ứng lan tỏa sang sản lượng công nghiệp.
Bốn là, ảnh hưởng mạnh mẽ từ sản lượng công nghiệp toàn cầu (chiếm gần 20% biến động) cho thấy ngành công nghiệp Việt Nam có liên kết chặt chẽ với nhu cầu quốc tế, đặc biệt là các thị trường chủ lực như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản và Trung Quốc. Điều này phù hợp với cấu trúc tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và hội nhập sâu trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi nền kinh tế thế giới tăng trưởng tốt, nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam được hưởng lợi trực tiếp từ sự gia tăng nhu cầu nhập khẩu hàng hóa. Ngược lại, khi cầu thế giới suy yếu, sản lượng công nghiệp trong nước sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực dù giá dầu có biến động hay không.
Năm là, sự kết hợp giữa các kết quả định lượng cho thấy ngành công nghiệp Việt Nam vừa có tính linh hoạt nhất định trong điều chỉnh dài hạn, vừa chịu tác động mạnh mẽ từ cú sốc ngắn hạn. Điều này đặt ra hai vấn đề lớn: (1) Khả năng chống chịu trong ngắn hạn vẫn còn hạn chế, nhất là đối với các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên liệu và nhiên liệu; (2) Chính sách ổn định vĩ mô, kiểm soát tỷ giá và lạm phát đóng vai trò quan trọng không kém quản trị rủi ro giá dầu. Sự phân hóa mức độ tác động giữa các biến cũng cho thấy một điểm đáng chú ý: cú sốc giá dầu không hoạt động một cách độc lập mà tương tác mạnh với các điều kiện kinh tế vĩ mô khác như tỷ giá, lạm phát và chu kỳ toàn cầu. Do đó, việc quản lý rủi ro năng lượng cần được xem xét song song với các chính sách kiểm soát lạm phát, điều hành tỷ giá hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị quốc tế.
5. Kết luận và hàm ý chính sách
Nghiên cứu này phân tích tác động của biến động giá dầu đối với sản lượng công nghiệp Việt Nam giai đoạn 2000–2023 bằng cách sử dụng mô hình VECM, hàm phản ứng xung (IRF) và phân rã phương sai (FEVD). Kết quả kiểm định cho thấy tồn tại một quan hệ đồng liên kết giữa sản lượng công nghiệp và các biến kinh tế vĩ mô như giá dầu, tỷ giá, lạm phát và sản lượng công nghiệp thế giới. Điều này phản ánh rằng các biến dù có thể biến động mạnh trong ngắn hạn nhưng vẫn duy trì sự gắn kết bền vững trong dài hạn.
Trong ngắn hạn, kết quả VECM và IRF chỉ ra rằng, giá dầu tác động tiêu cực rõ rệt lên sản lượng công nghiệp, với mức ảnh hưởng mạnh nhất ghi nhận ở quý thứ hai sau cú sốc. Điều này cho thấy các doanh nghiệp sản xuất của Việt Nam chịu ảnh hưởng nhanh từ chi phí năng lượng gia tăng, đặc biệt đối với các ngành sử dụng nhiên liệu hóa thạch và vận tải làm đầu vào chủ yếu. Tuy nhiên, tác động suy yếu dần trong các quý tiếp theo, phản ánh khả năng thích ứng và điều chỉnh của nền kinh tế. Ở tầm dài hạn, phân rã phương sai cho thấy giá dầu tiếp tục là một trong những yếu tố bên ngoài quan trọng nhất, giải thích hơn 22% biến động của sản lượng công nghiệp. Bên cạnh đó, tỷ giá và lạm phát cũng đóng vai trò đáng kể thông qua kênh chi phí đẩy, trong khi cầu công nghiệp toàn cầu ảnh hưởng mạnh mẽ theo đặc trưng của nền kinh tế định hướng xuất khẩu. Phần biến động còn lại thuộc về các yếu tố nội sinh, cho thấy vai trò quan trọng của cầu nội địa, cơ cấu sản xuất và chính sách hỗ trợ trong nước.
Từ các kết quả trên, một số hàm ý chính sách quan trọng được rút ra.
Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy các giải pháp nhằm giảm sự phụ thuộc vào dầu thô, đặc biệt bằng cách tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo, khuyến khích tiết kiệm năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi công nghệ trong sản xuất. Những biện pháp này không chỉ giúp giảm rủi ro từ biến động giá dầu mà còn phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.
Thứ hai, việc điều hành tỷ giá và kiểm soát lạm phát có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc giảm bớt tác động gián tiếp từ cú sốc giá dầu lên chi phí sản xuất. Chính sách tiền tệ ổn định, kết hợp với kiểm soát giá các mặt hàng đầu vào thiết yếu, sẽ giúp giảm áp lực chi phí đối với doanh nghiệp.
Thứ ba, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của thị trường quốc tế đối với sản lượng công nghiệp Việt Nam. Do đó, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường, đa dạng hóa đối tác thương mại và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của ngành công nghiệp trước các biến động bên ngoài.
Thứ tư, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục biến động, việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về rủi ro năng lượng và thị trường thế giới là vô cùng cần thiết. Thông tin kịp thời và chính xác sẽ giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định sản xuất, dự trữ năng lượng và điều tiết kế hoạch kinh doanh.
Tài liệu tham khảo:
1. Aye, G. C., Gupta, R., Hammoudeh, S., & Kim, W. J. (2014). Forecasting the price of oil. Applied Energy, 136, 102–111. https://doi.org/10.1016/j.apenergy.2014.09.004
2. Bachmeier, L. J., & Kilian, L. (2002). The dynamic relationship between crude oil and gasoline prices. Energy Journal, 23(1), 87–104. https://doi.org/10.5547/ISSN0195-6574-EJ-Vol23-No1-4
3. Hamilton, J. D. (1983). Oil and the macroeconomy since World War II. Journal of Political Economy, 91(2), 228–248. https://doi.org/10.1086/261140
4. Hooker, M. A. (1996). What happened to the oil price–macroeconomy relationship? Journal of Monetary Economics, 38(2), 195–213. https://doi.org/10.1016/S0304-3932(96)01281-0
5. Jiménez-Rodríguez, R., & Sánchez, M. (2005). Oil price shocks and real GDP growth: Empirical evidence for some OECD countries. Applied Economics, 37(2), 201–228. https://doi.org/10.1080/0003684042000281561
6. Kilian, L. (2009). Not all oil price shocks are alike: Disentangling demand and supply shocks in the crude oil market. American Economic Review, 99(3), 1053–1069. https://doi.org/10.1257/aer.99.3.1053
7. Mork, K. A. (1989). Oil and the macroeconomy when prices go up and down: An extension of Hamilton’s results. Journal of Political Economy, 97(3), 740–744. https://doi.org/10.1086/261625
8. Omolade, A. O., Ngalawa, H., & Kutu, A. A. (2019). Crude oil price shocks and industrial output in an oil-dependent economy. Energy Sources, Part B: Economics, Planning, and Policy, 14(9–10), 374–381. https://doi.org/10.1080/15567249.2019.1635232
9. Zhang, D. (2008). Oil shock and economic growth in China. Energy Policy, 36(11), 4355–4359. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2008.09.022
10. World Bank (2023). World Development Indicators. https://data.worldbank.org
11. EIA – U.S. Energy Information Administration (2023). Petroleum & other liquids data. https://www.eia.gov/petroleum/
12. General Statistics Office of Vietnam (2023). Industrial production index. https://www.gso.gov.vn
13. State Bank of Vietnam (2023). Exchange rate statistics. https://www.sbv.gov.vn



