Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước đối với kiểm định chất lượng giáo dục – tiếp cận từ lý thuyết quản trị công và hàm ý cho Việt Nam

ThS. Nguyễn Đức Hạnh
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục đại học, kiểm định chất lượng đã trở thành một trụ cột của hệ thống bảo đảm chất lượng và là công cụ điều tiết quan trọng của Nhà nước đối với các cơ sở giáo dục. Tiến trình tự chủ đại học ở Việt Nam đang được thúc đẩy mạnh mẽ và yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình ngày càng rõ nét, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước đối với kiểm định chất lượng giáo dục không chỉ mang ý nghĩa tham khảo mô hình mà còn giúp làm rõ những lựa chọn thể chế phù hợp với bối cảnh cải cách quản trị công hiện nay. Bài viết tiếp cận các mô hình tiêu biểu trên thế giới từ lăng kính lý thuyết quản trị công, qua đó rút ra những hàm ý chính sách có giá trị cho Việt Nam.

Từ khóa: Kinh nghiệm quốc tế; quản lý nhà nước; kiểm định chất lượng giáo dục; lý thuyết quản trị công; hàm ý cho Việt Nam.

1. Đặt vấn đề.

Theo Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD), xu hướng cải cách quản trị giáo dục những thập niên gần đây cho thấy, sự dịch chuyển từ mô hình kiểm soát hành chính sang cơ chế đánh giá dựa trên kết quả và trách nhiệm giải trình công. Đồng thời, World Bank cũng nhấn mạnh kiểm định và bảo đảm chất lượng là công cụ trung tâm để Nhà nước nâng cao hiệu quả, minh bạch và tính cạnh tranh của hệ thống giáo dục đại học trong bối cảnh tự chủ. Từ góc độ lý thuyết quản trị công, sự chuyển dịch này gắn liền với sự phát triển của Quản trị công mới (New Public Management) và các tiếp cận hậu NPM, theo đó Nhà nước không còn trực tiếp kiểm soát chi tiết hoạt động của các đơn vị cung ứng dịch vụ công mà tập trung vào thiết lập chuẩn mực, cơ chế công nhận và hệ thống giám sát dựa trên hiệu quả1. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, điều này dẫn đến sự hình thành các mô hình kiểm định với mức độ độc lập khác nhau, phản ánh cách thức tái cấu trúc vai trò Nhà nước trong quản trị chất lượng.

2. Khung phân tích lý luận: từ kiểm soát hành chính đến điều tiết dựa trên chuẩn mực

Sự phát triển của hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục trên thế giới không chỉ phản ánh yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo trong bối cảnh toàn cầu hóa mà còn gắn chặt với sự chuyển đổi mô hình quản lý nhà nước trong lĩnh vực công. Kiểm định, do đó, cần được tiếp cận không chỉ như một công cụ kỹ thuật mà như một thiết chế điều tiết (regulatory institution) gắn với triết lý quản trị công của từng giai đoạn phát triển nhà nước2.

(1) Kiểm soát hành chính trong mô hình hành chính công truyền thống

Trong mô hình hành chính công truyền thống (Traditional Public Administration – TPA), Nhà nước giữ vai trò kiểm soát trực tiếp và toàn diện đối với các đơn vị cung ứng dịch vụ công. Cơ chế quản lý chủ yếu dựa trên mệnh lệnh hành chính, phân cấp theo thứ bậc và kiểm tra tuân thủ quy định (Weber, 1978). Trong lĩnh vực giáo dục đại học, chất lượng được bảo đảm thông qua hệ thống tiền kiểm: phê duyệt chương trình, kiểm soát chỉ tiêu tuyển sinh, quy định chi tiết tiêu chuẩn giảng viên và điều kiện cơ sở vật chất.

Trong cách tiếp cận này, chất lượng được đồng nhất với sự tuân thủ quy định (compliance-based quality). Nhà nước sử dụng thanh tra và kiểm tra như công cụ chủ yếu để bảo đảm chuẩn mực. Tuy nhiên, khi hệ thống giáo dục mở rộng nhanh chóng, đa dạng hóa loại hình và tăng mức độ tự chủ học thuật, mô hình kiểm soát hành chính bộc lộ hạn chế: chi phí quản lý cao, thiếu linh hoạt và khó khuyến khích đổi mới nội tại. Những hạn chế đó tạo tiền đề cho sự chuyển đổi sang quản lý dựa trên kết quả.

(2) Kiểm định trong bối cảnh quản trị công mới (NPM)

Từ thập niên 1980, dưới ảnh hưởng của Quản trị công mới (New Public Management – NPM), nhiều quốc gia tiến hành cải cách theo hướng tăng tự chủ cho đơn vị cung ứng dịch vụ công và nhấn mạnh trách nhiệm giải trình dựa trên kết quả. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, kiểm định chất lượng nổi lên như một công cụ trung tâm để đánh giá hiệu quả và bảo đảm chất lượng đầu ra.

Thay vì kiểm soát chi tiết quy trình nội bộ, Nhà nước chuyển sang thiết lập chuẩn đầu ra, trao quyền tự chủ cho cơ sở giáo dục và sử dụng cơ chế đánh giá độc lập để đo lường mức độ đạt chuẩn. Kiểm định trở thành công cụ hậu kiểm (ex-post regulation), trong đó trách nhiệm giải trình được đặt lên vai cơ sở đào tạo.

Bảo đảm và kiểm định chất lượng là một trong những trụ cột của cải cách quản trị giáo dục đại học nhằm nâng cao hiệu quả và minh bạch hệ thống. Kiểm định trong bối cảnh NPM không chỉ nhằm bảo đảm tuân thủ mà còn thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao năng lực quản trị của các cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, logic thị trường hóa trong NPM cũng dẫn đến những hệ quả nhất định. Việc xã hội hóa kiểm định có thể làm gia tăng cạnh tranh giữa các tổ chức đánh giá nhưng đồng thời đặt ra nguy cơ thương mại hóa và “chuẩn hóa hình thức”, khi mục tiêu đạt chứng nhận thay thế cho mục tiêu nâng cao chất lượng thực chất3.

