TS. Nguyễn Ngọc Dương
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tập trung phân tích vai trò của Nhà nước trong quản lý chuỗi cung ứng xanh ngành Dệt may dựa trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng chính sách trên 3 khía cạnh chính: (1) Thiết chế pháp lý; (2) Cơ chế khuyến khích; (3) Năng lực điều phối, kết nối. Trên cơ sở đó, đã xây dựng khung chính sách môi trường trong lĩnh vực dệt may, tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế, như: thiếu tính đặc thù, tính đồng bộ và hiệu quả phối hợp liên ngành chưa cao… Để khắc phục điều này, bài viết đã đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế chuyên biệt hóa, cơ chế khuyến khích có phân tầng để phân bổ nguồn lực, tăng cường điều phối liên ngành; đồng thời, nâng cao năng lực thực thi ở cả cấp quản lý và doanh nghiệp. Từ đó, thúc đẩy xây dựng chuỗi cung ứng xanh hiệu quả, bền vững góp phần củng cố và nâng cao vị thế của ngành Dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Từ khóa: Chuỗi cung ứng xanh, ngành Dệt may, Nhà nước, quản lý nhà nước.
1. Đặt vấn đề
Ngành Dệt may hiện là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp trên 12% tổng kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho hơn 2,5 triệu lao động1. Tuy nhiên, quá trình sản xuất và vận hành chuỗi cung ứng cũng là nguồn phát sinh đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm: phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, sử dụng hóa chất độc hại và xả thải ra môi trường nước, vì vậy, việc áp dụng quản lý chuỗi cung ứng xanh ngành Dệt may đã trở thành yêu cầu tất yếu để bảo đảm khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Đồng thời, đây cũng là xu hướng quản trị hiện đại, tích hợp các yếu tố môi trường vào toàn bộ chuỗi cung ứng từ khâu thiết kế sản phẩm, mua sắm nguyên liệu, sản xuất, phân phối đến tái chế và xử lý sau tiêu dùng. Bên cạnh đó, quản lý chuỗi cung ứng xanh còn chịu tác động lớn từ các yếu tố thể chế, chính sách và quy định của Chính phủ, đặc biệt trong bối cảnh các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, chứng chỉ xanh và cam kết giảm phát thải ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong các thị trường xuất khẩu lớn, như EU và Bắc Mỹ.
Bài viết hướng đến hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước trong quản lý chuỗi cung ứng xanh; đồng thời, đề xuất một số giải pháp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và điều phối quản lý chuỗi cung ứng xanh trong ngành Dệt may theo hướng phát triển bền vững.
2. Khái niệm và vai trò của Nhà nước trong quản lý chuỗi cung ứng xanh
2.1. Khái niệm
Quản lý chuỗi cung ứng xanh là một khái niệm mở rộng từ quản lý chuỗi cung ứng truyền thống được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng gia tăng về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Theo Srivastava (2007)2, quản lý chuỗi cung ứng xanh là sự tích hợp tư duy môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm: thiết kế sản phẩm, lựa chọn và quản lý nhà cung cấp, quá trình sản xuất, phân phối sản phẩm cũng như xử lý sản phẩm sau khi sử dụng. Đây là cách tiếp cận toàn diện, kết nối giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi giá trị với các nội dung cốt lõi được chia thành các nhóm hoạt động chủ yếu, như: (1) Thiết kế xanh, thiết kế sản phẩm theo hướng giảm thiểu tác động môi trường xuyên suốt vòng đời sản phẩm, từ lựa chọn nguyên liệu ít độc hại, tiết kiệm năng lượng đến khả năng tái chế và xử lý sau sử dụng; (2) Mua sắm xanh, đưa các tiêu chí môi trường vào quá trình lựa chọn nhà cung ứng, khuyến khích sử dụng nguyên liệu tái chế, năng lượng tái tạo và công nghệ sản xuất sạch hơn; (3) Sản xuất sạch hơn, tối ưu hóa quy trình sản xuất nhằm giảm tiêu thụ nguyên liệu, nước và năng lượng; đồng thời, hạn chế chất thải và khí phát thải gây ô nhiễm môi trường; (4) Vận chuyển và phân phối xanh, tối ưu hóa mạng lưới vận chuyển nhằm giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và khí nhà kính phát sinh, bao gồm sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường, rút ngắn quãng đường vận chuyển và nâng cao hiệu suất phân phối; (5) Thu hồi và tái chế, thiết lập các quy trình thu hồi sản phẩm sau tiêu dùng để tái chế, tái sử dụng hoặc xử lý an toàn góp phần hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn.
