Bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số – nghiên cứu tại một số doanh nghiệp ngành sữa ở Việt Nam

TS. Đào Cao Sơn
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ, tài sản trí tuệ ngày càng đóng vai trò quan trọng, được quản lý và phát triển rộng rãi, đặc biệt là trên môi trường số. Hiện nay, các doanh nghiệp đã dần quan tâm đến các tài sản trí tuệ, tuy nhiên cũng đối mặt với những rủi ro tranh chấp, xâm phạm ở mức độ tinh vi, phức tạp ngày càng cao. Qua phân tích thực trạng vấn đề bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số của một số doanh nghiệp ngành sữa tại Việt Nam cho thấy, mặc dù các doanh nghiệp đã có nhận thức về tầm quan trọng của bảo vệ tài sản trí tuệ, song việc triển khai các biện pháp bảo vệ còn mang tính bị động, thiếu đồng bộ và chưa theo kịp sự phát triển của các hình thức xâm phạm. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số cho các doanh nghiệp ngành sữa tại Việt Nam.

Từ khóa: Doanh nghiệp ngành sữa; tài sản trí tuệ; môi trường số; thương hiệu; bảo vệ thương hiệu.

1. Đặt vấn đề

Môi trường số đã và đang tạo ra những cơ hội lớn cho doanh nghiệp trong phát huy sự sáng tạo, gia tăng nhanh chóng các tài sản trí tuệ và cùng với đó khai thác hiệu quả hơn các tài sản trí tuệ. Tuy nhiên, với đặc trưng là tính mở, tốc độ lan truyền nhanh, khả năng xâm phạm tinh vi và phức tạp, môi trường số đã đặt các tài sản trí tuệ của doanh nghiệp đứng trước nhiều nguy cơ. Các hình thức xâm phạm không chỉ diễn ra dưới dạng giả mạo nhãn hiệu, sao chép nội dung quảng cáo hay xâm phạm tên miền mà còn xuất hiện ở những dạng thức tinh vi hơn, như: chiếm dụng dữ liệu, sao chép ý tưởng truyền thông hay lợi dụng nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử để khai thác trái phép tài sản trí tuệ của doanh nghiệp… Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có cách tiếp cận mới, toàn diện và chủ động hơn trong bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số.

Đối với ngành sữa tại Việt Nam, đây là một trong những ngành có mức độ cạnh tranh cao, gắn chặt với uy tín thương hiệu, niềm tin của người tiêu dùng. Song hành với quá trình mở rộng thương hiệu trên môi trường số là nguy cơ gia tăng các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ, ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu, hiệu quả kinh doanh và quyền lợi của người tiêu dùng. Mặc dù hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ tại Việt Nam đã có nhiều điều chỉnh nhằm thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số, song việc triển khai và áp dụng trong thực tiễn vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa có chiến lược quản lý và bảo vệ tài sản trí tuệ một cách bài bản, đặc biệt là đối với các tài sản hình thành và khai thác trên môi trường số. Bên cạnh đó, các nghiên cứu khoa học về bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số còn phân tán, thiếu các nghiên cứu đi sâu vào từng ngành cụ thể, trong đó có ngành sữa.

2. Tiếp cận về bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số

(1) Khái niệm tài sản trí tuệ

Tài sản trí tuệ là một bộ phận quan trọng trong hệ thống tài sản của doanh nghiệp, được hình thành từ kết quả của quá trình lao động sáng tạo trí tuệ của con người, có khả năng mang lại giá trị kinh tế trong quá trình sử dụng, khai thác. Tài sản trí tuệ của doanh nghiệp không chỉ là kết quả của các quá trình sáng tạo mà còn là những nguồn tiềm tàng để tạo ra kết quả đó. Tài sản trí tuệ có thể khai quát là loại tài sản tồn tại dưới hình thức quyền tài sản bao gồm các nhân tố trí tuệ mà doanh nghiệp, tổ chức có thể kiểm soát hoặc xác lập quyền sở hữu1.

