TS. Phạm Ngọc Quang
Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Luật Thuế thu nhập cá nhân có hiệu lực từ năm 2026, đề xuất một số điều chỉnh quan trọng liên quan đến mức giảm trừ gia cảnh, biểu thuế lũy tiến và các khoản giảm trừ mang tính xã hội. Bài viết phân tích các nội dung cải cách trọng tâm của thuế thu nhập cá nhân, làm rõ cơ sở chính sách và cách tiếp cận lý thuyết trong thiết kế thuế. Kết quả phân tích cho thấy, cải cách thuế thu nhập cá nhân có xu hướng tăng cường bảo vệ thu nhập tối thiểu, giảm áp lực thuế tương đối với nhóm thu nhập thấp và trung bình, đồng thời vẫn duy trì vai trò điều tiết thu nhập theo chiều dọc đối với nhóm thu nhập cao. Theo đó, đặt ra một số vấn đề cần lưu ý trong quá trình thực thi chính sách thuế thu nhập cá nhân trong thời gian tới.
Từ khóa: Thuế thu nhập cá nhân; cải cách thuế; giảm trừ gia cảnh; biểu thuế lũy tiến; công bằng xã hội; Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Thuế thu nhập cá nhân là một sắc thuế trực tiếp có vai trò quan trọng trong hệ thống thuế ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Bên cạnh chức năng tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, thuế thu nhập cá nhân còn được sử dụng như một công cụ điều tiết thu nhập và góp phần thực hiện mục tiêu công bằng xã hội. Về mặt kinh tế học, thuế thu nhập cá nhân gắn với nguyên tắc đánh thuế theo khả năng nộp thuế, theo đó cá nhân có thu nhập cao hơn thường gánh nghĩa vụ thuế lớn hơn, qua đó hỗ trợ, điều tiết phân phối thu nhập theo chiều dọc.
Thuế thu nhập cá nhân được áp dụng từ năm 2009 và đã trải qua một số lần sửa đổi, bổ sung nhằm phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội trong từng giai đoạn. Tuy nhiên, trong các năm gần đây, bối cảnh kinh tế – xã hội tiếp tục thay đổi theo hướng làm gia tăng áp lực chi phí sinh hoạt, đồng thời cấu trúc thu nhập của người dân cũng có sự dịch chuyển cùng với thị trường lao động. Trong khi đó, mức thu nhập danh nghĩa của một bộ phận lao động tăng không đồng đều dẫn tới áp lực ngày càng lớn đối với ngân sách hộ gia đình.
Trong bối cảnh hiện nay, nếu các ngưỡng chính sách thuế, đặc biệt là mức giảm trừ gia cảnh và cấu trúc biểu thuế lũy tiến không được điều chỉnh kịp thời, thuế thu nhập cá nhân có thể phát sinh những tác động không mong muốn. Một vấn đề thường được nhắc tới là nguy cơ “đánh thuế danh nghĩa”, khi nghĩa vụ thuế tăng lên chủ yếu do lạm phát và biến động giá cả, trong khi thu nhập thực và mức sống của người nộp thuế không cải thiện tương ứng. Tình trạng này, nếu kéo dài, có thể làm suy giảm cảm nhận về tính công bằng của hệ thống thuế và ảnh hưởng tới mức độ chấp nhận xã hội đối với chính sách thuế thu nhập cá nhân.
