TS. Đặng Thanh Tuấn
Học viện Chính trị Khu vực II
NCS. Phạm Minh Phi
Trường Đại học Công nghệ thông tin,
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh phát triển bền vững và chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu, ngành khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh đứng trước áp lực phải nâng cao hiệu suất hoạt động gắn với trách nhiệm môi trường và xã hội. Bài viết tập trung làm rõ vai trò của quản trị nhân lực xanh trong việc nâng cao hiệu suất bền vững của các khách sạn, thông qua phân tích cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu và thực tiễn áp dụng tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy, quản trị nhân lực xanh không chỉ góp phần cải thiện hiệu suất kinh tế, môi trường và xã hội của khách sạn mà còn là công cụ quan trọng hỗ trợ thực hiện mục tiêu phát triển bền vững ngành du lịch. Trên cơ sở đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm tăng cường vai trò của quản trị nhân lực xanh trong phát triển bền vững ngành khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh.
Từ khóa: Quản trị nhân lực xanh; hiệu suất bền vững; khách sạn; quản lý nhà nước; TP. Hồ Chí Minh.
1. Đặt vấn đề
TP. Hồ Chí Minh đang khẳng định vai trò “đầu tàu” của ngành du lịch Việt Nam với tốc độ tăng trưởng cao và ổn định. Năm 2025, TP. Hồ Chí Minh bước vào giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội với nhiều tín hiệu tích cực và tạo đà quan trọng cho sự bứt phá của ngành du lịch. Nền kinh tế phục hồi mạnh mẽ, GRDP duy trì mức tăng trưởng ổn định, trong đó khu vực dịch vụ tiếp tục đóng vai trò chủ lực với tốc độ tăng cao, góp phần nâng cao thu nhập và gia tăng nhu cầu chi tiêu cho du lịch, giải trí và văn hóa.
Trong bối cảnh triển khai Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, thực hiện Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24/6/2023 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TP. Hồ Chí Minh, đồng thời tăng cường chuẩn hóa hoạt động quản lý theo các quy định pháp luật mới, các khách sạn đang chịu áp lực phải đổi mới mô hình quản trị. Bên cạnh đó, việc mở rộng không gian Thành phố từ sau ngày 01/7/2025 thông qua sáp nhập tỉnh Bình Dương và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu được kỳ vọng mở ra dư địa và động lực phát triển mới cho ngành du lịch – dịch vụ.
Trong quá trình đó, nguồn nhân lực được xác định là yếu tố then chốt, quyết định mức độ thành công của việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững trong hoạt động kinh doanh khách sạn. Không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, người lao động còn là chủ thể trực tiếp triển khai các thực hành thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao chất lượng dịch vụ theo định hướng phát triển bền vững.
Quản trị nhân lực xanh với việc tích hợp các mục tiêu môi trường và xã hội vào toàn bộ các khâu của quản trị nhân sự như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, đãi ngộ và phát triển nguồn nhân lực, được xem là một tiếp cận quản trị hiện đại, góp phần nâng cao hiệu suất bền vững của doanh nghiệp khách sạn. Tuy nhiên, tại TP. Hồ Chí Minh, các nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của quản trị nhân lực xanh đối với hiệu suất bền vững của các khách sạn vẫn còn hạn chế, đặc biệt dưới góc độ quản lý nhà nước và chính sách công.
Xuất phát từ những vấn đề trên, việc nghiên cứu vai trò của quản trị nhân lực xanh trong nâng cao hiệu suất bền vững của các khách sạn tại TP. Hồ Chí Minh không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận, góp phần làm rõ cơ sở khoa học của quản trị nhân lực xanh trong lĩnh vực du lịch – dịch vụ mà còn mang giá trị thực tiễn và chính sách, phục vụ yêu cầu hoàn thiện quản lý nhà nước đối với ngành du lịch trong bối cảnh phát triển bền vững hiện nay.
