ThS. Tôn Anh Dũng
Học viện Tài chính
TS. Đỗ Diệu Hương
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới
(Quanlynhanuoc.vn) – Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là một yêu cầu quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của nhiều quốc gia, đặc biệt đối với các đô thị di sản như thành phố Huế – nơi tập trung mật độ cao các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế về huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa thông qua các mô hình tiêu biểu tại Nhật Bản, Vương quốc Anh, Trung Quốc, Pháp và Italia. Từ việc tổng hợp và so sánh kinh nghiệm quốc tế, rút ra một số kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho thành phố Huế nhằm xây dựng cơ chế huy động nguồn lực tài chính bền vững, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trong bối cảnh phát triển mới.
Từ khóa: Di sản văn hóa; huy động nguồn lực tài chính; bảo tồn di sản; kinh nghiệm quốc tế; thành phố Huế.
1. Đặt vấn đề
Đối với các đô thị di sản, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa không chỉ mang ý nghĩa gìn giữ bản sắc và ký ức lịch sử mà còn gắn trực tiếp với các lựa chọn phát triển kinh tế – xã hội trong dài hạn. Di sản văn hóa vừa là tài sản công có giá trị đặc thù, vừa là nguồn lực quan trọng để thúc đẩy du lịch, các ngành kinh tế sáng tạo và nâng cao vị thế cạnh tranh của đô thị trong bối cảnh hội nhập. Tuy nhiên, quá trình bảo tồn và phát huy di sản đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, ổn định và lâu dài, trong khi khả năng đáp ứng của ngân sách nhà nước ngày càng chịu nhiều áp lực.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, mô hình bảo tồn di sản dựa chủ yếu vào ngân sách nhà nước ngày càng bộc lộ những hạn chế, đặc biệt tại các quốc gia và địa phương sở hữu hệ thống di sản phong phú, quy mô lớn. Trước yêu cầu đó, nhiều quốc gia đã chuyển sang cách tiếp cận mới trong quản trị di sản, theo hướng đa dạng hóa nguồn lực tài chính, huy động sự tham gia của khu vực tư nhân và cộng đồng, đồng thời gắn bảo tồn di sản với phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Trong các mô hình này, nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và điều phối, còn khu vực ngoài nhà nước trở thành chủ thể ngày càng quan trọng trong việc bổ sung nguồn lực cho bảo tồn di sản.
Ở Việt Nam, vấn đề bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa đã được quan tâm trong nhiều chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, việc huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản vẫn còn phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước, trong khi các cơ chế tài chính mang tính thị trường và sự tham gia của khu vực ngoài nhà nước chưa được khai thác đầy đủ. Đối với Huế – một đô thị di sản tiêu biểu với hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể có giá trị đặc biệt – thách thức về nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản càng trở nên rõ nét trong bối cảnh yêu cầu phát triển và nâng tầm đô thị.
Mặc dù đã có một số nghiên cứu đề cập đến bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa ở Việt Nam, song các phân tích chuyên sâu về cơ chế huy động nguồn lực tài chính trên cơ sở so sánh kinh nghiệm quốc tế vẫn còn hạn chế, đặc biệt đối với các đô thị di sản như ở Huế. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa của một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới, từ đó rút ra bài học và hàm ý chính sách nhằm góp phần hoàn thiện cơ chế huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa ở Huế trong bối cảnh phát triển mới.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Di sản văn hóa như một loại tài sản kinh tế đặc thù
Trong kinh tế học văn hóa, di sản văn hóa ngày càng được tiếp cận không chỉ như một tập hợp các giá trị lịch sử – văn hóa, mà còn như một loại tài sản kinh tế đặc thù của quốc gia và địa phương. So với các loại tài sản kinh tế thông thường, di sản văn hóa mang những đặc trưng riêng biệt, nổi bật là tính không thể tái tạo, giá trị biểu tượng cao và khả năng tạo ra đồng thời cả giá trị sử dụng trực tiếp và gián tiếp cho xã hội.
