Kinh nghiệm quốc tế và bài học về chính sách cải thiện cán cân thương mại quốc tế đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững cho Việt Nam

TS. Lê Nguyễn Diệu Anh
TS. Dương Hoàng Anh
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc cải thiện cán cân thương mại không chỉ là mục tiêu kinh tế ngắn hạn mà còn gắn liền với yêu cầu phát triển bền vững. Bài viết phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia điển hình, như: Đức, Trung Quốc và Hàn Quốc trong việc triển khai các chính sách thương mại nhằm duy trì thặng dư thương mại, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường – xã hội toàn cầu. Trên cơ sở đó, rút ra những bài học quan trọng cho Việt Nam, bao gồm: chuyển đổi tư duy từ thu hút đại trà sang sàng lọc và kỷ luật đầu tư; phát triển công nghiệp hỗ trợ để giảm phụ thuộc nhập khẩu đầu vào; coi xanh hóa là mệnh lệnh sinh tồn và kiến tạo hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp lớn và SMEs.

Từ khóa: Phát triển bền vững, chính sách cải thiện cán cân thương mại, kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, thương mại quốc tế tiếp tục giữ vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và mở rộng vị thế trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình mở rộng thương mại cũng đặt ra nhiều thách thức mang tính cơ cấu như tình trạng thâm hụt hoặc mất cân đối cán cân thương mại kéo dài, sự phụ thuộc quá mức vào một số thị trường hoặc nhóm hàng xuất khẩu, cũng như áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái. Những vấn đề này cho thấy, việc cải thiện cán cân thương mại không thể chỉ dừng lại ở mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn mà cần gắn liền với định hướng phát triển bền vững nhằm bảo đảm lợi ích lâu dài cho nền kinh tế.

Chính sách cải thiện thương mại có thể hiểu là tập hợp các biện pháp kinh tế – thương mại mà quốc gia áp dụng nhằm điều chỉnh cán cân thương mại theo hướng lành mạnh, nâng cao giá trị gia tăng trong xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và mặt hàng xuất khẩu, đồng thời khuyến khích sản xuất và tiêu dùng bền vững. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, các chính sách này không thể tách rời yêu cầu phát triển bền vững, bởi thương mại quốc tế ngày càng chịu sự chi phối của các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Nếu chỉ tập trung cải thiện cán cân thương mại mà bỏ qua yếu tố bền vững, quốc gia có thể đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu, suy thoái tài nguyên và môi trường, cũng như gia tăng bất bình đẳng xã hội.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã triển khai các chính sách thương mại kết hợp giữa cải thiện cán cân thương mại và thúc đẩy phát triển bền vững, thông qua đổi mới sáng tạo, thương mại xanh, đa dạng hóa thị trường và nâng cao tiêu chuẩn môi trường – xã hội. Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập đã mang lại nhiều thành tựu, cụ thể theo số liệu năm 2025 cho thấy, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt hơn 930 tỷ USD, tăng gần 18% so với năm 2024, đưa Việt Nam vào Top 15 quốc gia có quy mô thương mại lớn nhất thế giới. Thặng dư thương mại đạt khoảng 20 tỷ USD, song phần lớn đến từ khu vực doanh nghiệp FDI với mức xuất siêu gần 49,5 tỷ USD, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn nhập siêu gần 30 tỷ USD (GSO, 2025). Nhưng thương mại Việt Nam cũng bộc lộ những hạn chế, như: phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp FDI, giá trị gia tăng trong xuất khẩu còn thấp và áp lực từ các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn môi trường từ các đối tác thương mại. Chính khoảng trống này là cơ sở khoa học và thực tiễn nghiên cứu về “Kinh nghiệm quốc tế và bài học về chính sách cải thiện cán cân thương mại quốc tế đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững cho Việt Nam”.

2. Cơ sở lý luận

Trong kinh tế học quốc tế, cán cân thương mại được định nghĩa là hiệu số giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia. Theo quan điểm hiện đại của Krugman và Obstfeld (2018), chính sách cải thiện cán cân thương mại không chỉ đơn thuần là các biện pháp kỹ thuật nhằm tạo ra thặng dư số học mà là một tập hợp các can thiệp vĩ mô và vi mô nhằm tối ưu hóa dòng chảy thương mại, nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa. Tuy nhiên, các mô hình thương mại truyền thống như lợi thế so sánh của Ricardo hay mô hình Heckscher–Ohlin thường tập trung vào hiệu quả kinh tế, trong khi bỏ qua những ngoại tác tiêu cực về môi trường và xã hội.

