Ứng dụng công nghệ số trong phát triển và mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ tại thành phố Hà Nội – góc nhìn từ vai trò nhà lãnh đạo nữ

ThS. NCS. Lưu Công Thường
ThS. Bùi Đình Chung
ThS. Bùi Thị Hương Trang
Trường Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của ứng dụng công nghệ số đối với quá trình phát triển và mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ tại Hà Nội, đồng thời, làm rõ vai trò của lãnh đạo nữ trong thúc đẩy kinh tế xanh và phát triển bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số. Sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng hữu cơ mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp, đặc biệt là những đơn vị do nữ lãnh đạo điều hành, đổi mới mô hình kinh doanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới các mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo nữ và ứng dụng công nghệ số trong phát triển thị trường hữu cơ tại Hà Nội, qua đó đề xuất giải pháp thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong tiến trình chuyển đổi số và phát triển kinh doanh xanh, phù hợp định hướng kinh tế số và bình đẳng giới quốc gia.

Từ khóa: Công nghệ số; thị trường sản phẩm hữu cơ; lãnh đạo nữ; kinh tế xanh; chuyển đổi số.

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ số trở thành yêu cầu tất yếu giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng thị trường. Tại Việt Nam, đặc biệt ở Hà Nội, chuyển đổi số đang lan tỏa mạnh mẽ vào mọi lĩnh vực kinh tế – xã hội. Trong đó, ngành sản phẩm hữu cơ nổi bật bởi kết hợp giữa giá trị kinh tế và ý nghĩa xã hội, góp phần thúc đẩy tiêu dùng xanh và phát triển bền vững.

Tuy nhiên, thị trường hữu cơ tại Hà Nội vẫn ở giai đoạn đầu, quy mô nhỏ, nhận biết của người tiêu dùng còn hạn chế và niềm tin chưa vững chắc. Doanh nghiệp đối mặt với chi phí cao, thương hiệu yếu, chuỗi cung ứng thiếu minh bạch và khó tiếp cận khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ số, như: thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu và marketing số là giải pháp chiến lược giúp tối ưu hoạt động, mở rộng thị trường và tăng niềm tin khách hàng.

2. Một số phương pháp sử dụng trong nghiên cứu

2.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các công trình khoa học, báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương, Cục Thống kê và báo cáo thường niên của một số doanh nghiệp hữu cơ tại Hà Nội (VinEco, Sói Biển, Bác Tôm, Organica…).

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát kết hợp phỏng vấn nhằm bảo đảm tính toàn diện và độ tin cậy của nghiên cứu. Bảng hỏi Likert 5 mức gồm ba nhóm biến: Ứng dụng công nghệ số (DT); Năng lực lãnh đạo nữ (WL); Mở rộng thị trường (ME). Khảo sát được thực hiện trực tiếp và trực tuyến với nhân viên, nhà quản trị, lãnh đạo nữ của các doanh nghiệp, hợp tác xã hữu cơ; đồng thời phỏng vấn bổ sung chuyên gia marketing số và nữ doanh nhân tiêu biểu để tăng chiều sâu định tính.

2.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Dữ liệu định tính được phân tích nội dung để nhận diện các chủ đề chính và tinh chỉnh thang đo. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng SPSS 26.0, AMOS và PLS-SEM để kiểm định mô hình và giả thuyết. Các bước đánh giá bao gồm: Độ tin cậy (Cronbach’s Alpha), phân tích EFA, CFA và kiểm định mô hình cấu trúc (PLS-SEM).

Nhóm tác giả thu thập mẫu nghiên cứu từ ngày 12/9/2025 đến ngày 25/9/2025. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu được xác định dựa trên nhiều tiêu chí.

Phân tích hồi quy bội: theo công thức của Tabachnick & Fidell (2013), số quan sát tối thiểu là 66.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA): theo Hair et al. (2019), yêu cầu tối thiểu là 5 đáp viên cho mỗi biến quan sát. Với 12 biến quan sát, số quan sát tối thiểu là 12 × 5 = 60.

Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): theo Kline (2016), yêu cầu tối thiểu là 200 quan sát, hoặc ≥10 đáp viên cho mỗi biến quan sát (tức 120 đáp viên với 12 biến).

Cỡ mẫu thực tế thu được là 219 quan sát hợp lệ, vượt yêu cầu tối thiểu của tất cả các phương pháp trên và bảo đảm yêu cầu tối thiểu theo Hair et al. (2021) cho phân tích PLS – SEM.

