Nguyễn Văn Công
Hệ 5, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
(Quanlynhanuoc.vn) – Tư tưởng Ph.Ăngghen về công nhân trí thức là bộ phận cấu thành trong hệ thống di sản lý luận, thực tiễn của ông, phản ánh thực tiễn hình thành, phát triển và trưởng thành của giai cấp công nhân để thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình, là giai cấp giữ vị trí trung tâm của thời đại, thúc đẩy xã hội phát triển. Việc nghiên cứu, vận dụng tư tưởng Ph.Ăngghen về công nhân trí thức có giá trị lý luận sâu sắc, là những chỉ dẫn quý báu để Đảng, Nhà nước đề ra quan điểm, đường lối, chủ trương, chính sách xây dựng và phát triển giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, trí tuệ, bản lĩnh đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển.
Từ khóa: Ph.Ăngghen; công nhân trí thức; giai cấp công nhân Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Trong quá trình xây dựng và phát triển học thuyết về giai cấp công nhân, Ph. Ăngghen đã có những luận giải sâu sắc về vai trò của tri thức, khoa học và lao động trí óc đối với sự trưởng thành và phát triển của giai cấp này. Mặc dù chưa sử dụng trực tiếp khái niệm “công nhân trí thức” theo nghĩa hiện đại, song trong nhiều tác phẩm, đặc biệt là: chống Đuyrinh, biện chứng của tự nhiên, tình cảnh giai cấp công nhân ở Anh, Ph. Ăngghen đã chỉ ra xu hướng ngày càng gia tăng hàm lượng trí tuệ trong lao động công nghiệp và sự gắn bó hữu cơ giữa lao động trí óc với lao động chân tay.
Theo Ph. Ăngghen, tri thức khoa học không chỉ là công cụ nâng cao năng suất lao động mà còn là điều kiện quan trọng để giai cấp công nhân tự giác, tổ chức và thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình. Những quan điểm đó thể hiện tầm nhìn chiến lược của ông về mối quan hệ giữa lao động chân tay và lao động trí óc, giữa giáo dục, đào tạo với sự phát triển toàn diện của giai cấp công nhân. Vì vậy, việc nghiên cứu tư tưởng của Ph. Ăngghen về công nhân trí thức không chỉ có ý nghĩa lý luận sâu sắc mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn trong bối cảnh hiện nay.
2. Tư tưởng của Ph.Ăngghen về công nhân trí thức
Ph.Ăngghen cùng với C.Mác không chỉ khai sinh ra một học thuyết cách mạng mà còn đặt nền móng cho cách nhìn mới về vị trí và vai trò của giai cấp công nhân trong tiến trình phát triển xã hội. Trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848), Mác và Ăngghen đã viết: “Trong cuộc cách mạng ấy, những người vô sản chẳng mất gì hết, ngoài những xiềng xích trói buộc họ. Họ sẽ giành được cả thế giới”1. Câu nói ấy không chỉ mang hàm ý kêu gọi hành động chính trị mà còn khẳng định niềm tin mãnh liệt vào năng lực nội tại và sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân. Tuy nhiên, Ăngghen không dừng lại ở vai trò cách mạng chính trị của công nhân mà còn đi xa hơn khi phân tích mối quan hệ giữa lao động chân tay và lao động trí óc, từ đó đặt cơ sở lý luận cho việc hình thành khái niệm mà nghiên cứu hiện đại gọi là “công nhân trí thức” – một lực lượng vừa sản xuất, vừa tư duy, vừa tổ chức và lãnh đạo trong xã hội công nghiệp.
Theo Ăngghen, sự phát triển của lực lượng sản xuất tất yếu dẫn đến quá trình phân công lao động ngày càng sâu sắc, tạo ra sự tách biệt giữa lao động trí óc và lao động chân tay. Ông khẳng định: “chừng nào mà lao động của con người còn ít hiệu suất đến nỗi ngoài số tư liệu sinh hoạt cần thiết ra nó chỉ cung cấp được một số dư ít ỏi thì việc phát triển các lực lượng sản xuất, mở rộng buôn bán, phát triển nhà nước và pháp luật, xây dựng nghệ thuật và khoa học chỉ có thể thực hiện được nhờ một sự phân công lao động tăng lên, sự phân công này tất nhiên phải dựa trên nền tảng một sự phân công lao động giữa quần chúng làm công việc lao động chân tay đơn giản và một số ít người có đặc quyền làm công việc lãnh đạo lao động, thương nghiệp, công việc nhà nước và sau này, những công việc nghệ thuật và khoa học”2.
