Chính sách phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới của một số nước châu Á và kinh nghiệm cho Việt Nam

ThS. Huỳnh Cảnh Thanh Thanh
TS. Lê Thị Thanh Hiếu
Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ

(Quanlynhanuoc.vn) – Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-Border E-Commerce – CBEC) đang tạo ra những thách thức mới đối với quản lý nhà nước trong bối cảnh kinh tế số. Nghiên cứu đóng góp về mặt khoa học khi phát triển khung phân tích bốn trụ cột, gồm: thủ tục và hải quan số, không gian thể chế thí điểm, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprises – SMEs) và hội nhập số thông qua các Hiệp định kinh tế số (Digital Economy Agreements – DEAs). Trên cơ sở phương pháp so sánh chính sách, nghiên cứu phân tích ba mô hình dẫn dắt của Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore nhằm làm rõ cơ chế vận hành, ưu tiên chính sách và điều kiện thành công. Kết quả cho thấy, vai trò quyết định của thiết kế thể chế, năng lực hải quan số và hạ tầng dữ liệu trong thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách cho Việt Nam theo hướng hiện đại hóa quản lý nhà nước, tăng cường hỗ trợ SMEs và nâng cao năng lực hội nhập số.

Từ khóa: Thương mại điện tử xuyên biên giới (CBEC); hải quan số; một cửa quốc gia; doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs); hiệp định kinh tế số (DEAs).

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, thương mại điện tử xuyên biên giới (CBEC) đã trở thành động lực quan trọng của thương mại quốc tế. Theo Báo cáo của Hội nghị Liên Hợp quốc về Thương mại và Phát triển (United Nations Conference on Trade and Development – UNCTAD, 2023), năm 2022, tổng giá trị thương mại điện tử toàn cầu đạt khoảng 5,5 nghìn tỷ USD, trong đó giao dịch xuyên biên giới chiếm tỷ trọng ngày càng lớn1. Điều này phản ánh xu hướng SMEs tận dụng nền tảng số để mở rộng thị trường xuất khẩu mà không cần sự hiện diện thương mại truyền thống. Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization – WTO, 2024)2 nhấn mạnh, khu vực châu Á đang nổi lên như trung tâm thương mại số toàn cầu với tốc độ tăng trưởng CBEC trung bình đạt 15 – 20%/năm trong giai đoạn 2018 – 2023.

Ba quốc gia châu Á tiêu biểu cho sự thành công trong CBEC là Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore. Trung Quốc dẫn đầu về quy mô nhờ triển khai các khu thí điểm CBEC, áp dụng mã giám sát hải quan chuyên biệt và khuyến khích phát triển kho ngoại; Hàn Quốc nổi bật với hệ thống hải quan điện tử UNI-PASS kết hợp với chương trình Phiếu hỗ trợ xuất khẩu nhằm đồng tài trợ 50 – 70% chi phí marketing, logistics và chứng nhận sản phẩm cho SMEs; trong khi Singapore theo đuổi mô hình hạ tầng số quốc gia với Hệ thống một cửa thương mại TradeNet (Singapore’s National Single Window – NSW) và Nền tảng thương mại kết nối (Networked Trade Platform – NTP), đồng thời tiên phong trong các DEAs như Hiệp định Đối tác Kinh tế số (Digital Economy Partnership Agreement – DEPA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế số Hàn Quốc – Singapore (Korea – Singapore Digital Partnership Agreement – KSDPA)3.

Phân tích ba mô hình này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để Việt Nam rút ra những bài học chính sách then chốt, từ đó, xây dựng lộ trình phát triển CBEC trong 12 -36 tháng, vừa thúc đẩy SMEs tham gia sâu vào thị trường quốc tế, vừa bảo đảm hội nhập với các chuẩn mực toàn cầu.

2. Cơ sở lý luận và khung phân tích

Về mặt lý luận, CBEC có thể được tiếp cận từ hai góc nhìn bổ trợ.

