ThS. Bùi Tá Thạnh
Trường Đại học Văn Lang
(Quanlynhanuoc.vn) – Tư duy “trị vị bệnh” là một nguyên lý đặc thù của y học cổ truyền phương Đông, nhấn mạnh việc nhận diện và điều chỉnh những rối loạn từ khi còn ở trạng thái manh nha, chưa biểu hiện thành bệnh lý rõ rệt. Trên cơ sở phân tích nội hàm triết học và y học của tư duy này, bài viết làm rõ “trị vị bệnh” không chỉ là một nguyên tắc y thuật mà còn hàm chứa một logic nhận thức coi trọng quá trình vận động, sự tích lũy dần của các biến đổi và vai trò của điều chỉnh từ căn nguyên; phân tích ý nghĩa của tư duy “trị vị bệnh” đối với quản lý nhà nước hiện nay góp phần làm phong phú nền tảng lý luận cho đổi mới tư duy quản lý nhà nước ở Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: “Trị vị bệnh”, y học cổ truyền, quản lý nhà nước, tư duy quản lý, chính sách.
1. Đặt vấn đề
Trong kho tàng tri thức của y học cổ truyền phương Đông, tư duy “trị vị bệnh” – chữa bệnh từ khi bệnh chưa phát thể hiện tầm nhìn sâu sắc, nhân văn và khoa học về con người và xã hội. “Trị vị bệnh” không chỉ là phương châm y học mà còn là một triết lý quản trị, đề cao dự báo, chủ động và bền vững. Khi vận dụng vào quản lý nhà nước hiện nay, tư duy ấy gợi mở cách tiếp cận mới trong hoạch định chính sách, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm thay vì chỉ xử lý hậu quả.
Trong bối cảnh đất nước hội nhập sâu rộng, đối mặt với nhiều thách thức phức tạp về kinh tế, xã hội, môi trường và an ninh phi truyền thống, ý nghĩa của “trị vị bệnh” càng trở nên thiết thực. Đòi hỏi Nhà nước phải nhạy bén nhận diện sớm những nguy cơ tiềm ẩn, hoàn thiện thể chế, tăng cường kỷ cương và nâng cao năng lực quản trị. Từ đó, bảo đảm sự ổn định, phát triển hài hòa và bền vững của quốc gia ngay từ gốc rễ.
2. Cơ sở lý luận về tư duy “trị vị bệnh”
Trong y học cổ truyền phương Đông, “trị vị bệnh” được xem là một trong những nguyên lý đặc thù, thể hiện cách tiếp cận khác biệt đối với quá trình bảo vệ và duy trì trạng thái khỏe mạnh của con người. Nguyên lý này không đặt trọng tâm vào việc chữa trị khi bệnh lý đã hình thành rõ rệt, mà hướng tới việc nhận diện và điều chỉnh những rối loạn khi chúng còn ở trạng thái tiềm ẩn, chưa bộc lộ thành các biểu hiện cụ thể. Cách tiếp cận đó cho thấy y học cổ truyền không chỉ quan tâm đến hiện tượng bề mặt, mà đặc biệt chú trọng đến quá trình vận động nội tại của cơ thể và những dấu hiệu lệch chuẩn nảy sinh trong quá trình vận động ấy.
Tinh thần “trị vị bệnh” được trình bày một cách nhất quán trong Hoàng đế Nội kinh, nơi tư duy y học luôn gắn chặt với quan niệm về sự vận hành hài hòa giữa con người và tự nhiên trong mối quan hệ âm – dương, ngũ hành. Theo cách nhìn này, sự mất cân bằng của cơ thể không xuất hiện một cách đột ngột mà thường hình thành dần qua những biến đổi nhỏ, khó nhận thấy trong quá trình vận động liên tục của sự sống. Chính vì vậy, việc điều chỉnh không nên đợi đến khi bệnh lý đã biểu hiện rõ rệt mà cần được thực hiện sớm, ngay từ khi những dấu hiệu rối loạn mới ở trạng thái manh nha. Quan điểm đó được Hoàng đế Nội kinh – Tố Vấn diễn đạt bằng một lập luận giàu tính so sánh và hàm ý sâu sắc: “Giống như trị loạn, không phải đợi khi loạn sinh mới trị, mà phải phòng trị trước khi loạn xảy ra. Nếu mắc bệnh rồi mới chữa, loạn xảy ra rồi mới trị, thì chẳng khác nào khi khát nước mới đào giếng, lâm trận mới đúc binh khí, chẳng phải đã quá muộn sao?”1. Cách lập luận này cho thấy, “trị vị bệnh” không đơn thuần là một chỉ dẫn kỹ thuật trong y thuật, mà phản ánh một tư duy nhận thức coi trọng việc nhận diện và điều chỉnh từ sớm, từ căn nguyên, nhằm duy trì trạng thái ổn định trước khi những rối loạn tích tụ và bùng phát thành vấn đề nghiêm trọng.