(3) Hậu NPM và sự tái cấu trúc vai trò Nhà nước

Bước sang giai đoạn hậu NPM (Post-NPM), nhiều nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết tái cân bằng giữa tự chủ và kiểm soát, giữa thị trường và lợi ích công4. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, xu hướng hiện nay không chỉ là tăng tính thị trường hóa, mà là tái thiết lập vai trò Nhà nước như một chủ thể kiến tạo chuẩn mực và điều phối hệ sinh thái chất lượng.

Nhà nước không quay lại mô hình kiểm soát hành chính truyền thống mà chuyển sang điều tiết dựa trên chuẩn mực (standards-based regulation) và dữ liệu (data-driven regulation). Theo World Bank (2017), hệ thống kiểm định hiệu quả cần gắn với cơ chế công nhận, minh bạch thông tin và liên kết với phân bổ nguồn lực công. Điều này thể hiện vai trò Nhà nước không chỉ là người “giám sát” mà là người thiết kế cấu trúc thể chế bảo đảm tính tin cậy và liêm chính của hệ thống.

Trong bối cảnh này, kiểm định trở thành một phần của hệ sinh thái quản trị tích hợp, trong đó các chủ thể – cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức kiểm định, cơ sở giáo dục và xã hội – tương tác trong một mạng lưới trách nhiệm giải trình đa chiều.

(4) Ba biến số phân tích trong quản lý nhà nước đối với kiểm định

Từ sự phát triển lý luận trên, quản lý nhà nước đối với kiểm định chất lượng giáo dục có thể được phân tích theo ba biến số cốt lõi.

Thứ nhất, mức độ can thiệp trực tiếp của Nhà nước.

Biến số này phản ánh Nhà nước trực tiếp thực hiện kiểm định hay chỉ công nhận và giám sát tổ chức kiểm định độc lập. Mức độ can thiệp càng cao thì hệ thống càng mang tính tập trung; mức độ can thiệp gián tiếp càng lớn thì hệ thống càng phi tập trung và xã hội hóa.

Thứ hai, mức độ độc lập của tổ chức kiểm định.

Độc lập bao gồm độc lập tổ chức, tài chính và chuyên môn. Tính độc lập là điều kiện bảo đảm khách quan và giảm xung đột lợi ích trong đánh giá5. Nếu tổ chức kiểm định phụ thuộc vào cơ quan quản lý hoặc vào đối tượng được đánh giá, độ tin cậy của hệ thống sẽ bị ảnh hưởng.

Thứ ba, cơ chế trách nhiệm giải trình và minh bạch hóa thông tin.

Kiểm định chỉ có ý nghĩa khi kết quả được công khai và gắn với hệ quả chính sách cụ thể. Minh bạch thông tin giúp củng cố niềm tin xã hội và nâng cao tính cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở giáo dục.

Ba biến số này tạo thành khung phân tích để so sánh các mô hình quốc gia khác nhau, đồng thời cung cấp nền tảng lý luận cho việc đánh giá và thiết kế cải cách quản lý nhà nước về kiểm định chất lượng giáo dục tại Việt Nam.

3. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, ASEAN

3.1. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục đại học của Hoa Kỳ thường được xem là điển hình cho mô hình điều tiết gián tiếp trong bối cảnh xã hội hóa cao và truyền thống tự quản học thuật lâu đời. Khác với nhiều quốc gia nơi Nhà nước trực tiếp tổ chức hoặc kiểm soát chặt chẽ hoạt động kiểm định, Hoa Kỳ phát triển cơ chế dựa trên các tổ chức kiểm định độc lập, trong đó vai trò của Nhà nước được thực hiện thông qua công nhận và liên kết tài chính, thay vì đánh giá hành chính trực tiếp.

(1) Cấu trúc hệ thống và vai trò của Nhà nước

Trong cấu trúc hiện hành, Bộ Giáo dục Hoa Kỳ (U.S. Department of Education) không trực tiếp kiểm định các cơ sở giáo dục đại học. Thay vào đó, cơ quan này thực hiện chức năng công nhận (recognition) các tổ chức kiểm định đủ điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật liên bang. Việc công nhận được thực hiện trên cơ sở đánh giá tiêu chuẩn, quy trình và năng lực của các tổ chức kiểm định, đặc biệt liên quan đến tính độc lập, minh bạch và nhất quán trong quyết định đánh giá.

Đáng chú ý, chỉ những cơ sở giáo dục được kiểm định bởi các tổ chức đã được công nhận mới đủ điều kiện để sinh viên của họ tiếp cận nguồn hỗ trợ tài chính liên bang theo Title IV của Đạo luật Giáo dục Đại học (Higher Education Act). Cơ chế này tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa kiểm định và nguồn lực công, qua đó củng cố tính ràng buộc của hệ thống.

Song song với cơ chế công nhận của Nhà nước, Hội đồng Kiểm định Giáo dục Đại học (Council for Higher Education Accreditation – CHEA) thực hiện công nhận mang tính xã hội – nghề nghiệp. CHEA là tổ chức phi lợi nhuận đại diện cho cộng đồng học thuật, hoạt động độc lập với Chính phủ Liên bang. Cơ chế công nhận của CHEA tập trung vào bảo đảm chất lượng học thuật và tính liêm chính nghề nghiệp của các tổ chức kiểm định.

Sự tồn tại song song của hai cơ chế công nhận – một từ phía Nhà nước và một từ phía cộng đồng học thuật – tạo nên cấu trúc điều tiết kép (dual recognition system), giúp cân bằng giữa lợi ích công và tự chủ đại học.

(2) Điều tiết gián tiếp và meta-regulation

Xét về lý luận điều tiết, mô hình Hoa Kỳ có thể được xem là một dạng meta-regulation – tức là Nhà nước điều tiết các chủ thể điều tiết. Thay vì trực tiếp đánh giá từng cơ sở giáo dục, Nhà nước thiết lập tiêu chuẩn để công nhận các tổ chức kiểm định và giám sát hoạt động của họ thông qua đánh giá định kỳ. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu gánh nặng quản lý hành chính trực tiếp, đồng thời duy trì được vai trò bảo đảm lợi ích công. Việc tách bạch giữa cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức đánh giá độc lập là một xu hướng phổ biến trong cải cách quản trị giáo dục nhằm tăng tính khách quan và trách nhiệm giải trình. Bên cạnh đó, việc gắn kiểm định với cơ chế tài chính liên bang tạo ra động lực tuân thủ mạnh mẽ. Đây là một dạng điều tiết dựa trên khuyến khích (incentive-based regulation), trong đó Nhà nước sử dụng công cụ tài chính thay cho mệnh lệnh hành chính để định hướng hành vi của cơ sở giáo dục.