2. Cơ sở lý luận về quản trị nhân lực xanh và hiệu suất bền vững
2.1. Khái niệm và nội hàm của quản trị nhân lực xanh
Trong quản trị hiện đại, nguồn nhân lực được xem là tài sản chiến lược và là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của tổ chức. Trên cơ sở đó, quản trị nhân lực xanh (Green Human Resource Management – GHRM) được hình thành như một bước phát triển của quản trị nhân lực truyền thống nhằm tích hợp có hệ thống các mục tiêu bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội vào toàn bộ các chức năng quản lý con người trong tổ chức, hướng tới phát triển bền vững.
GHRM không chỉ dừng lại ở việc nâng cao nhận thức môi trường của người lao động mà còn thể hiện ở việc thiết kế và triển khai một cách có chủ đích các chính sách, công cụ và thực hành quản trị nhân sự phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của tổ chức. Theo đó, GHRM bao gồm một số nội dung cơ bản: (1) Tuyển dụng và lựa chọn xanh nhằm thu hút và lựa chọn những cá nhân có giá trị, thái độ và hành vi phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. (2) Đào tạo và phát triển xanh, tập trung trang bị kiến thức, kỹ năng về bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và ứng dụng công nghệ thân thiện với môi trường. (3) Quản lý hiệu suất xanh, thông qua việc lồng ghép các tiêu chí môi trường và xã hội vào hệ thống đánh giá kết quả công việc. (4) Đãi ngộ, khen thưởng xanh nhằm khuyến khích, duy trì và lan tỏa các hành vi làm việc thân thiện với môi trường trong tổ chức.
Trong lĩnh vực khách sạn, quản trị nhân lực xanh giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là loại hình dịch vụ có mức độ tiêu thụ tài nguyên lớn, tác động trực tiếp đến môi trường và phụ thuộc nhiều vào chất lượng tương tác giữa nhân viên với du khách. Việc áp dụng GHRM không chỉ góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, hình ảnh thương hiệu và hiệu suất bền vững của các khách sạn trong dài hạn.
2.2. Hiệu suất bền vững của các khách sạn
Hiệu suất bền vững của khách sạn được hiểu là mức độ đạt được các mục tiêu phát triển trên cơ sở kết hợp hài hòa ba trụ cột: kinh tế, môi trường và xã hội. Về kinh tế, hiệu suất thể hiện qua khả năng duy trì doanh thu, lợi nhuận và đóng góp cho tăng trưởng ngành du lịch, phù hợp với mục tiêu phát triển du lịch TP. Hồ Chí Minh đến năm 2025 và 2030. Về môi trường, hiệu suất bền vững phản ánh ở việc giảm thiểu tác động tiêu cực thông qua quản lý hiệu quả năng lượng, nước, chất thải và hướng tới các tiêu chuẩn như “Khách sạn xanh ASEAN”. Về xã hội, hiệu suất bền vững gắn với bảo đảm quyền lợi người lao động, an toàn – sức khỏe nghề nghiệp và xây dựng hình ảnh điểm đến an toàn, thân thiện, phù hợp với định hướng phát triển du lịch “hòa bình”, “hạnh phúc” của Thành phố.