Chuỗi cung ứng dệt may kéo dài từ nông nghiệp (trồng bông, cây sợi) đến công nghiệp chế biến và thời trang tiêu dùng với mức tiêu thụ năng lượng, nước và hóa chất lớn; đồng thời, thải ra một lượng lớn nước thải công nghiệp, khí CO2 và vi nhựa. Do đó, việc triển khai quản lý chuỗi cung ứng xanh không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần thực thi các cam kết môi trường quốc gia và toàn cầu.
2.2. Vai trò của Nhà nước trong quản lý chuỗi cung ứng xanh
Quản lý chuỗi cung ứng xanh mang tính quyết định, hoạt động như một người điều phối, người tạo động lực và là người giám sát nhằm thúc đẩy nền kinh tế chuyển dịch sang mô hình bền vững.
Thứ nhất, Nhà nước đóng vai trò trong việc thiết lập hệ thống hành lang pháp lý và kiến tạo hệ sinh thái xanh. Vai trò này không chỉ dừng lại ở việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật mang tính nguyên tắc mà nó tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Chính hệ thống quy chuẩn này đóng vai trò là thước đo chuẩn xác, giúp doanh nghiệp xóa bỏ những rào cản về chính sách, từ đó, chủ động đối chiếu, chuẩn hóa quy trình sản xuất và tự tin vận hành theo các cam kết bền vững.
Thứ hai, Nhà nước giữ vai trò là “Người dẫn dắt” thông qua các công cụ kinh tế, đây là vai trò quan trọng nhất để chuyển đổi hành vi doanh nghiệp. Bằng việc khơi thông nguồn vốn qua tín dụng xanh, thúc đẩy thị trường trái phiếu xanh và áp dụng các chính sách ưu đãi thuế cho các dự án đầu tư vào công nghệ sạch và logistics giúp giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu cho doanh nghiệp khi đầu tư vào công nghệ sạch. Ngoài ra, Nhà nước còn đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư phát triển hạ tầng xanh, như: cảng xanh, hệ thống vận tải đa phương thức và hỗ trợ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ sạch.
Thứ ba, Nhà nước đảm nhận vai trò là “Người giám sát và lan tỏa”, đóng vai trò là trọng tài để bảo vệ tính liêm chính của toàn bộ chuỗi cung ứng. Thông qua việc tăng cường công tác thanh tra, giám sát dựa trên dữ liệu và công nghệ, bảo đảm các quy chuẩn xanh được thực thi nghiêm túc trong thực tiễn, từ đó, duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, xây dựng văn hóa sinh thái bền vững, thúc đẩy mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng cùng vận động hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không.
Việc chuyển dịch sang chuỗi cung ứng xanh không thể chỉ dựa trên tinh thần tự nguyện của doanh nghiệp mà cần sự đồng hành mật thiết của Nhà nước thông qua mô hình chiến lược. Nhà nước đóng vai trò là “chất xúc tác” quan trọng nhất để phá vỡ các rào cản về chi phí và công nghệ. Việc can thiệp một cách hệ thống này không chỉ giúp doanh nghiệp nội địa giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để nền kinh tế quốc gia hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển bền vững.
