Những khó khăn, thách thức của doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo Việt Nam khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

TS. Vũ Thị Thanh Huyền
TS. Trần Việt Thảo
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa như hiện nay. Mặc dù đứng trước nhiều cơ hội gia nhập chuỗi giá trị toàn cầu để nâng cao năng suất và hiệu quả, các doanh nghiệp này vẫn đang đối mặt với những rào cản lớn về năng lực cạnh tranh và tiêu chuẩn quốc tế. Bài viết tập trung phân tích những thách thức hiện hữu, từ đó, đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực nội tại và thúc đẩy sự tham gia của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo vào mạng lưới sản xuất toàn cầu trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Khó khăn, thách thức, doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuỗi giá trị toàn cầu, công nghiệp chế biến chế tạo.

1. Đặt vấn đề

Những năm qua, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đã và đang trở thành một bộ phận quan trọng của các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Các doanh nghiệp này đóng góp đáng kể vào tổng thu nhập quốc dân, tạo công ăn việc làm, huy động nguồn vốn trong và ngoài nước cho hoạt động sản xuất – kinh doanh, giải quyết các vấn đề an sinh xã hội. Sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mang lại nhiều vận hội phát triển, song cũng đặt ra không ít thách thức đối với các doanh nghiệp nội địa, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích những trở ngại thực tế và đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo Việt Nam trong bối cảnh hội nhập mới.

2. Khái quát về tình hình tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo Việt Nam

Thứ nhất, số lượng doanh nghiệp nội địa đủ năng lực trở thành nhà cung cấp trực tiếp (Tier 1) và gián tiếp (Tier 2) cho các tập đoàn đa quốc gia, như: Samsung, Toyota, LG đã gia tăng đáng kể, góp phần hình thành các cụm liên kết ngành tại các vùng kinh tế trọng điểm. Sản xuất công nghiệp liên tục được mở rộng, duy trì tỷ trọng cao trong GDP (trên 30%), năm 2024, quy mô sản xuất công nghiệp phục hồi nhanh, trên diện rộng và liên tục được mở rộng trong bối cảnh tình hình kinh tế thế giới vẫn còn nhiều khó khăn. Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp tăng 8,4% so với năm 2023, doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi giá trị toàn cầu thông qua liên kết với FDI có xu hướng được cải thiện1.

Cơ cấu ngành công nghiệp chuyển dịch tích cực theo hướng hiện đại, ứng dụng công nghệ cao, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững; giảm dần tỷ trọng các ngành thâm dụng tài nguyên, các ngành công nghệ thấp, tăng dần tỷ trọng các ngành công nghệ trung bình và công nghệ cao. 

Theo Bộ Công Thương, công nghiệp chế biến chế tạo chiếm tỷ trọng khoảng 80% trong cơ cấu công nghiệp, giữ vai trò là động lực tăng trưởng chính của ngành, giúp Việt Nam khẳng định vị thế là mắt xích trung tâm của sản xuất khu vực2. Đặc biệt trong các lĩnh vực, như: cơ khí, sản xuất vật liệu, công nghiệp hỗ trợ, sản xuất linh kiện, cụm linh kiện đã dần được hình thành, góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giá trị tăng thêm trong các ngành công nghiệp, thúc đẩy một số mặt hàng tham gia sâu, có hiệu quả vào mạng sản xuất và chuỗi giá trị.

Thứ hai, trình độ công nghệ và quản trị của các doanh nghiệp nhỏ và vừa đã có bước tiến dài khi nhiều đơn vị chủ động chuyển đổi số và đạt được các chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, như ISO, IATF hay các chuẩn mực về phát triển bền vững (ESG). Điều này không chỉ giúp các doanh nghiệp “vượt rào” kỹ thuật mà còn nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm xuất khẩu. Một số ngành công nghiệp xuất khẩu, như: ngành dệt may, da giày, điện tử… đã cơ bản hội nhập thành công vào chuỗi giá trị toàn cầu, có năng lực cạnh tranh cao và giữ vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế.