(1) Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2019), CBEC là một hình thức thương mại quốc tế dựa trên nền tảng số, trong đó các giao dịch hàng hóa và dịch vụ được thực hiện qua kênh trực tuyến và có yếu tố vượt biên giới4. Đây là cơ sở khái niệm giúp nhận diện CBEC như một hiện tượng kinh tế mới gắn liền với quá trình số hóa thương mại toàn cầu.

(2) Theo lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990), sự thành công của CBEC phụ thuộc vào chất lượng khung chính sách và năng lực thể chế trong việc giảm chi phí giao dịch, bảo đảm tính minh bạch và củng cố niềm tin của các chủ thể tham gia5. Đây chính là nền tảng lý thuyết để lý giải vai trò quyết định của chính phủ trong phát triển CBEC.

Để phân tích kinh nghiệm quốc tế, nghiên cứu này xây dựng khung phân tích 4 trụ cột chính sách CBEC:

Thứ nhất, thủ tục và hải quan số (Digital Customs and Single Window): số hóa quy trình khai báo, áp dụng hệ thống một cửa quốc gia nhằm giảm thời gian và chi phí thông quan.

Thứ hai, không gian thử nghiệm và thể chế đặc thù (Pilot Zones and Regulatory Sandboxes): thiết kế cơ chế thí điểm và mã giám sát chuyên biệt để kiểm nghiệm chính sách trước khi nhân rộng.

Thứ ba, hỗ trợ doanh nghiệp có mục tiêu (Targeted SME Support): triển khai chương trình đồng tài trợ/voucher giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprises – SMEs) giảm chi phí gia nhập thị trường CBEC.

Thứ tư, hội nhập số quốc tế (International Digital Integration): tham gia các Hiệp định kinh tế số (Digital Economy Agreements – DEAs) nhằm công nhận chứng từ điện tử, chuẩn dữ liệu và luồng dữ liệu xuyên biên giới.

Khung phân tích này cho phép so sánh cách tiếp cận của Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore – ba quốc gia đại diện cho ba mô hình chính sách khác nhau nhưng đều thành công trong việc mở rộng CBEC. Từ đó, có thể rút ra các bài học chính sách có giá trị cho Việt Nam trong giai đoạn tới.

3. Kết quả nghiên cứu

3.1. Kinh nghiệm châu Á về phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới

 (1) Trường hợp Trung Quốc: “Thí điểm thể chế và logistics kho ngoại”.

Đây là quốc gia tiên phong trong phát triển CBEC cả về quy mô lẫn tốc độ tăng trưởng. Nền tảng thành công đến từ chiến lược thể chế hóa từng bước thông qua việc thành lập các khu thí điểm thương mại điện tử xuyên biên giới (Comprehensive Cross-Border E-Commerce Pilot Zones – CBEC Pilot Zones) được triển khai từ năm 2015 và liên tục mở rộng. Đầu năm 2025, tổng số khu thí điểm đã vượt trên 160, bao phủ hầu hết các trung tâm công nghiệp và logistics lớn (State Council, 2025)6. Theo Bộ Thương mại Trung Quốc (MOFCOM), đến tháng 12/2025, số lượng khu thí điểm đã tăng lên 179 khu, phản ánh sự mở rộng mạnh mẽ nhằm bao phủ toàn bộ các trung tâm sản xuất – logistics trọng điểm. Các khu này cho phép thử nghiệm cơ chế thuế quan, quản lý hải quan, logistics và thanh toán quốc tế trước khi nhân rộng toàn quốc, qua đó giúp Trung Quốc nhanh chóng điều chỉnh chính sách theo thực tiễn thị trường (General Administration of Customs of China – GACC, 2025)7.

Bên cạnh đó, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (General Administration of Customs of China – GACC) đã ban hành hệ thống mã giám sát hải quan chuyên biệt cho CBEC (CBEC Customs Supervision Codes), bao gồm: 9610 (xuất khẩu B2C trực tiếp), 1210 (xuất khẩu qua kho ngoại quan – bonded warehouse), 9710 (xuất khẩu B2B trực tiếp) và 9810 (xuất khẩu B2B qua kho ngoại – overseas warehouse) (GACC, 2014; GACC, 2020)8. Việc thiết kế mã riêng cho CBEC giúp chuẩn hóa quy trình, đơn giản hóa thủ tục, tăng tính minh bạch và đặc biệt là tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho xuất khẩu trực tuyến.

