TS. Nguyễn Thị Hằng
Học viện Hàng Không Việt Nam
(Quanlynhanuoc.vn) – Đổi mới quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học là yêu cầu khách quan và cấp bách nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0. Bài viết phân tích tiến trình đổi mới quản lý nhà nước đối với giáo dục ở Việt Nam, trọng tâm là sự chuyển dịch từ mô hình quản trị truyền thống sang mô hình quản trị kiến tạo theo Luật Giáo dục đại học năm 2025. Thông qua việc đánh giá những kết quả đạt được và chỉ ra các “nút thắt” về hành lang pháp lý trong giai đoạn giao thoa, bài viết đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm, trên cơ sở đó nhằm tạo động lực để các cơ sở giáo dục đại học phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nâng cao vị thế của giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ giáo dục thế giới trong kỷ nguyên số.
Từ khóa. Quản lý nhà nước; giáo dục đại học; đổi mới quản lý; tự chủ đại học; quản trị đại học; Luật Giáo dục đại học năm 2025; Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt, đổi mới quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học đã trở thành yêu cầu tất yếu và cấp bách để thực hiện đột phá chiến lược về phát triển con người mà Đại hội XIII của Đảng đã xác định. Tuy nhiên, nhìn lại thực tiễn sau hơn 5 năm triển khai Luật Giáo dục đại học năm 2018, cơ chế quản lý vẫn bộc lộ những rào cản mang tính hệ thống. Tình trạng “tự chủ nửa vời”, sự tồn tại dai dẳng của cơ chế “chủ quản” và vai trò chưa thực quyền của Hội đồng trường đã tạo ra những “nút thắt” kìm hãm sức sáng tạo của các cơ sở đào tạo. Trước bối cảnh đó, Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển mạnh từ tư duy “quản lý” sang “quản trị kiến tạo”. Tư tưởng này đã được hiện thực hóa mạnh mẽ thông qua việc ban hành và thực thi Luật Giáo dục đại học năm 2025 (sau đây viết tắt Luật 2025).
Việc chuyển đổi từ một mô hình quản lý tập trung truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại theo Luật 2025 vẫn đang đối mặt với khoảng cách lớn giữa thể chế và thực thi. Những câu hỏi về năng lực quản trị nội bộ của các nhà trường, tính minh bạch trong trách nhiệm giải trình và hiệu quả giám sát công nghệ vẫn là những bài toán chưa có lời giải triệt để. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích những bất cập trong quản lý nhà nước giai đoạn chuyển đổi, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đổi mới theo hướng kiến tạo và minh bạch, nhằm tạo động lực cho giáo dục đại học Việt Nam đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học
Quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học là hoạt động mang tính hệ thống, bao gồm việc Nhà nước ban hành, tổ chức thực hiện và giám sát chính sách, pháp luật nhằm định hướng, điều tiết và kiến tạo môi trường cho sự phát triển của giáo dục đại học trong khuôn khổ chiến lược quốc gia về nguồn nhân lực chất lượng cao. Nếu trước đây, Luật Giáo dục đại học năm 2012 nhấn mạnh việc “quản lý thống nhất” về mục tiêu và chương trình thì đến nay, trong Luật 2025, tư duy này đã được nâng tầm thành quản trị hệ thống dựa trên nền tảng số và chất lượng chuẩn hóa.
Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện, mô hình quản lý truyền thống được chuyển đổi triệt để sang quản trị nhà nước kiến tạo. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 và tinh thần của Luật 2025, phát triển giáo dục đại học hiện nay không chỉ dừng lại ở sự gắn kết với thị trường lao động mà còn phải là động lực chính của nền kinh tế tri thức. Đặc biệt, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là kim chỉ nam để đổi mới phương thức quản lý theo hướng hiện đại, hiệu lực và hiệu quả.
