Triết học về con người trong tác phẩm: “Trúc lâm tông chỉ nguyên thanh” của Ngô Thì Nhậm

Trần Nguyễn Sĩ Nguyên
NCS Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn,
Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích một cách hệ thống triết học về con người trong tác phẩm: “Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh” của Ngô Thì Nhậm (1746-1803), đặt trong bối cảnh khủng hoảng xã hội Việt Nam vào nửa cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX, khi mô hình Nho giáo độc tôn suy yếu và nhu cầu tái thiết đời sống tinh thần, đề cao đạo đức con người trở nên cấp thiết. Thông qua phương pháp phân tích văn bản, kết hợp tiếp cận triết học, chỉ ra những giới hạn nội tại của tư tưởng này, đặc biệt ở dấu ấn duy tâm và phạm vi tiếp nhận chủ yếu trong tầng lớp trí thức, từ đó gợi mở ý nghĩa của tư tưởng Ngô Thì Nhậm đối với việc xây dựng con người và văn hóa Việt Nam đương đại.

Từ khóa: Ngô Thì Nhậm; Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh; triết học con người; Tam giáo đồng nguyên; Phật giáo nhập thế; tu dưỡng con người.

1. Đặt vấn đề

Vào nửa cuối thế kỷ XVIII trong lịch sử tư tưởng Việt Nam không chỉ là một giai đoạn biến động chính trị – xã hội sâu sắc mà còn là thời kỳ khủng hoảng về mặt tư tưởng. Sự suy yếu của hệ tư tưởng Nho giáo, vốn từng giữ vai trò trụ cột trong việc tổ chức đời sống đạo đức, chính trị và giáo dục đã làm lộ rõ một khoảng trống tinh thần ở con người. Con người không còn tìm thấy ở Nho giáo thuần túy một lời giải thỏa đáng cho những khủng hoảng xã hội trong lịch sử, cũng như cho những khủng hoảng nội tâm phát sinh từ chính đời sống nhập thế mà Nho giáo đề cao.

Trong bối cảnh đó, sự phục hưng của Phật giáo – đặc biệt là Thiền phái Trúc Lâm – không thể được hiểu như một hiện tượng tôn giáo thuần túy, mà cần được nhìn nhận như một nỗ lực triết học nhằm tái cấu trúc hình ảnh con người. Vấn đề không còn đơn thuần là “nên theo Nho hay theo Phật” mà là: làm thế nào để kiến tạo một mẫu hình con người vừa đủ chiều sâu tinh thần, vừa không rời bỏ trách nhiệm xã hội. Chính trong không gian tư tưởng ấy, tác phẩm Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh của Ngô Thì Nhậm xuất hiện.

Không giống nhiều trước tác Phật học mang xu hướng xuất thế, Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh được viết từ trải nghiệm trực tiếp của một trí thức từng dấn thân sâu vào chính trường, từng chứng kiến sự mong manh của quyền lực và những giới hạn nội tại của đạo đức Nho gia khi đứng trước biến động lịch sử. Do đó, tác phẩm không hướng tới việc xây dựng một hệ thống giáo lý khép kín mà nhằm trả lời một câu hỏi căn bản: con người là gì, phải tu dưỡng như thế nào để vừa không đánh mất bản chất, vừa không trốn chạy đời sống xã hội?

Nghiên cứu Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh không chỉ mang ý nghĩa khảo cứu lịch sử tư tưởng mà còn có giá trị như một đối thoại triết học về con người, đặt trong mạch vận động rộng lớn của tư tưởng Đông Á.