Chính những đặc trưng này khiến cho di sản văn hóa khó có thể được bảo tồn và khai thác hiệu quả nếu chỉ vận hành theo cơ chế thị trường thuần túy. Trên thực tế, nhiều lợi ích do di sản mang lại, như: nâng cao hình ảnh địa phương, củng cố bản sắc văn hóa hay gia tăng sức hấp dẫn du lịch, thường mang tính ngoại tác tích cực và không được phản ánh đầy đủ thông qua giá cả thị trường. Do đó, nếu chỉ dựa vào động lực lợi nhuận ngắn hạn của khu vực tư nhân, công tác bảo tồn di sản dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt nguồn lực hoặc bị thương mại hóa quá mức.
Từ góc độ này, vai trò của Nhà nước trở nên đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm nguồn lực và định hướng sử dụng di sản phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Sự can thiệp của Nhà nước thông qua các công cụ chính sách và tài chính không nhằm thay thế hoàn toàn thị trường mà nhằm khắc phục các thất bại thị trường gắn với tính chất đặc thù của di sản văn hóa.
2.2. Cơ sở lý luận về huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản
Huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản văn hóa được đặt trên nền tảng của lý thuyết tài chính công và kinh tế học thể chế. Theo các tiếp cận này, bảo tồn di sản thường được xem là một dạng hàng hóa công hoặc hàng hóa công không thuần túy, qua đó đòi hỏi sự tham gia chủ đạo của nhà nước trong việc cung ứng và tài trợ. Ngân sách nhà nước vì vậy giữ vai trò nền tảng, bảo đảm các hoạt động bảo tồn thiết yếu, đặc biệt đối với những di sản có giá trị nổi bật nhưng khó tạo nguồn thu trực tiếp. Tuy nhiên, trong bối cảnh áp lực lên ngân sách công ngày càng gia tăng, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, việc mở rộng sự tham gia của khu vực ngoài nhà nước là điều kiện cần thiết để nâng cao tính bền vững tài chính cho công tác bảo tồn di sản. Các cơ chế huy động tài chính ngoài ngân sách có thể bao gồm: tài trợ của doanh nghiệp, đóng góp của cộng đồng, hợp tác công – tư và việc thiết lập các quỹ bảo tồn di sản.
Vấn đề then chốt không chỉ nằm ở việc huy động thêm nguồn lực mà còn ở thiết kế thể chế và cơ chế quản trị phù hợp. Từ góc độ thể chế, vai trò của Nhà nước cần được chuyển từ mô hình trực tiếp tài trợ toàn bộ sang vai trò kiến tạo và điều phối, thông qua việc xây dựng khung pháp lý, cơ chế khuyến khích và hệ thống giám sát. Cách tiếp cận này cho phép kết hợp hiệu quả nguồn lực công và nguồn lực xã hội, đồng thời hạn chế các rủi ro phát sinh từ xã hội hóa thiếu kiểm soát trong bảo tồn di sản.
2.3. Gắn bảo tồn di sản với phát triển bền vững và du lịch văn hóa
Một luận điểm được nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu gần đây là mối quan hệ hữu cơ giữa bảo tồn di sản văn hóa và phát triển bền vững. Theo đó, bảo tồn di sản không chỉ nhằm gìn giữ các giá trị của quá khứ, mà còn phải đóng góp vào việc tạo ra các lợi ích kinh tế – xã hội cho hiện tại và tương lai. Trong bối cảnh này, phát triển du lịch văn hóa được xem là một trong những kênh quan trọng để chuyển hóa giá trị di sản thành nguồn lực tài chính phục vụ cho công tác bảo tồn.
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, nếu thiếu cơ chế quản lý phù hợp, du lịch văn hóa có thể gây ra những tác động tiêu cực đối với di sản, như quá tải du khách, suy giảm tính nguyên gốc và gia tăng chi phí bảo dưỡng. Vì vậy, việc gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch cần được đặt trong một khuôn khổ chính sách hướng tới phát triển bền vững, trong đó kiểm soát sức tải di sản, tái đầu tư nguồn thu từ du lịch cho bảo tồn và bảo đảm sự hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan là những nguyên tắc cốt lõi. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với các đô thị di sản, nơi di sản vừa là nền tảng cho phát triển du lịch, vừa là yếu tố định hình bản sắc và sức cạnh tranh của đô thị trong dài hạn.