Ở chiều sâu hơn, “trị vị bệnh” không chỉ dừng lại ở một nguyên tắc y thuật mà phản ánh một tư duy biện chứng về sự vận động của sự sống, trong đó trạng thái và quá trình được coi trọng hơn những biểu hiện cuối cùng. Theo tư duy này, những biến đổi nhỏ, những lệch chuẩn chưa rõ hình hài lại mang ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định lâu dài của cơ thể. Chính vì vậy, năng lực nhận diện sớm và đọc được những dấu hiệu tinh vi của sự thay đổi trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá trình độ y thuật. Hoàng đế Nội kinh – Linh Khu đã nâng nguyên tắc “trị vị bệnh” lên thành chuẩn mực phân biệt thầy thuốc khi chỉ rõ rằng: “là thầy thuốc giỏi thì có thể nhận ra sự biến đổi rất nhỏ… và bắt đầu trị liệu ngay khi bệnh mới manh nha. Còn thầy thuốc kém cỏi thì khi bệnh hình thành mới bắt đầu chẩn trị theo phương pháp thông thường, gây tổn thương nghiêm trọng”2. Cách diễn đạt này cho thấy, “trị vị bệnh” không phải là sự can thiệp sớm một cách giản đơn, mà là biểu hiện của một tư duy nhạy bén, coi trọng việc nắm bắt sự vận động từ những dấu hiệu rất nhỏ trước khi chúng tích tụ thành rối loạn rõ rệt.
Tư duy “trị vị bệnh” có sự tương đồng rõ rệt với nền tảng triết học Đạo gia, đặc biệt được thể hiện trong Đạo Đức Kinh của Lão Tử. Khi khẳng định, “Vi chi ư vị hữu, trị chi ư vị loạn” (Ngăn ngừa khi chưa hiện, sửa trị khi chưa loạn)3. Lão Tử đã nêu bật một cách nhìn nhất quán về việc xử lý các vấn đề ngay từ giai đoạn chưa bộc lộ hình hài cụ thể, khi những biến đổi còn ở trạng thái tiềm ẩn và chưa gây ra hệ quả rõ rệt. Quan niệm này phản ánh một logic nhận thức coi trọng việc nhận diện sớm và điều chỉnh từ căn nguyên, thay vì chờ đến khi sự việc đã phát triển thành những rối loạn khó kiểm soát. Cũng trong mạch tư duy ấy, Lão Tử nhấn mạnh rằng những việc khó và việc lớn trong đời đều khởi đầu từ những điểm rất nhỏ, rất dễ bị xem nhẹ. Ông viết: “Đồ nan ư kỳ dị. Vi đại ư kỳ tế. Thiên hạ nan sự, tất tác ư dị. Thiên hạ đại sự, tất tác ư tế” (Làm việc khó, bắt nơi chỗ dễ. Làm việc lớn, bắt nơi chỗ nhỏ. Việc khó trong đời, khởi nơi chỗ dễ. Việc lớn trong đời, khởi nơi chỗ nhỏ”)4. Những luận điểm này cho thấy cách tiếp cận coi trọng sự tích lũy dần dần của các biến đổi, đồng thời đề cao vai trò của việc can thiệp kịp thời và điều chỉnh từ những yếu tố ban đầu, trước khi các vấn đề phát triển thành những thách thức lớn và phức tạp.
Nguyên lý “trị vị bệnh” không dừng lại ở phạm vi kinh điển Trung Hoa mà đã được tiếp thu và phát triển sáng tạo trong y học cổ truyền Việt Nam, tiêu biểu là trong trước tác của Lê Hữu Trác. Trong Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh, ông nhấn mạnh mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên, coi việc sống thuận theo sự vận hành của bốn mùa, âm dương là nền tảng để duy trì trạng thái quân bình giữa thân và tâm5.
