ThS. Nguyễn Ngọc Anh
TS. Nguyễn Ngọc Dương
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển dịch toàn cầu mạnh mẽ hướng tới phát triển nền kinh tế số, khởi nghiệp xanh đã trở thành một xu thế tất yếu và là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Thanh niên với tư cách là lực lượng năng động, sáng tạo và nhạy bén công nghệ được kỳ vọng sẽ có vai trò tiên phong trong làn sóng khởi nghiệp này. Nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết hành vi có kế hoạch để phân tích vai trò quản lý nhà nước trong việc định hình “ý định” và “hành vi” khởi nghiệp xanh của thanh niên thông qua ba thành tố cốt lõi: (1) Thái độ; (2) Chuẩn chủ quan; (3) Nhận thức kiểm soát hành vi. Từ đó, đưa ra một số giải pháp mang tính tổng thể và chiến lược, nhấn mạnh sự cần thiết của chính sách và tận dụng tối đa các lợi thế của chuyển đổi số nhằm phát triển nền kinh tế xanh bền vững ở Việt Nam.
Từ khóa: Khởi nghiệp xanh; thanh niên; lý thuyết hành vi có kế hoạch; chuyển đổi số; quản lý nhà nước.
1. Đặt vấn đề
Thế giới đang đối mặt với những thách thức chưa từng có tiền lệ từ biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và tình trạng cạn kiệt tài nguyên. Hệ lụy của những biến động này không chỉ đe dọa sự ổn định của hệ sinh thái tự nhiên mà còn làm đứt gãy các chuỗi cung ứng toàn cầu, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc tái cấu trúc nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, khởi nghiệp xanh với mô hình kinh doanh là tích hợp hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận, trách nhiệm bảo vệ môi trường và đóng góp xã hội ngày càng được thừa nhận với những giải pháp chiến lược then chốt nhằm hiện thực hóa mục tiêu (Kuckertz & Wagner, 2010)1. Song hành với xu hướng đó, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ về mọi mặt của đời sống kinh tế – xã hội, tạo dựng một môi trường kinh doanh mới với những cơ hội và thách thức đan xen. Các công nghệ số, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và nền tảng kỹ thuật số đóng vai trò chất xúc tác mạnh mẽ cho phép các doanh nhân khởi nghiệp xanh tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu tác động môi trường và tiếp cận thị trường toàn cầu với hiệu quả chưa từng có (Bican & Brem, 2020)2.
Ở Việt Nam, quốc gia đang phát triển với cơ cấu dân số trẻ và năng động, việc thúc đẩy khởi nghiệp xanh không chỉ là đòi hỏi tất yếu nhằm thực hiện các cam kết quốc tế về khí hậu và phát triển bền vững mà còn là cơ hội chiến lược để chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Lực lượng thanh niên là đội ngũ nòng cốt, sở hữu lợi thế về sức sáng tạo, khả năng tiếp thu công nghệ và khát vọng cống hiến. Tuy nhiên, khoảng cách giữa ý định và hành vi khởi nghiệp xanh thực tế là một bài toán không dễ, chịu sự chi phối của mạng lưới các yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991)3 cung cấp khung lý thuyết vững chắc để giải mã cơ chế hình thành hành vi thông qua ba yếu tố quyết định: (1) Thái độ đối với hành vi; (2) Chuẩn chủ quan; (3) Nhận thức kiểm soát hành vi.
Bài viết nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khởi nghiệp xanh của thanh niên; đồng thời, phân tích, đánh giá thực trạng vai trò quản lý nhà nước trong việc tác động đến ba thành tố của TPB. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy hiệu quả hành vi khởi nghiệp xanh của thanh niên trong kỷ nguyên số.
2. Cơ sở lý luận
2.1. Khái niệm về khởi nghiệp xanh và sự tham gia của thanh niên trong bối cảnh chuyển đổi số
Khởi nghiệp xanh được hiểu là quá trình hình thành và phát triển các doanh nghiệp mới với mô hình kinh doanh lấy yếu tố bền vững làm cốt lõi, hướng tới mục tiêu kép tạo ra lợi nhuận kinh tế; đồng thời, giải quyết các vấn đề về môi trường và xã hội (Demirel et al., 2019)4. Khác biệt với khởi nghiệp truyền thống, khởi nghiệp xanh tích hợp tư duy sinh thái vào mọi công đoạn, từ thiết kế sản phẩm, lựa chọn nguyên liệu, vận hành sản xuất đến phân phối và xử lý cuối vòng đời nhằm giảm thiểu dấu chân carbon và tối đa hóa giá trị tích cực cho cộng đồng (Kuckertz & Wagner, 2010)5.