2.4. Khung phân tích nghiên cứu
Trên cơ sở các tiếp cận lý luận nêu trên, bài viết xây dựng khung phân tích huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa theo hướng tiếp cận thể chế và phát triển bền vững. Khung phân tích này nhấn mạnh vai trò trung tâm của Nhà nước trong việc thiết kế và điều phối các cơ chế tài chính, đồng thời làm rõ sự tham gia của các chủ thể ngoài nhà nước trong huy động và sử dụng nguồn lực. Cụ thể, khung phân tích tập trung vào bốn nhóm nội dung: (1) Vai trò của Nhà nước trong xây dựng và điều phối các cơ chế tài chính cho bảo tồn di sản; (2) Các công cụ huy động nguồn lực tài chính, bao gồm: ngân sách nhà nước, quỹ bảo tồn di sản, hợp tác công – tư, tài trợ doanh nghiệp và đóng góp của cộng đồng; (3) Mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển du lịch văn hóa; (4) Cơ chế quản trị và giám sát nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong sử dụng nguồn lực.
Khung phân tích này được sử dụng làm cơ sở cho việc phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế trong các phần tiếp theo, đồng thời là nền tảng để rút ra các bài học và hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh của đô thị di sản Huế.
3. Kinh nghiệm quốc tế về huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa
3.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản: vai trò kiến tạo thể chế của Nhà nước và sự tham gia bền vững của khu vực ngoài nhà nước
Nhật Bản được xem là trường hợp tiêu biểu trong việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản văn hóa và phát triển kinh tế – xã hội. Với hệ thống di sản phong phú, phân bố rộng khắp và gắn chặt với đời sống cộng đồng, quốc gia này sớm xác định rằng bảo tồn di sản không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Tuy nhiên, điểm nổi bật trong mô hình của Nhật Bản không nằm ở quy mô chi tiêu ngân sách cho bảo tồn mà ở cách thức nhà nước thiết kế và vận hành thể chế nhằm khuyến khích sự tham gia bền vững của khu vực ngoài nhà nước.
Ngân sách nhà nước vẫn giữ vai trò nền tảng trong việc bảo đảm kinh phí cho các hoạt động bảo tồn cốt lõi, đặc biệt đối với những di sản có giá trị nổi bật nhưng khó tạo nguồn thu trực tiếp. Trên cơ sở đó, thông qua hệ thống luật pháp và chính sách tài chính tương đối ổn định, Nhà nước Nhật Bản tạo ra một khung khổ rõ ràng cho việc phân bổ ngân sách, đồng thời thiết lập các cơ chế khuyến khích khu vực ngoài nhà nước tham gia bảo tồn di sản theo hướng lâu dài. Các ưu đãi về thuế, cơ chế ghi nhận trách nhiệm xã hội và hình thức bảo trợ di sản là những công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và cộng đồng chủ động đóng góp nguồn lực tài chính.
Một điểm đáng chú ý khác là sự phát triển của các quỹ bảo tồn di sản ở cả cấp trung ương và địa phương. Các quỹ này không chỉ tiếp nhận nguồn lực từ ngân sách nhà nước mà còn huy động đáng kể sự đóng góp của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dân. Việc quản lý quỹ được thực hiện theo nguyên tắc minh bạch, có sự tham gia của các chuyên gia và đại diện cộng đồng, qua đó tạo dựng niềm tin xã hội và duy trì dòng vốn ổn định cho công tác bảo tồn.
Bên cạnh đó, Nhật Bản đặc biệt chú trọng việc gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa và sinh kế của cộng đồng địa phương. Một phần nguồn thu từ du lịch được tái đầu tư cho bảo tồn, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng đối với di sản. Kinh nghiệm này cho thấy, bảo tồn di sản chỉ có thể đạt được tính bền vững khi được đặt trong một cơ chế tài chính dài hạn, với sự điều phối hiệu quả của nhà nước và sự tham gia ổn định của khu vực ngoài nhà nước.