(3) Tính độc lập và tự quản học thuật

Các tổ chức kiểm định tại Hoa Kỳ chủ yếu là tổ chức phi lợi nhuận, hoạt động độc lập về tổ chức và tài chính. Họ thu phí từ các cơ sở giáo dục được đánh giá, không phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Hoạt động đánh giá được thực hiện theo nguyên tắc peer review – đánh giá đồng đẳng, trong đó, các chuyên gia học thuật tham gia đoàn đánh giá6. Nguyên tắc này phản ánh niềm tin vào năng lực tự điều chỉnh của cộng đồng học thuật và truyền thống tự chủ đại học của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, để tránh xung đột lợi ích, cả Bộ Giáo dục và CHEA đều có cơ chế đánh giá định kỳ các tổ chức kiểm định, nếu không đáp ứng tiêu chuẩn, họ có thể bị rút công nhận7.

Như vậy, tính độc lập của tổ chức kiểm định không phải là sự “tự do tuyệt đối” mà được đặt trong khuôn khổ trách nhiệm giải trình nhiều tầng (multi-layer accountability).

(4) Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Minh bạch là một đặc điểm nổi bật của hệ thống kiểm định Hoa Kỳ. Thông tin về tình trạng công nhận của các cơ sở giáo dục được công bố công khai; sinh viên và xã hội có thể truy cập cơ sở dữ liệu của Bộ Giáo dục để tra cứu trạng thái kiểm định. Các tổ chức kiểm định cũng phải công bố tiêu chuẩn và quy trình đánh giá của mình. Việc công khai thông tin và liên kết kiểm định với tài chính công đã biến kiểm định thành một công cụ bảo vệ người học và củng cố niềm tin xã hội vào hệ thống giáo dục. Trách nhiệm giải trình không chỉ diễn ra giữa cơ sở giáo dục và tổ chức kiểm định, mà còn giữa toàn bộ hệ thống giáo dục với công chúng.

(5) Đánh giá tổng quát

Mô hình Hoa Kỳ thể hiện rõ triết lý điều tiết gián tiếp dựa trên cơ chế thị trường và trách nhiệm xã hội. Nhà nước không trực tiếp kiểm định nhưng kiểm soát “cổng vào” của hệ thống thông qua cơ chế công nhận và liên kết tài chính. Các tổ chức kiểm định hoạt động độc lập và dựa trên đánh giá đồng đẳng, song chịu giám sát định kỳ để bảo đảm tính liêm chính.

Ưu điểm của mô hình này là khuyến khích tự chủ và sáng tạo, giảm can thiệp hành chính trực tiếp, đồng thời duy trì được cơ chế bảo vệ lợi ích công. Tuy nhiên, sự phân tán của hệ thống và nguy cơ xung đột lợi ích do cơ chế thu phí vẫn là những thách thức cần được kiểm soát. Tổng thể, hệ thống kiểm định Hoa Kỳ là minh chứng cho mô hình quản trị chất lượng trong đó Nhà nước đóng vai trò “người bảo đảm hệ thống” (system guarantor) thay vì “người kiểm soát trực tiếp”, qua đó cung cấp một tham chiếu quan trọng cho việc thiết kế cải cách quản lý nhà nước về kiểm định tại các quốc gia đang chuyển đổi.

3.2. Vương quốc Anh: điều tiết tập trung và chuẩn hóa quốc gia

Khác với Hoa Kỳ – nơi hệ thống kiểm định vận hành chủ yếu dựa trên cơ chế xã hội hóa và điều tiết gián tiếp. Vương quốc Anh lựa chọn mô hình điều tiết tập trung hơn, trong đó Nhà nước giữ vai trò thiết kế chuẩn mực quốc gia và giám sát chặt chẽ hệ thống giáo dục đại học. Tuy nhiên, sự tập trung này không đồng nghĩa với việc Nhà nước trực tiếp thực hiện đánh giá, mà được tổ chức thông qua cơ chế phân công rõ ràng giữa cơ quan điều tiết và tổ chức bảo đảm chất lượng độc lập.

(1) Cấu trúc hệ thống và vai trò của Nhà nước

Sau cải cách theo Đạo luật Giáo dục Đại học và Nghiên cứu năm 2017 (Higher Education and Research Act 2017), Văn phòng Sinh viên (Office for Students – OfS) trở thành cơ quan điều tiết trung tâm của hệ thống giáo dục đại học tại Anh. OfS có thẩm quyền đăng ký các cơ sở giáo dục đại học, thiết lập điều kiện hoạt động (conditions of registration) và giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng, tài chính và bảo vệ quyền lợi sinh viên. Khác với mô hình Hoa Kỳ, nơi kiểm định mang tính tự nguyện nhưng gắn với tài chính liên bang, tại Anh, việc đăng ký với OfS là điều kiện bắt buộc để cơ sở giáo dục được cấp bằng và tiếp cận nguồn hỗ trợ công. Điều này phản ánh mức độ điều tiết tập trung cao hơn của Nhà nước.

Song song với OfS, Cơ quan Bảo đảm Chất lượng Giáo dục Đại học (Quality Assurance Agency for Higher Education – QAA) thực hiện các hoạt động đánh giá chất lượng độc lập. QAA không phải là cơ quan nhà nước mà là tổ chức phi lợi nhuận hoạt động theo hợp đồng với OfS và các cơ quan liên quan. QAA chịu trách nhiệm xây dựng Bộ quy tắc chất lượng (UK Quality Code for Higher Education) và tiến hành các đợt đánh giá định kỳ đối với cơ sở giáo dục8.

(2) Phân tích thể chế: điều tiết tập trung trong khuôn khổ chuẩn hóa quốc gia

Thứ nhất, Nhà nước thiết lập chuẩn quốc gia và yêu cầu bắt buộc đăng ký.
Thông qua OfS, Chính phủ Anh xác định rõ các điều kiện tối thiểu về chất lượng và quản trị mà cơ sở giáo dục phải đáp ứng để được phép hoạt động. Các điều kiện này bao gồm tiêu chuẩn học thuật, cơ chế bảo vệ sinh viên, minh bạch tài chính và hiệu quả quản trị. Cách tiếp cận này thể hiện rõ nguyên tắc điều tiết dựa trên chuẩn mực (standards-based regulation), trong đó Nhà nước thiết lập khung chuẩn chung áp dụng cho toàn hệ thống.