2. Cải cách thuế thu nhập cá nhân: những nội dung chủ yếu
2.1. Điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh: tiếp cận từ mức sống tối thiểu
Giảm trừ gia cảnh là cấu phần nền tảng trong thiết kế thuế thu nhập cá nhân, nhằm loại trừ khỏi diện chịu thuế phần thu nhập cần thiết để bảo đảm mức sống tối thiểu của người nộp thuế và những người phụ thuộc. Nguyên tắc đánh thuế theo khả năng nộp thuế, không nên đánh vào phần thu nhập được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu. Theo quy định hiện hành, mức giảm trừ đối với bản thân người nộp thuế là 11 triệu đồng/tháng và đối với mỗi người phụ thuộc là 4,4 triệu đồng/tháng. Luật Thuế thu nhập cá nhân đề xuất nâng các mức này lần lượt lên 15,5 triệu đồng/tháng và 6,2 triệu đồng/tháng. So với quy định hiện hành, mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế tăng khoảng 41%, trong khi mức giảm trừ cho người phụ thuộc tăng khoảng 40%. Việc điều chỉnh với tỷ lệ tương đối đồng đều cho thấy, định hướng cập nhật ngưỡng chịu thuế trên cơ sở thay đổi mặt bằng chi phí sinh hoạt, đồng thời tiếp tục ghi nhận nghĩa vụ chăm sóc người phụ thuộc của người nộp thuế.
Việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh trong bối cảnh biến động giá cả cho thấy tính hợp lý của cách tiếp cận này. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân năm 2024 tăng 3,63% so với năm 2023. Mặc dù mức tăng này vẫn nằm trong mục tiêu kiểm soát lạm phát, áp lực chi phí sinh hoạt trong giai đoạn gần đây là yếu tố cần được xem xét khi đánh giá mức độ phù hợp của các ngưỡng chính sách thuế. Trong trường hợp mức giảm trừ gia cảnh được giữ cố định trong thời gian dài, nghĩa vụ thuế có thể gia tăng chủ yếu do tác động của lạm phát, ngay cả khi thu nhập thực tế của người nộp thuế không được cải thiện tương ứng. Trong lý thuyết thuế, hiện tượng này thường được mô tả là “đánh thuế danh nghĩa”, khi phần thu nhập chịu thuế tăng lên do biến động giá cả thay vì do gia tăng khả năng nộp thuế thực sự. Việc nâng mức giảm trừ gia cảnh trong Luật có thể được xem là biện pháp nhằm hạn chế rủi ro này, qua đó bảo vệ thu nhập tối thiểu của người nộp thuế và duy trì ý nghĩa kinh tế – xã hội của ngưỡng chịu thuế.
Tuy nhiên, mức giảm trừ gia cảnh hiện được quy định theo một ngưỡng thống nhất trên phạm vi cả nước, trong khi mức sống và chi phí sinh hoạt có sự khác biệt đáng kể giữa các vùng, miền. Do đó, hiệu quả bảo vệ thu nhập tối thiểu của chính sách trong thực tiễn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bao gồm đặc điểm vùng cư trú và khả năng điều chỉnh chính sách trong dài hạn.
2.2. Điều chỉnh biểu thuế lũy tiến: đơn giản hóa và minh bạch
Trong khuôn khổ thuế thu nhập cá nhân, biểu thuế lũy tiến từng phần là công cụ quan trọng để thực hiện chức năng điều tiết phân phối thu nhập theo chiều dọc, qua đó góp phần bảo đảm công bằng giữa các nhóm người nộp thuế có mức thu nhập khác nhau. Theo nguyên tắc công bằng chiều dọc, cá nhân có khả năng nộp thuế cao hơn cần gánh chịu mức thuế suất biên lớn hơn, phản ánh sự gia tăng nghĩa vụ thuế cùng với mức thu nhập. Theo quy định hiện hành, biểu thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công được thiết kế với nhiều bậc thuế, mỗi bậc tương ứng với một mức thuế suất khác nhau. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tồn tại nhiều bậc thuế cũng làm gia tăng mức độ phức tạp trong việc xác định nghĩa vụ thuế, đặc biệt đối với các cá nhân tự thực hiện quyết toán hoặc có nhiều nguồn thu nhập.