3.2. Kinh nghiệm của Vương quốc Anh: huy động nguồn lực xã hội thông qua các quỹ di sản và cơ chế thị trường
So với Nhật Bản, mô hình bảo tồn di sản của Vương quốc Anh nổi bật ở mức độ tham gia sâu rộng của khu vực ngoài nhà nước và việc vận dụng các cơ chế mang tính thị trường trong huy động nguồn lực tài chính. Trong bối cảnh ngân sách công chịu nhiều sức ép, Anh đã phát triển các công cụ tài chính sáng tạo nhằm thu hút nguồn lực xã hội cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.
Tiêu biểu nhất là mô hình Quỹ Xổ số Di sản Quốc gia (National Lottery Heritage Fund), một thiết chế tài chính giữ vai trò trung tâm trong việc tài trợ cho các dự án bảo tồn di sản. Việc phân bổ một phần nguồn thu từ xổ số quốc gia cho quỹ đã tạo ra nguồn tài chính tương đối ổn định và ít phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Đáng chú ý, cơ chế xét duyệt và phân bổ vốn của quỹ được thực hiện trên cơ sở các tiêu chí rõ ràng về giá trị di sản, tác động xã hội và mức độ tham gia của cộng đồng, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Bên cạnh đó, Vương quốc Anh khuyến khích mạnh mẽ sự tham gia của các tổ chức phi lợi nhuận, quỹ tín thác di sản và doanh nghiệp tư nhân trong công tác bảo tồn. Các chính sách ưu đãi thuế và cơ chế ghi nhận đóng góp xã hội tạo điều kiện để khu vực ngoài nhà nước xem bảo tồn di sản như một lĩnh vực đầu tư xã hội có ý nghĩa dài hạn. Trong mô hình này, nhà nước chủ yếu đóng vai trò thiết kế khung pháp lý và giám sát, thay vì trực tiếp can thiệp sâu vào hoạt động bảo tồn cụ thể.
Kinh nghiệm của Vương quốc Anh cho thấy, việc huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản có thể đạt hiệu quả cao nếu xây dựng được các thiết chế trung gian đáng tin cậy, đồng thời phát huy vai trò của thị trường trong khuôn khổ các chuẩn mực bảo tồn nghiêm ngặt.
3.3. Kinh nghiệm của Pháp: kết hợp ngân sách nhà nước với tài trợ doanh nghiệp và cộng đồng
Pháp là quốc gia có truyền thống lâu đời trong bảo tồn di sản văn hóa, với nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong quản lý và tài trợ cho các hoạt động bảo tồn. Tuy nhiên, trước áp lực gia tăng về nguồn lực tài chính, Pháp đã từng bước mở rộng các kênh huy động ngoài ngân sách, đặc biệt là sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng.
Một đặc điểm nổi bật trong mô hình của Pháp là việc sử dụng linh hoạt các công cụ tài chính và chính sách thuế để khuyến khích doanh nghiệp tham gia bảo tồn di sản. Thông qua các chương trình bảo trợ di sản, doanh nghiệp có thể tài trợ cho các dự án trùng tu cụ thể và được hưởng các ưu đãi thuế cũng như sự ghi nhận về hình ảnh và trách nhiệm xã hội. Cơ chế này vừa giúp bổ sung nguồn lực tài chính cho bảo tồn, vừa tạo động lực để doanh nghiệp gắn bó lâu dài với các giá trị văn hóa.
Song song với đó, Pháp cũng đẩy mạnh các hình thức huy động đóng góp của cộng đồng thông qua các quỹ bảo tồn và chương trình gây quỹ xã hội. Việc kết hợp giữa ngân sách nhà nước, tài trợ doanh nghiệp và đóng góp cộng đồng không chỉ đa dạng hóa nguồn lực tài chính, mà còn góp phần tăng cường sự đồng thuận xã hội đối với công tác bảo tồn di sản. Mô hình này cho thấy, ngay cả trong những quốc gia có truyền thống bảo tồn dựa nhiều vào nhà nước, việc mở rộng sự tham gia của khu vực ngoài nhà nước vẫn là xu hướng tất yếu nhằm bảo đảm tính bền vững tài chính.
