TS. Hoàng Cao Cường
TS. Chử Bá Quyết
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Thương mại điện tử xuyên biên giới đang trở thành một động lực quan trọng trong thương mại toàn cầu, mang lại cơ hội mới cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thị trường quốc tế thông qua các nền tảng số. Trên cơ sở đó, bài viết khái quát kinh nghiệm phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới tại một số quốc gia trên thế giới, như: Trung Quốc, Hoa Kỳ và Singapore; thực trạng về thương mại điện tử ở Việt Nam; từ đó đưa ra một số giải pháp chiến lược phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới bền vững để Việt Nam hội nhập sâu vào nền kinh tế số toàn cầu.
Từ khóa: Thương mại điện tử xuyên biên giới, xuất khẩu, nhập khẩu, thương mại điện tử Việt Nam.
1. Tổng quan lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1.1. Tổng quan lý thuyết về thương mại điện tử xuyên biên giới
Thương mại điện tử xuyên biên giới (CBEC) là hình thức giao dịch thương mại được thực hiện thông qua các nền tảng điện tử hoặc internet, trong đó người bán và người mua đến từ các quốc gia khác nhau. Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), CBEC bao gồm: “việc sản xuất, phân phối, tiếp thị, bán hàng hoặc giao hàng của hàng hóa và dịch vụ bằng phương tiện điện tử qua biên giới quốc gia” (WTO, 2018)1. CBEC có thể được thực hiện giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C), giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng (C2C) hoặc giữa doanh nghiệp và chính phủ (B2G). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của internet, CBEC đã trở thành một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt, sau đại dịch Covid-19 hình thức tiêu dùng trực tuyến đã tăng trưởng vượt xa thương mại điện tử nội địa. Sự chuyển dịch này được định hình bởi những đặc trưng cốt lõi sau:
(1) Tính toàn cầu: CBEC vượt qua ranh giới địa lý quốc gia, kết nối người bán và người mua trên toàn thế giới mở ra thị trường rộng lớn nhưng cũng đòi hỏi khả năng quản lý đa ngôn ngữ, đa tiền tệ và đa hệ thống pháp lý (Zhao et al., 2020)2.
(2) Tính phụ thuộc vào công nghệ số: CBEC phụ thuộc rất nhiều vào nền tảng số, như các sàn thương mại điện tử Amazon, Alibaba, eBay, các cổng thanh toán quốc tế PayPal, Stripe và hệ thống logistics thông minh.
(3) Tính phức tạp về pháp lý và thuế quan: do liên quan đến nhiều quốc gia, CBEC chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật, quy định hải quan, thuế nhập khẩu, bảo vệ người tiêu dùng và chính sách bảo vệ dữ liệu (Chen & Sun, 2021)3.
(4) Rủi ro trong giao dịch: CBEC có nguy cơ gặp rủi ro cao hơn do khác biệt về luật pháp, văn hóa tiêu dùng, logistics cũng như gian lận xuyên biên giới (Liu et al., 2022)4.
Bên cạnh đó, CBEC mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế quốc gia.
Thứ nhất, mở rộng thị trường. CBEC giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp hơn so với mô hình xuất khẩu truyền thống. Điều này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp tại các quốc gia đang phát triển.
Thứ hai, giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận. Theo báo cáo của eMarketer (2022), doanh thu từ CBEC toàn cầu đạt hơn 5,7 nghìn tỷ USD và dự kiến tăng trưởng trên 10%/năm5. Doanh nghiệp có thể tận dụng thời gian cao điểm ở các quốc gia khác để tăng cường bán hàng 24/7.
Thứ ba, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn khách hàng và giảm rủi ro thị trường. Việc không bị phụ thuộc vào một thị trường cụ thể giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro, nhất là khi một thị trường gặp khủng hoảng kinh tế hay biến động chính trị.
Thứ tư, cải thiện trải nghiệm mua sắm cho khách hàng. CBEC thúc đẩy đổi mới công nghệ, từ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chăm sóc khách hàng đến phân tích dữ liệu hành vi tiêu dùng giúp cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn.