Một trụ cột khác trong chiến lược CBEC của Trung Quốc là chính sách khuyến khích xây dựng kho ngoại (Overseas Warehouses) tại các thị trường tiêu thụ lớn, như: Hoa Kỳ, EU và Đông Nam Á. Chính phủ Trung Quốc đưa kho ngoại vào hệ thống quản lý hải quan, đồng thời hỗ trợ ưu đãi tín dụng và thuế để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư (MOF & GACC, 2023)9. Kho ngoại giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí hoàn hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng quốc tế. Đến cuối năm 2025, Trung Quốc đã vận hành hơn 2.800 kho ngoại tại hơn 30 quốc gia, tăng khoảng 20% so với năm 2023, cho thấy sự mở rộng nhanh nhằm đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh và giảm chi phí logistics quốc tế (MOFCOM, 2025)10.

Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu CBEC của Trung Quốc đạt 2,15 nghìn tỷ nhân dân tệ, tăng 16,9% so với năm 2023, đưa nước này tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu toàn cầu về xuất khẩu trực tuyến (Xinhua, 202511). Thành công này minh chứng cho mô hình “thí điểm thể chế – mã nghiệp vụ chuyên biệt – logistics kho ngoại” như một công thức đặc thù thúc đẩy CBEC của Trung Quốc. Theo ước tính tổng hợp cuối năm của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, kim ngạch xuất khẩu CBEC năm 2025 của Trung Quốc đạt khoảng 2,42 nghìn tỷ Nhân dân tệ, tương ứng mức tăng khoảng 12,5% so với năm 2024; trong khi kim ngạch nhập khẩu CBEC ước đạt 1,16 nghìn tỷ nhân dân tệ12.

(2) Trường hợp Hàn Quốc: “Hải quan điện tử và hỗ trợ doanh nghiệp theo nhu cầu”.

Hàn Quốc là một trong những quốc gia đi đầu trong việc số hóa thủ tục hải quan và hỗ trợ SMEs tham gia CBEC. Trụ cột quan trọng nhất là UNI-PASS được Tổng cục Hải quan Hàn Quốc (Korea Customs Service – KCS) triển khai và liên tục nâng cấp. UNI-PASS cho phép số hóa toàn bộ quy trình khai báo, kết nối đa cơ quan và áp dụng cơ chế “một cửa quốc gia”, nhờ đó rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí thông quan. Đến năm 2025, KCS đã hoàn thành giai đoạn nâng cấp UNI-PASS lên phiên bản “UNI-PASS Smart 2.0”, tích hợp thêm chức năng phân tích rủi ro dựa trên dữ liệu lớn (Big Data risk profiling) và cơ chế sàng lọc tự động bằng trí tuệ nhân tạo (AI screening). Nhờ đó, thời gian xử lý hồ sơ CBEC giảm bình quân thêm 12 – 18% so với năm 2023 (KCS, 2025)13. Theo Tổ chức Hải quan Thế giới (World Customs Organization – WCO, 2016), hệ thống này đã giúp giảm thời gian xử lý tờ khai xuất khẩu từ hơn một ngày xuống chỉ còn vài phút, còn thủ tục nhập khẩu rút ngắn từ vài ngày xuống khoảng một giờ. Đây được xem là một trong những hệ thống hải quan điện tử toàn diện hàng đầu thế giới.