3. Một số kết quả nghiên cứu

Thứ nhất, thị trường sản phẩm hữu cơ.

Tại Việt Nam, định nghĩa về sản phẩm hữu cơ được xác lập trong khoản 3 Điều 3 Nghị định số 109/2018/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 29/8/2018 về nông nghiệp hữu cơ. “Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ (gọi tắt là sản phẩm hữu cơ) là thực phẩm, dược liệu (bao gồm thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền), mỹ phẩm và sản phẩm khác hoặc giống cây trồng, vật nuôi; thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản được sản xuất, chứng nhận và ghi nhãn phù hợp theo quy định tại Nghị định này”.

Từ đó dễ nhận thấy sản phẩm hữu cơ có những đặc trưng nổi bật sau:

(1) Sản phẩm hữu cơ được sản xuất theo quy trình tự nhiên, bảo đảm an toàn và không sử dụng hóa chất tổng hợp hoặc chất kích thích tăng trưởng;

(2) Sản xuất hữu cơ hướng tới bảo vệ môi trường và duy trì cân bằng sinh thái;

(3) Sản phẩm hữu cơ phải được chứng nhận và ghi nhãn theo quy định của cơ quan có thẩm quyền để bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Xu hướng tiêu dùng sản phẩm hữu cơ ngày càng lan rộng trên phạm vi toàn cầu, phản ánh sự chuyển dịch hành vi người tiêu dùng hướng tới lối sống xanh. Theo khảo sát các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Thùy, 2025)1 chỉ ra rằng, yếu tố “sức khỏe” và “an toàn thực phẩm” có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua, đặc biệt ở nhóm nữ giới. Bên cạnh đó, sự phát triển của thương mại điện tử và xu hướng “tiêu dùng xanh” đang thúc đẩy người tiêu dùng tiếp cận, so sánh và lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường hơn.

Hành vi tiêu dùng sản phẩm hữu cơ chịu tác động đồng thời của các yếu tố cá nhân, xã hội, kinh tế và công nghệ, gồm: (1) Nhận thức về lợi ích sức khỏe và an toàn thực phẩm được xem là động lực cốt lõi thúc đẩy người tiêu dùng chuyển sang sử dụng sản phẩm hữu cơ; (2) Thu nhập và khả năng chi trả ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng; (3) Niềm tin vào nguồn gốc, chứng nhận và độ minh bạch của sản phẩm là yếu tố quyết định hành vi mua; (4) Yếu tố xã hội và truyền thông tác động mạnh đến xu hướng tiêu dùng xanh; (5)Sự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi đáng kể cách thức người tiêu dùng tiếp cận và lựa chọn sản phẩm hữu cơ.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về tiêu dùng sản phẩm hữu cơ, song vai trò của công nghệ số và lãnh đạo nữ trong mở rộng thị trường, đặc biệt tại Hà Nội, vẫn chưa được làm rõ. Khoảng trống này tạo cơ sở cho nghiên cứu nhằm bổ sung luận cứ khoa học cho quản trị phát triển bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

Thứ hai, ứng dụng công nghệ số trong phát triển thị trường.

Số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông (2020)2 cho thấy, “Chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách sống, cách làm việc và phương thức sản xuất dựa trên các công nghệ số”.

Trong kinh doanh, chuyển đổi số tạo ra sự thay đổi sâu sắc trong mô hình hoạt động của doanh nghiệp, với ba nhóm mô hình chủ yếu, gồm: số hóa quy trình; đổi mới sản phẩm – dịch vụ; phát triển nền tảng số.

Công nghệ số đang tạo ra bước chuyển mạnh mẽ trong lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ, nơi minh bạch và truy xuất nguồn gốc là yêu cầu cốt lõi. Việc tích hợp các công nghệ số tiên tiến, như IoT, AI, Big Data và Blockchain đã góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện năng suất lao động và kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, Blockchain cho phép ghi nhận dữ liệu ở từng khâu trong chuỗi cung ứng, tăng tính tin cậy và ngăn ngừa gian lận thương mại.

Trong lĩnh vực bán lẻ, thương mại điện tử và mô hình “farm-to-table” đang rút ngắn chuỗi trung gian, giảm chi phí và mở rộng thị trường tiêu thụ. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp hữu cơ đã áp dụng nền tảng số trong quản lý, phân phối và tiếp cận người tiêu dùng, góp phần thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và phù hợp với chiến lược chuyển đổi số quốc gia.