Trong bối cảnh kỷ nguyên mới, chính sách thương mại buộc phải được tái cấu trúc dựa trên khung khổ phát triển bền vững. Báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (WCED, 1987) đã định nghĩa phát triển bền vững là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”. Theo đó, việc cải thiện cán cân thương mại không thể chỉ hướng đến mục tiêu kinh tế, mà phải đồng thời thỏa mãn bộ ba mục tiêu: kinh tế, xã hội và môi trường.

Chính sách cải thiện thương mại có thể được hiểu là tập hợp các biện pháp kinh tế – thương mại mà Nhà nước áp dụng nhằm điều chỉnh cán cân thương mại theo hướng lành mạnh, nâng cao giá trị gia tăng trong xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và mặt hàng xuất khẩu, đồng thời khuyến khích sản xuất và tiêu dùng bền vững. Về lý thuyết, chính sách thương mại là một cấu phần quan trọng của chính sách kinh tế vĩ mô, có tác động trực tiếp đến tăng trưởng, việc làm và năng lực cạnh tranh quốc gia. Như Phan Huy Đường và Phan Anh (2016) nhấn mạnh, chính sách thương mại bền vững không chỉ nhằm bảo đảm chất lượng tăng trưởng kinh tế mà còn phải gắn kết với việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, qua đó tạo nền tảng cho phát triển dài hạn.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương mại quốc tế ngày càng chịu sự chi phối của các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Điều này đặt ra yêu cầu rằng chính sách cải thiện thương mại không thể chỉ tập trung vào mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn mà phải gắn với phát triển bền vững. François, Hoekman và Nelson (2023) chỉ ra rằng, lý thuyết chính sách kinh tế hiện đại đã mở rộng phạm vi từ các mục tiêu kinh tế truyền thống sang cả các mục tiêu phi kinh tế, coi chúng là yếu tố nội sinh trong hoạch định chính sách. Điều này khẳng định, thương mại và phát triển bền vững không phải hai mục tiêu tách biệt mà cần được tích hợp trong cùng một khung chính sách.

Các công cụ chính sách cải thiện thương mại gắn với phát triển bền vững có thể bao gồm: (1) Công cụ thuế quan và phi thuế quan nhằm điều chỉnh nhập khẩu theo hướng khuyến khích hàng hóa thân thiện môi trường, hạn chế sản phẩm gây ô nhiễm; (2) Chính sách công nghiệp hỗ trợ để phát triển chuỗi cung ứng nội địa, giảm nhập khẩu đầu vào và nâng cao giá trị gia tăng nội địa; (3) Chính sách tín dụng và tài chính xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ, đáp ứng tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế; và (4) Cơ chế thương mại quốc tế thông qua việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới để mở rộng thị trường, đồng thời tuân thủ các cam kết về phát triển bền vững.

Chính sách cải thiện cán cân thương mại gắn với phát triển bền vững là quá trình chuyển hóa từ việc khai thác lợi thế tĩnh (dựa vào tài nguyên và lao động giá rẻ) sang việc kiến tạo lợi thế động dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và tiêu chuẩn xanh. Đây là con đường để đạt được thặng dư thương mại thực chất và bền vững trong dài hạn, giúp quốc gia duy trì cán cân thương mại ổn định, tạo lợi thế cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này áp dụng cách tiếp cận nghiên cứu định tính, kết hợp với phân tích so sánh quốc tế (comparative analysis), nhằm làm rõ kinh nghiệm của một số quốc gia trong việc thực hiện chính sách cải thiện cán cân thương mại quốc tế gắn với mục tiêu phát triển bền vững, từ đó rút ra bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu nghiên cứu khi trọng tâm không chỉ nằm ở việc đo lường định lượng tác động mà còn ở việc phân tích nội dung, cơ chế chính sách và bối cảnh thể chế của từng quốc gia.

Theo hướng tiếp cận này, nghiên cứu xem chính sách thương mại là một cấu trúc thể chế – chính sách phức hợp, chịu tác động đồng thời của các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và quản trị. Do đó, việc sử dụng phương pháp định tính cho phép làm rõ mối quan hệ nhân quả mang tính bối cảnh, vốn khó phản ánh đầy đủ thông qua các mô hình định lượng đơn thuần, đặc biệt trong nghiên cứu so sánh đa quốc gia với mức độ phát triển khác nhau.