Thứ hai, tổ chức kiểm định độc lập về chuyên môn nhưng chịu giám sát điều tiết.
QAA có quyền tự chủ trong việc tổ chức đánh giá, lựa chọn chuyên gia và áp dụng phương pháp đánh giá đồng đẳng. Tuy nhiên, hoạt động của QAA phải phù hợp với khung chính sách và điều kiện do OfS quy định. Mối quan hệ này phản ánh mô hình “độc lập trong khuôn khổ điều tiết” (regulated independence), bảo đảm tính khách quan chuyên môn đồng thời duy trì sự thống nhất quốc gia.

Thứ ba, cơ chế điều tiết gắn với trách nhiệm giải trình đa chiều.
OfS không chỉ giám sát việc tuân thủ tiêu chuẩn mà còn có quyền áp dụng biện pháp chế tài, bao gồm phạt tài chính, hạn chế tuyển sinh hoặc rút tư cách đăng ký nếu cơ sở giáo dục vi phạm điều kiện hoạt động (OfS, 2023). Điều này cho thấy, kiểm định và bảo đảm chất lượng tại Anh không chỉ mang tính đánh giá, mà có hệ quả pháp lý rõ ràng.

(3) Minh bạch và sự tham gia của sinh viên

Một đặc điểm nổi bật của mô hình Anh là mức độ minh bạch cao và sự tham gia trực tiếp của sinh viên trong quá trình đánh giá. Các báo cáo đánh giá của QAA được công bố toàn văn trên trang thông tin điện tử, cho phép công chúng tiếp cận thông tin chi tiết về chất lượng đào tạo của từng cơ sở giáo dục. Ngoài ra, sinh viên được tham gia vào các đoàn đánh giá với tư cách thành viên chính thức, phản ánh quan điểm coi người học là trung tâm của hệ thống giáo dục. Theo OECD (2013), sự tham gia của sinh viên trong bảo đảm chất lượng góp phần nâng cao tính minh bạch và củng cố niềm tin xã hội.

Minh bạch thông tin tại Anh còn gắn với các cơ sở dữ liệu quốc gia về kết quả học tập, tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp và mức độ hài lòng của sinh viên. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng điều tiết dựa trên dữ liệu (data-driven regulation), trong đó thông tin công khai trở thành công cụ điều chỉnh hành vi của cơ sở giáo dục và hỗ trợ lựa chọn của người học.

(4) Đánh giá mô hình: ưu điểm và thách thức

Mô hình Anh có một số ưu điểm nổi bật: bảo đảm tính thống nhất và chuẩn hóa quốc gia; kết hợp độc lập chuyên môn với giám sát điều tiết mạnh; tăng cường trách nhiệm giải trình thông qua cơ chế chế tài rõ ràng; đẩy mạnh minh bạch và sự tham gia của sinh viên. Tuy nhiên, mức độ điều tiết tập trung cao cũng có thể làm gia tăng gánh nặng tuân thủ và nguy cơ hành chính hóa kiểm định nếu không được thiết kế hợp lý. Một số nghiên cứu cho rằng, việc nhấn mạnh quá mức vào tiêu chí đo lường có thể dẫn đến “chuẩn hóa hình thức” (formal compliance) thay vì cải thiện chất lượng thực chất.

(5) Nhận định tổng quát

Tổng thể, hệ thống kiểm định của Anh đại diện cho mô hình điều tiết mạnh, trong đó, Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập chuẩn mực và giám sát hệ thống nhưng không trực tiếp thực hiện đánh giá chuyên môn. Sự kết hợp giữa chuẩn hóa quốc gia và độc lập chuyên môn của QAA tạo nên một cấu trúc cân bằng giữa kiểm soát và tự chủ. So với Hoa Kỳ, mô hình Anh thể hiện mức độ tập trung cao hơn và cơ chế chế tài rõ ràng hơn. Tuy nhiên, cả hai đều cho thấy xu hướng chung của quản trị công hiện đại: Nhà nước không trực tiếp “kiểm định” mà thiết kế và giám sát hệ thống bảo đảm chất lượng dựa trên chuẩn mực và trách nhiệm giải trình.

3.3. ASEAN: kiểm định như công cụ hội nhập khu vực

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa giáo dục đại học, ASEAN phát triển một cách tiếp cận đặc thù đối với kiểm định chất lượng: không đặt trọng tâm vào điều tiết hành chính quốc gia, mà xem kiểm định như một công cụ thúc đẩy hội nhập và công nhận lẫn nhau trong khu vực. Hệ thống AUN-QA (ASEAN University Network – Quality Assurance) thuộc ASEAN University Network phản ánh rõ triết lý này.

Khác với mô hình Hoa Kỳ (xã hội hóa cao ở cấp quốc gia) hay mô hình Anh (điều tiết tập trung quốc gia), AUN-QA vận hành trong khuôn khổ hợp tác liên chính phủ, nơi vai trò của Nhà nước được thực hiện thông qua thừa nhận, hỗ trợ và lồng ghép vào chiến lược hội nhập khu vực.

(1) Bối cảnh hình thành và mục tiêu của AUN-QA

AUN được thành lập năm 1995 theo sáng kiến của các quốc gia thành viên ASEAN nhằm tăng cường hợp tác giáo dục đại học trong khu vực. Hệ thống AUN-QA chính thức được phát triển từ đầu những năm 2000 với mục tiêu xây dựng bộ tiêu chuẩn chung và thúc đẩy bảo đảm chất lượng nội bộ giữa các trường thành viên (AUN-QA, 2020).

Mục tiêu cốt lõi của AUN-QA không phải thay thế hệ thống kiểm định quốc gia, mà: hài hòa hóa chuẩn mực chất lượng trong khu vực; thúc đẩy công nhận lẫn nhau; tăng cường khả năng di chuyển học thuật (academic mobility); nâng cao vị thế quốc tế của các trường đại học ASEAN.

Theo UNESCO (2014), các cơ chế bảo đảm chất lượng khu vực như AUN-QA đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin (trust-building mechanism) giữa các hệ thống giáo dục khác nhau.

