Comparison of VAS 06 and IFRS 16 on asset leasing through empirical evidence from the Aviation industry
TS. Nguyễn Thị Thanh Hải
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội tụ kế toán quốc tế, bài viết tập trung so sánh VAS 06 và IFRS 16 về thuê tài sản thông qua phân tích tài liệu chuẩn mực kết hợp nghiên cứu tình huống tại AirAsia và Vietnam Airlines. Kết quả cho thấy, IFRS 16 làm tăng đáng kể tổng tài sản, tổng nợ và tỷ lệ D/E; đồng thời, gây áp lực lên giao ước tín dụng – điều mà VAS 06 không phản ánh do xử lý thuê hoạt động ngoại bảng. Qua đó, bài viết đề xuất một số định hướng giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động chuẩn bị cho lộ trình chuyển đổi.
Từ khóa: Thuê tài sản; VAS 06; IFRS 16; hội tụ kế toán quốc tế; AirAsia; Vietnam Airlines.
Abstract: In the context of Vietnam’s accelerating convergence toward international accounting standards, this study compares VAS 06 and IFRS 16 on asset leasing through a combination of standards-based document analysis and case studies of AirAsia and Vietnam Airlines. The findings indicate that IFRS 16 significantly increases total assets, total liabilities, and the debt-to-equity (D/E) ratio, while also placing pressure on debt covenants – effects that VAS 06 fails to capture due to its off-balance-sheet treatment of operating leases. The study proposes several strategic directions to help Vietnamese enterprises proactively prepare for the transition roadmap.
Keywords: Asset leasing; VAS 06; IFRS 16; international accounting convergence, AirAsia;Vietnam Airlines.
1. Đặt vấn đề
Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) được xây dựng theo IAS/IFRS từ đầu năm 2000 nhưng chưa được cập nhật theo các thay đổi quốc tế sau đó. Khoảng cách này rõ nhất ở lĩnh vực thuê tài sản: Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 16 (IFRS 16), có hiệu lực năm 2019, thay thế IAS 17 với thay đổi căn bản về mô hình ghi nhận, trong khi Việt Nam vẫn giữ VAS 06 – chuẩn mực xây dựng trên nền IAS 17 cũ. Sự chênh lệch này tạo ra vấn đề thực tiễn: nhiều doanh nghiệp FDI và niêm yết đang phải song song lập báo cáo theo cả hai hệ thống, trong khi thiếu hướng dẫn chính thức về cách xử lý các khác biệt.
Bài viết nhằm mục tiêu: (1) Làm rõ điểm khác biệt cốt lõi giữa VAS 06 và IFRS 16; (2) Phân tích tác động thực tiễn qua trường hợp AirAsia và Vietnam Airlines; (3) Đề xuất định hướng chuẩn bị cho doanh nghiệp Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận về chuẩn mực kế toán thuê tài sản
VAS 06 (Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 của Bộ Tài chính) và IFRS 16 đại diện cho hai triết lý kế toán khác biệt về bản chất hợp đồng thuê. VAS 06 phân loại thuê thành thuê tài chính và thuê hoạt động dựa trên việc chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu. Đối với thuê tài chính, bên đi thuê ghi nhận tài sản và nợ; nhưng với thuê hoạt động, họ không ghi nhận tài sản và nợ phải trả, chỉ hạch toán chi phí thuê theo đường thẳng. Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp che giấu một phần nghĩa vụ nợ thuê, dẫn đến các chỉ số tài chính (như hệ số nợ) bị đánh giá thấp hơn thực tế.
