Institutional improvement and administrative procedure reform in Vietnam
TS. Lê Mai Trang
ThS. Trần Anh Tuấn
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích thực trạng hoàn thiện thể chế và cải cách thủ tục hành chính tại Việt Nam thông qua các bộ chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII), Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và Bộ chỉ số mới về môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (B-READY). Trên cơ sở phân tích các chỉ số trên cho thấy, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể về năng lực cạnh tranh và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, song tiến trình cải cách hành chính vẫn còn những điểm nghẽn nhất định. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số khuyến nghị trọng tâm nhằm đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế số, xã hội số và nâng cao trách nhiệm giải trình. Đây được coi là những trụ cột cốt lõi để xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, tạo động lực cho phát triển kinh tế bền vững.
Từ khóa: Hoàn thiện thể chế; phát triển kinh tế; cải cách thủ tục hành chính; Việt Nam.
Abstract: This article analyzes the current state of institutional improvement and administrative procedure reform in Vietnam through key indices, including the Global Innovation Index (GII), the Provincial Competitiveness Index (PCI), and the World Bank’s new Business Enabling Environment framework (B-READY). The analysis of these indicators indicates that Vietnam has achieved notable progress in enhancing its competitiveness and fostering an innovation ecosystem. However, the process of administrative reform continues to face certain bottlenecks. On that basis, the author proposes several key recommendations aimed at accelerating national digital transformation, improving the legal framework for the digital economy and digital society, and strengthening accountability. These are regarded as core pillars for building a transparent business environment and creating momentum for sustainable economic development.
Keywords: institutional improvement; economic development; administrative procedure reform; Vietnam.
1. Đặt Vấn Đề
Việt Nam đang bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng với tư cách là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Trong bối cảnh đó, phát triển kinh tế bền vững không còn là lựa chọn mà là trọng tâm chiến lược, đòi hỏi sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo tồn hệ sinh thái. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu này, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao năng lực điều hành theo các chuẩn mực quốc tế, như bộ chỉ số GII, PCI và B-READY, tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh lành mạnh quyết định khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động toàn cầu. Trên lộ trình đó, cần được soi chiếu qua các hệ thống tiêu chí khách quan và toàn diện chính là thước đo quan trọng phản ánh rõ nét hiệu quả của các nỗ lực cải cách.
Vì vậy, năm 2025 được coi là năm đột phá về thể chế cho phát triển kinh tế, vì đây là thời điểm chuyển mạnh từ hoàn thiện khung khổ pháp lý sang tổ chức thực thi đồng bộ và thực chất trở thành đòn bẩy then chốt khơi thông nguồn lực, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và nâng cao năng suất. Đồng thời, việc sắp xếp lại đơn vị hành chính và triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp tạo điều kiện tinh gọn bộ máy, rút ngắn quy trình, nâng cao hiệu lực điều hành và thực thi chính sách kinh tế. Trọng tâm cải cách hướng vào phân cấp, phân quyền gắn với kiểm soát quyền lực, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, qua đó giảm chi phí tuân thủ và rủi ro cho doanh nghiệp. Đây là thời điểm tạo bước chuyển từ cải cách từng phần sang cải cách mang tính hệ thống định hướng dài hạn, đặt nền tảng thể chế cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tiếp theo.
2. Vai trò của thể chế với tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững
Thể chế kinh tế (luật pháp, chính sách, quy tắc) đóng vai trò quyết định, là nền tảng cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững thông qua việc phân bổ nguồn lực hiệu quả, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định chính trị và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Một thể chế hiệu quả giúp giảm chi phí giao dịch, bảo vệ quyền sở hữu và gắn kết tăng trưởng với bảo vệ môi trường, công bằng xã hội.