Dưới góc độ pháp lý, tài sản trí tuệ thường được hiểu là các quyền tài sản phát sinh từ quyền sở hữu trí tuệ, được Nhà nước ghi nhận và bảo vệ thông qua hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Các quyền này cho phép chủ thể có quyền sử dụng, khai thác hoặc cho phép người khác sử dụng các đối tượng sở hữu trí tuệ trong những phạm vi và điều kiện nhất định2.

Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp và thương hiệu, tài sản trí tuệ không chỉ đơn thuần là đối tượng pháp lý cần được đăng ký và bảo hộ mà còn là nguồn lực góp phần xây dựng và phát triển thương hiệu, tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, tên thương mại, thiết kế bao bì, nội dung truyền thông, dữ liệu khách hàng hay rất nhiều thông tin bí mật khác… đều có vai trò quan trọng trong việc tạo dựng, củng cố hình ảnh thương hiệu, gia tăng giá trị cảm nhận và khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường.

Trong môi trường truyền thống, tài sản trí tuệ thường được hiểu là các sản phẩm của trí tuệ con người được bảo hộ dưới dạng quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Tuy nhiên, dưới góc độ tiếp cận hiện đại hơn và trên môi trường số, tài sản trí tuệ của doanh nghiệp được nhìn nhận một cách rộng rãi và đa dạng hơn nhiều. Bên cạnh các đối tượng truyền thống, tài sản trí tuệ trên môi trường số còn bao gồm các tài sản được số hóa hoặc được tạo lập, khai thác thông qua nền tảng số, như: nội dung số, giao diện website, hình ảnh, video quảng cáo, dữ liệu số, thuật toán, phần mềm và các tài sản gắn liền với hoạt động truyền thông số của doanh nghiệp… Đặc điểm nổi bật của các tài sản này là khả năng sao chép nhanh, chi phí thấp và phạm vi lan truyền rộng, làm gia tăng nguy cơ bị xâm phạm nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp.

(2) Phân loại tài sản trí tuệ

Thông qua việc nhận diện và phân loại các nhóm tài sản trí tuệ, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược bảo vệ phù hợp cho từng loại tài sản, kết hợp hài hòa giữa công cụ pháp lý, công nghệ và quản lý. Một số tiêu chí cơ bản, gồm:

Theo hình thức tồn tại: tài sản được số hóa và tài sản thuần số. Trong đó, tài sản số hóa là các tài sản vốn tồn tại ở dạng vật lý nhưng được chuyển đổi sang định dạng số để lưu trữ và truyền tải. Tài sản thuần số là các tài sản được tạo ra trực tiếp bằng công nghệ và chỉ tồn tại trên môi trường số.

Theo vai trò trong chuỗi giá trị doanh nghiệp: tài sản trí tuệ phục vụ hoạt động tiếp thị và tài sản trí tuệ phục vụ vận hành. Trong đó, tài sản trí tuệ nhận diện và tiếp thị có thể kể đến tên miền, logo số, giao diện website, các nội dung sáng tạo trên mạng xã hội…giúp khách hàng phân biệt sản phẩm, thương hiệu của các doanh nghiệp. Tài sản trí tuệ phục vụ vận hành thường gồm các phần mềm vật lý, thuật toán dự báo, quy trình sản xuất tự động hóa trong doanh nghiệp… Tài sản trí tuệ về quan hệ khách hàng thường gồm các hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng thân thiết, hồ sơ dinh dưỡng của người dùng…

Phân loại theo bản chất pháp lý: Đây là tiêu chí truyền thống nhưng được mở rộng để phù hợp với Luật sở hữu trí tuệ năm 2024 và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA). Quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm các đối tượng phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh số, như: nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh. Quyền tác giả và quyền liên quan đối với các tác phẩm, các sản phẩm sáng tạo nội dung số, như: hình ảnh quảng cáo, video chiến dịch marketing, mã nguồn phần mềm quản lý kho bãi, phân phối sữa…