Song song với cải cách thủ tục, Hàn Quốc triển khai chương trình Phiếu hỗ trợ xuất khẩu (Export Voucher Program), do Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng (Ministry of Trade, Industry and Energy – MOTIE) phối hợp với Tổ chức Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Hàn Quốc (Korea Trade-Investment Promotion Agency – KOTRA) điều hành. Chương trình này đồng tài trợ từ 50 – 70% chi phí marketing quốc tế, logistics, đăng ký chứng nhận và tham gia nền tảng thương mại điện tử cho SMEs (Invest Korea, 2024; KOTRA, 2025)14. Đặc biệt, cơ chế đồng chi trả giữa Nhà nước và doanh nghiệp vừa bảo đảm hiệu quả sử dụng ngân sách, vừa thúc đẩy trách nhiệm của SMEs trong quá trình mở rộng thị trường. Tính đến cuối năm 2025, chương trình Export Voucher đã hỗ trợ hơn 13.500 SMEs, tăng 22% so với năm 2023; trong đó khoảng 38% doanh nghiệp sử dụng voucher để mở rộng sang thị trường CBEC tại Đông Nam Á và Bắc Mỹ (MOTIE & KOTRA, 2025). Các lĩnh vực được hưởng lợi nhiều nhất gồm mỹ phẩm, thực phẩm chế biến, thiết bị gia dụng và sản phẩm lifestyle.

Nhờ sự kết hợp giữa hải quan điện tử toàn diện và chính sách hỗ trợ có mục tiêu, Hàn Quốc đã tạo môi trường thuận lợi cho hàng chục nghìn SMEs tham gia CBEC mỗi năm, qua đó duy trì vị thế là một trong những trung tâm thương mại số năng động nhất châu Á. Theo ước tính cuối năm 2025 của MOTIE, giá trị giao dịch CBEC xuất khẩu của Hàn Quốc đạt khoảng 6,8 tỷ USD, tăng 14% so với năm 2024. Trong đó, luồng xuất khẩu B2C chiếm khoảng 55%, còn lại là B2B. Xu hướng này dự kiến tiếp tục tăng trong giai đoạn 2026 – 2027 nhờ sự mở rộng của nền tảng UNI-PASS Smart 2.0 và việc tăng ngân sách cho chương trình Export Voucher15.

(3) Trường hợp Singapore: “Hạ tầng số quốc gia và hiệp định kinh tế số quốc tế”.

Singapore là quốc gia đi đầu trong khu vực về xây dựng hạ tầng số cho thương mại và thúc đẩy hội nhập thông qua DEAs.

Về hạ tầng, từ năm 1989, Singapore đã triển khai Hệ thống một cửa thương mại quốc gia TradeNet (Singapore’s National Single Window), được xem là một trong những nền tảng số hóa thương mại sớm và hiệu quả nhất trên thế giới. Hiện nay, hệ thống này được tích hợp và nâng cấp thành nền tảng thương mại kết nối (Networked Trade Platform – NTP), nền tảng số hóa thương mại quốc gia của Singapore cho phép doanh nghiệp, hải quan và các cơ quan quản lý trao đổi chứng từ điện tử, quản lý logistics và kết nối với hệ thống thương mại quốc tế (Singapore Customs, 2024)16. Đến cuối năm 2025, NTP ghi nhận hơn 122.000 doanh nghiệp đăng ký, tăng 11% so với năm 2023; đồng thời xử lý trung bình 38 triệu chứng từ điện tử/năm bao gồm tờ khai hải quan, chứng từ vận tải và hóa đơn số. Hải quan Singapore cũng triển khai mô-đun “NTP-Connect 2025” nhằm tăng cường kết nối dữ liệu với các hệ thống một cửa thương mại quốc gia ASEAN (ASEAN Single Window – ASW) và DEPA (Singapore Customs, 2025)17. NTP không chỉ đơn giản hóa quy trình mà còn cung cấp dịch vụ dữ liệu giá trị gia tăng góp phần giảm chi phí giao dịch và nâng cao tính minh bạch.

Song song với hạ tầng số, Singapore tiên phong trong việc ký kết các DEAs. Tiêu biểu gồm: DEPA ký với Chile và New Zealand; KSDPA có hiệu lực từ tháng 01/2023; và gần đây là Hiệp định Thương mại Số Singapore – Liên minh châu Âu (EU – Singapore Digital Trade Agreement – EUSDTA) ký tháng 5/2025 (Ministry of Trade and Industry Singapore – MTI, 2025). Các hiệp định này tạo nền tảng pháp lý cho công nhận chứng từ điện tử, chuẩn dữ liệu và luồng dữ liệu xuyên biên giới, qua đó giảm chi phí tuân thủ và bảo đảm tính liên thông trong CBEC.

