TS. Nghiêm Xuân Dũng
ThS. Nguyễn Trung Hiếu
CN. Nguyễn Minh Hải
Học viện An ninh nhân dân
(Quanlynhanuoc.vn) – Thời gian qua, việc đổi mới quản trị giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số tại các cơ sở đào tạo đã có những chuyển biến đáng kể, phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị đại học hiện đại dựa trên dữ liệu và nền tảng số. Một trong những biểu hiện quan trọng nhất của sự vận dụng lý luận quản trị đại học hiện đại là sự thay đổi trong tư duy điều hành. Ngoài ra, quá trình vận dụng lý luận đại học số tại các cơ sở giáo dục đã thể hiện sự chuyển biến mạnh mẽ trong tư duy phát triển mô hình đào tạo. Theo đó, yêu cầu tiếp tục đặt ra không chỉ là tiếp tục ứng dụng công nghệ mà phải phát triển một mô hình đại học số đặc thù, đáp ứng đồng thời yêu cầu đào tạo, yêu cầu quản trị và yêu cầu bảo mật.
Từ khóa: Vận dụng; lý luận đổi mới giáo dục; yêu cầu; chuyển đổi số; quản lý nhà nước.
1. Đặt vấn đề
Với các bước tiến rõ rệt trong số hóa học liệu, tổ chức lớp học ảo, ứng dụng chữ ký số và cải tiến mô hình đào tạo theo hướng linh hoạt, có thể khẳng định, việc vận dụng lý luận đại học số đã đặt nền tảng quan trọng cho sự chuyển đổi của giáo dục số. Tư duy “đại học số” – dựa trên ba trụ cột: chức năng số, nền tảng kỹ thuật số và bảo đảm an ninh thông tin được tiếp cận và áp dụng ngày càng sâu rộng hơn trong hệ thống các học viện, trường đại học.
Hiện nay, sự vận dụng lý luận đại học số mới ở mức “đặt nền móng”, chưa đạt đến mô hình tích hợp, liên thông dữ liệu như lý luận quản trị số đặt ra, chưa có kiến trúc nên dữ liệu còn phân mảnh, mỗi hệ thống chạy một kiểu. Các cơ sở giáo dục đang tồn tại song song hai loại dữ liệu: cơ sở dữ liệu mở có khả năng liên thông và cơ sở dữ liệu đóng không thể tích hợp, hạn chế trong quản trị dựa trên dữ liệu và kiến trúc số. Nhiều quy trình mới được “số hóa bề mặt”, tức là quy trình cũ được đưa lên phần mềm mà không được tái thiết kế theo chuẩn quản trị số hiệu quả. Nhiều quy trình chỉ thay giấy bằng file, chứ không thay đổi logic quản trị. Điều này dẫn đến tình trạng mô hình quản trị số bị phân tán, thiếu liên thông và chưa phát huy được hiệu quả như lý luận đặt ra.
2. Yêu cầu đổi mới quản trị giáo dục đại học
Việc tái cấu trúc quy trình quản trị là yêu cầu quan trọng của lý luận quản trị tinh gọn và quản trị theo quy trình đã được các cơ sở giáo dục triển khai nhưng với mức độ khác nhau. Nhiều cơ sở đào tạo đã bước đầu hình thành các nền tảng dữ liệu phục vụ quản trị đại học. Một số trường đã xây dựng hồ dữ liệu (data lake) làm nơi tập trung dữ liệu thô và dữ liệu đã xử lý, thể hiện rõ việc vận dụng mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu vẫn ở “Mức số hóa 1 và 2”, tức là dữ liệu tồn tại dưới dạng file hoặc dữ liệu không cấu trúc. Mức số hóa 3, nơi dữ liệu có cấu trúc để máy hiểu và có thể phân tích, vẫn còn rất hạn chế. Điều này cho thấy, việc vận dụng lý luận quản trị đại học số tuy đã được triển khai nhưng chưa đạt đến mức trưởng thành cần thiết. Một điểm đáng ghi nhận trong quá trình vận dụng lý luận quản trị số là sự xuất hiện ngày càng nhiều các chính sách nội bộ thúc đẩy số hóa. Nhiều trường đã ban hành quy định bắt buộc giảng viên sử dụng LMS, chuẩn hóa học liệu số, khuyến khích xây dựng bài giảng số hoặc hỗ trợ kinh phí cho đổi mới phương pháp dạy học gắn với công nghệ. Các quy định này thể hiện nỗ lực “chuyển hóa lý luận thành thể chế nội bộ”, giúp số hóa không chỉ dừng lại ở mức kỹ thuật mà trở thành yêu cầu bắt buộc của hệ thống. Do đó, nếu không có chế tài và quy định rõ thì chuyển đổi số sẽ mãi là phong trào, không trở thành chuẩn mực.
