Thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử: kinh nghiệm từ Singapore gợi mở cho Việt Nam

Vũ Hoàng Quỳnh
Nguyễn Như Nhật Lam
Hoàng Thị Dung

Trường Đại học Luật Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng và biến động mạnh mẽ của tiền điện tử, nhiều quốc gia đã sớm xây dựng khung pháp lý thống nhất nhằm điều chỉnh và quản lý thuế đối với thu nhập phát sinh từ loại tài sản này. Tuy nhiên tại Việt Nam, khuôn khổ pháp lý về thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử vẫn còn thiếu thống nhất, chưa đầy đủ và chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn quản lý, dẫn đến nguy cơ thất thu thuế, phát sinh tranh chấp và bị lợi dụng để trốn tránh nghĩa vụ thuế. Bằng phương pháp phân tích – so sánh, bài viết về mô hình quản lý thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử của Singapore, chỉ ra khoảng trống pháp lý của pháp luật Việt Nam hiện hành. Từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo đảm sự phát triển lành mạnh của thị trường tiền điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.

Từ khóa: Thuế thu nhập cá nhân, tiền điện tử, quản lý thuế, kinh nghiệm Singapore, hoàn thiện pháp luật.

1. Đặt vấn đề

Việc đánh thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử tại Việt Nam hiện nay đang đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp, xuất phát từ đặc thù của loại tài sản này cũng như sự chưa hoàn thiện của khung pháp luật thuế hiện hành. Khác với các loại tài sản truyền thống, thu nhập từ tiền điện tử thường được hình thành thông qua các giao dịch phi tập trung, ẩn danh và xuyên biên giới, khiến việc xác định bản chất thu nhập, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế và phương pháp tính thuế trở nên khó khăn trong thực tiễn quản lý. Trong khi đó, các quy định của pháp luật thuế thu nhập cá nhân Việt Nam vẫn chủ yếu được xây dựng trên nền tảng của các quan hệ kinh tế truyền thống, chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài sản số.

Thực tiễn áp dụng, việc thiếu các quy định cụ thể và thống nhất về thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử không chỉ làm gia tăng nguy cơ thất thu ngân sách nhà nước mà còn dẫn đến tình trạng áp dụng pháp luật thiếu nhất quán, tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho người nộp thuế. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia đã sớm xây dựng cơ chế quản lý thuế đối với tiền điện tử có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Singapore với cách tiếp cận thận trọng, linh hoạt và dựa trên bản chất kinh tế của giao dịch, là một mô hình tiêu biểu cần được phân tích và tham chiếu, qua đó đối chiếu và đề xuất các định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý thuế và phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế số.

2. Cơ sở xác định thu nhập từ tiền điện tử

2.1. Các loại hình hoạt động phát sinh thu nhập từ tiền điện tử 

Hoạt động kiếm thu nhập từ tiền điện tử rất đa dạng, có thể được chia thành hai nhóm chính: thụ động và chủ động. Nhóm thụ động bao gồm những phương pháp mà người dùng chỉ cần thiết lập ban đầu, như nền tảng, cấu hình,… và thu nhập sẽ tự động phát sinh mà không yêu cầu quản lý liên tục, trong khi nhóm chủ động đòi hỏi sự tham gia thường xuyên hơn để tối ưu hóa lợi nhuận. Các hoạt động này tận dụng sự biến động và thanh khoản của thị trường, mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với nhiều rủi ro. 

Những hoạt động tạo thu nhập có thể được phân loại thành ba nhóm chính.

Một , hoạt động dựa trên mạng lưới Blockchain, bao gồm Staking và Mining. Staking là hình thức thụ động phổ biến nhất. Người dùng sẽ khóa tài sản để hỗ trợ mạng lưới (PoS)1 và nhận phần thưởng. Trong khi đó, Mining là quá trình sử dụng năng lực tính toán của máy tính để xác minh giao dịch và bảo mật mạng lưới Blockchain2. Đối với hình thức này, thu nhập sẽ phát sinh khi tại thời điểm chủ thể nhận được phần thưởng bằng tiền điện tử.

Hai là, hoạt động tài chính phi tập trung (DeFi) – là hệ thống tài chính phi tập trung sử dụng Blockchain để cung cấp dịch vụ như vay mượn, giao dịch mà không cần trung gian truyền thống3. Cho vay tiền điện tử (Crypto Lending) là việc cung cấp coin cho người vay qua nền tảng DeFi để nhận lãi4. Hoạt động này mang lại lợi nhuận cao nhưng tiềm ẩn rủi ro về biến động giá và bảo mật hợp đồng thông minh. Về mặt pháp lý, khoản lợi tức này được xem là thu nhập từ hoạt động cho vay tài sản, và mỗi kỳ trả lãi định kỳ đều được xác định là một lần phát sinh thu nhập chịu thuế. 