2. Nội dung triết học về con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh

2.1. Tinh thần Tam giáo đồng nguyên và lập trường “Cư Nho mộ Phật” trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh

Ngay từ những đoạn mở đầu của Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh, Ngô Thì Nhậm đã xác lập một tiền đề bản thể luận có tính quyết định: Đạo chỉ có một nguồn gốc duy nhất, dù được biểu hiện qua nhiều hình thức tư tưởng khác nhau. Điều này được thể hiện cô đọng trong nhận định: “Phù! Đạo chi đại nguyên xuất ư thiên, lưu hành ư vũ trụ, kiến ư vạn vật. Đồng thể dị dụng, nhất bản vạn thù”1. Ở đây, Đạo không được hiểu như giáo điều của riêng Nho, Phật hay Đạo gia mà như nguyên lý tồn tại phổ quát của vũ trụ và con người. Việc nhấn mạnh “đồng thể dị dụng” cho thấy lập trường triết học rõ ràng: khác biệt giữa các truyền thống tư tưởng chỉ nằm ở cách vận dụng, không nằm ở bản thể tối hậu.

Điểm then chốt trong tư tưởng của Ngô Thì Nhậm không nằm ở việc ông “theo Phật” mà ở cách ông tiếp cận Phật giáo. Ông viết: “Thích thị chi giáo, tuy viết không trai hư điểu, đại yếu quyên trừ chương lũy, liễu ngộ chân như. Chuyên dĩ minh tâm kiến tính vi vụ, cầu chi ngô Nho thành ý trí tri chi học, vô thậm vi lệ”2.

Phật giáo, trong cách hiểu này, không đối lập với Nho giáo, mà được xem như một phương thức làm sáng tỏ những gì Nho giáo vốn đã hàm chứa, đặc biệt là học thuyết về tu tâmthành tính. Điều này lý giải vì sao Ngô Thì Nhậm chủ trương: “Tận tính nhi cùng lý, khu Thích dĩ nhập Nho”3. Đây không phải là hành động “Phật hóa Nho giáo” mà là một chiến lược triết học nhằm cứu vãn Nho giáo từ bên trong, bằng cách bổ sung cho nó chiều sâu tâm linh mà chính Nho giáo thời hậu kỳ đã đánh mất khi quá thiên về lễ nghi và chính trị.

Một trong những cách diễn đạt đặc sắc của Ngô Thì Nhậm là mô hình “chủ – khách”: “Khổng Tử là chủ của tính mệnh, Phật Thích Ca Mâu Ni là khách của tính mệnh”4. Ẩn dụ này cho thấy, một trật tự tư tưởng rõ ràng: Nho giáo giữ vai trò nền tảng trong tổ chức đời sống xã hội, trong khi Phật giáo đóng vai trò làm sâu sắc đời sống tinh thần. Tuy nhiên, “chủ – khách” ở đây không mang nghĩa thứ bậc loại trừ mà là quan hệ bổ sung chức năng. Điều này dẫn đến kết luận quan trọng: “Hóa được kiếp thì thành Phật tổ, khống chế được mệnh thì thành Đại Nho”5. Cả hai con đường, suy cho cùng, đều hướng đến sự giải phóng con người khỏi những ràng buộc mù quáng của dục vọng và số mệnh, chỉ khác nhau ở phương thức biểu đạt.

Một điểm thường bị hiểu sai là xem “Tam giáo đồng nguyên” như một sự pha trộn dung hòa thiếu nguyên tắc. Tuy nhiên, Ngô Thì Nhậm cho thấy, đây là một lựa chọn tư tưởng có ý thức, được đặt trên nền tảng lịch sử – văn hóa lâu dài: “Đem Nho và Thích đúc lại làm một, đó là chỗ tâm đắc và nhất quán”6. Việc ông viện dẫn tiền lệ từ Khổng Tử, từ các danh Nho từng “bài Phật rồi lại theo Phật”7, cho thấy, ông ý thức sâu sắc rằng dung hợp là một truyền thống trí thức, chứ không phải sự lệch chuẩn. Trong phân tích này, Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh có thể được xem như một nỗ lực củng cố triết học về con người, đặt con người vào trung tâm của sự dung hợp giữa đạo lý, trí tuệ và hành động.

Tóm lại, cơ sở lý luận của Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh được xây dựng trên một lập trường triết học nhất quán: Đạo là một, con người là trung tâm tiếp nhận và hiện thực hóa Đạo và mọi truyền thống tư tưởng chỉ có ý nghĩa khi góp phần làm sáng tỏ bản thể và con đường tu dưỡng của con người. Chính từ nền tảng này, Ngô Thì Nhậm triển khai những luận điểm sâu sắc về bản thể con người.