Từ những luận điểm trên có thể thấy, “trị vị bệnh” là một tư duy mang tính hệ thống, nhấn mạnh sự chủ động trong nhận diện và điều chỉnh các trạng thái mất cân bằng trước khi chúng phát triển thành những rối loạn nghiêm trọng. Tư duy này vượt ra khỏi giới hạn của y học như một lĩnh vực chuyên môn để trở thành một logic nhận thức có giá trị tham chiếu rộng hơn trong cách nhìn về con người, về các mối quan hệ và về quá trình vận hành của những hệ thống phức tạp. Tư duy “trị vị bệnh” của y học cổ truyền hàm chứa nhiều giá trị sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn. Đó là giá trị khoa học và nhân văn, thể hiện cách tiếp cận toàn diện, coi trọng sự cân bằng, hài hòa của cơ thể con người, lấy phòng bệnh làm gốc, hạn chế tổn thất do bệnh tật gây ra. Tư duy này khẳng định tính chủ động và dự báo, nhấn mạnh việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để can thiệp kịp thời, tránh để bệnh phát triển thành nguy cơ nghiêm trọng.
Trị vị bệnh” mang giá trị kinh tế – xã hội, góp phần tiết kiệm nguồn lực, giảm chi phí điều trị, nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Bên cạnh đó, tư duy này còn thể hiện giá trị triết lý sâu sắc, phản ánh quan niệm sống thuận tự nhiên, phòng ngừa rủi ro, coi trọng nền tảng bền vững hơn là giải quyết tình huống trước mắt; luôn chú trọng đến việc phòng ngừa bệnh từ sớm, từ xa; không để bị động, bất ngờ trong chăm sóc, bảo vệ sức khoẻ. Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y học, giá trị của tư duy “trị vị bệnh” còn có ý nghĩa phương pháp luận rộng lớn, có thể vận dụng vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, góp phần định hướng cách nghĩ, cách làm khoa học, lâu dài và hiệu quả. Chính trên nền tảng lý luận đó, việc bàn luận ý nghĩa của tư duy “trị vị bệnh” đối với quản lý nhà nước hiện nay trở nên có cơ sở và giàu tính gợi mở.
3. Ý nghĩa của tư duy “trị vị bệnh” đối với quản lý nhà nước hiện nay
Trong bối cảnh quản lý nhà nước hiện nay, các vấn đề xã hội, kinh tế và tổ chức bộ máy ngày càng biểu hiện tính phức tạp và khó dự báo. Nhiều thách thức không xuất hiện dưới dạng những khủng hoảng tức thời, mà thường manh nha từ những biến đổi nhỏ trong hành vi xã hội, trong tâm lý con người, trong cách thức vận hành của các thiết chế và trong quá trình thực thi chính sách. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới tư duy quản lý theo hướng chú trọng nhận diện sớm các dấu hiệu lệch chuẩn, điều chỉnh kịp thời từ căn nguyên, thay vì chỉ tập trung xử lý khi vấn đề đã bộc lộ rõ rệt. Với ý nghĩa đó, tư duy “trị vị bệnh” của y học cổ truyền mang lại những gợi mở có chiều sâu đối với quản lý nhà nước hiện nay.
Thứ nhất, tư duy “trị vị bệnh” có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình cách tiếp cận chủ động để nhận diện và xử lý các vấn đề quản lý.
Tư duy này nhấn mạnh rằng, sự rối loạn thường không xuất hiện đột ngột mà tích tụ dần từ những biến đổi nhỏ, khó nhận thấy trong quá trình vận hành của hệ thống. Khi vận dụng vào quản lý nhà nước, cách nhìn đó giúp chuyển trọng tâm từ xử lý hậu quả sang theo dõi quá trình, từ phản ứng tình huống sang hoạch định để điều chỉnh sớm. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh xã hội biến động nhanh, khi những thay đổi nhỏ về tâm lý xã hội, về niềm tin hoặc về cách thực thi chính sách nếu không được nhận diện kịp thời có thể dẫn đến những hệ lụy lớn đối với ổn định xã hội và hiệu quả quản lý. Cách tiếp cận chủ động này được Chủ tịch Hồ Chí Minh đề cập đến, người luôn nhấn mạnh việc xử lý vấn đề từ sớm, từ gốc.
