Pháp luật Cộng hòa Pháp về chứng cứ điện tử trong xử lý quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Vũ Thu Hiền
Trịnh Châu Anh
Trần Minh Nguyệt
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số, chứng cứ điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và xử lý các hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bài viết phân tích giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc trên cơ sở nghiên cứu pháp luật của Cộng hòa Pháp. Bài viết phân tích các điều kiện thừa nhận và đánh giá chứng cứ điện tử, đồng thời, đối chiếu với pháp luật Việt Nam hiện hành để chỉ ra một số hạn chế và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc ở Việt Nam.

Từ khóa: Chứng cứ điện tử; kiến nghị pháp luật; kinh nghiệm từ Pháp; nơi làm việc; quấy rối tình dục.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự dịch chuyển của môi trường làm việc sang không gian trực tuyến, hành vi quấy rối tình dục không còn giới hạn trong không gian vật lý truyền thống như văn phòng hay nhà xưởng mà ngày càng mở rộng sang môi trường số thông qua email, tin nhắn, mạng xã hội và các nền tảng họp trực tuyến. Sự biến đổi này không chỉ làm gia tăng tính tinh vi của hành vi vi phạm mà còn đặt ra những thách thức mới đối với cơ chế bảo vệ nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.

Những biểu hiện như gửi hình ảnh nhạy cảm, nhắn tin gạ gẫm ngoài giờ làm việc hay sử dụng ngôn từ dung tục trong các cuộc họp trực tuyến1 đang trở thành những biểu hiện điển hình của quấy rối tình dục trong không gian làm việc số. Sự biến đổi về phương thức thực hiện hành vi kéo theo sự gia tăng đáng kể của chứng cứ điện tử, đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế thu thập và đánh giá loại chứng cứ này trong tố tụng lao động. Quấy rối tình dục tại nơi làm việc là hành vi xâm hại trực tiếp đến nhân phẩm, các quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, đồng thời gây tác động bất lợi đến môi trường làm việc và sự ổn định của quan hệ lao động2.

Mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu ghi nhận và điều chỉnh hành vi này, việc xử lý trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong khâu chứng minh vi phạm, do đó, việc thừa nhận và đánh giá giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử trở thành vấn đề then chốt trong quá trình giải quyết các vụ việc quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp, với hệ thống pháp luật tương đối hoàn thiện và thực tiễn áp dụng hiệu quả trong lĩnh vực này, cho thấy nhiều gợi mở có ý nghĩa thiết thực. Việc nghiên cứu và vận dụng có chọn lọc các kinh nghiệm, góp phần làm rõ những khoảng trống hiện nay của pháp luật Việt Nam, đồng thời định hướng cho quá trình hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

2. Khái niệm về chứng cứ điện tử trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Trong khoa học pháp lý hiện đại, khái niệm chứng cứ điện tử được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo Stephen Mason và Burkhard Schafer – những tác giả có đóng góp tiêu biểu trong chuyên khảo Electronic Evidence, dữ liệu ở dạng số được hình thành, lưu giữ hoặc luân chuyển thông qua các thiết bị hay hệ thống máy tính có thể được coi là chứng cứ điện tử nếu chúng có khả năng tác động đến việc đánh giá độ xác thực của các tình tiết liên quan, qua đó phục vụ cho việc xác định sự tồn tại của một sự kiện pháp lý3.

Từ cách tiếp cận này có thể thấy, chứng cứ điện tử giữ vai trò đặc biệt trong hoạt động chứng minh và xử lý các hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc, nhất là khi các hành vi này thường được thể hiện dưới dạng dữ liệu số phát sinh trong quá trình giao tiếp và làm việc hằng ngày.

Việc tiếp cận khái niệm “chứng cứ điện tử trong xử lý quấy rối tình dục tại nơi làm việc” cần được đặt trên cơ sở nhận diện đúng bản chất của hành vi quấy rối tình dục trong quan hệ lao động. Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) xác định đây là những hành vi có yếu tố tình dục phát sinh trong môi trường làm việc, mang tính không mong muốn đối với người bị tác động, xâm hại đến nhân phẩm và đồng thời tạo ra một không gian làm việc thiếu an toàn, gây cảm giác đe dọa hoặc bất ổn4.

