GS.TS. Nguyễn Quốc Sửu
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác phòng, chống quan liêu đặt ra như một yêu cầu mang tính cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn. Quan liêu không chỉ làm suy giảm hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Trên cơ sở phân tích các biểu hiện và tác hại của quan liêu trong quản trị quốc gia hiện đại, bài viết làm rõ những nội dung cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu; phân tích ý nghĩa của tư tưởng đó đối với việc xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, gần dân, sát dân, vì Nhân dân phục vụ; đồng thời, gợi mở một số định hướng vận dụng phù hợp với yêu cầu cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy và chuyển đổi số hiện nay.
Từ khóa: Quan liêu; tư tưởng Hồ Chí Minh; quản trị quốc gia; Nhà nước pháp quyền; vì Nhân dân phục vụ.
1. Đặt vấn đề
Trong quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, công tác phòng, chống quan liêu đặt ra như một yêu cầu có tính cấp thiết và thời sự sâu sắc. Quan liêu không chỉ là hiện tượng tồn tại trong bộ máy quyền lực nhà nước mà còn trực tiếp làm suy giảm hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia, xâm hại kỷ cương pháp luật và tác động tiêu cực đến niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Việc xây dựng Chính phủ kiến tạo, liêm chính, hành động, phục vụ Nhân dân, gắn với mục tiêu phát triển bền vững đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, đòi hỏi phải triển khai công tác phòng, chống quan liêu một cách căn cơ, đồng bộ và lâu dài.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu, với quan điểm nhất quán “lấy dân làm gốc”, coi cán bộ, công chức là “công bộc của Nhân dân”, đã đặt nền tảng lý luận quan trọng cho việc xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, gần dân, sát dân và vì Nhân dân phục vụ. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung làm rõ những nội dung cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu; phân tích ý nghĩa của tư tưởng này đối với quá trình xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn hiện nay.
2. Quan liêu – nhận diện thách thức trong quản trị quốc gia
2.1. Khái niệm quan liêu – góc nhìn từ quản trị
Trong lý luận quản trị công và pháp luật hành chính hiện đại, quan liêu được nhìn nhận là một hiện tượng vừa mang tính cấu trúc, vừa mang tính hành vi trong tổ chức và vận hành của bộ máy nhà nước. Một mô hình thức tổ chức hành chính hợp pháp được xây dựng trên cơ sở có sự phân công chức năng, nhiệm vụ và một quy trình được chuẩn hóa nhằm bảo đảm tính ổn định, trật tự và hiệu lực của quản lý nhà nước2. Quan liêu có thể trở thành lực cản đối với quản trị quốc gia, làm sai lệch mối quan hệ giữa quyền lực nhà nước và xã hội3.
Về bản chất, quan liêu là tình trạng, trong đó chủ thể thực thi quyền lực công tổ chức và vận hành hoạt động quản lý chủ yếu theo logic nội tại của bộ máy hành chính, coi trọng quy trình, thủ tục hơn là xuất phát từ nhu cầu, lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân. Khi đó, quyền lực công không còn được thực thi với mục tiêu phục vụ xã hội mà có xu hướng tự vận hành vì sự ổn định và an toàn của bộ máy. Do vậy, quan liêu không chỉ là vấn đề kỹ thuật của tổ chức và vận hành nền hành chính nhà nước mà còn là vấn đề văn hóa quản trị và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ, công chức. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã cảnh báo: “Cán bộ nếu xa dân, chỉ dựa vào báo cáo hình thức, không đi sâu, đi sát cơ sở để nắm bắt thực tiễn thì tất yếu dẫn đến quan liêu, gây tổn hại đến lợi ích của Nhân dân”4.
Dưới góc độ pháp lý – hành chính, quan liêu còn có thể được nhận diện như một biểu hiện của “sự lệch chuẩn trong vận hành quyền lực” khi quyền lực công không được thực hiện đúng theo khuôn khổ pháp luật mà chịu chi phối bởi ý chí chủ quan, mệnh lệnh hành chính và các thủ tục khép kín. Hệ quả là mối quan hệ giữa Nhà nước và xã hội bị đảo chiều: bộ máy hành chính tự đặt mình ở vị trí trung tâm, trong khi Nhân dân trở thành đối tượng thụ động phải thích ứng với các quyết định và quy trình đã được thiết kế sẵn5.
