Tống Thị Li Na
Đài Truyền hình Việt Nam
(Quanlynhanuoc.vn) -Thực trạng triển khai các chương trình cầu truyền hình của Đài Truyền hình Việt Nam những năm gần đây cho thấy một nỗ lực đáng kể trong việc làm mới tư duy sản xuất, mở rộng quy mô kết nối và khai thác chiều sâu của những giá trị lịch sử – xã hội. Tuy vậy, đi cùng với sự phát triển là hàng loạt thách thức nảy sinh từ áp lực công nghệ, nhân lực, quy trình điều phối đa điểm và yêu cầu ngày càng cao của công chúng trong kỷ nguyên số. Bài viết nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả các chương trình cầu truyền hình của Đài Truyền hình Việt Nam.
Từ khóa: Cầu truyền hình, Đài truyền hình Việt Nam, cầu truyền hình VTV.
1. Đặt vấn đề
Trong nghiên cứu báo chí truyền hình, cầu truyền hình được hiểu như một hình thức đặc biệt của chương trình truyền hình trực tiếp, nơi nhiều điểm cầu ở các vùng địa lý khác nhau được kết nối trong cùng một thời điểm để cùng hướng tới một chủ đề chung hoặc một sự kiện có giá trị chính trị xã hội đặc biệt. Không giống với các chương trình trực tiếp thông thường chỉ diễn ra tại một trường quay hoặc một địa điểm duy nhất, cầu truyền hình tạo nên một không gian giao tiếp mở rộng, nơi hình ảnh và âm thanh từ nhiều miền đất được kết hợp thời gian thực để tạo thành một chỉnh thể thông tin liên tục. Chính sự đồng hiện của nhiều không gian trong cùng một khoảnh khắc phát sóng đã khiến cầu truyền hình trở thành một dạng thức vừa mang tính báo chí vừa mang tính nghi lễ, vừa phản ánh sự kiện, vừa kiến tạo cảm xúc cộng đồng. Đây là lý do khiến cầu truyền hình được xem là dấu ấn riêng của truyền hình trong việc tổ chức các thời khắc trọng đại của quốc gia.
Luật Báo chí năm 2016 xác định báo hình là loại hình báo chí sử dụng hình ảnh làm phương tiện chủ đạo, kết hợp cùng tiếng nói, âm thanh và chữ để truyền tải thông tin qua các hạ tầng kỹ thuật ứng dụng công nghệ khác nhau.
Cầu truyền hình không chỉ là một chương trình truyền thông quy mô lớn mà còn là một phương tiện chiến lược giúp truyền tải đường lối, chủ trương và những thông điệp cốt lõi của Đảng và Nhà nước trong những thời khắc có ý nghĩa lịch sử. Chính nhờ tính trực tiếp và tính nghi lễ, cầu truyền hình luôn tạo ra bối cảnh cảm xúc chung, từ đó góp phần củng cố niềm tin xã hội, tăng cường sự đồng thuận và khẳng định tính chính danh của những quyết sách lớn mang tầm quốc gia.
Xét trên phương diện xã hội, cầu truyền hình có khả năng tạo nên những khoảnh khắc cộng đồng mà không một phương tiện truyền thông nào khác dễ dàng thay thế. Những khoảnh khắc kết nối từ nhiều vùng miền đã trở thành điểm tựa cảm xúc để cộng đồng cùng chia sẻ, cùng lắng lại và cùng đồng hành trong các sự kiện trọng đại. Truyền hình không chỉ làm nhiệm vụ phản ánh hiện thực mà còn kiến tạo những trải nghiệm tập thể, góp phần nuôi dưỡng ký ức chung và xây dựng ý thức cộng đồng vững bền.
Trong chiều cạnh văn hóa, cầu truyền hình trở thành sân khấu đặc biệt để tái hiện và tôn vinh những giá trị văn hóa dân tộc đã được tích lũy qua nhiều thế hệ. Mỗi điểm cầu là một biểu tượng văn hóa thu nhỏ, nơi âm nhạc, hình ảnh, lễ nghi, nghệ thuật biểu diễn và những câu chuyện lịch sử hòa quyện với nhau, tái hiện một phần hồn cốt của đất nước. Từ đó, chương trình không chỉ giúp khán giả hiểu sâu hơn về bản sắc văn hóa của từng vùng miền mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc, bồi đắp tinh thần gắn kết giữa quá khứ và hiện tại. Đây cũng là cách truyền hình góp phần gìn giữ, phổ biến và lan tỏa những giá trị văn hóa trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.