Thứ ba, vai trò của lãnh đạo nữ trong đổi mới và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu, lãnh đạo nữ ngày càng thể hiện vai trò nổi bật trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, như: lãnh đạo nữ thường có tư duy dài hạn và định hướng bền vững, ưu tiên những quyết định gắn liền với lợi ích cộng đồng và trách nhiệm xã hội;phụ nữ trong vai trò lãnh đạo thúc đẩy đổi mới thông qua phong cách hợp tác, khuyến khích chia sẻ tri thức và phát huy năng lực cá nhân;lãnh đạo nữ giữ vai trò quan trọng trong định hình thương hiệu và giá trị đạo đức doanh nghiệp. Sự hiện diện của lãnh đạo nữ góp phần thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển xã hội bền vững.

Dựa trên các lý thuyết về chuyển đổi số trong kinh doanh (Vial, 2019)3; (Bharadwaj et al., 2013)4, lãnh đạo chuyển hóa và phát triển bền vững, nhóm tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu nhằm phân tích tác động của ứng dụng công nghệ số (DT) và năng lực lãnh đạo nữ (WL) đến phát triển – mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ (ME) tại Hà Nội. Trong đó, WL được xem xét như biến điều tiết, khuếch đại ảnh hưởng của công nghệ số đối với mở rộng thị trường (xem Hình 1).

Ứng dụng công nghệ số (DT): Việc tích hợp nền tảng số, dữ liệu lớn và công nghệ thông minh giúp doanh nghiệp tái cấu trúc quy trình, tối ưu chuỗi cung ứng và mở rộng thị phần. Trong lĩnh vực hữu cơ, các doanh nghiệp áp dụng thương mại điện tử, marketing mạng xã hội và truy xuất nguồn gốc điện tử có khả năng tiếp cận khách hàng trẻ, tăng doanh thu và củng cố niềm tin sản phẩm (Đặng Thu Trang & cs., 2023)5.

Giả thuyết H1: Ứng dụng công nghệ số có ảnh hưởng tích cực đến mức độ phát triển và mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ tại thành phố Hà Nội.

Năng lực lãnh đạo nữ (WL):Theo Eagly & Carli (2007)6, phụ nữ lãnh đạo có khả năng truyền cảm hứng, định hướng con người và thúc đẩy sáng tạo, giúp tổ chức thích ứng nhanh với chuyển đổi số.

Giả thuyết H2: Năng lực lãnh đạo nữ có ảnh hưởng tích cực đến mức độ phát triển và mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ tại thành phố Hà Nội.

Vai trò điều tiết của năng lực lãnh đạo nữ (WL) trong mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số (DT) và mở rộng thị trường (ME): Các nghiên cứu về “gendered digital leadership” (Al-Harthy, 2021)7 khẳng định nữ lãnh đạo có thể nhân văn hóa và định hướng thị trường cho quá trình số hóa.

Giả thuyết H3: Năng lực lãnh đạo nữ có vai trò điều tiết tích cực trong mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ số và mức độ phát triển – mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ tại thành phố Hà Nội.

Mẫu nghiên cứu gồm 219 đơn vị hợp lệ là các tổ chức và doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, hoặc phân phối sản phẩm hữu cơ tại thành phố Hà Nội. Cấu trúc mẫu được phân bổ hợp lý, phản ánh đặc trưng thực tế của chuỗi cung ứng hữu cơ địa phương (xem Bảng 1).

Xét theo loại hình doanh nghiệp, nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm tỷ trọng lớn nhất (53,9%, tương ứng 118 đơn vị), thể hiện vai trò chủ đạo trong hoạt động thương mại và phân phối sản phẩm hữu cơ. Nhóm hợp tác xã chiếm 25,6% (56 đơn vị), tập trung chủ yếu ở khâu sản xuất và thu gom vùng nguyên liệu. Trong khi đó, chuỗi siêu thị và cửa hàng thực phẩm hữu cơ chiếm 10% (22 đơn vị), và các startup hoặc thương hiệu bán hàng trực tiếp qua thương mại điện tử (D2C) chiếm 10,5% (23 đơn vị).

Cấu trúc này phản ánh chuỗi cung ứng đặc thù của thị trường hữu cơ Hà Nội, trong đó khu vực ngoại thành giữ vai trò sản xuất – cung ứng còn nội thành là trung tâm tiêu dùng và phân phối, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cho các kết quả phân tích tiếp theo.