Thứ năm, thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại quốc tế. CBEC đóng vai trò như một cầu nối mới của thương mại quốc tế, giúp các nước tăng trưởng xuất khẩu phi truyền thống, đặc biệt trong các ngành thủ công mỹ nghệ, nông sản và sản phẩm số. Đồng thời, CBEC được triển khai dưới nhiều hình thức giao dịch khác nhau, phù hợp với đối tượng tham gia và tính chất hàng hóa, dịch vụ. Các hình thức giao dịch được các doanh nghiệp (B) giao dịch với người tiêu dùng (C) như:
(1) Doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C), là hình thức phổ biến nhất hiện nay, trong đó doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm cho người tiêu dùng ở nước ngoài thông qua các nền tảng, như: Amazon, Shopee, Alibab và JD.com (ví dụ: một doanh nghiệp sản xuất trà tại Việt Nam có thể bán trực tiếp sản phẩm cho khách hàng người tiêu dung tại Nhật Bản qua Shopee Global).
(2) Doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), thường diễn ra qua các nền tảng thương mại điện tử của thế kỷ 21 (EC21), như: Alibaba, GlobalSources và qua các hệ thống thương mại điện tử bên bán hoặc bên mua được gọi là thị trường điện tử riêng, đây là loại hình có giá trị lớn phức tạp về logistics và hợp đồng.
(3) Người tiêu dùng với người tiêu dùng (C2C), loại hình này xuất hiện trên các nền tảng eBay, Etsy, Facebook Marketplace…, do đó, người tiêu dùng có thể bán các sản phẩm thủ công, đồ cổ, hàng đã tiêu dùng xuyên biên giới mà không cần sự tham gia của doanh nghiệp. Ngoài ra, CBEC còn được Nhà nước sử dụng trong giao dịch B2G.
1.2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phương pháp phân tích so sánh nhằm đánh giá thực trạng phát triển CBEC ở ba quốc gia Trung Quốc, Hoa Kỳ và Singapore và rút ra một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu về CBEC, phân tích tài liệu thứ cấp từ các báo cáo của tổ chức quốc tế UNCTAD, WTO, eMarketer, hệ thống pháp luật, chính sách phát triển CBEC tại ba quốc gia trên. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study) để phân tích, sau đó, so sánh các khía cạnh về chính sách và khung pháp lý, cơ sở hạ tầng và vai trò hỗ trợ của Chính phủ, từ đó, rút ra một số bài học kinh nghiệm cho phát triển CBEC tại Việt Nam.
Ngoài ra, bài viết sử dụng phương pháp phân tích dựa trên các nguồn tài liệu, như: báo cáo thương mại điện tử Việt Nam của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế sốcủa Bộ Công Thương, báo cáo chỉ số thương mại điện tử Việt Nam của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam và một số tài liệu khác để đánh giá thực trạng trong phát triển CBEC.
2. Phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới ở một số quốc gia
2.1. Phát triển CBEC tại Trung Quốc
Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) – cơ quan trực thuộc Hội đồng Nhà nước (PRC), năm 2024, hoạt động CBEC của quốc gia này tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, đóng vai trò là động lực chính cho ngoại thương. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa đạt mức 43.850 tỷ Nhân dân tệ, tương đương 5.980 tỷ USD, riêng tháng 12/2024 đã vượt mức 4.000 tỷ Nhân dân tệ, trong đó, CBEC đã phát triển mạnh mẽ, với kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 2.630 tỷ Nhân dân tệ. Sự chuyển đổi này không chỉ là về khả năng cạnh tranh mà còn báo hiệu ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc trong việc hỗ trợ nâng cấp công nghiệp toàn cầu và phục hồi kinh tế6.
Sự phát triển nhanh chóng của CBEC Trung Quốc nhờ vào chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ Chính phủ, Chính phủ cam kết trong việc thúc đẩy cải cách và đổi mới các khu thí điểm toàn diện về CBEC và khẳng định quyết tâm tạo dựng một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của lĩnh vực này. Trung Quốc đã thành lập hơn 100 khu vực thí điểm CBEC tại các thành phố, như: Hàng Châu, Thiên Tân, Thâm Quyến… Các khu này cung cấp ưu đãi về thuế, logistics và thủ tục hải quan đơn giản hóa (Sun, 2021)7, hàng hóa xuất khẩu qua CBEC B2C được miễn thuế giá trị gia tăng và được hoàn thuế xuất khẩu tương tự như các kênh truyền thống, giúp tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bên cạnh đó, tập trung vào việc giải quyết các vấn đề liên quan đến quy định pháp lý, thúc đẩy tối ưu hóa hệ thống vận chuyển và giao nhận. Hệ thống quản lý chế độ kho ngoại quan (mã CBEC 1210) cho phép doanh nghiệp kê khai, thanh toán và vận chuyển qua nền tảng hải quan điện tử, giảm thời gian xử lý đơn hàng xuống dưới 24 giờ.