3.4. Kinh nghiệm của Italia: xã hội hóa bảo tồn di sản trong khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ
Italia là quốc gia sở hữu khối lượng di sản văn hóa đồ sộ, đồng thời phải đối mặt với những thách thức lớn về nguồn lực tài chính cho bảo tồn. Trước thực tế đó, Italia đã đẩy mạnh các chính sách xã hội hóa bảo tồn di sản, song luôn đặt trong khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ của nhà nước.
Các mô hình hợp tác công – tư trong trùng tu và khai thác di sản được triển khai tương đối phổ biến, cho phép khu vực tư nhân tham gia đầu tư tài chính và quản lý một số hoạt động dịch vụ liên quan đến di sản. Tuy nhiên, Nhà nước vẫn giữ quyền quyết định đối với các vấn đề cốt lõi liên quan đến bảo tồn giá trị văn hóa và tính nguyên gốc của di sản. Cách tiếp cận này giúp Italia huy động được nguồn lực tài chính đáng kể từ khu vực tư nhân, đồng thời, hạn chế nguy cơ thương mại hóa quá mức.
Kinh nghiệm của Italia cho thấy, xã hội hóa bảo tồn di sản chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong một khung pháp lý rõ ràng, với sự phân định minh bạch về quyền hạn và trách nhiệm giữa nhà nước và khu vực tư nhân.
3.5. Kinh nghiệm của Trung Quốc: huy động nguồn lực quy mô lớn gắn với phát triển du lịch di sản
Trung Quốc là một trường hợp đặc thù trong huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản, với quy mô đầu tư lớn và sự tham gia mạnh mẽ của cả nhà nước và doanh nghiệp. Trong nhiều dự án bảo tồn, nhà nước đóng vai trò dẫn dắt thông qua đầu tư ngân sách ban đầu, sau đó thu hút doanh nghiệp tham gia khai thác du lịch và các dịch vụ liên quan đến di sản.
Cách tiếp cận này cho phép huy động nhanh chóng nguồn lực tài chính quy mô lớn, tạo điều kiện cho việc trùng tu và khai thác di sản trong thời gian tương đối ngắn. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy những rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là nguy cơ thương mại hóa và suy giảm giá trị nguyên gốc của di sản nếu thiếu cơ chế giám sát hiệu quả. Vì vậy, kinh nghiệm của Trung Quốc đặt ra yêu cầu về việc cân bằng giữa mục tiêu huy động nguồn lực tài chính và bảo vệ giá trị văn hóa trong quản trị di sản.
4. So sánh kinh nghiệm quốc tế và những vấn đề đặt ra
Thứ nhất, về vai trò của Nhà nước trong huy động nguồn lực tài chính.
So sánh kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy, mặc dù mức độ can thiệp và hình thức tham gia của Nhà nước có sự khác biệt, song Nhà nước đều giữ vai trò trung tâm trong huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. Ở Nhật Bản và Trung Quốc, Nhà nước đóng vai trò điều phối và dẫn dắt trực tiếp thông qua đầu tư ngân sách và thiết kế các chương trình bảo tồn quy mô lớn. Trong khi đó, tại các quốc gia châu Âu, như: Vương quốc Anh, Pháp và Italia, Nhà nước tập trung nhiều hơn vào việc kiến tạo thể chế, xây dựng các thiết chế trung gian và khung pháp lý nhằm tạo điều kiện cho khu vực ngoài nhà nước tham gia.
Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm thể chế và truyền thống quản lý của mỗi quốc gia, song điểm chung là nhà nước không rút lui khỏi bảo tồn di sản mà chuyển đổi vai trò từ “người chi trả chính” sang “người thiết kế và giám sát”. Đây là xu hướng quan trọng trong quản trị di sản hiện đại, giúp cân bằng giữa yêu cầu bảo tồn giá trị văn hóa và áp lực huy động nguồn lực tài chính trong bối cảnh ngân sách công hạn chế.
Thứ hai, về các công cụ và kênh huy động nguồn lực tài chính.