2.2. Quan niệm bản thể luận về con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh

Một trong những đóng góp triết học quan trọng nhất của Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh nằm ở cách Ngô Thì Nhậm tiếp cận bản thể con người không như một thực thể trừu tượng, siêu hình tách rời đời sống mà như một nguyên lý thường trụ hiện diện ngay trong kinh nghiệm sống, “Chân vị chân thực, hiển phí hư vọng. Như vị như thường, biểu vô biến dịch”8. Ở đây, “Chân” không phải là một thực tại ở “bên kia” thế giới hiện tượng mà là tính chân thực thường hằng đối lập với cái “hư vọng” do vọng niệm tạo ra. Quan niệm này đặt Ngô Thì Nhậm vào trung tâm của truyền thống Phật giáo Đại thừa, đặc biệt là tư tưởng Chân như (tathatā), nhưng điều đáng chú ý là ông không tuyệt đối hóa sự đối lập giữa Chân và Vọng. Trái lại, Chân được hiểu như nền tảng cho mọi biểu hiện, chứ không phải là cái cần trốn chạy hiện tượng để đạt tới. Cách hiểu này tương thích với tinh thần của Kinh Viên Giác, văn bản có ảnh hưởng sâu sắc đến Thiền học Đông Á, trong đó Chân như không bị che khuất bởi hiện tượng mà chỉ bị nhận thức sai lầm làm cho không được nhận ra.

Một mạch tư duy xuyên suốt trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh là quan niệm Thể – Dụng bất nhị. Ngô Thì Nhậm nhấn mạnh: “Cái thể thì như nhau, nhưng cái dụng thì khác, cũng như cùng một gốc mà vạn cành riêng biệt”9. Trong cách hiểu này, con người không có hai bản thể – một “thiêng liêng” và một “trần tục” mà chỉ có một bản thể duy nhất được biểu hiện qua nhiều hình thức sống khác nhau. Chính vì vậy, khác biệt giữa các cá nhân không nằm ở bản chất mà ở cách thức hiện thực hóa bản thể ấy. Luận điểm này có ý nghĩa triết học quan trọng, cho phép Ngô Thì Nhậm bác bỏ quan niệm phân tầng bản thể luận, vốn thường dẫn đến sự phân biệt giá trị giữa người tu hành và người đời, giữa trí thức và thứ dân. Điều này được củng cố bởi nhận định: “Đồng khanh vô dị thổ”10. Hình ảnh “cùng một hố đất” cho thấy, sự bình đẳng bản thể của mọi tồn tại. Ở cấp độ con người, điều này đồng nghĩa với khẳng định: mọi con người đều có cùng nền tảng bản thể, tức cùng khả năng giác ngộ và sống hợp Đạo.

Không dừng lại ở Phật học, Ngô Thì Nhậm tiếp tục vận dụng ngôn ngữ Nho giáo để làm rõ bản thể con người qua cặp phạm trù Tính – Khí. Ông cho rằng: “điều cốt yếu nhất vẫn là làm sao trừ bỏ được mọi chướng lũy, hiểu rõ được chân như, làm sao đến được với “minh tân kiến tính”, tìm đến cái học “thành ý trí tri” của nhà Nho mà không có điều gì trái ngược”11. “Tính” ở đây vừa mang nghĩa Thiên tính (Nho giáo), vừa được đồng nhất với Phật tính (Phật giáo). Tuy nhiên, con người không tồn tại như “tính thuần túy” mà luôn sống trong điều kiện của khí, tức những ràng buộc sinh lý, xã hội và lịch sử. Điều này giải thích vì sao Ngô Thì Nhậm viết: “Tiền kiếp cũng chẳng qua là cái Định mệnh không dời đổi được”12. Cách diễn đạt này cho thấy ông không phủ nhận tính điều kiện của đời sống con người, nhưng cũng không tuyệt đối hóa định mệnh. Khí với tư cách là điều kiện có thể che mờ Tính, nhưng không thể tiêu diệt Tính.