Từ quan điểm này, có thể thấy “công nhân trí thức” theo tinh thần của Ăngghen, không chỉ là người có học vấn hay tay nghề cao mà phải là lực lượng giữ vai trò kết nối giữa sản xuất vật chất và tư duy khoa học, giữa thực tiễn cách mạng và lý luận khoa học. Họ là cầu nối giữa phản biện và hành động, giữa sáng tạo và tổ chức, không đơn thuần là kỹ sư, kỹ thuật viên hay lao động tri thức trong doanh nghiệp mà là những người mang “bản lĩnh vô sản”, có khả năng dẫn dắt tiến bộ xã hội bằng tri thức và lập trường chính trị kiên định.
Điểm đặc sắc trong tư tưởng của Ăngghen là cách ông nhìn nhận lao động trí óc và lao động chân tay như một cặp phạm trù biện chứng không thể tách rời trong sự vận động của phương thức sản xuất. Trong Chống Đuy-rinh (1876 – 1878), ông chỉ rõ: “Do lao động bị phân chia nên con người cũng bị phân chia”3. Điều này không phải là phủ nhận chuyên môn hóa mà là phê phán sự tách biệt tuyệt đối giữa trí óc và chân tay dưới chủ nghĩa tư bản.
Sự phân chia lao động dẫn đến người lao động chân tay bị bó hẹp trong hoạt động cơ bắp, thiếu điều kiện phát triển trí tuệ; người lao động trí óc lại tách khỏi quá trình sản xuất vật chất, thiếu trải nghiệm thực tiễn, ngày càng xa rời đời sống quần chúng. Do đó, lao động chân tay và lao động trí óc là sự thống nhất của hai mặt đối lập, không thể tồn tại tách rời. Quan điểm này cho thấy, trong xã hội công nghiệp và hậu công nghiệp hôm nay, tri thức trở thành nguồn lực quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia, đồng thời biến “công nhân trí thức” thành một tất yếu phát triển khách quan, không còn là một ý niệm lý tưởng.
Cũng từ nhận định trên, một khía cạnh nổi bật khác trong tư tưởng của Ăngghen là yêu cầu đào tạo công nhân trí thức toàn diện và phải gắn liền giữa lý luận và thực tiễn. Trong Những nguyên lý của chủ nghĩa cộng sản (1847), ông đưa ra quan điểm: “cần có những con người có năng lực phát triển toàn diện, đủ sức tinh thông toàn bộ hệ thống sản xuất”4 và phải “kết hợp việc giáo dục với lao động trong công xưởng”5. Điều đó cho thấy, tri thức nếu tách khỏi đời sống sản xuất và thực tiễn xã hội sẽ trở nên phiến diện, thậm chí phản bội lợi ích giai cấp. Tư tưởng này làm rõ yêu cầu giáo dục và đào tạo công nhân trí thức phải hướng đến sự thống nhất giữa học và hành, giữa tri thức và hoạt động thực tiễn, giữa phát triển năng lực chuyên môn và rèn luyện bản lĩnh chính trị, giúp họ không xa rời quần chúng lao động và lý tưởng cách mạng.