Ngược lại, IFRS 16 tạo ra một cuộc cách mạng khi xóa bỏ khái niệm thuê hoạt động đối với bên đi thuê. Chuẩn mực này định nghĩa hợp đồng thuê dựa trên khái niệm “quyền kiểm soát” việc sử dụng tài sản. Theo đó, bên đi thuê bắt buộc phải ghi nhận hầu hết các hợp đồng thuê lên bảng cân đối kế toán dưới hình thức: (1) Tài sản quyền sử dụng (giá trị quyền sử dụng tài sản) và (2) Nợ phải trả thuê (giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê trong tương lai). Sau đó, tài sản được khấu hao và nợ được xác định lại theo lãi suất thực tế. Mục tiêu của IFRS 16 là phản ánh trung thực bản chất kinh tế của giao dịch, giúp người dùng báo cáo tài chính thấy được toàn bộ nghĩa vụ và nguồn lực từ hoạt động thuê, từ đó tăng cường tính minh bạch và khả năng so sánh.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp phân tích, so sánh tài liệu và nghiên cứu tình huống (case study) – phù hợp với mục tiêu làm rõ sự khác biệt giữa hai chuẩn mực và tác động thực tiễn của chúng (Yin, 2014)1.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hai nhóm nguồn:
(1) Nhóm thứ nhất, các văn bản chuẩn mực gốc: Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC về VAS 06 và ấn phẩm chính thức IFRS 16 của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB, 2016)2, bổ sung bằng hướng dẫn từ KPMG và EY.
(2) Nhóm thứ hai, tài liệu về hai tình huống điển hình: báo cáo tài chính và nghiên cứu của Ooi, Lim & Boo (2023) đối với AirAsia; phát biểu của kế toán trưởng Vietnam Airlines, phân tích của KPMG Việt Nam (2020) và các công bố học thuật trong nước đối với Vietnam Airlines.
Ngành hàng không được chọn vì có tỷ trọng tài sản thuê đặc biệt lớn, khiến tác động của sự khác biệt giữa hai chuẩn mực thể hiện rõ nét và đo lường được hơn so với các ngành khác.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Sự khác biệt và tác động của IFRS 16 so với VAS 06
Kết quả so sánh cho thấy có cả điểm tương đồng và khác biệt quan trọng giữa hai chuẩn mực, được tổng hợp trong Bảng 1.
Bảng 1. So sánh VAS 06 và IFRS 16 về thuê tài sản
| Tiêu chí so sánh | VAS 06 (Dựa trên IAS 17) | IFRS 16 |
| Phân loại hợp đồng thuê (Bên đi thuê) | Phân loại thành Thuê tài chính và Thuê hoạt động dựa trên mức độ chuyển giao rủi ro và lợi ích. | Không phân loại. Hầu hết các hợp đồng thuê được xử lý theo một mô hình duy nhất (mô hình “tài sản quyền sử dụng”). |
| Ghi nhận ban đầu (Bên đi thuê) | – Thuê tài chính: Ghi nhận tài sản và nợ phải trả theo giá thấp hơn giữa giá trị hợp lý và giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu. – Thuê hoạt động: Không ghi nhận tài sản và nợ. | Ghi nhận Tài sản quyền sử dụng và Nợ phải trả thuê cho tất cả các hợp đồng thuê (trừ trường hợp được miễn trừ). Nợ thuê được xác định bằng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê. |
| Đo lường sau đó (Bên đi thuê) | – Thuê tài chính: tài sản được khấu hao; nợ gốc được phân bổ theo lãi suất thực tế. Chi phí gồm khấu hao và lãi vay. – Thuê hoạt động: chi phí thuê được ghi nhận đều đặn hàng kỳ. | Tài sản quyền sử dụng được khấu hao; nợ phải trả thuê được xác định lại theo lãi suất thực tế. Chi phí gồm khấu hao và lãi vay (tương tự thuê tài chính VAS 06). |
| Trình bày Báo cáo tài chính (Bên đi thuê) | – Thuê tài chính: tài sản và nợ trên BCĐKT; chi phí khấu hao và lãi vay trên BCKQKD. – Thuê hoạt động: không có tài sản và nợ trên BCĐKT; chi phí thuê trong BCKQKD. | – BCĐKT: ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả thuê. – BCKQKD: ghi nhận chi phí khấu hao và chi phí lãi vay. – BCLCTT: trả nợ gốc là dòng tiền tài chính; trả lãi là dòng tiền kinh doanh hoặc tài chính (tùy chính sách kế toán theo IAS 7). |
| Các trường hợp ngoại lệ | Chỉ đề cập một số ngoại lệ như thuê tài nguyên thiên nhiên, bản quyền. | Cho phép miễn trừ ghi nhận đối với hợp đồng thuê ngắn hạn (dưới 12 tháng) và tài sản có giá trị thấp. |
Sự khác biệt then chốt giữa VAS 06 và IFRS 16 nằm ở cách xử lý thuê hoạt động, dẫn đến những tác động sâu rộng lên báo cáo tài chính khi chuyển đổi. Trên bảng cân đối kế toán, IFRS 16 yêu cầu ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê cho các hợp đồng thuê văn phòng, cửa hàng mà VAS 06 chỉ coi là thuê hoạt động ngoại bảng. Điều này làm tăng cả tổng tài sản và tổng nợ, khiến các chỉ số nợ như hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) tăng lên, ảnh hưởng đến đánh giá của nhà đầu tư và chủ nợ.
