Nguyễn Hoàng Thịnh
NCS Trường Đại học Trà Vinh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tiếp cận tài sản công không chỉ dưới góc độ quản lý hành chính hay kinh tế mà dưới góc độ quyền con người. Bảo vệ tài sản công là một nghĩa vụ pháp lý bắt nguồn từ trách nhiệm của Nhà nước trong việc tôn trọng, bảo vệ và thực hiện các quyền con người. Trong bối cảnh phát triển bền vững, tài sản công đóng vai trò là nguồn lực vật chất thiết yếu để bảo đảm công bằng xã hội và quyền của các thế hệ tương lai. Bài viết phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và đề xuất các định hướng nhằm hoàn thiện cơ chế bảo vệ tài sản công dựa trên cách tiếp cận về quyền con người.
Từ khóa: Tài sản công; quyền con người; nghĩa vụ của Nhà nước; phát triển bền vững, Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Trong lý luận pháp lý truyền thống và khoa học quản trị hành chính công, tài sản công thường được nhìn nhận như những đối tượng vật chất thuộc sở hữu nhà nước hoặc sở hữu toàn dân, đóng vai trò là công cụ hữu hình để Nhà nước thực hiện các chức năng quản lý và cung cấp dịch vụ công cộng1. Ở cách tiếp cận này, việc bảo vệ tài sản công chủ yếu được xem xét dưới góc độ kỹ thuật nghiệp vụ, quản lý tài chính hoặc chế tài hình sự nhằm ngăn chặn sự xâm phạm vào “túi tiền” của quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự chuyển dịch mạnh mẽ của tư duy pháp quyền hiện đại, lăng kính của luật quốc tế về quyền con người và các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp quốc đã mở ra một tầm nhìn mới, mang tính bứt phá về bản chất của tài sản công2. Theo đó, tài sản công không còn đơn thuần là “vật sở hữu” của định chế công quyền mà phải được định vị lại như một nguồn lực nền tảng, một điều kiện tiền đề mang tính quyết định để hiện thực hóa các quyền con người cơ bản.
Khoa học pháp lý về quyền con người khẳng định rằng, nếu không có một hệ thống tài sản công, bao gồm: cơ sở hạ tầng, ngân sách quốc gia, tài nguyên thiên nhiên và các quỹ công ích được quản lý minh bạch và hiệu quả thì các cam kết về quyền được học tập, quyền chăm sóc sức khỏe, quyền có môi trường trong lành và đặc biệt là quyền phát triển sẽ chỉ dừng lại ở những tuyên ngôn mang tính hình thức3. Tài sản công chính là “vật chất hóa” nghĩa vụ thực hiện của Nhà nước, khi tài sản công bị thất thoát, lãng phí hoặc bị tư nhân hóa một cách bất hợp pháp, đó không chỉ là sự tổn thất về kinh tế mà sâu xa hơn, đó là sự xâm hại trực tiếp đến cơ hội, không gian và chất lượng thụ hưởng quyền của mọi tầng lớp nhân dân, đặc biệt là nhóm người yếu thế4.