2.2. Biểu hiện thực tiễn của quan liêu
Trong thực tiễn quản trị quốc gia hiện đại, quan liêu thường được nhận diện thông qua một số biểu hiện chủ yếu sau đây:
Thứ nhất, tư duy mệnh lệnh hành chính cứng nhắc. Một biểu hiện điển hình của quan liêu là lối tư duy hành chính nặng về mệnh lệnh, thiếu linh hoạt và thiếu tham vấn, dẫn đến việc ban hành các quyết định quản lý chủ yếu theo chỉ đạo từ cấp trên, không dựa đầy đủ vào điều kiện thực tiễn cơ sở và ý kiến của người dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần nhấn mạnh: “Phải đi sâu, đi sát cơ sở; chỉ ngồi bàn giấy nghe báo cáo là nguồn gốc trực tiếp của quan liêu”6.
Thứ hai, thủ tục hành chính rườm rà và cơ chế “xin – cho”. Hệ thống thủ tục hành chính phức tạp, chồng chéo là biểu hiện phổ biến của quan liêu, không chỉ kéo dài thời gian giải quyết công việc mà còn hình thành cơ chế “xin – cho”, làm suy giảm tính minh bạch và thống nhất trong thực thi quyền lực công. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), chi phí tuân thủ các thủ tục hành chính không hiệu quả có thể chiếm đến 20 – 30% ngân sách hoạt động của doanh nghiệp, làm giảm năng lực cạnh tranh và kìm hãm sự phát triển kinh tế7.
Thứ ba, đùn đẩy và né tránh trách nhiệm. Trong môi trường quản lý mang nặng tính quan liêu, trách nhiệm công vụ thường bị phân tán qua nhiều cấp, nhiều khâu, dẫn đến tâm lý né tránh quyết định, ưu tiên an toàn cá nhân hơn lợi ích chung. Hệ quả là hình thành những “khoảng trống trách nhiệm”, nơi quyền lực được thực thi nhưng không gắn chặt với trách nhiệm giải trình và sự giám sát hiệu quả của xã hội.
Thứ tư, hình thức chủ nghĩa và bệnh báo cáo thành tích. Quan liêu còn thể hiện ở việc đề cao hình thức hơn hiệu quả thực chất, thể hiện qua các báo cáo, nghị quyết, kế hoạch không phản ánh đúng tình hình thực tiễn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phê phán hiện tượng này khi chỉ rõ: “Bệnh hình thức là con đường dẫn đến quan liêu, làm hại dân và tha hóa cán bộ”8. Khi văn hóa hành chính coi trọng hình thức hơn hiệu quả, các chính sách không còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn, từ đó, dễ tạo ra tác động tiêu cực lan rộng tới toàn bộ hệ thống quản trị.
2.3. Tác hại của quan liêu
Quan liêu gây ra những hệ lụy tiêu cực sâu rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực quản trị nhà nước, việc thực thi pháp luật và quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Trước hết, quan liêu làm méo mó quá trình hoạch định và thực thi chính sách, khi các quyết định được ban hành thiếu gắn kết với thực tiễn và nhu cầu của người dân, doanh nghiệp dẫn đến chính sách kém khả thi, gây lãng phí nguồn lực và triệt tiêu động lực sáng tạo của xã hội9. Bên cạnh đó, quan liêu làm gia tăng chi phí xã hội và làm suy giảm niềm tin của người dân vào thể chế khi các thủ tục hành chính kém hiệu quả khiến người dân và doanh nghiệp phải tốn nhiều thời gian, chi phí để tuân thủ, trong khi hiệu quả thu được không tương xứng, từ đó làm suy giảm niềm tin đối với bộ máy nhà nước và pháp luật10.