Thể chế kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và tạo dựng một nền kinh tế ổn định thúc đẩy tăng trưởng phát triển và giảm thiểu rủi ro. Vì thể chế kinh tế tạo ra khung pháp lý, chính sách giúp nền kinh tế được vận hành một cách hiệu quả, nó không chỉ xác định quyền sở hữu tài sản, quy tắc cạnh tranh và cơ chế thị trường, mà còn điều chỉnh chính sách tài khóa, tiền tệ. Điều này, giúp nền kinh tế được điều chỉnh linh hoạt, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và hạn chế nợ công, duy trì sự ổn định vĩ mô.
Thể chế kinh tế ổn định, vững chắc tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và tối ưu hóa mọi nguồn lực, như: nguồn vốn, lao động, công nghệ. Khung pháp lý rõ ràng, minh bạch thu hút dòng vốn trong và ngoài nước đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế trọng điểm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế phát triển bền vững. Khi hệ thống thể chế được xây dựng hợp lý, minh bạch và nhất quán, các doanh nghiệp có thể dự báo chính sách kinh tế, giảm thiểu rủi ro và chi phí, từ đó, gia tăng hiệu quả sản xuất – kinh doanh. Đặc biệt, khuyến khích đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất lao động và giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường nâng cao hiệu quả hoạt động nền kinh tế.
Đồng thời, thể chế kinh tế không chỉ tập trung vào tăng trưởng mà còn phải định hướng phát triển kinh tế theo hướng xanh và bền vững. Chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường, khuyến khích năng lượng tái tạo như (điện gió, điện mặt trời) giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy sang mô hình tăng trưởng bền vững.
Ngoài ra, sẽ hạn chế các tác động tiêu cực của hoạt động sản xuất và tiêu dùng đối với môi trường; đồng thời, đưa ra các chính sách khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ sạch, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính. Vì vậy, một hệ thống thể chế kinh tế hiệu quả không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn giúp phân phối nguồn lực hợp lý, giảm bất bình đẳng và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Mặt khác, thông qua các chính sách thuế, trợ cấp và tiền lương hợp lý sẽ thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và bảo đảm sự phát triển đồng đều giữa các nhóm dân cư, tạo điều kiện cho mọi người dân có cơ hội phát triển bình đẳng, góp phần xây dựng xã hội phát triển bền vững.
3. Hoàn thiện thể chế hướng tới tăng trưởng và phát triển bền vững
Trong tiến trình hướng tới tăng trưởng và phát triển bền vững, việc hoàn thiện thể chế được xem là “chìa khóa” cốt lõi để khơi thông các nguồn lực. Vị thế của Việt Nam hiện nay đang được định vị rõ nét qua các bộ chỉ số quốc tế uy tín, phản ánh toàn diện từ năng lực cạnh tranh, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đến chất lượng quản trị công. Việc phân tích sâu những thước đo này không chỉ làm nổi bật các bước tiến thực chất mà còn trực diện chỉ ra những điểm nghẽn mang tính hệ thống trong lộ trình hoàn thiện thể chế quốc gia.
Về chỉ số GII, theo báo cáo Global Innovation Index 2025 từ Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc khi xếp hạng 44/139 quốc gia và nền kinh tế. Một điểm nhấn đáng ghi nhận là việc cải thiện rõ rệt của trụ cột đầu vào đổi mới sáng tạo (Innovation Inputs), vươn từ vị trí 53 (năm 2023) lên 50/139 vào năm 20251. Kết quả này là minh chứng về những nỗ lực bền bỉ trong việc hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng nghiên cứu, phát triển nguồn nhân lực và tối ưu hóa hệ sinh thái công nghệ. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, trụ cột đầu ra (Innovation Outputs) có sự sụt giảm nhẹ từ vị trí 36 xuống 37, phản ánh thách thức thực tế trong việc chuyển hóa các nguồn lực đầu vào thành các sản phẩm tri thức, công nghệ và giá trị sáng tạo ứng dụng. Mặc dù vậy, Việt Nam vẫn được WIPO đánh giá là quốc gia có hiệu quả đổi mới sáng tạo vượt kỳ vọng so với mức độ phát triển kinh tế, một thành tích ấn tượng được duy trì ổn định trong nhiều năm qua. Trong bối cảnh khu vực, Việt Nam đang xác lập vị trí thứ ba trong khối ASEAN (sau Singapore và Malaysia) và giữ vững ngôi vị á quân trong nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp (chỉ sau Ấn Độ).
