ThS. Nguyễn Thị Hồng
Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với thị trường tài chính Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Qua nghiên cứu thực trạng thu hút FDI và phát triển thị trường tài chính, bài viết làm rõ những tác động tích cực, như: thúc đẩy phát triển thị trường vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng, đa dạng hóa các công cụ tài chính, cùng với những thách thức về ổn định tài chính, rủi ro tỷ giá và áp lực cạnh tranh. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm khai thác hiệu quả nguồn vốn FDI; đồng thời, bảo đảm an toàn và phát triển bền vững thị trường tài chính trong giai đoạn mới.
Từ khóa: Đầu tư trực tiếp nước ngoài; thị trường tài chính; thị trường chứng khoán; ngân hàng; hội nhập tài chính.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những nguồn lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển của nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển. Đối với Việt Nam, FDI không chỉ góp phần bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm mà còn có tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, trong đó có thị trường tài chính.
Thị trường tài chính đóng vai trò then chốt trong việc huy động và phân bổ nguồn lực tài chính cho nền kinh tế, là cầu nối giữa những người có vốn nhàn rỗi với những người cần vốn để đầu tư sản xuất – kinh doanh. Sự phát triển của thị trường tài chính không chỉ phản ánh trình độ phát triển kinh tế mà còn tạo điều kiện thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Trong những năm qua, thị trường tài chính Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, từ thị trường ngân hàng, thị trường chứng khoán đến thị trường bảo hiểm và các dịch vụ tài chính khác.
Dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam ngày càng lớn, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007 và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Luồng vốn này không chỉ tác động trực tiếp đến các ngành sản xuất, dịch vụ mà còn ảnh hưởng gián tiếp đến thị trường tài chính thông qua nhiều kênh khác nhau, như: tăng cầu về dịch vụ tài chính, thúc đẩy cải cách thể chế, nâng cao tính cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính.
Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, dòng vốn FDI cũng đặt ra không ít thách thức đối với sự ổn định và phát triển bền vững của thị trường tài chính Việt Nam. Việc nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện và khách quan về tác động của FDI đối với thị trường tài chính là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn; đồng thời, xây dựng và phát triển thị trường tài chính lành mạnh, bền vững, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
2. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển thị trường tài chính Việt Nam
2.1. Về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam
Trong 40 năm đổi mới, Việt Nam đã thu hút được một lượng vốn FDI đáng kể, trở thành điểm sáng trong khu vực về hấp dẫn đầu tư. Tính đến hết 6 tháng đầu năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam đã vượt mốc 510,5 tỷ USD, với số vốn thực hiện đạt khoảng 327,5 tỷ USD1. Nếu như giai đoạn 2016 – 2023, bình quân mỗi năm Việt Nam thu hút được khoảng 28 – 35 tỷ USD vốn đăng ký và 18 – 23 tỷ USD vốn giải ngân, thì những năm gần đây đã ghi nhận những kỷ lục mới. Riêng năm 2024, tổng vốn đăng ký đạt gần 38,23 tỷ USD và vốn giải ngân đạt mức cao nhất từ trước đến nay với 25,35 tỷ USD. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì mạnh mẽ trong 6 tháng đầu năm 2025 với vốn đăng ký đạt hơn 21,5 tỷ USD (tăng 32,6% so với cùng kỳ) và vốn thực hiện ước đạt 11,72 tỷ USD, đánh dấu mức giải ngân 6 tháng cao nhất trong giai đoạn 2021 – 20252.
Về cơ cấu ngành, FDI tập trung chủ yếu vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm khoảng 60%), tiếp đến là bất động sản, xây dựng, điện, gas, sản xuất và phân phối điện. Những năm gần đây, FDI vào lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là tài chính – ngân hàng cũng có xu hướng gia tăng.
Về nguồn gốc vốn, các nhà đầu tư chủ yếu đến từ các nước và vùng lãnh thổ, như: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Trung Quốc (bao gồm Hồng Kông và Đài Loan). Đặc biệt, Singapore không chỉ là nguồn vốn FDI lớn vào lĩnh vực sản xuất mà còn trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.
