ThS. Nguyễn Duy Phương
Trường Đại học Gia Định
NCS. Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
ThS. Lương Thị Kim Ngân
Trường Đại học Gia Định
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cạnh tranh tuyển sinh ngày càng gia tăng giữa việc lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông không chỉ chịu tác động từ các yếu tố lý tính mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi áp lực xã hội và phản ứng cảm xúc. Bài viết phân tích ảnh hưởng của áp lực xã hội đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông tại Việt Nam; đồng thời, kiểm định vai trò trung gian của Fear of Missing Out (FOMO) và giá trị cảm nhận. Dựa trên khung lý thuyết Stimulus – Organism – Response (SOR), nghiên cứu đề xuất mô hình phản ánh cơ chế cảm xúc – nhận thức trong quá trình ra quyết định. Dữ liệu được thu thập từ học sinh trung học phổ thông quan tâm đến các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh và phân tích bằng mô hình cấu trúc. Kết quả kỳ vọng mang lại đóng góp lý thuyết và hàm ý thực tiễn cho quản trị tuyển sinh và tư vấn hướng nghiệp.
Từ khóa: Áp lực xã hội, giá trị cảm nhận, ý định lựa chọn trường đại học, học sinh trung học phổ thông, trường đại học tư thục.
1. Đặt vấn đề
Những năm gần đây, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt là các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh đang đối mặt với mức độ cạnh tranh tuyển sinh ngày càng gia tăng trong bối cảnh tự chủ đại học và suy giảm quy mô người học. Sự cạnh tranh này không chỉ thể hiện qua chất lượng đào tạo hay học phí mà còn thông qua các chiến lược truyền thông, xây dựng hình ảnh và tạo ảnh hưởng xã hội nhằm thu hút học sinh trung học phổ thông
Đối với học sinh trung học phổ thông, quá trình lựa chọn trường đại học ngày càng phức tạp do phải tiếp nhận đồng thời nhiều nguồn tác động, bao gồm kỳ vọng gia đình, ảnh hưởng từ bạn bè, định hướng của giáo viên và lượng thông tin dày đặc từ mạng xã hội. Các nghiên cứu cho thấy, môi trường thông tin xã hội không chỉ tác động đến nhận thức mà còn kích hoạt các phản ứng cảm xúc trong quá trình ra quyết định của người trẻ.
Trong bối cảnh này, quyết định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông ngày càng chịu ảnh hưởng mạnh từ cảm xúc xã hội, đặc biệt là hiệu ứng Fear of Missing Out (FOMO) – nỗi sợ bị bỏ lỡ những cơ hội học tập hoặc lựa chọn được nhiều người quan tâm. FOMO có xu hướng thúc đẩy học sinh đánh giá tích cực hơn các lựa chọn nổi bật và hành động nhanh hơn để tránh cảm giác tụt lại phía sau.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Khung lý thuyết Stimulus – Organism – Response (SOR)
Giá trị cảm nhận phản ánh sự đánh giá tổng thể về lợi ích so với chi phí của một lựa chọn và là yếu tố dự báo quan trọng của ý định lựa chọn trường đại học. Trong bối cảnh các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh, nơi cạnh tranh tuyển sinh và truyền thông hình ảnh cao, giá trị cảm nhận của học sinh trung học phổ thông chịu ảnh hưởng mạnh từ chất lượng đào tạo, học phí, cơ hội nghề nghiệp và thương hiệu trường. Nghiên cứu gần đây cho thấy, FOMO có thể làm gia tăng đánh giá giá trị đối với các lựa chọn được xã hội ủng hộ, qua đó chuyển hóa áp lực xã hội thành ý định hành vi1 .