Đồng thời, quan liêu tạo môi trường thuận lợi cho tham nhũng và lãng phí phát sinh. Khi quyền lực vận hành thiếu minh bạch, trách nhiệm bị hòa tan, các hành vi lạm quyền và trục lợi cá nhân dễ nảy sinh. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ rằng: “quan liêu chính là mảnh đất dung dưỡng tham nhũng, lãng phí và làm suy thoái đạo đức của đội ngũ cán bộ”11.
2.4. Quan liêu – thách thức mới đối với quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh tinh gọn bộ máy, đổi mới mô hình tổ chức chính quyền địa phương và chuyển đổi sang phương thức quản trị kiến tạo, phát triển và phục vụ, quan liêu tiếp tục đặt ra những thách thức mới đối với nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả. Nếu trước đây, quan liêu chủ yếu biểu hiện thông qua giấy tờ và thủ tục hành chính rườm rà thì hiện nay còn xuất hiện dưới dạng “quan liêu số”, khi các quy trình được số hóa nhưng vẫn mang tính hình thức, thiếu gắn kết với nhu cầu thực tiễn của người dân và doanh nghiệp. Một số dịch vụ công trực tuyến chưa thực sự chú trọng trải nghiệm người dùng; việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý còn đối diện nguy cơ lạm dụng, thiếu xem xét đầy đủ bối cảnh và điều kiện thực hiện.
Một thách thức đáng chú ý là tình trạng phân tán và cát cứ dữ liệu giữa các cơ quan, địa phương, làm hạn chế khả năng liên thông, chia sẻ thông tin và phối hợp trong quá trình ra quyết định và cung ứng dịch vụ công. Tình trạng này không chỉ làm gia tăng chi phí xã hội mà còn cản trở đổi mới sáng tạo và mục tiêu xây dựng nền quản trị minh bạch, hiệu lực, hiệu quả. Bên cạnh đó, tư duy quản lý chậm đổi mới ở một bộ phận cán bộ, công chức, nhất là trong quá trình phân quyền, phân cấp, dẫn đến tình trạng trách nhiệm không rõ ràng, quyền lực vận hành chưa sát thực tiễn.
Quan liêu, dù dưới hình thức truyền thống hay số hóa, đều làm suy giảm hiệu lực quản trị, bào mòn niềm tin xã hội, triệt tiêu động lực phát triển và tạo môi trường thuận lợi cho tham nhũng, lãng phí. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất và các biểu hiện mới của quan liêu, đồng thời, thiết kế và thực thi hiệu quả các cơ chế kiểm soát quyền lực, minh bạch hóa hoạt động công vụ và tăng cường trách nhiệm giải trình, lấy người dân làm trung tâm phục vụ, có ý nghĩa quyết định đối với việc xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu lực, hiệu quả.
3. Tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu
3.1. Quan liêu – “giặc nội xâm” trong tư tưởng Hồ Chí Minh
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng và Nhà nước, quan liêu được nhìn nhận không đơn thuần là hạn chế trong hoạt động hành chính mà còn là mối nguy hại mang tính chiến lược, trực tiếp tác động đến bản chất cách mạng và tính chính danh của quyền lực nhà nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần chỉ rõ, đây là “căn bệnh nguy hiểm”, làm suy thoái đội ngũ cán bộ, tạo điều kiện cho tham nhũng, lãng phí phát sinh, qua đó gây tổn hại đến lợi ích chính đáng của Nhân dân12.
Xét trên phương diện quản trị quốc gia, hiện tượng này là căn nguyên của tình trạng thiếu công khai, minh bạch, làm giảm sút hiệu lực điều hành và năng lực phục vụ xã hội của bộ máy công quyền. Khi cán bộ rời xa thực tiễn đời sống, hành xử theo tư duy cục bộ hoặc thiên về hình thức, quyền lực công dễ bị sử dụng lệch mục tiêu, không còn hướng tới lợi ích chung. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh rằng, nếu quản lý nhà nước không đặt Nhân dân ở vị trí trung tâm thì quyền lực có thể biến thành công cụ áp đặt, còn chính sách chỉ tồn tại trên danh nghĩa¹³. Trong bối cảnh đó, đấu tranh phòng, chống quan liêu được Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định là nhiệm vụ có ý nghĩa quyết định đối với Đảng và Nhà nước. Chỉ khi quyền lực nhà nước được vận hành đúng mục tiêu phục vụ Nhân dân thì uy tín và hiệu lực của Nhà nước mới được củng cố; ngược lại, tình trạng quan liêu kéo dài sẽ làm xói mòn niềm tin xã hội và tạo môi trường thuận lợi cho tham nhũng, lãng phí nảy sinh.
