TS. Trần Hoài Nam
ThS. Nguyễn Minh Đức
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số trong khu vực công không chỉ là sự thay đổi về công nghệ mà còn là bước chuyển mình về tư duy quản lý nhà nước. Bài viết phân tích những giới hạn của mô hình cơ sở dữ liệu tập trung truyền thống và đề xuất ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) như một giải pháp đột phá để nâng cao tính minh bạch, an toàn và hiệu quả trong quản lý công dân số. Thông qua việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ Estonia, Georgia và phân tích thực trạng tại Việt Nam, nhóm tác giả đề xuất hệ thống giải pháp chính sách, trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý cho định danh tự chủ (SSI) và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox).
Từ khóa: Blockchain; chính phủ số; quản lý công dân số; định danh tự chủ; quản lý nhà nước; cơ chế thử nghiệm có kiểm soát.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, Đảng và Nhà nước đã xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển kinh tế – xã hội và sự cần thiết của việc chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, trong đó ưu tiên phát triển chính phủ số1. Thực tế cho thấy, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng khích lệ, thể hiện qua việc thăng hạng lên vị trí 71/193 quốc gia trong Báo cáo khảo sát Chính phủ điện tử của Liên Hợp quốc (UN E-Government Survey) năm 20242.
Tại Việt Nam, ngày 06/01/2022, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 06/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030 – tạo ra một cuộc cách mạng trong cải cách hành chính. Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã kết nối với các bộ, ngành và địa phương, trở thành “trái tim” của chính phủ số. Tuy nhiên, việc tập trung một khối lượng dữ liệu khổng lồ về nhân thân, bảo hiểm, y tế vào một đầu mối duy nhất cũng đồng nghĩa với việc tạo ra một “kho báu” hấp dẫn đối với tội phạm mạng.
Thực tế an ninh mạng toàn cầu cho thấy, các hệ thống tập trung đang ngày càng dễ bị tổn thương. Vụ rò rỉ dữ liệu của hệ thống định danh Aadhaar (Ấn Độ) hay vụ tấn công vào cơ quan thuế của Bulgaria là những hồi chuông cảnh báo về rủi ro khi “bỏ tất cả trứng vào một giỏ”. Nếu không có cơ chế phi tập trung hóa dữ liệu và mã hóa cấp cao, nguy cơ lộ lọt thông tin công dân quy mô lớn tại Việt Nam là hoàn toàn hiện hữu, đe dọa trực tiếp đến an ninh phi truyền thống.
Tuy nhiên, quá trình xây dựng chính phủ số hiện nay chủ yếu vẫn dựa trên các cơ sở dữ liệu tập trung. Mặc dù, mô hình này giúp thống nhất quản lý nhưng nó cũng bộc lộ những điểm yếu cố hữu về an toàn thông tin, đặc biệt là nguy cơ “điểm lỗi đơn lẻ” (Single Point of Failure). Một cuộc tấn công mạng thành công vào trung tâm dữ liệu có thể dẫn đến hậu quả tê liệt hệ thống hoặc lộ lọt thông tin của hàng triệu công dân. Bên cạnh đó, tình trạng “cát cứ dữ liệu” giữa các bộ, ngành vẫn là rào cản lớn khiến việc chia sẻ thông tin hành chính chưa thực sự thông suốt.
Trước thực trạng đó, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) với các đặc tính phi tập trung, bất biến và minh bạch đang nổi lên như một công cụ đắc lực hỗ trợ công tác quản lý nhà nước. Nội dung bài viết tập trung phân tích vai trò của Blockchain trong quản lý công dân số, đánh giá thực trạng hạ tầng tại Việt Nam và đề xuất các khuyến nghị chính sách phù hợp.