Sự kết hợp giữa hạ tầng số quốc gia và mạng lưới hiệp định số quốc tế đã giúp Singapore trở thành trung tâm thương mại số hàng đầu châu Á, đồng thời là hình mẫu điển hình cho cách tiếp cận “hạ tầng trước – hội nhập sau” trong phát triển CBEC.

3.2. So sánh tổng hợp

So sánh kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore cho thấy, mặc dù cùng hướng tới thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới, mỗi quốc gia lựa chọn một trọng tâm chính sách khác nhau, phản ánh đặc điểm thể chế, quy mô thị trường và trình độ phát triển hạ tầng số.

Trung Quốc theo đuổi mô hình thí điểm thể chế và mở rộng từng bước, trong đó Nhà nước giữ vai trò thiết kế và dẫn dắt. Việc hình thành các khu thí điểm CBEC, kết hợp hệ thống mã giám sát hải quan chuyên biệt và chính sách phát triển kho ngoại, đã tạo ra hành lang pháp lý riêng cho xuất khẩu trực tuyến. Cách tiếp cận này cho phép thử nghiệm linh hoạt các cơ chế thuế quan, hải quan và logistics trước khi nhân rộng, đồng thời tận dụng lợi thế quy mô để giảm chi phí logistics và rút ngắn thời gian giao hàng.

Hàn Quốc tập trung vào hiện đại hóa hải quan và hỗ trợ doanh nghiệp theo nhu cầu, lấy số hóa thủ tục làm nền tảng. Hệ thống UNI-PASS giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí thông quan, đặc biệt đối với các lô hàng CBEC giá trị nhỏ. Song song đó, các chương trình hỗ trợ có mục tiêu như Phiếu hỗ trợ xuất khẩu giúp SMEs chia sẻ chi phí marketing, logistics và chứng nhận, qua đó giảm rào cản gia nhập thị trường và nâng cao năng lực tham gia CBEC của SMEs.

Singapore đại diện cho mô hình hạ tầng số quốc gia gắn với hội nhập quốc tế, với trọng tâm là xây dựng hệ sinh thái thương mại số đồng bộ. Hệ thống TradeNet và nền tảng NTP cho phép kết nối dữ liệu hiệu quả giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý, trong khi các Hiệp định kinh tế số tạo nền tảng pháp lý cho công nhận chứng từ điện tử và luồng dữ liệu xuyên biên giới.

Tổng hợp cho thấy, Trung Quốc nhấn mạnh thể chế thí điểm và logistics, Hàn Quốc ưu tiên hải quan số và hỗ trợ SMEs, trong khi Singapore tập trung vào hạ tầng dữ liệu và hội nhập số. Dù khác biệt về cách tiếp cận, cả ba mô hình đều khẳng định vai trò trung tâm của nhà nước trong việc thiết kế thể chế và dẫn dắt phát triển CBEC trong kỹ nguyên số.

4. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách cho Việt Nam

Thứ nhất, cần thiết lập hành lang thể chế riêng cho CBEC. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, việc thiết kế các mã giám sát hải quan chuyên biệt và khu thí điểm CBEC giúp giảm đáng kể rào cản thể chế, đồng thời tạo không gian thử nghiệm chính sách trước khi nhân rộng toàn quốc. Việt Nam nên xây dựng các khu thí điểm CBEC tại các trung tâm logistics lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ) và ban hành bộ mã nghiệp vụ riêng cho luồng CBEC, đặc biệt với các đơn hàng nhỏ lẻ B2C.

Thứ hai, đẩy mạnh số hóa thủ tục hải quan và cổng một cửa quốc gia. Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Singapore cho thấy, một cửa điện tử không chỉ rút ngắn thời gian thông quan mà còn tăng tính minh bạch và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Việt Nam cần nâng cấp cổng một cửa quốc gia theo hướng “paperless–data-driven”, tích hợp quản lý logistics và khai thác dữ liệu để phục vụ hoạch định chính sách.