Tuy nhiên, một số quy định hạn chế cũng được áp dụng nhằm kiểm soát chất lượng hàng hóa và bảo đảm an ninh dữ liệu như phải đăng ký và lưu trữ dữ liệu người dùng trong nước theo Luật An ninh mạng năm 2017 (Cybersecurity Law – CSL). Đây là bộ luật cơ bản đầu tiên quy định về an ninh không gian mạng, trong đó yêu cầu các nhà vận hành mạng phải lưu trữ dữ liệu quan trọng và thông tin cá nhân thu thập tại Trung Quốc ngay trên lãnh thổ nước này. Năm 2021, Chính phủ nước này ban hành Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (Personal Information Protection Law – PIPL), điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp nước ngoài vận hành nền tảng tại Trung Quốc (KPMG, 2022)8. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quốc tế cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị minh bạch và công nghệ truy xuất nguồn gốc. Đặc biệt, Trung Quốc luôn thực hiện mô hình “chủ động dẫn dắt và kiểm soát”, thúc đẩy CBEC như một chiến lược quốc gia; đồng thời, duy trì quyền kiểm soát thông tin và dòng chảy dữ liệu.
2.2. Phát triển CBEC tại Hoa Kỳ
Hoa Kỳ hiện giữ vị trí trung tâm trong hệ sinh thái kinh tế số toàn cầu, không chỉ đóng vai trò là thị trường tiêu thụ khổng lồ mà còn là nơi định hình các tiêu chuẩn công nghệ và vận hành cho CBEC thế giới. Sự phát triển này dựa trên sự hội tụ của ba trụ cột cốt lõi, đó là, hệ thống nền tảng dẫn dắt (Amazon, eBay, Walmart), hạ tầng thanh toán quốc tế minh bạch và công nghệ điện toán đám mây (Cloud Computing) tiên tiến nhất.
Dựa trên các báo cáo từ Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC) và Cục Hải quan & Biên phòng (CBP), năm 2023 – 2024, xuất khẩu và dịch vụ số đạt khoảng 300 tỷ USD, năm 2023, nhập khẩu đạt 536,3 tỷ USD, năm 2024, đạt 438,9 tỷ USD (USITC, 2023)9.
Bên cạnh đó, quy định của Đạo luật Trade Facilitation and Trade Enforcement Act (TFTEA) năm 2015 (có hiệu lực năm 2016) là “chìa khóa” giúp các nền tảng thương mại điện tử bùng nổ tại thị trường Hoa Kỳ. Đặc biệt, theo Đạo luật này, một lô hàng có tổng trị giá từ 800 USD trở xuống sẽ được nhập khẩu miễn thuế (Duty-free) và miễn thuế tiêu thụ đặc biệt (GAO, 2020)10. Chính sách này đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc thương mại truyền thống, chuyển dịch từ nhập khẩu lô lớn (B2B) sang các giao dịch nhỏ lẻ trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng (D2C).
Tuy nhiên, sự phát triển quá nóng của các đơn hàng nhỏ lẻ đang khiến các cơ quan quản lý phải thắt chặt kiểm soát nhằm ngăn chặn gian lận thương mại và bảo đảm an toàn sản phẩm. Điều này cho thấy, Hoa Kỳ đang chuyển mình từ giai đoạn “mở cửa tối đa” sang giai đoạn “phát triển bền vững có kiểm soát”, đòi hỏi các doanh nghiệp nước ngoài phải nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và tính minh bạch.
2.3. Phát triển CBEC tại Singapore
Singapore là một quốc gia có quy mô nhỏ về diện tích và dân số nhưng lại giữ vai trò hết sức quan trọng trong hệ sinh thái CBEC tại khu vực châu Á Thái Bình Dương. Nhờ sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở hạ tầng logistics hiện đại, môi trường pháp lý minh bạch và chính sách số hóa toàn diện, Singapore đã trở thành một trong những trung tâm trung chuyển và giao dịch điện tử quốc tế nổi bật.