Các biến trong mô hình được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1 – Hoàn toàn không đồng ý; 5 – Hoàn toàn đồng ý). Kết quả mô tả cho thấy giá trị trung bình của các biến dao động từ 3,72 đến 4,28, chứng tỏ mức độ đồng thuận cao của người trả lời. Dữ liệu có phân phối chuẩn tương đối, không xuất hiện ngoại lệ đáng kể.

Độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt của các thang đo.

Kết quả Bảng 2 cho thấy, các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao, chứng tỏ các biến quan sát có tính nhất quán nội tại tốt và đo lường ổn định các khái niệm tiềm ẩn.

Kiểm định HTMT cho thấy tất cả các cặp biến đều có giá trị, trong đó, biến ME (Mở rộng thị trường) có độ tin cậy cao nhất bằng 0,944, phản ánh sự nhất quán cao giữa các chỉ báo doanh thu, độ phủ thị trường và niềm tin khách hàng. Biến DT (Công nghệ số) và WL (Lãnh đạo nữ) cũng đạt độ tin cậy tốt, khẳng định các khái niệm đo lường được hiểu thống nhất trong mẫu khảo sát, chứng minh ba khái niệm có tính phân biệt rõ ràng. Mô hình đo lường đạt yêu cầu theo Henseler et al. (2015)8 và Hair et al. (2021)9, bảo đảm tính độc lập giữa các cấu trúc trong phân tích PLS-SEM.

Phân tích nhân tố khám phá. Kết quả phân tích EFA cho thấy, mô hình đo lường có cấu trúc nhân tố rõ ràng và ổn định. Chỉ số KMO = 0,945 chứng minh dữ liệu phù hợp cho phân tích nhân tố; kiểm định Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000).

Kết quả EFA rút trích ba nhân tố với tổng phương sai giải thích đạt 84,1%, vượt ngưỡng 50%. Điều này cho thấy các biến quan sát phản ánh tốt cấu trúc lý thuyết và bảng hỏi được thiết kế phù hợp làm cơ sở vững chắc cho phân tích CFA tiếp theo.

Phân tích nhân tố khẳng định. Kết quả CFA cho thấy, mô hình đo lường đạt mức độ phù hợp tốt với dữ liệu. Tất cả các hệ số tải chuẩn hóa đều lớn hơn 0,6, dao động từ 0,612 đến 0,874, khẳng định các biến quan sát đóng góp ý nghĩa vào hình thành ba nhân tố tiềm ẩn “Ứng dụng công nghệ số”, “Năng lực lãnh đạo nữ” và “Mở rộng thị trường”. Tổng phương sai trích đạt 84,1%, vượt xa ngưỡng 50%, chứng minh tính hội tụ và phân biệt rõ ràng của mô hình. Mặc dù chỉ số RMSEA (0,102) cao hơn mức khuyến nghị (≤ 0,08), mô hình vẫn được chấp nhận ở mức phù hợp biên (marginal fit) do cỡ mẫu vừa (n = 219) và số lượng biến tiềm ẩn lớn. Theo hướng dẫn của Hair et al. (2019)10 và Hu & Bentler (1999)11, trong bối cảnh PLS-SEM – vốn nhấn mạnh khả năng dự báo hơn là độ khớp tuyệt đối – kết quả này vẫn bảo đảm độ tin cậy và giá trị đo lường của mô hình (xem Hình 2).

Kết quả nghiên cứu cho thấy, ứng dụng công nghệ số là yếu tố có tác động mạnh nhất đến việc mở rộng thị trường sản phẩm hữu cơ, tiếp theo là năng lực lãnh đạo nữ. Mô hình đạt, chứng tỏ gần 90% sự biến thiên của thị trường được giải thích bởi hai yếu tố này, phản ánh mức độ phù hợp và sức mạnh giải thích cao của mô hình. Hiệu ứng điều tiết của năng lực lãnh đạo nữ tuy chưa lớn nhưng có ý nghĩa thống kê, cho thấy phụ nữ trong vai trò lãnh đạo có xu hướng khuếch đại mối quan hệ giữa chuyển đổi số và mở rộng thị trường.

Điều này thể hiện phong cách lãnh đạo nhân văn, định hướng cộng đồng và truyền cảm hứng, góp phần thúc đẩy hiệu quả ứng dụng công nghệ số trong doanh nghiệp hữu cơ. Tuy nhiên, mức độ tác động còn hạn chế cũng cho thấy vai trò của lãnh đạo nữ mới tập trung ở định hướng chiến lược và điều phối văn hóa đổi mới, chưa tạo được chuyển biến sâu trong toàn bộ tiến trình số hóa.