2.3. Vai trò của quản trị nhân lực xanh trong nâng cao hiệu suất bền vững
Quản trị nhân lực xanh được xem là công cụ thực thi chiến lược phát triển bền vững ở cấp độ vi mô, thông qua việc tác động trực tiếp đến hành vi, thái độ và năng lực của người lao động. Thông qua các chính sách tuyển dụng, đào tạo và đánh giá theo định hướng xanh, GHRM thúc đẩy động lực làm việc và sự gắn kết của nhân viên với mục tiêu bền vững của khách sạn. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý nhân sự giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm chi phí vận hành và hạn chế lãng phí tài nguyên. Bên cạnh đó, GHRM còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về kiểm tra chuyên ngành, xếp hạng cơ sở lưu trú và tuân thủ pháp luật, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
2.4. Một số lý thuyết bổ trợ
Để lý giải cơ chế tác động của GHRM đến hiệu suất bền vững, nhiều nghiên cứu vận dụng các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) cho rằng, khi doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm môi trường và xã hội thông qua các chính sách GHRM, người lao động sẽ có xu hướng phản hồi bằng thái độ tích cực và sự tận tâm trong công việc. Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg cho thấy, các chính sách quản trị xanh vừa có vai trò duy trì, vừa tạo động lực góp phần nâng cao sự hài lòng và gắn kết của nhân viên. Bên cạnh đó, mô hình động cơ – khả năng – cơ hội (AMO) nhấn mạnh, GHRM giúp hình thành năng lực xanh, tạo động lực xanh và cung cấp cơ hội để người lao động tham gia trực tiếp vào các hoạt động bền vững của tổ chức.
3. Thực trạng quản trị nhân lực xanh tại các khách sạn ở TP. Hồ Chí Minh
3.1. Bối cảnh thị trường lưu trú và áp lực phát triển bền vững
Theo Báo cáo số 1609/BC-SDL ngày 19/11/2025 về tình hình phát triển du lịch năm 2025 và kế hoạch phát triển du lịch năm 2026 của TP. Hồ Chí Minh. Năm 2024 Thành phố đón khoảng 6,1 triệu lượt khách quốc tế, đạt doanh thu du lịch ước tính 190 nghìn tỷ đồng, bước sang năm 2025 khách quốc tế đến TP. Hồ Chí Minh ước đạt 8.500.000 lượt, tăng 39,3% so cùng kỳ năm 2024 (năm 2024 là 6.100.000 lượt), đạt 100% so với kế hoạch năm 2025. Khách du lịch nội địa đến TP. Hồ Chí Minh năm 2025 ước đạt 45.000.000 lượt, tăng 18,4% so cùng kỳ năm 2024 (năm 2024 là 38.000.000) đạt 100% so với kế hoạch năm 2025. Tổng thu du lịch năm 2025 ước đạt 260.000 tỷ đồng, tăng 36,1% so với cùng kỳ năm 2024 (năm 2023 là 191.000 tỷ đồng), đạt 100% so với kế hoạch năm 2025. Trên địa bàn Thành phố hiện có 4.849 cơ sở lưu trú với 102.137 phòng, trong đó có 84 khách sạn 4-5 sao với hơn 17.730 phòng đạt chuẩn cao cấp.
Không gian đô thị được mở rộng theo mô hình “một trung tâm – ba vùng – một đặc khu”, cùng với việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng giao thông, số hóa và kết nối liên vùng, đã mở ra những điều kiện thuận lợi để phát triển các dòng sản phẩm du lịch mới, đa dạng hóa trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.
Tuy nhiên, thành phố cũng đối diện với những thách thức như tiến độ hạ tầng chưa đồng bộ, cạnh tranh ngày càng gay gắt trong khu vực và yêu cầu phát triển bền vững. Quy mô tăng trưởng nhanh tạo ra áp lực lớn đối với việc sử dụng tài nguyên, chất lượng dịch vụ và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp lưu trú. Việc triển khai GHRM tại các khách sạn hiện nay vẫn chưa đồng bộ; trên phạm vi cả nước mới chỉ có khoảng 57 khách sạn đạt chứng nhận “khách sạn xanh”, cho thấy dư địa cải thiện còn rất lớn tại Thành phố.