Một trục phân tích quan trọng khác là mối quan hệ giữa Chân tâm và Vọng niệm. Ngô Thì Nhậm cho rằng sự sai lệch của con người không bắt nguồn từ bản thể mà từ cách con người nhận thức và vận hành tâm thức. Ông dẫn lại tinh thần kinh điển Phật giáo: “Hết thảy pháp không sinh, hết thảy pháp không diệt. Hiểu được như thế thì chư Phật thường hiện ra trước mắt”13. Luận điểm này cho thấy: giác ngộ không phải là đạt tới một trạng thái mới mà là nhận ra cái vốn đã hiện diện. Vọng niệm không tạo ra một thực tại khác mà chỉ làm che lấp Chân tâm. Điều này có ý nghĩa nhân học sâu sắc: con người không cần trở thành một cái gì khác mà cần trở về đúng với bản thể của mình. Từ góc độ triết học, đây là một cách tiếp cận phi bản chất luận cứng nhắc, trong đó bản thể không đứng yên mà được hiện thực hóa trong quá trình nhận thức và tu dưỡng.

Một điểm đặc sắc trong tư tưởng Ngô Thì Nhậm là việc ông không hạ thấp thân xác, trái với một số cách hiểu giản lược về Phật giáo. Ông viết: “Phật ở Đại chân Viên giác thanh là Phật hành sự trong thực tiễn… Chân tu không hề làm điều gì quái gở truyền lại đời sau”14. Ở đây, thân xác được nhìn nhận như phương tiện để thực hành Đạo, chứ không phải chướng ngại cần phủ định. Điều này mở đường cho quan niệm tu dưỡng gắn liền với hành động xã hội, sẽ được triển khai sâu hơn ở phần nhân sinh quan.

Ngô Thì Nhậm nhiều lần sử dụng hình ảnh “mộng huyễn” để nói về đời người: “Vạn duyên tiệt đoạn nhất thân nhàn/ Tứ thập dư niên mộng huyễn gian”15. Tuy nhiên, nếu đọc trong toàn bộ cấu trúc tư tưởng của ông, “mộng huyễn” không mang nghĩa phủ định giá trị đời sống mà là lời cảnh tỉnh chống lại sự chấp trước. Chính vì đời sống là mộng huyễn, con người càng phải sống tỉnh thức và có trách nhiệm, thay vì buông xuôi.

Từ phân tích trên, có thể khẳng định rằng bản thể luận con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh được xây dựng trên ba trụ cột: tính thường trụ của Chân tâm, sự bình đẳng bản thể của mọi con người và tính nhập thế của bản thể khi được hiện thực hóa qua hành động. Chính cách hiểu này tạo tiền đề cho một nhân sinh quan nhập thế, nơi con người không thoát ly đời sống, mà sống sâu sắc hơn trong đời sống ấy.

2.3. Quan niệm về nhân sinh trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh

Nếu phần viết về bản thể luận của Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh xác lập Chân tâm thường trụ thì nhân sinh quan của tác phẩm trả lời câu hỏi quyết định: con người phải sống như thế nào để bản thể ấy được hiện thực hóa trong lịch sử. Ở đây, Ngô Thì Nhậm dứt khoát từ chối lối hiểu Phật giáo như một con đường thoát ly thế gian. Ông viết rõ: “Phật ở Đại chân Viên giác thanh là Phật hành sự trong thực tiễn, không hoàn toàn yếm thế, lánh đời”16. Giác ngộ, theo đó, không phải là rời bỏ đời sống xã hội mà là đổi cách sống trong đời. Nhân sinh quan này chuyển trọng tâm của Phật học từ “xuất thế” sang nhập thế nhưng không đánh mất chiều sâu giải thoát.