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, làn sóng khởi nghiệp xanh được tiếp thêm sức mạnh chưa từng có, các công nghệ số trở thành công cụ đắc lực cho phép các doanh nhân xanh tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thông qua các giải pháp IoT, Big Data phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn dựa trên nền tảng kỹ thuật số và tiếp cận thị trường một cách hiệu quả với chi phí thấp (Bican & Brem, 2020)6. Trung tâm của sự chuyển đổi này là thanh niên với những đặc điểm năng động, sáng tạo, am hiểu công nghệ và có trách nhiệm xã hội ngày càng cao, họ không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà chính là chủ thể kiến tạo tương lai xanh. Đồng thời, họ có khả năng chuyển hóa các ý tưởng bền vững thành các mô hình kinh doanh khả thi, linh hoạt và có khả năng mở rộng nhờ vào các công cụ số. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực cần hiểu rõ cơ chế hình thành ý định và hành vi khởi nghiệp xanh của họ.
2.2. Lý thuyết Hành vi có kế hoạch và khung phân tích vai trò của Nhà nước
TPB là một mô hình lý thuyết nền tảng vững chắc nhất dự báo và giải thích hành vi của con người trong các bối cảnh cụ thể. TPB cho rằng, ý định là yếu tố dự báo trực tiếp mạnh mẽ nhất cho hành vi, trong đó ý định được hình thành bởi sự tác động đồng thời của ba nhân tố:
(1) Thái độ phản ánh mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của một cá nhân về việc thực hiện hành vi cụ thể. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện niềm tin của thanh niên về những lợi ích và sự hấp dẫn mà việc khởi nghiệp xanh mang lại.
(2) Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội mà cá nhân cảm nhận được từ những người có ảnh hưởng quan trọng như gia đình, bạn bè, thầy cô và cộng đồng về việc họ có nên thực hiện hành vi khởi nghiệp xanh hay không.
(3) Nhận thức kiểm soát hành vi là niềm tin của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi dựa trên đánh giá về các nguồn lực, cơ hội và rào cản hiện có, việc này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mà còn có thể tác động trực tiếp đến hành vi khi có đủ mức độ kiểm soát thực tế.
Dựa trên cơ sở lý thuyết TPB, nhóm tác giả đề xuất khung phân tích vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy hành vi khởi nghiệp xanh của thanh niên, trong đó công cụ và chính sách của Nhà nước tác động mạnh mẽ đến cả ba thành tố của TPB, định hình ý định và hành vi khởi nghiệp xanh.

Cụ thể, Nhà nước có thể can thiệp đến hành vi khởi nghiệp xanh của thanh niên thông qua các cơ chế:
(1) Thái độ, thông qua các chiến dịch truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức về lợi ích của khởi nghiệp xanh; đồng thời, xây dựng hình ảnh tích cực về doanh nhân xanh.
(2) Chuẩn chủ quan, bằng cách tôn vinh các điển hình tiên tiến, tạo dư luận xã hội ủng hộ và khuyến khích sự cổ vũ từ gia đình và nhà trường.
(3) Nhận thức kiểm soát hành vi, đây là vai trò quan trọng mang tính quyết định thông qua việc cung cấp các nguồn lực thiết yếu, như: tài chính, giáo dục đào tạo và khung pháp lý; đồng thời, giảm thiểu rào cản các thủ tục hành chính. Đồng thời, chú trọng vào việc củng cố nhận thức kiểm soát hành vi vốn được xem là đòn bẩy then chốt để chuyển hóa ý định thành hành động thực tế.
3. Vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy hành vi khởi nghiệp xanh
3.1. Về thái độ
Thái độ đối với hành vi là thành tố quan trọng hàng đầu trong mô hình TPB, phản ánh mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với việc thực hiện khởi nghiệp xanh. Trong bối cảnh Việt Nam, thái độ này không chỉ hình thành từ ý chí cá nhân mà còn chịu sự tác động mạnh mẽ bởi định hướng thể chế và các cam kết chính trị của Chính phủ về phát triển bền vững.
Cụ thể, ngày 30/10/2017, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1665/QĐ-TTg về việc phê duyệt Đề án “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025”; Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050, đây là cơ sở pháp lý thúc đẩy cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng. Đồng thời, hướng tới nền kinh tế xanh hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh hóa các ngành kinh tế, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn thông qua khai thác và sử dụng tiết kiệm hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và năng lượng dựa trên nền tảng khoa học – công nghệ, ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số. Cụ thể, các sự kiện, như: Techfest Vietnam hoặc Ngày hội Khởi nghiệp Quốc gia đã được tổ chức dành sự quan tâm nhất định cho các dự án xanh, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng.