4. Kinh nghiệm của một số quốc gia trong cải thiện cán cân thương mại gắn với phát triển bền vững

Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm của Đức, Trung Quốc và Hàn Quốc – ba cường quốc xuất khẩu đã kiến tạo thành công thặng dư thương mại bền vững thông qua các cách tiếp cận chính sách đặc thù: từ kỷ luật thị trường và phát triển xanh của châu Âu, chiến lược tự chủ nguồn cung của Trung Quốc đến mô hình nhà nước kiến tạo của Đông Á. Những bài học kinh nghiệm này có tính bổ trợ cao và đặc biệt phù hợp để giải quyết các điểm nghẽn cấu trúc trong cán cân thương mại của Việt Nam hiện nay

4.1 Đức

Đức duy trì vị thế là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới (2024) với mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu (Export-led growth) đặc thù. Khác với xu hướng phi công nghiệp hóa tại Anh hay Mỹ, Đức giữ vững nền tảng sản xuất công nghiệp đóng góp hơn 20% vào Tổng giá trị gia tăng. Trong giai đoạn “hoàng kim” 2010 – 2019, thặng dư tài khoản vãng lai của Đức thường xuyên vượt ngưỡng 7% GDP, đỉnh điểm đạt 8,6% vào năm 2015. Động lực kinh tế học đằng sau sự tích lũy này là áp lực từ cấu trúc dân số già hóa nhanh, buộc nền kinh tế phải tích lũy tài sản ròng ở nước ngoài để bảo đảm an sinh xã hội tương lai (Destatis, 2023).

Đức là hình mẫu của việc duy trì thặng dư thương mại dựa trên chất lượng sản phẩm và trách nhiệm môi trường.

(1) Cạnh tranh phi giá (Non – price competition): Đức không cạnh tranh bằng giá rẻ mà bằng công nghệ và độ bền. Họ tập trung vào các “thị trường ngách” thông qua hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand) – những nhà vô địch ẩn danh.

(2) Tiêu chuẩn Xanh và ESG: Đức và EU áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt (như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon – CBAM). Điều này buộc các doanh nghiệp xuất khẩu phải xanh hóa quy trình sản xuất, biến “bảo vệ môi trường” thành một lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu công nghệ xanh ra thế giới.

(3) Đào tạo nghề kép: Hệ thống đào tạo gắn liền nhà trường và doanh nghiệp giúp Đức luôn có nguồn nhân lực kỹ thuật cao để sản xuất các mặt hàng tinh xảo.

Kể từ năm 2022, trước các cú sốc ngoại sinh từ cuộc chiến tại Ukraine và cạnh tranh địa chính trị Mỹ – Trung, Đức đã chấm dứt kỷ nguyên “Wandel durch Handel” (thay đổi thông qua thương mại) để chuyển sang chiến lược “De-risking” (giảm thiểu rủi ro). Chiến lược này được triển khai trên ba trụ cột chính sách cụ thể:

Một là, tái định hình quan hệ thương mại qua “Chiến lược Trung Quốc”.

Tháng 7/2023, Chính phủ Đức công bố văn bản chiến lược, xác định Trung Quốc vừa là đối tác, vừa là đối thủ cạnh tranh hệ thống. Các công cụ chính sách được kích hoạt bao gồm: cơ chế bảo lãnh đầu tư (Hermes Cover). Trước đây, nhà nước bảo lãnh rủi ro cho doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài. Hiện nay, Đức áp dụng cơ chế “trần giới hạn” (Cap) hoặc từ chối bảo lãnh đối với các dự án tại các khu vực nhạy cảm hoặc nếu doanh nghiệp đã có mức độ phụ thuộc quá cao vào thị trường Trung Quốc. Điều này chuyển dịch rủi ro tài chính từ nhà nước sang doanh nghiệp, làm giảm động lực mở rộng đầu tư mới (BMWK, 2023).

Kiểm soát xuất khẩu và sàng lọc đầu tư. Đức siết chặt kiểm soát hàng hóa công nghệ kép (dual-use) và ngăn chặn các doanh nghiệp nhà nước nước ngoài thâu tóm hạ tầng chiến lược (điển hình là vụ việc giới hạn cổ phần của COSCO tại cảng Hamburg dưới 25%).

Hai là, đa dạng hóa nguồn cung.

Để khắc phục sai lầm phụ thuộc năng lượng Nga, Đức thúc đẩy “Ngoại giao nguyên liệu”. Berlin chủ động ký kết các thỏa thuận cung ứng khoáng sản với Canada, Chile và Việt Nam. Về mặt pháp lý, Đức ủng hộ Đạo luật Nguyên liệu thô quan trọng (CRMA) của EU, đặt mục tiêu đến năm 2030, không quá 65% lượng tiêu thụ bất kỳ nguyên liệu chiến lược nào (như Lithium, đất hiếm) đến từ một quốc gia thứ ba.