Một luận điểm đặc sắc của Ngô Thì Nhậm là đồng nhất hóa nội dung đạo đức Nho giáo với mục tiêu tu chứng của Phật giáo. Ông không xem Trung – Hiếu như những chuẩn mực ngoại tại mà như hình thức biểu hiện cụ thể của Phật tâm trong đời sống xã hội. Tinh thần ấy được thể hiện qua việc dấn thân phụng sự: “Bỏ cái cao sang của một vị Trạng nguyên, sớm chiều đi theo Ngài để hoàn thành cái ý nguyện của Ngài”17. Hành động nhập thế ở đây không đối nghịch với tu hành; trái lại, chính là tu hành. Điều này được bảo chứng bởi nguyên lý nhân quả đạo đức: “Nhà nào tích thiện, tất có thừa phúc; nhà nào tích bất thiện, tất có thừa tai ương”18. Nhân sinh quan này cho phép Ngô Thì Nhậm giải nghĩa Phật giáo bằng Nho giáo một cách triệt để, tu chứng không diễn ra trong không gian siêu nghiệm mà trong các quan hệ xã hội cụ thể, như: gia đình, quốc gia, cộng đồng. Về mặt triết học, đây là sự chuyển dịch từ giải thoát cá nhân sang giải thoát qua trách nhiệm trong đời sống xã hội.

Nhân sinh quan nhập thế của Ngô Thì Nhậm còn thể hiện ở cách ông gắn Phật giáo với vận mệnh quốc gia. Việc lập Bích Câu Thiền viện không nhằm rút lui khỏi đời sống chính trị mà để nuôi dưỡng nội lực tinh thần cho giới sĩ phu: “Dựng lên ngôi chùa… để xem động tĩnh, cốt để ngừa cái mối lo nước ngoài xâm phạm”19. Ở đây, không gian tu hành trở thành không gian chuẩn bị cho hành động chứ không phải nơi trú ẩn. Phật giáo được “thế tục hóa” theo nghĩa tích cực: trở thành nguồn lực đạo đức – tinh thần cho sự ổn định xã hội. Cách hiểu này đặt Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh vào truyền thống “Cư trần lạc đạo” của Thiền phái Trúc Lâm đời Trần, nơi đời sống thế tục được xem là địa hạt của đạo chứ không phải đối lập với đạo.

Phần độc đáo nhất của nhân sinh quan trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh là thuyết 24 Thanh, nơi Ngô Thì Nhậm dùng âm thanh như một ẩn dụ và phương tiện tu chứng. Ông viết: “Tiếng là để đánh động cho quần sinh nghe, gọi những kẻ mê muội tỉnh dậy mà chứng kiến tuệ trí”20. Âm thanh, theo đó, không chỉ là hiện tượng vật lý mà là sự kiện nhân sinh: đánh động con người, làm lộ ra trạng thái mê – ngộ của tâm thức. Điều cốt lõi không phải là tránh âm thanh mà là nghe đúng cách. Đây là sự chuyển dịch tinh tế từ tu hành như “tĩnh lặng tuyệt đối” sang tu hành như khả năng tỉnh thức trong hỗn tạp.

Trung tâm của thuyết 24 Thanh là khái niệm “Nguyên thanh” – tiếng gốc, tiếng bản thể. Giác ngộ không phải là đi tìm một âm thanh siêu nghiệm mà là nhận ra Nguyên thanh ngay trong những âm thanh đời thường. Điều này lý giải vì sao Ngô Thì Nhậm có thể khẳng định một trạng thái an lạc ngay giữa trần thế: “Thế số nhất tức mặc / Thời tình lưỡng hải ngân / Ma cung hồn quản thậm / Phật quốc bất thăng xuân”21. Ở đây, “Phật quốc” không nằm ở một cõi khác, mà được thiết lập trong cách con người sống và nghe. Nhân sinh quan này làm sâu sắc thêm luận điểm bản thể luận trước đó: bản thể không nằm ngoài hiện tượng, mà được hiển lộ khi con người sống tỉnh thức.