Luật Thuế thu nhập cá nhân điều chỉnh biểu thuế theo hướng tinh gọn số bậc thuế, đồng thời vẫn duy trì nguyên tắc thuế suất tăng dần theo thu nhập tính thuế. Việc rút gọn số bậc thuế có thể làm giảm mức độ chi tiết trong phân chia thu nhập, nhưng đổi lại giúp hệ thống thuế trở nên dễ hiểu và minh bạch hơn đối với người nộp thuế. Từ góc độ tuân thủ thuế, mức độ phức tạp của biểu thuế là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi kê khai và chấp hành nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
Nhìn chung, việc điều chỉnh biểu thuế lũy tiến không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn thể hiện định hướng cải cách theo hướng nâng cao tính minh bạch và khả năng thực thi của chính sách thuế. Trong bối cảnh yêu cầu hiện đại hóa quản lý thuế và cải thiện môi trường tuân thủ ngày càng được đặt ra, cách tiếp cận này có thể góp phần củng cố vai trò của thuế thu nhập cá nhân như một công cụ điều tiết thu nhập hiệu quả và bền vững.
2.3. Mở rộng các khoản giảm trừ: định hướng hỗ trợ chính sách xã hội
Bên cạnh mức giảm trừ gia cảnh và cấu trúc biểu thuế lũy tiến, các quy định về giảm trừ và miễn thuế trong thuế thu nhập cá nhân phản ánh vai trò của chính sách thuế như một công cụ hỗ trợ thực hiện các mục tiêu xã hội. Trong kinh tế học công, thuế không chỉ được xem là công cụ huy động nguồn lực cho ngân sách nhà nước, mà còn có thể được thiết kế để góp phần bảo đảm khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân. Luật Thuế thu nhập cá nhân tiếp tục rà soát và chuẩn hóa các khoản giảm trừ liên quan đến giáo dục, y tế, bảo hiểm và một số khoản chi tiêu mang tính an sinh xã hội. Việc duy trì và làm rõ các khoản giảm trừ này cho thấy định hướng gắn chính sách thuế thu nhập cá nhân với các mục tiêu phát triển con người, thay vì chỉ tập trung vào chức năng tạo nguồn thu. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu thiết kế chính sách thuế theo hướng hài hòa giữa mục tiêu công bằng, hiệu quả và ổn định xã hội.
Xét theo nguyên tắc đánh thuế theo khả năng nộp thuế, các khoản chi cho giáo dục, y tế và bảo hiểm thường được xem là những khoản chi thiết yếu, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và khả năng tái tạo sức lao động của cá nhân. Nếu các khoản chi này không được xem xét trong thiết kế chính sách thuế, thuế thu nhập cá nhân có thể làm gia tăng gánh nặng tài chính đối với người nộp thuế, đặc biệt là các hộ gia đình có người phụ thuộc hoặc nhu cầu chăm sóc y tế cao. Do đó, việc cho phép giảm trừ đối với các khoản chi mang tính xã hội có thể được xem là một cơ chế gián tiếp nhằm bảo vệ khả năng chi trả cho các nhu cầu cơ bản của người dân.
Bên cạnh khía cạnh hỗ trợ xã hội, các khoản giảm trừ này cũng có thể được nhìn nhận dưới góc độ định hướng hành vi. Việc giảm nghĩa vụ thuế đối với một số loại chi tiêu nhất định có thể tạo động lực để người dân tham gia bảo hiểm, đầu tư cho giáo dục hoặc sử dụng các dịch vụ y tế chính thức. Mặc dù mức độ tác động cụ thể của các ưu đãi thuế này trong thực tiễn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cách tiếp cận nêu trên phản ánh sự kết hợp giữa chính sách thuế và các chính sách xã hội khác của Nhà nước. Tuy nhiên, việc mở rộng và duy trì các khoản giảm trừ cần được thiết kế một cách thận trọng để tránh làm thu hẹp quá mức cơ sở thuế hoặc làm gia tăng độ phức tạp trong quản lý. Nếu điều kiện áp dụng các khoản giảm trừ không được quy định rõ ràng và minh bạch, chi phí tuân thủ và chi phí quản lý có thể gia tăng, qua đó làm giảm hiệu quả chung của chính sách thuế.