Không những vậy, Ăngghen cũng nhấn mạnh đến vai trò tổ chức của đội ngũ công nhân trong hệ thống chính trị vô sản. Theo ông, quá trình giải phóng giai cấp đòi hỏi công nhân phải có một tổ chức chính trị độc lập và mang tính chiến đấu cao. Trong Về hoạt động chính trị của giai cấp công nhân (1871), ông khẳng định: “Chúng ta muốn xóa bỏ giai cấp. Phương tiện để đạt tới mục đích đó là cái gì? Là sự thống trị chính trị của giai cấp vô sản. Mà khi điều đó trở thành quá ư rõ ràng thì người ta yêu cầu chúng ta không can dự vào chính trị! Tất cả những người cổ vũ từ bỏ chính trị đều tự xưng là nhà cách mạng, thậm chí nhà cách mạng lỗi lạc. Nhưng cách mạng là hành động chính trị cao nhất: ai muốn cách mạng thì phải thừa nhận các phương tiện, thừa nhận hoạt động chính trị chuẩn bị cách mạng, giáo dục công nhân làm cách mạng (…) chính đảng công nhân không được theo đuôi chính đảng tư sản này hoặc kia mà phải trở thành một đảng độc lập có mục đích của mình, chính sách của mình”6.Từ luận điểm này có thể hiểu, đội ngũ công nhân trí thức chỉ có thể phát huy vai trò nếu được đặt trong một hệ thống lý luận, kỷ luật và tổ chức chặt chẽ mà hạt nhân là Đảng Cộng sản. Thiếu một lực lượng lãnh đạo thống nhất, công nhân trí thức dễ bị phân hoá bởi lợi ích cá nhân hoặc lôi kéo bởi hệ tư tưởng tư sản.
3. Giá trị lý luận, thực tiễn tư tưởng Ph. Ăngghen về công nhân trí thức
Mặc dù tư tưởng Ph. Ăngghen về công nhân trí thức đã cung cấp nền tảng lý luận sắc bén cho việc nhận thức vai trò của tri thức trong lao động hiện đại, song trong bối cảnh mới, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi cơ cấu lao động toàn cầu vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển.
Thứ nhất, làm rõ nội hàm “công nhân trí thức” trong điều kiện mới. Khái niệm này đang có sự mở rộng mạnh mẽ vượt ra khỏi ranh giới truyền thống giữa công nhân kỹ thuật, kỹ sư và lao động tri thức. Sự xuất hiện của các nhóm lao động mới, như: kỹ sư dữ liệu, chuyên gia vận hành AI, lao động kỹ năng số… đang đặt ra yêu cầu tái định nghĩa khái niệm “công nhân trí thức” sao cho phù hợp với điều kiện lao động toàn cầu hóa và tự động hóa.
Thứ hai, lý giải sâu hơn mối quan hệ biện chứng giữa lao động trí óc – lao động chân tay trong nền sản xuất số. Trong khi Ăngghen phân tích sự tách biệt hai dạng lao động dưới chủ nghĩa tư bản công nghiệp thì hiện nay quy trình sản xuất thông minh đang tái cấu trúc lại chính mối quan hệ này. Do vậy, cần nghiên cứu xem liệu mô hình hợp nhất giữa trí tuệ – sáng tạo – thao tác kỹ thuật có đang tạo ra những hình thức “lao động kết hợp” mới, từ đó làm xuất hiện một tầng lớp công nhân mang tính chất hoàn toàn khác so với thế kỷ XIX.
Thứ ba, nghiên cứu vai trò của công nhân trí thức trong kiến tạo quyền lực chính trị của giai cấp công nhân. Ăngghen nhấn mạnh tầm quan trọng của một chính đảng độc lập của giai cấp công nhân, nhưng trong điều kiện hiện nay, khi các không gian chính trị, truyền thông và xã hội dân sự ngày càng mở rộng cần phân tích sâu hơn: công nhân trí thức tham gia vào đời sống chính trị như thế nào? Họ có thể trở thành lực lượng “trí tuệ nòng cốt” trong củng cố nền tảng tư tưởng cho Đảng và hệ thống chính trị hay không? Và các cơ chế nào có thể phát huy sức mạnh chính trị – xã hội của họ?
Thứ tư, xác định mô hình đào tạo, bồi dưỡng công nhân trí thức phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Mặc dù Ăngghen nhấn mạnh thống nhất giữa học và hành, giữa giáo dục và lao động, nhưng trong thực tiễn kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc kết hợp các thiết chế giáo dục – đào tạo – doanh nghiệp – tổ chức chính trị cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Đặc biệt, cần làm rõ các tiêu chí để công nhân trí thức Việt Nam trở thành “lực lượng tiên phong” trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa quân đội và quốc gia.