Ba là, tăng cường năng lực nội địa.

Đi ngược lại truyền thống kỷ luật tài khóa (“Schwarze Null”), Đức chấp nhận chi ngân sách lớn cho các chính sách công nghiệp chủ động, như: công nghiệp bán dẫn. Các gói trợ cấp dự kiến lên tới 20 tỷ Euro cho Intel và TSMC nhằm xây dựng nhà máy tại Magdeburg và Dresden. Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc nhập khẩu chip từ Đông Á, bảo đảm an ninh cho ngành công nghiệp ô tô. Bên cạnh đó, là cạnh tranh phi giá và tiêu chuẩn xanh. Đức tận dụng hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ (Mittelstand) để cạnh tranh bằng công nghệ thay vì giá cả. Đồng thời, thông qua các cơ chế như CBAM (cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) của EU, Đức biến tiêu chuẩn môi trường thành lợi thế cạnh tranh, buộc các đối thủ xuất khẩu phải tuân thủ các quy chuẩn xanh khắt khe.

Chiến lược De-risking đang tái cấu trúc dòng chảy thương mại của Đức. Một mặt, nó làm tăng chi phí đầu vào (do nhập khẩu năng lượng LNG đắt hơn khí đường ống), làm mỏng biên lợi nhuận xuất khẩu. Mặt khác, dòng chảy thương mại đang dịch chuyển mạnh mẽ sang Hoa Kỳ – nơi hiện được coi là “bến đỗ an toàn” thay thế cho sự sụt giảm tại thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, Đức đang đối mặt với nguy cơ “Phi công nghiệp hóa” (De-industrialization) khi chi phí năng lượng cao khiến một số tập đoàn lớn (như BASF) phải chuyển dịch sản xuất ra nước ngoài, gây áp lực lên cơ sở sản xuất trong nước.

4.2 Trung Quốc

Trung Quốc đã chuyển dịch thành công từ vai trò công xưởng gia công sang cường quốc xuất khẩu công nghệ. Với thặng dư thương mại hàng hóa kỷ lục hơn 820 tỷ USD năm 2023, Bắc Kinh coi xuất khẩu là động lực tăng trưởng cốt lõi (“Export-led growth”) trong bối cảnh nhu cầu nội địa suy yếu do khủng hoảng bất động sản.

Trung Quốc áp dụng mô hình “Chủ nghĩa tư bản Nhà nước” với các công cụ can thiệp sâu rộng, như:

(1) Nội địa hóa toàn trình và chiến lược “Tuần hoàn kép”.

Trung Quốc thực hiện chiến lược thay thế nhập khẩu quyết liệt nhằm tối đa hóa giá trị gia tăng nội địa. Hoàn thiện chuỗi cung ứng, phát triển hệ thống công nghiệp phụ trợ hoàn chỉnh, từ linh kiện nhỏ nhất đến thành phẩm giúp giảm hệ số nhập khẩu đầu vào. Yêu cầu các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp quốc doanh thay thế thiết bị công nghệ thông tin nước ngoài bằng sản phẩm nội địa, qua đó trực tiếp cắt giảm kim ngạch nhập khẩu công nghệ cao.

(2) Chính sách công nghiệp và trợ cấp phía cung (Supply-side Subsidies).

Đây là công cụ cốt lõi của chiến lược “Made in China 2025”. Nhà nước tập trung nguồn lực vào “Tam ca mới” (The New Three: xe điện, pin, điện mặt trời). Thông qua các “Quỹ hướng dẫn chính phủ” và hệ thống ngân hàng nhà nước, doanh nghiệp được tiếp cận vốn vay lãi suất thấp, đất đai và năng lượng giá rẻ. Sự hỗ trợ này làm giảm chi phí biên, khuyến khích mở rộng quy mô vượt xa nhu cầu nội địa, dẫn đến tình trạng “Dư thừa công suất” (Overcapacity). Lượng hàng hóa dư thừa này tràn ra thị trường thế giới với mức giá cạnh tranh hủy diệt, làm tăng đột biến kim ngạch xuất khẩu.

(3) Quản lý tỷ giá và hoàn thuế xuất khẩu.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) duy trì cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý để bảo đảm đồng Nhân dân tệ (CNY) không tăng giá quá nhanh gây hại cho xuất khẩu. Đồng thời, chính sách hoàn thuế VAT (lên tới 13% cho các mặt hàng công nghệ) đóng vai trò như một khoản trợ cấp gián tiếp, giúp doanh nghiệp Trung Quốc có dư địa giảm giá bán trên thị trường quốc tế.

