Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thương hiệu quốc gia Việt Nam – động lực cho hội nhập quốc tế và phát triển bền vững

Nguyễn Phạm Hồng Anh
Trường Đại học Ngoại thương

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đang đứng trước thời cơ vàng để bứt phá trở thành một trung tâm sáng tạo và phát triển bền vững của khu vực. Bài viết tập trung phân tích mối quan hệ cộng hưởng giữa hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thương hiệu quốc gia như hai trụ cột chiến lược giúp nâng tầm vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Trên cơ sở đánh giá thực trạng, thành tựu và thách thức, bài viết gợi mở định hướng chiến lược trong việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, phát triển thương hiệu quốc gia gắn với tri thức và công nghệ; đồng thời, kết hợp hài hòa với mục tiêu phát triển bền vững.

Từ khóa: Đổi mới sáng tạo; hệ sinh thái; hội nhập quốc tế; phát triển bền vững; thương hiệu quốc gia.

1. Đặt vấn đề

Thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu rộng với những đột phá công nghệ, xu thế toàn cầu hoá mới và các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, Việt Nam không chỉ đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt mà còn sở hữu cơ hội hiếm có để khẳng định bản lĩnh và khát vọng vươn tầm. Hơn bao giờ hết, việc kiến tạo một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động; đồng thời, xây dựng thương hiệu quốc gia bền vững trở thành nhiệm vụ chiến lược để kết nối nguồn lực trong nước với thị trường quốc tế. Đây không chỉ là con đường gia tăng giá trị kinh tế mà còn là cách Việt Nam định hình vị thế, bản sắc và sức mạnh mềm trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.

2. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo – trụ cột hội nhập quốc tế

2.1. Khái niệm hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có thể được hiểu là một mạng lưới các chủ thể, thể chế và nguồn lực cùng tham gia vào quá trình kiến tạo, phát triển và thương mại hóa các ý tưởng mới. Hệ sinh thái bao gồm: Nhà nước (vai trò kiến tạo chính sách và môi trường pháp lý), doanh nghiệp (đầu tư và ứng dụng), cơ sở nghiên cứu – đào tạo (tạo ra tri thức và nguồn nhân lực) và cộng đồng xã hội (thúc đẩy nhu cầu và giá trị). Điểm cốt lõi của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là sự tương tác, hợp tác và cộng hưởng giữa các chủ thể nhằm tạo ra sản phẩm, dịch vụ hay mô hình kinh doanh mới có giá trị vượt trội, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.2. Thực trạng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở Việt Nam

Trong hơn một thập kỷ qua, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở Việt Nam đã phát triển rõ nét cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Theo Báo cáo chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu 2025 (Global Innovation Index – GII) của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Việt Nam xếp hạng 44/139 quốc gia, nền kinh tế, duy trì thứ hạng như năm 2024, trong đó lần đầu tiên Việt Nam dẫn đầu thế giới về chỉ số xuất khẩu hàng hóa sáng tạo1. Ở các thành phố lớn, như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đã và đang triển khai các vườn ươm công nghệ, chương trình tăng tốc khởi nghiệp và các trung tâm nghiên cứu chuyên biệt, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu, sáng tạo đa lĩnh vực, khuyến khích đổi mới và đưa các sáng kiến vào thực tiễn. Các tập đoàn lớn trong nước, như: Viettel, VinGroup và FPT… không chỉ mở rộng hoạt động kinh doanh mà còn tích cực đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), thành lập quỹ nội bộ hay hợp tác với các start-ups, không ngừng đổi mới và ứng dụng công nghệ tiên tiến vào quy trình sản xuất hay vận hành thực tế, từ đó, đóng vai trò “đầu tàu” lan tỏa năng lực đổi mới trong nền kinh tế. Đồng thời, dòng vốn đầu tư mạo hiểm nước ngoài và quỹ quốc tế ngày càng chú ý đến startup Việt, góp phần lan toả hình ảnh và uy tín của Việt Nam với vai trò là điểm đến đầu tư tiềm năng và an toàn.