Nhân sinh quan nhập thế của Ngô Thì Nhậm còn thể hiện qua thái độ bình thản trước sinh tử, không bi lụy nhưng cũng không coi thường: “Sống chết là một việc lớn, chỉ có đạt nhân mới biết được”22. Cái chết, trong cách hiểu này, không phải là điểm kết thúc bi thảm mà là một sự kiện cần được đặt trong toàn bộ tiến trình tu dưỡng. Bình thản trước sinh tử không dẫn đến vô trách nhiệm mà ngược lại, thúc đẩy con người sống có ý nghĩa hơn trong hiện tại. Đây là một nhân sinh quan chống hư vô, tương thích với các phân tích hiện đại về Phật giáo và ý nghĩa đời sống.

Nhân sinh quan trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh có thể được khái quát bằng ba đặc điểm: nhập thế triệt để, đạo đức hóa tu chứng và giác ngộ trong đời sống thường nhật. Con người không sống để thoát khỏi thế giới, mà để làm cho thế giới trở thành nơi Đạo được hiển lộ. Chính trên nền tảng này, phương pháp tu dưỡng và giáo dục con người được triển khai như một tất yếu.

2.4. Phương pháp tu dưỡng và giáo dục con người

Trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh, tu dưỡng không bắt đầu từ việc áp đặt chuẩn mực bên ngoài mà từ chuyển hóa cách con người nhận thức chính mình. Ngô Thì Nhậm nhấn mạnh: “Phản quan trần thế giới / Khai nhãn tuý mang mang”23. “Phản quan” không phải là quay lưng với thế giới mà là nhìn lại thế giới qua sự soi rọi nội tâm. Con người chỉ có thể hành động đúng trong đời sống xã hội khi đã nhận diện được các động cơ, dục vọng và định kiến đang chi phối mình. Do đó, tu dưỡng ở đây mang tính nhận thức luận trước khi là đạo đức luận.

Một điểm then chốt trong phương pháp tu dưỡng của Ngô Thì Nhậm là phê phán nhân dục nhưng không theo hướng khổ hạnh cực đoan. Ông cảnh báo sự chấp nê vào hình thức: “Nhìn ngón quên trăng”24 (tức là nhìn ngón tay mà quên mặt trăng, cố chấp cái phương tiện mà quên cái cứu cánh). Nhân dục không bị xem là cái ác tuyệt đối mà là nguồn gốc của mê lầm khi con người bị nó chi phối. Do đó, gột rửa nhân dục không đồng nghĩa với triệt tiêu đời sống cảm xúc mà là làm cho dục vọng được dẫn dắt bởi trí tuệ.

Phương pháp tu dưỡng trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh không giới hạn ở nội tâm, mà mở rộng sang giáo hóa xã hội. Âm thanh, đặc biệt trong thuyết 24 Thanh, trở thành công cụ đánh thức cộng đồng: “Tiếng là để đánh động cho quần sinh nghe, gọi những kẻ mê muội tỉnh dậy mà chứng kiến tuệ trí”25. Ở đây, giáo dục không phải là truyền đạt giáo điều mà là kích hoạt năng lực tự giác của con người. Điều này hàm ý một mô hình giáo dục đối thoại – khai mở, trong đó người trí thức không áp đặt chân lý, mà tạo điều kiện để chân lý được tự nhận ra.

Ngô Thì Nhậm không dừng lại ở tu dưỡng cá nhân, mà gắn chặt tu thân với trách nhiệm chính trị – xã hội. Điều này được thể hiện qua các “Thanh” mang tính hành động: “Hành năng kim quốc hoàn chính trị Quan Thế Âm bồ tát”26. Tu dưỡng, do đó, không tách rời việc tổ chức và cải biến đời sống xã hội. Vô vi ở nội tâm (không chấp trước) phải đi đôi với hữu vi có trí tuệ trong hành động. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa mô hình tu dưỡng của Ngô Thì Nhậm và những cách hiểu Phật giáo yếm thế.