Mặc dù đạt được nhiều tiến bộ, việc đổi mới quản trị giáo dục đại học vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Các hạn chế này chủ yếu xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa nhận thức – hạ tầng – năng lực triển khai. Nhận thức của đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý chưa đồng đều; hạ tầng dữ liệu còn phân tán, thiếu tích hợp và năng lực số của một bộ phận cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu của quản trị hiện đại. Tuy nhiên, quá trình vận dụng lý luận đã đặt nền móng cho sự chuyển đổi từ giáo dục đại học truyền thống sang giáo dục đại học số, phù hợp với yêu cầu của chuyển đổi số và chiến lược hiện đại hóa giáo dục và đào tạo.
Thực tế, khảo sát giảng viên và cán bộ quản lý đã xác nhận môi trường đào tạo đã có sự chuyển đổi đáng kể sang nền tảng số, thể hiện qua việc triển khai học liệu số, xây dựng kho dữ liệu đào tạo, sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS), tổ chức lớp học trực tuyến và kết hợp số hóa hồ sơ học viên. Những yếu tố này phản ánh việc vận dụng lý luận đại học số đã bước đầu đi vào thực tiễn và tạo ra thay đổi thực chất đối với cách thức dạy học truyền thống. Trước đây tài liệu chủ yếu lưu trong tủ sách hoặc USB cá nhân; nay 60-70% học liệu đã đưa lên nền tảng số giúp truy cập nhanh, cập nhật kịp thời và sử dụng rộng rãi hơn. Điều này cho thấy, lý luận về học liệu mở và học liệu số đã được tiếp nhận và vận dụng tương đối hiệu quả.
Bên cạnh kho học liệu số, hệ thống LMS đóng vai trò trung tâm trong mô hình đại học số cũng đã được triển khai rộng rãi. Nhiều trường không chỉ sử dụng LMS như một công cụ hỗ trợ dạy học mà còn vận dụng các nguyên lý của lý luận đại học số để tùy biến hệ thống, tích hợp đăng nhập tập trung, đồng bộ bài giảng, điểm danh, đánh giá và theo dõi tiến độ học tập của học viên. LMS không chỉ là nơi tải bài mà đã tích hợp các công cụ kiểm tra liêm chính học thuật, chấm điểm tự động, phân tích hành vi học tập… để phục vụ quản trị đào tạo thời gian thực. Điều này cho thấy, mức độ vận dụng lý luận đại học số đã vượt ra ngoài mức “sử dụng phần mềm” và bắt đầu chuyển sang “xây dựng nền tảng lõi phục vụ quản trị đào tạo số”. Tuy nhiên, thực tế cũng chỉ ra nhiều điểm nghẽn trong quá trình vận dụng lý luận về đại học số. Chỉ 36,7% cơ sở đào tạo có LMS tích hợp đầy đủ các phân hệ (học vụ – học liệu – đánh giá – tương tác), trong khi phần lớn các trường vẫn duy trì nhiều hệ thống riêng lẻ, không liên thông dữ liệu. Dữ liệu nằm rải rác khiến các quyết định vẫn phải dựa vào tổng hợp thủ công. Thực tế cho thấy, các cơ sở đào tạo mới vận dụng được từng phần của lý luận đại học số chưa đạt đến mô hình “đại học số toàn diện” – nơi mọi thành phần đào tạo, nghiên cứu, quản trị, hỗ trợ học tập được kết nối trong một nền tảng dữ liệu thống nhất.