Bên cạnh những tín hiệu tích cực, hệ sinh thái vẫn còn nhiều lỗ hổng cần khắc phục. Nguồn vốn mạo hiểm nội địa chưa đủ mạnh để hỗ trợ toàn diện các giai đoạn phát triển của startup, dẫn tới phụ thuộc tương đối lớn vào dòng vốn ngoại cho các vòng tăng tốc và mở rộng. Mối liên hệ giữa viện trường và doanh nghiệp, giữa nghiên cứu khoa học và quá trình thương mại hóa vẫn chưa phát huy tối đa tiềm năng, nhiều kết quả nghiên cứu chưa được chuyển hóa thành sản phẩm hoặc dịch vụ thị trường do thiếu cơ chế hỗ trợ, cơ sở hạ tầng thử nghiệm và năng lực quản lý dự án. Vấn đề nhân lực cũng gặp khó khăn ở cả quy mô và chất lượng; mặc dù lực lượng lao động trẻ, năng động, song còn thiếu chuyên gia ở một số lĩnh vực sâu về trí tuệ nhân tạo (AI), vật liệu mới hay công nghệ sạch; đồng thời, còn tồn tại tình trạng “chảy máu chất xám” ra nước ngoài trong những khung lương và môi trường làm việc hấp dẫn hơn. Về thể chế, hệ thống chính sách và quy định hỗ trợ đổi mới đôi khi còn phân tán, thủ tục hành chính phức tạp và việc bảo hộ, thương mại hóa tài sản trí tuệ chưa thực sự đồng bộ để khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi tri thức thành giá trị kinh tế.

Dù vậy, những thuận lợi vĩ mô, như: dân số trẻ, độ bao phủ bằng internet ngày càng cao, thói quen tiêu dùng số hóa nhanh và sự quan tâm mạnh mẽ của Nhà nước đối với chiến lược công nghiệp 4.0, sở hữu trí tuệ và khởi nghiệp sáng tạo đã tạo nên hành lang thuận lợi để hệ sinh thái tiếp tục trưởng thành. Nếu khắc phục được điểm nghẽn về tài chính, kết nối nghiên cứu – thực tiễn và chính sách điều phối, Việt Nam có dư địa lớn để biến lợi thế nhân lực, thị trường nội địa đang mở rộng và mạng lưới liên kết quốc tế thành nguồn lực bền vững cho đổi mới sáng tạo.

2.3. Vai trò của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong quá trình hội nhập quốc tế

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đóng vai trò then chốt trong việc nâng cấp năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ nhất, đổi mới sáng tạo cho phép doanh nghiệp phát triển sản phẩm và giải pháp có hàm lượng tri thức cao hơn, từ đó, gia tăng giá trị xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên thô. Sản phẩm dựa trên công nghệ, thiết kế hay thương hiệu sáng tạo dễ dàng tiếp cận các phân khúc thị trường có giá trị cao hơn, giúp doanh nghiệp Việt có thể đảm nhận những khâu chế tạo, thiết kế hay dịch vụ có lợi nhuận lớn hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ hai, một hệ sinh thái năng động là nam châm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn mạo hiểm chất lượng; các nhà đầu tư quốc tế tìm kiếm không chỉ thị trường tiêu thụ mà còn các trung tâm đổi mới nơi họ có thể cộng tác với đội ngũ kỹ thuật, thử nghiệm mô hình kinh doanh mới và triển khai dự án quy mô khu vực. Sự xuất hiện của các quỹ, phòng thí nghiệm liên doanh và trung tâm R&D nước ngoài tại Việt Nam không chỉ cung cấp vốn mà còn đưa tiêu chuẩn quản trị, năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm quốc tế, từ đó, tăng cường khả năng hội nhập cho doanh nghiệp địa phương.

Thứ ba, hệ sinh thái tạo điều kiện cho hợp tác xuyên biên giới về nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và đồng phát triển sản phẩm; các startup và viện nghiên cứu có thể kết nối với đối tác nước ngoài để cùng phát triển giải pháp, chia sẻ rủi ro và tiếp cận thị trường quốc tế nhanh hơn. Quá trình này không chỉ đem lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần xây dựng uy tín và hình ảnh về một quốc gia có năng lực sáng tạo, là tiền đề cho việc định vị thương hiệu “Made by Vietnam” trên trường quốc tế.