Thứ năm, đánh giá tác động hai mặt của công nghệ cao đối với sự hình thành đội ngũ công nhân trí thức. Tự động hóa, AI và robot vừa mở ra cơ hội phát triển trí tuệ người lao động, vừa có nguy cơ làm mất việc, phân hóa lao động, thậm chí tạo ra tầng lớp “vô sản kỹ thuật số”. Việc tiếp tục nghiên cứu những xu hướng này là cần thiết để không chỉ vận dụng mà còn phát triển tư tưởng của Ăngghen trong bối cảnh mới.
Thứ sáu, cần tiếp tục khái quát hóa và hệ thống hóa tư tưởng của Mác – Ăngghen về công nhân trí thức để xây dựng một hệ khái niệm, hệ luận điểm và bộ tiêu chí lý luận hoàn chỉnh, từ đó tạo cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn với lý tưởng xã hội chủ nghĩa.
4. Thực tiễn xây dựng, phát triển công nhân trí thức ở Việt Nam hiện nay
Trong thời gian qua, dưới tác động của công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế và Cách mạng công nghiệp 4.0, cơ cấu giai cấp công nhân Việt Nam đã có sự chuyển biến mạnh mẽ.
Một bộ phận công nhân làm việc trong các lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp quốc phòng, công nghệ thông tin, tự động hóa, điện tử, viễn thông, dịch vụ kỹ thuật… ngày càng gia tăng về số lượng và chất lượng. Đây chính là đội ngũ công nhân trí thức lực lượng lao động trực tiếp gắn với tri thức, công nghệ và sáng tạo. Đội ngũ này có những đặc điểm nổi bật: trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật cao hơn mặt bằng chung của giai cấp công nhân; khả năng tiếp cận nhanh với khoa học, công nghệ mới; tác phong công nghiệp và kỷ luật lao động ngày càng chuyên nghiệp; có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, đội ngũ công nhân trí thức ở Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định. Trình độ tri thức và kỹ năng chưa thật sự đồng đều; khả năng làm chủ công nghệ lõi còn hạn chế; đời sống vật chất, tinh thần của một bộ phận công nhân trí thức chưa tương xứng với đóng góp; ý thức chính trị, bản lĩnh giai cấp và mức độ gắn bó với tổ chức công đoàn, với Đảng ở một số nơi chưa cao. Điều này đặt ra yêu cầu phải vận dụng sáng tạo tư tưởng của Ph.Ăngghen để xây dựng và phát triển đội ngũ công nhân trí thức vững mạnh trong điều kiện mới.
Trong thời gian tới, việc xây dựng và phát triển công nhân trí thức ở Việt Nam chịu sự ảnh hưởng, chi phối bởi sự phát triển của lực lượng sản xuất và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0; đây là nhân tố có tính quyết định, thúc đẩy yêu cầu nâng cao trình độ tri thức, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực sáng tạo của giai cấp công nhân. Khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế tri thức làm thay đổi sâu sắc nội dung, tính chất lao động công nghiệp, qua đó hình thành và mở rộng đội ngũ công nhân trí thức.
Đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về phát triển giai cấp công nhân, giáo dục nghề nghiệp, khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao có vai trò định hướng và bảo đảm cho sự phát triển công nhân trí thức. Các chính sách đào tạo, bồi dưỡng, sử dụng và đãi ngộ lao động kỹ thuật cao tạo hành lang pháp lý và động lực quan trọng cho sự phát triển của công nhân trí thức. Chất lượng của hệ thống giáo dục, đào tạo, đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp và đào tạo trong doanh nghiệp, tác động trực tiếp đến quy mô và chất lượng đội ngũ công nhân trí thức.