Trên phương diện nghề nghiệp, cầu truyền hình đóng vai trò như một “phòng thí nghiệm lớn” để đội ngũ làm truyền hình thử sức với những yêu cầu cao nhất của quy trình sản xuất hiện đại. Những chương trình đa điểm cầu luôn đặt ra thách thức lớn về kỹ thuật, quản trị rủi ro và tổ chức liên ngành, qua đó buộc đội ngũ phóng viên, biên tập viên, đạo diễn, kỹ thuật viên phải không ngừng đổi mới tư duy, ứng dụng công nghệ mới và phát triển năng lực sáng tạo nội dung. Việc tổ chức thành công một cầu truyền hình quốc gia chính là minh chứng rõ nét cho năng lực hội tụ của đội ngũ, cho khả năng thích ứng với xu hướng truyền thông đa nền tảng và cho tinh thần chuyên nghiệp của ngành truyền hình trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt của môi trường truyền thông hiện nay.
2. Thực trạng triển khai cầu truyền hình của Đài truyền hình Việt Nam
Thời gian gần đây, ghi nhận chặng đường phát triển đặc biệt của các chương trình cầu truyền hình của Đài Truyền hình Việt Nam. Các chương trình không chỉ duy trì được chất lượng mà còn liên tục mở rộng biên độ sáng tạo, đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ và nâng tầm tư duy tổ chức.
Một là, khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính luận và nghệ thuật, đặc biệt thể hiện trong chương trình “Hồ Chí Minh – Sáng ngời ý chí Việt Nam”. Với trục nội dung xuyên suốt về tư tưởng và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh, chương trình đã chứng minh rằng những chất liệu lịch sử – chính trị khi được kể lại bằng phóng sự tư liệu, giao lưu nhân chứng và nghệ thuật sân khấu hoàn toàn có thể trở nên gần gũi, sống động, giàu cảm xúc. Đây cũng là minh chứng cho việc VTV đã định hình được một mô hình cầu truyền hình vừa trang trọng, vừa giàu chất nghệ thuật, tạo nền móng cho phong cách sản xuất của Đài Truyền hình Việt Nam.
Hai là, khả năng tạo dựng không gian nghi lễ – tri ân mang tính cộng đồng sâu sắc. “Khúc tráng ca hòa bình” năm 2022 là ví dụ điển hình. Khi chương trình lựa chọn tổ chức tại các nghĩa trang và di tích lịch sử, mỗi điểm cầu không chỉ là một địa điểm ghi hình mà trở thành một không gian tưởng niệm thiêng liêng. Việc lồng ghép câu chuyện của các gia đình liệt sĩ, thương binh cùng với nghi thức thắp nến, dâng hương và phút mặc niệm đã tạo ra một dạng “nghi lễ truyền thông” đầy tính nhân văn. Đây là ưu điểm cho thấy VTV không chỉ giỏi về kỹ thuật mà còn có khả năng tổ chức những trải nghiệm mang chiều sâu xã hội, chạm tới cảm xúc tập thể theo cách vừa nhẹ nhàng vừa giàu sức lay động.
Ba là, bước tiến vượt bậc về công nghệ, được thể hiện rõ nét trong chương trình “Dưới lá cờ Quyết Thắng” năm 2024. Việc ứng dụng ghi hình 4K, kỹ thuật mapping trên các di tích, truyền dẫn bằng hạ tầng IP và kết hợp hài hòa giữa truyền hình tuyến và nền tảng số đã mở ra một chuẩn mực mới về chất lượng hình ảnh, không gian trình diễn và khả năng lan tỏa nội dung. Các điểm cầu trải rộng từ Điện Biên đến TP. Hồ Chí Minh được kết nối chuyên nghiệp, thông suốt, cho thấy trình độ tổ chức và khả năng vận hành hạ tầng kỹ thuật hiện đại của VTV đã đạt đến mức độ ổn định, an toàn và chuyên nghiệp hơn hẳn so với giai đoạn trước.