3. Quản lý chuỗi cung ứng xanh ngành Dệt may hiện nay
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã khẳng định quyết tâm thúc đẩy chuyển đổi xanh bằng việc liên tục ban hành và thực thi các chiến lược quốc gia mang tính hệ thống. Trong đó, ngành Dệt may là một trong những trụ cột xuất khẩu chính đã được ưu tiên đặt vào tâm điểm của các chiến lược chuyển đổi xanh, tạo nền móng vững chắc cho doanh nghiệp hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự quyết tâm này được cụ thể hóa thông qua hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và chiến lược mang tính bản lề, cụ thể như: Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050, Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Dệt may và Da Giầy Việt Nam đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2035… Đây chính là hành lang pháp lý quan trọng đóng vai trò là kim chỉ nam giúp các doanh nghiệp Dệt may định hình lại chiến lược sản xuất – kinh doanh; đồng thời, mở ra cơ hội để ngành Dệt may nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các hàng rào kỹ thuật khắt khe về môi trường khi vươn ra thị trường quốc tế. Ngành Dệt may đã đạt những thành tựu quan trọng, tạo ra những chuyển biến tích cực trong thực tế vận hành chuỗi cung ứng xanh, cụ thể:
(1) Nâng cao nhận thức và trách nhiệm thực thi. Các chương trình phổ biến pháp luật và tập huấn sâu rộng, nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã được nâng lên rõ rệt. Các doanh nghiệp Dệt may lớn đã bắt đầu chủ động chuyển đổi sang các chứng chỉ xanh quốc tế, như: bảo đảm sản phẩm an toàn, không chứa chất độc hại cho người dùng (OEKO-TEX), chứng nhận sản phẩm có thành phần tái chế và đáp ứng các yêu cầu về xã hội, môi trường (GRS) hay một bộ tiêu chuẩn tự đánh giá giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả bền vững xuyên suốt chuỗi cung ứng (Higg Index) để duy trì đơn hàng.
(2) Hình thành hệ sinh thái hỗ trợ tài chính và công nghệ. Hiện nay nguồn vốn đã bước đầu khơi thông thông qua các dòng tín dụng xanh và ưu đãi thuế cho các dự án xử lý nước thải, năng lượng áp mái và chuyển đổi nồi hơi tầng lưu. Điều này đã khuyến khích nhiều doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào công nghệ nhuộm không nước hoặc tái chế phế liệu dệt may. Những chuyển dịch này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vận hành trong dài hạn nhờ tiết kiệm tài nguyên, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm.
(3) Cải thiện hiệu quả hạ tầng và giám sát. Hệ thống hạ tầng logistics đang dần được “xanh hóa” với việc phát triển các cảng biển xanh và đầu tư vào hệ thống vận tải đa phương thức, giúp giảm thiểu dấu chân carbon trong quá trình lưu thông hàng hóa. Đồng thời, công tác thanh tra, giám sát môi trường ngày càng minh bạch góp phần loại bỏ các hành vi gây ô nhiễm và tạo lập môi trường cạnh tranh lành mạnh.
(4) Thúc đẩy các mô hình khu công nghiệp bền vững thông qua việc chuyển đổi và quy hoạch mới theo hướng sinh thái. Hiện nay, nhiều khu công nghiệp Dệt may tập trung đã không còn dừng lại ở việc cung cấp mặt bằng sản xuất thuần túy mà đã được tái cấu trúc để thực hiện chiến lược cộng sinh công nghiệp. Đây là một mô hình quản trị thông minh, nơi chất thải, năng lượng dư thừa hoặc các sản phẩm phụ của doanh nghiệp này được chuyển hóa thành nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp khác trong cùng một hệ sinh thái. Việc cộng sinh được cụ thể hóa bằng việc tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các công đoạn ít khắt khe hơn hoặc tận dụng vải vụn, xơ sợi dư thừa làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp phụ trợ, như sản xuất vật liệu cách nhiệt, nội thất ô tô. Đơn cử như, khu công nghiệp Dệt may Rạng Đông (Aurora IP) tại tỉnh Nam Định là dự án được định hướng trở thành trung tâm sản xuất dệt may xanh, giải quyết triệt để bài toán về xử lý nước thải và bảo vệ môi trường.
Hệ thống xử lý nước thải chuyên biệt của Aurora IP sở hữu một trong những hệ thống xử lý nước thải lớn nhất Việt Nam với công suất thiết kế lên đến 110.000 m3/ngày đêm3 với công nghệ tiên tiến bảo đảm nước đầu ra đạt tiêu chuẩn khắt khe trước khi xả thải. Điều này giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào các công đoạn nhuộm hoàn tất, không sai phạm về rủi ro pháp lý môi trường. Khu công nghiệp được quy hoạch để tận dụng tối đa năng lượng tái tạo và hệ thống cấp nước sạch từ nguồn nước mặt thay vì nước ngầm, giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên địa phương. Các doanh nghiệp tại đây được khuyến khích chia sẻ hạ tầng, tối ưu hóa nguyên liệu đầu vào để giảm thiểu tối đa phát thải carbon. Nhờ nền tảng hạ tầng xanh do Nhà nước định hướng và phê duyệt, Aurora IP đã thu hút được các nhà đầu tư lớn từ Nhật Bản, Hong Kong, Đài Loan… Những tập đoàn này mang theo công nghệ sản xuất hiện đại, giúp chuyển giao tri thức và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất cho toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may trong khu vực.