(3) Bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số

Bảo vệ tài sản trí tuệ là tổng thể các biện pháp do các chủ thể thực hiện nhằm phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm quyền đối với các tài sản trí tuệ, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền trong quá trình khai thác, sử dụng. Từ tiếp cận đó, bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số có thể được hiểu là quá trình áp dụng đồng bộ các công cụ pháp lý, công nghệ và quản trị để bảo đảm quyền sở hữu, quyền kiểm soát, sử dụng và giá trị kinh tế của các tài sản trí tuệ được tạo lập, lưu trữ, khai thác hoặc lan truyền thông qua các nền tảng và hệ thống số. Khác với môi trường truyền thống, môi trường số làm gia tăng đáng kể khả năng sao chép, phân phối và biến đổi tài sản trí tuệ với chi phí thấp và phạm vi rộng, từ đó, khiến nguy cơ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trở nên phổ biến và phức tạp hơn.

Dưới góc độ pháp lý, bảo vệ tài sản trí tuệ nhấn mạnh đến vai trò của hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ và các quy định liên quan trong việc xác lập, thực thi và bảo vệ quyền đối với tài sản trí tuệ trên môi trường số. Các biện pháp pháp lý, bao gồm: đăng ký xác lập quyền sở hữu trí tuệ, giám sát và xử lý hành vi xâm phạm cũng như áp dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp. Trong môi trường số, tiếp cận pháp lý đơn thuần thường gặp khó khăn do tính xuyên biên giới, tốc độ lan truyền nhanh và sự đa dạng của các hình thức vi phạm, đòi hỏi phải có sự bổ trợ từ cách tiếp cận khác.

Từ góc độ công nghệ, coi công nghệ số là công cụ quan trọng trong việc phòng ngừa và phát hiện xâm phạm tài sản trí tuệ. Các giải pháp công nghệ, như: nhận diện nội dung số, truy vết nguồn gốc dữ liệu, bảo mật hệ thống, quản lý quyền truy cập và giám sát hoạt động trên nền tảng số giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát và bảo vệ tài sản trí tuệ của mình. Trong bối cảnh số hóa, tiếp cận công nghệ ngày càng trở thành yếu tố không thể thiếu, đặc biệt đối với các tài sản trí tuệ gắn với dữ liệu, phần mềm và nền tảng số.

Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, bảo vệ tài sản trí tuệ là một bộ phận trong chiến lược quản trị tổng thể của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có mong muốn khai thác đầy đủ giá trị các thành quả đầu tư, thành quả sáng tạo cũng như các bí quyết cần phải có những bước đi phù hợp và giám sát một cách thường xuyên, liên tục và xem xét kết hợp các nội dung quản lý. Đưa vấn đề quản lý tài sản trí tuệ tích hợp vào chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp3. Hoạt động này bao gồm: xây dựng nhận thức nội bộ, thiết lập quy trình quản trị tài sản trí tuệ, kiểm soát việc sử dụng tài sản trí tuệ trên các nền tảng số cũng như chủ động giám sát và xử lý các hành vi xâm phạm có thể ảnh hưởng đến uy tín và giá trị thương hiệu.

Do đặc thù của môi trường số, bảo vệ tài sản trí tuệ không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của doanh nghiệp mà cần có sự phối hợp giữa các chủ thể liên quan, như: cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức trung gian, các nền tảng số và người tiêu dùng, từ đó, tăng cường hiệu quả phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm; đồng thời, góp phần hình thành môi trường kinh doanh lành mạnh hơn. Đối với các doanh nghiệp ngành sữa tại Việt Nam, bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số cần được tiếp cận như một nhiệm vụ chiến lược gắn liền với chiến lược thương hiệu, do đó, phải áp dụng đồng bộ các tiếp cận nêu trên để giảm thiểu rủi ro xâm phạm tài sản trí tuệ, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ, tăng cường năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển thương hiệu một cách bền vững trong bối cảnh kinh tế số.

