TS. Phạm Thị Thùy Vân
TS. Nguyễn Thị Ngọc Lan
Trường Đại học Kinh tế – Kỹ thuật Công nghiệp
(Quanlynhanuoc.vn) – Hiện nay, kinh tế tuần hoàn được xem là giải pháp then chốt trong việc tối ưu hóa hoạt động du lịch tại Việt Nam theo hướng thân thiện với hệ sinh thái. Mô hình này tập trung vào việc giảm thiểu rác thải nhựa, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và kiểm soát phát thải, đồng thời nâng cao nhận thức trách nhiệm của cộng đồng đối với thiên nhiên. Bằng cách cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo tồn nguồn lực, kinh tế tuần hoàn hướng tới sự phát triển bền vững dài hạn. Bài viết đánh giá thực trạng ngành du lịch và thực trạng áp dụng kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực du lịch ở Việt Nam hiện nay, nghiên cứu đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hiệu quả ứng dụng mô hình tuần hoàn, tạo nền tảng vững chắc cho sự bền vững của ngành du lịch Việt Nam.
Từ khóa: Kinh tế tuần hoàn, du lịch, nhỏ và vừa, mô hình tuần hoàn, tang trưởng kinh tế, phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Để đạt được mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn theo Chiến lược phát triển đến năm 2030, Việt Nam cần giải quyết triệt để bài toán ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Hiện nay, hoạt động du lịch đang tạo ra áp lực rác thải nặng nề, vượt xa các ngành sản xuất khác, trong khi ý thức cộng đồng và năng lực quản lý của địa phương vẫn còn nhiều lỗ hổng. Sự thiếu hụt nhận thức về kinh tế tuần hoàn cùng tâm lý ưu tiên giá rẻ của thị trường đang làm chậm quá trình xanh hóa ngành. Chính vì vậy, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đây là chìa khóa giúp khai thác tối đa tiềm năng du lịch, đồng thời đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo tồn thiên nhiên cho thế hệ mai sau. Tuy nhiên, nhận thức về kinh tế tuần hoàn của các doanh nghiệp đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa rõ ràng; áp lực về lợi nhuận và nhu cầu du lịch giá rẻ đang cản trở việc chuyển đổi xanh. Do đó, việc đưa ra những giải pháp phù hợp với các doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả trong việc áp dụng kinh tế tuần hoàn giúp du lịch hóa giải mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, hướng tới những giá trị bền vững lâu dài là vô cùng cần thiết.
2. Cơ sở lý thuyết về kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn (Circular economy – CE) được Pearce & Turner (1990) giới thiệu lần đầu với nguyên tắc “mọi thứ đều là đầu vào cho mọi thứ khác”. Đến nay có rất nhiều nghiên cứu về kinh tế tuần hoàn và định nghĩa được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế thừa nhận rộng rãi là của của Ellen MacArthur Foundation (2012): “kinh tế tuần hoàn là một hệ thống có tính khôi phục và tái tạo thông qua các kế hoạch và thiết kế chủ động, thay thế khái niệm “kết thúc vòng đời” của vật liệu bằng khái niệm khôi phục, chuyển dịch theo hướng sử dụng năng lượng tái tạo, không dùng các hóa chất độc hại gây tổn hại tới việc tái sử dụng và hướng tới giảm thiểu chất thải thông qua việc thiết kế vật liệu, sản phẩm, hệ thống kỹ thuật và cả các mô hình kinh doanh trong phạm vi của hệ thống đó”.
Cho đến nay, trên thế giới có rất nhiều mô hình kinh tế tuần hoàn được các quốc gia áp dụng, điển hình như:
(1) Mô hình kinh tế phục hồi: mô hình kinh tế phục hồi tập trung trọng tâm vào khôi phục, kéo dài vòng đời sản phẩm và nguyên liệu thô. Sản phẩm được thiết kế sao cho có thể dễ dàng sửa chữa và tân trang hoặc thay thế các bộ phận để kéo dài tuổi thọ.
(2) Mô hình kinh tế chia sẻ: theo mô hình này, tài nguyên được khai thác và được chia sẻ, sử dụng chung giữa các công ty, các ngành công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài nguyên, hạn chế sản phẩm dư thừa.
(3) Mô hình công nghiệp sinh thái: mô hình công nghiệp sinh thái dựa trên một cộng đồng công nghiệp hoặc một khu công nghiệp khép kín bao gồm các các tập đoàn, các công ty cùng hợp tác chia sẻ các giải pháp sử dụng tiết kiệm tài nguyên, tái sử dụng sản phẩm và chất thải.
(4) Mô hình kinh tế hiệu suất: mô hình kinh tế hiệu suất tập trung nâng cao hiệu suất và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Thay vì sở hữu sản phẩm, người tiêu dùng có thể thuê hoặc sử dụng dịch vụ. Các công ty và tập đoàn công nghiệp chú trọng vào cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì thay vì tập trung cho lợi tức tiêu thụ sản phẩm.
(5) Mô hình mô phỏng sinh học: mô hình này dựa trên sự mô phỏng tự nhiên. Hệ thống kinh tế được thiết kế và vận hành tương tự như tự nhiên tạo ra. Mô hình mô phỏng sinh học lấy cảm hứng từ các quá trình sinh học, hệ thống sinh thái và các tổ chức tự nhiên để tạo ra các sản phẩm.