2. Cơ sở lý luận về ứng dụng Blockchain trong quản lý nhà nước
a. Khái niệm và đặc tính kỹ thuật phù hợp với quản lý công
Công nghệ Blockchain, về bản chất, là một cuốn sổ cái kỹ thuật số được phân tán trên nhiều nút mạng (nodes), nơi các giao dịch được ghi lại theo thời gian thực và không thể thay đổi sau khi đã được xác thực3. Đối với quản lý nhà nước, ba đặc tính quan trọng nhất của Blockchain bao gồm:
(1) Tính bất biến (Immutability). Bảo đảm tính toàn vẹn của hồ sơ công dân (lý lịch tư pháp, văn bằng, chứng chỉ). Mọi nỗ lực sửa đổi dữ liệu trái phép đều để lại “dấu vết” trên toàn hệ thống và bị các nút mạng từ chối.
(2) Tính minh bạch (Transparency). Mọi giao dịch hành chính công đều có thể kiểm chứng, giúp tăng cường niềm tin của người dân vào bộ máy chính quyền và giảm thiểu tham nhũng vặt.
(3) Hợp đồng thông minh (Smart Contracts). Là các đoạn mã tự động thực thi các thỏa thuận khi điều kiện tiên quyết được đáp ứng. Ví dụ, trong thủ tục cấp phép kinh doanh nếu doanh nghiệp đã nộp đủ hồ sơ và phí lệ phí (điều kiện đầu vào), hệ thống sẽ tự động cấp giấy phép số (kết quả đầu ra) mà không cần sự can thiệp thủ công của cán bộ.
Để làm rõ sự ưu việt của công nghệ mới, cần so sánh đối chiếu trên các tiêu chí quản trị cốt lõi.
Bảng 1: Mô hình quản lý dữ liệu truyền thống và Mô hình Blockchain
| Tiêu chí | Cơ sở dữ liệu tập trung (truyền thống) | Cơ sở dữ liệu Blockchain (phi tập trung) |
| Quyền kiểm soát | Tập trung vào một cơ quan duy nhất (Admin). Dễ xảy ra lạm quyền hoặc sửa đổi dữ liệu không minh bạch. | Phân tán cho nhiều nút mạng (Nodes). Mọi sự thay đổi phải đạt được sự đồng thuận (Consensus) của đa số. |
| Tính toàn vẹn | Dữ liệu có thể bị ghi đè, sửa đổi hoặc xóa (CRUD: Create, Read, Update, Delete). | Dữ liệu chỉ có thể thêm mới (Append-only), không thể sửa hoặc xóa các khối đã được xác thực. |
| Khả năng chịu lỗi | Thấp. Nếu máy chủ trung tâm gặp sự cố, toàn bộ hệ thống ngưng trệ (Single Point of Failure). | Cao. Hệ thống vẫn hoạt động bình thường ngay cả khi một số nút mạng bị tấn công hoặc ngắt kết nối. |
| Tính minh bạch | Người dân khó kiểm chứng quy trình xử lý bên trong (“Hộp đen”). | Quy trình xử lý minh bạch, lịch sử giao dịch có thể truy xuất công khai (tùy thuộc vào loại hình Blockchain). |
b. Mô hình định danh tự chủ (Self-Sovereign Identity – SSI)
Trong mô hình quản lý truyền thống, Nhà nước là đơn vị cấp phát và quản lý hoàn toàn danh tính của công dân. Ngược lại, mô hình SSI trao quyền kiểm soát dữ liệu lại cho người dân. Công dân lưu trữ thông tin xác thực của mình trong “Ví định danh số” trên thiết bị cá nhân và chỉ chia sẻ những thông tin cần thiết khi thực hiện giao dịch, dựa trên nguyên tắc “Bằng chứng không kiến thức” (Zero-Knowledge Proofs- ZKPs)4. Điều này, không chỉ bảo vệ quyền riêng tư mà còn giảm tải áp lực lưu trữ và bảo mật cho các hệ thống máy chủ của Chính phủ.