Dưới góc độ môi trường làm việc số, nghiên cứu của tác phẩm Electronic Evidence cho thấy hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc khi diễn ra trên các nền tảng số, vừa xâm phạm đến nhân phẩm người lao động, vừa tạo ra môi trường làm việc thù địch và để lại các dấu vết dữ liệu có giá trị làm chứng cứ trong quá trình xử lý vi phạm5. Trên cơ sở đó, chứng điện tử hỗ trợ các cơ quan thực thi pháp luật và tư pháp dễ dàng, nhanh chóng hơn trong việc thu thập bằng chứng điện tử cần thiết để điều tra, truy tố tội phạm6.

Trên cơ sở phương pháp tổng hợp, phân tích và kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó, bài viết xác lập cách hiểu về chứng cứ điện tử trong xử lý quấy rối tình dục tại nơi làm việc là các dữ liệu ở dạng số được tạo lập, lưu trữ hoặc truyền dẫn trong quá trình lao động và giao tiếp công việc thông qua các thiết bị, hệ thống hoặc nền tảng điện tử, có giá trị phản ánh và làm rõ hành vi vi phạm, qua đó phục vụ việc xác định sự thật khách quan, đánh giá trách nhiệm pháp lý và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong môi trường làm việc.

3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn sử dụng chứng cứ điện tử trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc ở Cộng hòa Pháp

3.1. Thực trạng pháp luật Cộng hòa Pháp về chứng cứ điện tử trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Việc thừa nhận giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử như một nguồn chứng cứ hợp lệ cho thấy pháp luật Cộng hòa Pháp đã sớm thích ứng với thực tiễn quan hệ lao động trong bối cảnh số hóa. Cụ thể, Điều 1366 Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 quy định, văn bản điện tử được coi là có giá trị chứng minh ngang với văn bản giấy, với điều kiện xác định được chủ thể tạo lập và bảo đảm tính toàn vẹn của nội dung7, quy định này đã tạo nền tảng pháp lý cho việc sử dụng các dữ liệu, như: thư điện tử, tin nhắn, dữ liệu hệ thống hay các bản ghi số trong hoạt động điều tra và giải quyết các hành vi vi phạm lao động, trong đó có quấy rối tình dục tại nơi làm việc, đồng thời giúp cơ quan xét xử và người sử dụng lao động có cơ sở đánh giá chứng cứ điện tử một cách khách quan và phù hợp với thực tiễn công nghệ hiện đại.

Ngoài việc ghi nhận giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, pháp luật Cộng hòa Pháp còn quy định cụ thể về hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc tại Điều L1153-1 Bộ luật Lao động Cộng hòa Pháp8. Theo quy định này, nguyên tắc cốt lõi được đặt ra là không người lao động nào phải chịu các hành vi mang yếu tố tình dục hoặc phân biệt giới tính làm phương hại đến nhân phẩm hoặc tạo ra môi trường làm việc mang tính thù địch, xúc phạm. Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của pháp luật Pháp là việc nhấn mạnh hậu quả tác động đối với phẩm giá của người lao động và bối cảnh môi trường làm việc, thay vì chỉ xem xét ý chí chủ quan của người thực hiện hành vi.

Đồng thời, phạm vi cấu thành quấy rối tình dục được mở rộng theo hướng bao quát các tình huống phát sinh trong thực tiễn, bao gồm trường hợp hành vi do nhiều người cùng thực hiện với tính chất tích lũy gây tổn hại, hoặc các hành vi diễn ra liên tiếp từ nhiều chủ thể khác nhau dù không tồn tại sự thống nhất ý chí. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện hiệu quả các dạng quấy rối mang tính tập thể hoặc liên hoàn, những hiện tượng phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là môi trường số, qua đó hạn chế nguy cơ bỏ lọt hành vi vi phạm chỉ vì tần suất thực hiện của từng cá nhân là không cao.