Năm 2022, tổng giá trị giao dịch CBEC của Singapore ước đạt khoảng 4 tỷ USD, tăng gấp hai lần so với năm 2020. Điều này cho thấy, CBEC đã tăng trưởng mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 (Statista, 2023; UNCTAD, 2023)11. Cụ thể, khoảng 55% các giao dịch mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng là các giao dịch xuyên biên giới, đây là tỷ lệ rất cao so với khu vực. Điều này cho thấy, người tiêu dùng tại nước này có xu hướng lựa chọn sản phẩm từ thị trường quốc tế, đặc biệt là từ các nền tảng thương mại điện tử lớn.
Cụ thể, chiến lược quan trọng của Singapore là Khung hành động kinh tế số (Digital Economy Framework for Action) với mục tiêu tạo điều kiện cho toàn bộ nền kinh tế nước này chuyển đổi số một cách toàn diện (IMDA, 2020)12. Trong chiến lược này, các chương trình, tăng trưởng số (Grow Digital) đã được triển khai nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia vào nền tảng CBEC toàn cầu cùng với sự hỗ trợ tài chính từ cơ quan xúc tiến doanh nghiệp quốc gia đã thúc đẩy CBEC phát triển. Ngoài ra, Singapore còn đi đầu trong việc thiết lập các Hiệp định Kinh tế Số (Digital Economy Agreements – DEAs) với các đối tác chiến lược, như: New Zealand, Chile, Hàn Quốc đặt nền tảng cho việc đơn giản hóa thủ tục giao dịch điện tử, công nhận chứng từ số và tạo hành lang pháp lý để chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới một cách an toàn và hợp pháp (MTI, 2023)13.
Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật về CBEC của Singapore cũng mang lại niềm tin cho doanh nghiệp quốc tế nhờ vào việc xây dựng các đạo luật rõ ràng, minh bạch. Đặc biệt, Đạo luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (Personal Data Protection Act – PDPA) của Singapore quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ trong việc thu thập, sử dụng và truyền tải dữ liệu cá nhân; đồng thời, có các điều khoản linh hoạt nhằm tạo điều kiện cho lưu chuyển dữ liệu quốc tế trong môi trường số hóa (PDPC, 2021)14. Đây là yếu tố then chốt giúp quốc gia này vừa bảo vệ người tiêu dùng, vừa thúc đẩy tăng trưởng thương mại điện tử xuyên biên giới trong khuôn khổ pháp lý đáng tin cậy.
Tuy nhiên, Singapore vẫn phải đối mặt với một số thách thức mang tính cấu trúc do quy mô dân số tương đối khiêm tốn (chỉ khoảng 5,6 triệu người) nên thị trường nội địa không đủ lớn để tạo động lực tăng trưởng nội tại cho lĩnh vực CBEC. Phần lớn hoạt động CBEC chỉ tập trung vào vai trò trung chuyển, cung cấp hạ tầng logistics, tài chính và công nghệ phục vụ cho các doanh nghiệp nước ngoài hơn là phát triển mạng lưới tiêu dùng nội địa. Bên cạnh đó, việc mở cửa thị trường một cách sâu rộng và tạo điều kiện thuận lợi cho các nền tảng thương mại điện tử nước ngoài, như: Shopee, Lazada, Amazon đã làm gia tăng áp lực cạnh tranh đối với các nhà bán lẻ nội địa. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ lo ngại về khả năng duy trì thị phần khi phải đối mặt với những tập đoàn xuyên quốc gia có ưu thế về vốn, công nghệ và khả năng tiếp cận thị trường khu vực. Mặc dù vậy, xét trên tổng thể, Singapore vẫn được đánh giá là quốc gia cung cấp môi trường pháp lý, hạ tầng số và thể chế công nghệ lý tưởng để phát triển CBEC. Đặc biệt còn là “cửa ngõ kỹ thuật số” quan trọng kết nối các nền kinh tế trong các nước ASEAN với các thị trường toàn cầu thông qua mạng lưới hiệp định kinh tế số và hệ thống pháp luật hiện đại.