Tuy nhiên, những nỗ lực này vẫn chưa đủ để tạo lập một thái độ tích cực và nhận thức đầy đủ về khởi nghiệp xanh trong lực lượng thanh niên. Các nội dung về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn hay các mô hình kinh doanh bền vững vẫn chưa trở thành một mảng kiến thức bắt buộc và chuyên sâu. Các chương trình đào tạo về kinh tế tuần hoàn và khởi nghiệp bền vững hiện chỉ được triển khai thí điểm ở một số trường đại học thông qua các tạo đàm, hội thảo dẫn đến sự hiểu biết của thanh niên thường thiếu tính nền tảng và toàn diện. Bên cạnh đó, các chiến dịch truyền thông hiện tại còn thiếu tính định hướng chuyên biệt và chưa làm nổi bật được giá trị cốt lõi của khởi nghiệp xanh trong bối cảnh mới. Vì vậy, cần một chiến lược định vị lại vị thế của khởi nghiệp xanh, đưa lĩnh vực này trở thành một thành tố hữu cơ và là trụ cột chiến lược trong khung khổ tăng trưởng quốc gia, thay vì chỉ xem đây là một mô hình thử nghiệm.
3.2. Về chuẩn chủ quan
Nhà nước đã chủ động kiến tạo môi trường xã hội thuận lợi nhằm lan tỏa tinh thần khởi nghiệp thông qua hệ thống các giải thưởng và danh hiệu uy tín, như: Sao Khuê, Doanh nhân trẻ khởi nghiệp xuất sắc hay Doanh nhân tiêu biểu. Những vinh danh này không chỉ góp phần xây dựng các hình mẫu thành công điển hình mà còn tạo động lực mạnh mẽ khích lệ khát vọng tinh thần khởi nghiệp trong lực lượng thanh niên. Nhờ đó, nhận thức của xã hội đối với các mô hình kinh doanh mới, đặc biệt là các dự án đề cao tính bền vững và trách nhiệm cộng đồng đã có những chuyển biến tích cực, tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi các chính sách phát triển kinh tế xanh. Tuy nhiên, khi xét riêng trong lĩnh vực khởi nghiệp xanh, áp lực xã hội vẫn chưa được kiến tạo một cách rộng rãi và thực sự hiệu quả, đó là: (1) Việc xây dựng và tôn vinh các hình mẫu khởi nghiệp xanh điển hình vẫn chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp công nghệ thông tin có quy mô lớn. (2) Áp lực từ gia đình và xã hội vẫn kỳ vọng vào sự thành công nhanh chóng về mặt kinh tế. (3) Thiếu các mạng lưới cộng đồng chuyên sâu để bảo vệ và thúc đẩy các ý tưởng khởi nghiệp bền vững ngay từ giai đoạn sơ khởi.
3.3. Về nhận thức kiểm soát hành vi
Nhà nước đã có những bước đi đột phá trong việc thiết lập các nền tảng hỗ trợ ban đầu thể hiện qua việc thành lập Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia (NATIF), phát triển Cổng thông tin khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia và triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng.
Thúc đẩy việc hình thành các Trung tâm đổi mới sáng tạo, các khu làm việc chung (Co-working space) và phòng thí nghiệm trọng điểm (Lab) đạt chuẩn. Việc cho phép startup trẻ tiếp cận hạ tầng kỹ thuật với chi phí ưu đãi đã trực tiếp tháo gỡ khó khăn về mặt thực nghiệm công nghệ xanh, giúp họ tự tin hơn trong việc kiểm soát quy trình sản xuất thử nghiệm. Đồng thời, thanh niên có thể dễ dàng tiếp cận các bộ tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình đăng ký sở hữu trí tuệ và các danh mục công nghệ xanh được khuyến khích, từ đó tăng cường năng lực định hướng và quản trị dự án một cách bài bản. Đây là những bước đi cần thiết nhằm cung cấp nguồn lực cơ bản, tuy nhiên, yếu tố thể hiện rõ nét nhất để thanh niên tự tin hiện thực hóa ý tưởng còn nhiều bất cập, cụ thể:
(1) Việc tiếp cận một số chương trình tín dụng ưu đãi vẫn còn rất khó khăn do các yêu cầu về tài sản thế chấp với thủ tục hồ sơ phức tạp. Đặc biệt, các Startup xanh thường gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn do tính chất rủi ro cao và thời gian hoàn vốn dài.