3.2. Nội dung cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng chống quan liêu
Một là, lấy dân làm gốc.
Nguyên tắc “lấy dân làm gốc” là nội dung cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về quản trị nhà nước. Người khẳng định, mọi chủ trương, đường lối, chính sách đều phải xuất phát từ lợi ích chính đáng của Nhân dân; nếu không đáp ứng được lợi ích đó thì chính sách không thể thành công14. Dưới góc nhìn quản trị hiện đại, nguyên tắc này tương thích với phương thức hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng xã hội, theo đó, mọi quyết định công phải được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thực tiễn và nguyện vọng chính đáng của người dân. Việc thực hiện nguyên tắc “lấy dân làm gốc” góp phần hạn chế các quyết định mang tính chủ quan, hình thức hoặc áp đặt; đồng thời, nâng cao tính khả thi và hiệu quả của chính sách công. Trong cách tiếp cận này, chính quyền các cấp không chỉ giữ vai trò thực thi quyền lực nhà nước mà còn là chủ thể cung ứng dịch vụ công cho cộng đồng, lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động.
Hai là, cán bộ là công bộc của Nhân dân.
Chủ tịch Hồ Chí Minh xác lập chuẩn mực đạo đức và pháp lý rõ ràng khi khẳng định, cán bộ, công chức nhà nước là công bộc của Nhân dân; quyền lực nhà nước được trao không nhằm mục đích cai trị mà để phục vụ lợi ích chung của xã hội. Theo Người, đội ngũ cán bộ phải tận tâm, tận lực phục vụ Nhân dân, không được xem quyền lực là đặc quyền hay công cụ ban phát ân huệ15. Quan điểm này đặt ra yêu cầu về trách nhiệm pháp lý và đạo đức công vụ đối với đội ngũ cán bộ, công chức, gắn quyền lực với trách nhiệm giải trình trước Nhân dân và pháp luật. Khi cán bộ xa rời chuẩn mực đó, quan liêu tất yếu phát sinh, kéo theo sự tha hóa quyền lực và suy giảm hiệu lực quản trị nhà nước.
Ba là, nói đi đôi với làm.
Một nội dung quan trọng khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu thống nhất giữa lời nói và hành động, kiên quyết chống bệnh hình thức và bệnh thành tích. Người nhấn mạnh: “báo cáo phải phản ánh đúng thực tế, công việc phải được tổ chức thực hiện có hiệu quả, không được chạy theo hình thức hoặc thành tích trên giấy tờ”16. Trong quản trị hiện đại, nguyên tắc này tương ứng với yêu cầu về trách nhiệm giải trình và quản lý dựa trên kết quả, theo đó hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước và đội ngũ cán bộ được đánh giá trên cơ sở kết quả thực chất thay vì số lượng văn bản hay báo cáo. Đây là một trong những cơ chế trực tiếp góp phần ngăn chặn quan liêu trong hoạt động quản lý nhà nước.
Bốn là, thực hành dân chủ.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng thực hành dân chủ trong quản lý nhà nước, coi đây không chỉ là khẩu hiệu chính trị mà phải được thể chế hóa và triển khai trong thực tiễn theo phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”17. Thực hành dân chủ tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực từ phía Nhân dân góp phần hạn chế quan liêu và bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước chịu sự giám sát của xã hội. Đồng thời, đây là nền tảng để xây dựng nền hành chính minh bạch, có trách nhiệm và hướng tới phục vụ Nhân dân.
3.3. Phương pháp phòng, chống quan liêu theo tư tưởng Hồ Chí Minh
Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ dừng ở việc nhận diện quan liêu mà còn đưa ra các phương pháp cụ thể nhằm phòng, chống hiện tượng này trong hoạt động của bộ máy nhà nước.