2.2. Áp lực xã hội trong hành vi lựa chọn trường của học sinh trung học phổ thông
Áp lực xã hội được xem là yếu tố then chốt trong hành vi ra quyết định của học sinh trung học phổ thông – nhóm đối tượng nhạy cảm với đánh giá xã hội và chuẩn mực nhóm. Theo lý thuyết so sánh xã hội, cá nhân có xu hướng đánh giá lựa chọn của bản thân thông qua việc đối chiếu với người khác, đặc biệt là các nhóm đồng trang lứa. Trong bối cảnh hiện nay, áp lực này không chỉ xuất phát từ môi trường học đường mà còn được khuếch đại bởi mạng xã hội và truyền thông tuyển sinh số. Các nghiên cứu gần đây2 cho thấy, áp lực xã hội có thể gia tăng cảm xúc bất định và lo lắng, từ đó ảnh hưởng đến các quyết định giáo dục dài hạn, đặc biệt thông qua cơ chế Fear of Missing Out.
2.3. Hiệu ứng FOMO trong bối cảnh giáo dục đại học
Fear of Missing Out (FOMO) được định nghĩa là trạng thái lo ngại khi cá nhân cảm nhận rằng mình có thể bỏ lỡ những cơ hội giá trị mà người khác đang có3. Các nghiên cứu gần đây cho thấy4, FOMO ngày càng phổ biến trong các bối cảnh ra quyết định chịu ảnh hưởng mạnh từ truyền thông số và áp lực xã hội, đặc biệt ở thanh thiếu niên và người trẻ. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, FOMO có thể thúc đẩy học sinh tìm kiếm thông tin nhiều hơn, đánh giá tích cực hơn các lựa chọn đang được xã hội chú ý và từ đó hợp thức hóa quyết định để giảm bớt sự bất định. Các nghiên cứu gần đây5 cũng cho thấy, FOMO không chỉ tác động trực tiếp đến hành vi mà còn ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc điều chỉnh các đánh giá nhận thức, như: giá trị cảm nhận và sự phù hợp cảm nhận.
2.4. Giá trị cảm nhận trong lựa chọn trường đại học tư thục
Giá trị cảm nhận phản ánh sự đánh giá tổng thể của cá nhân về lợi ích đạt được so với chi phí phải bỏ ra và được xem là yếu tố dự báo quan trọng của ý định lựa chọn trường đại học. Trong bối cảnh các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh, nơi cạnh tranh tuyển sinh và truyền thông hình ảnh diễn ra mạnh mẽ, giá trị cảm nhận của học sinh trung học phổ thông chịu ảnh hưởng lớn từ chất lượng đào tạo được truyền thông, học phí, cơ hội nghề nghiệp và thương hiệu trường. Các nghiên cứu gần đây6 cho thấy, dưới tác động của Fear of Missing Out (FOMO), người học có xu hướng đánh giá cao hơn giá trị của các lựa chọn được xã hội ủng hộ, qua đó chuyển hóa cảm xúc xã hội thành ý định hành vi.
3. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết
3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
Dựa trên khung lý thuyết Stimulus – Organism – Response (SOR)7 và các nghiên cứu về hành vi lựa chọn trường đại học, nghiên cứu này đề xuất một mô hình nhằm giải thích cơ chế ảnh hưởng của áp lực xã hội đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông trong bối cảnh các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh. Thay vì giả định tác động trực tiếp đơn tuyến, mô hình nhấn mạnh chuỗi chuyển hóa cảm xúc – nhận thức – hành vi, phù hợp với các nghiên cứu gần đây trong môi trường ra quyết định chịu ảnh hưởng mạnh từ thông tin và yếu tố xã hội.
Trong mô hình đề xuất, áp lực xã hội được xem là tác nhân kích thích (Stimulus), phản ánh ảnh hưởng từ so sánh xã hội, bạn bè, gia đình và chuẩn mực xã hội. Dưới tác động này, học sinh trung học phổ thông có xu hướng hình thành hiệu ứng Fear of Missing Out (FOMO) – trạng thái cảm xúc lo ngại bị bỏ lỡ những cơ hội học tập hoặc lựa chọn được xã hội đánh giá cao. Ở cấp độ Organism, mức độ phù hợp cảm nhận và giá trị cảm nhận đại diện cho các đánh giá nhận thức chịu ảnh hưởng của FOMO, từ đó tác động đến ý định lựa chọn trường đại học.