Điểm đột phá của Luật 2025 chính là việc pháp lý hóa mô hình “Tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình số”. Cụ thể, tại Điều 68 và Điều 72, Luật 2025 quy định rõ: “Nhà nước thực hiện quản lý thông qua hệ thống tiêu chuẩn chất lượng, định mức kinh tế – kỹ thuật và cơ sở dữ liệu quốc gia đồng bộ; chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm thông qua công tác kiểm định và thanh tra chuyên ngành”. Như vậy, từ góc độ lý luận hiện đại, quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học hiện nay là mô hình quản trị kiến tạo và thúc đẩy. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò cầm lái thông qua hệ thống pháp luật và công cụ số, còn các cơ sở giáo dục đại học giữ vai trò chèo lái với đầy đủ quyền tự chủ, chịu trách nhiệm giải trình trước người học, xã hội và pháp luật về chất lượng đầu ra.
Điều này cho thấy, một sự dịch chuyển tư duy chiến lược: vai trò của Nhà nước không còn là “đơn vị chủ quản” can thiệp trực tiếp vào điều hành tác nghiệp mà trở thành “người kiến tạo thể chế”, điều phối và giám sát thông qua các công cụ công nghệ và bộ chỉ số chất lượng. Trong hệ sinh thái pháp lý mới này, các cơ sở giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở tự chủ về tổ chức bộ máy, tài chính mà còn được trao quyền tự quyết cao trong việc hình thành các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số toàn diện và chủ động hợp tác quốc tế sâu rộng, góp phần trực tiếp vào mục tiêu nâng cao năng suất lao động quốc gia.
3. Thực trạng quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học thời gian
3.1. Những kết quả đạt được
Thứ nhất, thể chế quản lý nhà nước không ngừng được đổi mới, xác lập hành lang pháp lý cho mô hình quản trị hiện đại. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đã có bước nhảy vọt từ việc thí điểm tự chủ theo Nghị quyết số 77/NQ-CP ngày 12/5/2023 của Chính phủ đến việc định hình khung pháp lý căn bản trong Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018. Đặc biệt, việc ban hành và bước đầu triển khai Luật 2025 đã tạo ra một “xung lực” mới, thay thế tư duy quản lý hành chính cứng nhắc bằng cơ chế quản trị theo chuẩn mực. Đây là nền tảng cốt lõi để chuyển dịch vai trò của Nhà nước từ “người điều hành trực tiếp” sang “người kiến tạo hệ sinh thái”.
Thứ hai, mạng lưới cơ sở giáo dục đại học được rà soát, sắp xếp theo hướng tinh gọn và nâng cao hiệu quả. Vai trò điều tiết của Nhà nước thể hiện rõ qua việc duy trì ổn định quy mô nhưng tập trung hơn vào chất lượng. Theo báo Giáo dục Việt Nam, “đến tháng 9/2025, cả nước có 238 cơ sở giáo dục đại học”1. Tuy nhiên, điểm mới hiện nay là sự hình thành các đại học đa lĩnh vực và các cụm liên kết đào tạo, giúp tối ưu hóa nguồn lực quốc gia thay vì phát triển dàn trải như trước đây.
Thứ ba, quyền tự chủ đại học được hiện thực hóa mạnh mẽ, xóa bỏ dần cơ chế “xin – cho” lỗi thời. Với sự bảo trợ của pháp luật, các trường đại học đã bước ra khỏi vùng an toàn để chủ động tự quyết về học thuật, nhân sự và tài chính. Việc các cơ sở giáo dục chủ động mở ngành đào tạo đón đầu xu hướng công nghệ (AI, bán dẫn, kinh tế số) và tái cấu trúc bộ máy theo mô hình quản trị doanh nghiệp cho thấy quyền tự chủ đã thực sự trở thành động lực cho sự sáng tạo, giúp các trường thích ứng nhanh nhạy với biến động của thị trường lao động toàn cầu.
Thứ tư, văn hóa chất lượng và trách nhiệm giải trình đã trở thành yêu cầu tự thân của các cơ sở giáo dục. Công tác kiểm định không còn là hình thức mà đã đi vào thực chất. Theo báo Sài Gòn Giải Phóng, “86% cơ sở giáo dục đại học Việt Nam đạt chuẩn kiểm định; có 2.224/6.000 chương trình đào tạo được kiểm định, chiếm 37,1%”2. Trong “năm học 2023 – 2024, có thêm 592 chương trình và 12 cơ sở được kiểm định”3, là minh chứng cho nỗ lực chuyển đổi số trong quản trị chất lượng.