(4) Sáng kiến “Vành đai, Con đường” (BRI).

BRI hoạt động như một kênh dẫn dòng vốn và hàng hóa, giúp Trung Quốc “xuất khẩu năng lực hạ tầng dư thừa” (thép, xi măng, dịch vụ xây dựng) sang các nước Nam Bán cầu, bù đắp cho sự suy giảm thị phần tại các thị trường phát triển do rào cản thương mại gia tăng.

Việc kết hợp đồng bộ các chính sách trên đã tạo ra những tác động sâu sắc, như: thặng dư bền vững. Trung Quốc duy trì vị thế xuất siêu ngay cả khi chi phí lao động trong nước tăng lên, nhờ chuyển dịch thành công sang xuất khẩu hàng hóa có hàm lượng công nghệ và vốn cao. Xuất khẩu giảm phát từ việc tràn ngập hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc giúp kiềm chế lạm phát toàn cầu nhưng gây áp lực lớn lên nền sản xuất của các quốc gia đối tác, dẫn đến làn sóng bảo hộ thương mại mới (như thuế quan của Mỹ và các cuộc điều tra chống trợ cấp của EU).

4.3 Hàn Quốc

Với đặc thù khan hiếm tài nguyên và kẹt giữa hai cường quốc công nghệ và sản xuất (Nhật Bản và Trung Quốc), Hàn Quốc áp dụng mô hình “Nhà nước kiến tạo phát triển” (Developmental State). Chính sách thương mại của Seoul không chỉ là kinh tế mà còn là sự sống còn quốc gia.

(1) Hỗ trợ Chaebol gắn với “Kỷ luật xuất khẩu”.

Đây là bài học kinh điển của Hàn Quốc. Chính phủ cung cấp các ưu đãi tài chính (tín dụng rẻ, bảo hộ thị trường) cho các tập đoàn Chaebol (Samsung, Hyundai, LG), nhưng các ưu đãi này không phải là vô điều kiện. Doanh nghiệp buộc phải đạt được các hạn ngạch xuất khẩu cụ thể. Cơ chế “Kỷ luật xuất khẩu” này ép buộc các doanh nghiệp phải cạnh tranh quốc tế ngay từ đầu, loại bỏ sự trì trệ và thúc đẩy hiệu quả kinh tế theo quy mô (Amsden, 1989).

(2) Đầu tư R&D và leo thang chuỗi giá trị.

Để cải thiện chất lượng thặng dư, Hàn Quốc duy trì tỷ lệ chi tiêu R&D trên GDP ở mức 4,8% (top đầu thế giới). Chính phủ thành lập các viện nghiên cứu công (như ETRI) để phát triển công nghệ lõi (ví dụ: DRAM, CDMA) rồi chuyển giao cho tư nhân. Chiến lược này giúp Hàn Quốc thống trị thị trường chip nhớ toàn cầu, biến bán dẫn thành “mỏ neo” cho thặng dư thương mại (chiếm 20% tổng xuất khẩu).

(3) Chiến lược “Lãnh thổ kinh tế toàn cầu” qua FTA.

Nhận thức rõ hạn chế của thị trường nội địa 51 triệu dân, Hàn Quốc theo đuổi chiến lược FTA quyết liệt. Việc ký kết FTA với cả ba trung tâm kinh tế lớn nhất (Mỹ, EU, Trung Quốc) giúp hàng hóa Hàn Quốc hưởng lợi thế thuế quan, mở rộng không gian thị trường (“Market Access”) để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.

(4) Chiến lược nội địa hóa.

Sau cú sốc thương mại với Nhật Bản năm 2019, Hàn Quốc đã triển khai chính sách hỗ trợ phát triển vật liệu, linh kiện và thiết bị (Soojebang). Chính sách này cung cấp tài chính và thuế để doanh nghiệp nội địa tự chủ sản xuất các vật liệu nguồn, giảm thâm hụt thương mại cơ cấu với Nhật Bản và gia tăng hàm lượng nội địa hóa trong sản phẩm cuối cùng.

(5) Xuất khẩu văn hóa.

Hàn Quốc là quốc gia tiên phong trong việc sử dụng văn hóa như một công cụ xúc tiến thương mại. Hiệu ứng lan tỏa từ Hallyu đã nâng cao giá trị thương hiệu quốc gia, tạo lực đẩy mạnh mẽ cho việc xuất khẩu hàng tiêu dùng, mỹ phẩm và thời trang ra thế giới.