Trong báo cáo kết quả kinh doanh, chi phí thuê hoạt động theo đường thẳng trước đây được thay thế bằng chi phí khấu hao tài sản và chi phí lãi vay. Trong những năm đầu, tổng hai khoản này thường cao hơn chi phí thuê cũ, làm giảm lợi nhuận trước thuế. Đồng thời, chỉ số EBITDA (lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao) tăng lên đáng kể do chi phí thuê không còn nằm trong đó.
Trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ, việc phân loại dòng tiền thay đổi. Phần trả nợ gốc được xếp vào hoạt động tài chính, trong khi phần trả lãi có thể thuộc hoạt động kinh doanh hoặc tài chính. Kết quả là dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh được cải thiện so với VAS 06, khi toàn bộ tiền thuê trước đây đều nằm trong dòng này. Như vậy, IFRS 16 mang lại bức tranh tài chính minh bạch và đầy đủ hơn nhưng cũng làm thay đổi nhiều chỉ số quan trọng.
4.2. Minh chứng thực tiễn từ các case study điển hình
Để khẳng định những khác biệt về mặt lý thuyết và tác động của IFRS 16, tác giả phân tích hai trường hợp (case study)tiêu biểu trong ngành hàng không – lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ sự thay đổi chuẩn mực.
(1) Trường hợp quốc tế: tác động của IFRS 16 đến AirAsia Group Berhad3.
AirAsia là ví dụ điển hình về tác động của IFRS 16 do mô hình kinh doanh phụ thuộc lớn vào thuê máy bay. Nghiên cứu của Ooi, Lim và Boo (2023) phân tích sự thay đổi này qua dữ liệu tài chính giai đoạn 2017 – 2019.
Trước năm 2019, theo IAS 17, các hợp đồng thuê máy bay được phân loại là thuê hoạt động nên không xuất hiện trên bảng cân đối kế toán, khiến chỉ số nợ thấp hơn thực tế. Khi áp dụng IFRS 16 từ năm 2019, AirAsia buộc phải ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ phải trả thuê cho toàn bộ hợp đồng thuê, làm thay đổi căn bản bức tranh tài chính của hãng (Bảng 2).
Bảng 2. Tác động của IFRS 16 lên các chỉ số tài chính của AirAsia Group Berhad (2018 – 2019)
| Chỉ số tài chính | Trước IFRS 16 (2018 – theo IAS 17) | Sau IFRS 16 (2019) | Xu hướng | Giải thích tác động |
| Tổng tài sản | ≈ RM 16 tỷ | ≈ RM 26 tỷ | Tăng ≈ 63% | Ghi nhận thêm ≈ RM 10 tỷ tài sản quyền sử dụng từ đội máy bay thuê |
| Tổng nợ phải trả | ≈ RM 13 tỷ | ≈ RM 23 tỷ | Tăng ≈ 77% | Ghi nhận thêm ≈ RM 10 tỷ nợ phải trả thuê tương ứng |
| Vốn chủ sở hữu | ≈ RM 6 tỷ | ≈ RM 3 tỷ | Giảm | Giảm do lỗ ròng RM 316 triệu (thay vì lãi RM 1,7 tỷ năm 2018) và cổ tức đặc biệt chi ra |
| Tỷ lệ Nợ/Vốn CSH (D/E) | ≈ 2,2 lần | ≈ 7,7 lần | Tăng mạnh | Hệ quả trực tiếp: nợ tăng gấp đôi trong khi vốn CSH giảm một nửa |
| Lợi nhuận sau thuế | + RM 1,7 tỷ | – RM 316 triệu (lỗ) | Đảo chiều | Khấu hao tài sản quyền sử dụng tăng thêm RM 1,24 tỷ và chi phí lãi vay tăng |
| ROA | ≈ 10% | Âm | Giảm | Lỗ ròng trong khi tổng tài sản tăng mạnh |
| Vòng quay tổng tài sản | Cao hơn | Thấp hơn | Giảm | Doanh thu RM 12,4 tỷ (+17%) nhưng tổng tài sản tăng 63%, làm giảm hiệu quả sử dụng tài sản |