Về B-READY, báo cáo B-READY 2024 của Ngân hàng Thế giới đã phác họa một bức tranh đa chiều về môi trường kinh doanh Việt Nam, trong đó nổi bật là khoảng cách đáng kể giữa hệ thống khung khổ pháp lý và năng lực thực thi dịch vụ công. Chính phủ đã thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ thông qua việc ban hành các chính sách, điển hình là Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 08/01/2025 của Chính phủ về những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia năm 2025. Nghị quyết này không chỉ là mệnh lệnh hành chính mà còn là lộ trình chiến lược yêu cầu các bộ, ngành, địa phương phải rà soát triệt để, cắt giảm các điều kiện kinh doanh chồng chéo nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh quốc gia. Những nỗ lực này đã mang lại kết quả cụ thể khi Việt Nam đạt 65,47/100 điểm trong hạng mục “Gia nhập thị trường”2, minh chứng cho những bước tiến dài trong việc đơn giản hóa thủ tục khởi nghiệp và gia nhập hệ sinh thái kinh tế. Tuy nhiên, phân tích sâu vào các trụ cột của B-READY cho thấy, việc cung cấp dịch vụ công vẫn là “điểm nghẽn” thực tế đối với cộng đồng doanh nghiệp trong khâu xử lý hồ sơ, tính minh bạch khi tiếp cận thông tin và chất lượng hạ tầng số vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng. Sự chênh lệch này đòi hỏi một cuộc cải cách không chỉ dừng lại ở việc ban hành quy định mà phải tập trung vào hiệu quả vận hành, nhằm biến các ưu thế pháp lý thành lợi ích sát sườn cho doanh nghiệp trên thực tế.
Báo cáo “Việt Nam 2045 – Đột phá: Thể chế cho một tương lai thu nhập cao” do World Bank công bố năm 2025 nhấn mạnh rằng, cải cách thể chế là “đòn bẩy” then chốt giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, qua đó định hướng tầm nhìn phát triển dài hạn và hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Do đó, Việt Nam cần thực hiện những đột phá chiến lược trong việc nâng cao năng lực quản trị công, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đặc biệt là đẩy mạnh phân cấp, phân quyền cho địa phương một cách thực chất.
Về PCI, sự chuyển biến của PCI đã được phản ánh rõ nét qua kết quả PCI 2024 (công bố tháng 5/2025), ghi nhận sự bứt phá của nhiều địa phương trong việc chủ động tháo gỡ rào cản cho doanh nghiệp. Cụ thể, tỉnh Quảng Ninh, thành phố Hải Phòng vẫn đang tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu các đô thị lớn, như: thành phố Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đã có sự cải thiện mạnh mẽ về chất lượng điều hành, đặc biệt là trong các chỉ số về thiết chế pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp. Sự cải thiện đồng bộ này không chỉ giúp nâng cao vị thế của từng địa phương mà còn góp phần quan trọng vào việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia đến năm 2045. Việt Nam đã đạt được những bước tiến thực chất trong tiến trình hoàn thiện thể chế, từ việc duy trì thứ hạng cao về chỉ số GII, tối ưu hóa PCI đến việc từng bước tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về B-READY.
Đặc biệt, trong lĩnh vực đầu tư xanh đã và đang góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong hoạt động kinh doanh, cụ thể, Luật Đầu tư năm 2020 (sửa đổi, bổ sung) đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ sạch và sản xuất ít phát thải. Việc bổ sung danh mục ngành nghề ưu đãi đầu tư trong các lĩnh vực này không chỉ giúp thu hút nguồn vốn trong và ngoài nước mà còn góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Các chính sách mới hướng đến việc ưu tiên các dự án có tiêu chí xanh, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái. Ngoài ra, quá trình đấu thầu cũng được cải cách theo hướng tăng cường tính minh bạch, nâng cao trách nhiệm giải trình của các bên liên quan. Các quy định mới không chỉ giúp loại bỏ tình trạng gian lận, lãng phí mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp có năng lực và cam kết phát triển bền vững được tham gia vào các dự án công. Những điều chỉnh này không chỉ bảo đảm hiệu quả kinh tế mà còn góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh, thân thiện với môi trường.