3.2. Giả thuyết nghiên cứu
Dựa trên khung SOR và các lập luận lý thuyết, nghiên cứu đề xuất hệ thống giả thuyết sau:
Một là, nhóm giả thuyết tác động trực tiếp:
– H1: Áp lực xã hội ảnh hưởng tích cực đến hiệu ứng Fear of Missing Out (FOMO).
– H2: FOMO ảnh hưởng tích cực đến mức độ phù hợp cảm nhận (Perceived Fit).
– H3: FOMO ảnh hưởng tích cực đến giá trị cảm nhận (Perceived Value).
– H4: Mức độ phù hợp cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn trường đại học.
– H5: Giá trị cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn trường đại học.
Hai là, nhóm giả thuyết trung gian:
– H6: FOMO đóng vai trò trung gian giữa áp lực xã hội và mức độ phù hợp cảm nhận.
– H7: FOMO đóng vai trò trung gian giữa áp lực xã hội và giá trị cảm nhận.
– H8: Mức độ phù hợp cảm nhận đóng vai trò trung gian giữa FOMO và ý định lựa chọn trường.
– H9: Giá trị cảm nhận đóng vai trò trung gian giữa FOMO và ý định lựa chọn trường.
Ba là, nhóm giả thuyết trung gian chuỗi:
– H10: Áp lực xã hội ảnh hưởng gián tiếp đến ý định lựa chọn trường thông qua chuỗi FOMO → mức độ phù hợp cảm nhận.
– H11: Áp lực xã hội ảnh hưởng gián tiếp đến ý định lựa chọn trường thông qua chuỗi FOMO → giá trị cảm nhận.
4. Phương pháp nghiên cứu
4.1. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng, sử dụng khảo sát cắt ngang nhằm thu thập dữ liệu tại một thời điểm xác định để kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết đề xuất. Thiết kế này phù hợp với việc phân tích mối quan hệ giữa áp lực xã hội, hiệu ứng Fear of Missing Out (FOMO), giá trị cảm nhận và ý định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông. Cách tiếp cận khảo sát cắt ngang được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu hành vi và giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh ra quyết định chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố xã hội và thông tin8 .
4.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là học sinh trung học phổ thông lớp 11 và lớp 12 tại Việt Nam – nhóm đang ở giai đoạn hình thành và chuẩn bị đưa ra quyết định lựa chọn trường đại học. Nghiên cứu tập trung vào những học sinh quan tâm đến các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh, nơi có mật độ cơ sở giáo dục tư thục cao, mức độ cạnh tranh tuyển sinh lớn và hoạt động truyền thông tuyển sinh diễn ra mạnh mẽ. Bối cảnh này tạo điều kiện thuận lợi để quan sát và phân tích tác động của áp lực xã hội và môi trường thông tin đến hành vi lựa chọn trường của học sinh trung học phổ thông.
4.3. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp với phân tầng, trong đó phân tầng theo khối lớp (lớp 11 và lớp 12) nhằm bảo đảm sự phân bố tương đối cân bằng giữa các nhóm học sinh. Cách tiếp cận này được xem là phù hợp trong bối cảnh nghiên cứu học sinh trung học phổ thông – nhóm đối tượng khó tiếp cận ngẫu nhiên – và đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu hành vi và giáo dục. Dữ liệu được thu thập từ tháng 10/2025 – 12/2025 với 427 quan sát hợp lệ, đáp ứng các khuyến nghị về cỡ mẫu cho phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM, đồng thời bảo đảm độ ổn định và độ tin cậy của các ước lượng9.
4.4. Công cụ đo lường
Dữ liệu được thu thập thông qua: Bảng câu hỏi cấu trúc, sử dụng Thang đo Likert 5 mức (từ 1 – hoàn toàn không đồng ý đến 5 – hoàn toàn đồng ý), vốn được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu hành vi và giáo dục để đo lường thái độ, cảm xúc và ý định hành vi10. Các thang đo trong nghiên cứu được kế thừa từ các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với ngôn ngữ, trình độ nhận thức và bối cảnh trải nghiệm của học sinh trung học phổ thông nhằm bảo đảm tính rõ ràng, dễ hiểu và khả năng trả lời chính xác của người tham gia khảo sát.