2.2. Thực trạng phát triển thị trường tài chính Việt Nam
Thị trường ngân hàng: hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện có 31 ngân hàng thương mại cổ phần, 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 9 ngân hàng liên doanh và 100% vốn nước ngoài, cùng 50 chi nhánh ngân hàng nước ngoài3. Tổng tài sản của hệ thống ngân hàng tăng đều qua các năm, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thị trường ngân hàng vẫn còn một số hạn chế, như: nợ xấu tiềm ẩn, năng lực quản trị rủi ro còn hạn chế, sự cạnh tranh chưa thực sự lành mạnh.
Thị trường chứng khoán đã phát triển mạnh mẽ về quy mô, thanh khoản, chất lượng sau 25 năm hoạt động. Đến tháng cuối tháng 6/2025, có 1.600 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch; quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu và trái phiếu đạt gần 100% GDP; thanh khoản bình quân thị trường cổ phiếu 6 tháng đầu năm 2025 đạt trên 21.000 tỷ đồng/phiên; 82 công ty chứng khoán và 43 công ty quản lý quỹ; và trên 10 triệu tài khoản đầu tư chứng khoán… Thị trường chứng khoán Việt Nam là một trong những thị trường sôi động, với quy mô vốn hóa và thanh khoản thuộc top đầu khu vực ASEAN4. Tuy nhiên, tính thanh khoản của thị trường vẫn còn thấp, cơ cấu nhà đầu tư chưa hợp lý (nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng cao), sản phẩm chứng khoán chưa đa dạng, thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển chưa bền vững.
Thị trường bảo hiểm có tốc độ tăng trưởng cao (bình quân 15 – 20%/năm về doanh thu phí bảo hiểm), nhưng mức độ thâm nhập bảo hiểm còn thấp so với khu vực (khoảng 3% GDP). Đến nửa đầu năm 2025 cả nước có 87 doanh nghiệp bảo hiểm, gồm 33 công ty phi nhân thọ, 20 công ty nhân thọ, hai công ty tái bảo hiểm và 32 công ty môi giới bảo hiểm5.
Những năm qua, sự tương tác giữa FDI và thị trường tài chính Việt Nam ngày càng rõ nét. Các doanh nghiệp FDI đã trở thành khách hàng quan trọng của hệ thống ngân hàng, tạo ra nhu cầu lớn về tín dụng, dịch vụ thanh toán quốc tế, quản lý rủi ro. Đồng thời, nhiều tập đoàn FDI lớn đã niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp để huy động vốn. FDI vào lĩnh vực tài chính – ngân hàng cũng gia tăng đáng kể. Nhiều ngân hàng nước ngoài đã mua cổ phần của các ngân hàng thương mại Việt Nam, góp vốn thành lập ngân hàng liên doanh hoặc mở chi nhánh tại Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao năng lực tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và chất lượng dịch vụ của hệ thống ngân hàng trong nước.
3. Tác động tích cực của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với thị trường tài chính Việt Nam
FDI đóng góp tích cực vào sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp FDI quy mô lớn đã niêm yết trên sàn chứng khoán, tăng vốn hóa thị trường và cải thiện chất lượng của thị trường. Các doanh nghiệp này thường có quản trị công ty tốt hơn, minh bạch thông tin, từ đó, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán giúp tăng tính thanh khoản, đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro biến động do tâm lý đầu cơ. Theo số liệu từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tỷ trọng sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán Việt Nam đạt khoảng 20 – 25% tổng vốn hóa, góp phần ổn định và phát triển thị trường6.
Sự tham gia của các ngân hàng nước ngoài thông qua FDI (góp vốn, mua cổ phần) đã tạo áp lực cạnh tranh tích cực, thúc đẩy các ngân hàng trong nước cải thiện chất lượng dịch vụ, đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Các ngân hàng có vốn nước ngoài thường áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị ngân hàng, quản lý rủi ro, đào tạo nguồn nhân lực, từ đó, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Vốn FDI giúp tăng cường năng lực tài chính cho các ngân hàng, đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II, Basel III. Nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam đã nhận được sự hỗ trợ từ các đối tác chiến lược nước ngoài về vốn, công nghệ, quản trị, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước và khu vực.
FDI trong lĩnh vực tài chính mang đến nhiều sản phẩm, dịch vụ mới, hiện đại đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của doanh nghiệp và người dân. Các ngân hàng nước ngoài đã giới thiệu nhiều dịch vụ, như: tài trợ thương mại, thanh toán điện tử, ngân hàng số, quản lý tài sản, tư vấn đầu tư, các sản phẩm phái sinh tài chính. Trong lĩnh vực bảo hiểm, sự tham gia của các tập đoàn bảo hiểm quốc tế thông qua FDI đã đưa vào thị trường Việt Nam nhiều sản phẩm bảo hiểm mới, như: bảo hiểm liên kết đơn vị, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm vi mô, góp phần nâng cao nhận thức và văn hóa bảo hiểm trong xã hội.