Tại Việt Nam, tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới và việc thực hiện Hiến pháp năm 2013 đã đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển. Điều 53 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, việc quản lý tài sản công đôi khi còn bị tách rời khỏi mục tiêu bảo đảm quyền con người. Những vụ việc đại án về thất thoát, lãng phí tài sản nhà nước trong thời gian qua đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về việc suy giảm nguồn lực công để phục vụ dân sinh. Trong kỷ nguyên phát triển bền vững, việc duy trì và bảo vệ tài sản công không chỉ là nhiệm vụ hành chính mà phải được nâng tầm thành một nghĩa vụ pháp lý đặc biệt của Nhà nước trong việc bảo đảm an sinh xã hội và công bằng giữa các thế hệ5. Do đó, việc tái định nghĩa và xác lập khung lý thuyết về bảo vệ tài sản công như một nghĩa vụ quyền con người của Nhà nước không chỉ là yêu cầu cấp thiết về mặt học thuật mà còn là đòi hỏi thực tiễn nhằm khơi dậy khát vọng phát triển, bảo đảm mọi nguồn lực quốc gia đều được chuyển hóa một cách hiệu quả nhất thành hạnh phúc và quyền lợi của Nhân dân6.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Tài sản công là cơ sở vật chất và điều kiện thực chứng bảo đảm quyền con người
Trong lý luận về quyền con người hiện đại, việc phân tách các quyền thành “quyền tự do” (quyền dân sự, chính trị) và “quyền đòi hỏi” (quyền kinh tế – xã hội, văn hóa) đang dần được thay thế bởi quan điểm về tính không thể chia cắt và phụ thuộc lẫn nhau của các quyền. Ở đó, tài sản công không chỉ đóng vai trò là công cụ quản lý nhà nước mà còn là “hạ tầng quyền con người” – điều kiện vật chất tối thiểu để các cam kết pháp lý trở thành hiện thực trong đời sống7. Hầu hết các quyền con người, đặc biệt là nhóm quyền kinh tế – xã hội và văn hóa sẽ trở nên vô nghĩa hoặc chỉ mang tính “tuyên ngôn trên giấy” nếu thiếu đi sự hiện diện và vận hành hiệu quả của các nguồn lực công.
Cụ thể, đối với quyền giáo dục, Nhà nước không thể thực hiện nghĩa vụ bảo đảm quyền này nếu không sở hữu và quản lý một hệ thống trường học công lập, thư viện, cùng các trang thiết bị dạy học hiện đại được phân bổ công bằng giữa các vùng, miền8. Tài sản công ở đây chính là nền tảng vật chất hóa cơ hội tiếp cận tri thức của mọi công dân. Tương tự, quyền được chăm sóc sức khỏe gắn liền mật thiết với hệ thống bệnh viện công, trung tâm y tế dự phòng và quỹ bảo hiểm y tế quốc gia. Việc quản trị yếu kém dẫn đến thất thoát tài sản công trong lĩnh vực y tế sẽ trực tiếp làm suy giảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân, đặc biệt là nhóm đối yếu thế vốn không có khả năng chi trả cho các dịch vụ y tế tư nhân đắt đỏ9. Bên cạnh đó, trong kỷ nguyên số, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia đời sống văn hóa cũng đòi hỏi một hạ tầng viễn thông công cộng mạnh mẽ cùng hệ thống tài liệu lưu trữ quốc gia được bảo quản nghiêm ngặt. Tài sản công lúc này đóng vai trò là “mạch máu” kết nối cá nhân với kho tàng tri thức và văn hóa của dân tộc10.
2.2. Hệ thống nghĩa vụ của Nhà nước theo cách tiếp cận dựa trên quyền
Khi định vị tài sản công trong khung khổ quyền con người, trách nhiệm của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính mà phải được soi chiếu qua “Cách tiếp cận dựa trên quyền”. Theo tiêu chuẩn của luật quốc tế về quyền con người, đặc biệt là các văn kiện của Liên Hợp quốc, Nhà nước có ba tầng bậc nghĩa vụ pháp lý cốt lõi đối với tài sản công nhằm bảo đảm quyền con người11.
Thứ nhất, nghĩa vụ tôn trọng. Đây là nghĩa vụ tiêu cực, yêu cầu các cơ quan và nhân viên nhà nước không được thực hiện các hành vi xâm phạm, chiếm dụng trái phép hoặc sử dụng sai mục đích tài sản công đang phục vụ lợi ích công cộng. Việc một quan chức tham ô ngân sách hoặc biến tài sản công thành tài sản riêng không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật hình sự mà còn là sự vi phạm trực tiếp nghĩa vụ tôn trọng quyền của người dân đối với các nguồn lực công12.
Thứ hai, nghĩa vụ bảo vệ. Nhà nước có trách nhiệm thiết lập các cơ chế pháp lý và hành chính hữu hiệu để ngăn chặn các hành vi xâm phạm, phá hoại hoặc trục lợi tài sản công từ phía bên thứ ba (bao gồm các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp tư nhân). Trong tiến trình phát triển bền vững, nghĩa vụ bảo vệ đòi hỏi Nhà nước phải có các quy định nghiêm ngặt về đấu thầu, quản lý đất đai và tài nguyên thiên nhiên, tránh tình trạng “tư nhân hóa lợi ích, tập thể hóa rủi ro” gây thiệt hại đến nguồn lực chung của quốc gia13.