4.5. Phương pháp phân tích
Dữ liệu được phân tích theo quy trình nhiều bước, bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định mô hình đo lường và phân tích mô hình cấu trúc bằng PLS – SEM. Cách tiếp cận này cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ trực tiếp, trung gian và trung gian chuỗi trong mô hình nghiên cứu, đặc biệt phù hợp với các mô hình có biến tiềm ẩn và cơ chế tâm lý phức tạp. Việc sử dụng PLS – SEM giúp làm rõ cơ chế tác động của áp lực xã hội đến ý định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông, thông qua các yếu tố cảm xúc và nhận thức, đồng thời bảo đảm độ ổn định và khả năng giải thích của mô hình trong bối cảnh nghiên cứu giáo dục.
5. Kết quả nghiên cứu
5.1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
Trước hết, nghiên cứu tiến hành thống kê mô tả nhằm khái quát mức độ cảm nhận chung của học sinh trung học phổ thông đối với các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả thống kê mô tả được trình bày tại Bảng 1 cho thấy, các biến nghiên cứu có giá trị trung bình dao động từ mức trung bình đến khá, phản ánh bối cảnh học sinh trung học phổ thông chịu ảnh hưởng tương đối rõ rệt từ các yếu tố xã hội và tâm lý trong quá trình cân nhắc lựa chọn trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh.
Bảng 1. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
| Biến nghiên cứu | Giá trị trung bình | Độ lệch chuẩn |
| Áp lực xã hội (SI) | 3,62 | 0,71 |
| Fear of Missing Out (FOMO) | 3,48 | 0,69 |
| Mức độ phù hợp cảm nhận (PF) | 3,41 | 0,66 |
| Giá trị cảm nhận (PV) | 3,55 | 0,64 |
| Ý định lựa chọn trường (UCI) | 3,57 | 0,68 |
Nhìn chung, kết quả cho thấy học sinh trung học phổ thông có mức độ cảm nhận tương đối cao về áp lực xã hội và giá trị cảm nhận đối với các trường đại học tư thục. Đồng thời, thể hiện xu hướng rõ ràng trong ý định lựa chọn trường, phù hợp với bối cảnh cạnh tranh tuyển sinh hiện nay.
5.2. Kết quả kiểm định mô hình đo lường
Sau khi đánh giá đặc điểm dữ liệu, nghiên cứu tiến hành kiểm định mô hình đo lường nhằm đánh giá độ tin cậy và giá trị của các thang đo. Kết quả trình bày tại Bảng 2 cho thấy, tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ, tạo cơ sở vững chắc cho các phân tích tiếp theo.
Bảng 2. Độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
| Biến tiềm ẩn | Cronbach’s Alpha | Độ tin cậy tổng hợp (CR) | AVE |
| Áp lực xã hội (SI) | 0,82 | 0,87 | 0,58 |
| FOMO | 0,85 | 0,89 | 0,62 |
| Perceived Fit (PF) | 0,80 | 0,86 | 0,56 |
| Perceived Value (PV) | 0,88 | 0,91 | 0,65 |
| Ý định lựa chọn trường (UCI) | 0,84 | 0,88 | 0,61 |
Các chỉ số Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp đều vượt ngưỡng chấp nhận, trong khi giá trị AVE lớn hơn mức tối thiểu, cho thấy các biến quan sát phản ánh tốt các khái niệm nghiên cứu. Điều này, khẳng định tính phù hợp của các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu đối với đối tượng học sinh trung học phổ thông.
5.3. Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc và các giả thuyết tác động trực tiếp
Trên cơ sở mô hình đo lường đạt yêu cầu, nghiên cứu tiếp tục kiểm định mô hình cấu trúc nhằm đánh giá các mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp được trình bày tại Bảng 3.