Bốn là, tư duy tiếp cận nội dung có chiều sâu và hiện đại hơn, thể hiện trong chương trình “Vang mãi khúc khải hoàn” năm 2025. Thay vì chỉ tái hiện quá khứ chiến tranh theo lối mòn, chương trình mạnh dạn kết hợp giữa dòng chảy lịch sử và thành tựu của thời bình. Mỗi điểm cầu không chỉ kể câu chuyện của chiến tranh mà còn giới thiệu con người mới, thành tựu đổi mới mới, và khí thế phát triển của các vùng miền trong hiện tại. Đây là một tư duy sản xuất mới mẻ, phản ánh sự chuyển hướng của báo chí – truyền hình từ trục hoài niệm sang trục kết nối giữa ký ức và hiện đại, giữa truyền thống và sáng tạo.
Năm là, năng lực phối hợp liên ngành và tổ chức trong môi trường đặc thù, được thử thách rõ nhất qua chương trình “Dưới cờ vinh quang” năm 2025. Khi làm việc dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và Tổng cục Chính trị, VTV đã chứng minh khả năng vận hành một hệ thống tổ chức cực kỳ chặt chẽ, bảo đảm tuyệt đối an ninh, an toàn và nghi lễ theo chuẩn quân đội. Điều này cho thấy, năng lực tổ chức cầu truyền hình trong các môi trường có yêu cầu kỷ luật cao của VTV đã được nâng lên một tầm mới, từ đó tích lũy thêm kinh nghiệm quý báu cho các chương trình chính luận – nghi lễ những năm tiếp theo.
Mặc dù thời gian qua ghi nhận nhiều bước tiến đáng kể trong việc triển khai các chương trình cầu truyền hình quy mô quốc gia, song các chương trình vẫn tồn tại một hệ thống hạn chế mang tính cấu trúc, xuất hiện lặp lại ở nhiều chương trình khác nhau, như: “Hồ Chí Minh – Sáng ngời ý chí Việt Nam” năm 2020, “Khúc tráng ca hòa bình” năm 2022, “Dưới lá cờ Quyết Thắng” năm 2024, “Vang mãi khúc khải hoàn” năm 2025 hay “Dưới cờ vinh quang” năm 2025. Những hạn chế này không phủ định các ưu điểm đã đạt được mà cho thấy sự phức tạp cố hữu của loại hình cầu truyền hình, như:
(1) Hạn chế về cơ chế chỉ đạo và điều phối đa chủ thể. Khi một chương trình quy mô quốc gia phải chịu sự giám sát, định hướng và phối hợp của nhiều tầng nấc như Ban Tuyên giáo, các bộ ngành, chính quyền địa phương, Đài Truyền hình Việt Nam và nhiều đơn vị nghệ thuật, nguy cơ chồng chéo và trùng lặp là khó tránh khỏi. Ở “Hồ Chí Minh – Sáng ngời ý chí Việt Nam”, việc lựa chọn nhân vật giao lưu và trục nội dung cần phải xin ý kiến qua nhiều vòng nên thời gian chốt kịch bản kéo dài hơn dự kiến. Với “Khúc tráng ca hòa bình”, việc cân đối giữa sắc thái tưởng niệm thiêng liêng và yêu cầu trình diễn nghệ thuật cũng đòi hỏi sự thống nhất từ nhiều cơ quan, khiến nhóm sản xuất phải liên tục điều chỉnh. Tinh thần chủ động của ê-kíp đôi khi bị hạn chế bởi ranh giới chưa rõ ràng giữa “chỉ đạo định hướng” và “can thiệp chi tiết”.
Đối với Đài Truyền hình Việt Nam, việc chưa có một khung mô hình phân công, phân quyền thống nhất cho các cầu truyền hình khiến mỗi chương trình giống như một “cuộc đàm phán mới”, mất thời gian sắp xếp vai trò và đầu mối, dễ dẫn đến khoảng trống trách nhiệm nếu xảy ra tình huống ngoài kế hoạch.
(2) Sự thiếu chuẩn hóa trong quy trình sản xuất, quản trị rủi ro và phối hợp kỹ thuật – nghệ thuật. Dù mỗi chương trình như “Dưới lá cờ Quyết Thắng” hay “Vang mãi khúc khải hoàn” đều tuân theo một cấu trúc chung gồm khảo sát địa điểm, lập phương án kỹ thuật, mỹ thuật, tuyển chọn lực lượng, tổng duyệt và phát sóng nhưng thực tế các bước này chưa được chuẩn hóa.