Ba là, các hoạt động sáng tạo và phụ trợ – NFT (Non-Fungible Token – Mã thông báo không thể thay thế)5 được biết đến là một loại tài sản số được mã hóa bằng công nghệ blockchain, đại diện cho quyền sở hữu duy nhất của người dùng đối với một đối tượng số bất kỳ như hình ảnh, video, âm nhạc, trò chơi điện tử hay các tác phẩm nghệ thuật. Đặc điểm quan trọng nhất là mỗi NFT sẽ không thể thay thế, nghĩa là bản thân nó có tính độc nhất và không thể trao đổi ngang hàng với một NFT khác như các tài sản số khác như Bitcoin, Ethereum6. “Play to earn” hay giao dịch (Trading) – là phương thức mang tính chủ động, sử dụng bot AI để khai thác biến động giá, với tiềm năng lợi nhuận cao nhưng rủi ro lỗ lớn do thị trường biến động. 

Bốn là, các hình thức hoạt động khác. Thu nhập từ tiền điện tử còn có thể phát sinh từ các hình thức như airdrop, hard fork7, nhận thưởng bằng token,…. Mặc dù giá trị kinh tế có thể không lớn hoặc phát sinh không thường xuyên, nhưng về nguyên tắc, các khoản thu nhập này vẫn đặt ra vấn đề xác định nghĩa vụ thuế nếu đáp ứng điều kiện chịu thuế theo pháp luật. Như vậy, thị trường tiền điện tử đã tạo ra một bức tranh đa chiều về các hình thức kiếm thu nhập, từ những hoạt động thụ động, ổn định đến các phương thức chủ động, rủi ro cao. Sự đa dạng này đã thu hút nhiều đối tượng tham gia, từ các nhà đầu tư dài hạn đến những người dùng tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. 

Các hoạt động phát sinh thu nhập từ tiền điện tử rất đa dạng, do đó, để có thể quản lý thuế một cách hiệu quả, các quốc gia cần xác định chính xác đối tượng nộp thuế để xây dựng khung pháp lý rõ ràng, chính xác. Thị trường tiền điện tử thu hút nhiều nhà đầu tư, đối tượng có thể dễ dàng nhìn thấy là cá nhân. Trước khi có thể xây dựng khung pháp lý về thuế toàn diện đối với tiền điện tử, mỗi quốc gia cần xuất phát từ loại thuế cơ bản nhất là thuế thu nhập cá nhân. Mỗi cá nhân đều phải thực hiện nghĩa vụ thuế của mình khi phát sinh thu nhập. Để có thể phát triển nền kinh tế, việc quy định chặt chẽ về nghĩa vụ thuế là điều cần thiết.

2.2. Căn cứ phát sinh quan hệ pháp luật thuế thu nhập cá nhân  

Cũng giống như các quan hệ pháp luật thuế khác, quan hệ pháp luật thuế thu nhập cá nhân phát sinh trên cơ sở có quy phạm pháp luật điều chỉnh, cơ cấu chủ thể xác định và sự kiện pháp lý phát sinh. Sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ pháp luật thuế thu nhập cá nhân được pháp luật quy định là các cá nhân có thu nhập chịu thuế phát sinh. Bên cạnh 10 nhóm thu nhập truyền thống (kinh doanh, tiền lương, đầu tư, chuyển nhượng tài sản, bản quyền, trúng thưởng, thừa kế…). Điểm d khoản 10 Điều 3 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025 đã bổ sung thêm quy định về thu nhập từ chuyển nhượng tài sản số là thu nhập chịu thuế, quy định này sẽ có hiệu lực từ 07/01/2026.  

Các loại hình hoạt động phát sinh thu nhập từ tiền điện tử, có ba loại hình chủ yếu phát sinh thu nhập, bao gồm: Staking và Mining; hoạt động tài chính phi tập trung (DeFi); hoạt động sáng tạo và phụ trợ (NFT). 

Đối với Mining, các quốc gia đã công nhận tiền điện tử là một loại tài sản vẫn chưa xác định thu nhập từ hoạt động “khai thác” tiền điện tử có phải thu nhập từ hoạt động kinh doanh – thương mại. Sở thuế vụ Hoa Kỳ (IRS) đã xác định thu nhập từ Mining là thu nhập tự doanh nếu hoạt động này mang tính chất kinh doanh độc lập. Trong tương lai Việt Nam công nhận tiền điện tử là một loại tài sản thì thu nhập phát sinh từ hoạt động “khai thác” tiền điện tử có thể được xếp vào nhóm thu nhập chịu thuế, cụ thể là thu nhập từ hoạt động kinh doanh. 