3.2. Định hướng của cơ quan quản lý nhà nước đối với phát triển nhân lực bền vững
Trong Chiến lược phát triển du lịch Thành phố đến năm 2030, phát triển nguồn nhân lực được xác định là một trong những giải pháp đột phá nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Dù thuật ngữ “quản trị nhân lực xanh” chưa được quy định cụ thể trong các văn bản pháp lý, song các định hướng về trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng hình ảnh điểm đến “hòa bình”, “hạnh phúc” đã tạo nền tảng quan trọng cho việc hình thành và triển khai GHRM trong thực tiễn. Công tác quản lý nhà nước đang từng bước chuyển từ kiểm soát hành chính sang quản trị chất lượng, chú trọng hướng dẫn và hỗ trợ doanh nghiệp tự tuân thủ các chuẩn mực phát triển bền vững.
3.3. Chuyển đổi số và chuẩn hóa năng lực đội ngũ nhân sự
Một xu hướng nổi bật trong quản trị nhân lực tại các khách sạn Thành phố hiện nay là đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin. Công chức chuyên ngành du lịch được đào tạo kỹ năng số để thực hiện kiểm tra, giám sát trực tuyến thông qua dữ liệu điện tử góp phần giảm chi phí xã hội và nâng cao tính minh bạch. Nhiều khách sạn cũng đã áp dụng quy trình điện tử trong quản lý nhân sự và lưu trú, qua đó giảm thiểu sử dụng giấy tờ, tiết kiệm tài nguyên và hình thành các hành vi làm việc “xanh”, phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại.
3.4. Gắn quản trị nhân sự với tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội
Quản trị nhân lực tại các khách sạn Thành phố gắn chặt với yêu cầu tuân thủ pháp luật và bảo đảm an toàn cho du khách. Việc phân cấp thẩm định, xếp hạng khách sạn (Sở Du lịch quản lý từ 1 – 3 sao, Cục Du lịch Quốc gia quản lý từ 4 – 5 sao) đòi hỏi đội ngũ nhân sự phải được đào tạo bài bản, duy trì ổn định các tiêu chuẩn chuyên môn. Bên cạnh đó, sự phối hợp thường xuyên giữa khách sạn và lực lượng Công an trong quản lý cư trú người nước ngoài, phòng cháy chữa cháy thể hiện rõ vai trò của quản trị nhân lực gắn với trách nhiệm cộng đồng và an ninh – an toàn, một trụ cột quan trọng của hiệu suất bền vững.
3.5. Những tồn tại và thách thức đặt ra
Bên cạnh các kết quả tích cực, quản trị nhân lực xanh tại các khách sạn Thành phố vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Công tác quản lý nhân sự đối với các loại hình lưu trú mới như căn hộ du lịch còn thiếu đồng bộ. Áp lực thực thi các quy định mới (như Nghị định số 217/2025/NĐ-CP ngày 05/8/2025 của Chính phủ) với yêu cầu kiểm tra nhanh, minh bạch cao đặt ra thách thức lớn cho năng lực quản lý hồ sơ của nhân sự cơ sở. Ngoài ra, tình trạng chồng chéo trong kiểm tra chuyên ngành và những rủi ro về an toàn, bảo mật thông tin trong chuyển đổi số vẫn là rào cản đối với việc triển khai GHRM một cách hiệu quả.
Quản trị nhân lực tại các khách sạn ở TP. Hồ Chí Minh đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng số hóa và chuẩn hóa. Để thực sự phát huy vai trò của quản trị nhân lực xanh trong nâng cao hiệu suất bền vững, cần có sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa đào tạo chuyên môn, ý thức trách nhiệm môi trường và định hướng quản trị thống nhất từ phía Nhà nước đến doanh nghiệp.
4. Một số hàm ý chính sách và giải pháp
Từ thực trạng quản trị nhân lực xanh tại các khách sạn ở TP. Hồ Chí Minh cho thấy, mặc dù đã có những chuyển biến tích cực theo hướng chuyên nghiệp hóa và số hóa, song việc triển khai các thực hành quản trị nhân lực xanh vẫn còn phân tán và thiếu tính hệ thống. Do đó, để phát huy vai trò của quản trị nhân lực xanh trong nâng cao hiệu suất bền vững của ngành lưu trú, cần có các hàm ý chính sách và giải pháp đồng bộ từ phía cơ quan quản lý nhà nước và các cơ sở kinh doanh khách sạn.