3. Đánh giá tác động của cải cách thuế thu nhập cá nhân
Thứ nhất, tác động đối với người nộp thuế theo nhóm thu nhập.
Việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh và cấu trúc biểu thuế lũy tiến làm thay đổi thu nhập tính thuế, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của các nhóm người nộp thuế có mức thu nhập khác nhau. Phân tích theo nhóm thu nhập cho phép làm rõ cách thức cải cách thuế thu nhập cá nhân phản ánh nguyên tắc đánh thuế theo khả năng nộp thuế, cũng như mức độ điều tiết thu nhập theo chiều dọc của chính sách.
Xét về mặt thiết kế chính sách, Luật điều chỉnh một số ngưỡng cơ bản liên quan đến thuế thu nhập cá nhân, trong đó nổi bật là mức giảm trừ gia cảnh và cấu trúc biểu thuế lũy tiến.
Bảng 1. So sánh một số nội dung chính của thuế thu nhập cá nhân hiện hành và Luật áp dụng từ năm 2026
| Nội dung | Quy định hiện hành | Luật có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 | Nhận xét chính sách |
| Mức giảm trừ bản thân | 11 triệu đồng/tháng | 15,5 triệu đồng/tháng | Nâng ngưỡng chịu thuế |
| Giảm trừ người phụ thuộc | 4,4 triệu đồng/tháng | 6,2 triệu đồng/tháng | Ghi nhận nghĩa vụ phụ thuộc |
| Nguyên tắc biểu thuế | Lũy tiến từng phần | Lũy tiến từng phần | Không thay đổi nguyên tắc |
| Số bậc thuế | Nhiều bậc | Tinh gọn hơn | Giảm độ phức tạp |
| Thuế suất cao nhất | Duy trì | Duy trì | Bảo đảm công bằng chiều dọc |
Trên cơ sở các thay đổi về ngưỡng chính sách, tác động đối với người nộp thuế có thể được minh họa rõ hơn thông qua mô phỏng thu nhập tính thuế theo một số mức thu nhập tiêu biểu.
Bảng 2. Mô phỏng thu nhập tính thuế theo một số mức thu nhập (không có người phụ thuộc)
(Đơn vị: triệu đồng/tháng)
| Thu nhập | Thu nhập tính thuế hiện hành | Thu nhập tính thuế theo Luật từ năm 2026 | Chênh lệch | Nhận xét |
| 15 | 4,0 | 0,0 | -4,0 | Thoát diện chịu thuế |
| 30 | 19,0 | 14,5 | -4,5 | Giảm áp lực thuế |
| 50 | 39,0 | 34,5 | -4,5 | Giữ tính lũy tiến |
| 100 | 89,0 | 84,5 | -4,5 | Tác động tương đối nhỏ |
Đối với nhóm có thu nhập thấp, kết quả mô phỏng cho thấy, tác động của việc nâng mức giảm trừ gia cảnh là rõ rệt. Cá nhân có thu nhập 15 triệu đồng/tháng, không có người phụ thuộc, theo quy định hiện hành vẫn phát sinh thu nhập tính thuế, trong khi theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 109/2025/QH15, thu nhập này được loại hoàn toàn khỏi diện chịu thuế. Điều này phản ánh định hướng chính sách nhằm bảo vệ thu nhập tối thiểu và hạn chế việc đánh thuế đối với các cá nhân có mức sống tiệm cận ngưỡng sinh hoạt cơ bản.
Đối với nhóm thu nhập trung bình, cải cách thuế làm giảm đáng kể phần thu nhập chịu thuế, song không loại bỏ hoàn toàn nghĩa vụ thuế. Trường hợp cá nhân có thu nhập 30 triệu đồng/tháng cho thấy, thu nhập tính thuế giảm từ 19 triệu đồng xuống 14,5 triệu đồng/tháng. Việc thu hẹp phần thu nhập chịu thuế này góp phần giảm áp lực thuế tương đối cho nhóm thu nhập trung bình – nhóm chịu tác động mạnh từ biến động chi phí sinh hoạt, đồng thời hạn chế nguy cơ “đánh thuế danh nghĩa” trong bối cảnh lạm phát.