Mô hình liên kết giữa nhà trường – doanh nghiệp – thị trường lao động là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả trí thức hóa công nhân. Ý thức tự học, tự rèn luyện, bản lĩnh chính trị và khát vọng vươn lên của bản thân người công nhân là nhân tố chủ quan giữ vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định việc chuyển hóa tri thức thành năng lực lao động và giá trị xã hội. Để đáp ứng với yêu cầu, nhiệm vụ đề ra trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, quán triệt, vận dụng quan điểm Ph.Ăgghen về trí thức công nhân Việt Nam cần tập trung vào một số nội dung, biện pháp cơ bản sau:
Một là, đẩy mạnh trí thức hóa giai cấp công nhân gắn với phát triển lực lượng sản xuất hiện đại.
Vận dụng tư tưởng của Ph. Ăngghen, Việt Nam cần coi trí thức hóa công nhân là một tất yếu khách quan của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong đó, trọng tâm nâng cao trình độ học vấn, tay nghề, kỹ năng nghề nghiệp và năng lực sáng tạo cho người lao động thông qua đổi mới căn bản giáo dục nghề nghiệp, đào tạo lại và đào tạo thường xuyên trong doanh nghiệp. Cần gắn chặt đào tạo công nhân trí thức với yêu cầu phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, công nghệ cao, kinh tế số, kinh tế xanh, đặc biệt là những lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển bền vững và bảo vệ Tổ quốc.
Hai là, khẳng định vai trò trung tâm của công nhân trí thức trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Ph.Ăngghen luôn nhấn mạnh vai trò lịch sử của giai cấp công nhân trong quá trình cải biến xã hội. Vận dụng quan điểm đó, Việt Nam cần tiếp tục khẳng định vị trí trung tâm của giai cấp công nhân, trong đó công nhân trí thức là lực lượng nòng cốt, trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Điều này đòi hỏi phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, nâng cao bản lĩnh giai cấp, ý thức công dân và tinh thần trách nhiệm xã hội cho công nhân trí thức; đồng thời tạo điều kiện để họ tham gia quản lý, sáng kiến, cải tiến kỹ thuật và hoạch định chính sách liên quan đến lao động và sản xuất.
Ba là, bảo đảm lợi ích kinh tế – xã hội, tạo động lực phát triển cho công nhân trí thức.
Vận dụng tư tưởng của Ph. Ăngghen về mối quan hệ giữa điều kiện kinh tế và sự phát triển con người, cần chú trọng cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của công nhân trí thức. Chính sách tiền lương, đãi ngộ, nhà ở, phúc lợi xã hội phải tương xứng với trình độ, đóng góp và đặc thù lao động trí tuệ của họ. Song song với đó, cần xây dựng môi trường lao động dân chủ, kỷ cương, sáng tạo; phát huy vai trò của tổ chức công đoàn và các tổ chức chính trị – xã hội trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của công nhân trí thức.
5. Kết luận
Tư tưởng của Ph.Ăngghen về công nhân trí thức là một bộ phận quan trọng trong di sản lý luận của chủ nghĩa Mác, phản ánh tầm nhìn biện chứng và khoa học về sự phát triển của giai cấp công nhân trong xã hội hiện đại. Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng của Ph.Ăngghen vẫn giữ nguyên ý nghĩa thời sự khi Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số. Việc xây dựng đội ngũ công nhân trí thức có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn cao và tác phong công nghiệp hiện đại trở thành yêu cầu cấp thiết. Vận dụng sáng tạo tư tưởng của Ph. Ăngghen sẽ góp phần phát huy vai trò tiên phong của giai cấp công nhân, củng cố nền tảng xã hội của Đảng và thúc đẩy phát triển đất nước bền vững trong giai đoạn mới.
Chú thích:
1, 4, 5. C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập (1995). Tập 4. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 646, 403, 471.
2, 3. C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập (1995). Tập 20. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 255, 403.
6. C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập (1995). Tập 17. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 551-552
Tài liệu tham khảo:
1. Bùi Thị Kim Hậu (2012). Trí thức hóa công nhân Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay. H.NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Trần Đức Cường (2020). Công nhân trí thức trong nền kinh tế tri thức. H. NXB Khoa học xã hội.