Bên cạnh những điều chỉnh về luật pháp, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050 về giảm cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP, mục tiêu đến năm 2030 giảm ít nhất 15% so với năm 2014; đến năm 2050, giảm ít nhất 30% so với năm 20143; Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ về quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh; trong đó quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư đáp ứng tiêu chí môi trường để được hưởng chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước về tín dụng xanh, trái phiếu xanh.
Đặc biệt, ngày 12/6/2025 Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh là bước đột phá chiến lược nhằm tinh gọn bộ máy, hệ thống hóa quy trình vận hành và giải phóng các nguồn lực phát triển. Trọng tâm cải cách hướng vào việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và kiểm soát quyền lực chặt chẽ; đồng thời, giảm thiểu tối đa các thủ tục hành chính trong lĩnh vực đầu tư, đất đai và xây dựng. Lộ trình này không chỉ giúp giảm chi phí tuân thủ, hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp mà còn đánh dấu sự chuyển dịch mạnh mẽ của quản trị công. Qua đó, tạo tiền đề vững chắc cho quy hoạch phát triển vùng, thúc đẩy tăng trưởng bền vững dựa trên liên kết vùng và tối ưu hóa nguồn lực quốc gia.
Việc tái cấu trúc bộ máy hành chính không chỉ mang lại lợi ích về hiệu quả quản lý mà còn góp phần thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs). Bộ máy gọn nhẹ hơn giúp rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính, tối ưu hóa khả năng phản ứng chính sách, cho phép doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ công một cách bình đẳng, minh bạch và nhanh chóng. Đặc biệt, trong lộ trình thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh, kinh tế số và nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), việc tinh gọn này đóng vai trò quan trọng thông suốt cho dòng vốn và công nghệ. Mô hình nhà nước “gần dân hơn, hiệu quả hơn, minh bạch hơn” là nền tảng cốt lõi để kích hoạt đổi mới sáng tạo, thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao (FDI thế hệ mới). Đây là điều kiện tiên quyết để Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, bảo đảm sự thịnh vượng bền vững trong dài hạn.
Việt Nam đã không ngừng thúc đẩy hoàn thiện thể chế kinh tế phát triển bền vững, cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, bảo đảm tiến bộ xã hội, đặc biệt, đang dần chuyển dịch sang nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ xanh và kinh tế số. Sự thay đổi này giúp Việt Nam nâng cao năng suất lao động, duy trì tăng trưởng kinh tế hướng đến một mô hình phát triển kinh tế hiện đại, xanh và bền vững.
Năm 2024, GDP tăng 7,09%, kim ngạch xuất khẩu tăng 9,7% đạt khoảng 390 tỷ USD4, năm 2025, nền kinh tế tiếp tục duy trì động lực tăng trưởng tích cực, GDP tăng trưởng khá với mức tăng ước đạt 8,02% so với năm trước5, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa ghi nhận kỷ lục mới, đạt khoảng 920 – 930 tỷ USD, tăng trưởng trên 17 – 18% so với năm 2024. Riêng kim ngạch xuất khẩu ước đạt 475 tỷ USD, tăng khoảng 17% và tiếp tục xuất siêu hơn 20 tỷ USD, khẳng định vị thế trong nhóm các nền kinh tế có quy mô thương mại lớn6.