Chính sách cải thiện cán cân thương mại của Hàn Quốc là bài học thành công về sự kết hợp giữa bàn tay hữu hình của Nhà nước và cơ chế kỷ luật của thị trường quốc tế. Bằng cách tập trung nguồn lực vào các tập đoàn lớn để tạo đột phá về quy mô và công nghệ, Hàn Quốc đã chuyển đổi từ quốc gia nhập khẩu ròng sang cường quốc xuất khẩu. Tuy nhiên, thách thức trong giai đoạn tới đối với Hàn Quốc là giảm bớt sự phụ thuộc vào các tập đoàn Chaebol và đa dạng hóa danh mục xuất khẩu để bảo đảm tính bền vững của cán cân thương mại trước các biến động địa chính trị và công nghệ toàn cầu.

5. Kinh nghiệm gợi mở cho Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những thành tựu ấn tượng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, trở thành một trong 20 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất thế giới. Năm 2023, thặng dư thương mại hàng hóa đạt mức kỷ lục 28 tỷ USD, đánh dấu năm thứ 8 liên tiếp xuất siêu. Tuy nhiên, đằng sau những con số vĩ mô tích cực là những “nghịch lý phát triển” đáng lo ngại về chất lượng của cán cân thương mại.

Thứ nhất, tình trạng “thặng dư hộ”: Cán cân thương mại của Việt Nam đang phụ thuộc một cách cực đoan vào khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Khu vực này thường xuyên đóng góp trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu và tạo ra thặng dư lớn, trong khi khu vực kinh tế trong nước liên tục nhập siêu. Điều này cho thấy, thặng dư thương mại thực chất là kết quả của việc Việt Nam đóng vai trò là nơi lắp ráp, gia công cho các tập đoàn đa quốc gia hơn là kết quả của năng lực sản xuất nội tại. Giá trị gia tăng (Value-added) giữ lại trong nền kinh tế là rất thấp.

Thứ hai, cấu trúc “nhập khẩu để xuất khẩu”: Mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Việt Nam có độ co giãn nhập khẩu rất cao. Để tạo ra 1 USD xuất khẩu, Việt Nam phải nhập khẩu một lượng lớn nguyên phụ liệu (từ vải sợi, linh kiện điện tử đến hạt nhựa). Sự thiếu hụt nền tảng công nghiệp hỗ trợ khiến Việt Nam nằm ở phần đáy của “Đường cong nụ cười” (Smile Curve) trong chuỗi giá trị toàn cầu, nơi biên lợi nhuận mỏng nhất.

Thứ ba, rủi ro từ các rào cản thương mại xanh: Các thị trường xuất khẩu chủ lực như EU và Mỹ đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các tiêu chuẩn bền vững (CBAM, EUDR). Với nền tảng sản xuất còn thâm dụng năng lượng hóa thạch và tài nguyên, hàng hóa Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ bị đánh thuế carbon hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng, đe dọa trực tiếp đến tính bền vững của cán cân thương mại trong trung hạn.

Từ phân tích mô hình thành công của Đức, Trung Quốc và Hàn Quốc, kết hợp với thực tiễn kinh tế trong nước, nghiên cứu gợi mở kinh nghiệm cho Việt Nam:

(1) Chuyển đổi tư duy từ “Thu hút đại trà” sang “Sàng lọc và Kỷ luật”.

Thực trạng dòng vốn FDI tại Việt Nam đang bộc lộ tính chất “ốc đảo”, tách biệt với nền kinh tế nội địa do thiếu các ràng buộc về chuyển giao công nghệ. Bài học từ Hàn Quốc chỉ ra rằng, ưu đãi đầu tư không nên là “bữa trưa miễn phí”. Việt Nam cần chuyển đổi tư duy quản lý nhà nước sang cơ chế “Kỷ luật tương hỗ” (Reciprocal Discipline). Theo đó, nhà nước chỉ cung cấp nguồn lực (đất đai, thuế) khi và chỉ khi doanh nghiệp cam kết đóng góp ngược lại vào năng lực công nghệ quốc gia. Đây là bước chuyển từ tư duy “số lượng” sang “chất lượng” dòng vốn.

(2) Chuyển dịch từ “Gia công lắp ráp” sang “Tự chủ nguồn cung”.