Thứ ba, triển khai chương trình hỗ trợ có mục tiêu cho SMEs. Hàn Quốc đã chứng minh hiệu quả của cơ chế Phiếu hỗ trợ xuất khẩu, trong khi Singapore có các chương trình Grow Digital và MRA Grant. Việt Nam có thể thiết kế một chương trình “Voucher xuất khẩu trực tuyến” với đồng tài trợ chi phí marketing, logistics và chứng nhận, gắn với KPI cụ thể như doanh thu xuất khẩu hoặc số thị trường mới. Đây là giải pháp trọng tâm để SMEs vượt qua rào cản chi phí và năng lực khi bước vào CBEC.

Thứ tư, tăng cường hội nhập số quốc tế. Việc Singapore tham gia các Hiệp định kinh tế số đã giúp doanh nghiệp nước này hưởng lợi từ sự công nhận chứng từ điện tử và chuẩn dữ liệu quốc tế. Việt Nam nên chủ động thúc đẩy điều khoản số trong khuôn khổ ASEAN+, đồng thời xem xét tham gia các hiệp định như DEPA, KSDPA hoặc đàm phán các hiệp định số song phương. Đây là bước đi quan trọng để CBEC Việt Nam hội nhập sâu vào thị trường toàn cầu.

Kinh nghiệm từ Hàn Quốc và Singapore nhấn mạnh vai trò của hạ tầng số tiên tiến và công nghệ phân tích rủi ro. Việc triển khai hệ thống tương tự UNI-PASS Smart với chức năng phân tích dữ liệu lớn và AI screening, cũng như phát triển nền tảng logistics -hải quan tích hợp như NTP-Connect, sẽ giúp Việt Nam rút ngắn thời gian xử lý CBEC và nâng cao chất lượng quản lý rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng đối với dòng hàng B2C và B2B số lượng lớn nhưng giá trị nhỏ.

Thứ năm, khuyến khích phát triển kho ngoại ở thị trường mục tiêu. Chính sách của Trung Quốc cho thấy kho ngoại đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí logistics và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việt Nam nên có cơ chế ưu đãi tín dụng, thuế hoặc hợp tác công – tư để hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kho ngoại tại các thị trường chiến lược, như: Hoa Kỳ, EU hoặc ASEAN.

Với những kinh nghiệm quốc tế sẽ giúp cho Việt Nam có được định hướng chính sách mang tính khả thi cho Việt Nam trong giai đoạn 12 – 36 tháng tới. Nếu được thực thi đồng bộ, sẽ giúp hình thành một hệ sinh thái CBEC hiện đại, tạo điều kiện cho SMEs hội nhập sâu vào thị trường quốc tế, đồng thời, bảo đảm Việt Nam theo kịp chuẩn mực toàn cầu về thương mại số.

5. Kiến nghị chính sách

Phân tích ba trường hợp điển hình từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore cho thấy, CBEC chỉ có thể phát triển bền vững khi được đặt trong một khung chính sách đồng bộ và dài hạn, bao gồm: (1) Thể chế thử nghiệm linh hoạt; (2) Cải cách thủ tục hải quan và số hóa quy trình thông quan; (3) Các chương trình hỗ trợ có mục tiêu cho SMEs; (4) Hội nhập số quốc tế thông qua các hiệp định thương mại số. Đây là minh chứng rõ ràng rằng thành công của CBEC không chỉ dựa vào năng lực thị trường hay doanh nghiệp, mà còn phụ thuộc quyết định vào vai trò định hướng, điều phối và bảo đảm thể chế của chính phủ.

Đối với Việt Nam, CBEC không chỉ là một kênh thương mại mới mà còn là đòn bẩy chiến lược giúp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh của SMEs, và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng số toàn cầu. Trong giai đoạn tới, việc phát triển CBEC cần được coi là một ưu tiên chính sách quốc gia: vừa để tận dụng cơ hội từ kinh tế số, vừa để giảm rủi ro phụ thuộc vào các kênh thương mại truyền thống.

Kinh nghiệm châu Á cho thấy, nếu Việt Nam nhanh chóng hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp cổng một cửa quốc gia, triển khai cơ chế hỗ trợ theo nhu cầu cho SMEs, tham gia tích cực vào các Hiệp định kinh tế số, và khuyến khích hình thành kho ngoại tại thị trường trọng điểm, thì CBEC hoàn toàn có thể trở thành một trụ cột mới trong chiến lược xuất khẩu quốc gia.