Để thu hút FDI vào lĩnh vực tài chính, Việt Nam đã phải tiến hành nhiều cải cách quan trọng về thể chế, pháp luật, chuẩn mực kế toán, kiểm toán theo thông lệ quốc tế. Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán, Luật Kinh doanh bảo hiểm được sửa đổi, bổ sung nhiều lần để phù hợp với cam kết hội nhập và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý tài chính đã áp dụng nhiều chuẩn mực quốc tế về giám sát, quản lý rủi ro, minh bạch thông tin. Việc này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho FDI mà còn nâng cao chất lượng quản lý, giám sát toàn bộ hệ thống tài chính.
4. Những thách thức và rủi ro từ tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài
Dòng vốn FDI lớn chảy vào có thể gây ra những biến động về cung – cầu ngoại tệ, tác động đến tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ. Khi có lượng lớn vốn FDI đổ vào, nếu không được quản lý tốt có thể dẫn đến áp lực tăng giá đồng nội tệ, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Ngược lại, khi dòng vốn FDI rút ra đột ngột (trong trường hợp khủng hoảng tài chính khu vực hoặc thế giới) có thể gây sức ép lên tỷ giá, dự trữ ngoại hối. Việc mở cửa thị trường tài chính cho FDI cũng tăng nguy cơ lây lan khủng hoảng tài chính từ bên ngoài. Kinh nghiệm khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 và khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho thấy, các nước có thị trường tài chính mở cửa rộng rãi, phụ thuộc nhiều vào vốn nước ngoài thường dễ bị tổn thương hơn.
Sự tham gia của các tổ chức tài chính nước ngoài với năng lực tài chính mạnh, công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tốt tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các tổ chức tài chính trong nước, đặc biệt là các ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm quy mô nhỏ. Nếu không chủ động nâng cao năng lực, các tổ chức này có nguy cơ mất thị phần, thậm chí phá sản hoặc bị sáp nhập.
Sự gia tăng FDI trong lĩnh vực tài chính đòi hỏi cơ quan quản lý phải nâng cao năng lực giám sát, quản lý rủi ro xuyên biên giới. Các tổ chức tài chính nước ngoài có mô hình kinh doanh phức tạp, sử dụng nhiều công cụ tài chính hiện đại, đặt ra yêu cầu cao về năng lực thanh tra, giám sát của cơ quan quản lý. Việc phối hợp giám sát giữa các cơ quan quản lý trong nước (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán, Bộ Tài chính) và giữa cơ quan quản lý trong nước với cơ quan quản lý nước ngoài cũng đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật, pháp lý, trao đổi thông tin.
Nếu tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong các tổ chức tài chính quan trọng (đặc biệt là ngân hàng) quá cao có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát, điều hành của Nhà nước đối với hệ thống tài chính, tiền tệ. Việc chuyển giao lợi nhuận về nước, các giao dịch liên kết nội bộ tập đoàn xuyên quốc gia có thể làm thất thoát nguồn lực, ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, vấn đề an ninh thông tin, bảo vệ dữ liệu khách hàng trong lĩnh vực tài chính cũng là mối quan tâm lớn khi các tổ chức tài chính nước ngoài ngày càng chiếm tỷ trọng cao trên thị trường.
5. Một số giải pháp
Một là, hoàn thiện thể chế, chính sách thu hút và quản lý FDI. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư, kinh doanh, tài chính – ngân hàng theo hướng minh bạch, ổn định, đồng bộ, phù hợp với thông lệ quốc tế và cam kết hội nhập. Xây dựng chính sách thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, thân thiện môi trường, có hiệu ứng lan tỏa với nền kinh tế.
Đối với FDI trong lĩnh vực tài chính, cần có lộ trình mở cửa phù hợp, cân bằng giữa việc thu hút vốn, công nghệ, kinh nghiệm với yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống, chủ quyền quốc gia. Quy định rõ ràng về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, điều kiện, tiêu chuẩn tham gia thị trường, nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài.