Vì vậy, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Singapore đã vươn lên thành ba trong số những quốc gia dẫn đầu toàn cầu về phát triển CBEC, trong đó mỗi nước theo một mô hình đặc thù gắn với lợi thế cạnh tranh riêng. (1) Trung Quốc đạt được vị trí hàng đầu thế giới về xuất khẩu CBEC nhờ hệ sinh thái toàn diện, kết nối chặt chẽ giữa sản xuất – logistics – nền tảng số với sự hỗ trợ mạnh mẽ của Chính phủ thông qua các khu thí điểm CBEC, cơ chế hoàn thuế và đơn giản hóa thủ tục hải quan hình thành các “siêu nền tảng” xuất khẩu hàng hóa đến hơn 200 quốc gia (UNCTAD, 2023)15. (2) Hoa Kỳ tập trung phát triển CBEC theo hướng công nghệ và tiêu chuẩn toàn cầu, với sự dẫn dắt của các “gã khổng lồ”, như Amazon, eBay. Hệ thống pháp luật minh bạch, quy trình logistics thông minh và chính sách “de minimis” giúp hàng triệu doanh nghiệp nhỏ dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế. (3) Singapore nổi bật với vai trò “cửa ngõ kỹ thuật số” nhờ chính sách số hóa toàn diện, môi trường pháp lý ổn định và mạng lưới hiệp định thương mại điện tử. Bài học có thể rút ra từ nghiên cứu ba quốc gia là: (1) Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo thị trường thông qua chính sách ưu tiên CBEC; (2) Đầu tư vào hạ tầng số và logistics là nền tảng thiết yếu; (3) Cần cân bằng giữa hội nhập quốc tế và bảo vệ doanh nghiệp nội địa để phát triển bền vững.
3. Thực trạng phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới của Việt Nam
Những năm gần đây, CBEC tại Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động xuất khẩu, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các hình thức giao dịch CBEC được triển khai đa dạng, tương ứng với những mô hình phổ biến trên thế giới nhưng có sự điều chỉnh phù hợp với đặc điểm thị trường, quy mô doanh nghiệp và nền tảng kỹ thuật số trong nước. Theo Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM, 2024)16, có ba hình thức giao dịch CBEC chủ yếu đang được doanh nghiệp và người tiêu dùng Việt Nam áp dụng:
Giao dịch CBEC B2C: đây là hình thức phổ biến nhất tại Việt Nam khi các doanh nghiệp sử dụng nền tảng thương mại điện tử quốc tế, như: Amazon, eBay, Alibaba, Shopee Global để bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng ở nước ngoài. Hình thức này cho phép các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thị trường toàn cầu mà không cần đầu tư vào hệ thống phân phối truyền thống. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp trong ngành hàng thủ công mỹ nghệ, nông sản, thời trang đã đạt được doanh số đáng kể qua kênh này.
Giao dịch CBEC B2B: CBEC dạng B2B chủ yếu diễn ra qua các sàn giao dịch, nơi doanh nghiệp Việt Nam ký kết đơn hàng số lượng lớn với đối tác nước ngoài. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực, như: thực phẩm chế biến, dệt may, da giày và sản phẩm công nghiệp phụ trợ (VECOM, 2024)17.
Giao dịch CBEC C2C: hình thức này chưa phổ biến rộng rãi nhưng một số cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ ở Việt Nam cũng tham gia giao dịch xuyên biên giới qua các nền tảng eBay và Etsy. Đây thường là các mặt hàng thủ công, đồ sưu tầm, sản phẩm thiết kế cá nhân hóa, hướng đến thị trường ngách tại Hoa Kỳ và châu Âu (Nguyễn & Trần, 2022)18.
Ngoài ra, Việt Nam còn ghi nhận sự phát triển của hình thức giao dịch qua nền tảng trung gian, trong đó doanh nghiệp sử dụng dịch vụ trọn gói từ các sàn thương mại điện tử quốc tế, triển khai những mô hình, như: Shopee Xpress, TikTok Shop Global Fulfillment hay dịch vụ hậu cần của Amazon đã giúp doanh nghiệp Việt giảm đáng kể chi phí vận hành logistics và hỗ trợ xử lý đơn hàng quốc tế (Access Partnership & Google, 2023)19. Cụ thể, kết quả CBEC của Việt Nam trên góc độ xuất khẩu và nhập khẩu như sau:
Về xuất khẩu, các thị trường chính của Việt Nam, bao gồm: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU), trong đó Trung Quốc là thị trường tiêu thụ phần lớn các sản phẩm về nông nghiệp thông qua hệ thống logistics CBEC tại các vùng thí điểm, như: Quảng Tây và Vân Nam (WTO Center, 2023)21. Hàn Quốc và Nhật Bản cũng ghi nhận tỷ lệ doanh nghiệp Việt sử dụng CBEC để tiếp cận hai thị trường này lần lượt là 45% và 40% (VECOM, 2024)22. Tại châu Âu, Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu (EVFTA) đã mở rộng khả năng thâm nhập thị trường EU qua thương mại điện tử với các quốc gia, như Đức, Pháp dẫn đầu về tiêu thụ sản phẩm Việt.