Cơ chế “Bằng chứng không kiến thức” trong bảo vệ quyền riêng tư – một trong những rào cản lớn nhất của việc áp dụng Blockchain vào quản lý nhà nước là mâu thuẫn giữa tính công khai của chuỗi khối và quyền riêng tư của công dân. Công nghệ ZKPs giải quyết triệt để mâu thuẫn này. Về mặt toán học, ZKPs cho phép một bên (người chứng minh – Prover) chứng minh với bên kia (người xác thực – Verifier) rằng, một mệnh đề là đúng mà không cần tiết lộ bất kỳ thông tin nào ngoài tính đúng đắn của mệnh đề đó. Chẳng hạn, trong thủ tục hành chính, khi công dân cần chứng minh mình có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng để vay vốn chính sách. Với hệ thống truyền thống, họ phải nộp sao kê lương (lộ chi tiết mức lương, nơi làm việc). Với ZKPs, hệ thống chỉ trả về kết quả “Đúng” (thu nhập > 10 triệu) hoặc “Sai” mà không tiết lộ con số thu nhập cụ thể. Đây là bước tiến vượt bậc trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân theo tiêu chuẩn quốc tế.
3. Kinh nghiệm quốc tế về ứng dụng Blockchain trong quản lý công
a. Kinh nghiệm của Estonia
Estonia được coi là quốc gia tiên phong trên thế giới về xã hội số. Sau cuộc tấn công mạng quy mô lớn năm 2007, Chính phủ nước này đã quyết định chuyển đổi hạ tầng sang công nghệ Blockchain KSI (Keyless Signature Infrastructure) để bảo đảm an ninh dữ liệu5. Hệ thống X-Road của Estonia cho phép kết nối dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước một cách an toàn. Việt Nam cần xây dựng một nền tảng trục liên thông mạnh mẽ và coi an ninh mạng là điều kiện tiên quyết trước khi triển khai các dịch vụ số.
b. Kinh nghiệm của Georgia
Từ năm 2016, Georgia đã hợp tác với Bitfury6 để đưa hệ thống đăng ký đất đai lên nền tảng Blockchain. Kết quả cho thấy, thời gian xử lý thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đất giảm đáng kể, đồng thời chi phí vận hành hệ thống giảm tới 90%. Thành công của Georgia chứng minh rằng, Blockchain có thể áp dụng hiệu quả vào các lĩnh vực phức tạp và nhạy cảm như quản lý đất đai nếu có sự quyết tâm chính trị cao và lộ trình phù hợp.
c. Chiến lược Blockchain của Dubai (UAE)
Dubai là một điển hình tiêu biểu về quyết tâm chính trị trong ứng dụng công nghệ. Năm 2016, Dubai công bố “Chiến lược Blockchain Dubai”7 với mục tiêu trở thành chính phủ đầu tiên trên thế giới vận hành hoàn toàn trên Blockchain vào năm 2020. Họ tập trung vào ba trụ cột: (1) Hiệu quả chính phủ; (2) Tạo lập ngành công nghiệp; và (3) Lãnh đạo quốc tế. Ước tính, việc chuyển đổi sang Blockchain giúp Dubai tiết kiệm 5,5 tỷ Dirham (khoảng 1,5 tỷ USD) mỗi năm nhờ cắt giảm việc xử lý tài liệu giấy và tinh giản 25 triệu giờ lao động hành chính. Các ứng dụng thực tế bao gồm: thanh toán hóa đơn, gia hạn visa và đăng ký giấy phép kinh doanh đều được thực hiện tức thì thông qua nền tảng Smart Dubai. Việt Nam cần có một lộ trình định lượng rõ ràng về lợi ích kinh tế để thuyết phục các bên liên quan tham gia vào quá trình chuyển đổi.
4. Thực trạng và thách thức tại Việt Nam
a. Những bước tiến về hạ tầng công nghệ: điểm nhấn NDAChain
Tháng 7/2025, sự ra mắt của nền tảng NDAChain (National Digital Assets Chain)8 đánh dấu bước phát triển vượt bậc của hạ tầng số Việt Nam. Được vận hành trên cơ chế đồng thuận Proof-of-Authority (PoA) với 49 nút xác thực đặt tại các trung tâm dữ liệu chuẩn Tier 3, NDAChain giải quyết được bài toán về tốc độ xử lý (đạt 3.600 giao dịch/giây) mà vẫn bảo đảm an ninh quốc gia. Việc tích hợp sẵn các module xác thực danh tính tương thích với hệ thống VNeID cho thấy, tầm nhìn chiến lược trong việc kết hợp giữa dữ liệu dân cư truyền thống và công nghệ chuỗi khối.
b. Những điểm nghẽn về thể chế và chính sách
Mặc dù hạ tầng kỹ thuật đã sẵn sàng nhưng khung khổ pháp lý vẫn còn nhiều khoảng trống:
(1) Thiếu quy định về giá trị pháp lý của tài sản số. Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã có những quy định mở nhưng chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể về việc công nhận quyền sở hữu đối với các tài sản được mã hóa trên Blockchain (Tokenization).