Trong thực tiễn, giảng viên đã sử dụng hình thức dạy học trực tuyến hoặc kết hợp trong giảng dạy; tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc nhiều vào hạ tầng công nghệ và kỹ năng số của giảng viên. Dạy trực tuyến chỉ hiệu quả khi bài giảng được thiết kế theo chuẩn số; nếu chỉ chuyển bài giảng truyền thống lên Zoom thì không khác gì giảng “qua màn hình”. Điều này phản ánh đúng lý luận đại học số, chuyển đổi mô hình đào tạo không chỉ là số hóa hình thức mà phải đổi mới toàn diện phương pháp, học liệu, môi trường và trải nghiệm học tập. Việc ứng dụng chữ ký số và số hóa hồ sơ đào tạo cũng là biểu hiện rõ nét của vận dụng lý luận đại học số. Nhiều học viện và trường đào tạo, bồi dưỡng đã thực hiện ký số trong phê duyệt kế hoạch đào tạo, điểm thi, văn bản điều hành và hồ sơ học vụ. Tuy nhiên, mức độ số hóa hồ sơ còn chưa toàn diện, một phần do các yêu cầu đặc thù về bảo mật, một phần do hạ tầng số chưa đồng bộ giữa các phòng, khoa.
Nhiều cơ sở đào tạo đã thay đổi cách thức xây dựng kế hoạch đào tạo, phân lớp, phân công giảng viên, bố trí thời khóa biểu theo hướng mở và linh hoạt hơn. Điều này thể hiện rõ sự tiếp nhận lý luận “đại học linh hoạt” (flexible university), một thành tố quan trọng của đại học số. Tuy nhiên, tại các cơ sở giáo dục vẫn chủ yếu dừng ở mức “ứng dụng công nghệ” và “từng phần của lý luận”, thay vì tái thiết kế toàn bộ mô hình tổ chức đào tạo theo chuẩn đại học số. Hệ sinh thái số chưa hình thành hoàn chỉnh; dữ liệu còn phân tán; hạ tầng chưa đồng bộ và năng lực số của đội ngũ còn chênh lệch. Điều này khiến mô hình đại học số mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu, chưa đạt mức trưởng thành theo kỳ vọng.
Trong những năm gần đây, yêu cầu chuyển từ phương pháp truyền thụ đơn tuyến sang tổ chức hoạt động học tập tương tác, mô phỏng và phản hồi tức thời đã được nhiều trường tiếp cận và vận dụng trong thực tiễn. Điều này thể hiện sự chuyển biến tích cực trong tư duy sư phạm: từ việc giảng viên đóng vai trò trung tâm sang việc tổ chức không gian học tập mở, linh hoạt, kết hợp giữa trực tiếp – trực tuyến – thực tế ảo. Thực tiễn giảng viên đã sử dụng các công cụ số trong giảng dạy, bao gồm: bài giảng điện tử, lớp học trực tuyến (online classroom), video bài giảng, hệ thống LMS và các nền tảng tương tác học tập.