Ngoài Mining, Staking cũng là một hình thức đầu tư phổ biến trên mạng lưới Blockchain giúp tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập thụ động. Khác với khai thác, Staking là việc dùng tài sản sẵn có để sinh lời. Bên cạnh đó, Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025 có quy định về các khoản thu nhập từ đầu tư vốn phải chịu thuế, cụ thể có 3 hình thức chủ yếu: thu nhập từ tiền lãi cho vay; lợi tức cổ phần; các hình thức khác. Với tính chất tạo ra nguồn thu từ tài sản đầu tư, thu nhập từ Staking có thể được phân loại vào nhóm thu nhập từ đầu tư vốn để tính thuế.

Hoạt động tài chính phi tập trung (DeFi) cũng được xem là một dạng đầu tư sinh lời dựa trên công nghệ Blockchain. DeFi cho phép cá nhân và doanh nghiệp giao dịch trực tiếp. Hình thức tài chính này không có sự xuất hiện của bên trung gian như ngân hàng, điều này nhằm giảm chi phí và đẩy nhanh các quy trình giao dịch. Điển hình là hoạt động cho vay và đi vay trên các nền tảng như Aave, nơi người dùng gửi tài sản số để nhận lãi hoặc thế chấp để vay tài sản khác. Theo Điều 3 Luật thuế thu nhập cá nhân năm 2025, thu nhập phát sinh từ DeFi có thể thuộc thu nhập từ đầu tư vốn.

Hoạt động cuối cùng có phát sinh thu nhập từ tiền điện tử là hoạt động sáng tạo và phụ trợ như NFT. NFT đóng vai trò như một giấy chứng nhận quyền sở hữu kỹ thuật số cho một số tác phẩm nghệ thuật, một món đồ sưu tầm hoặc thậm chí một bản nhạc. Theo đó, người dùng có thể phát sinh thu nhập bằng cách mua, bán, đầu tư hay sáng tạo NFT. Thu nhập phát sinh từ hoạt động này có thể xếp vào nhóm thu nhập từ bản quyền.

Như vậy, đối với khung pháp luật hiện hành của Việt Nam về thuế thu nhập cá nhân, cụ thể quy định về các thu nhập chịu thuế, hoàn toàn có thể là cơ sở pháp lý nhằm quy định nghĩa vụ thuế đối với thu nhập phát sinh từ tiền điện tử.

3. Kinh nghiệm từ Singapore

Singapore không xây dựng một khái niệm chung, bao trùm về “tài sản số” theo nghĩa rộng, mà lựa chọn phương pháp quản lý dựa trên mục đích sử dụng và chức năng kinh tế của từng loại token. Cách tiếp cận này được quy định rõ ràng trong Đạo luật Dịch vụ Thanh toán năm 2019 (Payment Services Act – PSA 2019), theo đó chỉ một nhóm tài sản số nhất định được xác định là Digital Payment Token (DPT). Theo khoản 1 Điều 2 Đạo luật Dịch vụ Thanh toán năm 2019, DPT là đại diện giá trị số không gắn với tiền pháp định, được chấp nhận làm phương tiện trao đổi, có thể chuyển nhượng, lưu trữ hoặc giao dịch điện tử và đáp ứng các điều kiện do cơ quan quản lý quy định.

Cách tiếp cận này tiếp tục được mở rộng trong khoản 1 Điều 136 Đạo luật Thị trường và Dịch vụ Tài chính năm 2022 (Financial Services and Markets Act – FSMA 2022), khi khái niệm Digital Token (DT) được sử dụng như một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả DPT và các token đại diện cho các công cụ tài chính (hay sản phẩm thị trường vốn). Điều này cho thấy, Singapore không coi mọi giá trị tồn tại trên blockchain đều là “tài sản số” để quản lý và đánh thuế đồng loạt như Mỹ và EU. Trên cơ sở đó, chính sách thuế đối với tài sản số tại Singapore không được xây dựng thành một đạo luật thuế riêng mà được lồng ghép vào hệ thống pháp luật thuế hiện hành với trọng tâm là Đạo luật Thuế Thu nhập năm 1947 (Income Tax Act 1947) cùng các văn bản hướng dẫn chính thức của Cục Doanh thu nội địa Singapore (IRAS).

Trong chính sách thuế đối với tài sản số tại Singapore, thuế trực thu giữ vai trò trụ cột, phản ánh rõ nguyên tắc đánh thuế dựa trên bản chất của thu nhập thay vì hình thức công nghệ của tài sản. Theo Đạo luật Thuế Thu nhập năm 1947 và các văn bản hướng dẫn của Cục Doanh thu nội địa Singapore (IRAS), Singapore miễn thuế lãi vốn, do đó việc nắm giữ tài sản số với mục đích tích trữ dài hạn (long-term holding) sẽ không làm phát sinh nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, khi các giao dịch tài sản số mang bản chất của hoạt động kinh doanh, đầu cơ hoặc tạo thu nhập thường xuyên, các khoản lãi phát sinh sẽ thuộc diện chịu thuế thu nhập.