Xét về công cụ huy động nguồn lực tài chính, các quốc gia đều hướng tới xây dựng hệ sinh thái tài chính đa nguồn cho bảo tồn di sản. Ngân sách nhà nước được sử dụng như nguồn lực nền tảng, bảo đảm cho các hoạt động bảo tồn thiết yếu, trong khi các nguồn lực ngoài ngân sách đóng vai trò bổ sung và mở rộng. Vương quốc Anh nổi bật với việc sử dụng các quỹ di sản có nguồn thu ổn định từ xổ số quốc gia, tạo ra dòng tài chính tương đối độc lập và bền vững. Pháp và Italia chú trọng các cơ chế tài trợ doanh nghiệp và hợp tác công – tư, trong khi Nhật Bản nhấn mạnh sự tham gia lâu dài của cộng đồng thông qua các quỹ và sáng kiến địa phương.
Trường hợp của Trung Quốc cho thấy, khả năng huy động nguồn lực tài chính quy mô lớn trong thời gian ngắn, song cũng đặt ra những thách thức về kiểm soát thương mại hóa và bảo vệ giá trị nguyên gốc của di sản. So sánh này cho thấy, không tồn tại một mô hình huy động tài chính duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia, mà hiệu quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa công cụ tài chính, năng lực quản lý và bối cảnh thể chế cụ thể.
Thứ ba, về mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển du lịch.
Một điểm chung trong kinh nghiệm quốc tế là việc gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa nhằm tạo nguồn thu tái đầu tư cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, cách tiếp cận và mức độ kiểm soát có sự khác biệt rõ rệt. Nhật Bản và một số quốc gia châu Âu có xu hướng phát triển du lịch di sản theo hướng kiểm soát chặt chẽ, chú trọng chất lượng trải nghiệm và bảo vệ giá trị nguyên gốc của di sản. Ngược lại, mô hình của Trung Quốc cho thấy xu hướng khai thác du lịch với quy mô lớn, mang lại nguồn thu đáng kể nhưng tiềm ẩn rủi ro đối với tính bền vững của di sản nếu thiếu cơ chế quản lý hiệu quả.
So sánh kinh nghiệm cho thấy, phát triển du lịch di sản chỉ thực sự góp phần vào bảo tồn di sản khi được đặt trong một khuôn khổ chính sách bền vững, trong đó các nguyên tắc về kiểm soát sức tải, tái đầu tư nguồn thu và bảo đảm lợi ích của cộng đồng địa phương được thực thi nghiêm túc.
Thứ tư, những vấn đề đặt ra từ so sánh kinh nghiệm quốc tế.
Từ việc so sánh kinh nghiệm của các quốc gia, có thể rút ra một số vấn đề có ý nghĩa chung đối với huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.
(1) Bảo tồn di sản không thể tách rời khỏi khung thể chế và chính sách tài chính tổng thể của quốc gia và địa phương. Việc thiếu một cơ chế tài chính ổn định và dài hạn sẽ làm suy giảm hiệu quả của công tác bảo tồn, dù nguồn lực đầu tư ban đầu có lớn đến đâu.
(2) Xã hội hóa bảo tồn di sản là xu hướng tất yếu, song cần được thực hiện trong khuôn khổ kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo vệ giá trị văn hóa và lợi ích công cộng.
(3) Việc gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch cần được quản lý theo hướng bền vững, tránh đánh đổi giá trị di sản lấy lợi ích kinh tế ngắn hạn. Những vấn đề này tạo cơ sở quan trọng để xem xét khả năng vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào bối cảnh cụ thể của thành phố Huế trong các phần tiếp theo.
5. Kinh nghiệm và hàm ý chính sách
(1) Bảo tồn di sản cần được đặt trong chiến lược phát triển tổng thể của đô thị di sản.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa chỉ có thể đạt hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược phát triển tổng thể, có tầm nhìn dài hạn và gắn chặt với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Đối với thành phố Huế, bảo tồn di sản không nên được tiếp cận như một lĩnh vực chi tiêu riêng lẻ mà cần được xác định là nền tảng cho phát triển đô thị di sản, du lịch văn hóa và các ngành kinh tế liên quan.
Hàm ý chính sách đặt ra là cần thể chế hóa vai trò của di sản văn hóa trong các chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển của địa phương, qua đó tạo cơ sở pháp lý và chính sách để huy động nguồn lực tài chính ổn định và bền vững cho công tác bảo tồn.