Những phát triển mới năm 2025 tiếp tục khẳng định vai trò của ba trụ cột chính trong phát triển CBEC: (1) Không gian thể chế thí điểm (là một khuôn khổ chính sách đặc thù do nhà nước thiết kế, trong đó một số qui định pháp lý, thủ tục hành chính hoặc cơ chế quản lý được áp dụng thử nghiệm với mức độ linh hoạt cao hơn so với khung pháp luật chung nhằm đánh giá hiệu quả trước khi áp dụng trên diện rộng) với mức độ mở rộng như Trung Quốc; (2) Hạ tầng hải quan số thông minh như UNI-PASS Smart 2.0 của Hàn Quốc; (3) Nền tảng dữ liệu thương mại số quốc gia như NTP-Connect của Singapore. Đây là các kinh nghiệm có giá trị tham khảo trực tiếp cho Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập thương mại số.

Từ những kết luận này, nghiên cứu đề xuất một lộ trình hành động chính sách cụ thể cho Việt Nam, bảo đảm tính khả thi và phù hợp với bối cảnh thực tiễn. Theo đó, Việt Nam cần một lộ trình hành động chính sách rõ ràng, ưu tiên theo ba cấp độ:

Thứ nhất, ngắn hạn (012 tháng): ban hành bộ mã nghiệp vụ riêng cho CBEC (tương tự 9610/1210/9710/9810 của Trung Quốc)8 để chuẩn hóa thủ tục; nâng cấp cổng một cửa quốc gia với module “CBEC-lite” phục vụ đơn hàng nhỏ lẻ; khởi động thí điểm Voucher xuất khẩu trực tuyến hỗ trợ SMEs tiếp cận nền tảng thương mại điện tử quốc tế.

Thứ hai, trung hạn (1224 tháng): mở rộng các khu thí điểm CBEC tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Cần Thơ để thử nghiệm cơ chế hoàn hàng, thuế quan và logistics số. Xây dựng chính sách ưu đãi tín dụng và thuế cho kho ngoại tại thị trường trọng điểm (ASEAN, EU, Hoa Kỳ), đồng thời, triển khai hệ thống giám sát logistics số gắn với dữ liệu từ hải quan, hãng vận chuyển và kho ngoại.

Thứ ba, dài hạn (2436 tháng): tham gia và thúc đẩy DEAs trong khu vực và song phương, bảo đảm công nhận chứng từ điện tử và luồng dữ liệu xuyên biên giới. Xây dựng hệ sinh thái CBEC quốc gia: kết nối hải quan, ngân hàng, logistics và nền tảng thương mại điện tử trong một khung dữ liệu chung. Đặt CBEC vào chiến lược xuất khẩu quốc gia như một trụ cột song hành với thương mại hàng hóa truyền thống.

Trong giai đoạn dài hạn (24 – 36 tháng), Việt Nam cần nghiên cứu khả năng tích hợp công nghệ phân tích rủi ro dựa trên dữ liệu lớn và cơ chế sàng lọc tự động bằng trí tuệ nhân tạo (AI screening) vào cổng một cửa quốc gia, tương tự mô hình UNI-PASS Smart 2.0 của Hàn Quốc. Đồng thời, việc phát triển một nền tảng trao đổi chứng từ điện tử liên thông giữa doanh nghiệp – hải quan – logistics theo định hướng của NTP-Connect (Singapore) sẽ là bước đi quan trọng để hiện đại hóa quản lý hải quan và nâng cao năng lực cạnh tranh của CBEC Việt Nam.

6. Kết luận

Việc triển khai lộ trình ba giai đoạn nêu trên không chỉ giúp SMEs Việt Nam nhanh chóng hội nhập vào thị trường số toàn cầu mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị thương mại quốc tế. CBEC vì thế cần được nhìn nhận không đơn thuần như một kênh phân phối mới mà như một chiến lược quốc gia về hội nhập số và xuất khẩu bền vững. Đây là đóng góp cốt lõi của nghiên cứu, vừa bổ sung lý luận, vừa cung cấp hàm ý thực tiễn cho hoạch định chính sách tại Việt Nam.