Đối với token thanh toán (payment tokens), IRAS xác định đây là tài sản vô hình (intangible property) và việc sử dụng token để thanh toán hàng hóa, dịch vụ được coi là giao dịch chuyển đổi hàng hoá (barter transaction), trong đó thu nhập chịu thuế được xác định theo giá trị thị trường của hàng hóa hoặc dịch vụ tại thời điểm giao dịch. Đối với token tiện ích (utility tokens), chi phí mua token được coi là khoản thanh toán trước, chỉ được khấu trừ thuế tại thời điểm token được sử dụng để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Tương tự, đối với bên phát hành, khoản tiền thu được từ việc phát hành token này thường được coi là doanh thu hoãn lại (deferred revenue) và chỉ bị đánh thuế khi nghĩa vụ cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ thực sự được thực hiện. Riêng token bảo mật (security tokens), do mang bản chất của chứng khoán hoặc công cụ đầu tư, việc đánh thuế được thực hiện theo các quy định chung của Luật Thuế Thu nhập năm 1947 đối với lãi vay, cổ tức hoặc các khoản khác tương tự8.

Ngoài việc xác định đối tượng và căn cứ tính thuế, IRAS còn nhấn mạnh các yếu tố liên quan đến nguồn thu nhập trong bối cảnh giao dịch tài sản số mang tính xuyên biên giới, dựa trên tổng thể các yếu tố của hoạt động tạo ra thu nhập. Tóm lại, khung pháp lý của thuế trực thu đối với tài sản số tại Singapore cho thấy một mô hình đánh thuế linh hoạt nhưng chặt chẽ, dựa trên bản chất và sự “thực hiện hoá” của giao dịch.

Theo pháp luật thuế Singapore, thuế thu nhập cá nhân được điều chỉnh bởi Bảng 3 phụ lục 2 Đạo luật Thuế Thu nhập năm 1947 (Income Tax Act 1947) và không áp dụng thuế lãi vốn. Do đó, về nguyên tắc, các khoản lợi nhuận phát sinh từ việc cá nhân nắm giữ và chuyển nhượng tiền điện tử với mục đích đầu tư thụ động, dài hạn sẽ không bị coi là thu nhập chịu thuế. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm nhất quán của Singapore trong việc chỉ đánh thuế đối với các khoản thu nhập mang tính chất thường xuyên, có tổ chức và có mục tiêu sinh lợi rõ ràng.

Trong trường hợp cá nhân thực hiện giao dịch tiền điện tử mang tính chất kinh doanh, chẳng hạn như giao dịch với tần suất cao, có hệ thống, có sử dụng vốn và kỹ năng chuyên môn nhằm tạo lợi nhuận thì các khoản thu nhập phát sinh có thể bị coi là thu nhập từ hoạt động kinh doanh và thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân theo biểu thuế luỹ tiến. Việc xác định nghĩa vụ thuế trong các trường hợp này không phụ thuộc vào bản thân loại tiền điện tử được giao dịch mà dựa trên bản chất và mức độ chuyên nghiệp của hoạt động tạo ra thu nhập, phù hợp với nguyên tắc đánh thuế theo bản chất kinh tế của giao dịch.

Singapore không mặc nhiên coi mọi khoản lợi nhuận từ tiền điện tử là thu nhập chịu thuế mà việc phân loại rất linh hoạt dựa trên hành vi của người nộp thuế, qua đó hạn chế đánh thuế tràn lan nhưng vẫn bảo đảm khả năng thu thuế đối với các hoạt động có tính thương mại thực sự.

4. Thực trạng xây dựng khung pháp lý về thuế đối với tiền điện tử ở Việt Nam

Việt Nam chưa có văn bản quy phạm quy định về quản lý thuế đối với thu nhập phát sinh từ tiền điện tử, mặc dù không có quy định nào cấm thực hiện hay kiếm tiền từ tiền điện tử.

Hiện nay, các hoạt động liên quan đến tiền điện tử chủ yếu diễn ra trên các nền tảng quốc tế. Việc này dẫn đến sự khó khăn trong quản lý, đồng thời tạo điều kiện cho các hành vi rửa tiền, lừa đảo hay trốn thuế. Từ thực trạng này, ngày 09/9/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 05/2025 về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, mặc dù Nghị quyết này chỉ quy định về việc triển khai thí điểm nhưng cho thấy, Việt Nam đã sẵn sàng đưa thị trường tài chính số hóa vào quản lý và giám sát. Điều này có nghĩa, Việt Nam đã sẵn sàng hòa nhập vào xu hướng tài chính số toàn cầu, từng bước chuyển từ trạng thái pháp lý chưa rõ ràng sang một khuôn khổ pháp luật công khai, minh bạch và có kiểm soát.