(2) Vấn đề trách nhiệm trong hợp đồng thông minh. Khi xảy ra lỗi kỹ thuật trong Smart Contract dẫn đến sai sót trong thủ tục hành chính, quy định hiện hành chưa xác định rõ trách nhiệm thuộc về cơ quan nhà nước, đơn vị cung cấp giải pháp hay bản thân đoạn mã lập trình.
(3) Rào cản tâm lý. Một bộ phận cán bộ quản lý vẫn còn e ngại với công nghệ mới, đặc biệt là nỗi lo về việc mất quyền kiểm soát khi chuyển sang mô hình phi tập trung.
Mâu thuẫn giữa đặc tính công nghệ và quy định pháp lý hiện hành, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà nằm ở sự “vênh” nhau giữa các văn bản quy phạm pháp luật và đặc thù của Blockchain. Cụ thể, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đã quy định rõ về “Quyền được xóa dữ liệu” (Điều 16). Theo đó, công dân có quyền yêu cầu cơ quan kiểm soát dữ liệu xóa thông tin cá nhân của mình khi không còn nhu cầu sử dụng.
Tuy nhiên, đặc tính cốt lõi của Blockchain là “bất biến” – dữ liệu một khi đã ghi vào chuỗi khối thì không thể bị xóa bỏ. Điều này tạo ra một thế tiến thoái lưỡng nan về mặt pháp lý. Để giải quyết vấn đề này, cơ quan quản lý nhà nước cần xem xét chấp nhận cơ chế “tiêu hủy khóa mã hóa” (Crypto-shredding). Tức là, thay vì xóa dữ liệu gốc (điều không thể làm trên Blockchain), hệ thống sẽ tiêu hủy chìa khóa giải mã khiến dữ liệu đó vĩnh viễn không thể đọc được, từ đó đáp ứng yêu cầu của Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về mặt hiệu quả thực tế.
5. Khuyến nghị giải pháp quản lý nhà nước đến năm 2030
Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý cho mô hình Định danh tự chủ (SSI). Chính phủ cần ban hành Nghị định quy định về danh tính số phi tập trung, trong đó công nhận giá trị pháp lý của các xác thực (Verifiable Credentials) được cấp phát trên nền tảng Blockchain. Cần xác định rõ vai trò của Bộ Công an là đơn vị “phát hành tin cậy” (Trust Anchor), trong khi công dân đóng vai trò là “chủ sở hữu” dữ liệu.
Thứ hai, xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox). Thay vì áp dụng đại trà cần cho phép thí điểm ứng dụng Blockchain trong một phạm vi hẹp (ví dụ: cấp bằng đại học, quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử) tại một số địa phương tiên phong, như: TP. Hồ Chí Minh hoặc thành phố Đà Nẵng. Sandbox cho phép nhà nước vừa làm vừa điều chỉnh chính sách, giảm thiểu rủi ro hệ thống.
Thứ ba, luật hóa giá trị chứng cứ của hợp đồng thông minh. Cần bổ sung các quy định hướng dẫn chi tiết Luật Giao dịch điện tử năm 2023, công nhận kết quả thực thi của hợp đồng thông minh là chứng cứ hợp pháp trong các tranh chấp hành chính. Điều này là cơ sở để tự động hóa các dịch vụ công cấp độ 4 và 5.