Quan điểm “phòng bệnh hơn chữa bệnh” không chỉ thể hiện triết lý chăm sóc sức khỏe mà còn phản ánh một phương pháp quản lý coi trọng dự báo, cảnh báo sớm và điều chỉnh kịp thời nhằm tránh để những sai lệch nhỏ tích tụ thành vấn đề nghiêm trọng. Đặt trong quản lý nhà nước, tư tưởng này góp phần củng cố cách nhìn coi trọng việc nắm bắt những dấu hiệu ban đầu của bất ổn, từ đó tạo điều kiện cho các quyết sách mang tính định hướng và ổn định lâu dài, thay vì các biện pháp đối phó ngắn hạn.
Thứ hai, tư duy “trị vị bệnh” mang lại những gợi mở sâu sắc đối với quản lý con người và xây dựng bộ máy nhà nước.
Y học cổ truyền coi con người là một chỉnh thể thống nhất giữa thân và tâm, trong đó những rối loạn về tinh thần, cảm xúc hay lối sống thường là căn nguyên sâu xa dẫn đến bệnh lý. Khi vận dụng logic này vào quản lý nhà nước, có thể thấy hiệu quả của bộ máy không chỉ phụ thuộc vào cơ chế, quy định hay quy trình hành chính mà còn gắn chặt với trạng thái tâm lý, động lực làm việc, đạo đức công vụ và các mối quan hệ trong nội bộ hệ thống. Những biểu hiện suy giảm trách nhiệm hoặc lệch chuẩn trong hành vi công vụ thường bắt đầu từ những dấu hiệu nhỏ nếu không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời sẽ tích tụ thành sai phạm nghiêm trọng, làm suy giảm niềm tin xã hội.
Trong thực tiễn lãnh đạo hiện nay, yêu cầu nhận diện và xử lý các biểu hiện lệch chuẩn từ sớm, từ xa đã được nhấn mạnh như một nguyên tắc quan trọng trong xây dựng và chỉnh đốn bộ máy. Nguyên Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng khẳng định rằng công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực là việc khó, lâu dài, do đó: “Các cơ quan chức năng tiếp tục xây dựng, hoàn thiện các cơ chế, chính sách, thể chế chặt chẽ, hiệu quả để phòng, chống tham nhũng, tiêu cực từ sớm, từ xa”6. Cách nhấn mạnh này cho thấy, việc xử lý sớm các biểu hiện suy thoái không chỉ mang ý nghĩa khắc phục sai phạm, mà còn là điều kiện cần thiết để bảo đảm sự lành mạnh và bền vững của bộ máy quản lý nhà nước.
Thứ ba, tư duy “trị vị bệnh” có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động điều hành và quản trị nhà nước trong bối cảnh gia tăng tính bất định và rủi ro.
Trong y học cổ truyền, việc điều chỉnh từ căn nguyên không chỉ nhằm chữa trị một bệnh cụ thể, mà còn nhằm duy trì trạng thái cân bằng tổng thể của cơ thể, qua đó hạn chế khả năng xuất hiện những rối loạn nghiêm trọng. Cách tiếp cận này hàm chứa một logic quản trị coi trọng sự ổn định dài hạn hơn là hiệu quả tức thời, coi trọng việc duy trì trạng thái quân bình hơn là xử lý những biểu hiện bề mặt. Khi vận dụng logic đó vào quản lý nhà nước, có thể thấy nhiều vấn đề trong điều hành không nảy sinh đột ngột mà hình thành từ sự tích tụ của những bất cập nhỏ trong chính sách, trong tổ chức thực thi hoặc trong phối hợp giữa các chủ thể quản lý. Nếu các dấu hiệu này không được nhận diện kịp thời, hệ thống quản lý dễ rơi vào trạng thái bị động, buộc phải áp dụng các biện pháp tình thế khi vấn đề đã trở nên nghiêm trọng, làm gia tăng chi phí quản lý và giảm hiệu quả điều hành. Tư duy “trị vị bệnh” vì vậy gợi mở một cách tiếp cận điều hành dựa trên theo dõi quá trình vận động của hệ thống, đánh giá liên tục các trạng thái chưa ổn định và điều chỉnh sớm nhằm tránh để rủi ro tích tụ.