Đồng thời, ngày 14/6/2025 Quốc hội đã thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, luật này có hiệu lực thi hành từ 01/01/2026. Tại Chương V quy định về tài sản số, đã công nhận tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, là cơ sở bước đầu trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý, đồng thời là tiền đề để ban hành các quy định về việc quản lý thuế đối với thu nhập phát sinh.  Điều 10 Dự thảo Luật Thuế thu nhập cá nhân sửa đổi 2025, thu nhập từ chuyển nhượng tài sản số đã được đề xuất bổ sung cho thấy, việc công nhận tài sản số là tài sản đã mở ra hướng hoàn thiện khung pháp lý trong lĩnh vực thuế.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có văn bản hướng dẫn nào quy định chi tiết về quy trình kê khai và nộp thuế đối với thu nhập phát sinh từ tiền điện tử dẫn đến việc quy trình kê khai nộp thuế đối với thu nhập từ tiền điện tử vẫn rơi vào trạng thái “bỏ ngỏ”, thiếu tiêu chuẩn pháp lý để thực thi trên thực tế. Bên cạnh đó, sự “bỏ ngỏ” về mặt kỹ thuật này khiến người nộp thuế hoàn toàn mất phương hướng, không có cơ sở pháp lý để xác định chính xác nghĩa vụ tài chính của mình.

Quy trình kê khai thuế không phù hợp với đặc điểm của tiền điện tử. Tiền điện tử mang những đặc trưng hoàn toàn khác biệt khi vận hành trên cơ sở công nghệ phi tập trung với tính chất ẩn danh và hoạt động xuyên biên giới. Ngoài ra, giá trị từ tiền điện tử thiếu tính ổn định khi luôn trong tình trạng biến động liên tục. Điều này buộc người nộp thuế phải đối mặt với một nhiệm vụ gần như bất khả thi: chuẩn hóa thủ công hàng nghìn giao dịch phức tạp vào các biểu mẫu thuế đơn giản. Sự bất cập trong quản lý này chính là nguyên nhân cốt lõi khiến quy trình kê khai vừa thiếu chính xác, vừa không khuyến khích được sự tuân thủ tự nguyện từ phía người dân.

Việc xây dựng và triển khai chính sách thuế đối với loại tài sản này đang đối mặt trước nhiều thách thức cả về pháp lý, kỹ thuật lẫn quản lý. Một trong những thách thức lớn nhất đối với việc đánh thuế tiền điện tử tại Việt Nam là tính ẩn danh và phi tập trung của giao dịch. Tiền điện tử không bị giới hạn bởi lãnh thổ, các nhà đầu tư có thể thực hiện giao dịch trên các sàn quốc tế hoặc trốn tránh sự kiểm soát trong nước bằng VPN9. Bên cạnh đó, tính phi tập trung còn làm giảm đáng kể khả năng áp dụng các biện pháp như phong tỏa tài khoản, theo dõi dòng tiền hay áp dụng phương pháp khấu trừ thuế.

Một thách thức khác về khoảng trống pháp lý trong việc quản lý tiền điện tử. Các cơ quan lập pháp đã ban hành các văn bản như: Quyết định số 1255/QĐ-TTg ngày 21/8/2017 về hoàn thiện khung pháp lý để quản lý, xử lý đối với các loại tài sản ảo, tiền điện tử, tiền ảo; Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28/10/2021 về đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025; Chỉ thị số 02/CT-NHNN ngày 13/01/2022 về đẩy mạnh chuyển đổi số vào bảo đảm an ninh, an toàn thông tin trong hoạt động ngân hàng. Tuy nhiên, việc ban hành các văn bản pháp luật trong thời gian ngắn, mang tính thử nghiệm và chưa được hoàn thiện đồng bộ đã dẫn đến nhiều lỗ hổng trong quản lý, đặc biệt các văn bản này đều chủ yếu tập trung vào thúc đẩy chuyển đổi số hoặc phòng ngừa rủi ro chứ không thiết lập khung pháp lý cho quyền sở hữu, quản lý và giao dịch tiền điện tử.