Đối với nhóm thu nhập cao, tác động của việc nâng mức giảm trừ gia cảnh mang tính tương đối nhỏ so với tổng thu nhập. Với mức thu nhập 100 triệu đồng/tháng, thu nhập tính thuế giảm 4,5 triệu đồng/tháng, song tỷ lệ giảm này không đáng kể so với quy mô thu nhập. Nghĩa vụ thuế của nhóm này vì vậy vẫn chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi các bậc thuế cao trong biểu thuế lũy tiến. Việc duy trì mức thuế suất biên cao nhất cho thấy, định hướng tiếp tục bảo đảm công bằng theo chiều dọc, theo đó cá nhân có thu nhập cao hơn vẫn chịu mức điều tiết lớn hơn.
Thông qua các bảng mô phỏng cho thấy, cải cách thuế thu nhập cá nhân có xu hướng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhóm thu nhập thấp và trung bình, trong khi vẫn duy trì nghĩa vụ thuế tương xứng đối với nhóm thu nhập cao. Cách tiếp cận này phản ánh sự kết hợp giữa mục tiêu công bằng, hỗ trợ mức sống tối thiểu và duy trì vai trò điều tiết thu nhập của thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh kinh tế – xã hội có nhiều biến động.
Thứ hai, tác động đối với công bằng xã hội.
Một trong những mục tiêu quan trọng của thuế thu nhập cá nhân là góp phần thực hiện công bằng xã hội thông qua việc điều tiết phân phối thu nhập. Trong khuôn khổ thuế thu nhập cá nhân, công bằng xã hội thường được tiếp cận chủ yếu dưới góc độ công bằng chiều dọc, theo đó cá nhân có mức thu nhập cao hơn cần gánh chịu nghĩa vụ thuế lớn hơn, phù hợp với nguyên tắc đánh thuế theo khả năng nộp thuế. Xét dưới góc độ này, các nội dung cải cách thuế thu nhập cá nhân cho thấy, xu hướng củng cố công bằng chiều dọc trong phân phối thu nhập. Việc nâng mức giảm trừ gia cảnh góp phần bảo vệ phần thu nhập tối thiểu của người nộp thuế, qua đó giảm hoặc loại bỏ nghĩa vụ thuế đối với những cá nhân có mức thu nhập thấp. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng nhóm thu nhập thấp phải chịu gánh nặng thuế tương đối lớn so với khả năng chi trả, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt gia tăng.
Đối với nhóm thu nhập trung bình, việc thu hẹp phần thu nhập chịu thuế có thể làm giảm áp lực thuế tương đối, trong khi nghĩa vụ thuế vẫn được duy trì theo nguyên tắc lũy tiến. Điều này góp phần điều chỉnh sự phân bổ nghĩa vụ thuế theo hướng hài hòa hơn giữa các nhóm thu nhập, đồng thời hạn chế nguy cơ gia tăng bất bình đẳng phát sinh từ tác động của lạm phát và biến động giá cả.
Đối với nhóm thu nhập cao, việc tiếp tục duy trì các bậc thuế suất cao trong biểu thuế lũy tiến phản ánh vai trò điều tiết thu nhập của thuế thu nhập cá nhân. Mặc dù cải cách chính sách chỉ làm thay đổi một phần nhỏ nghĩa vụ thuế tuyệt đối nhưng về tổng thể, nhóm thu nhập cao vẫn chịu mức thuế suất biên lớn hơn. Điều này cho thấy, cải cách thuế thu nhập cá nhân không làm suy giảm vai trò tái phân phối của thuế mà chủ yếu điều chỉnh cách thức thực hiện theo hướng minh bạch và dễ tuân thủ hơn.