Chú thích:
1. United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2023). Global e-commerce statistics 2022. UNCTAD. https://unctad.org/system/files/official-document/a77d207_en.pdf
2. World Trade Organization (WTO) (2024). World Trade Report 2024: Digital trade as a driver of global commerce. WTO. https://www.wto-ilibrary.org/content/books/9789287076717
3. Singapore Customs (2024). TradeNet and Networked Trade Platform (NTP): Overview and services. Singapore Customs.  https://www.customs.gov.sg/businesses/national-single-window/networked-trade-platform/
4. OECD (2019). Organisation for economic co-operation and development. Unpacking e-commerce: business models, trends and policies. OECD. https://www.oecd.org/en/publications/unpacking-e-commerce_23561431-en/full-report.html
5. North, D. C. (1990). Institutions, institutional change and economic performance. Cambridge University Press. https://www.cambridge.org/core/books/institutions-institutional-change-and-economic-performance/AAE1E27DF8996E24C5DD07EB79BBA7EE
6. State Council of the People’s Republic of China (2025). Approval for the establishment of new Comprehensive Cross-Border E-Commerce Pilot Zones. State Council. https://www.wto.org/english/tratop_e/tpr_e/g458_e.pdf
7. General Administration of Customs of China (GACC) (2014). Announcement on the supervision code 9610 for cross-border e-commerce retail exports. GACC. https://www.e-to-china.com/tariff_changes/Policy_Focus/2014/0214/111981.html
8. General Administration of Customs of China (GACC) (2020). Announcement on new supervision codes 9710 and 9810 for cross-border e-commerce B2B exports. GACC. http://english.customs.gov.cn/statics/ba941be3-3ef9-4a90-b3b7-36e2a83a32b7.html
9. Ministry of Finance & General Administration of Customs of China (MOF & GACC). (2023). Notice on tax policy for returns of cross-border e-commerce export goods. https://guangdong.chinatax.gov.cn/gdsw/gzsw_yhssyshj2022E_zcwj_zxzc/2023 07/20/content_07bca6de696648ba97aee2a97ef62852.shtml
10. Ministry of Commerce of The People’s Republic of China (MOFCOM) (2025). report on the development of china’s overseas warehouses 2025. MOFCOM. https://english.mofcom.gov.cn/News/SignificantNews/art/2025/art_c06f61317e694d5a9bfce3f8fca505fb.html
11. Xinhua News Agency (2025). China’s cross-border e-commerce exports up 16.9% in 2024. Xinhua. https://english.news.cn/20250617/181cdfc855504e7c9a56f5be0f7c3b97/c.html
12. General Administration of Customs of China (GACC) (2025). China’s cross-border e-commerce trade statistics 2024. GACC.  http://english.scio.gov.cn/m/pressroom/2025-01/13/content_117660726.html
13. Korea Customs Service (KCS) (2025). Uni-pass smart 2.0 upgrade and big data risk profiling report. KCS. https://mag.wcoomd.org/magazine/wco-news-108-issue-3-2025/korea-customs-services-e-commerce/
14. KOTRA (2025). Export Voucher Program support for SMEs in Korea. Korea Trade-Investment Promotion Agency (KOTRA). https://www.investkorea.org/ik-en/bbs/i-465/detail.do?ntt_sn=492747
15. Ministry of trade, industry and energy (MOTIE) & Korea trade-investment promotion agency (KOTRA) (2025). Export voucher program annual performance report 2025. MOTIE & KOTRA. http://newsworld.co.kr/detail.htm?no=10409
16. Singapore Customs (2024). TradeNet and Networked Trade Platform (NTP): Overview and services. Singapore Customs. https://www.customs.gov.sg/businesses/national-single-window/overview/
17. Singapore Customs. (2025). NTP-Connect 2025 and ASEAN Single Window integration.https://www.researchgate.net/publication/393734688_ASEAN_Single_Window_Implementation_Exploring_Benefits_Challenges_Solutions_and_Future_Roadmap