Ngoài ra, khả năng thực thi và giám sát của cơ quan thuế còn hạn chế trước đặc thù của tiền điện tử. Các token thanh khoản thấp hoặc giao dịch trên nền tảng phi tập trung càng làm việc định giá hợp lý khó khăn hơn bao giờ hết, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cơ sở tính thuế và đồng thời cũng khó bảo đảm sự công bằng giữa các chủ thể nộp thuế. Nhiều giao dịch diễn ra trên các sàn quốc tế hoặc nền tảng P2P không có giấy phép càng khiến cho cơ quan có thẩm quyền về quản lý thuế tại Việt Nam khó theo dõi và quy định về nghĩa vụ nộp thuế10. Sự thiếu khả thi của áp dụng pháp luật thuế vào lĩnh vực tài sản số còn bị ảnh hưởng bởi thiếu hụt nguồn lực và công nghệ11 là khuyết điểm lớn dẫn đến công tác thực thi chính sách thuế khó đạt hiệu quả, giảm niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường tiền điện tử trong nước.

5. Một số kiến nghị

(1) Kiến nghị hoàn thiện khung khái niệm và phạm vi điều chỉnh của pháp luật thuế.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng và áp dụng pháp luật thuế đối với tiền điện tử tại Việt Nam hiện nay là sự thiếu thống nhất trong khung khái niệm và phạm vi điều chỉnh của các quy phạm pháp luật có liên quan. Mặc dù trong các văn bản pháp luật hiện hành đã xuất hiện các thuật ngữ như “tiền ảo”, “tài sản số” song các khái niệm này chưa được định nghĩa một cách đầy đủ, nhất quán và có tính hệ thống. Việc sử dụng các thuật ngữ khác nhau để chỉ các hiện tượng kinh tế có bản chất tương đồng không chỉ gây ra sự lúng túng trong áp dụng pháp luật chuyên ngành mà còn làm suy giảm hiệu quả quản lý thuế, đặc biệt trong việc xác định đối tượng chịu thuế và nghĩa vụ thuế tương ứng. Do đó, việc xây dựng một khung khái niệm thống nhất, phản ánh đúng bản chất kinh tế và tương thích với quốc tế là yêu cầu cấp thiết để xác định chế độ pháp lý và nghĩa vụ thuế rõ ràng.

Pháp luật hiện hành cần tiếp cận tiền điện tử trước hết như một dạng tài sản đặc thù trong nền kinh tế số, thay vì chỉ nhìn nhận thông qua lăng kính kỹ thuật hay công nghệ. Cách tiếp cận này cho phép tách bạch rõ ràng giữa bản thân công nghệ blockchain với tư cách là hạ tầng kỹ thuật và các lợi ích kinh tế phát sinh từ việc sở hữu, khai thác và chuyển nhượng tiền điện tử. Việc không phân định rạch ròi hai yếu tố này có thể dẫn đến sự can thiệp quá mức của pháp luật thuế vào lĩnh vực công nghệ, gây cản trở đổi mới sáng tạo. Vì vậy, một nội dung quan trọng trong việc hoàn thiện khung khái niệm là xác định rõ phạm vi điều chỉnh của pháp luật thuế đối với tiền điện tử. Pháp luật thuế chỉ nên tập trung điều chỉnh các quan hệ phát sinh thu nhập, tức là các lợi ích kinh tế thực tế mà cá nhân thu được từ việc sở hữu, khai thác, đầu tư hoặc chuyển nhượng tiền điện tử. Các hoạt động thuần túy mang tính kỹ thuật liên quan đến việc phát triển, vận hành hoặc sử dụng công nghệ blockchain, nếu không trực tiếp làm phát sinh thu nhập chịu thuế, không nên là đối tượng điều chỉnh của pháp luật thuế.

Bên cạnh đó, việc hoàn thiện quy định về phân loại tiền điện tử cũng là yêu cầu mang tính nền tảng, bởi chỉ khi xác định rõ bản chất và chức năng kinh tế của từng loại tiền điện tử thì pháp luật thuế mới có thể xác lập cơ chế đánh thuế phù hợp và công bằng. Thực tiễn vận hành của thị trường tài sản số cho thấy, đây không phải là một thực thể đồng nhất mà là một hệ sinh thái đa tầng với các đặc tính phân hóa rõ rệt, từ các token được sử dụng như phương tiện trao đổi, các token gắn với quyền sử dụng dịch vụ, cho đến các token mang bản chất đầu tư hoặc tích lũy giá trị. Việc duy trì một cơ chế thuế cào bằng cho mọi loại hình tài sản không chỉ làm biến dạng bản chất kinh tế của thu nhập phát sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ triệt tiêu động lực đổi mới và gây rủi ro cho sự phát triển bền vững của thị trường.