(2) Ngân sách nhà nước giữ vai trò nền tảng, đồng thời thúc đẩy huy động đa nguồn.
Các trường hợp nghiên cứu quốc tế đều cho thấy, ngân sách nhà nước vẫn là nguồn lực không thể thay thế trong bảo tồn di sản, đặc biệt đối với các hoạt động bảo tồn cốt lõi. Tuy nhiên, ngân sách nhà nước chỉ nên đóng vai trò nền tảng, tạo “vốn mồi” để kích hoạt và dẫn dắt các nguồn lực ngoài ngân sách.
Đối với Huế, cần từng bước giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước bằng cách đa dạng hóa các kênh huy động nguồn lực tài chính, bao gồm nguồn thu từ du lịch di sản, đóng góp của doanh nghiệp, cộng đồng và hợp tác quốc tế. Việc thiết kế cơ chế huy động đa nguồn không chỉ nhằm tăng quy mô nguồn lực, mà còn nâng cao tính bền vững và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính di sản.
(3) Thiết lập Quỹ bảo tồn di sản Huế với cơ chế quản trị minh bạch.
Một bài học nổi bật từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Vương quốc Anh là vai trò của các quỹ bảo tồn di sản trong việc tập trung, quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính một cách ổn định. Trên cơ sở đó, Huế cần nghiên cứu thiết lập Quỹ bảo tồn di sản với mô hình quản trị minh bạch, có sự tham gia của nhiều chủ thể và cơ chế giám sát rõ ràng.
Quỹ cần được hình thành từ nhiều nguồn, bao gồm trích một phần nguồn thu từ du lịch di sản, tài trợ của doanh nghiệp, đóng góp của cộng đồng và hỗ trợ quốc tế. Việc vận hành quỹ theo các tiêu chí công khai, gắn với các dự án bảo tồn cụ thể sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo niềm tin cho các bên tham gia.
(4) Gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa theo hướng bền vững.
Thành phố Huế có lợi thế lớn trong phát triển du lịch văn hóa dựa trên di sản. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy rằng, nếu thiếu cơ chế quản lý phù hợp, du lịch có thể gây áp lực tiêu cực đối với di sản. Do đó, việc gắn bảo tồn di sản với phát triển du lịch cần được định hướng theo hướng bền vững, trong đó bảo tồn giá trị văn hóa được đặt lên hàng đầu.
Cụ thể, cần xây dựng cơ chế tái đầu tư ổn định nguồn thu từ du lịch di sản cho công tác bảo tồn, đồng thời kiểm soát sức tải và nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách. Việc chuyển từ mô hình tăng trưởng du lịch theo số lượng sang chú trọng giá trị và chất lượng sẽ tạo nguồn lực tài chính ổn định hơn trong dài hạn.
(5) Khuyến khích sự tham gia có trách nhiệm của doanh nghiệp và cộng đồng.
Doanh nghiệp và cộng đồng là hai chủ thể quan trọng trong huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sự tham gia của doanh nghiệp cần được khuyến khích thông qua các cơ chế chính sách phù hợp, đồng thời được đặt trong khuôn khổ kiểm soát nhằm bảo vệ giá trị di sản.
Đối với thành phố Huế, cần thiết kế các chính sách ưu đãi về thuế, ghi nhận thương hiệu và trách nhiệm xã hội để thu hút doanh nghiệp tài trợ và bảo trợ di sản. Song song với đó, cần phát huy vai trò của cộng đồng địa phương thông qua các mô hình tham gia quản lý di sản, du lịch cộng đồng và đóng góp tài chính tự nguyện, qua đó tạo nền tảng xã hội vững chắc cho công tác bảo tồn di sản.
(6) Nâng cao minh bạch và hiệu quả quản lý tài chính di sản.
Minh bạch hóa quản lý tài chính là điều kiện then chốt để nâng cao hiệu quả huy động và sử dụng nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản. Thành phố Huế cần tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài chính di sản, công khai thông tin về nguồn thu, chi và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Việc nâng cao tính minh bạch không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả quản lý, mà còn tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp, cộng đồng và các nhà tài trợ, từ đó thúc đẩy huy động nguồn lực xã hội cho bảo tồn di sản một cách bền vững.