3. Thực trạng bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số tại một số doanh nghiệp ngành sữa

3.1. Nhận thức về bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số

Qua nghiên cứu thực trạng tại một số doanh nghiệp ngành sữa tại Việt Nam, như: Công ty cổ phần sữa Hà Nội (Hanoimilk), Công ty cổ phần giống bò sữa Mộc Châu (Mộc Châu Milk, Công ty cổ phần sữa Ba Vì (Ba Vì milk)… cho thấy, nhận thức về bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số đã có những chuyển biến nhất định, song vẫn tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt là sự chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Kết quả phỏng vấn cán bộ quản lý tại doanh nghiệp cho thấy, hầu hết đã nhận thức được vai trò của tài sản trí tuệ đối với hoạt động sản xuất – kinh doanh và xây dựng thương hiệu, đặc biệt là các tài sản, như: nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng bao bì sản phẩm, công thức sản phẩm, quy trình sản xuất. Tuy nhiên, nhận thức này chủ yếu mới dừng lại ở các tài sản trí tuệ truyền thống, trong khi các tài sản trí tuệ phát sinh và được khai thác trên môi trường số, như: nội dung truyền thông số, dữ liệu khách hàng, hình ảnh thương hiệu trên nền tảng trực tuyến và các tài sản số khác chưa được nhìn nhận đầy đủ như những đối tượng cần được bảo vệ một cách có hệ thống.

Nhiều doanh nghiệp vẫn có xu hướng đồng nhất bảo vệ tài sản trí tuệ với đăng ký quyền sở hữu trí tuệ, coi đây là biện pháp bảo vệ chủ yếu, thậm chí là duy nhất. Cách tiếp cận này dẫn đến việc doanh nghiệp chưa chú trọng đúng mức đến các biện pháp bảo vệ sau đăng ký, đặc biệt là hoạt động giám sát, phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm trên môi trường số, nơi các hành vi sao chép, giả mạo và sử dụng trái phép tài sản trí tuệ diễn ra nhanh chóng và khó kiểm soát. Một số ý kiến phỏng vấn cho rằng, các tài sản này thường bị xem là “phần hỗ trợ truyền thông” hơn là tài sản trí tuệ có giá trị cần được kiểm soát chặt chẽ.

Nhiều doanh nghiệp thừa nhận chưa có đánh giá đầy đủ về mức độ rủi ro xâm phạm tài sản trí tuệ trên các nền tảng số, như: mạng xã hội và sàn thương mại điện tử. Hoạt động xử lý các hành vi xâm phạm thường bị động, chỉ được triển khai khi phát sinh sự cố lớn hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số và uy tín thương hiệu. Theo ý kiến của một nhà quản lý được phỏng vấn, “doanh nghiệp còn thiếu thông tin và công cụ để theo dõi, giám sát hiệu quả các hành vi xâm phạm trong môi trường số”. Ngoài ra, nhận thức về vai trò của bảo vệ tài sản trí tuệ như một bộ phận của chiến lược quản trị và phát triển thương hiệu còn chưa rõ nét. Ở nhiều doanh nghiệp, hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệ vẫn được xem là trách nhiệm riêng của bộ phận pháp chế hoặc được thực hiện mang tính đối phó, thiếu sự gắn kết với chiến lược thương hiệu tổng thể và mục tiêu dài hạn.

3.2. Các hoạt động bảo vệ các tài sản trí tuệ trên môi trường số

(1) Đăng ký bảo hộ các đối tượng sở hữu trí tuệ

Đăng ký bảo hộ là bước nền tảng trong hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các doanh nghiệp ngành sữa tại Việt Nam đã có sự quan tâm nhất định và triển khai những hoạt động cụ thể để đăng ký bảo hộ các tài sản trí tuệ, tuy nhiên, mức độ và phạm vi đăng ký giữa các loại tài sản còn có sự khác biệt rõ rệt.