Thứ năm, sự hình thành hệ thống quản lý dựa trên dữ liệu thực. Theo Cổng Bảo đảm chất lượng giáo dục (VQA), việc công khai, minh bạch thông tin không còn dừng lại ở báo cáo định kỳ mà đang được tích hợp vào Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục đại học. Đây là bước đột phá giúp Nhà nước giám sát (thời gian thực) và giúp xã hội thực hiện quyền giám sát đối với các cam kết chất lượng của nhà trường.
3.2. Một số hạn chế, khó khăn
Một là, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật tạo ra xung đột giữa “tự chủ” và “ràng buộc”. Đây là “nút thắt” lớn nhất khiến tự chủ đại học, đặc biệt là tự chủ tài chính và tài sản công, vẫn mang tính hình thức. Dù Luật 2025 đã mở ra nhiều quyền hạn, nhưng sự chồng chéo với các luật chuyên ngành, như: Luật Đầu tư công, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công và Luật Ngân sách nhà nước đã tạo nên một “ma trận” thủ tục. Việc các trường đại học vẫn phải thực hiện quy trình phê duyệt đa tầng đối với các dự án đầu tư từ nguồn thu tự chủ không chỉ làm mất đi tính thời điểm trong quản trị mà còn mâu thuẫn trực tiếp với tinh thần tự chủ thực chất.
Hai là, mô hình quản trị nội bộ vẫn tồn tại tình trạng “bình mới rượu cũ”. Sự lúng túng trong việc phân định ranh giới trách nhiệm giữa Đảng ủy (lãnh đạo) và Ban Giám hiệu (điều hành) đã tạo ra những vùng chồng lấn hoặc bỏ trống về quyền lực.
Ba là, phương thức quản lý vẫn nặng về hành chính hóa, chưa dịch chuyển sang quản trị dựa trên dữ liệu và kết quả. Công tác thanh tra, kiểm tra hiện nay vẫn sa vào “tiền kiểm” quy trình, tập trung quá mức vào tính hợp lệ của hồ sơ thay vì đánh giá chất lượng thực tế. Các công cụ quản trị hiện đại dựa trên nền tảng số như hệ thống kiểm soát chuẩn đầu ra, minh bạch tỷ lệ việc làm thực tế và tác động của nghiên cứu khoa học đối với cộng đồng vẫn chưa được chuẩn hóa thành bộ chỉ số quản lý thống nhất. Sự thiếu hụt cơ chế “hậu kiểm” dựa trên dữ liệu thực khiến quản lý nhà nước vẫn mang nặng tính đối phó, chưa thực sự đóng vai trò kiến tạo và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
4. Những vấn đề đặt ra và yêu cầu đổi mới trong quản lý nhà nước đối với giáo dục đại học
Thứ nhất, tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu quản trị số kiến tạo.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng số hóa đã làm thay đổi bản chất của không gian đại học. Điều này đặt ra yêu cầu dịch chuyển từ quản lý hành chính dựa trên hồ sơ giấy sang quản trị dựa trên dữ liệu. Do đó, để quản lý nhà nước đạt kết quả cao thì cần giải quyết bài toán đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục đại học để phục vụ việc dự báo thị trường lao động và giám sát chất lượng “thời gian thực”. Đặc biệt, hành lang pháp lý cần phải đi trước một bước trong việc quy định về các mô hình đào tạo trực tuyến hoàn toàn, công nhận tín chỉ số và bảo vệ chủ quyền dữ liệu giáo dục – những vấn đề mà các quy định cũ chưa bao quát hết.
Thứ hai, áp lực cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu chuẩn hóa quốc tế.