Không dừng lại ở việc điều chỉnh trong lĩnh vực lao động, pháp luật Cộng hòa Pháp còn coi quấy rối tình dục là hành vi vi phạm có tính chất hình sự khi quy định cụ thể về tội danh này tại Điều 222-33 Bộ luật Hình sự năm 19929, cho thấy, cách tiếp cận toàn diện và nghiêm khắc đối với hành vi này, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về cơ chế chứng minh trong tố tụng hình sự, trong đó chứng cứ điện tử giữ vai trò quan trọng. Theo đó, quấy rối tình dục được xác định là hành vi mang tính nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm trực tiếp đến nhân phẩm, quyền tự do và sự an toàn của cá nhân, qua đó vượt ra ngoài phạm vi xử lý hành chính hay kỷ luật lao động thông thường.

Việc hình sự hóa hành vi quấy rối tình dục không chỉ tăng cường cơ chế bảo vệ người lao động mà còn mở rộng khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi vi phạm, góp phần thiết lập rào cản pháp lý mạnh mẽ và nâng cao hiệu quả phòng ngừa trong thực tiễn, đồng thời làm gia tăng yêu cầu bảo đảm tính hợp pháp, tính toàn vẹn và khả năng xác thực của các dữ liệu điện tử được sử dụng làm căn cứ buộc tội.

Về cấu thành tội phạm, pháp luật hình sự Cộng hòa Pháp tiếp cận theo hướng linh hoạt và phân tầng, phản ánh mức độ nguy hiểm khác nhau của hành vi quấy rối tình dục, trong đó chứng cứ điện tử có thể là căn cứ để xác định tính chất lặp lại, mức độ gây áp lực hoặc yếu tố lạm dụng quyền lực của người thực hiện hành vi. Ở mức độ cơ bản, tội phạm được cấu thành khi có hành vi mang tính chất tình dục lặp đi lặp lại hoặc gây áp lực nghiêm trọng, xâm phạm đến phẩm giá của nạn nhân hoặc tạo ra môi trường mang tính đe dọa, thù địch hoặc xúc phạm.

Ở mức độ nghiêm trọng hơn, khung hình phạt được tăng nặng khi hành vi quấy rối được thực hiện trong những điều kiện đặc biệt như do nhiều người cùng thực hiện, đối với người dễ bị tổn thương, hoặc trong bối cảnh quan hệ phụ thuộc. Đặc biệt, pháp luật nước này quy định mức hình phạt lên đến ba năm tù giam và phạt tiền 45.000 euro trong trường hợp người thực hiện hành vi lợi dụng quyền hạn gắn với chức vụ, địa vị hoặc quyền lực nghề nghiệp của mình. Quy định này thể hiện sự nghiêm khắc của Cộng hòa Pháp trong việc xử lý hành vi quấy rối tình dục có yếu tố lạm quyền, đồng thời phản ánh quan điểm coi đây là tình tiết làm gia tăng đáng kể mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội mà trong thực tiễn, các trao đổi điện tử giữa các chủ thể thường đóng vai trò là nguồn chứng cứ trực tiếp để làm rõ yếu tố phụ thuộc hoặc sự lạm dụng quyền lực đó.

3.2. Thực tiễn sử dụng chứng cứ điện tử trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Thực tiễn xét xử tại Cộng hòa Pháp cho thấy, chứng cứ điện tử giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xử lý các hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc, nhất là trong bối cảnh các hành vi vi phạm được thực hiện thông qua các phương tiện giao tiếp điện tử. Vụ việc được Tòa Phá án Pháp giải quyết ngày 28/01/2014 là một ví dụ điển hình, phản ánh cách tiếp cận tiến bộ của pháp luật và thực tiễn tư pháp Pháp trong việc thừa nhận và đánh giá giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử10.