Nhiều quyết định quan trọng vẫn dựa vào kinh nghiệm của đạo diễn hoặc người phụ trách từng mảng thay vì một hệ thống quy trình được mô tả rõ ràng. Điều này dẫn đến nguy cơ “chạy theo” nội dung khi có thay đổi vào phút cuối, như trường hợp ở “Khúc tráng ca hòa bình” khi một số tiết mục được điều chỉnh gần sát ngày tổng duyệt, gây áp lực lớn cho đội kỹ thuật truyền dẫn và mỹ thuật sân khấu. Quản trị rủi ro, đặc biệt rủi ro thời tiết đối với các chương trình ngoài trời như “Dưới lá cờ Quyết Thắng” hay “Dưới cờ vinh quang” vẫn dựa vào phương án dự phòng trên giấy hơn là diễn tập thực tế. Điều này khiến khả năng phản ứng khi xảy ra sự cố phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân thay vì một cơ chế tổ chức đồng bộ.
(3) Hạn chế ở tư duy nội dung và phong cách thể hiện. Nhiều cầu truyền hình kỷ niệm – đặc biệt là các chương trình có yếu tố lịch sử vẫn dễ rơi vào mô hình kể chuyện theo tuyến sự kiện, thiên về minh họa hơn là tư duy phân tích hoặc đối thoại với hiện tại. “Hồ Chí Minh – Sáng ngời ý chí Việt Nam” dù có chiều sâu tư liệu nhưng đôi lúc vẫn lặp lại cấu trúc truyền thống của chương trình chính luận. “Khúc tráng ca hòa bình” có bầu không khí thiêng liêng nhưng chưa khai thác mạnh các hình tượng nghệ thuật mới để mở rộng cảm xúc khán giả. “Vang mãi khúc khải hoàn” với định hướng kết nối quá khứ, hiện tại và tương lai là một tiến bộ nhưng trong một số trường đoạn vẫn chịu áp lực phải bảo đảm chuẩn mực chính trị, khiến việc sáng tạo nội dung không thể được đẩy đi xa hơn.
Việc thiết kế trải nghiệm khán giả chưa được nhìn nhận như một tổng thể tích hợp. Khán giả hiện trường, khán giả truyền hình và khán giả số vẫn được tiếp cận chương trình theo ba cách tách biệt thay vì được kết nối qua một chiến lược xuyên suốt.
3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả
Thứ nhất, vấn đề về cơ chế chỉ đạo và phân công, phân quyền cần được giải quyết bằng việc xây dựng một mô hình điều phối đa chủ thể theo hướng tinh gọn nhưng hiệu quả. Một “bản đồ trách nhiệm” (responsibility map) có tính pháp lý và mang tính quy chiếu lâu dài cần được thiết lập cho các cầu truyền hình quốc gia, trong đó xác định rõ vai trò của Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, các bộ ngành, chính quyền địa phương, VTV, từng ban sản xuất và từng nhóm nội dung.
Mục tiêu là chuyển cơ chế chỉ đạo từ hình thức “nhiều tầng phê duyệt” sang “một đầu mối điều phối”, giảm tối đa tình trạng can thiệp chi tiết và trả lại sự chủ động cần thiết cho ê-kíp sáng tạo. Đồng thời, Đài Truyền hình Việt Nam cần ban hành một khung mô hình phân công thống nhất cho các chương trình cầu truyền hình sẽ giúp hạn chế tình trạng mỗi chương trình phải “đàm phán lại” vai trò từ đầu, tạo sự thuận lợi trong việc tổ chức những dự án quy mô lớn.
Thứ hai, chuẩn hóa quy trình sản xuất và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Một bộ “cẩm nang sản xuất cầu truyền hình” với các nội dung công việc chi tiết cho từng giai đoạn cần được thiết lập, trong đó quy định rõ mốc thời gian, người chịu trách nhiệm và đầu ra bắt buộc của mỗi bước. Đây không chỉ là công cụ điều hành mà còn là nền tảng để giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, bảo đảm tính ổn định và dự báo được rủi ro.