Ở mức độ cao hơn, nhiều cơ sở đào tạo đã tiến hành thử nghiệm các phương pháp dạy học dựa trên mô phỏng nghiệp vụ, không gian thực tế ảo (VR) và tình huống số hóa. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là năng lực số của giảng viên còn chưa đồng đều. Có giảng viên thành thạo công nghệ, có khả năng thiết kế bài giảng số hóa tương tác cao nhưng cũng có bộ phận giảng viên chỉ dừng lại ở mức “đưa tài liệu lên LMS”. Những phương pháp nâng cao như mô phỏng, thiết kế hoạt động học tập số hay đánh giá trực tuyến chưa được thực hiện nhiều do hạn chế về năng lực công nghệ của đội ngũ. Bên cạnh đó, hạ tầng kỹ thuật là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng vận dụng. Việc đánh giá người học trong môi trường số cũng là một thách thức; công cụ đánh giá điện tử hiện tại chủ yếu kiểm tra kiến thức, chưa đủ khả năng đánh giá kỹ năng xử lý tình huống hoặc năng lực số của học viên. Điều này cho thấy, lý luận về “assessment for learning” và “digital assessment” mới chỉ được vận dụng bước đầu, chưa đạt đến mức đánh giá toàn diện theo năng lực.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang định hình lại toàn bộ hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học, tư duy xây dựng hệ sinh thái số trở thành một yêu cầu tất yếu đối với các nhà trường. Hệ sinh thái giáo dục số không chỉ bao gồm các nền tảng công nghệ đơn lẻ mà là một “mạng lưới tích hợp” giữa học liệu số, hạ tầng kỹ thuật số, môi trường dạy – học trực tuyến và các quy trình quản trị – nghiên cứu – đánh giá được tổ chức thống nhất trên một cấu trúc số toàn diện. Đây là cách tiếp cận mang tính hệ chuẩn của các mô hình giáo dục đại học thế hệ mới, nơi mọi hoạt động được vận hành trong một không gian số hóa, liên thông và tự động hóa cao, hướng đến tối ưu hóa trải nghiệm học tập và nâng cao hiệu quả quản trị nhà trường. Thực tiễn triển khai tại các cơ sở giáo dục, tư duy xây dựng hệ sinh thái số đã được tiếp cận và vận dụng với nhiều mức độ khác nhau. Một trong những biểu hiện rõ nhất là sự phát triển mạnh mẽ của thư viện điện tử và kho học liệu số, vốn được xem là thành phần trung tâm của hệ sinh thái. Kho học liệu số giúp không chỉ tiếp cận tài liệu nhanh hơn mà còn cập nhật kịp thời những văn bản, quy định và bài giảng mới nhất. Học liệu số đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường tri thức mở, vốn là đặc trưng của hệ sinh thái giáo dục số.
Một điểm bổ sung quan trọng trong quá trình vận dụng lý luận hệ sinh thái số là sự kết nối giữa đào tạo – nghiên cứu – quản trị thông qua nền tảng số hóa. Một số cơ sở đào tạo đã triển khai các hệ thống liên thông dữ liệu như quản lý đề tài nghiên cứu khoa học, kết quả học tập, hoạt động ngoại khóa và đánh giá rèn luyện, giúp hình thành những “chuỗi dữ liệu” phục vụ phân tích học tập (learning analytics). Nhờ các hệ thống số liên thông, có thể theo dõi tiến bộ học tập, mức độ tham gia lớp và kết quả rèn luyện của học viên theo thời gian thực. Tư duy “quản trị bằng dữ liệu” đã bước đầu lan tỏa, tạo nền tảng cho các hệ sinh thái giáo dục số.
Việc vận dụng lý luận xây dựng hệ sinh thái số trong các cơ sở giáo dục đã tạo ra những chuyển biến quan trọng về học liệu, hạ tầng học tập, không gian dạy – học, phản hồi học tập và liên thông giữa đào tạo – nghiên cứu – quản trị. Tuy nhiên, tính liên kết, tích hợp và đồng bộ của các thành phần hệ sinh thái vẫn còn hạn chế, khiến mô hình hệ sinh thái số ở nhiều cơ sở còn dừng ở mức hình thức, chưa đạt đến mức “một cấu trúc thống nhất – liên thông – thông minh” như lý luận đòi hỏi. Trong giai đoạn tiếp theo, thách thức đặt ra không chỉ là tiếp tục đầu tư công nghệ mà là hình thành kiến trúc hệ sinh thái số với sự liên thông dữ liệu, năng lực số của đội ngũ và cơ chế vận hành dựa trên dữ liệu.
Phát triển năng lực số cho đội ngũ giảng viên và học viên cũng cần được xem là một trong những nội dung trọng tâm và có tính quyết định đối với quá trình đổi mới giáo dục đại học. Lý luận về năng lực số, không chỉ dừng lại ở khả năng sử dụng công nghệ mà bao gồm toàn bộ năng lực thiết kế học liệu số, tổ chức dạy học trực tuyến, quản trị lớp học số, đánh giá học viên qua nền tảng số và vận hành các công cụ phân tích học tập trong môi trường chuyển đổi số. Do đó, các cơ sở đào tạo phải coi năng lực số là thành tố cốt lõi của chuẩn nghề nghiệp giảng viên và chuẩn đầu ra của học viên trong bối cảnh hiện nay.