Trong bản án này, người lao động bị sa thải vì lỗi nghiêm trọng do có chuỗi hành vi quấy rối đối với một nữ đồng nghiệp trẻ mới được tuyển dụng. Các hành vi chủ yếu diễn ra thông qua thư điện tử, thư tay và các hình thức liên lạc gián tiếp, bao gồm việc gửi nhiều email mang nội dung cá nhân, bày tỏ tình cảm, đưa ra các lời mời và đề nghị gặp riêng, mặc dù phía nữ đồng nghiệp đã nhiều lần từ chối rõ ràng. Các email và thông tin liên lạc điện tử được thu thập đã trở thành nguồn chứng cứ chủ yếu để chứng minh tính chất lặp lại, không được chấp nhận của các hành vi nói trên.

Khi xem xét, Tòa án Pháp đã không yêu cầu phải có hành vi tiếp xúc thể chất hay lời nói mang tính khiêu dâm trực tiếp để xác định hành vi quấy rối tình dục. Thay vào đó, Tòa án đánh giá tổng thể chuỗi hành vi được thể hiện qua các chứng cứ điện tử, đặc biệt là nội dung và tần suất của các email cũng như thái độ rõ ràng từ chối của nạn nhân. Trên cơ sở đó, Tòa án kết luận các hành vi dai dẳng, không được mong muốn, nhằm hướng tới việc thiết lập quan hệ mang tính cá nhân – tình dục trong bối cảnh quan hệ lao động đã đủ cấu thành hành vi quấy rối tình dục theo quy định của pháp luật Pháp.

Đáng chú ý, Tòa án Pháp đã thừa nhận đầy đủ giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử mà không đặt ra yêu cầu khắt khe về hình thức lưu trữ hay xác thực đặc biệt, miễn là các chứng cứ này được thu thập hợp pháp và phản ánh trung thực nội dung giao tiếp giữa các bên. Điều này cho thấy chứng cứ điện tử không chỉ được coi là nguồn chứng cứ hợp pháp mà còn có giá trị cao trong việc tái hiện diễn biến hành vi quấy rối theo thời gian.

Từ góc độ đánh giá, thực tiễn xét xử của Pháp thể hiện cách tiếp cận bảo vệ hiệu quả nạn nhân trong các vụ quấy rối tình dục tại nơi làm việc, đồng thời góp phần khắc phục sự bất cân xứng về vị thế và khả năng chứng minh giữa các bên trong quan hệ lao động. Đây là kinh nghiệm có giá trị tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình hoàn thiện quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật về xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

4. Thực trạng pháp luật Việt Nam và một số khuyến nghị

4.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về chứng cứ điện tử trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Việc thực thi công lý đang vấp phải rào cản lớn khi giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử vẫn chưa được định danh chi tiết trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Dù Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã bước đầu tạo lập nền tảng về dữ liệu điện tử, song các quy định này vẫn mang tính khái quát cao. Sự thiếu vắng các hướng dẫn chi tiết về tính xác thực và quy trình thu thập chứng cứ số trong quan hệ lao động đã tạo ra những lỗ hổng pháp lý, đòi hỏi việc tham chiếu kinh nghiệm từ các quốc gia có bề dày pháp lý như Cộng hòa Pháp.

Về mặt lý luận, dữ liệu điện tử đã được định danh là một nguồn chứng cứ quan trọng để cơ quan nhà nước có thẩm quyền thu thập, xác định trong các vụ án. Trong khi Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 chưa xây dựng định nghĩa cụ thể về dữ liệu điện tử thì Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã khái quát định nghĩa này tại khoản 1 Điều 99 khi xác định dữ liệu điện tử là các ký hiệu, chữ viết, hình ảnh hoặc âm thanh được khởi tạo và lưu trữ qua phương tiện điện tử11. Cách định nghĩa này tương đồng với cách định nghĩa được quy định tại khoản 6, khoản 7 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023.

Tuy nhiên, việc chỉ dừng lại ở việc liệt kê dữ liệu điện tử như một nguồn của chứng cứ là chưa đủ. Pháp luật hiện hành vẫn chưa xác lập khung pháp lý thống nhất về “chứng cứ điện tử”, cũng như thiếu các tiêu chí cụ thể để xác định giá trị chứng minh của loại chứng cứ này trong tố tụng. Việc chưa làm rõ vị trí và giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử so với chứng cứ truyền thống đã gây khó khăn trực tiếp cho việc bảo vệ quyền lợi trong các vụ việc quấy rối tình dục diễn ra trên nền tảng số với nhiều hình thức phức tạp, đa dạng.