Mặc dù vậy, hệ thống chính sách và khung pháp lý vẫn tồn tại một số hạn chế đáng kể, như sự thiếu ổn định và nhất quán trong chính sách kinh tế; việc thực thi chính sách chưa đồng đều giữa các địa phương dẫn đến tình trạng đầu tư công thường bị chậm trễ. Theo Tổng cục Thống kê (2025), trong năm 2024, vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách nhà nước đạt 500 nghìn tỷ đồng, tăng 8,6% so với năm trước, nhưng vẫn chưa đạt mức kỳ vọng do tiến độ giải ngân chậm ở nhiều dự án7. Bên cạnh đó, các quy định về thương mại điện tử, dữ liệu số và an ninh mạng còn nhiều hạn chế, gây trở ngại cho doanh nghiệp trong việc đổi mới sáng tạo. Mặt khác, sự thiếu đồng bộ trong quản lý giữa các cấp chính quyền tiếp tục là một thách thức lớn đối với quản lý kinh tế và thực hiện chính sách công ở Việt Nam. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi, chất lượng đầu tư công và công bằng phát triển giữa các vùng.
Chính vì vậy, Việt Nam cần thúc đẩy tinh giản hóa thủ tục, chuẩn hóa và thống nhất quy trình trên toàn quốc, đẩy nhanh ứng dụng công nghệ số, tăng cường trách nhiệm giải trình; đồng thời, tiếp tục siết chặt phòng, chống tham nhũng. Chỉ khi những giải pháp này được triển khai quyết liệt và đồng bộ, cải cách thủ tục hành chính mới trở thành động lực thực sự cho tăng trưởng kinh tế bền vững.
5. Một số khuyến nghị cần thực hiện
Để nâng cao chất lượng thể chế và cải thiện môi trường kinh doanh trong giai đoạn tới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm hướng đến xây dựng một hệ thống quản trị hiện đại, minh bạch và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế.
Một là, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và phát triển chính phủ điện tử, chính phủ số.
Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành loại bỏ các thủ tục không cần thiết và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong cung cấp dịch vụ công. Việc số hóa các dữ liệu và liên thông thông tin giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp có thể cắt giảm đáng kể chi phí và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, từ đó, nâng cao mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp.
Chính phủ cần xây dựng hệ thống chính sách kinh tế ổn định, nhất quán và có khả năng dự báo là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp yên tâm lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn. Đặc biệt, chú trọng công tác đánh giá tác động chính sách, hạn chế tối đa tình trạng thay đổi quy định đột ngột gây sốc cho thị trường; đồng thời, tăng cường công khai minh bạch các thông tin về định hướng phát triển kinh tế – xã hội, tạo lập một môi trường kinh doanh an toàn, minh bạch và giàu sức cạnh tranh. Đồng thời, các doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến thuế, đầu tư, thương mại và chuyển đổi số. Từ đó, nâng cao năng lực quản trị, quản lý rủi ro và tuân thủ giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn các cơ hội từ cải cách thể chế.
Hai là, tăng cường phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình.
Việc phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn giữa các cấp quản lý là yếu tố then chốt sẽ hạn chế tình trạng chồng chéo, giảm bớt các thủ tục trùng lặp và tối ưu hóa hiệu quả thực thi chính sách.
Tiếp tục thiết lập hệ thống cơ chế giám sát và phối hợp liên ngành chặt chẽ bảo đảm quá trình triển khai chính sách đồng bộ, minh bạch.
Ba là, hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế số và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng các quy định liên quan đến dữ liệu số, thương mại điện tử, an ninh mạng và bảo hộ tài sản trí tuệ là hết sức cần thiết. Khung pháp lý rõ ràng sẽ tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư chất lượng cao.
Chủ động nắm bắt ba xu hướng lớn của kinh tế thế giới, qua đó, tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh hơn nhưng bền vững, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026 – 2030.
Bốn là, tăng cường tính minh bạch và phòng, chống tham nhũng trong khu vực công.
Chính phủ, cần thúc đẩy trách nhiệm giải trình, công khai hóa quy trình ra quyết định, nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực. Việc giảm thiểu tham nhũng sẽ góp phần củng cố niềm tin cho doanh nghiệp và người dân, tạo môi trường đầu tư thuận lợi và bình đẳng.
Năm là, thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo.
Tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các ngành kinh tế nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Vì vậy, Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng hạ tầng số hiện đại, phát triển dữ liệu mở và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ phát triển. Đồng thời, khuyến khích hoạt động nghiên cứu – phát triển (R&D), hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và đổi mới sáng tạo sẽ góp phần tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm, qua đó, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong bối cảnh của cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Doanh nghiệp cần tích cực tham gia đóng góp ý kiến cho cơ quan nhà nước trong quá trình xây dựng chính sách, sự hợp tác chặt chẽ giữa Nhà nước – doanh nghiệp – hiệp hội ngành hàng sẽ tạo nền tảng quan trọng để hoàn thiện thể chế và nâng cao tính minh bạch của thị trường.
6. Kết luận
Hoàn thiện thể chế và đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính không chỉ là nhiệm vụ tự thân của bộ máy quản lý mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu. Các bộ chỉ số, như: GII, PCI, B-READY chính là những “thước đo” khách quan, phản ánh thực trạng và dư địa cải cách của nền kinh tế.Vì vậy, Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ” và “kiến tạo”. Đó chính là chìa khóa để khơi thông mọi nguồn lực, giảm thiểu chi phí tuân thủ và tạo ra một môi trường đầu tư công bằng, ổn định, giúp doanh nghiệp Việt Nam tự tin vươn tầm quốc tế.
Chú thích:
1. Việt Nam đứng thứ 44/139 quốc gia về chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu. https://mst.gov.vn/viet-nam-dung-thu-44-139-quoc-gia-ve-chi-so-doi-moi-sang-tao-toan-cau-197251118163301762.htm
2. Bài 1: Tạo bệ đỡ vững chắc cho doanh nghiệp. https://nhandan.vn/bai-1-tao-be-do-vung-chac-cho-doanh-nghiep-post898269.html
3. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
4. GDP năm 2024 tăng 7,09%, kinh tế phục hồi rõ nét. https://hanoimoi.vn/gdp-nam-2024-tang-7-09-kinh-te-phuc-hoi-ro-net-689597.html
5. GDP năm 2025 tăng trưởng 8,02%, bình quân đầu người đạt 5.026 USD.https://baochinhphu.vn/gdp-nam-2025-tang-truong-802-binh-quan-dau-nguoi-dat-5026-usd-102260105152509472.htm
6. Xuất, nhập khẩu 2025: kỷ lục kim ngạch, thách thức chất lượng tăng trưởng.https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/xuat-nhap-khau-2025-ky-luc-kim-ngach-thach-thuc-chat-luong-tang-truong-119251229082019746.htm
7. Kinh tế Việt Nam năm 2024: tăng tốc thành công, tạo đà cho năm 2025 về đích. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/kinh-te-viet-nam-2024-tang-toc-thanh-cong-tao-da-cho-nam-2025-ve-dich-119250106100813238.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050.
2. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 về quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.
3. Quốc hội (2025). Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh.
4. Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/
5. Cải cách thủ tục hành chính ở Việt Nam trong bối cảnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/11/cai-cach-thu-tuc-hanh-chinh-o-viet-nam-trong-boi-canh-ung-dung-tri-tue-nhan-tao/
6. Công bố kết quả xếp hạng mức độ Chuyển đổi số năm 2024: Việt Nam tăng tốc, hướng tới chuyển đổi số toàn diện. https://mst.gov.vn/cong-bo-ket-qua-xep-hang-muc-do-chuyen-doi-so-nam-2024-viet-nam-tang-toc-huong-toi-chuyen-doi-so-toan-dien-197251021183853514.htm
7. Hoàn thiện thể chế kinh tế: Chìa khóa thúc đẩy tăng trưởng trong kỷ nguyên số. https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=2693
8. Năng lực thể chế và cải cách hành chính công ở Việt Nam trong bối cảnh kỷ nguyên mới. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/10/09/nang-luc-the-che-va-cai-cach-hanh-chinh-cong-o-viet-nam-trong-boi-canh-ky-nguyen-moi/