Tuy nhiên, quản lý chuỗi cung ứng ngành Dệt may vẫn đang gặp không ít những thách thức mang tính hệ thống, như: chi phí đầu tư và nguồn lực tài chính vẫn là rào cản lớn nhất, việc chuyển đổi từ dây chuyền sản xuất truyền thống sang công nghệ xanh (nhuộm không nước, hệ thống quản trị dữ liệu năng lượng) đòi hỏi đầu tư cao, trong khi lợi nhuận lại thấp. Điều này, tạo ra sự phân hóa lớn giữa các tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong nước – nhóm vốn đang chật vật để tiếp cận các dòng tín dụng xanh do những yêu cầu khắt khe về tài sản thế chấp và hồ sơ năng lực môi trường.
Các quy định cụ thể về định mức kinh tế kỹ thuật cho việc tái sử dụng nước thải hay các tiêu chuẩn về sản phẩm tái chế vẫn cần được chi tiết hóa để doanh nghiệp dễ dàng thực thi. Bên cạnh đó, nguồn cung năng lượng tái tạo tại chỗ đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu vận hành liên tục của các nhà máy quy mô lớn, gây khó khăn cho việc hiện thực hóa mục tiêu Net Zero tại từng cơ sở sản xuất. Đồng thời, ngành Dệt may đang thiếu hụt về đội ngũ chuyên gia và kỹ thuật viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phải am hiểu sâu về Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG), vận hành các hệ thống xử lý chất thải thông minh và phân tích chu trình sống của sản phẩm.
Các chương trình tập huấn và hỗ trợ kỹ thuật chưa đạt được chiều sâu và tính lan tỏa cần thiết, nhiều chương trình triển khai mới chỉ dừng ở quy mô thí điểm chưa được nhân rộng. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các địa phương như Hưng Yên, Thái Bình, Sóc Trăng chưa được tiếp cận, dẫn đến những hiểu lầm hoặc chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích cụ thể từ chuyển đổi xanh.
Công tác kết nối vùng và hệ thống dữ liệu chia sẻ trong chuỗi cung ứng còn rất hạn chế, việc không có một hệ thống dữ liệu quốc gia về các chỉ số phát thải, tiêu hao nguyên vật liệu hay mức độ xanh hóa khiến cho công tác quản lý, giám sát và hỗ trợ khó khăn. Đặc biệt, sự thiếu minh bạch thông tin này cũng làm suy giảm nghiêm trọng khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu từ đối tác quốc tế.
Mối liên kết giữa khu vực công – tư chưa mang tính thể chế mặc dù đã có sự tham gia của các hiệp hội, như: VITAS, LEFASO nhưng vẫn thiếu những cơ chế phối hợp có thẩm quyền và hiệu lực thực tế trong các hoạt động then chốt như xây dựng tiêu chuẩn ngành, giám sát ESG hay hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Chính vì vậy, đòi hỏi Nhà nước phải chuyển mình quyết liệt hơn nữa, thực sự trở thành thực thể dẫn dắt, tháo gỡ các rào cản về thông tin và nguồn lực, nhằm tạo ra một hệ sinh thái bền vững cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
4. Một số giải thúc đẩy quản lý chuỗi cung ứng xanh ngành Dệt may
Một là, hoàn thiện khung thể chế, pháp lý.
Cần xây dựng Bộ Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chuỗi cung ứng xanh ngành Dệt may. Bộ quy chuẩn này cần tích hợp các tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến, như: ZDHC, Bluesign, GRS nhưng phù hợp với điều kiện công nghệ và năng lực của doanh nghiệp trong nước. Trọng tâm bao gồm: (1) Giới hạn phát thải và hiệu suất sử dụng tài nguyên (nước, năng lượng) cho từng công đoạn sản xuất chính; (2) Quy định bắt buộc về quản lý hóa chất và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô; (3) Tiêu chí đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) cho một số mặt hàng trọng yếu.