Thứ tư, vai trò của hệ sinh thái còn nằm ở việc định hình một cách tiếp cận hội nhập có tính bền vững: khi đổi mới sáng tạo được gắn với mục tiêu xanh, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (Environmental, Social, and Governance – ESG), sự hội nhập kinh tế không chỉ tăng trưởng về khối lượng mà còn nâng cao chất lượng, giảm thiểu rủi ro môi trường và xã hội. Tuy nhiên, để thực hiện được những lợi ích này một cách thực chất, cần có chính sách đồng bộ về bảo hộ sở hữu trí tuệ, cơ chế khuyến khích thương mại hóa nghiên cứu, chương trình đào tạo nhân lực chuyên sâu và sự hợp lực giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện, trường cùng cộng đồng khởi nghiệp. Khi những điều kiện này được củng cố, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ thực sự trở thành cầu nối đưa Việt Nam từ vị thế tham gia vào các chuỗi giá trị sang vị thế đồng sáng tạo, một vị thế mang tính chiến lược trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.

3. Thương hiệu quốc gia – chìa khóa nâng tầm Việt Nam

Thương hiệu quốc gia được hiểu là tập hợp hình ảnh, giá trị và cảm nhận mà cộng đồng quốc tế dành cho một quốc gia, phản ánh qua chất lượng sản phẩm, sức hấp dẫn văn hóa, uy tín chính trị và năng lực đổi mới. Không chỉ là công cụ truyền thông, thương hiệu quốc gia còn đóng vai trò là một tài sản chiến lược, tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, thương hiệu quốc gia trở thành cầu nối để khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế, thu hút dòng vốn đầu tư, kích thích xuất khẩu, phát triển du lịch và nâng cao niềm tin vào môi trường kinh doanh. Một thương hiệu quốc gia mạnh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn góp phần củng cố sức mạnh mềm, khẳng định bản sắc và tầm vóc của dân tộc trong tiến trình phát triển.

Những năm qua, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng và quảng bá thương hiệu quốc gia. Theo xếp hạng Nation Brands 2025 do Brand Finance công bố, Việt Nam xếp hạng 32 trên tổng 193 quốc gia2, là một trong những nước thuộc khối ASEAN được đánh giá cao nhất trong bảng xếp hạng này. Chương trình Thương hiệu Quốc gia Việt Nam do Chính phủ khởi xướng từ năm 2003 đã đặt nền tảng thể chế và chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp nâng cao chất lượng, ứng dụng đổi mới và xây dựng hình ảnh quốc gia xuyên suốt các chiến lược xúc tiến thương mại và du lịch; chương trình này vẫn là khung chỉ đạo quan trọng cho hoạt động tôn vinh và phát triển thương hiệu quốc gia3.

Về mặt doanh nghiệp, Việt Nam đã xuất hiện nhiều thương hiệu mạnh nội địa, như: các tập đoàn viễn thông, thực phẩm, bán lẻ và gần đây là một số tên tuổi công nghệ và ô tô điện đóng góp vào nhận diện quốc gia và nâng tầm “Made in Vietnam” trong một vài phân khúc. Báo cáo “Vietnam 100 2025: The annual report on the most valuable and strongest Vietnamese brands” công bố bởi BrandFinance cho thấy, một số thương hiệu dẫn đầu có giá trị thương hiệu tăng trưởng, như: Tập đoàn Viettel, Vinamilk, Vietcombank, Techcombank, FPT4… Điều này vừa là kết quả của đầu tư vào chuyển đổi số, vừa phản ánh chiến lược mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng vận hành của các doanh nghiệp đầu tàu. Tuy nhiên, bức tranh tổng thể vẫn còn những hạn chế rõ rệt: nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu chiến lược thương hiệu dài hạn, năng lực marketing quốc tế còn yếu và phần lớn xuất khẩu vẫn dựa nhiều vào gia công, sản xuất với giá trị gia tăng thấp, điều này hạn chế mức độ nhận diện và sức mạnh thương hiệu quốc gia trên thị trường cao cấp và phân khúc tiêu dùng tinh hoa.

Bên cạnh vấn đề nội tại, môi trường bên ngoài cũng đặt ra những thách thức mới cho việc xây dựng thương hiệu quốc gia. Sự biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu, các rào cản thương mại và những điều chỉnh chính sách từ thị trường chủ lực có thể ảnh hưởng mạnh đến hình ảnh sản phẩm quốc gia. Các diễn biến gần đây về áp thuế và kiểm soát chuỗi cung ứng đã khiến áp lực lên hoạt động xuất khẩu và buộc doanh nghiệp Việt phải thích ứng nhanh với những thay đổi về chính sách thương mại toàn cầu. Những yếu tố này nhắc nhở rằng xây dựng thương hiệu quốc gia không chỉ là câu chuyện marketing mà còn cần sự bền vững trong chất lượng sản phẩm, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và năng lực quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.