(2) Hạ tầng số và hệ sinh thái hỗ trợ kỹ thuật còn phân mảnh và thiếu chuyên sâu, chưa phát triển thành một “trung tâm dịch vụ số” tích hợp.
(3) Các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật chưa trang bị đầy đủ năng lực thực thi, các khóa đào tạo về kỹ năng quản trị, phát triển sản phẩm xanh và chuyển đổi số còn thiếu tính thực tiễn. Mặt khác, sự tồn tại của “khoảng cách kỹ năng số” và “kỹ năng xanh” trong lực lượng lao động trẻ cũng là một thách thức đáng kể.
Như vậy, có thể thấy, vai trò của Nhà nước trong việc thúc đẩy hành vi khởi nghiệp xanh của thanh niên đã có những bước khởi đầu quan trọng, song việc tác động vào ba thành tố của TPB vẫn còn nhiều bất cập. Các chính sách mới dừng lại ở việc đặt nền móng ban đầu chưa thực sự tạo bước chuyển biến lớn trong nhận thức và năng lực hành động của thanh niên. Việc khắc phục những hạn chế này, nhất là việc cung cấp nguồn lực tài chính, hạ tầng số và đào tạo kỹ năng thực tế là chìa khóa then chốt để chuyển hóa “ý định” thành “hành vi” khởi nghiệp xanh thực sự trong thanh niên.
4. Một số giải pháp thúc đẩy hành vi khởi nghiệp xanh của thanh niên
Trên cơ sở phân tích thực trạng và những hạn chế đã được chỉ ra, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện đồng bộ vào ba thành tố của TPB.
4.1. Nhóm giải pháp định hình thái độ tích cực và kiến thức nền tảng
Tiếp tục thể chế hóa và chuẩn hóa nội dung giáo dục về khởi nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn trong hệ thống giáo dục quốc dân. Cần xây dựng và ban hành các mô-đun, tài liệu giảng dạy chính thức về các mô hình kinh doanh bền vững, đánh giá vòng đời sản phẩm và tư duy thiết kế xanh tích hợp vào chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng; đồng thời, từng bước đưa vào chương trình giáo dục phổ thông.
Cần triển khai các chiến dịch truyền thông chuyên biệt, bài bản nhấn mạnh giá trị và cơ hội kinh tế của khởi nghiệp xanh. Các chiến dịch cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu về các đối tượng thanh niên, sử dụng đa dạng các kênh truyền thông số, tập trung làm rõ lợi ích kép về mặt tài chính và môi trường, phân tích các xu hướng thị trường toàn cầu có tính thuyết phục cao.
4.2. Nhóm giải pháp củng cố chuẩn chủ quan và xây dựng môi trường xã hội
Tiếp tục tôn vinh những điển hình thanh niên khởi nghiệp xanh thành công; đồng thời, thiết lập các giải thưởng, danh hiệu quốc gia chuyên biệt cho khởi nghiệp xanh với tiêu chí rõ ràng, minh bạch. Chú trọng, xây dựng chiến lược truyền thông xoay quanh các nhân vật này để họ trở thành những đại sứ, người truyền cảm hứng có sức ảnh hưởng trong cộng đồng thông qua các talk show, podcast và các kênh truyền thông đại chúng.
Đẩy mạnh các chương trình đối thoại chiến lược nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị đa tầng của kinh tế tuần hoàn, không chỉ dừng lại ở bảo vệ môi trường mà còn là động lực tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, cần chủ động thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành với các tổ chức đoàn thể trọng yếu như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ… để triển khai hệ thống diễn đàn, hội thảo kết nối trực tiếp giữa các mô hình khởi nghiệp xanh thành công với lực lượng thanh niên và học sinh, sinh viên. Những không gian tương tác này đóng vai trò quyết định trong việc định vị lại tư duy, giúp thế hệ trẻ nhận diện rõ nét tiềm năng kinh tế và sứ mệnh xã hội của khởi nghiệp xanh, từ đó, chuyển hóa nhận thức thành khát vọng dấn thân thực tiễn.
4.3. Nhóm giải pháp tăng cường nhận thức kiểm soát hành vi thông qua hỗ trợ nguồn lực thiết yếu
Cần nghiên cứu thành lập Quỹ Đầu tư mạo hiểm xanh quốc gia hoạt động theo cơ chế linh hoạt, đồng hành cùng startup từ giai đoạn ươm tạo. Đồng thời, phát triển các sản phẩm tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi và điều kiện phù hợp cho thanh niên (ví dụ: xét duyệt dựa trên tiềm năng công nghệ và tác động môi trường). Khuyến khích phát triển các hình thức gọi vốn cộng đồng và kết nối với các quỹ đầu tư quốc tế chuyên về tài chính bền vững.