Thứ nhất, đi sâu, đi sát cơ sở, tôn trọng thực tiễn. Người nhấn mạnh: “Muốn làm tốt công việc, cán bộ phải xuống cơ sở, hiểu rõ đời sống nhân dân, không thể chỉ nghe báo cáo, ngồi bàn giấy”18. Quan điểm này tương ứng với nguyên tắc hoạch định chính sách dự trên dữ liệu thực tiễn trong quản trị hiện đại: quyết định công phải dựa trên dữ liệu thực tiễn và trải nghiệm của người dân, nhằm hạn chế tối đa sự chủ quan và xa rời thực tế.
Thứ hai, tăng cường kiểm tra, giám sát, đề cao tự phê bình và phê bình. Chủ tịch Hồ Chí Minh coi tự phê bình và phê bình là công cụ quan trọng để ngăn ngừa quan liêu: “Trong Đảng và bộ máy nhà nước, ai cũng phải biết tự sửa mình, phê bình lẫn nhau, nếu không quan liêu sẽ mọc lên như cỏ dại”19. Trong bối cảnh quản trị hiện đại, nguyên tắc này đáp ứng với yêu cầu về kiểm soát nội bộ và trách nhiệm giải trình nhằm phát hiện và xử lý kịp thời các biểu hiện quan liêu, tham nhũng và lãng phí.
Thứ ba, xây dựng đội ngũ cán bộ có đạo đức, năng lực và tinh thần trách nhiệm. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ vừa có đức, vừa có tài, trong đó tinh thần trách nhiệm trước Nhân dân được đặt lên hàng đầu20. Đây là cơ sở để hình thành nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính và hiệu lực, bởi quan liêu không chỉ là vấn đề cơ chế mà còn bắt nguồn từ yếu tố con người. Khi cán bộ có đủ năng lực và đạo đức công vụ, quyền lực nhà nước sẽ được vận hành đúng chức năng, hướng tới phục vụ Nhân dân và hạn chế các biểu hiện quan liêu.
4. Ý nghĩa của tư tưởng Hồ Chí Minh đối với xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại
4.1. Định hình triết lý quản trị “vì Nhân dân phục vụ”
Tư tưởng Hồ Chí Minh về quản trị công đặt con người và lợi ích của Nhân dân vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động quản lý nhà nước. Người khẳng định: “Cán bộ phải hết lòng hết sức phục vụ Nhân dân, quyền lực không phải để ban phát ân huệ mà là để phục vụ lợi ích chung”21. Quan điểm này tạo cơ sở quan trọng cho sự chuyển đổi từ mô hình quản lý mang tính mệnh lệnh, áp đặt sang mô hình quản trị định hướng phục vụ, trong đó quyền lực công được vận hành nhằm đáp ứng nhu cầu chính đáng của Nhân dân.
Trong bối cảnh quản trị quốc gia hiện đại, tư tưởng này tương đồng với các tiếp cận về giá trị công (public value) và quản trị hướng tới người dân (citizen-centric governance), coi mức độ hài lòng và phúc lợi xã hội của người dân là tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ máy công quyền. Thực tiễn cho thấy, các quốc gia xây dựng nền hành chính lấy người dân làm trung tâm thường đạt hiệu quả quản lý cao hơn, giảm chi phí xã hội và nâng cao mức độ tuân thủ pháp luật22. Nguyên tắc “vì Nhân dân phục vụ” xác lập mối quan hệ trách nhiệm giải trình giữa Nhà nước và công dân, qua đó góp phần hạn chế quan liêu, tham nhũng và lãng phí trong thực thi quyền lực công.
4.2. Xây dựng nền quản trị gần dân, sát dân
Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh yêu cầu quản trị nhà nước phải gần dân, sát dân, theo đó mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ thực tiễn đời sống và phản hồi xã hội. Người chỉ rõ: “Chính sách nếu không dựa trên nhu cầu thực sự của Nhân dân thì khó có thể đi vào cuộc sống và đạt hiệu quả”23. Trong lý luận quản trị công hiện đại, quan điểm này tương ứng với nguyên tắc hoạch định chính sách dựa trên cơ sở dữ liệu thực tế, thông tin xã hội và trải nghiệm của người dân.