Bên cạnh đó, cơ chế kiểm tra – đánh giá năng lực số cũng cần được thiết lập một cách hệ thống. Thực tế, nhiều giảng viên tham gia tập huấn chỉ để hoàn thành yêu cầu hành chính, không có bài kiểm tra đầu ra hoặc quy định bắt buộc về việc vận dụng công nghệ trong giảng dạy. Điều này cho thấy, khoảng cách giữa lý luận và thực tiễn vẫn còn lớn. Trong thời gian tới, yêu cầu quan trọng đặt ra là xây dựng bộ chuẩn năng lực số cho giảng viên và học viên, hoàn thiện chương trình bồi dưỡng theo chuẩn hóa và kết hợp cơ chế kiểm tra – đánh giá năng lực số bắt buộc nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của đội ngũ trong bối cảnh giáo dục đại học số hóa.
3. Kết luận
Giáo dục đại học đã trải qua một hành trình phát triển theo những xu thế đổi mới chung của giáo dục đại học Việt Nam và thế giới. Từ mô hình đào tạo, chuyển đổi số từng bước giúp tiếp cận phương pháp quản trị đại học hiện đại, coi trọng chuẩn hóa, hiện đại hóa và đặc biệt từ giai đoạn đẩy mạnh chuyển đổi số hiện nay. Về lý luận, các luận điểm về quản trị đại học số, mô hình đại học số, đổi mới dạy học dựa trên công nghệ, hệ sinh thái số và phát triển năng lực số bắt đầu được tiếp cận có hệ thống. Tuy nhiên, mức độ làm chủ lý luận vẫn chưa thực sự đồng đều; nhiều nội dung còn được hiểu theo cách tiếp cận công nghệ thuần túy, chưa đạt tới chiều sâu triết lý giáo dục số, quản trị số hay phát triển nguồn nhân lực số theo chuẩn quốc tế.
Về thực tiễn vận dụng, quản trị giáo dục đại học đã chuyển từ mô hình hành chính sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu; hệ thống LMS, học liệu số, chữ ký số, phòng học thông minh và kho dữ liệu đào tạo được triển khai ngày càng rộng; nhiều mô hình lớp học ảo, lớp học kết hợp, mô phỏng nghiệp vụ và không gian học tập mở được áp dụng; bước đầu hình thành hệ sinh thái số với các thành phần, như: thư viện điện tử, phản hồi học tập trực tuyến và kết nối đào tạo – nghiên cứu – quản trị. Năng lực số của giảng viên và học viên tuy đã được nâng lên nhưng vẫn còn khoảng cách lớn giữa các nhóm, thiếu chuẩn năng lực số thống nhất và thiếu cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ. Đổi mới giáo dục đại học thời kỳ chuyển đổi số đã hình thành nền tảng nhưng chưa đạt đến mức độ hệ thống – tích hợp – đồng bộ như yêu cầu đặt ra. Tính phân mảnh của dữ liệu, sự thiếu ổn định của hạ tầng số, sự chênh lệch năng lực số giữa các nhóm giảng viên và sự thiếu vắng khung lý luận đặc thù cho giáo dục đại học trong bối cảnh số là những vấn đề nổi bật. Điều này cho thấy, cần tiếp tục phát triển và hoàn thiện lý luận, đồng thời tổ chức vận dụng một cách có cấu trúc và nhất quán hơn trong toàn hệ thống.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2020). Cẩm nang chuyển đổi số. H. NXB Thông tin và Truyền thông.
2. Bùi Minh Giám (Chỉ đạo biên soạn) (2016). Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, hướng dẫn công tác giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục. H. NXB Lao động.
3. Nguyễn Văn Thiết (2024). Giải pháp phát triển nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi số. Kỷ yếu “Chuyển đổi số, xây dựng nhà trường thông minh”.