Thương hiệu quốc gia vận hành như một “bệ phóng” vô hình cho mọi doanh nghiệp xuất xứ từ quốc gia đó. Khi hình ảnh quốc gia được củng cố về chất lượng, đổi mới và độ tin cậy, các doanh nghiệp nội địa có cơ hội nhận được lợi thế gián tiếp trong việc tiếp cận thị trường, đàm phán với đối tác và thuyết phục người tiêu dùng trả mức giá cao hơn cho giá trị gia tăng. Về mặt kinh doanh, thương hiệu quốc gia mạnh giúp giảm chi phí tìm kiếm đối tác, gia tăng mức độ tin cậy ban đầu khi thâm nhập thị trường mới và mở đường cho các hợp tác chiến lược, bao gồm liên doanh R&D, chuyển giao công nghệ và kênh phân phối toàn cầu. Đối với doanh nghiệp muốn vươn lên vai trò “nhà cung cấp giá trị” trong chuỗi giá trị, lợi ích từ thương hiệu quốc gia chính là khả năng được xem xét cho các khâu có hàm lượng tri thức và lợi nhuận cao hơn.

Ngoài lợi ích thị trường trực tiếp, thương hiệu quốc gia còn có vai trò quan trọng trong thu hút vốn và nhân lực chất lượng. Các nhà đầu tư quốc tế khi cân nhắc địa điểm triển khai sản phẩm hoặc R&D thường lưu ý tới mức độ tin cậy, khung thể chế và hình ảnh quốc gia. Một quốc gia có thương hiệu tích cực sẽ dễ dàng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao và quỹ mạo hiểm, từ đó, dẫn tới việc chuyển giao tiêu chuẩn quản trị và năng lực kỹ thuật vào hệ sinh thái nội địa. Những khuyến nghị phát triển chuỗi giá trị của các tổ chức quốc tế cũng nhấn mạnh, để “trading up”, tức chuyển sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Do vậy, các quốc gia cần vừa nâng cấp năng lực đổi mới, vừa phát triển thương hiệu quốc gia nhằm gia tăng sức hấp dẫn cho hợp tác quốc tế5.

Bên cạnh đó, thương hiệu quốc gia còn là công cụ chiến lược để doanh nghiệp tích hợp các giá trị bền vững vào mô hình kinh doanh. Khi thương hiệu quốc gia được gắn với cam kết về tiêu chuẩn ESGs, doanh nghiệp xuất xứ từ quốc gia đó có thể tận dụng dòng lợi ích kép: tiếp cận các thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn bền vững cao hơn và gia tăng giá trị thương hiệu doanh nghiệp thông qua niềm tin về trách nhiệm xã hội.

4. Sự cộng hưởng giữa hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thương hiệu quốc gia

Mối quan hệ giữa hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thương hiệu quốc gia có thể được ví như hai bánh răng vận hành song song: khi một bên chuyển động mạnh mẽ sẽ tạo động lực cho bên còn lại phát triển và ngược lại. Đây là mối quan hệ cộng hưởng quan trọng, quyết định sức cạnh tranh của một quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo là “nguồn cung” cho thương hiệu quốc gia. Một quốc gia muốn nâng cao chất lượng thương hiệu không thể chỉ dựa vào các chiến dịch quảng bá hình ảnh mà phải chứng minh bằng những sản phẩm, dịch vụ, công nghệ có sức cạnh tranh cao trên thị trường toàn cầu. Chính hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, với các trung tâm nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp khởi nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm và các chính sách khuyến khích, hỗ trợ chính là nơi tạo ra những giá trị mới đột phá. Khi những sản phẩm này thành công trên thị trường quốc tế sẽ trở thành “minh chứng sống” về năng lực sáng tạo và uy tín của quốc gia. Sự phát triển không ngừng của các tập đoàn, như: Viettel trong lĩnh vực viễn thông, VinFast trong sản xuất – kinh doanh xe điện hay MoMo trong fintech là những ví dụ tiêu biểu cho việc họ không chỉ thành công với vai trò là doanh nghiệp mà còn dần trở thành “đại sứ đổi mới”, góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam hiện đại, sáng tạo, hội nhập hiệu quả và phát triển bền vững.