Việc phát triển nền quản trị gần dân, sát dân góp phần nâng cao khả năng phản ứng chính sách, tăng cường sự tham gia và giám sát của xã hội, đồng thời, khuyến khích đổi mới và sáng tạo trong quản trị. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục tổ chức bộ máy công quyền theo hướng tinh gọn, phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm, tăng cường cơ chế giải trình và kiểm soát quyền lực nhằm bảo đảm quyền lực nhà nước được vận hành đúng mục đích và không bị lạm dụng.
4.3. Bộ máy tinh gọn, phân định rõ trách nhiệm và tăng cường trách nhiệm giải trình
Tư tưởng Hồ Chí Minh đề cao tính hiệu lực, hiệu quả và minh bạch trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Người cho rằng: “Muốn công việc đạt kết quả tốt, bộ máy phải rõ chức năng, rõ trách nhiệm, cán bộ phải chịu trách nhiệm trước dân”24. Trong quản trị quốc gia hiện đại, yêu cầu này được cụ thể hóa thông qua việc tinh gọn bộ máy, giảm bớt các tầng nấc trung gian, khắc phục cơ chế “xin – cho”, từ đó hạn chế quan liêu và nâng cao hiệu quả hành chính. Cùng với đó, việc phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cơ quan, tránh chồng chéo và né tránh trách nhiệm trong thực thi công vụ, là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng quản trị. Tăng cường trách nhiệm giải trình thông qua các cơ chế báo cáo, giám sát và đánh giá công khai góp phần bảo đảm quyền lực nhà nước được vận hành phù hợp với các nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền. Những nội dung này phù hợp với các tiếp cận của quản trị công hiện đại, trong đó nhấn mạnh hiệu quả, minh bạch và đánh giá kết quả dựa trên thực tiễn.
4.4. Góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Chủ tịch Hồ Chí Minh nhận thức sâu sắc mối liên hệ giữa phòng, chống quan liêu và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Người cho rằng: “Muốn quyền lực được sử dụng đúng đắn, phải có luật pháp và cơ chế kiểm soát, cán bộ phải liêm chính và chịu trách nhiệm trước dân”25. Trong thực tiễn quản trị hiện đại, tư tưởng này được hiện thực hóa thông qua việc minh bạch hóa, chuẩn hóa các quy trình hành chính, bảo đảm mọi quyết định quản lý có cơ sở pháp lý rõ ràng và chịu sự giám sát của xã hội. Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong hoạt động công vụ góp phần tăng cường theo dõi, đánh giá và kiểm soát quyền lực, qua đó thu hẹp các khoảng trống thể chế dễ phát sinh quan liêu, tham nhũng. Việc bảo đảm đầy đủ quyền làm chủ của Nhân dân, từ tham gia hoạch định chính sách đến giám sát quá trình thực thi là yếu tố quan trọng để củng cố nền tảng pháp quyền và tăng cường tính chính danh của Nhà nước.
4.5. Tích hợp tư tưởng Hồ Chí Minh vào quản trị quốc gia hiện đại
Tư tưởng Hồ Chí Minh cung cấp khung giá trị và phương pháp luận toàn diện cho việc xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại. Theo đó, chính sách công phải xuất phát từ lợi ích của Nhân dân và bằng chứng thực tiễn; bộ máy nhà nước được tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu lực, minh bạch; quyền lực nhà nước được kiểm soát bằng pháp luật và sự giám sát của Nhân dân; văn hóa hành chính lấy hiệu quả, liêm chính và đạo đức công vụ làm nền tảng. Những nguyên tắc này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn định hướng trực tiếp cho việc thiết kế thể chế, chính sách và các chương trình cải cách trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế hiện nay.
Tư tưởng Hồ Chí Minh về quản trị công là di sản có giá trị bền vững, định hướng xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, liêm chính và hiệu quả. Việc vận dụng nhất quán các nguyên tắc “vì Nhân dân phục vụ”, quản trị gần dân, sát dân và pháp quyền minh bạch có ý nghĩa quan trọng trong phòng, chống quan liêu, củng cố niềm tin xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững đất nước trong giai đoạn hiện nay.
5. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu trong bối cảnh hiện nay
5.1. Hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy
Trong bối cảnh quản trị quốc gia hiện đại, việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu cần được triển khai trước hết thông qua hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy hành chính nhà nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Bộ máy phải tinh gọn, rõ chức năng, cán bộ phải chịu trách nhiệm trước dân”26. Nguyên tắc này định hướng quá trình cải cách thể chế theo hướng giảm tầng nấc trung gian, khắc phục cơ chế “xin – cho”, vốn là biểu hiện phổ biến của quan liêu trong quản trị công.
Từ góc độ lý luận, các nghiên cứu về quản trị công cho rằng, tinh gọn bộ máy và phân định rõ thẩm quyền, trách nhiệm là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí hành chính, rút ngắn quy trình ra quyết định và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước27. Thực tiễn ở nhiều quốc gia cũng cho thấy, việc cắt giảm tầng nấc trung gian góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính và hạn chế các “khoảng trống thể chế”, nơi quan liêu, tham nhũng và lãng phí có điều kiện phát sinh28. Do đó, hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy không chỉ là bước đi khởi đầu mà còn mang ý nghĩa quyết định trong việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh nhằm phòng, chống quan liêu.
5.2. Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức
Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức liêm chính, có năng lực và tinh thần trách nhiệm cao là yêu cầu xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu. Người khẳng định: “Cán bộ phải là công bộc của Nhân dân, có đức, có tài, dám chịu trách nhiệm trước Nhân dân”29. Trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu này cần được cụ thể hóa thông qua việc đổi mới cơ chế tuyển dụng, sử dụng và đánh giá cán bộ theo hướng dựa trên năng lực thực tiễn và kết quả phục vụ, thay vì dựa vào quan hệ, bằng cấp hình thức hoặc thành tích báo cáo.
Các lý thuyết quản trị công hiện đại, cũng nhấn mạnh việc đánh giá hiệu quả quản lý và trách nhiệm giải trình dựa trên kết quả đầu ra và mức độ hài lòng của người dân30. Bên cạnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng đạo đức công vụ và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, coi đây là yếu tố then chốt để phòng, chống quan liêu và tham nhũng. Vì vậy, công tác đào tạo, bồi dưỡng, giám sát và xây dựng văn hóa công vụ liêm chính cần được xác định là nhiệm vụ chiến lược, lâu dài trong quá trình cải cách nền hành chính nhà nước.
5.3. Đẩy mạnh chuyển đổi số gắn với phòng, chống quan liêu
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu cần được gắn chặt với quá trình hiện đại hóa phương thức quản trị công. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh vai trò của minh bạch và kiểm soát quyền lực: “Muốn quyền lực được sử dụng đúng đắn, phải có luật pháp và cơ chế kiểm soát”31. Chuyển đổi số tạo điều kiện hiện thực hóa nguyên tắc này thông qua minh bạch hóa, chuẩn hóa các quy trình hành chính và tăng cường khả năng giám sát, kiểm soát quyền lực công.
Khi các thủ tục, hồ sơ, quyết định và hoạt động công vụ được số hóa và theo dõi trên nền tảng điện tử, nguy cơ phát sinh quan liêu, nhũng nhiễu và né tránh trách nhiệm được hạn chế. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý công không chỉ rút ngắn thời gian xử lý công việc mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch thông tin, qua đó thu hẹp các khoảng trống thể chế có thể dẫn đến quan liêu.
5.4. Tích hợp các giải pháp – hướng tiếp cận phòng, chống quan liêu toàn diện
Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu trong bối cảnh hiện nay đòi hỏi triển khai đồng bộ và tích hợp các giải pháp trên cơ sở ba trụ cột cơ bản: hoàn thiện thể chế và tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, rõ chức năng và trách nhiệm; xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức liêm chính, có năng lực và tinh thần trách nhiệm; đẩy mạnh chuyển đổi số và minh bạch hóa quản trị công, lấy người dân làm trung tâm phục vụ.