Thứ ba, nghĩa vụ thực hiện. Đây là nghĩa vụ quan trọng nhất trong việc gắn kết tài sản công với phát triển bền vững. Nhà nước phải chủ động trong việc đầu tư, duy tu, bảo dưỡng và phát triển tài sản công một cách có lộ trình và công bằng. Việc phân bổ ngân sách công không được phép mang tính tùy nghi mà phải dựa trên tiêu chuẩn “sử dụng tối đa các nguồn lực sẵn có” để bảo đảm mọi người dân đều có thể tiếp cận quyền một cách bình đẳng và không có sự phân biệt đối xử. Một Nhà nước để tài sản công xuống cấp, hoang phí trong khi các nhu cầu cơ bản về y tế, giáo dục của Nhân dân chưa được đáp ứng đồng nghĩa với việc chưa hoàn thành nghĩa vụ thực hiện quyền con người theo các công ước quốc tế mà mình là thành viên14.
3. Bảo vệ tài sản công trong tiến trình phát triển bền vững
Trong tư duy pháp lý hiện đại, phát triển bền vững không đơn thuần là sự tăng trưởng về các chỉ số kinh tế mà là một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống nhằm đạt được sự cân bằng động giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường15. Trong tiến trình này, tài sản công được định vị là “chiếc mỏ neo” chiến lược, giữ vai trò ổn định và điều tiết các nguồn lực quốc gia để bảo đảm sự phát triển không dẫn đến sự cạn kiệt nguồn lực hoặc gia tăng khoảng cách xã hội. Việc bảo vệ tài sản công dưới lăng kính pháp luật về quyền con người chính là bảo đảm khả năng cung ứng của nhà nước đối với các quyền lợi cốt lõi của nhân dân một cách lâu dài và không gián đoạn.
Mối quan hệ này được thể hiện qua hai nội hàm căn bản sau:
Một là, bảo vệ tài sản công và nguyên tắc công bằng liên thế hệ.
Dưới góc độ pháp luật quốc tế về môi trường và quyền phát triển, tài sản công – đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên, hệ sinh thái và di sản văn hóa – không chỉ thuộc quyền thụ hưởng của thế hệ hiện tại mà còn là “vốn liếng” chung của nhân loại xuyên thời gian. Nguyên tắc công bằng liên thế hệ khẳng định rằng, thế hệ hiện nay có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức trong việc bảo tồn nguyên vẹn giá trị của tài sản công để chuyển giao cho các thế hệ mai sau16. Tài sản công lúc này không còn là đối tượng để khai thác tối đa nhằm phục vụ lợi ích ngắn hạn mà là đối tượng của một “sứ mệnh ủy thác” mà Nhà nước là bên nhận ủy thác và Nhân dân (bao gồm cả thế hệ tương lai) là bên thụ hưởng17.
Việc để xảy ra thất thoát tài nguyên, ô nhiễm môi trường công cộng hay sự xuống cấp của các di sản quốc gia chính là hành vi xâm phạm vào quyền được phát triển của các thế hệ mai sau. Theo Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp quốc, việc quản trị tài sản công bền vững là điều kiện tiên quyết để thực hiện mục tiêu số 12 (sản xuất và tiêu dùng bền vững) và số 15 (bảo vệ hệ sinh thái trên cạn)18. Tại Việt Nam, việc cụ thể hóa nghĩa vụ này yêu cầu Nhà nước không chỉ dừng lại ở các biện pháp quản lý hành chính mà phải xây dựng một hệ thống pháp luật đủ mạnh để ngăn chặn các tư duy “nhiệm kỳ”, ưu tiên bảo vệ tài nguyên chiến lược, như: đất đai, nguồn nước và rừng đầu nguồn – những tài sản công đóng vai trò sinh mạng đối với quyền sống và quyền có môi trường trong lành của các thế hệ Việt Nam tương lai19.
Hai là, tài sản công là công cụ giảm thiểu bất bình đẳng và bảo đảm an sinh xã hội.