Số liệu từ AirAsia minh họa rõ tác động thực tế của IFRS 16. Sau khi áp dụng chuẩn mực này, tổng tài sản của hãng tăng từ 16 tỷ RM (2018) lên 26 tỷ RM (2019), chủ yếu do ghi nhận tài sản quyền sử dụng máy bay. Tổng nợ phải trả cũng tăng thêm khoảng 10 tỷ RM từ việc ghi nhận nghĩa vụ thuê trước đây nằm ngoài bảng cân đối theo IAS 17. Hệ quả là tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) tăng vọt từ 2,2 lần lên gần 7,7 lần. Đáng chú ý, công ty chuyển từ lãi 1,7 tỷ RM (2018) sang lỗ 316 triệu RM (2019), một phần do khấu hao tài sản quyền sử dụng tăng thêm 1,24 tỷ RM.
Trường hợp AirAsia cho thấy, IFRS 16 không chỉ thay đổi cách trình bày kế toán mà còn ảnh hưởng thực chất đến kết quả kinh doanh, tác động trực tiếp đến xếp hạng tín dụng và chi phí vốn của doanh nghiệp.
(2) Trường hợp Việt Nam: áp lực từ IFRS 16 lên Vietnam Airlines4.
Vietnam Airlines là một điển hình về tác động của IFRS 16 tại Việt Nam. Với khoảng 60% đội tàu bay thuê hoạt động, nếu áp dụng chuẩn mực này, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của hãng sẽ tăng khoảng 2,5 lần so với VAS 06. Các hợp đồng thuê trước đây xử lý ngoại bảng bắt buộc phải ghi nhận tài sản và nợ thuê, làm thay đổi hoàn toàn bức tranh tài chính. Điều này tạo thách thức lớn về giao ước tín dụng với ngân hàng, đặc biệt, khi các khoản nợ thuê bằng ngoại tệ còn phải đánh giá lại theo tỷ giá.
Bảng 3. Tác động dự kiến của IFRS 16 lên báo cáo tài chính Vietnam Airlines (ước tính dựa trên phát biểu công khai của doanh nghiệp và phân tích của KPMG Việt Nam, chưa được kiểm toán độc lập xác nhận)
| Khoản mục / Chỉ số | Theo VAS 06 (thuê hoạt động) | Theo IFRS 16 | Mức độ ảnh hưởng |
| Tổng tài sản | Không ghi nhận tài sản thuê | Ghi nhận tài sản quyền sử dụng | Tăng mạnh |
| Tổng nợ phải trả | Không ghi nhận nợ thuê | Ghi nhận nợ phải trả thuê | Tăng rất mạnh |
| Vốn chủ sở hữu | Không thay đổi | Giảm (do lợi nhuận sau thuế giảm năm đầu) | Giảm nhẹ |
| Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) | Ở mức “an toàn” theo hợp đồng vay | Tăng vọt, có thể vượt ngưỡng 2,5 lần | Rủi ro vi phạm hợp đồng |
| Chi phí trong năm đầu | Chi phí thuê cố định hằng năm | Chi phí khấu hao + Chi phí lãi vay (cao hơn) | Tổng chi phí tăng |
(Các số liệu về Vietnam Airlines mang tính minh họa xu hướng từ phát biểu của lãnh đạo doanh nghiệp và phân tích của KPMG (2020), không phải dữ liệu kiểm toán chính thức).
Trường hợp này cho thấy, áp dụng IFRS 16 tạo ra nghịch lý lớn: báo cáo theo VAS có lãi nhưng theo IFRS ghi nhận lỗ do khấu hao và chi phí lãi vay từ thuê tài sản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phân chia lợi nhuận cho cổ đông và khả năng tuân thủ giao ước tín dụng. Vietnam Airlines đã phải kiến nghị cơ quan quản lý, đàm phán lại với ngân hàng để điều chỉnh chỉ tiêu đánh giá, cho thấy IFRS 16 tác động không chỉ đến báo cáo mà còn đến chiến lược tài chính tổng thể.