Thứ ba, các doanh nghiệp đã tận dụng hiệu quả ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) để mở rộng thị phần tại các thị trường khó tính. Do đó, tỷ trọng của công nghiệp chế biến, chế tạo trong GDP hằng năm tăng, giai đoạn năm 2021 – 2024 duy trì xấp xỉ 24%3. Từ những kết quả trên cho thấy, sự năng động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc từng bước chuyển mình từ gia công đơn thuần sang các công đoạn sản xuất có hàm lượng kỹ thuật cao hơn, khẳng định vai trò là mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái sản xuất toàn cầu của Việt Nam.

Tuy nhiên, theo số liệu từ OECD, tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam trong các ngành công nghệ cao chỉ dao động khoảng 15 – 20%4, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ đóng vai trò cung cấp các đầu vào giản đơn (bao bì, dịch vụ logistics, linh kiện nhựa gia dụng) thay vì các linh kiện cốt lõi.  Sự liên kết giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa và các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (FDI) vẫn chưa cao, theo VCCI, chỉ có khoảng 15% doanh nghiệp nội địa cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho các doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam. Đáng chú ý, hiện nay số lượng doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1) cho các tập đoàn lớn như Samsung hạn chế, (chiếm khoảng 50 – 60 doanh nghiệp trên tổng số hàng chục nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa)5 mà phần lớn vẫn nằm ở các lớp cung ứng thứ cấp với lợi nhuận thấp. Chính vì vậy, trong thời gian tới, cần một chiến lược mang tính hệ thống từ Chính phủ để biến những cơ hội từ hội nhập thành sức mạnh nội lực thực chất. Chỉ khi giải quyết được bài toán liên kết và nâng cấp công nghệ các doanh nghiệp vừa và nhỏ mới có thể thoát khỏi “vùng an toàn” để thực sự trở thành những đối tác chiến lược trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.

3. Một số khó khăn thách thức của doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo khi tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

Thứ nhất, môi trường chính sách và pháp lý.

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận nguồn lực, đặc biệt là vốn tín dụng, đất đai, tài nguyên và nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các ngành công nghệ, kỹ thuật và tài chính. Trong khi đó, một số doanh nghiệp nhà nước nắm giữ nhiều tài nguyên, đất đai, nguồn vốn, nguồn nhân lực chất lượng nhưng lại chưa khai thác hiệu quả, dẫn đến tình trạng chưa tối ưu hóa được nguồn lực quốc gia.

Mặt khác, hệ thống chính sách ưu đãi và hỗ trợ của Chính phủ vẫn còn bị phân hóa rõ rệt, dẫn đến tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận nguồn lực giữa các khu vực kinh tế. Mộ số cơ chế hỗ trợ đang bộc lộ một số rào cản kỹ thuật và quy trình hành chính phức tạp, khiến các doanh nghiệp nhỏ và vừa chịu nhiều yếu thế so với khối doanh nghiệp nhà nước và khu vực FDI. Sự lệch pha này không chỉ làm suy giảm hiệu quả tổng thể của các chương trình an sinh kinh tế mà còn trực tiếp kìm hãm năng lực nội tại của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Từ đó, các doanh nghiệp thiếu hụt nguồn lực tài chính và nền tảng kỹ thuật cần thiết để nâng cấp công nghệ, dẫn đến mất cơ hội tham gia sâu trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ hai, về cơ sở hạ tầng và logistics.

Về cơ sở hạ tầng và logistics tạo ra những thách thức đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành chế biến, chế tạo làm tăng chi phí và giảm khả năng tham gia hiệu quả vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Logistics hiệu quả là yếu tố then chốt để giao hàng kịp thời và tiết kiệm chi phí trong chuỗi giá trị toàn cầu và những hạn chế về cơ sở hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố này. Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải chưa đầy đủ (đường bộ, cảng biển, đường sắt) dẫn đến chi phí logistics cao và chậm trễ. Từ đó, dẫn đến chưa hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng, làm tăng chi phí sản xuất tổng thể và giảm khả năng cạnh tranh. Việc kết nối internet băng thông rộng cũng chưa được bảo đảm, đặc biệt ở khu vực nông thôn, do đó làm cản trở việc áp dụng công nghệ số và tham gia vào các nền tảng trực tuyến (T. Q. Nguyen et al., 2020; T. T. Nguyen & Pham, 2022)6.

Thứ ba, hạn chế về tài chính.