(2) Phân tích thể chế: vai trò Nhà nước trong mô hình khu vực

Thứ nhất, Nhà nước không trực tiếp quản lý nhưng thừa nhận giá trị chuẩn khu vực.

AUN-QA không phải là cơ quan điều tiết nhà nước và không có thẩm quyền pháp lý bắt buộc đối với cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, các chính phủ thành viên ASEAN thừa nhận giá trị của chứng nhận AUN-QA và khuyến khích các trường tham gia như một phần của chiến lược hội nhập giáo dục. Ở nhiều quốc gia, kết quả đánh giá AUN-QA được xem là một minh chứng bổ trợ quan trọng trong hệ thống bảo đảm chất lượng quốc gia (ASEAN Secretariat, 2016). Điều này thể hiện mô hình điều tiết mềm (soft regulation), trong đó Nhà nước sử dụng cơ chế thừa nhận và khuyến khích thay vì mệnh lệnh hành chính.

Thứ hai, tính tự nguyện cao.

Khác với hệ thống đăng ký bắt buộc tại Anh hay điều kiện tài chính tại Hoa Kỳ, tham gia AUN-QA hoàn toàn dựa trên tự nguyện. Các trường đại học đăng ký đánh giá chương trình hoặc cơ sở giáo dục khi có nhu cầu nâng cao uy tín và hội nhập khu vực. Cơ chế tự nguyện này phù hợp với nguyên tắc hợp tác bình đẳng giữa các quốc gia ASEAN, đồng thời phản ánh cách tiếp cận mạng lưới (network governance) trong quản trị khu vực.

Thứ ba, minh bạch phục vụ mục tiêu công nhận lẫn nhau.

AUN-QA xây dựng bộ tiêu chuẩn và quy trình đánh giá thống nhất cho toàn khu vực. Các báo cáo đánh giá được công bố công khai, tạo điều kiện cho các cơ sở giáo dục và đối tác quốc tế tham khảo. Minh bạch ở đây không chỉ nhằm bảo vệ người học, mà còn phục vụ mục tiêu xây dựng niềm tin giữa các hệ thống giáo dục khác nhau.

(3) Kiểm định như công cụ hội nhập và nâng cao vị thế quốc tế

Trong bối cảnh Cộng đồng ASEAN và các sáng kiến như ASEAN Qualifications Reference Framework (AQRF), bảo đảm chất lượng khu vực đóng vai trò kết nối giữa các hệ thống giáo dục quốc gia9. AUN-QA giúp chuẩn hóa tiêu chí đánh giá chương trình đào tạo, tạo nền tảng cho việc công nhận tín chỉ và bằng cấp xuyên biên giới.

Theo UNESCO (2014), các cơ chế bảo đảm chất lượng khu vực góp phần tăng tính cạnh tranh quốc tế của giáo dục đại học, đặc biệt trong bối cảnh thu hút sinh viên quốc tế và tham gia bảng xếp hạng toàn cầu. AUN-QA vì vậy, không chỉ là công cụ kỹ thuật đánh giá chất lượng mà còn là công cụ chiến lược nâng cao hình ảnh và vị thế của giáo dục đại học ASEAN. Bên cạnh đó, việc áp dụng chuẩn khu vực giúp các cơ sở giáo dục từng bước tiếp cận thông lệ quốc tế, tăng cường năng lực tự đánh giá nội bộ và cải thiện quản trị đại học. Tác động của AUN-QA vì thế mang tính lan tỏa, vượt ra ngoài phạm vi chứng nhận đơn thuần.

(4) Đánh giá mô hình: ưu điểm và giới hạn

Mô hình AUN-QA có một số ưu điểm nổi bật: thúc đẩy hài hòa hóa chuẩn mực trong khu vực; tăng cường hợp tác và trao đổi học thuật; nâng cao uy tín quốc tế của các trường đại học ASEAN; giảm tính hành chính hóa trong kiểm định. Tuy nhiên, do không có tính bắt buộc pháp lý, hiệu lực của AUN-QA phụ thuộc nhiều vào mức độ cam kết của từng quốc gia và từng cơ sở giáo dục. Ngoài ra, sự khác biệt về năng lực phát triển giáo dục giữa các quốc gia ASEAN có thể ảnh hưởng đến tính đồng đều trong thực thi chuẩn mực.

Từ góc độ quản trị công, AUN-QA đại diện cho mô hình điều phối mạng lưới (network governance), trong đó các chủ thể tương tác dựa trên niềm tin và lợi ích chung thay vì quyền lực hành chính.

(5) Nhận định tổng quát

Tổng thể, hệ thống AUN-QA cho thấy kiểm định chất lượng có thể được thiết kế như một công cụ hội nhập khu vực thay vì chỉ là công cụ điều tiết quốc gia. Nhà nước trong mô hình này không đóng vai trò kiểm soát trực tiếp, mà là chủ thể thừa nhận, hỗ trợ và lồng ghép chuẩn khu vực vào chính sách quốc gia.

So với mô hình Hoa Kỳ và Anh, AUN-QA thể hiện mức độ điều tiết thấp hơn về mặt pháp lý nhưng cao hơn về giá trị biểu tượng và chiến lược hội nhập. Kiểm định trong khuôn khổ ASEAN vì thế trở thành công cụ thúc đẩy di chuyển học thuật, xây dựng lòng tin khu vực và nâng cao vị thế quốc tế của giáo dục đại học.

Mô hình này gợi mở một hướng tiếp cận quan trọng cho các quốc gia đang phát triển: kiểm định không chỉ là công cụ kiểm soát chất lượng nội bộ mà còn là phương tiện chiến lược để hội nhập và cạnh tranh trong không gian giáo dục toàn cầu.

3.4. So sánh và xu hướng quản trị hiện đại

Việc đối chiếu ba mô hình Hoa Kỳ, Anh và ASEAN cho thấy, những khác biệt đáng kể về cấu trúc thể chế, mức độ tập trung quyền lực và công cụ điều tiết. Tuy nhiên, vượt lên trên sự đa dạng về hình thức tổ chức, có thể nhận diện một số xu hướng chung phản ánh sự chuyển dịch của quản trị công hiện đại trong lĩnh vực bảo đảm và kiểm định chất lượng giáo dục đại học.