Về mặt khái niệm, khoản 9 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019 đã đưa ra định nghĩa về “quấy rối tình dục tại nơi làm việc”, tuy nhiên phạm vi “nơi làm việc” vẫn chủ yếu được hiểu theo nghĩa truyền thống, trong khi ranh giới giữa môi trường làm việc vật lý và môi trường làm việc số chưa được làm rõ. Điều này dẫn đến lúng túng trong việc xác định phạm vi áp dụng đối với các hành vi quấy rối diễn ra thông qua thư điện tử, nền tảng trực tuyến hoặc các công cụ giao tiếp phục vụ công việc.

Ở phương diện cơ chế xử lý, pháp luật lao động Việt Nam hiện hành chủ yếu tiếp cận hành vi quấy rối tình dục dưới góc độ kỷ luật lao động và xử phạt hành chính. Cụ thể, trách nhiệm xử lý của người sử dụng lao động được quy định tại khoản 2 Điều 125 Bộ luật Lao động năm 2019, trong khi người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng trong trường hợp bị quấy rối tình dục theo điểm d khoản 2 Điều 35 của Bộ luật này. Đồng thời, hành vi quấy rối tình dục trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động còn có thể bị xử phạt hành chính bằng hình thức phạt tiền theo khoản 3 Điều 11 Nghị định số 12/2022/NĐ-CP. Tuy nhiên, các biện pháp xử lý này được áp dụng một cách tương đối đồng nhất cho mọi hành vi quấy rối, chưa có sự phân tầng rõ ràng dựa trên mức độ nguy hiểm, tính chất lặp lại hoặc hậu quả gây ra.

Việc thiếu cơ chế phân loại hành vi dẫn đến hệ quả là những trường hợp quấy rối tình dục nghiêm trọng có tính chất cưỡng ép, kéo dài hoặc gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm lý và nhân phẩm của nạn nhân vẫn chưa được điều chỉnh bằng các chế tài mang tính hình sự một cách độc lập. Trên thực tế, chỉ khi hành vi quấy rối kéo theo hậu quả cụ thể và thỏa mãn dấu hiệu của các tội danh đã được quy định sẵn trong Bộ luật Hình sự thì người thực hiện mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khoảng trống này làm suy giảm hiệu quả răn đe của pháp luật, đồng thời chưa bảo đảm đầy đủ yêu cầu bảo vệ nạn nhân trong các trường hợp quấy rối tình dục có mức độ nghiêm trọng tại nơi làm việc.

4.2. Khuyến nghị

Từ thực tiễn áp dụng pháp luật của Cộng hòa Pháp trong xử lý hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc, đặc biệt thông qua việc thừa nhận và đánh giá chứng cứ điện tử trong hoạt động xét xử, có thể rút ra một số kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý của Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.

Thứ nhất, cần sớm hoàn thiện cơ sở lý luận và pháp lý về “chứng cứ điện tử” trong hệ thống pháp luật Việt Nam.Kinh nghiệm từ Pháp cho thấy, việc thừa nhận dữ liệu điện tử không chỉ dừng lại ở việc xem đó như một nguồn thông tin, mà phải xác lập rõ địa vị pháp lý của chứng cứ điện tử như một loại chứng cứ độc lập. Theo đó, Việt Nam cần nghiên cứu bổ sung khái niệm “chứng cứ điện tử” vào hệ thống văn bản pháp luật, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng Dân sựBộ luật Tố tụng Hình sự, nhằm phân biệt rõ giữa “dữ liệu điện tử” và “chứng cứ điện tử”. Việc định danh này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác lập giá trị chứng minh, phạm vi sử dụng và cơ chế đánh giá chứng cứ điện tử trong quá trình giải quyết vụ việc.