Một trong những vai trò trọng yếu nhất của tài sản công trong phát triển bền vững là khả năng điều tiết và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Trong một nền kinh tế thị trường, các dịch vụ tư nhân thường hướng tới lợi nhuận, điều này vô tình tạo ra rào cản đối với những nhóm người nghèo, người khuyết tật và các nhóm yếu thế trong xã hội. Tài sản công, dưới hình thái là các bệnh viện công, trường học công, hạ tầng giao thông công cộng, công viên và các quỹ phúc lợi chính là “tấm lưới an sinh” cho phép những người yếu thế tiếp cận các dịch vụ cơ bản miễn phí hoặc với chi phí thấp20.
Dưới lăng kính nghĩa vụ Nhà nước, việc bảo vệ và sử dụng hiệu quả tài sản công là phương thức trực tiếp để thực hiện nguyên tắc “Không để ai bị bỏ lại phía sau”. Khi tài sản công bị xâm phạm, tham nhũng hoặc lãng phí, nguồn lực lẽ ra được dùng để xây dựng trạm y tế vùng sâu, vùng xa hay hỗ trợ giáo dục cho trẻ em nghèo sẽ bị chuyển hóa thành lợi ích riêng của một nhóm nhỏ. Điều này làm gia tăng sự bất bình đẳng xã hội, vi phạm nguyên tắc công bằng và quyền bình đẳng được quy định trong Công ước quốc tế về các quyền kinh tế – xã hội và văn hóa (ICESCR) mà Việt Nam là thành viên21.
4. Thực trạng pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam
Trong thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý về tài sản công, tạo tiền đề để Nhà nước thực hiện nghĩa vụ bảo đảm quyền con người. Điều 53 Hiến pháp năm 2013, khẳng định: đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Đây là sự khẳng định về mặt chính thể rằng mọi nguồn lực quốc gia đều có mục đích tự thân là phục vụ lợi ích của toàn dân. Cụ thể hóa tinh thần đó, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 tạo hành lang pháp lý tương đối toàn diện và đồng bộ nhằm quản lý tài sản công từ khâu hình thành, khai thác đến xử lý.
Điểm sáng đáng ghi nhận trong thực tiễn là việc Nhà nước đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin thông qua việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công. Việc số hóa này không chỉ nâng cao hiệu quả quản trị hành chính mà còn là bước đi quan trọng hướng tới sự minh bạch – một nguyên tắc cốt lõi của quyền con người22. Đồng thời, quyết tâm chính trị mạnh mẽ của Đảng và Nhà nước trong công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí thời gian qua đã góp phần thu hồi và bảo vệ một lượng lớn “nguồn lực quốc gia”, ngăn chặn sự thất thoát tài sản công vào tay các cá nhân trục lợi. Những nỗ lực này đã trực tiếp củng cố “nghĩa vụ thực hiện” của Nhà nước, bảo đảm ngân sách và tài sản quốc gia được ưu tiên phân bổ cho các lĩnh vực an sinh xã hội, giáo dục và y tế23.
Mặc dù có những bước tiến lớn, song thực tiễn quản lý tài sản công tại Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống, làm suy giảm hiệu năng bảo đảm quyền con người của Nhà nước, như:
(1) Sự thống trị của tư duy quản lý hành chính truyền thống.
Trong nhiều cơ quan công quyền, việc quản lý tài sản công vẫn nặng về cơ chế xin – cho và coi trọng tính tuân thủ thủ tục hành chính hơn là mục tiêu cuối cùng là cung cấp dịch vụ công chất lượng để bảo đảm quyền cho dân24. Khi tài sản công bị coi là “vật sở hữu của cơ quan” thay vì là “phương tiện thực hiện quyền”, sự cứng nhắc trong quản lý đã dẫn đến tình trạng nhiều tài sản công (như nhà đất, trang thiết bị) bị bỏ hoang, lãng phí, trong khi người dân tại các khu vực nghèo lại thiếu hụt hạ tầng cơ bản. Đây chính là biểu hiện của việc chưa thấu cảm đầy đủ nghĩa vụ “thực hiện” quyền con người trong quản trị tài sản25.