Ngược lại, thương hiệu quốc gia lại đóng vai trò như “bàn đạp vững chắc” hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Khi một quốc gia đã xây dựng tốt hình ảnh và uy tín trên trường quốc tế, bao gồm sự ổn định về chính trị, môi trường thuận lợi cho đầu tư phát triển, chất lượng sản phẩm, tinh thần sáng tạo hay cam kết phát triển bền vững, các doanh nghiệp và startup trong hệ sinh thái sẽ càng có nhiều cơ hội tiếp cận các thị trường mới, đối tác mới và các nhà đầu tư tiềm năng. Việt Nam, nếu xây dựng được một thương hiệu quốc gia gắn liền với tính sáng tạo và tính bền vững cũng sẽ tạo điều kiện cho các startup và doanh nghiệp công nghệ trẻ dễ dàng gọi vốn quốc tế, gia nhập chuỗi cung ứng toàn cầu và cạnh tranh ở phân khúc cao cấp.

Tại Việt Nam, sự cộng hưởng này mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu. Các chương trình quốc gia về đổi mới sáng tạo, như: “Chương trình hành động lĩnh vực đổi mới sáng tạo năm 2025 và định hướng đến năm 2030” của Bộ Khoa học và Công nghệ, “Chương trình hành động của Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số” nhằm tổ chức thể chế hóa và thực hiện đầy đủ các quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp đã đề ra trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Theo đó, một trong những quyết sách chiến lược là cần “Kích hoạt chiến lược đột phá phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính, hình thành các chuỗi giá trị mới gắn liền với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực, trọng tâm là phát triển trí tuệ nhân tạo”6; cùng với các khu công nghệ cao, như: Khu Công nghệ cao Hoà Lạc, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC)… đã tạo nền móng ban đầu cho hệ sinh thái. Đồng thời, giá trị thương hiệu quốc gia Việt Nam liên tục tăng trưởng nhanh trong bảng xếp hạng quốc tế cho thấy, hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế đang ngày càng được nâng cao. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa hiệu quả của sự cộng hưởng, cần có chiến lược gắn kết rõ ràng, mỗi sản phẩm đổi mới sáng tạo cần được coi là một mắt xích trong câu chuyện thương hiệu quốc gia, và ngược lại, mọi chính sách thương hiệu quốc gia cũng phải xuất phát từ sức mạnh của hệ sinh thái đổi mới.

5. Một số gợi mở trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo gắn với thương hiệu quốc gia. Việt Nam cần một khung pháp lý rõ ràng và thông thoáng hơn cho khởi nghiệp sáng tạo, bao gồm: các ưu đãi thuế cho doanh nghiệp R&D, cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ mạnh mẽ và chính sách khuyến khích thương mại hóa tài sản trí tuệ. Đồng thời, cần lồng ghép việc xây dựng thương hiệu quốc gia vào chính sách công nghiệp và thương mại, tức là sản phẩm, dịch vụ được hỗ trợ phát triển phải vừa mang tính sáng tạo, vừa có giá trị đột phá đại diện cho hình ảnh quốc gia.

Thứ hai, phát triển các ngành mũi nhọn làm “bộ nhận diện” cho thương hiệu quốc gia Việt Nam. Nước ta nên lựa chọn một số lĩnh vực ưu tiên để định vị thương hiệu quốc gia, ví dụ: (1) Nông sản – thực phẩm chất lượng cao, sạch và bền vững; (2) Công nghệ xanh, năng lượng tái tạo và sản phẩm tiết kiệm năng lượng; (3) Công nghệ số, AI, fintech và chuyển đổi số; (4) Công nghiệp văn hóa và sản phẩm sáng tạo gắn với bản sắc Việt… Đây là những ngành có lợi thế cạnh tranh, phù hợp với xu thế toàn cầu và có khả năng đưa “Made in Vietnam”, “Made by Vietnam” thành một biểu tượng của sự uy tín, chất lượng mà vẫn bảo đảm yếu tố đậm đà bản sắc dân tộc.