Tuy nhiên, tác động của cải cách thuế thu nhập cá nhân đối với công bằng xã hội không chỉ phụ thuộc vào thiết kế chính sách thuế mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác như cơ cấu thu nhập, mức độ bao phủ của hệ thống an sinh xã hội và sự khác biệt về mức sống giữa các vùng, miền. Do đó, đánh giá đầy đủ tác động đối với công bằng xã hội cần được đặt trong mối liên hệ với các chính sách kinh tế – xã hội khác và theo dõi kết quả thực thi trong thực tiễn.
Thứ ba, tác động đối với thu ngân sách nhà nước.
Thuế thu nhập cá nhân là một trong những sắc thuế trực tiếp quan trọng trong cơ cấu thu ngân sách nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu mở rộng cơ sở thuế và bảo đảm tính bền vững của nguồn thu ngày càng được đặt ra. Do đó, cải cách thuế thu nhập cá nhân từ năm 2026 không chỉ tác động đến người nộp thuế mà còn có ý nghĩa đối với cân đối ngân sách nhà nước, cần được xem xét cả trong ngắn hạn và trung – dài hạn.
Trong ngắn hạn, việc nâng mức giảm trừ gia cảnh và điều chỉnh một số yếu tố kỹ thuật trong chính sách thuế có thể dẫn đến sự sụt giảm nhất định về số thu thuế thu nhập cá nhân. Khi ngưỡng chịu thuế được nâng lên, một bộ phận người nộp thuế có thu nhập thấp không còn phát sinh nghĩa vụ thuế, trong khi nghĩa vụ thuế của nhóm thu nhập trung bình cũng giảm tương đối. Đây là hệ quả có thể dự đoán được của việc thu hẹp phần thu nhập chịu thuế khi chính sách tập trung vào mục tiêu bảo vệ thu nhập tối thiểu.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào tác động giảm thu trong ngắn hạn thì chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa của cải cách thuế thu nhập cá nhân đối với ngân sách nhà nước. Xét trong trung và dài hạn, việc đơn giản hóa biểu thuế, nâng cao tính minh bạch và giảm chi phí tuân thủ có thể góp phần cải thiện mức độ tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế. Khi nghĩa vụ thuế được xác định rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp hơn với khả năng chi trả, hệ thống thuế có điều kiện mở rộng cơ sở thu theo hướng bền vững hơn, thay vì chỉ dựa vào việc tăng thuế suất hoặc siết chặt quản lý. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh chính sách thuế theo hướng phù hợp hơn với mức sống thực tế của người dân có thể góp phần củng cố niềm tin của người nộp thuế đối với hệ thống thuế. Trong bối cảnh thu nhập từ tiền lương, tiền công ngày càng đa dạng và việc quản lý thu nhập phi chính thức còn gặp nhiều thách thức, yếu tố niềm tin và mức độ chấp nhận xã hội đối với chính sách thuế đóng vai trò quan trọng đối với khả năng duy trì và mở rộng nguồn thu ngân sách trong dài hạn.
Nhìn chung, cải cách thuế thu nhập cá nhân có thể tạo ra áp lực nhất định đối với thu ngân sách nhà nước trong ngắn hạn, nhưng đồng thời mở ra khả năng củng cố nguồn thu trong trung và dài hạn thông qua việc nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và tính bền vững của chính sách thuế. Mức độ tác động cụ thể sẽ phụ thuộc vào diễn biến kinh tế vĩ mô, thu nhập của người dân và hiệu quả tổ chức thực hiện chính sách trong thực tiễn.
4. Một số vấn đề cần lưu ý trong quá trình thực thi chính sách thuế thu nhập cá nhân
Các nội dung cải cách thuế thu nhập cá nhân cho thấy, nỗ lực điều chỉnh chính sách theo hướng phù hợp hơn với điều kiện kinh tế – xã hội và nâng cao mức độ chấp nhận của người nộp thuế. Tuy nhiên, hiệu quả của cải cách không chỉ phụ thuộc vào thiết kế chính sách mà còn gắn chặt với quá trình tổ chức thực thi trong thực tiễn.