Sự thiếu hụt nguồn tài chính là một trở ngại cơ bản, hạn chế khả năng của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo và mở rộng cần thiết để tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Những hạn chế này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh phát triển của doanh nghiệp, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó khăn (Vu Dung Van Phan, 2023)7.

Bảng 1: Số lượng doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đang hoạt động có kết quả sản xuất – kinh doanh theo quy mô vốn

Đơn vị tính: doanh nghiệp

 Tổng sốDưới 0,5 tỷ đồngTừ 0,5 đến dưới 1 tỷ đồngTừ 1 đến dưới 5 tỷ đồngTừ 5 đến dưới 10 tỷ đồngTừ 10 đến dưới 50 tỷTừ 50 đến dưới 200 tỷTừ 200 đến dưới 500 tỷTừ 500 tỷ đồng trở lên
  2021111.0776.2577.48437.87117.41525.26710.4313.4102.942
Tỷ lệ (%)  1005,636,7434,0915,6822,759,393,072,65
2022114.7235.8517.45038.66918.70026.27911.0553.5683.151
Tỷ lệ (%)  1005,106,4933,7016,3022,919,643,112,75
  2023  118.8905.7107.68239.86719.77127.53811.3813.6653.276
Tỷ lệ (%)  1004,806,4633,5316,6323,169,573,082,76
Nguồn: Cục Thống kê Việt Nam, 2023.

Năm 2023, tổng số các doanh nghiệp đang hoạt động, số doanh nghiệp có quy mô vốn từ 1 đến dưới 5 tỷ đồng, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các nhóm doanh nghiệp được phân loại theo quy mô vốn, đạt 33,53%, tỷ lệ doanh nghiệp có số vốn dưới 50 tỷ, chiếm 84,58% (Tổng Cục Thống kê năm 2023)8.

Khả năng tiếp cận vốn và tín dụng hạn chế là một trở ngại lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp (Hai, 2015)9. Các hình thức tài chính truyền thống thông qua các chương trình tín dụng chiếm ưu thế nhưng thường khó tiếp cận, chi phí vay cao và yêu cầu về tài sản thế chấp khắt khe tạo ra rào cản đáng kể. Các điều khoản thanh toán kéo dài phổ biến trong thương mại quốc tế, tạo ra những thách thức đáng kể về dòng tiền cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa có lợi nhuận còn hạn chế, từ đó, cản trở khả năng đáp ứng các chi phí hoạt động hoặc đầu tư vào các cơ hội tăng trưởng của họ.

Thứ tư, về đổi mới công nghệ và phát triển của công nghiệp hỗ trợ.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy, trình độ và năng lực công nghệ sản xuất của hầu hết các doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đang ở mức khiêm tốn. Tỷ lệ nội địa hóa của nhiều phân ngành công nghiệp ở mức thấp, phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu nguyên vật liệu, các sản phẩm trung gian, máy móc, thiết bị sản xuất. Các ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giầy, điện tử nhập khẩu từ 60 – 70% nguyên liệu. Đặc biệt, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo còn phụ thuộc khá nhiều vào việc nhập khẩu và nhu cầu thị trường trong nước thấp10.

Theo số liệu của Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương, cả nước có khoảng 5.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Số lượng doanh nghiệp tham gia làm nhà cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn đa quốc gia là khoảng 100 doanh nghiệp; cung ứng cấp 2, cấp 3 là khoảng 700 doanh nghiệp11. Các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ tập trung chủ yếu vào một số lĩnh vực, như: dệt may, da giày, chế biến gỗ và cơ khí, còn những sản phẩm công nghiệp hỗ trợ mang hàm lượng công nghệ cao, phức tạp vẫn do các doanh nghiệp FDI nắm giữ.

Mặc dù có nhiều triển vọng, song do phát triển trên nền sản xuất khép kín chưa đủ quy mô sản xuất, giá thành cao, sức cạnh tranh thấp, nên thương hiệu và thị phần của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam còn nhiều hạn chế. Thực tế này đặt ra không ít khó khăn và thách thức cho doanh nghiệp trong nước nếu muốn tham gia và tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, nhất là khi cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang tạo ra nhiều thay đổi nhanh và mạnh mẽ ở mọi khía cạnh và các công đoạn của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ năm, thiếu hụt nguồn nhân lực.

Nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là nhân tố then chốt quyết định khả năng hấp thụ công nghệ mới, chuẩn hóa quy trình chất lượng và vận hành các hoạt động kinh doanh trong mạng lưới quốc tế. Tuy nhiên, các doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt về lao động có tay nghề và chuyên môn kỹ thuật sâu. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp này còn gặp phải những thách thức lớn trong việc xây dựng lộ trình đào tạo và tái đào tạo lực lượng lao động, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật và quản trị của chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ sáu, về tiếp cận thị trường và thông tin.

Việc thiếu tiếp cận thông tin thị trường quốc tế đầy đủ và những khó khăn trong việc thiết lập quan hệ đối tác nước ngoài tạo ra những trở ngại đáng kể cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn tham gia hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Một rào cản đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa khi mong muốn tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu là khả năng tiếp cận về thông tin quan trọng liên quan đến thị trường quốc tế. Khoảng trống thông tin này có thể dẫn đến việc các doanh nghiệp nhỏ và vừa đưa ra những quyết định sai lầm liên quan đến việc phát triển sản phẩm, chiến lược thâm nhập thị trường và các hoạt động kinh doanh quốc tế nói chung. Hơn nữa, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn trong việc xác định và thiết lập mối quan hệ với các cộng tác viên nước ngoài đáng tin cậy, chẳng hạn như các nhà phân phối, đại lý hoặc đối tác liên doanh… Việc xây dựng các mạng lưới quốc tế này, đòi hỏi thời gian, nguồn lực và thường là một mức độ kinh nghiệm trong kinh doanh xuyên biên giới mà nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa còn thiếu, khiến họ khó tìm được các đối tác phù hợp có thể cung cấp khả năng tiếp cận thị trường cần thiết.

Bên cạnh đó, họ còn đối mặt với thách thức lớn trong việc đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt từ các tập đoàn đa quốc gia và thị trường quốc tế. Các yêu cầu khắt khe về thông số kỹ thuật, quy chuẩn an toàn, chất lượng sản phẩm và đặc biệt là tính chính xác trong thời gian giao hàng đang tạo ra áp lực đè nặng lên hệ thống vận hành vốn còn sơ khai của doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa.

Việc thiếu hụt các chứng nhận quốc tế, như: ISO, IATF đóng vai trò như một “rào cản kỹ thuật” ngăn cản doanh nghiệp thâm nhập sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Chính vì vậy, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện các khoản đầu tư quy mô lớn vào đổi mới công nghệ, chuẩn hóa quy trình sản xuất và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng hiện đại. Chính vì vậy, đặt ra yêu cầu cấp thiết về một sự thay đổi mang tính hệ thống, nếu không giải quyết dứt điểm các “điểm nghẽn” này, mục tiêu đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng và bền vững trong mạng lưới sản xuất toàn cầu sẽ vẫn là một bài toán đầy thách thức trong những thập kỷ tới.

4. Một số giải pháp

Thứ nhất, tiếp tục kiện toàn khung khổ pháp lý, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cấp hệ thống hạ tầng dịch vụ logistics. Một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và ổn định chính là nền tảng cốt yếu giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm thiểu rủi ro vận hành và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất, cụ thể: (1) Đẩy mạnh lộ trình đơn giản hóa và số hóa toàn diện các thủ tục hành chính nhằm cắt giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp; (2) Thiết lập cơ chế đối thoại định kỳ giữa Chính phủ và doanh nghiệp để bảo đảm tính dự báo của chính sách, tránh tình trạng thay đổi đột ngột gây ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh dài hạn; (3) Cần có cơ chế giám sát độc lập bảo đảm các chính sách hỗ trợ được triển khai đồng bộ và hiệu quả tại mọi cấp chính quyền, xóa bỏ tình trạng “trên nóng, dưới lạnh” và bảo đảm tính công bằng trong tiếp cận nguồn lực giữa các khu vực kinh tế.