Trong môi trường hội nhập, các bảng xếp hạng quốc tế (QS, THE, ARWU) không chỉ là thước đo uy tín mà còn là “giấy thông hành” để giáo dục đại học Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị tri thức toàn cầu. Áp lực này đòi hỏi quản lý nhà nước phải chuyển đổi từ tư duy “kiểm soát nội bộ” sang “chuẩn hóa quốc tế”. Yêu cầu đổi mới đặt ra là phải xây dựng được cơ chế “tự chủ gắn với hội nhập”, trong đó Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ các trường đại học thực hiện kiểm định quốc tế, bảo hộ sở hữu trí tuệ và tạo môi trường học thuật tự do, hấp dẫn để thu hút “chảy máu chất xám ngược” từ các chuyên gia quốc tế. Việc chậm trễ trong đổi mới cơ chế đãi ngộ và môi trường nghiên cứu sẽ khiến Việt Nam mất đi lợi thế cạnh tranh nhân lực chất lượng cao ngay trên sân nhà.
Thứ ba, hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược từ Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 và Luật 2025.
Kết luận số 91-KL/TW đã tạo ra một “cú hích” chính trị mạnh mẽ, yêu cầu chuyển dịch trọng tâm đầu tư quốc gia. Điều này đặt ra yêu cầu quản lý nhà nước phải từ bỏ tư duy “cào bằng” để chuyển sang “đầu tư trọng điểm và quản lý theo hiệu quả”.
Từ quy định của Luật 2025, yêu cầu mới đối với Nhà nước là phải xây dựng được bộ chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) minh bạch để làm căn cứ phân bổ ngân sách. Việc tập trung nguồn lực xây dựng các “đầu tàu” đại học không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là sự đột phá về cơ chế đặc thù, cho phép các cơ sở này thử nghiệm những mô hình quản trị tiên tiến nhất thế giới.
Như vậy, sự cộng hưởng từ áp lực công nghệ, sức ép hội nhập và định hướng chiến lược từ Kết luận số 91-KL/TW cùng Luật 2025 đã tạo ra một áp lực đổi mới chưa từng có. Quản lý nhà nước không còn là “điểm tựa” hành chính mà phải trở thành “động lực” kiến tạo, thiết kế một hệ sinh thái pháp lý linh hoạt, minh bạch và số hóa.
5. Giải pháp đổi mới quản lý nhà nước giáo dục đại học giai đoạn mới
Một là,hoàn thiện thể chế: bảo đảm tính đồng bộ và tháo gỡ “rào cản” liên ngành.
Chính phủ cần chỉ đạo rà soát, xây dựng một cơ chế đặc thù cho giáo dục đại học nhằm xử lý các xung đột giữa Luật 2025 với các luật chuyên ngành có liên quan. Đồng thời, ban hành các nghị định hướng dẫn theo hướng cho phép các cơ sở giáo dục đại học tự chủ được áp dụng cơ chế quản lý tài chính, đầu tư công và mua sắm tài sản tương đương mô hình đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ cao hoặc doanh nghiệp công ích. Cách tiếp cận này nhằm khắc phục tình trạng “tự chủ nửa vời”, tạo điều kiện để các trường chủ động huy động nguồn lực và tái đầu tư cho nâng cao chất lượng đào tạo.
Hai là, chuyển đổi từ “quản lý hành chính” sang “quản trị kiến tạo và hậu kiểm số”.
Nhà nước cần dứt khoát chuyển vai trò từ “người điều hành trực tiếp” sang “người thiết kế hệ sinh thái”. Theo đó, thiết lập hệ thống giám sát dựa trên kết quả đầu ra, giảm thiểu tối đa việc can thiệp vào các quy trình nội bộ của nhà trường. Thay vào đó, sử dụng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) như: tỷ lệ việc làm thực chất của sinh viên tốt nghiệp, mức độ tác động của công bố khoa học, chỉ số hài lòng của thị trường lao động… Việc hậu kiểm phải được thực hiện minh bạch thông qua hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia. Bên cạnh các bộ chỉ số KPIs, việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thống định mức kinh tế – kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để thực hiện quản lý nhà nước hiện đại. Thay vì áp đặt các quy định hành chính cứng nhắc, Nhà nước cần ban hành khung định mức dựa trên các tiêu chí về chất lượng đầu ra, mức độ đầu tư cho nghiên cứu và đặc thù của từng nhóm ngành đào tạo.