Thứ tư, thiết lập cơ chế “khôi phục xã hội” (Social Recovery) trong quản lý rủi ro. Một thách thức lớn của Blockchain là việc người dùng mất khóa bí mật (Private Key) sẽ dẫn đến mất quyền truy cập vĩnh viễn. Nhà nước cần quy định quy trình khôi phục tài khoản định danh số thông qua xác thực sinh trắc học tại cơ quan công quyền hoặc thông qua mạng lưới người bảo lãnh tin cậy, bảo đảm nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau” trong môi trường số.
Thứ năm, đẩy mạnh đào tạo nhân lực và hợp tác quốc tế. Cần đưa nội dung quản trị Blockchain vào chương trình đào tạo bồi dưỡng cán bộ, công chức để nâng cao nhận thức và năng lực quản lý. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các hoạt động của Ban kỹ thuật ISO/TC 307 để bảo đảm các tiêu chuẩn Blockchain của Việt Nam tương thích với quốc tế, tạo thuận lợi cho việc công nhận lẫn nhau về hộ chiếu số, chứng nhận tiêm chủng hay văn bằng giáo dục.
Chuẩn hóa năng lực số cho đội ngũ cán bộ, công chức – yếu tố con người luôn là mắt xích quyết định. Không thể vận hành một chính phủ số tiên tiến với tư duy quản lý của thời đại hồ sơ giấy. Do đó, cần đưa nội dung cơ bản về Blockchain và quản trị dữ liệu vào chương trình bồi dưỡng ngạch chuyên viên và chuyên viên chính. Mục tiêu không phải là đào tạo cán bộ thành kỹ sư công nghệ mà là trang bị cho họ tư duy quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven governance), giúp họ hiểu rõ tiềm năng và rủi ro của Smart Contract để ra quyết định chính xác. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ đặc thù để thu hút các chuyên gia Blockchain chất lượng cao từ khu vực tư nhân vào làm việc trong các dự án của Chính phủ, tránh tình trạng “chảy máu chất xám” trong lĩnh vực công nghệ cao.
6. Kết luận
Ứng dụng Blockchain trong quản lý công dân số là xu hướng tất yếu để hiện đại hóa nền hành chính quốc gia, bảo đảm tính minh bạch và an toàn dữ liệu. Với lợi thế của người đi sau và sự chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật bài bản như NDAChain, Việt Nam hoàn toàn có khả năng bắt kịp các quốc gia tiên tiến. Tuy nhiên, chìa khóa của thành công không chỉ nằm ở công nghệ mà quan trọng hơn là sự đổi mới tư duy quản lý nhà nước, sẵn sàng kiến tạo khuôn khổ pháp lý linh hoạt để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Chú thích:
1. Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
2. United Nations (2024). E-Government Survey 2024: Accelerating Digital Transformation for Sustainable Development. New York.
3. Smart Dubai (2016). Dubai Blockchain Strategy. Government of Dubai.
4. Windley, P. (2021). Learning Self-Sovereign Identity. O’Reilly Media, Sebastopol.
5. e-Estonia (2024). Security and Safety: KSI Blockchain. https://e-estonia.com/solutions/security-and-safety/ksi-blockchain/.
6. Shang, Q. & Price, A. (2019). A Blockchain-Based Land Titling Project in the Republic of Georgia. Innovations: Technology, Governance, Globalization, Tập 12, Số 3 – 4, tr. 72 – 78.
7. Smart Dubai (2016). Dubai Blockchain Strategy. Government of Dubai.
8. Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia (2025). Báo cáo công bố nền tảng hạ tầng số NDAChain và ứng dụng trong quản lý tài sản số.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2023. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
2. Quốc hội (2023). Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
3. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
4. Pháp luật về công nghiệp công nghệ số của một số quốc gia và giá trị tham khảo cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/07/08/phap-luat-ve-cong-nghiep-cong-nghe-so-cua-mot-so-quoc-gia-va-gia-tri-tham-khao-cho-viet-nam/
5. Vận dụng công nghệ Blockchain trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam – Thực trạng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/01/15/van-dung-cong-nghe-blockchain-trong-hoat-dong-ngan-hang-tai-viet-nam-thuc-trang-va-mot-so-giai-phap-nang-cao-hieu-qua/