Việt Nam đang mắc kẹt trong bẫy gia công khi xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng thấp do phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu (minh chứng qua sự đứt gãy chuỗi cung ứng dệt may, điện tử thời kỳ Covid-19). Kinh nghiệm của Trung Quốc về “nội địa hóa toàn trình” cho thấy, sự tự chủ về công nghiệp hỗ trợ là điều kiện tiên quyết để cải thiện cán cân thương mại thực chất. Chiến lược phát triển cần tập trung vào các nguyên liệu đầu vào chiến lược của các ngành xuất khẩu tỷ đô để giữ lại phần giá trị gia tăng lớn nhất trong nước.

(3) Định vị “Xanh hóa” là mệnh lệnh sinh tồn thay vì lựa chọn.

Trong bối cảnh các thị trường lớn (EU, Mỹ) dựng lên các hàng rào kỹ thuật như CBAM, lợi thế cạnh tranh về giá nhân công và năng lượng giá rẻ của Việt Nam đang bị xói mòn. Tham chiếu mô hình của Đức, Việt Nam cần xác định tiêu chuẩn môi trường là động lực đổi mới sáng tạo. Việc chuyển đổi xanh không chỉ để tránh thuế carbon mà còn là “giấy thông hành” duy nhất để tham gia vào các chuỗi cung ứng giá trị cao trong tương lai.

(4) Kiến tạo hệ sinh thái liên kết thay vì hỗ trợ đơn lẻ.

Sự thiếu hụt kết nối giữa các doanh nghiệp lớn và khối SMEs là điểm yếu chí mạng của công nghiệp Việt Nam. Học tập mô hình “Sếu đầu đàn” của Hàn Quốc và hệ sinh thái Mittelstand của Đức, chính sách cần chuyển từ hỗ trợ doanh nghiệp đơn lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái. Trong đó, các tập đoàn lớn đóng vai trò dẫn dắt, đặt hàng và lan tỏa công nghệ, kéo theo sự phát triển của mạng lưới vệ tinh SMEs nội địa.

6. Kết luận và hàm ý chính sách

6.1. Kết luận

Mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu thâm dụng lao động đã giúp Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong hơn hai thập kỷ qua, song hiện nay đang bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Thặng dư thương mại tuy đạt mức ấn tượng về mặt số liệu nhưng thiếu tính bền vững về cấu trúc, khi phụ thuộc quá lớn vào khu vực FDI và nhập khẩu đầu vào, đồng thời đối mặt với rủi ro ngày càng gia tăng từ các rào cản thương mại xanh. Thực tiễn quốc tế cho thấy không quốc gia nào có thể thịnh vượng lâu dài chỉ bằng vai trò “công xưởng gia công”; sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị và công nghệ, dựa trên năng lực nội sinh, là con đường tất yếu để tránh bẫy thu nhập trung bình. Do đó, cải thiện cán cân thương mại của Việt Nam cần được đặt trong chiến lược phát triển bền vững, gắn với đổi mới sáng tạo, nâng cao giá trị gia tăng nội địa và chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường – xã hội toàn cầu.

6.2. Hàm ý chính sách

Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể thấy, việc cải thiện cán cân thương mại của Việt Nam không thể chỉ dừng lại ở mục tiêu số học ngắn hạn, mà cần gắn với định hướng phát triển bền vững và nâng cao năng lực nội sinh.

Một là, về thể chế và quản trị đầu tư, Việt Nam cần thiết lập cơ chế “kỷ luật đầu tư” nhằm gắn các ưu đãi thuế, đất đai và tín dụng với những chỉ số KPI cụ thể như tỷ lệ nội địa hóa, mức độ chuyển giao công nghệ và tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng. Cơ chế hậu kiểm định kỳ phải được áp dụng để bảo đảm doanh nghiệp FDI thực hiện đúng cam kết, đồng thời Nhà nước cần ban hành khung pháp lý yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài có tỷ lệ tối thiểu hợp đồng với nhà cung cấp nội địa. Song song với đó, việc lồng ghép tiêu chuẩn ESG vào quy trình cấp phép đầu tư sẽ giúp Việt Nam chủ động đáp ứng các yêu cầu xanh của thị trường quốc tế.

Hai là, về công nghiệp hỗ trợ và liên kết chuỗi, cần thành lập Quỹ phát triển công nghiệp hỗ trợ để tập trung vốn mồi cho các ngành nguyên liệu chiến lược như vải sợi cao cấp, linh kiện điện tử và hóa chất cơ bản. Chính sách “sếu đầu đàn” phải được áp dụng để các tập đoàn lớn trong nước đóng vai trò dẫn dắt, đặt hàng và lan tỏa công nghệ cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Đồng thời, Nhà nước nên khuyến khích các hợp đồng nội địa thông qua cơ chế cấp bù lãi suất hoặc giảm thuế, tạo thị trường ngách cho SMEs phát triển. Đào tạo nghề kép kết hợp giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp cũng là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất lao động kỹ thuật, giảm phụ thuộc vào lợi thế nhân công giá rẻ.