Nhãn hiệu là đối tượng được các doanh nghiệp chú trọng đăng ký bảo hộ nhiều nhất. Theo kết quả khảo sát, hầu hết các doanh nghiệp đã tiến hành đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho các dòng sản phẩm chủ lực của mình (trên 90% đơn vị được khảo sát). Đăng ký nhãn hiệu chủ yếu là một trong những bước đầu tiên để bảo vệ thương hiệu, tránh nguy cơ bị giả mạo, nhầm lẫn trên thị trường. Đối với kiểu dáng công nghiệp, mức độ đăng ký bảo hộ thấp hơn so với nhãn hiệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chỉ khoảng 60% đơn vị được khảo sát quan tâm và thực hiện đăng ký bảo hộ kiểu dáng công nghiệp đối với bao bì sản phẩm. Nguyên nhân chủ yếu được các doanh nghiệp đưa ra là chi phí đăng ký, thời gian thẩm định kéo dài, cũng như bản thân doanh nghiệp nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của kiểu dáng công nghiệp trong việc gia tăng giá trị thương hiệu và khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong môi trường số nơi hình ảnh sản phẩm được lan truyền rộng rãi.

Đối với sáng chế và giải pháp hữu ích, tỷ lệ doanh nghiệp tiến hành đăng ký bảo hộ còn hạn chế hơn, chỉ khoảng 25% doanh nghiệp được khảo sát có hoạt động đăng ký sáng chế hoặc giải pháp hữu ích, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp quy mô lớn, có năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D). Phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành sữa chưa coi đăng ký sáng chế là một ưu tiên, mà thường lựa chọn bảo vệ công thức và quy trình sản xuất dưới hình thức bí mật kinh doanh. Liên quan đến bí mật kinh doanh, mặc dù đây là nhóm tài sản trí tuệ có giá trị cốt lõi đối với doanh nghiệp ngành sữa, nhưng các cách thức bảo vệ chủ yếu được thực hiện thông qua các biện pháp nội bộ, như: thỏa thuận bảo mật, thiết lập quy trình kiểm soát thông tin và phân quyền truy cập. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chỉ khoảng 60% đơn vị được khảo sát có áp dụng các biện pháp bảo vệ bí mật kinh doanh, song mức độ chuẩn hóa và hiệu quả thực thi còn khác nhau giữa các doanh nghiệp (Bảng 1).

Bảng 1. Tỷ lệ các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệ

STTNội dung hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệTỷ lệ doanh nghiệp thực hiện
IĐăng ký xác lập quyền sở hữu trí tuệ 
1Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho các dòng sản phẩm chủ lực> 90%
2Đăng ký bảo hộ kiểu dáng công nghiệp (bao bì sản phẩm)60%
3Áp dụng các biện pháp bảo vệ bí mật kinh doanh60%
4Đăng ký sáng chế hoặc giải pháp hữu ích25%
IIBiện pháp công nghệ chống xâm phạm 
1Triển khai các giải pháp công nghệ chống giả ở mức tương đối đầy đủ35%
IIIBiện pháp xử lý hành vi xâm phạm 
1Gửi yêu cầu tới các nền tảng số (website, sàn TMĐT, mạng xã hội) để gỡ bỏ nội dung vi phạm65%
2Khởi kiện dân sự hoặc đề nghị xử lý hành chính đối với hành vi xâm phạm15%
Nguồn: Kết quả khảo sát, năm 2025.

(2) Chống xâm phạm tài sản trí tuệ

Các doanh nghiệp đã có những nỗ lực nhất định trong việc triển khai các biện pháp phòng ngừa và chống xâm phạm tài sản trí tuệ trên môi trường số, tuy nhiên, mức độ chủ động, bài bản và hiệu quả vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp đã ứng dụng các giải pháp, như: thiết kế nhận diện thương hiệu khác biệt, áp dụng mã QR truy xuất nguồn gốc, tem chống giả điện tử, tem thông minh tích hợp công nghệ xác thực, thiết lập hệ thống theo dõi và cảnh báo xâm phạm… Các giải pháp này cho phép người tiêu dùng kiểm tra thông tin sản phẩm thông qua ứng dụng di động hoặc website chính thức của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chỉ khoảng 35% đơn vị được khảo sát triển khai các giải pháp công nghệ chống giả ở mức tương đối đầy đủ, trong khi phần còn lại vẫn sử dụng các hình thức tem truyền thống, dễ bị sao chép.