Khi được triển khai một cách nhất quán, ba trụ cột này sẽ tạo lập nền tảng cho hệ thống quản trị quốc gia hiện đại, liêm chính và hiệu quả, góp phần phòng, chống quan liêu từ gốc rễ, đồng thời, củng cố niềm tin xã hội đối với bộ máy công quyền. Đây chính là sự hiện thực hóa tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu trong điều kiện mới, đáp ứng yêu cầu đổi mới quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.
6. Kết luận
Tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu là một di sản tư tưởng có giá trị bền vững, vượt ra ngoài khuôn khổ của bối cảnh lịch sử cụ thể để trở thành nền tảng chuẩn mực cho tư duy và thực hành quản trị quốc gia hiện đại. Về bản chất, tư tưởng này không chỉ dừng lại ở những yêu cầu mang tính đạo đức đối với đội ngũ cán bộ mà còn thể hiện một triết lý quyền lực tiến bộ, theo đó, quyền lực nhà nước chỉ có ý nghĩa chính đáng khi được thực thi vì lợi ích của Nhân dân và chịu sự kiểm soát của Nhân dân. Trên phương diện này, tư tưởng Hồ Chí Minh thể hiện sự tương thích sâu sắc với các nguyên lý cốt lõi của quản trị công hiện đại và Nhà nước pháp quyền.
Việc vận dụng đúng đắn và sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống quan liêu trong bối cảnh hiện nay có ý nghĩa then chốt đối với quá trình xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại ở Việt Nam. Phòng, chống quan liêu không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế về tổ chức và kỹ thuật của bộ máy hành chính mà còn hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi quyền lực công, củng cố niềm tin xã hội và xây dựng một Nhà nước thực sự gần dân, sát dân, vì Nhân dân phục vụ. Một nền quản trị lấy sự hài lòng của người dân làm tiêu chí đánh giá, lấy trách nhiệm giải trình làm nguyên tắc vận hành, chính là sự kế thừa và phát triển tư tưởng “lấy dân làm gốc” của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong điều kiện phát triển mới.
Quan trọng hơn, phòng, chống quan liêu cần được nhìn nhận không chỉ như một nhiệm vụ quản lý thường xuyên mà còn là yêu cầu mang tính nền tảng về đạo đức và văn hóa của nền quản trị quốc gia hiện đại. Đó là văn hóa tôn trọng Nhân dân, văn hóa liêm chính trong thực thi quyền lực và văn hóa trách nhiệm trước xã hội. Khi các giá trị này được thể chế hóa bằng hệ thống pháp luật đồng bộ, được bảo đảm bằng các cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả và được thấm sâu vào tư duy, hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức, thì nền quản trị quốc gia mới có thể vận hành ổn định, hiệu quả và phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện đại, dân chủ và nhân văn.
Chú thích:
1. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 7. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 353 – 356.
2. Lý thuyết quản lý quan liêu của Max Weber (2025). https://www.toolshero.com/management/bureaucratic-theory-weber/
3, 9, 27. Rosenbloom, D.H. (2014). Public Administration: Understanding Management, Politics, and Law. McGraw-Hill Education, New York, tr. 323 – 360.
4, 6, 11, 12, 15, 16, 18, 20, 21, 24, 26, 29. Hồ Chí Minh (1947). Sửa đổi lối làm việc. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 269 – 312.
5, 22, 30. Kettl, D.F. (2015). The Transformation of Governance: Public Administration for Twenty-First Century America. Johns Hopkins University Press, Baltimore, tr. 30 – 38.
7, 10, 28. World Bank (2021). World Development Report 2021: Data for Better Lives. World Bank Publications, Washington, D.C.
8. Hồ Chí Minh toàn tập (1952). Bài nói chuyện tại Hội nghị cán bộ. Tập 7. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 365 – 366.
13, 14, 17, 23, 25, 31. Hồ Chí Minh toàn tập (1949). Chính sách phải dựa vào dân. Tập 5. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 298 – 299, 300, 301 -302, 365, 366 – 367.
19. Hồ Chí Minh toàn tập (1950). Bài nói tại Hội nghị cán bộ toàn miền Bắc. Tập 6. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 171 -173.