(1) Không có xu hướng Nhà nước trực tiếp kiểm định

Điểm tương đồng đầu tiên là không mô hình nào đặt Nhà nước vào vị trí trực tiếp thực hiện hoạt động kiểm định chuyên môn. Tại Hoa Kỳ, Bộ Giáo dục chỉ công nhận các tổ chức kiểm định; tại Anh, OfS giữ vai trò điều tiết và QAA thực hiện đánh giá độc lập; trong khuôn khổ ASEAN, AUN-QA hoạt động như một mạng lưới khu vực tự nguyện. Xu hướng này phù hợp với nguyên tắc phân tách chức năng điều tiết và chức năng thực thi trong quản trị công hiện đại.

Theo Pollitt và Bouckaert (2011), cải cách quản trị công từ cuối thế kỷ XX đã thúc đẩy việc tách bạch giữa cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan đánh giá/giám sát nhằm giảm xung đột lợi ích và nâng cao tính khách quan. Trong lĩnh vực giáo dục đại học, điều này dẫn đến sự hình thành các tổ chức kiểm định độc lập về chuyên môn, dù mức độ phụ thuộc vào Nhà nước có khác nhau.

(2) Chuyển từ kiểm soát hành chính sang điều tiết, công nhận và giám sát

Cả ba mô hình đều phản ánh sự chuyển dịch từ cơ chế tiền kiểm hành chính sang cơ chế hậu kiểm dựa trên chuẩn mực và công nhận. Nhà nước không còn kiểm soát chi tiết hoạt động nội bộ của cơ sở giáo dục mà thiết kế khung chuẩn, công nhận tổ chức kiểm định và giám sát hệ thống thông qua cơ chế trách nhiệm giải trình.

OECD (2013) nhấn mạnh, bảo đảm chất lượng trong giáo dục đại học hiện đại dựa trên ba trụ cột: chuẩn mực rõ ràng, cơ chế đánh giá độc lập và minh bạch thông tin. Sự chuyển dịch này phù hợp với logic của Quản trị công mới (NPM) và các tiếp cận hậu NPM, trong đó Nhà nước đóng vai trò “người điều phối hệ thống” thay vì “người kiểm soát trực tiếp”. Tuy nhiên, mức độ điều tiết có sự khác biệt: Anh thể hiện mô hình điều tiết mạnh với điều kiện đăng ký bắt buộc và chế tài rõ ràng; Hoa Kỳ dựa nhiều hơn vào cơ chế thị trường và liên kết tài chính; ASEAN vận hành theo điều phối mạng lưới và khuyến khích hội nhập. Điều này cho thấy điều tiết hiện đại không phải là một mô hình đồng nhất, mà có thể được thiết kế linh hoạt tùy theo bối cảnh thể chế.

(3) Tính độc lập của tổ chức kiểm định là điều kiện nền tảng của tính khách quan

Một điểm hội tụ quan trọng là cả ba mô hình đều nhấn mạnh tính độc lập chuyên môn của tổ chức kiểm định. Dù mức độ tự chủ khác nhau, các tổ chức này không trực thuộc trực tiếp cơ quan quản lý hành chính và có quyền tự chủ trong quy trình đánh giá. Tính độc lập là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính tin cậy và sự chấp nhận xã hội đối với kết quả kiểm định. Nếu cơ quan quản lý đồng thời là cơ quan đánh giá, nguy cơ xung đột lợi ích và thiếu khách quan sẽ gia tăng. Do đó, cải cách quản lý nhà nước về kiểm định ở nhiều quốc gia đều hướng tới việc thiết lập cơ chế độc lập nhưng có giám sát – tức là “độc lập có trách nhiệm giải trình”.

(4) Minh bạch hóa thông tin là trụ cột của trách nhiệm giải trình

Minh bạch thông tin nổi lên như một đặc trưng cốt lõi của quản trị chất lượng giáo dục hiện đại. Tại Hoa Kỳ và Anh, báo cáo kiểm định và tình trạng công nhận được công khai; trong khuôn khổ ASEAN, kết quả đánh giá được chia sẻ rộng rãi để phục vụ công nhận lẫn nhau và di chuyển học thuật. OECD (2019) cho rằng, công khai dữ liệu và kết quả đánh giá là công cụ điều tiết hiệu quả trong bối cảnh tăng cường tự chủ đại học, vì nó tạo điều kiện cho xã hội, người học và thị trường lao động tham gia giám sát. Minh bạch không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là nền tảng của trách nhiệm giải trình công.

(5) Khác biệt về mức độ điều tiết và thị trường hóa

Dù có xu hướng chung, sự khác biệt giữa các mô hình nằm ở mức độ điều tiết và mức độ thị trường hóa. Hoa Kỳ nghiêng về mô hình xã hội hóa cao và điều tiết gián tiếp thông qua tài chính; Anh áp dụng điều tiết tập trung với chuẩn quốc gia và chế tài rõ ràng; ASEAN vận hành theo logic mạng lưới và hội nhập khu vực.

Sự khác biệt này phản ánh bối cảnh thể chế, truyền thống quản trị và mức độ phát triển của từng khu vực. Theo Christensen và Lægreid (2007), các mô hình quản trị công hiện đại không thay thế hoàn toàn mô hình cũ mà thường là sự kết hợp (hybrid governance) giữa điều tiết nhà nước, cơ chế thị trường và điều phối mạng lưới.

(6) Nhận định về xu hướng quản trị hiện đại

Tổng thể, ba mô hình cho thấy xu hướng quản trị hiện đại trong kiểm định chất lượng giáo dục đại học bao gồm: phân tách chức năng quản lý và đánh giá; điều tiết dựa trên chuẩn mực thay vì kiểm soát hành chính chi tiết; bảo đảm tính độc lập có giám sát của tổ chức kiểm định; minh bạch hóa thông tin như cơ chế trách nhiệm giải trình xã hội.

Như vậy, cải cách quản lý nhà nước về kiểm định không nhằm thu hẹp vai trò Nhà nước mà tái cấu trúc vai trò đó theo hướng điều tiết thông minh và dựa trên hệ thống chuẩn mực. Đây là xu hướng chung của quản trị công hiện đại và là cơ sở lý luận quan trọng cho việc xem xét, điều chỉnh mô hình quản lý nhà nước về kiểm định chất lượng giáo dục tại Việt Nam.