Bảng 3. Kết quả kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp
| Giả thuyết | Mối quan hệ | Hệ số đường dẫn | Kết quả |
| H1 | SI → FOMO | 0,56 | Chấp nhận |
| H2 | FOMO → PF | 0,43 | Chấp nhận |
| H3 | FOMO → PV | 0,52 | Chấp nhận |
| H4 | PF → UCI | 0,31 | Chấp nhận |
| H5 | PV → UCI | 0,48 | Chấp nhận |
Kết quả cho thấy, áp lực xã hội có ảnh hưởng mạnh và tích cực đến hiệu ứng FOMO, qua đó xác nhận giả thuyết H1. Đồng thời, FOMO có tác động tích cực đến cả mức độ phù hợp cảm nhận và giá trị cảm nhận, ủng hộ các giả thuyết H2 và H3. Trong nhóm các yếu tố nhận thức, giá trị cảm nhận thể hiện ảnh hưởng mạnh hơn mức độ phù hợp cảm nhận đối với ý định lựa chọn trường, cho thấy vai trò nổi trội của việc đánh giá lợi ích tổng thể trong quyết định lựa chọn trường đại học tư thục của học sinh trung học phổ thông.
5.4. Kết quả kiểm định vai trò trung gian
Tiếp theo, nghiên cứu tiến hành phân tích vai trò trung gian của các biến trong mô hình nhằm làm rõ cơ chế tác động giữa áp lực xã hội và ý định lựa chọn trường. Kết quả được trình bày tại Bảng 4.
Bảng 4. Kết quả kiểm định các giả thuyết trung gian
| Giả thuyết | Quan hệ trung gian | Kết quả |
| H6 | SI → FOMO → PF | Chấp nhận |
| H7 | SI → FOMO → PV | Chấp nhận |
| H8 | FOMO → PF → UCI | Chấp nhận |
| H9 | FOMO → PV → UCI | Chấp nhận |
Kết quả cho thấy, FOMO đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa áp lực xã hội và các đánh giá nhận thức của học sinh trung học phổ thông. Đồng thời, giá trị cảm nhận và mức độ phù hợp cảm nhận tiếp tục đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa FOMO và ý định lựa chọn trường đại học, qua đó làm rõ chuỗi tác động từ cảm xúc đến nhận thức và hành vi.
5.5. Kết quả kiểm định trung gian chuỗi
Cuối cùng, nghiên cứu kiểm định các giả thuyết trung gian chuỗi nhằm đánh giá toàn bộ quá trình tác động liên hoàn trong mô hình. Kết quả tại Bảng 5 cho thấy, cả hai giả thuyết trung gian chuỗi đều được chấp nhận.
Bảng 5. Kết quả kiểm định trung gian chuỗi
| Giả thuyết | Chuỗi trung gian | Kết quả |
| H10 | SI → FOMO → PF → UCI | Chấp nhận |
| H11 | SI → FOMO → PV → UCI | Chấp nhận |
Đáng chú ý, kết quả cho thấy, chuỗi trung gian thông qua FOMO và giá trị cảm nhận có mức độ ảnh hưởng mạnh hơn, khẳng định giá trị cảm nhận là biến trung gian chủ đạo trong việc chuyển hóa tác động của áp lực xã hội thành ý định lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông.
6. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy, hành vi lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông không chỉ dựa trên các cân nhắc lý trí, mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố cảm xúc và xã hội. Dưới góc nhìn của khung lý thuyết Stimulus–Organism – Response (SOR), áp lực xã hội đóng vai trò là tác nhân kích hoạt, dẫn đến sự hình thành hiệu ứng Fear of Missing Out (FOMO) như một phản ứng cảm xúc trung tâm, từ đó ảnh hưởng đến các đánh giá nhận thức và ý định lựa chọn trường đại học. Cách tiếp cận này phù hợp với các nghiên cứu gần đây11 nhấn mạnh vai trò của môi trường thông tin và ảnh hưởng xã hội trong hành vi ra quyết định của người.