Công tác quản trị rủi ro cần được nâng lên một mức mới, không chỉ dừng ở phương án dự phòng trên giấy mà phải diễn tập thực tế, đặc biệt với các chương trình ngoài trời hoặc có lượng lớn lực lượng tham gia như “Dưới lá cờ Quyết Thắng” hay “Dưới cờ vinh quang”. Sự phối hợp giữa bộ phận nội dung, nghệ thuật và bộ phận kỹ thuật cần bắt đầu từ giai đoạn đầu tiên, tránh việc thay đổi nội dung vào sát ngày tổng duyệt gây áp lực cho toàn bộ hệ thống kỹ thuật và mỹ thuật sân khấu.
Thứ ba, đổi mới tư duy nội dung và phong cách thể hiện. Để tránh rơi vào lối kể chuyện tuyến tính, các chương trình cần mạnh dạn áp dụng cấu trúc nội dung mở, đan xen giữa ký ức lịch sử với những câu chuyện đương đại, tạo ra mối liên hệ tự nhiên giữa quá khứ, hiện tại, tương lai.
Mỗi chương trình cần được xem như một “trải nghiệm chung” cho cả ba nhóm khán giả: khán giả hiện trường, khán giả truyền hình và khán giả số. Điều này đòi hỏi đội ngũ sản xuất phải chuyển từ tư duy “làm sân khấu chính” sang tư duy “thiết kế hệ sinh thái trải nghiệm”, bao gồm không gian tương tác, hoạt động trước, trong, sau chương trình, các điểm nhấn nghệ thuật có khả năng lan tỏa trên nền tảng số và những lớp ý nghĩa phù hợp với từng nhóm công chúng. Việc đổi mới này cần được thực hiện trong khuôn khổ bảo đảm định hướng chính trị, nhưng vẫn phải đủ linh hoạt để mở ra những lối diễn đạt mới, gần gũi và hiện đại hơn.
Thứ tư, mỗi chương trình cầu truyền hình, thay vì chỉ được triển khai như một buổi truyền hình trực tiếp, cần được coi là một chiến dịch truyền thông trọn vòng gồm ba giai đoạn: trước, trong và sau chương trình.
Trước chương trình, cần có loạt trailer, talkshow, phóng sự giải thích thông điệp và triển khai các hoạt động tương tác trên mạng xã hội.
Trong chương trình, truyền thông số phải được vận hành như một nhánh song song với truyền hình, bao gồm livestream, nội dung hậu trường, tương tác thời gian thực và dẫn lưu lượng về các nền tảng của VTV.
Sau chương trình, việc tái bản nội dung cần khoa học hơn: sản xuất các phiên bản ngắn tối ưu cho mạng xã hội, các bản phản hồi chuyên sâu, đồ họa tóm lược, đồng thời, đo lường dữ liệu để đánh giá mức độ lan tỏa. Cơ chế phối hợp giữa VTV3 và VTV Digital phải được định hình rõ như một bộ máy liên thông, có KPI chung, có phân quyền cụ thể và có sự giám sát để bảo đảm chiến lược truyền thông mang tính nhất quán.
Để thực hiện có hiệu quả các giải pháp nêu trên, Đài Truyền hình Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc hiện đại hóa trang thiết bị mà còn cần đầu tư mạnh hơn vào đào tạo đội ngũ, chuẩn hóa quy trình liên ngành, bổ sung các kịch bản dự phòng và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số để nâng cao độ ổn định, sáng tạo và tính tương tác của chương trình. Khi những giải pháp này được triển khai một cách nhất quán và có tầm nhìn, cầu truyền hình của VTV sẽ không chỉ đáp ứng nhu cầu thưởng thức ngày càng cao của khán giả mà còn trở thành những sự kiện truyền thông mang dấu ấn riêng, kết nối quá khứ với hiện tại và lan tỏa những giá trị nhân văn rộng lớn hơn trong đời sống xã hội.
Tài liệu tham khảo:
1. Dayan & Katz (1992). Media Events: The Live Broadcasting of History.
2. Quốc hội (2016). Luật Báo chí năm 2016.
3. Dương Xuân Sơn (2011). Giáo trình Báo chí Truyền hình. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội.
4. Bùi Chí Trung (2012). Nghiên cứu xu hướng phát triển của truyền hình từ góc độ kinh tế truyền thông. Luận án Tiến sĩ báo chí, Đại học Quốc gia Hà Nội
5. Nguyễn Thị Thoa (Chủ biên) (2012). Giáo trình tác phẩm báo chí đại cương. H. NXB Giáo dục Việt Nam.