Thể chế hóa yêu cầu công khai thông tin và báo cáo môi trường, theo đó, cần áp dụng chế độ báo cáo định kỳ bắt buộc về các chỉ số Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn và vừa. Việc công khai, minh bạch thông tin này không chỉ tạo áp lực tuân thủ mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà đầu tư, đối tác thương mại và cơ quan quản lý.
Cần áp dụng các công cụ chính sách linh hoạt và thông minh khuyến khích và tiến tới bắt buộc sử dụng nhãn sinh thái cấp ngành. Đồng thời, chuyển đổi mô hình giám sát từ thanh tra định kỳ sang giám sát điện tử liên tục dựa trên cảm biến Internet vạn vật (IoT) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) cho phép cảnh báo sớm các vi phạm về môi trường và ưu tiên nguồn lực thanh tra vào các cơ sở có rủi ro cao.
Hai là, đa dạng hóa công cụ khuyến khích tài chính và kỹ thuật.
Các công cụ khuyến khích cần được thiết kế theo hướng phân tầng, dựa trên kết quả và mức độ xanh hóa thực tế của doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực. Thiết lập cơ chế ưu đãi tài chính – thuế có điều kiện, vì vậy, cần xây dựng lộ trình giảm trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất và phí hạ tầng khu công nghiệp theo tỷ lệ thuận với mức độ đáp ứng các tiêu chí xanh, như: tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, tỷ lệ tái chế và tái sử dụng nước, việc sở hữu các chứng chỉ quốc tế, từ đó, tạo động lực kinh tế trực tiếp cho các khoản đầu tư vào công nghệ sạch.
Cần thành lập Quỹ Tài chính Xanh chuyên biệt cho ngành Dệt may vận hành theo mô hình hợp tác công – tư (PPP), cung cấp các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án đầu tư vào sản xuất sạch hơn, logistics ngược và công nghệ truy xuất nguồn gốc. Đặc biệt, cần ưu tiên cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là nhóm đối tượng thường gặp khó khăn về tiếp cận vốn.
Ba là, tăng cường năng lực điều phối và thể chế hóa hợp tác đa phương.
Vai trò quản lý nhà nước cần được thể chế hóa thông qua một cơ chế điều phối mạnh mẽ, xuyên suốt từ trung ương đến địa phương. Thành lập Ủy ban Điều phối Quốc gia về chuỗi cung ứng xanh ngành Dệt may dưới sự chủ trì của một cơ quan đầu mối có thể là Bộ Công thương là cơ quan quản lý ngành Dệt may, hiểu rõ về chuỗi sản xuất, năng lực doanh nghiệp, thị trường xuất khẩu và các hiệp định thương mại liên quan, như: Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)… Đồng thời, việc xanh hóa nhằm mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng và vị thế xuất khẩu của ngành vốn thuộc phạm vi quản lý cốt lõi của Bộ này. Bên cạnh đó, Bộ Công thương có mối liên hệ trực tiếp với các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp Dệt may cho việc triển khai chính sách, huy động sự tham gia và phản hồi từ thực tiễn sản xuất.
Cần xây dựng hệ thống dữ liệu Quốc gia về chuỗi cung ứng dệt may bền vững, đây là nền tảng kỹ thuật số tích hợp thông tin về danh mục doanh nghiệp, chỉ số ESG, dấu chân carbon và dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Hệ thống này sẽ hỗ trợ công tác hoạch định chính sách, đồng thời cho phép các nhà nhập khẩu quốc tế truy cập và xác minh tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Tiếp tục thiết lập cơ chế làm việc thường xuyên và có thẩm quyền giữa cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp để cùng xây dựng bộ tiêu chí ngành, chia sẻ rủi ro trong đổi mới công nghệ và cùng giải quyết các điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng. Các diễn đàn này cần hướng tới kết quả cụ thể, như xây dựng các bộ hướng dẫn kỹ thuật hoặc triển khai các dự án thí điểm quy mô lớn.