Đặc biệt sau sáp nhập, thị trường khách sạn Thành phố đang tái cấu trúc, chuyển dịch theo hướng chuyên biệt hóa, nâng cấp chất lượng với sự phát triển mạnh mẽ của phân khúc MICE (hội nghị, hội thảo, sự kiện) nhờ mở rộng không gian du lịch và kết nối hàng không, thu hút khách doanh nhân, quốc tế đa dạng, đồng thời chú trọng số hóa, phát triển du lịch thông minh, bền vững và đa dạng hóa sản phẩm, đào tạo nhân lực để đáp ứng nhu cầu mới.
4.1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Thứ nhất, cần lồng ghép nội dung quản trị nhân lực xanh vào các chiến lược, chương trình và kế hoạch phát triển du lịch bền vững của Thành phố, coi đây là một tiêu chí quan trọng trong nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của hệ thống khách sạn. Trên cơ sở các cơ chế đặc thù theo Nghị quyết số 98/2023/QH15, cơ quan quản lý có thể từng bước xây dựng các hướng dẫn, khuyến nghị hoặc bộ tiêu chí tham chiếu về phát triển “nhân sự xanh” trong cơ sở lưu trú, phù hợp với điều kiện thực tiễn của Thành phố.
Thứ hai, tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước đối với hoạt động lưu trú, đặc biệt trong công tác hướng dẫn, giám sát và đánh giá việc tuân thủ pháp luật. Việc ứng dụng dữ liệu điện tử và các hình thức kiểm tra trực tuyến, từ xa không chỉ góp phần giảm gánh nặng thủ tục hành chính cho doanh nghiệp, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để các khách sạn áp dụng các mô hình quản trị nhân lực hiện đại, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao tính minh bạch.
Thứ ba, cần tăng cường phối hợp liên ngành trong công tác kiểm tra, giám sát, hạn chế tình trạng chồng chéo giữa các cơ quan quản lý. Việc chuyển dịch từ cách tiếp cận “kiểm tra – xử phạt” sang “hướng dẫn – hỗ trợ – khuyến khích tự tuân thủ” góp phần giảm áp lực cho đội ngũ nhân sự khách sạn, đồng thời nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và thúc đẩy doanh nghiệp chủ động thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
4.2. Đối với các khách sạn
Một là, các khách sạn cần chủ động xây dựng chiến lược quản trị nhân lực theo định hướng xanh, tích hợp các tiêu chí môi trường và xã hội vào toàn bộ chu trình quản lý nhân sự, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và đãi ngộ người lao động. Chiến lược này cần gắn với định hướng phát triển của TP. Hồ Chí Minh như một điểm đến du lịch chất lượng cao, thân thiện và có trách nhiệm.
Hai là, đầu tư cho đào tạo và nâng cao nhận thức xanh của người lao động cần được xem là giải pháp mang tính dài hạn. Thông qua việc trang bị kiến thức về tiết kiệm tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số, đội ngũ nhân sự khách sạn sẽ trở thành lực lượng trực tiếp góp phần nâng cao hiệu suất bền vững và chất lượng dịch vụ.
Ba là, cần gắn quản trị nhân lực xanh với mục tiêu hiệu suất bền vững trong dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu doanh thu ngắn hạn. Việc xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, có ý thức tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội sẽ giúp các khách sạn giảm thiểu rủi ro pháp lý, duy trì chất lượng dịch vụ ổn định và nâng cao uy tín thương hiệu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Việc triển khai đồng bộ các hàm ý chính sách và giải pháp nêu trên sẽ góp phần phát huy vai trò của quản trị nhân lực xanh như một công cụ quản lý hiệu quả, hỗ trợ nâng cao hiệu suất bền vững của các khách sạn, đồng thời đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước đối với ngành du lịch – dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay.