Thứ hai, thiết lập các cơ chế hỗ trợ tiếp cận tài chính linh hoạt nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp nâng cấp nền tảng công nghệ và chất lượng nhân dụng. Trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường xuyên đối mặt với rào cản về tài sản thế chấp, việc đa dạng hóa các công cụ tài chính là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy quá trình hiện đại hóa sản xuất, bao gồm:

(1) Kiện toàn hệ thống bảo lãnh tín dụng: đổi mới mô hình hoạt động và nâng cao năng lực tài chính cho các Quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Xây dựng cơ chế bảo lãnh dựa trên tín chấp và tính khả thi của dự án thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản hữu hình, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn lưu động và vốn đầu tư dài hạn.

(2) Triển khai các gói tín dụng ưu đãi chuyên biệt: xây dựng các chương trình cho vay với lãi suất ưu đãi dành riêng cho mục đích đổi mới công nghệ, chuyển đổi xanh và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Các khoản vay này cần được thiết kế với thời hạn và phương thức trả nợ linh hoạt, phù hợp với chu kỳ hoàn vốn của các dự án đầu tư kỹ thuật sâu.

(3) Đa dạng hóa các kênh dẫn vốn: khuyến khích sự phát triển của các hình thức tài chính mới như thuê mua tài chính, tín dụng chuỗi cung ứng và các quỹ đầu tư mạo hiểm. Việc này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc vốn, giảm áp lực nợ vay ngân hàng và có thêm nguồn lực để đạt được các chứng chỉ tiêu chuẩn quốc tế, như ISO, ESG.

Thứ ba, cần tập trung phát triển hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ và kiến tạo các cụm liên kết ngành bền vững. Việc xây dựng một nền công nghiệp hỗ trợ nội lực mạnh mẽ chính là điều kiện then chốt để gia tăng tỷ lệ nội địa hóa; đồng thời, bảo đảm tính tự chủ của chuỗi cung ứng quốc gia. Để tháo gỡ nút thắt về sự thiếu hụt các nhà cung cấp nội địa đủ năng lực, các nhóm giải pháp cần được triển khai quyết liệt, bắt đầu từ việc tối ưu hóa các chính sách ưu đãi đầu tư thông qua rà soát và thực thi hiệu quả cơ chế về thuế, phí và tiếp cận đất đai cho các dự án trọng điểm.

Chính phủ cần đóng vai trò “bà đỡ” trong việc duy trì các diễn đàn kết nối cung – cầu định kỳ, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đạt được các chứng chỉ quốc tế để gia nhập vào mạng lưới cung ứng Tier 1 và Tier 2.

Tiếp tục hình thành các cụm liên kết ngành chuyên sâu tại các vùng kinh tế trọng điểm sẽ giúp quy tụ các nhà sản xuất, đơn vị dịch vụ và tổ chức nghiên cứu vào cùng một hệ sinh thái, từ đó, tạo ra sự cộng hưởng, tối ưu hóa chi phí logistics và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển giao công nghệ giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa.

Thứ tư, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia và đổi mới phương thức xúc tiến thương mại nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thâm nhập thị trường toàn cầu. Trong bối cảnh bất đối xứng thông tin là rào cản lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc thiết lập một mạng lưới thông tin thông suốt và tin cậy là yêu cầu cấp thiết. Trong đó, thiết lập một nền tảng số hóa tập trung, các tiêu chuẩn kỹ thuật mới, quy định về rào cản thương mại và các xu hướng xanh. Đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành quốc tế có uy tín để tạo điều kiện tiếp cận các sàn thương mại điện tử B2B toàn cầu nhằm tối ưu hóa chi phí tìm kiếm khách hàng.

Tiếp tục tăng cường năng lực của các hiệp hội ngành nghề và trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tư vấn pháp lý và kỹ thuật. Đặc biệt, cần nâng cao vai trò của hệ thống Tham tán thương mại tại nước ngoài trong việc kết nối trực tiếp, tìm kiếm đối tác chiến lược và cung cấp các cảnh báo sớm về các thay đổi chính sách tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm.

5. Kết luận

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam khi tham gia chuỗi giá trị toàn cầu phải đối mặt với một loạt các khó khăn và thách thức phức tạp. Để vượt qua những thách thức này cần có những nỗ lực phối hợp từ Chính phủ, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và bản thân các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc cải thiện môi trường kinh doanh, tăng cường hỗ trợ tài chính và công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo điều kiện tiếp cận thị trường và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế là những yếu tố then chốt để các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể hưởng lợi nhiều hơn từ chuỗi giá trị toàn cầu.