Cùng với đó, pháp luật cần quy định các tiêu chí cụ thể để xác lập giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử, bao gồm điều kiện bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu, khả năng xác thực chủ thể khởi tạo, thời điểm hình thành, cũng như mối liên hệ giữa chứng cứ điện tử với hành vi bị cáo buộc. Cách tiếp cận này tương đồng với thực tiễn của Pháp, nơi Tòa án không phủ nhận chứng cứ điện tử chỉ vì những nghi ngờ chung chung về kỹ thuật, mà yêu cầu bên phản đối phải chứng minh việc dữ liệu bị can thiệp hoặc giả mạo.

Thứ hai, cần mở rộng và làm rõ phạm vi “nơi làm việc” trong bối cảnh môi trường lao động số.Tại khoản 9 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2019 cần làm rõ phạm vi “nơi làm việc” trong bối cảnh số hóa, bao gồm cả môi trường làm việc trực tuyến và các không gian số gắn liền với hoạt động lao động. Việc phân định rạch ròi giữa môi trường làm việc vật lý và môi trường làm việc số sẽ giúp xác định chính xác các hành vi quấy rối tình dục diễn ra ngoài không gian truyền thống nhưng vẫn có mối liên hệ trực tiếp với quan hệ lao động. Cách tiếp cận này tương đồng với pháp luật Pháp, nơi các hành vi quấy rối được đánh giá dựa trên tác động đến nhân phẩm và môi trường làm việc, thay vì giới hạn cứng nhắc về không gian hay hình thức thể hiện.

Thứ ba, cần xây dựng cơ chế phân tầng mức độ hành vi quấy rối tình dục gắn với tiêu chí đánh giá chứng cứ điện tử. Thực trạng pháp luật Việt Nam cho thấy, các hành vi quấy rối tình dục hiện chủ yếu được xử lý theo cơ chế tương đối đồng nhất, chưa có sự phân biệt rõ ràng dựa trên mức độ nguy hiểm, tính chất lặp lại hoặc hậu quả gây ra. Do đó, cần nghiên cứu bổ sung cơ chế phân loại hành vi theo các tiêu chí, như: tần suất thực hiện, yếu tố cưỡng ép, quan hệ phụ thuộc và mức độ tổn hại đến nhân phẩm của nạn nhân. Trong đó, chứng cứ điện tử có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất lặp lại, mức độ gây áp lực hoặc sự lạm dụng quyền lực. Việc thiết lập cơ chế phân tầng này sẽ giúp bảo đảm tính tương xứng giữa hành vi và chế tài, đồng thời nâng cao hiệu quả bảo vệ nạn nhân.

Thứ tư, pháp luật Việt Nam cần tăng cường sự liên thông giữa pháp luật lao động, tố tụng và pháp luật về dữ liệu cá nhân trong xử lý chứng cứ điện tử. Việc sử dụng tin nhắn, thư điện tử hoặc bản ghi giao tiếp làm chứng cứ có thể làm phát sinh xung đột giữa yêu cầu chứng minh và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân. Vì vậy, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các lĩnh vực pháp luật nhằm bảo đảm rằng việc thu thập và sử dụng chứng cứ điện tử trong xử lý quấy rối tình dục vừa đáp ứng yêu cầu bảo vệ nạn nhân, vừa không xâm phạm quá mức quyền riêng tư của các chủ thể liên quan.

Thứ năm, cần nghiên cứu bổ sung cơ chế xử lý hình sự độc lập đối với các hành vi quấy rối tình dục nghiêm trọng tại nơi làm việc. Kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp cho thấy, quấy rối tình dục có thể được xử lý như một hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm và quyền con người, không chỉ giới hạn trong khuôn khổ kỷ luật lao động. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam hiện nay chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi quấy rối thỏa mãn dấu hiệu của các tội danh khác đã được quy định sẵn. Do đó, Việt Nam cần nghiên cứu khả năng xây dựng tội danh độc lập hoặc tình tiết định khung tăng nặng đối với hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc có tính chất kéo dài, cưỡng ép hoặc gây hậu quả nghiêm trọng nhằm tăng cường tính răn đe và bảo vệ hiệu quả hơn quyền lợi của người lao động.