Khung pháp lý Việt Nam cần từng bước xây dựng cơ chế phân loại tiền điện tử dựa trên chức năng kinh tế thay vì thuần túy dựa vào hình thức kỹ thuật hoặc tên gọi. Tham chiếu mô hình phân loại của Singapore, tiền điện tử có thể được chia thành các loại chính: tiền điện tử được sử dụng như phương tiện thanh toán hoặc tích lũy giá trị; tiền điện tử được phát hành để cung cấp quyền truy cập hoặc sử dụng trên các nền tảng số; tiền điện tử mang tính đầu tư. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ giữa các loại tiền điện tử, qua đó cho phép cơ quan thuế xác định chính xác thời điểm phát sinh thu nhập chịu thuế, phương pháp tính thuế và mức độ điều tiết phù hợp đối với từng loại hình. Đồng thời, việc phân loại tiền điện tử phục vụ mục đích thuế còn góp phần nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy khả năng tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế, tạo lập một hành lang pháp lý ổn định và nhất quán cho sự phát triển của hệ sinh thái tài sản số.

(2) Kiến nghị hoàn thiện quy định về xác định thu nhập chịu thuế.

Do đặc thù của tiền điện tử là biến động giá mạnh, giao dịch phi tập trung và chịu ảnh hưởng lớn từ thị trường quốc tế, việc thiếu một cơ chế định giá thống nhất có thể dẫn đến rủi ro gian lận thuế, trốn thuế hoặc gây bất lợi cho người nộp thuế. Vì vậy, pháp luật thuế cần bổ sung nguyên tắc xác định giá trị tiền điện tử tại thời điểm phát sinh thu nhập, theo đó có thể căn cứ vào giá thị trường hoặc giá giao dịch trên các sàn giao dịch tham chiếu được cơ quan có thẩm quyền công bố hoặc chấp thuận.

Việc làm rõ phạm vi các khoản thu nhập chịu thuế từ tiền điện tử cũng là nội dung quan trọng cần được bổ sung trong pháp luật thuế. Theo đó, đối với thuế thu nhập cá nhân, thu nhập chịu thuế cần bao gồm thu nhập từ chuyển nhượng tiền điện tử, thu nhập từ hoạt động đầu tư, kinh doanh tiền điện tử cũng như các khoản thu nhập phát sinh từ việc khai thác, cung cấp dịch vụ hoặc tham gia vào các hoạt động trong hệ sinh thái tiền điện tử. Đồng thời, pháp luật cần xác định rõ các trường hợp chưa phát sinh lợi ích kinh tế thực tế để tránh đánh thuế đối với các khoản thu nhập chưa được hiện thực hóa, bảo đảm phù hợp với nguyên tắc công bằng và khả năng nộp thuế của người nộp thuế.

(3) Kiến nghị mức thuế suất và phương pháp tính thuế.

Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về thuế suất đòi hỏi được tiếp cận dưới một góc độ phân hóa đa tầng, lấy bản chất kinh tế của từng hoạt động làm tiêu chí phân định. 

Thứ nhất, đối với hoạt động mua bán, chuyển nhượng tiền điện tử, NFT và hoán đổi token trên các giao thức DeFi. Đây là các hình thức phát sinh thu nhập phổ biến nhất. Hình thức này mang bản chất kinh tế của một khoản thu nhập từ đầu tư tài sản, có sự tương đồng nhất định với hoạt động chuyển nhượng chứng khoán. Để bảo đảm hiệu quả quản lý và khả năng thi hành trên thực tiễn, pháp luật thuế nên áp dụng phương pháp tính thuế theo tỷ lệ trên giá trị chuyển nhượng của mỗi giao dịch, tương tự cơ chế tính thuế đối với chứng khoán theo khoản 2 Điều 11 Thông tư số 111/2013/TT-BTC. Cụ thể, thu nhập từ chuyển nhượng tiền điện tử của cá nhân có thể chịu mức thuế suất 0,1% trên giá trị giao dịch mỗi lần chuyển nhượng. Phương thức này giúp đơn giản hóa thủ tục kê khai và tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan thuế trong việc giám sát, thu nộp thông qua các sàn giao dịch trung gian. 

Thứ hai, đối với hoạt động Staking và các hình thức tương tự như Lending. Về bản chất, đây là hình thức cá nhân sử dụng tiền điện tử mình đang sở hữu để tham gia vào cơ chế xác thực mạng lưới hoặc cung cấp thanh khoản nhằm nhận về các khoản thưởng hoặc lợi tức định kỳ. Dưới góc độ pháp lý, thu nhập từ hoạt động Staking và Lending không phát sinh từ việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản mà là thu nhập phát sinh từ việc khai thác giá trị kinh tế của tài sản đang nắm giữ. Từ đó, có thể nhận thấy, thu nhập từ các hoạt động này có thể được xếp vào nhóm thu nhập từ đầu tư vốn và áp dụng thuế suất 5% trên phần thu nhập nhận được, tương đương mức thuế áp dụng đối với cổ tức và lợi tức từ góp vốn kinh doanh. 