(3) Thảo luận và hàm ý từ các case study
Hai trường hợp của AirAsia và Vietnam Airlines đã chứng minh các luận điểm lý thuyết về IFRS 16 bằng bằng chứng thực tế.
Thứ nhất, tính minh bạch được nâng cao khi “phơi bày” khoản nợ thuê khổng lồ trước đây nằm ngoài bảng cân đối kế toán giúp nhà đầu tư so sánh chính xác giữa doanh nghiệp thuê tài sản và doanh nghiệp đi vay mua tài sản.
Thứ hai, tác động trọng yếu đến chỉ số tài chính được khẳng định. AirAsia chứng kiến tỷ lệ D/E tăng từ 2,2 lần lên 7,7 lần, lợi nhuận chuyển từ lãi sang lỗ một phần do khấu hao tài sản thuê tăng thêm 1,24 tỷ RM.
Thứ ba, Vietnam Airlines là hồi chuông cảnh tỉnh cho doanh nghiệp Việt Nam khi tỷ lệ nợ có thể tăng 2,5 lần, tạo nguy cơ vi phạm giao ước tín dụng. Điều này cho thấy IFRS 16 không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán mà còn là thách thức quản trị tài chính chiến lược, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động đàm phán lại với ngân hàng và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh.
4.3. Định hướng cho doanh nghiệp Việt Nam khi áp dụng IFRS 16
Từ thực tế tại AirAsia và Vietnam Airlines, bốn thách thức chính và định hướng ứng phó khi Việt Nam áp dụng IFRS 16 được xác định như sau:
Một là, quản trị tài chính và giao ước tín dụng. Vietnam Airlines cho thấy tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu (D/E) có thể tăng gấp 2,5 lần chỉ do thay đổi cách hạch toán, dẫn đến nguy cơ vi phạm các điều khoản vay. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ hợp đồng tín dụng, xác định các chỉ số có nguy cơ bị ảnh hưởng và chủ động đàm phán với ngân hàng để điều chỉnh ngưỡng covenant trước khi chuyển đổi.
Hai là, nhận diện và đo lường hợp đồng thuê. Bài học AirAsia cho thấy tài sản và nợ thuê có thể tăng đột biến (tài sản tăng 63%), đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm kê đầy đủ hợp đồng thuê, xác định thời hạn thực tế và lãi suất chiết khấu phù hợp. Cần đặc biệt lưu ý các yếu tố thuê ẩn trong hợp đồng dịch vụ.
Ba là, năng lực nhân sự. Xét đoán chuyên môn là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ kế toán không chỉ nắm lý thuyết mà còn thành thạo kỹ năng xử lý tình huống thực tế như xác định hợp đồng có yếu tố thuê, đánh giá lại nợ thuê ngoại tệ.
Bốn là, hệ thống công nghệ thông tin. IFRS 16 yêu cầu theo dõi từng hợp đồng với lịch khấu hao và thanh toán riêng biệt. Việc xử lý thủ công là bất khả thi với danh mục lớn, đòi hỏi doanh nghiệp sớm nâng cấp phần mềm hoặc bổ sung module quản lý thuê chuyên biệt.
5. Kết luận
Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm khác biệt cơ bản giữa VAS 06 và IFRS 16, nổi bật là sự thay đổi mô hình kế toán từ cách tiếp cận dựa trên “rủi ro và lợi ích” sang cách tiếp cận dựa trên “quyền sử dụng” đối với bên đi thuê. IFRS 16 yêu cầu ghi nhận hầu hết các hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán, giúp báo cáo tài chính minh bạch và phản ánh đầy đủ hơn các cam kết tài chính của doanh nghiệp. Sự thay đổi này tác động mạnh mẽ đến các chỉ số tài chính được minh chứng rõ nét qua trường hợp của AirAsia và Vietnam Airlines.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc chuyển đổi sang IFRS 16 là một quá trình đầy thách thức, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân lực, công nghệ và chiến lược tài chính. Bằng cách xây dựng lộ trình phù hợp, nâng cao năng lực nội tại và tận dụng các nguồn lực hỗ trợ bên ngoài, doanh nghiệp có thể vượt qua những khó khăn này, từng bước hội nhập thành công với thông lệ kế toán quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư.