Hai là, tăng cường năng lực giám sát, quản lý rủi ro hệ thống tài chính. Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán, các cơ quan quản lý tài chính cần nâng cao năng lực thanh tra, giám sát, áp dụng các công cụ quản lý rủi ro hiện đại, chuẩn mực quốc tế. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong nước và hợp tác quốc tế trong giám sát, trao đổi thông tin, xử lý vi phạm.
Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính, theo dõi chặt chẽ các chỉ số về dòng vốn FDI, tỷ giá, lạm phát, nợ xấu, bong bóng tài sản. Có kịch bản, phương án ứng phó với các tình huống khủng hoảng, biến động bất thường của thị trường tài chính.
Ba là, đẩy mạnh phát triển thị trường tài chính trong nước. Tiếp tục hoàn thiện kết cấu hạ tầng thị trường tài chính (hệ thống thanh toán, bù trừ, lưu ký chứng khoán), nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của thị trường. Đa dạng hóa các sản phẩm tài chính (trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, chứng khoán phái sinh), phát triển thị trường vốn dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Thúc đẩy phát triển các nhà đầu tư tổ chức trong nước, như: quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm, quỹ đầu tư để tạo nguồn vốn dài hạn, ổn định cho thị trường. Nâng cao năng lực, đạo đức nghề nghiệp của các tổ chức trung gian (công ty chứng khoán, quỹ đầu tư), tăng cường bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.
Bốn là, nâng cao nhận thức và văn hóa tài chính của người dân. Đẩy mạnh giáo dục, nâng cao nhận thức về tài chính cho người dân, giúp họ hiểu rõ hơn về các sản phẩm, dịch vụ tài chính, quyền lợi và rủi ro khi tham gia thị trường tài chính. Người dân có hiểu biết tốt sẽ đưa ra quyết định đầu tư hợp lý hơn, góp phần ổn định thị trường, hạn chế tâm lý bầy đàn, đầu cơ.
Tăng cường công tác truyền thông, cảnh báo về các rủi ro đầu tư, các hình thức lừa đảo trong lĩnh vực tài chính. Xây dựng hệ thống hỗ trợ, tư vấn, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nhỏ lẻ.
6. Kết luận
Vốn FDI đã và đang có tác động sâu rộng đối với thị trường tài chính Việt Nam, mang lại cả cơ hội và thách thức. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, xu thế toàn cầu hóa tài chính không thể đảo ngược, việc thu hút và sử dụng có hiệu quả vốn FDI; đồng thời, xây dựng một hệ thống tài chính lành mạnh, an toàn, bền vững là yêu cầu khách quan, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Đây là nhiệm vụ đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, sự nỗ lực của các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và sự đồng thuận của toàn xã hội.
Chú thích:
1. Cục Đầu tư nước ngoài (2025). Tình hình thu hút đầu tư nước ngoài 3 tháng đầu năm 2025.
2. Cục Đầu tư nước ngoài (2025). Tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2024.
3. Danh sách các ngân hàng tại Việt Nam tính đến hiện nay. https://thuvienphapluat.vn/cong-dong-dan-luat/danh-sach-cac-ngan-hang-tai-viet-nam-tinh-den-hien-nay-217775.html
4. Nhiều cơ hội để thị trường chứng khoán nâng tầm phát triển. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/nhieu-co-hoi-de-thi-truong-chung-khoan-nang-tam-phat-trien-180708-180708.html
5. Khi ngân hàng bước sâu vào “sân chơi” bảo hiểm. https://thesaigontimes.vn/khi-ngan-hang-buoc-sau-vao-san-choi-bao-hiem/
6. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2024). Báo cáo thường niên năm 2024.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Báo cáo tình hình thu hút FDI năm 2024.
2. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên 2024.
3. Quốc hội (2020). Luật Đầu tư năm 2020.
4. Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thống kê Việt Nam 2024. H. NXB Thống kê.
5. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2024). Báo cáo thường niên thị trường chứng khoán 2024.
6. Levine, R. (2005). Finance and Growth: Theory and Evidence. Handbook of Economic Growth, Vol. 1A, pp. 865 – 934.
7. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam: Thực trạng năm 2024 và dự báo xu hướng năm 2025. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/09/dong-von-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-vao-viet-nam-thuc-trang-nam-2024-va-du-bao-xu-huong-nam-2025/