Một đặc điểm nổi bật trong phương pháp tu dưỡng của Ngô Thì Nhậm là tâm thái tự tại, kể cả trước khổ đau thân xác: “Ốm cũng mặc kệ nó, không ốm cũng mặc kệ nó!”27. Tự tại ở đây không phải là thờ ơ mà là không để khổ đau chi phối hành động đúng đắn. Chỉ khi không bị ám ảnh bởi sinh tử, con người mới có thể hành xử sáng suốt và có trách nhiệm. Điều này giải thích vì sao ông nhấn mạnh tính cấp thiết của tu thân: “xuống núi ngay đi, chăm chỉ tu hành, chớ coi sinh tử là việc chơi”28.

3. Ý nghĩa nghiên cứu triết học về con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh trong bối cảnh đương đại

Nghiên cứu triết học về con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh của Ngô Thì Nhậm không chỉ mang ý nghĩa phục dựng một di sản tư tưởng của thế kỷ XVIII – XIX mà còn có giá trị định hướng đối với những vấn đề căn bản của đời sống tinh thần và xã hội Việt Nam đương đại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi xã hội sâu sắc, các khủng hoảng về giá trị, về bản sắc và về ý nghĩa sống đang đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giải quyết về con người. Từ góc độ này, triết học con người của Ngô Thì Nhậm gợi mở nhiều ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng.

Một là, gợi mở một quan niệm toàn diện về con người trong bối cảnh khủng hoảng giá trị.

Một trong những vấn đề nổi bật của xã hội Việt Nam hiện nay là sự phân mảnh trong cách hiểu về con người. Con người có thể bị nhìn nhận phiến diện, hoặc thuần túy như chủ thể kinh tế hoặc như cá nhân đạo đức tách rời khỏi các điều kiện xã hội, hoặc như thực thể tinh thần xa rời đời sống thực tiễn. Triết học con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh gợi mở cách tiếp cận: con người là sự thống nhất giữa bản thể tinh thần, đời sống đạo đức và hành động xã hội.

Quan niệm về Chân tâm – Phật tính thường trụ, đồng thời gắn chặt với đời sống nhập thế, giúp vượt qua đối lập giả tạo giữa “đạo” và “đời”, giữa “tu dưỡng nội tâm” và “trách nhiệm xã hội”. Ý nghĩa của cách tiếp cận này đối với Việt Nam hiện nay nằm ở chỗ: nó cung cấp một nền tảng triết học để tái thiết hệ giá trị con người, trong đó phát triển kinh tế, ổn định xã hội và nuôi dưỡng đời sống tinh thần không bị tách rời, mà được đặt trong một chỉnh thể nhân bản.

Hai là, định hướng xây dựng con người Việt Nam vừa nhập thế, vừa có chiều sâu tinh thần.

Một ý nghĩa quan trọng khác của triết học con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh là việc xác lập mẫu hình con người nhập thế có chiều sâu tinh thần. Trong bối cảnh hiện nay, khi áp lực cạnh tranh, hiệu suất và thành công vật chất ngày càng gia tăng, con người dễ rơi vào trạng thái mất cân bằng nội tâm, căng thẳng tinh thần và khủng hoảng ý nghĩa sống. Ngô Thì Nhậm không phủ nhận đời sống thế tục, nhưng cũng không tuyệt đối hóa nó; ông đề xuất một cách sống trong đó an lạc nội tại trở thành nền tảng cho hành động xã hội có trách nhiệm.

Ý nghĩa của quan niệm này là ở chỗ nó giúp định hình một kiểu nhân cách không cực đoan: không yếm thế, trốn đời nhưng cũng không bị cuốn trôi hoàn toàn bởi các giá trị công cụ. Đối với Việt Nam hiện nay, đây là một gợi ý quan trọng trong việc xây dựng con người vừa năng động, sáng tạo, vừa có khả năng tự điều chỉnh đạo đức và tinh thần, đặc biệt trong đội ngũ trí thức, cán bộ và những người giữ vai trò dẫn dắt xã hội.

Ba là, cung cấp cơ sở triết học cho việc gắn kết đạo đức cá nhân với trách nhiệm xã hội.