Về nhập khẩu, Trung Quốc là nguồn hàng CBEC chủ yếu vào Việt Nam với các sản phẩm, như: hàng tiêu dùng, thiết bị điện tử và mỹ phẩm. Bên cạnh đó, hàng hóa từ Hàn Quốc và Nhật Bản cũng được người tiêu dùng Việt ưa chuộng nhờ chất lượng cao và chính sách logistics hiệu quả.
Theo báo cáo từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (iDEA), tổng doanh thu từ CBEC của Việt Nam trong năm 2023 ước đạt khoảng 3,5 tỷ USD, chủ yếu đến từ xuất khẩu hàng hóa tiêu dùng, như: thời trang, thủ công mỹ nghệ, sản phẩm nông nghiệp chế biến và đồ điện tử phụ kiện (iDEA, 2024)23. Đồng thời, số lượng nhà bán hàng Việt Nam trên Amazon tăng 40% trong năm 2023, với hơn 10.000 doanh nghiệp đã tham gia (Amazon, 2024)24 nhiều sản phẩm “Made in Vietnam”, như: cà phê, đồ gỗ, gốm sứ, thời trang thủ công… được ưa chuộng trên các nền tảng; logistics nội địa, như: Boxme, Sapo, Haravan và Viettel Post giúp xử lý vận chuyển, khai hải quan, lưu kho và thanh toán quốc tế thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, CBEC tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với một số hạn chế lớn, như nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa hiểu rõ về quy định hải quan, tiêu chuẩn chất lượng quốc tế hoặc marketing số quốc tế; hạ tầng logistics và thanh toán còn yếu; thiếu nền tảng pháp lý riêng; khó khăn trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ… Chính vì vậy, với sự đa dạng hóa trong mô hình giao dịch từ B2B, B2C đến C2C, CBEC không còn là sân chơi riêng của các tập đoàn lớn mà đã trở thành “cánh cửa mở” cho hàng vạn doanh nghiệp nhỏ và vừa cùng các hộ kinh doanh cá thể vươn ra biển lớn. Việc tận dụng hiệu quả hệ sinh thái của các nền tảng toàn cầu kết hợp với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đã giúp sản phẩm “Made in Vietnam” khẳng định được vị thế tại các thị trường khắt khe, như: Hoa Kỳ, EU và Đông Bắc Á.
4. Một số giải pháp phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới của Việt Nam
Một là, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ cho CBEC.
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về CBEC, trong đó hoàn thiện các quy định về quy trình khai báo hải quan điện tử cho hàng xuất khẩu B2C; xây dựng chính sách thuế, hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) phù hợp với mô hình CBEC.
Tiếp tục hoàn thiện luật bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn và các quy định về lưu chuyển dữ liệu và bảo mật thông tin người dùng trong giao dịch quốc tế phù hợp với những nguyên tắc chung bảo vệ dữ liệu cá nhân trên thế giới.
Chú trọng thúc đẩy vai trò điều phối của Bộ Công Thương thông qua các liên minh chiến lược với Amazon, Alibaba sẽ là bệ phóng giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa đủ năng lực cạnh tranh bền vững thông qua giá trị thương hiệu và sự tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.
Bộ Công Thương, Cục thương mại điện tử và Kinh tế số cần mở rộng và nâng cao hiệu quả các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế, như: Amazon Global Selling, GoExport hoặc các sàn thương mại điện tử quốc tế có hợp tác với Bộ Công Thương.
Hai là, nâng cao năng lực và chuyển đổi số cho doanh nghiệp.
Nhà nước và hiệp hội ngành, cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về: (1) CBEC và marketing số quốc tế, phân tích thị trường, tối ưu gian hàng điện tử; (2) Thương hiệu và sở hữu trí tuệ trong môi trường số toàn cầu; (3) Kỹ năng xử lý logistics, lựa chọn đối tác vận chuyển, tối ưu chi phí giao hàng quốc tế. Ngoài ra, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển đổi số nội bộ, tích hợp hệ thống quản lý đơn hàng, thanh toán, tồn kho với các nền tảng CBEC để tăng hiệu quả vận hành.