6. Kết luận
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa là một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược đối với các đô thị di sản, đặc biệt trong bối cảnh áp lực phát triển kinh tế và hạn chế về nguồn lực tài chính ngày càng gia tăng. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm quốc tế của một số quốc gia tiêu biểu, bài viết cho thấy rằng huy động nguồn lực tài chính cho bảo tồn di sản chỉ đạt hiệu quả khi được đặt trong một khung thể chế phù hợp, với sự kết hợp hài hòa giữa vai trò kiến tạo của nhà nước và sự tham gia tích cực của khu vực ngoài nhà nước và cộng đồng.
Các kết quả nghiên cứu cho thấy, không tồn tại một mô hình huy động nguồn lực tài chính duy nhất cho mọi bối cảnh, mà hiệu quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa công cụ tài chính, năng lực quản lý và đặc điểm thể chế của từng quốc gia và địa phương. Đối với thành phố Huế, việc vận dụng có chọn lọc các bài học kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương, sẽ góp phần hình thành cơ chế huy động nguồn lực tài chính bền vững cho bảo tồn và phát huy di sản văn hóa.
Bài viết góp phần bổ sung luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách tài chính đối với bảo tồn di sản văn hóa ở Việt Nam nói chung và Huế nói riêng, đồng thời gợi mở một số hướng tiếp cận có thể tham khảo trong quá trình xây dựng và hoàn thiện mô hình quản trị đô thị di sản trong bối cảnh phát triển và hội nhập.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2019). Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030. Hà Nội.
2. Bùi Hoài Sơn (2017). Công nghiệp văn hóa ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Bùi Hoài Sơn (2019). Chính sách văn hóa trong bối cảnh phát triển bền vững ở Việt Nam. Tạp chí Cộng sản, (920), 45-50.
4. Ngô Đức Thịnh (2012). Di sản văn hóa Việt Nam – Giá trị và bản sắc. H. NXB Khoa học Xã hội.
5. Nguyễn Thị Minh Phương (2021). Xã hội hóa bảo tồn di sản văn hóa ở Việt Nam: Thực trạng và một số vấn đề đặt ra. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, (435), 23-28.
6. Nguyễn Văn Thành (2020). Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Huế trong phát triển du lịch bền vững. Tạp chí Du lịch, (12), 34-38.
7. Trần Văn Thắng, Nguyễn Hoàng Anh, Lê Thị Mai (2020). Phát huy giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch ở Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (273), 72-80.
8. Viện Bảo tồn Di tích (2018). Báo cáo tổng kết công tác bảo tồn quần thể di tích Cố đô Huế.
9. Frey, B. S., & Steiner, L. (2011). World heritage list: Does it make sense? International Journal of Cultural Policy, 17(5), 555-573. https://doi.org/10.1080/10286632.2010.541906
10. OECD. (2019). Culture and local development: Maximising the impact. Paris: OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/3b86a6c4-en
11. OECD. (2022). Culture as a global public good. Paris: OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/6f5d4a1a-en
12. State Council of the People’s Republic of China (2017). Opinions on strengthening the protection and utilization of cultural heritage. Beijing.
13. Throsby, D (2010). The economics of cultural policy. Cambridge: Cambridge University Press.
14. UNESCO (1972). Convention concerning the protection of the world cultural and natural heritage. Paris: UNESCO.
15. UNESCO (2013). Creative economy report 2013: Widening local development pathways. Paris: UNESCO.
16. UNESCO (2015). Policy document for the integration of a sustainable development perspective into the processes of the World Heritage Convention. Paris: UNESCO.
17. UNESCO (2019). Culture 2030 indicators. Paris: UNESCO.
18. UNESCO (2023). World heritage and tourism in a changing climate. Paris: UNESCO.
19. World Bank (2018). Cultural heritage and sustainable tourism: International experiences. Washington, DC: World Bank.
20. World Bank (2022). Financing cultural heritage: Innovative mechanisms and international practices. Washington, DC: World Bank.