Một là, việc nâng mức giảm trừ gia cảnh là một điều chỉnh quan trọng nhằm bảo vệ thu nhập tối thiểu của người nộp thuế, song trong dài hạn cần quan tâm đến tính linh hoạt của cơ chế điều chỉnh. Nếu mức giảm trừ được giữ cố định trong thời gian dài, chính sách có thể tiếp tục đối mặt với nguy cơ “đánh thuế danh nghĩa” khi giá cả và chi phí sinh hoạt biến động. Do đó, việc nghiên cứu cơ chế điều chỉnh định kỳ mức giảm trừ gia cảnh gắn với các chỉ tiêu phản ánh mức sống, thay vì chỉ điều chỉnh khi sửa đổi Luật có thể góp phần nâng cao tính ổn định và khả năng dự đoán của nghĩa vụ thuế trong trung và dài hạn.
Hai là, mặc dù biểu thuế được tinh gọn theo hướng giảm mức độ phức tạp, khả năng tuân thủ của người nộp thuế vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi thủ tục kê khai, quyết toán và khả năng tiếp cận thông tin. Trong thực tiễn, các cá nhân tự quyết toán hoặc có nhiều nguồn thu nhập thường gặp khó khăn trong việc xác định thu nhập tính thuế và các khoản giảm trừ được áp dụng. Nếu thủ tục hành chính không được tiếp tục đơn giản hóa và hướng dẫn thực hiện không đủ rõ ràng, chi phí tuân thủ có thể gia tăng, làm giảm hiệu quả mong đợi của cải cách chính sách.
Ba là, công tác truyền thông và hỗ trợ người nộp thuế đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đoạn triển khai chính sách mới. Các thay đổi về mức giảm trừ gia cảnh, biểu thuế lũy tiến và các khoản giảm trừ nếu không được truyền đạt đầy đủ, kịp thời và dễ tiếp cận có thể dẫn đến sự lúng túng trong kê khai, làm gia tăng sai sót và chi phí tuân thủ. Việc đa dạng hóa các hình thức truyền thông, kết hợp giữa hướng dẫn chính thức của cơ quan thuế và các công cụ hỗ trợ trực tuyến, có thể góp phần nâng cao mức độ hiểu biết và sự chấp nhận của người nộp thuế đối với chính sách thuế thu nhập cá nhân.
Bốn là, việc thực thi thuế thu nhập cá nhân cần được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với các chính sách kinh tế – xã hội khác, như: chính sách tiền lương, bảo hiểm xã hội và quản lý thị trường lao động. Nếu thiếu sự phối hợp đồng bộ, tác động tích cực của cải cách thuế có thể bị hạn chế trong thực tiễn. Do đó, tăng cường sự nhất quán giữa chính sách thuế thu nhập cá nhân và các chính sách liên quan là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả tổng thể của cải cách và củng cố vai trò của thuế thu nhập cá nhân trong hệ thống chính sách tài khóa.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Tài chính (2013). Thông tư số 111/2013/TT-BTC ngày 15/8/2013 hướng dẫn thực hiện Luật Thuế thu nhập cá nhân.
2. Bộ Tài chính (2023). Báo cáo đánh giá tình hình thực hiện chính sách thuế thu nhập cá nhân.
3. Quốc hội (2025). Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2026.
4. Chính phủ (2013). Nghị định số 65/2013/NĐ-CP ngày 27/6/2013 quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân.
5. Quốc hội (2007). Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12.
6. Quốc hội (2012). Luật số 26/2012/QH13 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân.
7. Quốc hội (2014). Luật số 71/2014/QH13 sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật về thuế.
8. Tổng cục Thống kê (2024). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội năm 2024.
9. Tổng cục Thống kê (2024). Thông cáo báo chí về chỉ số giá tiêu dùng (CPI) năm 2024.
10. Tổng cục Thống kê (2025). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. H. NXB Thống kê.