Ba là, phát triển hạ tầng logistics và thanh toán xuyên biên giới.
Nhà nước cần đầu tư vào các trung tâm logistics thông minh, kho ngoại quan kết nối trực tiếp với các cảng biển, sân bay quốc tế; hỗ trợ doanh nghiệp Việt tiếp cận các dịch vụ logistics toàn cầu, như: DHL, FedEx, Cainiao… thông qua chính sách hợp tác và hỗ trợ chi phí ban đầu.
Cần thúc đẩy việc thiết lập các “hành lang thanh toán số” giữa ngân hàng trung ương và các đối tác thương mại lớn. Việc hỗ trợ các ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển những gói dịch vụ tài chính chuyên biệt cho CBEC, bao gồm bảo lãnh giao dịch, phòng ngừa rủi ro tỷ giá và chuyển đổi ngoại tệ linh hoạt sẽ là nền tảng cốt lõi để bảo vệ quyền lợi cho người bán hàng Việt Nam, giúp dòng tiền luân chuyển an toàn và tối ưu chi phí giao dịch quốc tế.
Khuyến khích sự liên kết giữa các đơn vị vận chuyển nội địa (như Viettel Post, VNPost) và các sàn thương mại điện tử quốc tế để xây dựng hệ thống kho hàng tại nước ngoài (Overseas Warehouses). Mô hình này cho phép doanh nghiệp Việt lưu kho sẵn hàng hóa tại thị trường tiêu thụ, từ đó, rút ngắn thời gian giao hàng từ vài tuần xuống còn 1 – 2 ngày, tạo ra trải nghiệm mua sắm không khác biệt so với hàng nội địa cho khách hàng quốc tế.
Bốn là, bảo vệ và quảng bá thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế.
Cần có chiến lược quảng bá “Made in Vietnam” trên các sàn thương mại điện tử toàn cầu thông qua các chương trình xúc tiến thương mại số nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Thay vì chỉ tập trung vào phân khúc giá rẻ hoặc gia công (OEM), các chương trình xúc tiến thương mại số cần hướng tới việc định vị hình ảnh “Made in Vietnam” gắn liền với chất lượng, sự tinh xảo và tính bền vững.
Tiếp tục xây dựng bộ nhận diện thương hiệu quốc gia cho một số ngành hàng chủ lực, do đó, cần tập trung chuẩn hóa hình ảnh và thông điệp cho các nhóm sản phẩm có lợi thế cạnh tranh cao, như: nông sản, thủ công mỹ nghệ và thời trang. Việc gắn nhãn hiệu quốc gia (National Brand) lên các sản phẩm này trên môi trường số không chỉ giúp tăng khả năng nhận diện mà còn là lời cam kết về chất lượng và uy tín của hàng hóa Việt Nam trước các đối tác và người tiêu dùng quốc tế.
Chính vì vậy, việc định vị thương hiệu “Made in Vietnam” trên không gian số không chỉ đơn thuần là hoạt động tiếp thị, mà là chiến lược cốt lõi để nâng tầm giá trị hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi những sản phẩm chủ lực như nông sản, thời trang hay thủ công mỹ nghệ được bảo chứng bởi nhãn hiệu quốc gia sẽ không còn phải cạnh tranh bằng giá rẻ mà sẽ chinh phục khách hàng bằng niềm tin và sự khác biệt. Đây chính là chìa khóa để doanh nghiệp Việt khẳng định vị thế tự chủ và bền vững trên bản đồ thương mại điện tử xuyên biên giới.
5. Kết luận
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, CBEC đã vươn mình trở thành động lực tăng trưởng quan trọng, tái định nghĩa lại phương thức giao thương quốc tế. Kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy, sự phát triển bền vững của lĩnh vực này không đến từ các nỗ lực đơn lẻ mà phụ thuộc vào một hệ sinh thái đồng bộ. Trong đó, chính sách pháp lý minh bạch, hạ tầng logistics hiện đại và năng lực số hóa của doanh nghiệp là những yếu tố then chốt tạo nên môi trường kinh doanh số thuận lợi.