Việc pháp lý hóa các tiêu chuẩn chất lượng này không chỉ giúp Nhà nước có cơ sở khoa học để phân bổ ngân sách và đặt hàng đào tạo, mà còn giúp các cơ sở giáo dục đại học có thước đo chuẩn mực để tự rà soát, điều chỉnh hoạt động quản trị nội bộ. Đây chính là “hàng rào kỹ thuật” văn minh, thay thế cho cơ chế tiền kiểm rườm rà, cho phép các trường được tự do sáng tạo trong khuôn khổ các chuẩn mực chất lượng quốc gia và quốc tế. Khi hệ thống định mức này được tích hợp hoàn toàn vào hệ thống dữ liệu quốc gia, công tác thanh tra, kiểm tra sẽ trở nên minh bạch, giảm thiểu tối đa sự can thiệp chủ quan của con người, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh để các trường bứt phá
Ba là, đổi mới cơ chế tài chính: từ cấp phát bình quân sang đầu tư theo đơn đặt hàng.
Cần thay đổi căn bản tư duy phân bổ ngân sách theo hướng đầu tư chiến lược và ngân sách dựa trên hiệu quả hoạt động. Nhà nước không cấp phát theo quy mô tuyển sinh, mà thực hiện cơ chế “đặt hàng” đào tạo các ngành mũi nhọn (AI, bán dẫn, công nghệ sinh học…) và tài trợ các dự án nghiên cứu có tầm ảnh hưởng quốc tế. Cách tiếp cận này góp phần hình thành môi trường cạnh tranh lành mạnh, tập trung nguồn lực cho các cơ sở có năng lực dẫn dắt hệ thống, phù hợp tinh thần Kết luận số 91-KL/TW. Trong mô hình quản trị kiến tạo, Nhà nước cần đóng vai trò “cầu nối” để gắn kết chặt chẽ hơn nữa giữa nhà trường và doanh nghiệp. Đổi mới quản lý không chỉ dừng lại ở các văn bản hành chính mà phải tạo ra cơ chế pháp lý thuận lợi để doanh nghiệp tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo và đầu tư cho nghiên cứu. Việc cho phép các trường đại học thành lập doanh nghiệp trong lòng nhà trường sẽ là động lực để thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học, giúp tự chủ đại học đi vào thực chất về mặt tài chính thay vì chỉ dựa vào học phí.
Bốn là, kiện toàn thiết chế quản trị và tối ưu hóa mô hình lãnh đạo nội bộ.
Trên cơ sở định hướng đổi mới thể chế giai đoạn 2025 – 2026, cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá các mô hình quản trị đại học phù hợp, làm rõ vị trí, vai trò của cơ quan quyền lực cao nhất trong nhà trường nhằm bảo đảm tính thống nhất trong lãnh đạo và điều hành. Giải pháp trọng tâm là xây dựng cơ chế pháp lý rõ ràng (hoặc thiết chế quản trị tương đương) thực sự có thực quyền, không mang tính hình thức, đặc biệt trong việc quyết định chiến lược phát triển, chiến lược đầu tư và công tác nhân sự chủ chốt.
Đối với các cơ sở giáo dục đại học thực hiện tự chủ toàn diện, có thể nghiên cứu áp dụng các mô hình quản trị linh hoạt, tiệm cận thông lệ quốc tế, như mô hình Hội đồng quản trị, trên cơ sở bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng và tuân thủ khung pháp lý của Nhà nước. Cách tiếp cận này góp phần xây dựng trục điều hành thống nhất, tăng cường tính chuyên nghiệp trong quản trị, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học. Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, một yếu tố then chốt cần được nhấn mạnh là nâng cao năng lực tự quản trị của các cơ sở giáo dục đại học. Khi Nhà nước rút dần vai trò “chủ quản”, các trường không thể chỉ thụ động chờ đợi hướng dẫn mà phải tự xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên nghiệp. Trách nhiệm giải trình không chỉ là việc báo cáo số liệu lên hệ thống quốc gia, mà phải được cụ thể hóa thông qua việc công khai hóa các chỉ số tài chính, chất lượng đào tạo và tỷ lệ việc làm một cách trung thực trên các nền tảng số để xã hội giám sát.