4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam: tái cấu trúc vai trò Nhà nước

Từ phân tích so sánh các mô hình Hoa Kỳ, Anh và ASEAN, kết hợp với khung lý thuyết quản trị công hiện đại, có thể thấy xu hướng chung không phải là thu hẹp vai trò Nhà nước trong kiểm định chất lượng giáo dục mà là tái cấu trúc vai trò đó theo hướng điều tiết dựa trên chuẩn mực, bảo đảm trách nhiệm giải trình và thiết kế hệ sinh thái thể chế phù hợp. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh đẩy mạnh tự chủ đại học và chuyển đổi số, việc cải cách quản lý nhà nước về kiểm định cần được nhìn nhận như một cấu phần của cải cách quản trị công nói chung.

(1) Chuyển từ “quản lý trực tiếp” sang “điều tiết dựa trên chuẩn mực”

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, Nhà nước không nên trực tiếp thực hiện kiểm định, mà cần tập trung vào thiết kế khung thể chế và cơ chế công nhận, giám sát các tổ chức kiểm định. Đây là sự chuyển dịch từ mô hình tiền kiểm hành chính sang hậu kiểm dựa trên chuẩn mực và trách nhiệm giải trình.

Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi:

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý theo hướng phân tách rõ chức năng quản lý và chức năng kiểm định.

Cơ quan quản lý nhà nước cần tập trung vào ban hành chính sách, tiêu chuẩn và giám sát hệ thống; trong khi hoạt động đánh giá chuyên môn cần được giao cho tổ chức kiểm định độc lập. Việc “vừa ban hành chuẩn, vừa đánh giá, vừa cấp phép” có thể làm suy giảm tính khách quan và gây xung đột vai trò.

Thứ hai, thiết lập cơ chế công nhận và giám sát tổ chức kiểm định.
Nhà nước nên áp dụng cơ chế công nhận tương tự mô hình meta-regulation, trong đó tổ chức kiểm định phải đáp ứng các tiêu chí về năng lực chuyên môn, quy trình đánh giá và minh bạch tài chính. Cơ chế đánh giá định kỳ và khả năng rút công nhận là điều kiện để bảo đảm tính liêm chính của hệ thống.

Thứ ba, xây dựng bộ chuẩn quốc gia thống nhất và tương thích quốc tế.
Chuẩn quốc gia cần phản ánh mục tiêu phát triển giáo dục đại học Việt Nam, đồng thời tiệm cận thông lệ khu vực và quốc tế nhằm hỗ trợ hội nhập. Chuẩn mực rõ ràng là nền tảng của điều tiết hiện đại, thay thế cho kiểm soát hành chính chi tiết.

(2) Bảo đảm tính độc lập thực chất của tổ chức kiểm định

Tính độc lập của tổ chức kiểm định là điều kiện nền tảng để bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của hệ thống. Tuy nhiên, độc lập cần được hiểu là “độc lập có trách nhiệm giải trình”, chứ không phải tách rời hoàn toàn khỏi cơ chế giám sát nhà nước.

Độc lập cần được thể chế hóa ở ba cấp độ:

Một là, độc lập tài chính.Tổ chức kiểm định cần có cơ chế tài chính ổn định, minh bạch và không phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan quản lý hoặc đối tượng được đánh giá. Có thể xem xét mô hình kết hợp giữa phí dịch vụ và nguồn hỗ trợ công có điều kiện, đi kèm yêu cầu công khai tài chính.

Hai là, độc lập nhân sự. Quy trình bổ nhiệm lãnh đạo và chuyên gia đánh giá cần bảo đảm tính minh bạch và tránh can thiệp hành chính trực tiếp. Hội đồng quản lý của tổ chức kiểm định nên bao gồm đại diện học thuật, chuyên gia độc lập và đại diện xã hội, thay vì chỉ là cán bộ quản lý nhà nước.

Ba là, độc lập trong quy trình chuyên môn. Phương pháp đánh giá, lựa chọn chuyên gia, tiêu chí chấm điểm cần được quy định rõ và công khai. Nhà nước không nên can thiệp vào quyết định chuyên môn cụ thể mà chỉ giám sát việc tuân thủ quy trình và chuẩn mực.

Việc bảo đảm độc lập thực chất không chỉ nâng cao uy tín của hệ thống kiểm định, mà còn góp phần xây dựng niềm tin xã hội đối với chất lượng giáo dục đại học.

(3) Gắn kiểm định với hệ quả chính sách

Một trong những hạn chế phổ biến của hệ thống kiểm định tại nhiều quốc gia đang phát triển là tính “hình thức hóa” – tức là kiểm định không gắn với hệ quả chính sách cụ thể. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy kiểm định chỉ thực sự có hiệu lực khi kết quả đánh giá liên thông với các quyết định phân bổ nguồn lực và quyền hoạt động10.

Đối với Việt Nam, cần thiết lập cơ chế liên thông giữa kết quả kiểm định và: (1) Phân bổ ngân sách công. Cơ sở giáo dục đạt chuẩn cao có thể được ưu tiên trong phân bổ nguồn lực nghiên cứu và đầu tư phát triển. (2) Quyền mở ngành và tuyển sinh. Kết quả kiểm định cần là điều kiện bắt buộc khi mở chương trình đào tạo mới hoặc tăng quy mô tuyển sinh. (3) Công khai xếp hạng và thông tin. Việc công bố công khai kết quả kiểm định giúp người học và xã hội tham gia giám sát. Cách tiếp cận này phù hợp với logic điều tiết dựa trên khuyến khích (incentive-based regulation), trong đó Nhà nước sử dụng công cụ tài chính và thông tin để định hướng hành vi của cơ sở giáo dục11.

(4) Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu chất lượng giáo dục quốc gia

Trong bối cảnh chuyển đổi số, quản lý nhà nước về kiểm định không thể chỉ dựa vào các đợt đánh giá định kỳ truyền thống. Xu hướng quản trị hiện đại nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và phân tích thời gian thực trong điều tiết hệ thống giáo dục. Việt Nam cần từng bước xây dựng hệ sinh thái dữ liệu chất lượng giáo dục quốc gia, bao gồm:

Thứ nhất, cơ sở dữ liệu mở về chất lượng giáo dục. Thông tin về chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, kết quả kiểm định và tỷ lệ việc làm của sinh viên cần được công khai và cập nhật thường xuyên.