Chú thích:
1, 2, 3. Công nghiệp tăng tốc mở rộng quy mô, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. https://tapchicongthuong.vn/cong-nghiep-tang-toc-mo-rong-quy-mo–tham-gia-sau-vao-chuoi-gia-tri-toan-cau-167554.htm
4, 5. OECD. (2023). Báo cáo kinh tế của OECD: Việt Nam 2023. Retrieved from Paris: Reddy, K., & Sasidharan, S. (2020). Driving small and medium-sized enterprise participation in global value chains: Evidence from IndiaRetrieved from Tokyo: https://www.econstor.eu/bitstream/10419/238475/1/adbi-wp1118.pdf
6. Nguyen, T. Q., Pham, H. C., & McClelland, R. (2020). Participating and Upgrading in Global Value Chains: The Case of Small and Medium Enterprises in Vietnam. In R. Macdonald (Ed.), The Economy and Business Environment of Vietnam. Palgrave Macmillan, Cham.
7. Vu Dung Van Phan, Y. F. H., Thi Them Hoang, Manh Hoang Do (2023). Evaluating Barriers to Supply Chain Resilience in Vietnamese SMEs: The Fuzzy VIKOR Approach. Systems, 11(3). https://www.mdpi.com/2079-8954/11/3/121.         
8. Tình hình doanh nghiệp những năm gần đây và giải pháp phát triển trong giai đoạn tới. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2023/10/tinh-hinh-doanh-nghiep-nhung-nam-gan-day-va-giai-phap-phat-trien-trong-giai-doan-toi/
9. Hai, T. (2015). Challenges of Small and Medium-Sized Enterprises (SMEs) In Vietnam during the Process of Integration into the ASEAN Economic Community (AEC). International Journal of Accounting and Financial Reporting, 5(2). https://www.macrothink.org/journal/index.php/ijafr/article/viewFile/8298/6857                                                                   
10. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã có nhiều nỗ lực đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. https://congthuong.vn/nganh-cong-nghiep-che-bien-che-tao-da-co-nhieu-no-luc-da-dang-hoa-thi-truong-xuat-khau-354444.html
11. Thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ: Giải pháp quan trọng thu hút FDI. https://kinhtevadubao.vn/thuc-day-cong-nghiep-ho-tro-giai-phap-quan-trong-thu-hut-fdi-30595.html
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 68/QĐ-TTg ngày 18/01/2017 về phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ từ năm 2016 – 2025.
2. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 10/2017/QĐ-TTg ngày 03/4/2017 ban hành Quy chế quản lý và thực hiện Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ.
3. Quốc hội (2017). Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017.
4. Hoàn thiện thể chế hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/10/hoan-thien-the-che-ho-tro-doanh-nghiep-nho-va-vua-trong-boi-canh-moi
5. Năng lực cạnh tranh động của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong bối cảnh mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/03/nang-luc-canh-tranh-dong-cua-doanh-nghiep-nho-va-vua-viet-nam-trong-boi-canh-moi
6. Xuất khẩu hàng hóa qua các nền tảng thương mại điện tử của các doanh nghiệp vừa và nhỏ: thực trạng và giải pháp. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/14/xuat-khau-hang-hoa-qua-cac-nen-tang-thuong-mai-dien-tu-cua-cac-doanh-nghiep-vua-va-nho-thuc-trang-va-giai-phap/
7. Dang, D. A., & Dang, V. A. (2021). Globak value chain participation and firms’ innovations: Evidence from small and medium-sized enterprises in Viet nam. In S. Urata (Ed.), Enhancing SME Participation in Global Value Chains: Determinants, Challenges, and Policy ecommendations (pp. 275-298). Japan: Asian Development Bank Institute
8. VCCI. (2025). Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Việt Nam 2024. Retrieved from Viet Nam: https://pcivietnam.vn/an-pham/bao-cao-pci-2024-ct233
9. World Bank. (2024). Việt Nam 2045: nâng cao vị thế thương mại trong một thế giới đang thay đổi, con đường dẫn đến tương lai thu nhập cao của Việt Nam. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099111424204529062/pdf/P17878411dab3c0b918424157e400ddf99c.pdf