5. Kết luận
Trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh định hướng phát triển du lịch theo hướng bền vững, chất lượng cao và có trách nhiệm, việc nâng cao hiệu suất bền vững của các khách sạn cần được tiếp cận từ góc độ quản trị hiện đại, trong đó quản trị nhân lực xanh giữ vai trò then chốt. Bài viết đã làm rõ cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa quản trị nhân lực xanh và hiệu suất bền vững, qua đó khẳng định quản trị nhân lực xanh không chỉ là xu hướng quản trị doanh nghiệp mà còn là công cụ thực thi hiệu quả các mục tiêu phát triển du lịch bền vững ở cấp độ vi mô.
Kết quả phân tích cho thấy, tại các khách sạn ở TP. Hồ Chí Minh, việc triển khai quản trị nhân lực xanh còn mang tính phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa được lồng ghép đầy đủ vào chiến lược phát triển dài hạn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp khách sạn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách và giải pháp nhằm thúc đẩy quản trị nhân lực xanh gắn với nâng cao hiệu suất bền vững, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành khách sạn và hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý nhà nước đối với lĩnh vực du lịch – dịch vụ trong giai đoạn hiện nay.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2025). Nghị định số 217/2025/NĐ-CP ngày 05/8/2025 về hoạt động kiểm tra chuyên ngành.
2. Chính phủ (2019). Nghị định số 45/2019/NĐ-CP ngày 21/5/2019 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực du lịch.
3. Hoàng Văn Hảo, Ngô Quang Trường, Phạm Thu Thảo (2024). Quản trị nhân lực xanh hướng tới sự bền vững của các khách sạn: tổng quan lý thuyết và gợi ý đối với Việt Nam. Tạp chí Công Thương.
4. Hồ Thị Thúy Nga, Lê Ngọc Hậu (2021). Ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực xanh đến động lực và hành vi xanh của nhân viên: Nghiên cứu trường hợp các khách sạn tại Đà Nẵng. Tạp chí Khoa học Đại học Huế.
5. Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh (2018). Quyết định số 3364/QĐ-UBND ban hành ngày 13/8/2018 phê duyệt Đề cương, nhiệm vụ Chiến lược phát triển du lịch TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030.
6. Quốc hội (2023). Nghị quyết số 98/2023/QH15 ngày 24/6/2023 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh.
7. Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh (2025). Báo cáo số 1609/BC-SDL ngày 19/11/2025 về tình hình phát triển du lịch năm 2025 và kế hoạch phát triển du lịch năm 2026 của TP. Hồ Chí Minh.
8. Sở Du lịch TP. Hồ Chí Minh (2025). Báo cáo số 2192-BC/SDL ngày 30/12/2025 báo cáo kết quả tổ chức Hội nghị triển khai công tác kiểm tra ngành Du lịch năm 2025.
9. Trần Thị Thảo (2025). Quản trị nguồn nhân lực xanh và sự ảnh hưởng đến sự gắn kết công việc xanh, động lực làm việc xanh của người lao động. Tạp chí Quản lý nhà nước.
10. Chỉ nửa năm, khách du lịch đến TP. Hồ Chí Minh tăng mạnh, doanh thu 118.000 tỷ đồng. https://tuoitre.vn/chi-nua-nam-khach-du-lich-den-tp-hcm-tang-manh-doanh-thu-118-000-ti-dong-20250705193557068.htm.
11. Outbox Consulting & Informa Markets Vietnam (2020). Báo cáo “Going green” trong các khách sạn tại Việt Nam.
12. Kim, Y. J., Kim, W. G., Choi, H. M., & Phetvaroon, K. (2019). The effect of green human resource management on hotel employees eco-friendly behavior and environmental performance. International Journal of Hospitality Management.