Thứ hai, hệ thống đánh giá theo thời gian thực. Ứng dụng công nghệ số cho phép theo dõi các chỉ số chất lượng liên tục thay vì chỉ dựa vào chu kỳ kiểm định 5 năm hoặc 10 năm.

Thứ ba, công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data analytics). Phân tích dữ liệu có thể hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện rủi ro, xu hướng suy giảm chất lượng và nhu cầu điều chỉnh chính sách kịp thời. Việc chuyển sang điều tiết dựa trên dữ liệu không làm giảm vai trò của Nhà nước, mà nâng cao năng lực điều phối hệ thống một cách khoa học và minh bạch hơn. Tái cấu trúc vai trò Nhà nước trong quản lý kiểm định chất lượng giáo dục ở Việt Nam không phải là sự “rút lui” của Nhà nước, mà là sự chuyển đổi từ kiểm soát hành chính trực tiếp sang điều tiết thông minh dựa trên chuẩn mực, độc lập chuyên môn, trách nhiệm giải trình và dữ liệu số.

Bốn hàm ý chính sách nêu trên điều tiết dựa trên chuẩn mực, bảo đảm độc lập thực chất, gắn kiểm định với hệ quả chính sách và xây dựng hệ sinh thái dữ liệu tạo thành một chương trình cải cách mang tính hệ thống, phù hợp với xu hướng quản trị công hiện đại và yêu cầu phát triển giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn mới.

5. Kết luận.

Từ việc phân tích kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Anh và ASEAN cho thấy, cải cách quản lý nhà nước về kiểm định chất lượng giáo dục không đồng nghĩa với việc thu hẹp vai trò của Nhà nước mà là sự tái cấu trúc vai trò đó trong khuôn khổ quản trị công hiện đại. Nhà nước không còn trực tiếp thực hiện chức năng đánh giá chuyên môn, mà chuyển sang thiết kế khung chuẩn mực, công nhận và giám sát các tổ chức kiểm định độc lập, đồng thời bảo đảm cơ chế trách nhiệm giải trình đa chiều. Xu hướng chung là điều tiết dựa trên chuẩn mực và dữ liệu, kết hợp giữa độc lập chuyên môn và minh bạch thông tin nhằm củng cố niềm tin xã hội đối với hệ thống giáo dục đại học. Sự khác biệt giữa các mô hình chủ yếu nằm ở mức độ điều tiết và cách thức kết hợp giữa công cụ pháp lý, tài chính và thị trường. Những kinh nghiệm này cung cấp nền tảng lý luận quan trọng để Việt Nam tái định vị vai trò Nhà nước trong quản lý kiểm định chất lượng giáo dục, bảo đảm cân bằng giữa tự chủ đại học, trách nhiệm giải trình và yêu cầu chuyển đổi số trong bối cảnh phát triển mới.

Chú thích:
1. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2011). Public management reform: A comparative analysis – New public management, governance, and the neo-Weberian state (3rd ed.). Oxford University Press.
2. Black, J. (2002). Critical reflections on regulation. Australian Journal of Legal Philosophy, 27, 1–35.
3. Dill, D. D., & Soo, M. (2005). Academic quality, league tables, and public policy: A cross-national analysis of university ranking systems. Higher Education, 49, 495–533. https://doi.org/10.1007/s10734-004-1746-8
4. Christensen, T., & Lægreid, P. (2007). The whole-of-government approach to public sector reform. Public Administration Review, 67(6), 1059–1066. https://doi.org/10.1111/j.1540-6210.2007.00797.x
5. Dill, D. D. (2000). Designing academic audit: Lessons learned in Europe and Asia. Quality in Higher Education, 6(3), 187–207. https://doi.org/10.1080/713692740.
6. Eaton, J. S. (2012). An overview of U.S. accreditation. Council for Higher Education Accreditation.
7. U.S. Department of Education (2023). Accreditation in the United States.
8. Quality Assurance Agency for Higher Education (QAA) (2022). UK Quality Code for Higher Education.
9. ASEAN Secretariat (2016). ASEAN Qualifications Reference Framework (AQRF). Jakarta: ASEAN Secretariat.
10. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) (2019). Benchmarking higher education system performance: Conceptual framework and data, 2019 edition. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/be5514d7-en
11. Christensen, T., & Lægreid, P (2007). The whole-of-government approach to public sector reform. Public Administration Review, 67(6), 1059–1066. https://doi.org/10.1111/j.1540-6210.2007.00797.x
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Thông tư số 12/2017/TT-BGDĐT ngày 19/5/2017 ban hành Quy định về kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2020). Báo cáo tổng kết công tác bảo đảm và kiểm định chất lượng giáo dục giai đoạn 2015-2020.
3. Chính phủ (2019). Nghị định số 99/2019/NĐ-CP ngày 30/12/2019 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học.
4. Quốc hội (2012). Luật Giáo dục đại học năm 2012
5. Quốc hội (2018). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018.
6. Nguyễn Thị Kim Dung (2019). Bảo đảm và kiểm định chất lượng giáo dục đại học ở Việt Nam trong bối cảnh tự chủ. Tạp chí Quản lý Giáo dục, 11(3), tr. 15–22.
7. Phạm Thị Ly (2018). Tự chủ đại học và trách nhiệm giải trình ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Nghiên cứu Giáo dục, 34 (4), tr. 1–10.
8. AUN-QA (2020). Guide to AUN-QA assessment at programme level (Version 4.0). ASEAN University Network.
9. Dill, D. D., & Soo, M. (2005). Academic quality, league tables, and public policy: A cross-national analysis of university ranking systems. Higher Education, 49, 495–533. https://doi.org/10.1007/s10734-004-1746-8
10. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD) (2013). Education policy outlook 2013: Putting student learning at the centre. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264202598-en
11. Office for Students (OfS) (2023). Regulatory framework for higher education in England.
12. Pollitt, C., & Bouckaert, G. (2011). Public management reform: A comparative analysis – New public management, governance, and the neo-Weberian state (3rd ed.). Oxford University Press.
13. Quality Assurance Agency for Higher Education (QAA) (2022). UK Quality Code for Higher Education.
14. UNESCO (2014). Quality assurance in higher education: A comparative study of regional frameworks. UNESCO Publishing.
15. U.S. Department of Education (2023). Accreditation in the United States.
16. Weber, M (1978). Economy and society. University of California Press.