Do đó, cần tăng cường đào tạo và hỗ trợ phát triển năng lực số cho đội ngũ lãnh đạo nữ nhằm phát huy tối đa vai trò của họ trong chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh.

Kiểm nghiệm hiệu ứng điều tiết. Kết quả kiểm định bằng PROCESS Model 1 khẳng định tính ổn định của mô hình. Hiệu ứng điều tiết của năng lực lãnh đạo nữ tuy ở mức khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thực tiễn, phản ánh rằng doanh nghiệp do nữ lãnh đạo điều hành có khả năng khai thác công nghệ số hiệu quả hơn trong mở rộng thị phần.

4. Một số giải pháp

Trên cơ sở kết quả định lượng và khảo sát thực tế, nghiên cứu đề xuất bốn nhóm giải pháp cùng khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường hiệu quả chuyển đổi số trong nông nghiệp hữu cơ.

Một là, tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản trị và tiêu thụ sản phẩm hữu cơ.

Kết quả mô hình SEM cho thấy, “Ứng dụng công nghệ số” có ảnh hưởng mạnh nhất đến mở rộng thị trường. Doanh nghiệp ứng dụng thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc và marketing kỹ thuật số đạt tăng trưởng doanh thu trung bình 15–25%/năm, chứng minh vai trò cốt lõi của công nghệ số trong phát triển thị trường hữu cơ.

Nội dung giải pháp: Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư hạ tầng và nền tảng số (CRM, chuỗi cung ứng điện tử, mã QR, Blockchain), kết hợp khai thác dữ liệu lớn và mạng xã hội để tối ưu marketing và kết nối khách hàng. Việc chuẩn hóa chuỗi dữ liệu giúp nâng cao minh bạch, giảm chi phí vận hành và củng cố niềm tin người tiêu dùng.

Kết quả kỳ vọng: Ứng dụng công nghệ số giúp doanh nghiệp hữu cơ chuyển từ mô hình quản trị thủ công sang quản trị dữ liệu, hình thành chuỗi cung ứng minh bạch, gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Thứ hai, phát triển năng lực và vai trò lãnh đạo nữ trong doanh nghiệp hữu cơ

Kết quả SEM khẳng định năng lực lãnh đạo nữ tác động tích cực đến mở rộng thị trường. Phong cách lãnh đạo nhân văn, truyền cảm hứng và định hướng bền vững giúp tổ chức thích ứng nhanh với thay đổi công nghệ.

Nội dung giải pháp: Xây dựng chương trình “Nữ lãnh đạo thời chuyển đổi số” tập trung vào 4 năng lực cốt lõi: truyền cảm hứng, sáng tạo, phát triển đội ngũ và hợp tác đối tác. Đồng thời, thiết lập “mạng lưới Women in Organic Leadership – Hanoi” nhằm kết nối doanh nhân, chuyên gia, tổ chức quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nhân rộng mô hình quản trị bền vững.

Kết quả kỳ vọng: Lãnh đạo nữ được trao quyền và trang bị kỹ năng số trở thành hạt nhân đổi mới, góp phần lan tỏa văn hóa tổ chức tích cực, nâng cao hiệu quả quản trị và sức cạnh tranh của doanh nghiệp hữu cơ.

Thứ ba, phát huy vai trò điều phối của lãnh đạo nữ trong chuyển đổi số.

Nghiên cứu cho thấy, năng lực lãnh đạo nữ có thể khuếch đại tác động của công nghệ số đến phát triển thị trường, thể hiện khả năng định hướng chiến lược và lan tỏa đổi mới.

Nội dung giải pháp: Tăng cường trao quyền cho lãnh đạo nữ trong hoạch định chiến lược số, tham gia quản trị thay đổi và ra quyết định dựa trên dữ liệu thực chứng. Khuyến khích văn hóa học tập – chia sẻ tri thức, giúp nữ lãnh đạo trở thành người dẫn dắt quá trình chuyển đổi số nhân văn.

Kết quả kỳ vọng: Doanh nghiệp đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả công nghệ và giá trị con người; quá trình chuyển đổi số được thúc đẩy đồng thuận và bền vững hơn. Cách tiếp cận này giúp nữ lãnh đạo đóng vai trò cầu nối giữa đổi mới công nghệ và phát triển con người trong tổ chức.

Thứ tư, hoàn thiện cơ chế, chính sách và hệ sinh thái chuyển đổi số ngành hữu cơ.