Phát hiện về mối quan hệ tích cực giữa áp lực xã hội và FOMO nhất quán với các nghiên cứu về thanh thiếu niên trong môi trường số, nơi so sánh xã hội và chuẩn mực nhóm đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cảm xúc lo ngại bị bỏ lỡ. Trong bối cảnh lựa chọn trường đại học, học sinh trung học phổ thông thường xuyên so sánh lựa chọn của bạn bè, chịu ảnh hưởng từ kỳ vọng gia đình và các thông điệp tuyển sinh lan truyền trên mạng xã hội, qua đó gia tăng xu hướng “theo kịp lựa chọn phổ biến”.
Bên cạnh đó, kết quả cho thấy, FOMO ảnh hưởng tích cực đến giá trị cảm nhận, góp phần làm rõ cơ chế chuyển hóa từ cảm xúc xã hội sang ý định hành vi. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu12 cho rằng, trong trạng thái bất định, cá nhân có xu hướng tìm kiếm thông tin và điều chỉnh nhận thức để hợp thức hóa quyết định. Đặc biệt, trong bối cảnh các trường đại học tư thục tại TP. Hồ Chí Minh, nơi cạnh tranh tuyển sinh và truyền thông hình ảnh diễn ra mạnh mẽ, thương hiệu và hình ảnh trường trở thành các tín hiệu xã hội quan trọng, góp phần khuếch đại tác động của FOMO và giá trị cảm nhận đối với ý định lựa chọn trường.
7. Hàm ý quản trị và chính sách
Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đưa ra một số hàm ý nhằm hỗ trợ các trường đại học tư thục, nhà trường trung học phổ thông và nhà hoạch định chính sách giáo dục trong việc định hướng hiệu quả quá trình lựa chọn trường đại học của học sinh trung học phổ thông, đồng thời hạn chế các tác động tâm lý tiêu cực.
Thứ nhất, đối với các trường đại học tư thục. Kết quả nghiên cứu gợi ý cần xây dựng chiến lược truyền thông tuyển sinh dựa trên ảnh hưởng xã hội tích cực, thay vì nhấn mạnh các thông điệp cạnh tranh gây áp lực. Việc cung cấp thông tin minh bạch, nhất quán về chất lượng đào tạo, cơ hội nghề nghiệp và trải nghiệm học tập có thể giúp nâng cao giá trị cảm nhận và niềm tin của người học. Đồng thời, các trường cần quản trị FOMO một cách có trách nhiệm, tránh khai thác nỗi sợ “bỏ lỡ cơ hội” quá mức, thay vào đó khuyến khích học sinh đánh giá sự phù hợp và giá trị thực chất của chương trình đào tạo.
Thứ hai, đối với nhà trường trung học phổ thông và nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của tư vấn hướng nghiệp có hệ thống và minh bạch hóa thông tin tuyển sinh nhằm giúp học sinh ra quyết định dựa trên hiểu biết và định hướng cá nhân, qua đó giảm áp lực tâm lý và FOMO.
8. Kết luận
Nghiên cứu này nhằm làm rõ cơ chế ảnh hưởng của áp lực xã hội đến ý định lựa chọn trường đại học tư thục của học sinh trung học phổ thông tại Việt Nam với trọng tâm là bối cảnh TP. Hồ Chí Minh. Thông qua việc vận dụng khung lý thuyết Stimulus – Organism – Response (SOR), nghiên cứu tiếp cận hành vi lựa chọn trường dưới góc nhìn cảm xúc – nhận thức – hành vi, thay vì cách tiếp cận thuần lý trí.