Đối với Việt Nam, để hiện thực hóa tiềm năng và vươn tới những mục tiêu dài hạn, việc xây dựng những bước đi chiến lược là điều cấp thiết. Trọng tâm của hành trình này phải lấy doanh nghiệp nhỏ và vừa làm nhân tố cốt lõi; đồng thời, cần có sự đầu tư bài bản vào hạ tầng logistics và số hóa. Đặc biệt, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho thương mại số sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp Việt làm chủ các công cụ công nghệ và quy chuẩn quốc tế. Đây không chỉ là giải pháp để gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn là lộ trình chiến lược để Việt Nam khẳng định vị thế bền vững trong chuỗi giá trị số toàn cầu.
Chú thích:
1. WTO. (2018). World trade report 2018: The future of world trade – How digital technologies are transforming global commerce. World Trade Organization.
2. Zhao, H., Li, Z., & Xu, Q. (2020). Cross-border e-commerce and the rise of small and medium-sized enterprises in global trade. International Business Review, 29(6), 101655. https://doi.org/10.1016/j.ibusrev.2020.101655
3. Chen, J., & Sun, P. (2021). Legal issues in cross-border e-commerce: Challenges and responses. Journal of International Commerce, 45(3), 235-249. https://doi.org/10.1016/j.jic.2021.03.004
4. Liu, Y., Zhou, M., & Guo, Y. (2022). Managing risks in cross-border e-commerce: A review and future agenda. Journal of Retailing and Consumer Services, 65, 102876. https://doi.org/10.1016/j.jretconser.2021.102876
5. eMarketer. (2022). Global e-commerce forecast 2022. https://www.insiderintelligence.com
6, 23. iDEA. (2024). Báo cáo thương mại điện tử Việt Nam năm 2023. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số.
18, 22. VECOM. (2024). Báo cáo Chỉ số thương mại điện tử Việt Nam 2024. Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam. https://vecom.vn
7. Thương mại quốc tế của Trung Quốc lập kỷ lục mới.https://vcci.com.vn/tin-tuc/thuong-mai-quoc-te-cua-trung-quoc-lap-ky-luc-moi
8. Sun, H. (2021). Cross-border e-commerce pilot zones in China: An institutional innovation. Asia Pacific Business Review, 27(5), 623–639.
9. KPMG. (2022). China’s e-commerce law and data governance. https://home.kpmg/cn
10. USITC. (2023). Digital trade and cross-border e-commerce: U.S. trends and policy challenges. United States International Trade Commission.
11. GAO. (2020). CBP needs to enforce de minimis rule for e-commerce imports. United States Government Accountability Office. https://www.gao.gov
12, 17. UNCTAD. (2023). Global e-commerce report 2023: Trends and insights. United Nations Conference on Trade and Development. https://unctad.org
13. Infocomm Media Development Authority (IMDA). (2020). Digital Economy Framework for Action. https://www.imda.gov.sg
14, 15. Ministry of Trade and Industry Singapore (MTI). (2023). Singapore’s digital economy agreements. https://www.mti.gov.sg
16. Personal Data Protection Commission (PDPC). (2021). Overview of the Personal Data Protection Act (PDPA). https://www.pdpc.gov.sg
19. Nguyễn, H. T., & Trần, M. A. (2022). Các mô hình kinh doanh C2C trong thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam. Tạp chí Công Thương, (17), 35 – 39.
20. Access Partnership & Google. (2023). Digital exports: A roadmap for cross-border e-commerce in ASEAN. https://www.accesspartnership.com
21. WTO Center. (2023). Ample room for Vietnam’s cross-border e-commerce exports. https://wtocenter.vn
24. Amazon. (2024). Vietnam seller report 2023. Amazon Global Selling. https://sell.amazon.vn
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 về Chiến lược phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. Chính sách phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới của một số nước châu Á và kinh nghiệm cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/06/chinh-sach-phat-trien-thuong-mai-dien-tu-xuyen-bien-gioi-cua-mot-so-nuoc-chau-a-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam/
4. Phát triển hoạt động thương mại điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/10/14/phat-trien-hoat-dong-thuong-mai-dien-tu-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-o-viet-nam-hien-nay/
5. Quản lý nhà nước về thương mại điện tử xuyên biên giới ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/17/quan-ly-nha-nuoc-ve-thuong-mai-dien-tu-xuyen-bien-gioi-o-viet-nam-trong-boi-canh-chuyen-doi-so/
6. Thể chế cho phát triển thương mại điện tử – một số vấn đề lý luận và gợi mở cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/19/the-che-cho-phat-trien-thuong-mai-dien-tu-mot-so-van-de-ly-luan-va-goi-mo-cho-viet-nam/