Kết quả mô hình cho thấy, công nghệ số và năng lực lãnh đạo nữ giải thích gần 90% biến thiên của thị trường hữu cơ, phản ánh vai trò chi phối của các yếu tố vi mô – cần được củng cố bằng chính sách vĩ mô hỗ trợ.

Nội dung giải pháp: Hoàn thiện khung pháp lý, ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp hữu cơ chuyển đổi số; thành lập Trung tâm hỗ trợ chuyển đổi số hữu cơ Hà Nội; phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia phục vụ truy xuất nguồn gốc và liên kết “4 nhà”: Nhà nước – nông dân – khoa học – doanh nghiệp.

Kết quả kỳ vọng: Chính sách đồng bộ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đầu tư công nghệ, thúc đẩy hình thành cộng đồng hữu cơ số hóa, góp phần thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh và nâng cao vai trò lãnh đạo nữ trong kinh tế số.

5. Kết luận

Trong bối cảnh kinh tế số và xu hướng tiêu dùng bền vững ngày càng gia tăng, việc ứng dụng công nghệ số trong phát triển thị trường sản phẩm hữu cơ tại Hà Nội là xu thế tất yếu và mang tính chiến lược. Công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả sản xuất – phân phối – tiêu thụ, tạo hệ sinh thái kết nối doanh nghiệp – người tiêu dùng – cơ quan quản lý, qua đó tăng cường minh bạch và niềm tin đối với sản phẩm hữu cơ. Kết quả nghiên cứu cho thấy nữ lãnh đạo đóng vai trò nổi bật trong việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số theo hướng nhân văn và bền vững. Phụ nữ thể hiện tư duy linh hoạt, đồng cảm và định hướng giá trị xã hội, giúp doanh nghiệp xây dựng văn hóa số gắn với con người và môi trường.

Chú thích:
1. Nguyễn Ngọc Thùy (2025). Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Hà Nội. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (37), tr. 55 – 63.
2. Bộ Thông tin và Truyền thông (2020). Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. H. NXB Thông tin và Truyền thông.
3. Vial George (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, (28), tr. 118 – 144.
4. Bharadwaj Anand, El Sawy Omar A., Pavlou Paul A., Venkatraman N., (2013) Digital business strategy: Toward a next generation of insights. MIS Quarterly, (37), tr. 471- 482.
5. Đặng Thu Trang, Nguyễn Hồng Hạnh (2023). Ứng dụng thương mại điện tử trong phát triển thị trường sản phẩm hữu cơ tại Việt Nam. Tạp chí Công Thương, (25), tr. 56 – 63.
6. Eagly Alice H., Carli Linda L., (2007). Women and the labyrinth of leadership. Harvard Business Review, (85), tr. 62 – 71.
7. Al Harthy Nawal, (2021). The impact of female leadership on digital innovation in small enterprises. Gender in Management: An International Journal, (36), tr. 678 – 693.
8, 9. Henseler Jörg, Ringle Christian M., Sarstedt Marko (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling.  Journal of the Academy of Marketing Science, (43), tr. 115 – 135.
10, 11. Hair Joseph F., Hult Tomas M., Ringle Christian M., Sarstedt Marko, (2019). A Primer on Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM), SAGE Publications, London.
12. Hu Li Tze, Bentler Peter M., (1999). Cutoff criteria for fit indexes in covariance structure analysis: Conventional criteria versus new alternatives. Structural Equation Modeling, (6), tr. 1 – 55.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2018). Nghị định số 109/2018/NĐ-CP ngày 29/8/2018 về nông nghiệp hữu cơ.
2. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương (2023). Báo cáo thường niên Thương mại điện tử Việt Nam 2023.
3. Hoàng Thị Thu Hiền (2024). Chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học Quản trị Kinh doanh, (12), tr. 101 – 111.
4. Ngô Thị Thanh Bình, Nguyễn Văn Đức (2025). Tác động của chuyển đổi số đến năng suất và năng lực cạnh tranh nông nghiệp Việt Nam. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, (23), tr. 75 – 84.
5. Nguyễn Ngọc Thùy (2025). Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm hữu cơ của người tiêu dùng tại Hà Nội. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (37), tr. 55 – 63.
6. Trần Thị Minh Hạnh (2024). Vai trò lãnh đạo nữ trong đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (301), tr. 88 – 96.
7. International Labour Organization (2022). Gender equality and digital transformation in Asia and the Pacific. Geneva.
8. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) (2022). Green and digital transitions for inclusive growth, Paris.
9. United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2023). Digital Economy Report 2023: Cross-border data flows and development, Geneva.