Triết học con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh mang một ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam hiện nay ở phương diện liên kết tu dưỡng cá nhân với trách nhiệm xã hội và chính trị. Việc Ngô Thì Nhậm diễn giải trung – hiếu như những hình thức hiện thực hóa Phật tâm cho thấy, một cách tiếp cận đạo đức không dừng lại ở cảm xúc hay thiện chí cá nhân mà được đặt trong các quan hệ xã hội cụ thể.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng nhà nước pháp quyền, xã hội kỷ cương và phát triển bền vững, vấn đề đặt ra không chỉ là hoàn thiện thể chế, mà còn là nâng cao năng lực đạo đức và tự giác của con người. Tư tưởng của Ngô Thì Nhậm gợi mở rằng: đạo đức xã hội không thể được áp đặt thuần túy từ bên ngoài mà phải được nuôi dưỡng từ nội lực tinh thần của cá nhân, thông qua tu dưỡng, tự phản tỉnh và ý thức trách nhiệm.

Bốn là, gợi ý cho đổi mới giáo dục và phát triển con người toàn diện.

Một ý nghĩa thiết thực khác của việc nghiên cứu triết học con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh là ở lĩnh vực giáo dục và phát triển con người. Phương pháp tu dưỡng mà Ngô Thì Nhậm đề xuất: phản quan tự kỷ, gột rửa nhân dục, kết hợp trí tuệ với hành động… cho thấy, một mô hình giáo dục không thuần túy truyền đạt tri thức mà hướng tới hình thành năng lực tự nhận thức và tự điều chỉnh của con người.

Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện nay đang đối diện với nhiều thách thức như nặng về thi cử, thiên về kỹ năng công cụ và thiếu chiều sâu nhân văn, triết học con người của Ngô Thì Nhậm gợi mở một hướng tiếp cận giáo dục vị nhân: giáo dục không chỉ nhằm đào tạo nguồn nhân lực mà nhằm kiến tạo con người có năng lực sống hợp đạo, hợp lý và hợp xã hội.

Năm là, khẳng định giá trị của di sản tư tưởng Việt Nam trong đối thoại triết học đương đại.

Nghiên cứu triết học con người trong Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh còn có ý nghĩa ở bình diện khẳng định năng lực tư duy triết học của truyền thống Việt Nam. Tư tưởng dung hợp, nhập thế và nhân bản của Ngô Thì Nhậm cho thấy, triết học Việt Nam không chỉ là sự tiếp nhận thụ động các hệ tư tưởng ngoại lai mà có khả năng sáng tạo và tái cấu trúc các nguồn tư tưởng để giải quyết vấn đề của chính mình. Trong bối cảnh hội nhập học thuật quốc tế, việc khai thác và lý giải sâu sắc những tư tưởng như của Ngô Thì Nhậm góp phần đưa triết học Việt Nam tham gia vào các đối thoại đương đại về con người, đạo đức và văn hóa, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò đối tượng nghiên cứu lịch sử.

4. Kết luận

Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh trình bày triết học nhân sinh có cấu trúc chặt chẽ, trong đó con người được hiểu như một thực thể nhân bản, dung hợp và thực tiễn. Con người có bản thể sáng suốt, sống để hiện thực hóa “đạo” trong đời sống xã hội và tu dưỡng không phải để rời bỏ thế giới mà để sống sâu sắc và có trách nhiệm hơn trong thế giới. Ý nghĩa hiện đại của tư tưởng này nằm ở bài học về sự cân bằng giữa nghĩa vụ công dân và đời sống tinh thần, giữa hành động quyết liệt và an lạc nội tại, một bài học vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh xã hội biến động ngày nay.

Chú thích:

1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28. Viện Nghiên cứu Hán Nôm toàn tập (2006). Tập V. H. NXB Khoa học xã hội, tr. 35, 35, 36, 309, 262, 272, 38, 39, 37, 62, 37, 22, 72, 21, 84, 25, 22, 399, 22, 36, 64, 38, 97, 74, 36, 46, 84, 71.