(2) Thiếu hụt cơ chế tham gia thực chất và giám sát của người dân.
Theo lý luận quyền con người, với tư cách là chủ sở hữu thực sự của tài sản công, người dân phải có quyền tham gia vào quy trình ra quyết định và giám sát việc sử dụng các nguồn lực này. Tuy nhiên, hiện nay, các công cụ để người dân và cộng đồng giám sát các tài sản công quan trọng, như: đất đai, ngân sách hay tài nguyên thiên nhiên vẫn còn mang tính hình thức, thiếu các kênh phản hồi hiệu quả và cơ chế bảo vệ người tố giác. Sự thiếu minh bạch trong một số quy hoạch đất đai hoặc dự án đầu tư công không chỉ gây thất thoát tài sản công mà còn dẫn đến những khiếu kiện kéo dài, trực tiếp xâm phạm đến quyền lợi hợp pháp của công dân.
(3) Sự hiện diện của “nhóm lợi ích” và vấn đề biến tướng tài sản công.
Thách thức nghiêm trọng nhất chính là sự cấu kết giữa một bộ phận cán bộ có quyền lực và các thực thể kinh tế để “thâu tóm” tài sản công thông qua các kẽ hở của pháp luật, như: định giá đất thấp hơn giá thị trường, chỉ định thầu không minh bạch. Hiện tượng này không chỉ gây thất thoát tài chính mà còn làm biến tướng tài sản công thành tài sản riêng, gây bất bình đẳng nghiêm trọng trong việc tiếp cận nguồn lực quốc gia26. Dưới góc độ quyền con người, đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng cả ba nghĩa vụ: tôn trọng, bảo vệ và thực hiện. Nó tước đoạt đi cơ hội phát triển của số đông để làm giàu cho số ít, đi ngược lại tôn chỉ của phát triển bền vững và làm xói mòn niềm tin của Nhân dân vào vai trò bảo vệ công lý của nhà nước27.
5. Một số kiến nghị
Một là, nội luật hóa đầy đủ và thực chất cách tiếp cận dựa trên quyền. Yêu cầu tiên quyết là phải tích hợp sâu sắc “Cách tiếp cận dựa trên quyền” (HRBA) vào hệ thống pháp luật về tài sản công. Việt Nam cần rà soát và sửa đổi các văn bản dưới luật (nghị định, thông tư) hướng dẫn Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 theo hướng xác lập rõ ràng trách nhiệm pháp lý của người đứng đầu khi để xảy ra thất thoát, lãng phí tài sản công là hành vi vi phạm nghĩa vụ thực hiện quyền con người28. Việc định danh lại tính chất của các hành vi này sẽ tạo ra một áp lực chính trị – pháp lý mạnh mẽ hơn so với các chế tài hành chính thông thường.
Đặc biệt, cần luật hóa cơ chế đánh giá tác động quyền con người đối với mọi dự án đầu tư công quy mô lớn hoặc các dự án có sử dụng tài nguyên quốc gia29. Trước khi phê duyệt một dự án, Nhà nước không chỉ đánh giá hiệu quả kinh tế hay tác động môi trường mà phải phân tích cụ thể dự án đó sẽ đóng góp như thế nào vào việc hiện thực hóa quyền của cộng đồng cư dân địa phương (như quyền có nhà ở, quyền tiếp cận nguồn nước, quyền giáo dục) hoặc có nguy cơ tước đoạt cơ hội thụ hưởng quyền của các nhóm yếu thế hay không. Đây chính là cách để bảo đảm tài sản công được sử dụng đúng mục đích “vì con người” như tinh thần của Nghị quyết số 27-NQ/TW.
Hai là, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình thông qua quản trị số. Minh bạch không chỉ là một giải pháp phòng chống tham nhũng mà còn là quyền của công dân được biết cách thức nguồn lực của mình đang được sử dụng. Việt Nam cần thiết lập và vận hành một hệ thống dữ liệu mở toàn diện về tài sản công, cho phép người dân, báo chí và các tổ chức xã hội có thể truy cập và giám sát theo thời gian thực về tình trạng sử dụng đất đai, trụ sở công và các quỹ ngân sách.
Trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước cần được thực hiện định kỳ thông qua các báo cáo công khai trước Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp về “chỉ số đóng góp của tài sản công vào việc bảo đảm quyền con người”. Khi thông tin được công khai và “ánh sáng” của sự giám sát xã hội được chiếu vào, các kẽ hở cho “nhóm lợi ích” sẽ bị thu hẹp, từ đó, bảo vệ nguồn lực công phục vụ cho các mục tiêu phát triển bền vững30.
Ba là, hoàn thiện cơ chế tư pháp và thúc đẩy khởi kiện vì lợi ích công cộng. Một khoảng trống lớn hiện nay là thiếu các cơ chế tài phán để bảo vệ tài sản công khi các cơ quan hành chính không làm tròn bổn phận. Trong bối cảnh cải cách tư pháp, Việt Nam cần mạnh dạn áp dụng và mở rộng chế định Khởi kiện vì lợi ích công cộng (Public Interest Litigation – PIL). Bước đi đột phá đầu tiên đã được xác lập tại Nghị quyết số 205/2025/QH15 của Quốc hội về thí điểm Viện kiểm sát nhân dân khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ lợi ích công cộng và nhóm dễ bị tổn thương.
Theo đó, trong các lĩnh vực, như: quản lý đất đai, môi trường và đầu tư công, khi phát hiện các quyết định hành chính hoặc hành vi gây lãng phí, tổn hại nghiêm trọng đến tài sản công mà không có cơ quan nào đứng ra khởi kiện, Viện kiểm sát có quyền nhân danh nhà nước và Nhân dân để yêu cầu Tòa án can thiệp. Về lâu dài, cần nghiên cứu cho phép các tổ chức xã hội và cá nhân có đủ tư cách pháp lý được khởi kiện các hành vi xâm phạm tài sản công dưới danh nghĩa bảo vệ lợi ích cộng đồng. Việc tạo ra một “phòng tuyến tư pháp” mạnh mẽ sẽ là sự bảo đảm cao nhất cho nghĩa vụ của Nhà nước, khẳng định mọi hành vi làm nghèo đi nguồn lực quốc gia đều phải bị trừng trị và khắc phục theo đúng tinh thần thượng tôn pháp luật và bảo vệ quyền con người.
6. Kết luận
Trong tiến trình phát triển bền vững, tài sản công đóng vai trò là “chiếc mỏ neo” giữ vững sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng liên thế hệ. Một quốc gia chỉ có thể đạt được sự thịnh vượng thực chất và bền bỉ khi những nguồn lực chung từ tài nguyên thiên nhiên đến hạ tầng dịch vụ được bảo vệ nghiêm ngặt như một di sản quý giá dành cho tương lai. Việc định vị bảo vệ tài sản công là một nghĩa vụ quyền con người giúp nâng tầm trách nhiệm của các cơ quan công quyền, chuyển hóa tư duy từ việc “quản lý vật chất” sang “quản trị vì con người”.
Để đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên mới, Việt Nam cần thực hiện một sự chuyển dịch mạnh mẽ về chất: từ mô hình quản lý tài sản công mang tính hành chính, áp đặt sang mô hình quản trị tài sản công dựa trên quyền. Đây là mô hình lấy sự minh bạch làm nền tảng, lấy trách nhiệm giải trình làm công cụ và lấy sự hài lòng, lợi ích của nhân dân làm thước đo giá trị. Chỉ khi nguồn lực quốc gia được đặt dưới sự giám sát của nhân dân và phục vụ trực tiếp cho hạnh phúc của Nhân dân thì mới có thể hiện thực hóa mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau”, xây dựng một xã hội pháp quyền nhân văn, công bằng và phát triển vững chắc trên con đường hội nhập toàn cầu.
Chú thích:
1. Đặng Minh Tuấn (2016). Bảo hiến và bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, trang 45-47.
2. United Nations (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development. A/RES/70/1.
3. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Giáo trình Lý luận và Pháp luật về quyền con người. H. NXB Lý luận chính trị, trang 112-118; 135-140.