Thứ ba, khác với Staking hay Trading, Mining mang bản chất của hoạt động kinh doanh khi kết hợp tư liệu sản xuất và lao động để tạo ra tài sản mới. Vì vậy, có thể thấy rằng, Mining mang bản chất của hoạt động kinh doanh. Dù lợi nhuận hình thành qua hai giai đoạn (xác lập quyền sở hữu và chuyển nhượng) nhưng do rào cản trong việc định giá và xác định chi phí đầu vào ở giai đoạn đầu, nghĩa vụ thuế chỉ nên được xác lập khi giá trị kinh tế được hiện thực hóa qua giao dịch chuyển nhượng. Vì vậy, có thể áp dụng phương pháp tính thuế giống như đối với hoạt động chuyển nhượng tiền điện tử mang bản chất đầu tư, tức là áp dụng thuế suất theo tỷ lệ trên giá trị chuyển nhượng với thuế suất 0,1%. 

Việc xác lập một hệ thống phương pháp tính thuế và mức thuế suất dựa theo bản chất kinh tế của từng hoạt động là yêu cầu tất yếu để đảm bảo tính công bằng, minh bạch của pháp luật. Thay vì áp dụng một cơ chế điều tiết đồng nhất vốn dễ dẫn đến tình trạng đánh thuế sai bản chất, cách tiếp cận dựa trên chức năng kinh tế cho phép pháp luật thuế Việt Nam bao quát toàn diện các hình thái thu nhập, tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, giúp người nộp thuế dễ dàng nhận diện và thực thi nghĩa vụ tài chính của mình.

6. Kết luận

Qua việc phân tích bản chất kinh tế của các hình thức thu nhập phát sinh từ tiền điện tử và đối chiếu với kinh nghiệm quản lý thuế của Singapore, có thể thấy việc xây dựng khung pháp lý về thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử cần được tiếp cận theo hướng linh hoạt, dựa trên chức năng kinh tế của từng hoạt động thay vì áp dụng một cơ chế điều tiết đồng nhất. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bảo đảm tính công bằng và minh bạch của pháp luật thuế mà còn giúp hạn chế tình trạng đánh thuế sai bản chất, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và người nộp thuế.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh thị trường tiền điện tử ngày càng phát triển, việc hoàn thiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý thuế, hạn chế thất thu ngân sách nhà nước và tạo lập môi trường pháp lý ổn định cho hoạt động đầu tư. Việc tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm của Singapore, đặc biệt là phương pháp xác định thời điểm chịu thuế, cách thức tính thuế và mức thuế suất dựa trên bản chất kinh tế của giao dịch, có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân đối với tiền điện tử tại Việt Nam trong thời gian tới.

Chú thích:
1. Key terms to understand in crypto. https://www.brex.com/resources/key-crypto-terms.
2. What Is Crypto Mining and How Does It Work? https://www.binance.com/en/academy/articles/what-is-crypto-mining-and-how-does-it-work.
3. Fabien Schar (2021). Decentralized Finance: On blockchain-and smart contract-based financial markets. Federal Reserve Bank of St. Louis Review, Second Quarter 2021. https://doi.org/10.20955/r.103.153-74, 103(2), tr. 153 – 74.
4. What Is Crypto Lending and How Does It Work?. https://www.coinbase.com/learn/advanced-trading/what-is-crypto-lending-and-how-does-it-work.
5. Ethereum Foundation (n.d.). NFT (Non-Fungible Token) là gì? https://ethereum.org/vi/nft/.
6. Thanh Phương (2025). NFT là gì? Những lợi ích của NFT mang lại cho người dùng? https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/cau-hoi-thuong-gap/nft-la-gi-nhung-loi-ich-cua-nft-mang-lai-cho-nguoi-dung-10055.html.
7. Investopedia (n.d.). Cryptocurrency Forks vs Airdrops: What’s the Difference?https://www.investopedia.com/tech/cryptocurrency-forks-vs-airdrops-whats-difference/.
8, 9. Inland Revenue Authority of Singapore (2020). Income Tax Treatment of Digital Tokens. Inland Revenue Authority of Singapore e-Tax Guide. https://www.iras.gov.sg/media/docs/default-source/e-tax/etaxguide_cit_income-tax-treatment-of-digital-tokens_091020.pdf.
10. Katherine Baer, Ruud de Mooij, Shafik Hebous và Michael Keen (2023). Crypto Poses Significant Tax Problems and They Could Get Worse, IMF Blog. https://www.imf.org/en/blogs/articles/2023/07/05/crypto-poses-significant-tax-problems-and-they-could-get-worse?
11. Ramazhamba & Venter (2026). Blockchain Forensics and Regulatory Technology for Crypto Tax Compliance: A State-of-the-Art Review and Emerging Directions in the South African Context. Applied Sciences 16(2): 799, MDPI Publishing. https://www.mdpi.com/2076-3417/16/2/799.