Năm là, thiết lập hạ tầng “quản trị số” và cơ sở dữ liệu quốc gia đồng bộ.
Đây là giải pháp nền tảng cho mọi nỗ lực đổi mới trong kỷ nguyên số. Cần hoàn thiện và vận hành hiệu quả trục liên thông dữ liệu giáo dục đại học quốc gia theo hướng hình thành hệ sinh thái dữ liệu mở. Hệ thống này cho phép Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp và người học tương tác, giám sát và phản hồi chính sách. Trên cơ sở đó, việc hoạch định chính sách cần dựa trên bằng chứng số, góp phần dự báo chính xác nhu cầu nhân lực của nền kinh tế trong từng giai đoạn. Cuối cùng, mọi nỗ lực về hạ tầng dữ liệu hay công nghệ số sẽ không phát huy tác dụng nếu thiếu đi sự thay đổi về tư duy của đội ngũ cán bộ quản lý. Cần có một chương trình quốc gia về đào tạo kỹ năng quản trị đại học hiện đại cho các thành viên ban giám hiệu. Việc chuyển đổi từ tư duy “xin – cho” sang tư duy “phục vụ và kiến tạo” đòi hỏi một cuộc cách mạng về văn hóa tổ chức trong toàn hệ thống. Chỉ khi cán bộ quản lý dám từ bỏ quyền lực hành chính trực tiếp để chuyển sang điều hành bằng tiêu chuẩn và chất lượng thì Luật 2025 mới thực sự đi vào đời sống, tạo ra bước đột phá cho nhân lực Việt Nam trong kỷ nguyên số.
6. Kết luận
Đổi mới quản lý nhà nước giáo dục đại học không chỉ là một nhiệm vụ chính trị mà là đòi hỏi sống còn để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên kinh tế tri thức. Qua phân tích, có thể khẳng định, việc chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính tập trung sang quản trị kiến tạo – với trọng tâm là hệ thống pháp luật đồng bộ, quyền tự chủ thực chất và nền tảng số hóa là con đường duy nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống giáo dục đại học quốc gia. Sự ra đời và thực thi của Luật Giáo dục đại học năm 2025 cùng những định hướng từ Kết luận số 91-KL/TW đã mở ra một chương mới cho sự phát triển của ngành.
Tuy nhiên, thành công của quá trình này không chỉ nằm ở việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, mà còn phụ thuộc vào năng lực thực thi, sự quyết liệt trong việc tháo gỡ các “nút thắt” liên ngành và sự chuyển đổi tư duy của cả chủ thể quản lý lẫn đối tượng quản lý. Việc triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp từ hoàn thiện thể chế, đổi mới cơ chế đầu tư đến đẩy mạnh chuyển đổi số sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục đại học năng động, minh bạch và hiệu quả. Đây chính là nền tảng để các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam không chỉ hoàn thành sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn trở thành những trung tâm đổi mới sáng tạo, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong giai đoạn mới.
Chú thích:
1. Hiện cả nước có 238 cơ sở giáo dục đại học, gần 1.200 cơ sở giáo dục nghề nghiệp. https://giaoduc.net.vn/hien-ca-nuoc-co-238-co-so-giao-duc-dai-hoc-gan-1200-co-so-giao-duc-nghe-nghiep-post257097.gd
2. 86% cơ sở giáo dục đại học Việt Nam đạt chuẩn kiểm định. https://www.sggp.org.vn/86-co-so-giao-duc-dai-hoc-viet-nam-dat-chuan-kiem-dinh-post777298.html
3. Năm học 2023 – 2024 có thêm 592 chương trình đào tạo và 12 cơ sở giáo dục được kiểm định. https://daibieunhandan.vn/giao-duc/kiem-dinh-chat-luong-giao-duc-dai-hoc-tiep-tuc-tang-post388662.html
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
3. Bộ Chính trị (2024). Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết 29-NQ/TW.
4. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Thông tư số 09/2024/TT-BGDĐT ngày 03/6/2024 quy định về công khai trong hoạt động của cơ sở giáo dục.
5. Quốc hội (2025). Luật Giáo dục đại học năm 2025.
6. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 về Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.