Phát triển hệ thống nền tảng số tích hợp quốc gia về khởi nghiệp xanh, nền tảng này cần vượt ra ngoài phạm vi cung cấp thông tin để trở thành “cơ chế một cửa” tích hợp, cung cấp các công cụ số để đánh giá tác động môi trường, kết nối với cơ sở dữ liệu về công nghệ xanh và nhà cung cấp nguyên liệu bền vững. Đồng thời, tiếp tục cung cấp các khóa học trực tuyến về kỹ năng số và quản trị, kết nối trực tiếp thanh niên với mạng lưới mentor, chuyên gia và nhà đầu tư tiềm năng.
Tăng cường năng lực cho các tổ chức trung gian và xây dựng mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, vì vậy, Nhà nước cần có chính sách đầu tư nâng cấp năng lực cho các vườn ươm, không gian làm việc chung, đặc biệt là về tư vấn kỹ thuật số, sở hữu trí tuệ cho công nghệ xanh và kết nối thị trường. Mặt khác, thể chế hóa mạng lưới cố vấn, chuyên gia tình nguyện từ các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp lớn để hỗ trợ kỹ thuật cho các dự án khởi nghiệp của thanh niên.
Thiết lập cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả trên cơ sở thành lập Ban chỉ đạo liên ngành về khởi nghiệp xanh đặt dưới sự chủ trì của một cơ quan đầu mối, như: Bộ Khoa học và Công nghệ và sự tham gia của đại diện các bộ, ngành liên quan (Bộ Tài chính, Nông nghiệp & Môi trường, Giáo dục & Đào tạo…), các hiệp hội và chuyên gia. Các cơ quan này có nhiệm vụ xây dựng lộ trình tổng thể, giám sát thực thi, giải quyết các xung đột chính sách và bảo đảm sự điều phối nhịp nhàng giữa các bên.
5. Kết luận
Để thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp xanh trong lực lượng thanh niên không đơn thuần là một giải pháp kinh tế nhất thời mà là một cuộc cách mạng về tư duy và hành động mang tính chiến lược quốc gia. Vì vậy, việc xây dựng lộ trình khởi nghiệp bền vững không chỉ giúp Việt Nam hiện thực hóa các cam kết quốc tế về giảm phát thải ròng mà còn là con đường ngắn nhất để nâng cao năng lực tự cường, khẳng định bản sắc và vị thế cạnh tranh của quốc gia trên bản đồ kinh tế xanh thế giới như hiện nay. Đây chính là nền tảng quan trọng để phát huy tối đa tiềm năng của thế hệ trẻ, góp phần xây dựng nền kinh tế xanh bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
Chú thích:
1, 5. Kuckertz, A., & Wagner, M. (2010). The influence of sustainability orientation on entrepreneurial intentions – Investigating the role of business experience. Journal of Business Venturing, 25(5), 524 – 539.
2, 6. Bican, P. M., & Brem, A. (2020). Digital business model, digital transformation, digital entrepreneurship: Is there a sustainable “digital”? Sustainability, 12(13), 5239.
3. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179 – 211.
4. Demirel, P., & Kesidou, E. (2019). Sustainability-oriented capabilities for eco-innovation: Meeting the regulatory, technology, and market demands. Business Strategy and the Environment, 28(5), 847–857.
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 1665/QĐ-TTg ngày 30/10/2017 phê duyệt Đề án “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025”.
2. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt: Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
3. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035.
4. Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam: cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/07/phat-trien-kinh-te-xanh-o-viet-nam-co-hoi-va-thach-thuc-trong-boi-canh-moi/
5. Quản lý nhà nước về kinh tế xanh trong kỷ nguyên mới: cơ hội và thách thức của Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/27/quan-ly-nha-nuoc-ve-kinh-te-xanh-trong-ky-nguyen-moi-co-hoi-va-thach-thuc-cua-viet-nam/
6. UNDP Vietnam (2021). Accelerate Circular Economy for Business (ACE-Biz): Project brief and policy guidance for circular economy in Viet Nam (technical brief). United Nations Development Programme.
7. Vietnam National Innovation Center (NIC) (2022). Vietnam innovation & tech investment report 2022. NIC / Do Ventures.
8. World Bank Group (2022). Vietnam Country Climate and Development Report (CCDR). World Bank.