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu mở rộng ứng dụng của hiệu ứng FOMO sang lĩnh vực nghiên cứu giáo dục đại học, cho thấy FOMO đóng vai trò là cơ chế cảm xúc trung gian quan trọng, giúp chuyển hóa áp lực xã hội thành các đánh giá nhận thức về giá trị cảm nhận và mức độ phù hợp cảm nhận, từ đó ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trường của học sinh trung học phổ thông. Phát hiện này bổ sung cho các nghiên cứu trước vốn chủ yếu nhấn mạnh vai trò của yếu tố lý trí và thông tin.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho các trường đại học tư thục, nhà trường trung học phổ thông và nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chiến lược truyền thông tuyển sinh, tư vấn hướng nghiệp và chính sách hỗ trợ phù hợp với đặc điểm tâm lý của học sinh trung học phổ thông trong bối cảnh cạnh tranh tuyển sinh ngày càng gia tăng.
Chú thích:
1. Bartosiak, A., Lee, J. E., & Loibl, C. (2025). Fear of missing out, social media influencers, and the social, psychological and financial wellbeing of young consumers. PLOS ONE, 20(4), e0319034. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0319034
2. Laato, S., Islam, A. K. M. N., Farooq, A., & Dhir, A. (2020). Unusual purchasing behavior during the early stages of the COVID-19 pandemic: The stimulus-organism-response approach. Journal of Retailing and Consumer Services, 57, 102224. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.jretconser.2020.102224
3. Przybylski, A. K., Murayama, K., DeHaan, C. R., & Gladwell, V. (2013). Motivational, emotional, and behavioral correlates of fear of missing out. Computers in Human Behavior, 29(4), 1841-1848. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.chb.2013.02.014
4. Kuss, D. J., & Griffiths, M. D. (2017). Social Networking Sites and Addiction: Ten Lessons Learned. Int J Environ Res Public Health, 14(3). https://doi.org/10.3390/ijerph14030311
5, 6. Jabeen, F., Tandon, A., Sithipolvanichgul, J., Srivastava, S., & Dhir, A. (2023). Social media-induced fear of missing out (FoMO) and social media fatigue: The role of narcissism, comparison and disclosure. Journal of Business Research,159, 113693. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2023.113693
7. Mehrabian, A., & Russell, J. A. (1974). An approach to environmental psychology. The MIT Press.
8. Creswell, J. W., & Creswell, J. D. (2017). Research Design: Qualitative, Quantitative, and Mixed Methods Approaches. SAGE Publications. https://books.google.com.vn/books?id=335ZDwAAQBAJ
9, 10. Hair, J., Hult, G. T. M., Ringle, C., Sarstedt, M., Danks, N., & Ray, S. (2021). Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) Using R: A workbook.
11. Jabeen, F., Tandon, A., Sithipolvanichgul, J., Srivastava, S., & Dhir, A. (2023). Social media-induced fear of missing out (FoMO) and social media fatigue: The role of narcissism, comparison and disclosure. Journal of Business Research, 159, 113693. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2023.113693
12. Abel, J. P., Buff, C. L., & Burr, S. A. (2016). Social Media and the Fear of Missing Out: Scale Development and Assessment. Journal of Business & Economics Research, 14(1). https://journals.klalliance.org/index.php/JBER/article/view/192
Tài liệu tham khảo:
1. Alt, D. (2015). College students’ academic motivation, media engagement and fear of missing out. Computers in Human Behavior, 49, 111-119. https://doi.org/https://doi.org/10.1016/j.chb.2015.02.057
2. Dao, M. T. N., & Thorpe, A. (2015). What factors influence Vietnamese students’ choice of university? International Journal of Educational Management, 29(5), 666-681. https://doi.org/10.1108/ijem-08-2014-0110
3. Quang Hung, L. (2020). Factors Affecting Students’ Decision to Select Private Universities in Vietnam. The Journal of Asian Finance, Economics and Business, 7, 235-245. https://doi.org/10.13106/jafeb.2020.vol7.no4.235
4. Vai trò của hội chứng “sợ bị bỏ lỡ” trong hành vi tiêu dùng sản phẩm của các doanh nghiệp khởi nghiệp – thực tiễn tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/19/vai-tro-cua-hoi-chung-so-bi-bo-lo-trong-hanh-vi-tieu-dung-san-pham-cua-cac-doanh-nghiep-khoi-nghiep-thuc-tien-tai-viet-nam.