Thứ ba, xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước – doanh nghiệp – viện, trường – cộng đồng khởi nghiệp. Hiện nay, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo ở Việt Nam còn phân tán, chưa có sự kết nối toàn diện, hiệu quả. Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), với chức năng hỗ trợ và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo của Việt Nam, góp phần đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, nhằm khuyến khích các chủ thể trong hệ sinh thái tham gia hợp tác, hỗ trợ và cộng hưởng, hướng tới đạt được sự phát triển bền vững7, đã phát huy tương đối hiệu quả vai trò của mình. Song, trong tương lai, mô hình trung tâm đổi mới sáng tạo cần được nhân rộng và phát triển tại nhiều địa phương, tạo thành mạng lưới đổi mới sáng tạo liên kết chặt chẽ trên phạm vi toàn quốc. Sự mở rộng này không chỉ giúp phân bổ đồng đều nguồn lực, cơ hội và tri thức, mà còn thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả giữa Nhà nước – doanh nghiệp – viện, trường – cộng đồng khởi nghiệp, hình thành quan hệ hợp tác bền vững và linh hoạt, với trọng tâm cốt lõi là xây dựng một nước Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, phát triển. Qua đó, Việt Nam có thể nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, đẩy mạnh quảng bá thương hiệu quốc gia dựa trên nền tảng tri thức và công nghệ cao, đồng thời, khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ tư, đầu tư mạnh mẽ vào năng lực truyền thông quốc tế. Một thương hiệu quốc gia mạnh không thể chỉ dựa vào sản phẩm tốt mà cần có chiến lược truyền thông bài bản và chuyên nghiệp để định vị hình ảnh Việt Nam như một quốc gia sáng tạo, thân thiện và trách nhiệm. Các nền tảng số, mạng xã hội toàn cầu, các sự kiện quốc gia và quốc tế lớn, như: EXPO, hội nghị thương mại, diễn đàn công nghệ, hội thảo khoa học hay triển lãm cần được tích cực khai thác hiệu quả, góp phần quảng bá mạnh mẽ các sản phẩm trí tuệ, giá trị văn hóa và hình ảnh quốc gia toàn diện trên các khía cạnh lịch sử, kinh tế, học thuật và văn hóa nghệ thuật.

Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực sáng tạo và doanh nhân toàn cầu. Đổi mới sáng tạo chỉ có thể bền vững khi trung tâm của sự đổi mới là con người. Việt Nam cần có chính sách mạnh mẽ để đào tạo kỹ năng sáng tạo, kỹ năng toàn cầu hóa, ngoại ngữ và tư duy kinh doanh cho thế hệ trẻ, với cốt lõi là tinh thần dân tộc và khát vọng phát triển đất nước. Để làm được điều này, cần gắn kết chặt chẽ giữa hệ thống giáo dục – đào tạo với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường quốc tế; khuyến khích mô hình hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, trung tâm đổi mới sáng tạo và khu vực tư nhân nhằm tạo ra thế hệ doanh nhân – nhà khoa học – kỹ sư toàn cầu nhưng mang bản sắc Việt. Đồng thời, việc xây dựng các chương trình trao đổi quốc tế, học bổng và các sân chơi khởi nghiệp quy mô khu vực, quốc tế sẽ mở rộng tầm nhìn, giúp nguồn nhân lực trẻ vừa thấm nhuần tinh thần dân tộc, vừa đủ năng lực cạnh tranh để khẳng định vị thế Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.

Thứ sáu, gắn thương hiệu quốc gia với phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh toàn cầu, thương hiệu quốc gia không chỉ được đánh giá qua tốc độ tăng trưởng hay sức mạnh xuất khẩu mà còn qua mức độ cam kết với phát triển bền vững, giảm phát thải và công bằng xã hội. Việt Nam cần định vị thương hiệu quốc gia theo hướng “Việt Nam – Đổi mới sáng tạo, Xanh và Trách nhiệm”. Điều này vừa phù hợp với cam kết quốc tế (như Net Zero 2050), vừa giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các thị trường cao cấp vốn đòi hỏi tiêu chuẩn ESGs.