4. Tường Duy Kiên (2019). Quyền phát triển trong luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. H. NXB Khoa học xã hội, trang 78-35.
5. Nguyễn Xuân Thắng (2023). Quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả vì một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng. Tạp chí Cộng sản, số 1015, tháng 07/2023 trang 4-10.
6. OHCHR (2014). The Human Rights Based Approach to Resource Mobilization and Public Budgeting. United Nations Human Rights Office of the High Commissioner.
7. United Nations Committee on Economic, Social and Cultural Rights (1999). General Comment No. 13: The Right to Education (Art. 13). E/C.12/1999/10.
8. Tường Duy Kiên (2018). Bảo đảm quyền công dân trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ở Việt Nam hiện nay. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, trang 156-162.
9. Đặng Minh Tuấn (2017). Lý luận và thực tiễn về quyền con người. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, trang 201-210.
10. OHCHR (2006). Frequently Asked Questions on a Human Rights-based Approach to Development Cooperation. United Nations, New York and Geneva.
11. Vũ Công Giao (2016). Quyền công dân: tiếp cận đa ngành và liên ngành. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 89-96.
12. Đào Trí Úc (2020). Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Lý luận và thực tiễn. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 233-240.
13. Nguyễn Đăng Dung (Chủ biên) (2015). Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 312-320.
14. World Commission on Environment and Development (1987). Our Common Future (The Brundtland Report). Oxford University Press.
15. Edith Brown Weiss (1989). In Fairness to Future Generations: International Law, Common Patrimony, and Intergenerational Equity. United Nations University Press.
16. Đào Trí Úc (2018). Hệ giá trị pháp luật trong phát triển bền vững ở Việt Nam. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 144-150.
17. United Nations (2015). Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development, A/RES/70/1.
18. Quốc hội (2017). Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017.
19. Tường Duy Kiên (2021). Quyền con người trong phát triển bền vững: Lý luận và thực tiễn ở Việt Nam. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, trang 92-105; 210-215.
20. International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (1966), Adopted by General Assembly resolution 2200A (XXI).
21. Chính phủ (2018). Nghị định số 151/2017/NĐ-CP ngày 26/12/2017 quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công.
22. Nguyễn Phú Trọng (2023). Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch, vững mạnh. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, trang 55-63.
23. Đào Trí Úc (2018). Mô hình Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn. H. NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 198-205.
24. Vũ Công Giao, Nguyễn Anh Đức (2020). Cách tiếp cận dựa trên quyền con người trong quản lý tài sản công ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 15(415), trang 23-29.
25. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 18-NQ/TW ngày 16/6/2022 về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, tạo động lực đưa nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao.
26. Transparency International (2023). Corruption Perceptions Index (CPI) 2023: Analysis of Public Sector Corruption. Berlin.
27. Tường Duy Kiên (chủ biên) (2025). Lý luận và Pháp luật về Quyền con người: Những vấn đề đương đại. H. NXB Lý luận chính trị, trang 301-315.
28. United Nations (2011). Guiding Principles on Business and Human Rights: Implementing the United Nations “Protect, Respect and Remedy. Framework. New York and Geneva.
29. Đặng Minh Tuấn (2024). Cơ chế giám sát quyền lực nhà nước và bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, trang 15-24.
30. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2025). Báo cáo kiến nghị chính sách: Bảo vệ tài sản công gắn với bảo đảm quyền phát triển bền vững ở Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. Chính phủ (2025). Nghị định số 278/2025/NĐ-CP ngày 22/10/2025 quy định về kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa các cơ quan thuộc hệ thống chính trị.
3. Quốc hội (2013). Hiến pháp năm 2013.
4. Quốc hội (2025). Nghị quyết số 205/2025/QH15 ngày 24/6/2025 về việc thí điểm Viện kiểm sát nhân dân khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ quyền dân sự của các chủ thể là nhóm dễ bị tổn thương hoặc bảo vệ lợi ích công.
5. Viện Kiểm sát nhân dân tối cao (2025). Đề án nghiên cứu hoàn thiện quy định của pháp luật về khởi kiện vụ án dân sự trong trường hợp liên quan đến lợi ích công cộng.