Thứ tư, tư duy “trị vị bệnh” có ý nghĩa đối với việc hình thành và củng cố văn hóa quản lý, đạo đức công vụ trong bộ máy nhà nước.
Tư duy này không chỉ gợi mở cách tiếp cận trong xử lý vấn đề mà còn hàm chứa một chuẩn mực ứng xử và nền tảng giá trị đối với hoạt động quản lý. Trong y học cổ truyền, việc nhận diện sớm những rối loạn nhỏ và điều chỉnh kịp thời đòi hỏi người thầy thuốc không chỉ có tri thức chuyên môn, mà còn phải có sự tỉnh thức, tinh tế và trách nhiệm. Khi vận dụng vào quản lý nhà nước, logic đó cho thấy hiệu quả quản lý gắn chặt với văn hóa công vụ và phẩm chất đạo đức của đội ngũ cán bộ. Ở góc độ này, tư duy “trị vị bệnh” gợi mở một văn hóa quản lý coi trọng tự quan sát, tự điều chỉnh và sửa chữa từ sớm, thay vì chỉ trông chờ vào các biện pháp kỷ luật khi sai phạm đã trở nên nghiêm trọng. Những lệch chuẩn trong đạo đức công vụ hay tinh thần trách nhiệm nếu được nhận diện và uốn nắn kịp thời sẽ góp phần ngăn chặn sự tích tụ dẫn đến khủng hoảng niềm tin. Văn hóa quản lý theo tinh thần “trị vị bệnh” vì vậy đề cao vai trò nêu gương và trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu, đồng thời hướng tới xây dựng một môi trường công vụ nhân văn, linh hoạt và bền vững.
Thứ năm, tư duy “trị vị bệnh” có ý nghĩa đối với cách nhìn chính sách như một quá trình liên tục cần được theo dõi và điều chỉnh.
Một hạn chế phổ biến trong thực tiễn quản lý nhà nước là xu hướng coi chính sách như một sản phẩm hoàn tất sau khi ban hành, trong khi quá trình triển khai và tác động thực tế lại chưa được theo dõi đầy đủ ngay từ giai đoạn đầu. Tư duy “trị vị bệnh” gợi mở một cách nhìn khác, trong đó chính sách được xem như một quá trình vận động liên tục từ thực tiễn, luôn tiềm ẩn những khả năng lệch chuẩn hoặc phản ứng xã hội cần được nhận diện sớm. Theo logic này, những bất cập trong chính sách thường hình thành từ các phản hồi nhỏ hoặc những khó khăn cục bộ trong thực thi. Nếu không được xử lý kịp thời, các tín hiệu này có thể tích tụ thành vấn đề lớn, buộc nhà nước phải điều chỉnh chính sách ở quy mô rộng với chi phí cao và hệ lụy phức tạp. Do đó, tư duy “trị vị bệnh” nhấn mạnh vai trò của việc theo dõi sớm, đánh giá thường xuyên và điều chỉnh linh hoạt chính sách ngay từ khi các bất cập mới manh nha. Cách tiếp cận này giúp quản lý nhà nước tránh rơi vào trạng thái xử lý bị động, đồng thời tạo điều kiện để chính sách thích ứng tốt hơn với thực tiễn luôn vận động và biến đổi.
Nhìn tổng thể, năm khía cạnh trên cho thấy tư duy “trị vị bệnh” không chỉ mang ý nghĩa như một hình ảnh ẩn dụ xuất phát từ y học cổ truyền mà thực chất gợi mở một logic nhận thức có giá trị đối với quản lý nhà nước hiện nay. Logic đó nhấn mạnh việc nhận diện sớm các dấu hiệu lệch chuẩn, điều chỉnh từ căn nguyên và coi trọng sự ổn định dài hạn của hệ thống hơn là xử lý các biểu hiện bề mặt mang tính tình thế. Khi được đặt trong bối cảnh quản lý nhà nước, tư duy “trị vị bệnh” góp phần định hình một cách tiếp cận chủ động, nhân văn và linh hoạt hơn trong nhận thức, tổ chức và điều hành, đồng thời tạo nền tảng lý luận để tiếp tục bàn luận về vai trò của nó trong đổi mới tư duy quản lý nhà nước ở Việt Nam hiện nay.