Một số doanh nghiệp đã bắt đầu sử dụng các công cụ theo dõi từ khóa, hình ảnh thương hiệu (brand monitoring tools) trên internet nhằm phát hiện các website, gian hàng hoặc nội dung quảng cáo vi phạm. Tuy nhiên, các công cụ này chủ yếu được thuê ngoài hoặc sử dụng ở mức đơn giản, chưa được tích hợp thành một hệ thống quản trị rủi ro tài sản trí trí tuệ tổng thể. Nhiều doanh nghiệp thừa nhận chi phí đầu tư cho các công cụ giám sát số còn cao so với khả năng tài chính, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

(3) Xử lý các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ

Xử lý các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ trên môi trường số là khâu cuối cùng nhưng không thể bỏ qua trong chuỗi hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệ của doanh nghiệp. Kết quả khảo sát cho thấy, không ít doanh nghiệp ngành sữa hiện nay chủ yếu lựa chọn các hình thức xử lý mang tính phi chính thức hoặc bán chính thức, thay vì các biện pháp pháp lý mạnh mẽ.

Một số biện pháp thường được các doanh nghiệp triển khai bao gồm: gửi thư cảnh báo đến chủ thể vi phạm là một biện pháp thường được áp dụng, đặc biệt trong trường hợp vi phạm ở quy mô nhỏ hoặc mới phát sinh. Thương lượng, thỏa thuận ngoài tố tụng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhằm tiết kiệm chi phí và thời gian xử lý tranh chấp. Đặc biệt, gửi yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm trên nền tảng số (website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội) là biện pháp được sử dụng khá phổ biến. Khoảng 65% doanh nghiệp được khảo sát cho biết đã từng gửi yêu cầu tới các nền tảng số nhằm gỡ bỏ gian hàng, bài đăng hoặc nội dung quảng cáo vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Ngược lại, tỷ lệ doanh nghiệp khởi kiện dân sự hoặc đề nghị xử lý hành chính đối với các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ trên môi trường số còn khá thấp, chỉ chiếm khoảng 15% trong tổng số doanh nghiệp được khảo sát.

Một số rào cản chủ yếu khiến quá trình xử lý các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ trên môi trường số của doanh nghiệp ngành sữa chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng: Khó khăn trong việc xác định chủ thể vi phạm, đặc biệt đối với các hành vi diễn ra trên mạng xã hội, website đặt máy chủ ở nước ngoài hoặc sử dụng danh tính ẩn danh. Chi phí xử lý và theo đuổi vụ việc cao, trong khi giá trị kinh tế thiệt hại nhiều khi không đủ lớn để doanh nghiệp lựa chọn biện pháp pháp lý chính thức. Thiếu nguồn nhân lực chuyên môn về sở hữu trí tuệ và pháp luật số trong nội bộ doanh nghiệp, dẫn đến việc xử lý vi phạm chủ yếu mang tính ứng phó, thiếu hệ thống. Tâm lý e ngại ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu, đặc biệt trong các vụ việc có nguy cơ tạo ra tranh cãi hoặc khủng hoảng truyền thông trên môi trường số.

4. Một số giải pháp

Hoạt động xử lý các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ trên môi trường số của doanh nghiệp ngành sữa tại Việt Nam hiện nay chưa tương xứng với mức độ gia tăng của các hành vi vi phạm. Phần lớn các biện pháp xử lý mới chỉ mang tính ngắn hạn, tập trung vào việc giảm thiểu bất lợi trước mắt, trong khi chưa tạo ra được tác dụng răn đe đủ mạnh đối với các chủ thể vi phạm. Điều này cho thấy, sự cần thiết phải nâng cao năng lực xử lý vi phạm của doanh nghiệp; đồng thời, tăng cường cơ chế phối hợp hiệu quả giữa doanh nghiệp – cơ quan quản lý nhà nước – nền tảng số nhằm xây dựng một môi trường số lành mạnh, bảo vệ tốt hơn các tài sản trí tuệ của doanh nghiệp ngành sữa trong thời gian tới.

4.1. Đối với doanh nghiệp.

Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức và tích hợp bảo vệ tài sản trí tuệ vào chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

Thứ nhất, doanh nghiệp cần chuyển từ cách tiếp cận thụ động sang chủ động, coi bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số là một bộ phận cấu thành trong chiến lược thương hiệu và chiến lược chuyển đổi số.

Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện hoạt động đăng ký và quản trị danh mục tài sản trí tuệ. Doanh nghiệp cần xây dựng danh mục tài sản trí tuệ một cách toàn diện, bao gồm cả các đối tượng truyền thống (nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế) và các tài sản trí tuệ phát sinh trong môi trường số (tên miền, giao diện website, nội dung số, dữ liệu). Việc đăng ký bảo hộ cần được thực hiện sớm, có tính dự báo và gắn với kế hoạch phát triển sản phẩm, thương hiệu dài hạn.

Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ trong phòng, chống xâm phạm tài sản trên môi trường số. Doanh nghiệp nên tăng cường đầu tư các giải pháp công nghệ, như: tem chống giả điện tử, mã QR truy xuất nguồn gốc, hệ thống giám sát vi phạm trực tuyến, đồng thời kết hợp các biện pháp bảo mật nội dung số trong hoạt động truyền thông và thương mại điện tử. Việc ứng dụng công nghệ cần được triển khai đồng bộ, tránh tình trạng manh mún và đối phó.

Thứ tư, xây dựng quy trình xử lý vi phạm tài sàn trí tuệ trên môi trường số một cách bài bản. Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình chuẩn từ phát hiện, thu thập chứng cứ, đánh giá mức độ vi phạm đến lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp. Bên cạnh đó, việc đào tạo hoặc bố trí nhân sự chuyên trách về tài sàn trí tuệ và pháp luật số là yếu tố then chốt nhằm nâng cao hiệu quả thực thi.

4.2. Đối với các cơ quan quản lý.

Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số.

Thứ nhất, cơ quan quản lý cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ nhằm đáp ứng yêu cầu của môi trường số, đặc biệt là đối với các hành vi xâm phạm trên internet, thương mại điện tử.

Thứ hai, xử lý các hành vi xâm phạm tài sản trí tuệ trên môi trường số đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý về sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, an ninh mạng và quản lý thị trường. Cần xây dựng cơ chế phản ứng nhanh nhằm kịp thời ngăn chặn và xử lý các hành vi vi phạm có tính chất lan rộng trên không gian mạng.

Thứ ba, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chi phí đăng ký, bảo hộ và bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số, qua đó giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

5. Kết luận

Mặc dù các doanh nghiệp đã có sự cải thiện nhất định về nhận thức và triển khai các hoạt động bảo vệ tài sản trí tuệ, song các hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế. Trên cơ sở đánh giá thực trạng, bài viết đã đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm tăng cường bảo vệ tài sản trí tuệ trên môi trường số ở cả cấp độ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Các giải pháp này nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận tổng thể, chủ động và gắn kết chặt chẽ giữa bảo vệ tài sản trí tuệ với chiến lược thương hiệu và chuyển đổi số của doanh nghiệp, qua đó, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới sự phát triển bền vững của doanh nghiệp ngành sữa trong thời gian tới.

Chú thích:
1. Nguyễn Quốc Thịnh, Khúc Đại Long, Nguyễn Thu Hương (2020). Quản trị tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp Việt Nam – động lực cho sự khác biệt hóa. Tạp chí Khoa học thương mại.
2. Waterbury, T. (2018). Managing intellectual property: a strategic point of view. The Eletronic Library, 34(1), 1-5.
3. Cục Sở hữu trí tuệ (2013). Tài liệu tập huấn về sở hữu trí tuệ dành cho cán bộ quản lý sở hữu trí tuệ trong doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Hữu Cẩn (2020). Quản trị tài sản trí tuệ của doanh nghiệp. Viện Sở hữu trí tuệ quốc gia.
2. Nguyễn Thu Hương, Khúc Đại Long (2023). Intellectual property management – recommendations for banking sector in Vietnam. Corporate finance.
3. Nhận diện tài sản trí tuệ trong các làng nghề truyền thống. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/01/14/nhan-dien-tai-san-tri-tue-trong-cac-lang-nghe-truyen-thong/