Thứ bảy, huy động sức mạnh của cộng đồng doanh nghiệp và người dân như “đại sứ thương hiệu”. Mỗi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, khi tham gia xuất khẩu hay hợp tác quốc tế đều đang góp phần định hình hình ảnh quốc gia. Do đó, cần xây dựng bộ quy chuẩn chung về chất lượng, trách nhiệm và đổi mới để mọi doanh nghiệp đều có thể “nói chung một tiếng nói” khi ra thế giới. Đồng thời, mỗi công dân Việt Nam, qua phong cách làm việc chuyên nghiệp, thái độ thân thiện và sự sáng tạo trong lĩnh vực của mình cũng trở thành “đại sứ” lan tỏa giá trị thương hiệu quốc gia.

6. Kết luận

Những phân tích trong bài viết cho thấy, Việt Nam đã và đang đạt được nhiều thành tựu quan trọng, song vẫn còn không ít thách thức cần vượt qua, từ thể chế, vốn, nhân lực đến năng lực truyền thông quốc tế. Vì vậy, để tận dụng thời cơ vàng hiện nay, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, thúc đẩy sự liên kết giữa Nhà nước – doanh nghiệp – viện, trường – cộng đồng khởi nghiệp và định vị thương hiệu quốc gia gắn với sáng tạo, trách nhiệm và phát triển bền vững. Đây chính là “chìa khóa kép” để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định bản sắc “Made by Vietnam” và vươn lên trở thành quốc gia đổi mới sáng tạo uy tín của khu vực. Tầm nhìn ấy không chỉ phản ánh khát vọng phát triển kinh tế mà còn là lời khẳng định bản lĩnh và trí tuệ dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, nơi sức mạnh mềm, năng lực sáng tạo và giá trị bền vững sẽ trở thành động lực chủ đạo cho sự phát triển hùng cường và thịnh vượng lâu dài.

Chú thích:
1. Việt Nam duy trì xếp hạng 44 về chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu 2025. https://baochinhphu.vn/viet-nam-duy-tri-xep-hang-44-ve-chi-so-doi-moi-sang-tao-toan-cau-2025-102250916195648812.htm
2. BrandFinance (2025). Nation Brands 2025. https://brandirectory.com/reports/nation-brands/2025
3. Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam. https://socongthuong.daklak.gov.vn/uploads/news/2022/8bo-gioi-thieu-ve-ky-xet-chon-thqg-viet-nam-2022.pdf
4. BrandFinance (2025). Vietnam 100 2025 – From setback to surge: Vietnam’s top brands overcome economic challenges through digital transformation and sector growth. https://brandirectory.com/reports/vietnam/2025
5. Viet Nam 2045 Trading Up in a Changing World. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/viet-nam-2045-trading-up-in-a-changing-world
6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Dự thảo các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (bản lấy ý kiến nhân dân), tr. 4.
7. Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia. Về NIC. https://nic.gov.vn/c/14167/Ve-NIC, truy cập ngày 17/9/2025. 
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 569/QĐ-TTg ngày 11/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Dự thảo các văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (bản lấy ý kiến nhân dân).
4. Ban hành Chương trình hành động đổi mới sáng tạo đến năm 2030. https://mst.gov.vn/ban-hanh-chuong-trinh-hanh-dong-doi-moi-sang-tao-den-nam-2030-197250527093551634.htm, truy cập ngày 17/9/2025.
5. Đổi mới sáng tạo: Động lực bứt phá thương hiệu quốc gia Việt Nam. https://vjst.vn/doi-moi-sang-tao-dong-luc-but-pha-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam-69454.html
6. Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam. https://socongthuong.daklak.gov.vn/uploads/news/2022/8bo-gioi-thieu-ve-ky-xet-chon-thqg-viet-nam-2022.pdf, truy cập ngày 14/9/2025.
7. Thủ tướng: Xây dựng, phát triển Thương hiệu quốc gia Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. https://tapchicongthuong.vn/thu-tuong–xay-dung–phat-trien-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam-co-y-nghia-dac-biet-quan-trong-129303.htm
8. Nation branding: beyond a cosmetic symbol. https://www.wipo.int/web/wipo-magazine/articles/nation-branding-beyond-a-cosmetic-symbol-42841, truy cập ngày 15/9/2025.
9. Granstrand, O. and Holgersson, M., (2020). Innovation ecosystems: A conceptual review and a new definition, Technovation, 90-91(0166-4972), p.102098. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0166497218303870