Chú thích:
1. Yin, R. K. (2014). Case study research: Design and methods (5th ed.). Sage Publications. Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study) cho phép khám phá sâu sắc các hiện tượng phức tạp trong bối cảnh thực tế, phù hợp với mục tiêu làm rõ sự khác biệt giữa VAS 06 và IFRS 16 cũng như tác động thực tiễn của chúng.
2. IASB (2016). IFRS 16 Leases. International Accounting Standards Board. Chuẩn mực này thay thế IAS 17, có hiệu lực từ ngày 01/01/2019, yêu cầu bên đi thuê ghi nhận hầu hết các hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán dưới hình thức tài sản quyền sử dụng (right-of-use asset) và nợ phải trả thuê, xoá bỏ phân loại thuê hoạt động ngoại bảng tồn tại theo IAS 17.
3. AirAsia Group Berhad là hãng hàng không giá rẻ hàng đầu Đông Nam Á, sử dụng rộng rãi các hợp đồng thuê máy bay dài hạn. Việc áp dụng IFRS 16 buộc AirAsia phải ghi nhận khối lượng lớn nợ thuê vào bảng cân đối kế toán, làm tăng đáng kể tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu và để lộ mức độ đòn bẩy tài chính thực tế của doanh nghiệp, đồng thời tăng lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA) do chi phí thuê hoạt động được thay bằng khấu hao và chi phí lãi vay.
4. Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia Việt Nam, có danh mục thuê máy bay và cơ sở vật chất lớn. Dưới chuẩn mực VAS 06 hiện hành, phần lớn nghĩa vụ thuê của hãng được hạch toán ngoại bảng. Nếu chuyển sang IFRS 16, Vietnam Airlines sẽ phải công nhận toàn bộ nghĩa vụ này trên bảng cân đối kế toán, tạo áp lực lớn lên các chỉ số tài chính và khả năng tiếp cận nguồn vốn vay của doanh nghiệp.
5. Áp dụng IFRS: Trách nhiệm không của riêng doanh nghiệp. Báo Kiểm toán số 43/2020.
6. Dương, T. T. H. (2020). IFRS 16 – Thuê tài sản và những ảnh hưởng đến kế toán thuê tài sản. Tạp chí Tài chính, kỳ 2 (tháng 11/2020).
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Tài chính (2002). Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 về việc ban hành và công bố sáu (06) chuẩn mực kế toán Việt Nam (đợt 2).
2. Huệ, T. L. (2020). IFRS 16 – Thuê tài sản và những ảnh hưởng đến báo cáo tài chính. Tạp chí Kế toán & Kiểm toán, (5), 113 – 117.
3. Phạm, T. K. T., & Nguyễn, H. A. (2013). Nghiên cứu kế toán thuê tài sản theo VAS và theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS). Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (188)(II).
4. Áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) ở các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. https://kinhtevadubao.vn/ap-dung-chuan-muc-bao-cao-tai-chinh-quoc-te-ifrs-o-cac-doanh-nghiep-viet-nam-hien-nay-23320.html
5. KPMG Việt Nam (2020). Những thách thức trong việc áp dụng IFRS ở Việt Nam và một số yếu tố để thành công. KPMG. https://kpmg.com/vn/vi/home/phan-tich-chuyen-sau/2020/11/ifrs-in-vietnam-2020.html
6. EY. (2020). Applying IFRS – A closer look at IFRS 16 Leases. Ernst & Young Global Limited.
7. International Accounting Standards Board (IASB) (2016). IFRS 16 Leases. IFRS Foundation.
8. KPMG. (2021). IFRS 16: An overview – The new normal for lease accounting. KPMG International.
9. Ooi, S. C., Lim, C. C., & Boo, H. L. (2023). The financial impacts of lease capitalisation on an airline’s financial reporting: A case study of AirAsia Group Berhad. Management & Accounting Review (MAR), 22(2), 253–274. https://ir.uitm.edu.my
10. Yin, R. K. (2014). Case study research: Design and methods (5th ed.). Sage.