Bốn là, nâng cao năng lực thực thi và chuyển giao tri thức
Vai trò thiết chế, khuyến khích, điều phối và kết nối của Nhà nước là rất quan trọng, song, có đạt được hiệu quả hay không thì phải do khả năng thực thi ở cấp dưới. Vì vậy, một yếu tố quan trọng mang tính quyết định đó là năng lực hành chính công và nhận thức của doanh nghiệp về quản lý chuỗi cung ứng xanh. Đồng thời, phát triển và triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu bao gồm kỹ thuật giám sát, đánh giá môi trường, kiểm toán xanh và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi. Tiếp tục mở rộng quy mô các chương trình hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp vừa và nhỏ được triển khai dưới hình thức PPP hoặc sử dụng hỗ trợ từ các dự án quốc tế, như: GIZ, UNIDO, AFD…
Để hiện thực hóa mục tiêu xanh hóa chuỗi cung ứng ngành Dệt may Việt Nam, sự thay đổi không thể chỉ dừng lại ở các nỗ lực đơn lẻ mà phải là một cuộc cải cách hệ thống đồng bộ. Việc kết hợp giữa công nghệ giám sát hiện đại (IoT & Big Data) với các đòn bẩy tài chính phân tầng sẽ tạo ra động lực nội tại mạnh mẽ, thúc đẩy doanh nghiệp chủ động chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững. Đặc biệt, việc thể chế hóa cơ chế phối hợp đa phương với sự cầm lái của Bộ Công thương và sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế sẽ xóa bỏ các “điểm nghẽn” về dữ liệu và năng lực thực thi. Khi hệ thống dữ liệu quốc gia về chuỗi cung ứng được vận hành song hành cùng một đội ngũ nhân lực hành chính công có trình độ, Việt Nam không chỉ đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới mà còn xác lập vị thế là một mắt xích xanh, minh bạch và có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.
5. Kết luận
Trong kỷ nguyên xanh, việc chuyển dịch sản xuất bền vững không còn là lựa chọn mà là điều kiện tiên quyết cho sự sống còn của ngành Dệt may. Bằng cách tận dụng nền tảng hạ tầng đồng bộ và hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện, ngành đang dần chuyển mình từ mô hình gia công giá rẻ sang sản xuất có giá trị gia tăng cao và phát thải thấp. Sự phối hợp chặt chẽ trong hệ sinh thái đa bên giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế sẽ không chỉ giúp Việt Nam vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe mà còn nâng tầm quốc gia thành một điểm đến sản xuất xanh tiêu biểu, đóng góp tích cực vào cam kết Net Zero vào năm 2050.
Chú thích:
1. VITAS (2023). Báo cáo thường niên ngành Dệt may Việt Nam 2023. Hiệp hội Dệt may Việt Nam.
2. Srivastava, S. K. (2007). Green supply‐chain management: A state‐of‐the‐art literature review. International Journal of Management Reviews, 9(1), 53–80. https://doi.org/10.1111/j.1468-2370.2007.00202.x
3. Aurora IP đón sóng sản xuất xanh toàn cầu. https://tapchikinhtetaichinh.vn/aurora-ip-don-song-san-xuat-xanh-toan-cau-68044.html
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường.
2. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 về phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
3. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 1643/QĐ-TTg ngày 29/12/2022 về phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Dệt may và Da Giầy Việt Nam đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2035.
4. UNIDO (2023). Sustainable supply chains in the garment and footwear industry: A practical guide for policymakers. United Nations Industrial Development Organization. https://www.unido.org/sites/default/files/files/2023-10/UNIDO_Sustainable_Supply_Chains_Garment_Footwear_Industry.pdf
5. UNEP (2021). Sustainability and circularity in the textile value chain: Global stocktaking. United Nations Environment Programme. https://www.unep.org/resources/report/sustainability-and-circularity-textile-value-chain-global-stocktaking
6. Mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng thông minh, quản lý quan hệ xanh và hiệu suất xanh của doanh nghiệp. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/09/06/moi-quan-he-giua-quan-ly-chuoi-cung-ung-thong-minh-quan-ly-quan-he-xanh-va-hieu-suat-xanh-cua-doanh-nghiep/
7. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất xanh của các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/02/25/mo-hinh-nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-nang-luc-san-xuat-xanh-cua-cac-doanh-nghiep-det-may-tai-viet-nam/
8. Logistics xanh trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/02/logistics-xanh-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-tai-viet-nam/