Ba là, trong lĩnh vực tài chính xanh và thương mại bền vững, Việt Nam cần nhanh chóng vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon nội địa và kết nối với thị trường quốc tế để doanh nghiệp có thể giao dịch, tránh bị đánh thuế biên giới ở EU và Mỹ. Ngân hàng Nhà nước nên thiết kế các gói tín dụng xanh riêng cho doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ sản xuất, đặc biệt trong các ngành thâm dụng năng lượng. Chính phủ cũng cần hỗ trợ chi phí tư vấn và cấp chứng nhận ESG/FSC cho SMEs, đồng thời xây dựng chiến lược xuất khẩu xanh tập trung vào các ngành có lợi thế như nông sản hữu cơ, dệt may tái chế và sản phẩm gỗ đạt chứng chỉ quốc tế. Xa hơn, việc phát triển thương hiệu quốc gia xanh thông qua chương trình “Made in Vietnam – Green Label” sẽ giúp nâng cao giá trị thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Bốn là, đổi mới sáng tạo và công nghệ phải trở thành trụ cột của chiến lược dài hạn. Việt Nam cần thiết lập quỹ quốc gia về R&D, ưu tiên các ngành công nghệ lõi như chip bán dẫn, vật liệu mới và năng lượng tái tạo. Mô hình liên kết viện nghiên cứu – doanh nghiệp, học tập kinh nghiệm Hàn Quốc, sẽ giúp phát triển công nghệ lõi và chuyển giao cho khu vực tư nhân. Đồng thời, cần khuyến khích SMEs đầu tư vào công nghệ mới thông qua hỗ trợ tài chính và thuế, kết hợp với chiến lược chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng và logistics.

Năm là, về hội nhập quốc tế và đa dạng hóa thị trường, Việt Nam cần tiếp tục mở rộng mạng lưới FTA thế hệ mới, đặc biệt với các thị trường tiềm năng ở Nam Á, Trung Đông và châu Phi để giảm phụ thuộc vào Mỹ, EU và Trung Quốc. Ngoại giao nguyên liệu phải được đẩy mạnh nhằm bảo đảm nguồn cung khoáng sản chiến lược, trong khi chiến lược đa dạng hóa xuất khẩu cần khuyến khích doanh nghiệp mở rộng sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như công nghệ, dịch vụ và văn hóa. Việc tận dụng sức mạnh mềm từ văn hóa, nghệ thuật và ẩm thực sẽ góp phần nâng cao giá trị thương hiệu quốc gia, hỗ trợ xuất khẩu hàng tiêu dùng.

Nhìn tổng thể, lộ trình thực hiện có thể chia thành ba giai đoạn: ngắn hạn (2026–2029) tập trung hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xanh cấp bách và rà soát khung pháp lý ưu đãi đầu tư; trung hạn (2030–2035) tập trung hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và áp dụng cơ chế ưu đãi gắn KPI; dài hạn (sau 2035) chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, tham gia phân khúc R&D và thiết kế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là con đường để Việt Nam cải thiện cán cân thương mại một cách thực chất, đồng thời bảo đảm sự bền vững trong hội nhập kinh tế quốc tế.

Tài liệu tham khảo:
1. Alexander, S. S. (1952). Effects of a Devaluation on a Trade Balance. IMF Staff Papers, 2(2), 263–278.
2. Brander, J. A., & Spencer, B. J. (1985). Export Subsidies and International Market Share Rivalry. Journal of International Economics, 18(1-2), 83-100.
3. Krugman, P. R., & Obstfeld, M. (2018). International Economics: Theory and Policy (11th ed.). Pearson.
4. Porter, M. E., & van der Linde, C. (1995). Toward a New Conception of the Environment – Competitiveness Relationship. Journal of Economic Perspectives, 9(4), 97-118. (Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa Môi trường và Cạnh tranh).
5. Sachs, J. D. (1981). The Current Account and Macroeconomic Adjustment in the 1970s. Brookings Papers on Economic Activity, 1981(1), 201-268.
6. WCED (World Commission on Environment and Development). (1987). Our Common Future (The Brundtland Report). Oxford University Press.
7. WTO & UNEP (2018). Making Trade Work for the Environment, Prosperity and Resilience. Geneva.