5. Kết luận

Sự phát triển của môi trường làm việc số đã làm gia tăng các hình thức quấy rối tình dục thông qua phương tiện điện tử, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc thừa nhận và đánh giá đúng giá trị pháp lý của chứng cứ điện tử trong xử lý các hành vi này. Thực tiễn xét xử của Cộng hòa Pháp cho thấy, chứng cứ điện tử có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc tái hiện chuỗi hành vi quấy rối, xác định tính lặp lại, mức độ xâm hại và tác động thực tế đối với điều kiện làm việc và nhân phẩm của nạn nhân.

Đối chiếu với pháp luật Việt Nam, có thể nhận thấy hệ thống quy định hiện hành vẫn còn thiếu các tiêu chí cụ thể để định danh, thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử, cũng như cơ chế xử lý phù hợp đối với hành vi quấy rối tình dục trong bối cảnh môi trường lao động số. Trên cơ sở kinh nghiệm của Cộng hòa Pháp, việc hoàn thiện khung pháp lý về chứng cứ điện tử và phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc là cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ người lao động và bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.

Chú thích:
1. Quấy rối tình dục qua môi trường trực tuyến trong không gian làm việc số. https://phapluatphattrien.vn/quay-roi-tinh-duc-qua-moi-truong-truc-tuyen-trong-khong-gian-lam-viec-so-d4182.html.
2. Lê Hoàng Nam (2024). Phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc: Một số bất cập và kiến nghị. Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 10/2024, tr. 32-33.
3. Chứng cứ điện tử và lưu giữ chứng cứ điện tử bằng công nghệ Blockchain: kinh nghiệm của Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam. https://scholar.dlu.edu.vn/thuvienso/bitstream/DLU123456789/282272/1/108622-673-219688-1-2-20250219.pdf.
4. Deirdre McCann (2005). Sexual Harassment at Work: National and International Responses. Conditions of Work and Employment Series No. 2, p.41.
5. George R. S. Weir – Stephen Mason – Burkhard Schafer – Daniel Seng – Chris Gallavin – Allison Stanfield – Alisdair Gillespie – Andrew Sheldon – Hein Dries (2007). Electronic Evidence. Institute of Advanced Legal Studies.  https://library.oapen.org/viewer/web/viewer.html?file=/bitstream/handle/20.500.12657/39391/9781911507079.pdf?sequence=1&isAllowed=y.
6. European Commission. E-evidence – cross-border access to electronic evidence. European Commission. https://commission-europa-eu.translate.goog/law/cross-border-cases/judicial-cooperation/types-judicial-cooperation/e-evidence-cross-border-access-electronic-evidence_en?
7. Bộ luật Dân sự Cộng hòa Pháp năm 1804 (Code civil). https://www.legifrance.gouv.fr/codes/id/LEGIARTI000032042461/2016-10-01
8. Bộ luật Lao động Cộng hòa Pháp (Code du travail). https://www.legifrance.gouv.fr/codes/id/LEGIARTI000043893894/2022-03-31.
9. Bộ luật Hình sự Cộng hoà Pháp năm 1992 (Code pénal). https://www.legifrance.gouv.fr/codes/section_lc/LEGITEXT000006070719/LEGISCTA000021796051/?anchor=LEGIARTI000037289662#LEGIARTI000037289662.
10. Cour de cassation, civile, Chambre sociale, 28 janvier 2014, 12-20.497, Inédit. https://www.legifrance.gouv.fr/juri/id/JURITEXT000028551500/.
11. Chứng cứ điện tử trong trọng tài thương mại: Thực tiễn tố tụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật. https://lsvn.vn/chung-cu-dien-tu-trong-trong-tai-thuong-mai-thuc-tien-to-tung-va-kien-nghi-hoan-thien-phap-luat-a165092.html.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2022). Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17/01/2022 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
2. Quốc hội (2019). Bộ luật Lao động năm 2019
3. Quốc hội (2015). Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015
4. Quốc hội (2015). Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015
5. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023