4. Kết luận
Tư duy “trị vị bệnh” của y học cổ truyền, xét từ chiều sâu triết học và logic nhận thức, không chỉ là một nguyên lý y thuật mang tính đặc thù lịch sử mà còn hàm chứa một cách nhìn biện chứng về sự vận động của con người và các hệ thống xã hội. Việc nhận diện sớm những dấu hiệu lệch chuẩn, điều chỉnh từ căn nguyên và coi trọng sự ổn định lâu dài thay vì xử lý các biểu hiện bề mặt đã tạo nên giá trị bền vững của tư duy này trong lịch sử y học phương Đông. Khi được đặt trong bối cảnh quản lý nhà nước hiện nay, “trị vị bệnh” cho thấy, khả năng trở thành một khung tham chiếu có ý nghĩa đối với việc đổi mới tư duy quản lý.
Thông qua việc làm rõ cơ sở lý luận và phân tích các khía cạnh ý nghĩa của tư duy “trị vị bệnh” đối với quản lý nhà nước; cho thấy sự tương đồng giữa logic y học cổ truyền với yêu cầu quản trị hiện đại. Tư duy này gợi mở một cách tiếp cận quản lý nhấn mạnh tính chủ động trong nhận diện vấn đề, coi trọng quản lý con người và bộ máy từ những dấu hiệu manh nha, chú trọng điều hành dựa trên theo dõi quá trình và quản trị rủi ro, đồng thời đề cao vai trò của văn hóa quản lý, đạo đức công vụ và cách nhìn chính sách như một quá trình cần được điều chỉnh liên tục. Những gợi mở đó không nhằm thay thế các lý thuyết hay mô hình quản trị hiện đại mà góp phần bổ sung một logic nhận thức mang tính nhân văn và dài hạn cho quản lý nhà nước.
Trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp, nhiều yếu tố bất định và các rủi ro mang tính hệ thống gia tăng, quản lý nhà nước không thể chỉ dựa vào tư duy phản ứng khi vấn đề đã bộc lộ rõ rệt. Việc tiếp cận các vấn đề từ sớm, từ gốc và từ những biến đổi nhỏ trong quá trình vận hành của hệ thống trở thành yêu cầu ngày càng quan trọng. Ở góc độ đó, tư duy “trị vị bệnh” cho thấy giá trị định hướng, giúp quản lý nhà nước chuyển từ xử lý tình huống sang điều chỉnh quá trình, từ ứng phó ngắn hạn sang hướng tới ổn định và phát triển bền vững.
Việc nghiên cứu và vận dụng tư duy “trị vị bệnh” vào quản lý nhà nước không chỉ góp phần làm phong phú thêm nền tảng lý luận quản lý mà còn mở ra khả năng đối thoại giữa tri thức truyền thống và yêu cầu quản trị đương đại. Chính sự kết nối đó tạo điều kiện để quản lý nhà nước tiếp cận các vấn đề một cách linh hoạt, nhân văn và có chiều sâu hơn, phù hợp với yêu cầu đổi mới tư duy quản lý ở Việt Nam hiện nay.
Chú thích:
1. Dật Danh (Bình giải) và Tiến Thành, D (dịch) (2025). Hoàng Đế Nội Kinh: Tố Vấn. H. NXB Hồng Đức, tr. 50.
2. Dật Danh (Bình giải) và Tiến Thành, D (dịch) (2025). Hoàng Đế Nội Kinh: Linh Khu. H. NXB Hồng Đức, tr. 602.
3, 4. Lão Tử (2022). Đạo Đức Kinh (Nguyễn Duy Cần, dịch). NXB Trẻ, tr. 320, 311.
5. Lê Hữu Trác (2019). Hải Thượng Lãn Ông y tông tâm lĩnh (Quyển 1). H. NXB Y học, tr. 75.
6. Phòng chống tham nhũng tiêu cực từ sớm, từ xa. https://nhandan.vn/phong-chong-tham-nhung-tieu-cuc-tu-som-tu-xa-post767650.html?utm