Trong ngành du lịch, việc ứng dụng kinh tế tuần hoàn là sự giao thoa hiệu quả giữa mô hình kinh tế sinh thái và kinh tế chia sẻ, tạo nên sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình này được vận hành thông qua ba vòng lặp chiến lược sau:
Vòng lặp 1 – Sản xuất và tiêu thụ tại chỗ (tối ưu hóa nguồn lực). Đây là vòng lặp nền tảng nhằm giảm chi phí và tăng tính tự chủ. Các cơ sở lưu trú (resort, homestay) trực tiếp sản xuất thực phẩm thông qua trồng trọt, chăn nuôi để phục vụ du khách. Quy trình này khép kín bằng cách tái chế rác thải hữu cơ và thức ăn thừa thành phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi, đồng thời tận dụng nước thải sau xử lý để tưới tiêu giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài.
Vòng lặp 2 – Quản lý và tái sinh vật liệu (giảm thiểu tác động môi trường). Tập trung vào việc loại bỏ rác thải nhựa và vật liệu dùng một lần. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng vật liệu tự nhiên (tre, gỗ tái chế) và triển khai hệ thống thu gom, làm sạch để tái sử dụng chai lọ, đồ nội thất. Đặc biệt, hoạt động phân loại rác tại nguồn được đẩy mạnh để thực hiện tái chế hoặc “tăng cấp giá trị” rác thải thành các sản phẩm lưu niệm, trang trí độc đáo.
Vòng lặp 3 – Gắn kết cộng đồng và bảo tồn tài nguyên (giá trị xã hội và bền vững). Vòng lặp này hướng tới sự phát triển nhân văn và lâu dài. Doanh nghiệp đóng vai trò kết nối, sử dụng nguồn nhân lực và sản phẩm thủ công của địa phương để làm phong phú trải nghiệm văn hóa cho thực khách. Song song đó là việc triển khai các dự án trách nhiệm xã hội như phục hồi san hô, trồng rừng và bảo tồn di sản văn hóa, tạo ra lợi ích chung cho cả doanh nghiệp và cộng đồng.
3. Thực trạng ngành du lịch và việc áp dụng kinh tế tuần hoàn
Du lịch là ngành có tính đặc thù cao, mang tính chất liên kết giữa các ngành như sản xuất, vận tải…Đồng thời, có tính chất liên kết giữa các vùng miền, có tác động lan tỏa mạnh mẽ. Đặc biệt sẽ giúp phát triển kinh tế ở những vùng núi nơi mà các khu công nghiệp khó phát triển, góp phần nâng cao đời sống cho người dân, quảng bá và giữ gìn nét văn hóa đặc sắc của từng vùng miền và của cả quốc gia.
Ngành Du lịch Việt Nam hiện nay đang đứng trước những vận hội phát triển mạnh mẽ nhờ sự hội tụ của nhiều điều kiện thuận lợi mang tính chiến lược. Trước hết, nền tảng chính trị – xã hội ổn định cùng tốc độ tăng trưởng kinh tế khả quan đã tạo ra một môi trường an toàn và tin cậy cho du khách cũng như các nhà đầu tư. Với chính sách ngoại giao rộng mở, đa dạng hóa và đa phương hóa, Việt Nam đã khẳng định được vị thế là đối tác chiến lược của nhiều quốc gia giúp thương hiệu quốc gia không ngừng được nâng cao trên trường quốc tế.
Về tiềm năng nội tại, Việt Nam sở hữu một kho tàng tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn vô cùng phong phú. Từ những kỳ quan thiên nhiên thế giới như Vịnh Hạ Long, vẻ đẹp kỳ vĩ của hang động Phong Nha – Kẻ Bàng, đến những nét cổ kính của phố cổ Hội An hay hệ thống bãi biển tuyệt đẹp trải dài từ Bắc chí Nam. Sức hấp dẫn của Việt Nam còn đến từ chiều sâu văn hóa với nền ẩm thực tinh tế và các di sản lịch sử đậm đà bản sắc dân tộc, mang lại những trải nghiệm đa dạng và độc đáo cho bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng và khung pháp lý đang ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh du lịch đi vào chuyên nghiệp theo các chuẩn mực quốc tế. Với lực lượng lao động trẻ, năng động và sự cải thiện đáng kể về đời sống, thu nhập, nhu cầu giao lưu văn hóa của người dân cũng tăng cao, tạo tiền đề vững chắc cho thị trường du lịch nội địa lẫn quốc tế bùng nổ. Tất cả những yếu tố này không chỉ giúp du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là cầu nối quan trọng đưa hình ảnh Việt Nam tươi đẹp ra khắp thế giới.
Theo Tổng cục Thống kê, GDP năm 2025 tăng trưởng khá với mức tăng ước đạt 8,02%, trong đó các hoạt động thương mại, du lịch tăng cao, trong năm 2025 ghi nhận số lượt khách quốc tế đến Việt Nam cao nhất từ trước đến nay, điều này đã góp phần giúp tăng trưởng ở khu vực dịch vụ đạt kết quả cao hơn dự báo. Đặc biệt, dịch vụ lưu trú và ăn uống năm 2025 tăng 10,02% so với năm 2024, đóng góp 3,34% vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm toàn nền kinh tế.

Theo Tổ chức Du lịch thế giới Liên Hợp quốc (UNWTO), Việt Nam cùng với Brazil, Ai Cập, Nhật Bản và Ethiopia được xếp vào nhóm các điểm đến có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Năm 2025 đánh dấu sự tăng trưởng bứt phá của ngành du lịch với khách quốc tế đạt 21,2 triệu khách và khách nội địa đạt 135,5 triệu khách.

Trong đó Trung Quốc: vẫn là thị trường lớn nhất (5,3 triệu lượt), đóng góp 1/4 tổng lượng khách. Hàn Quốc: vị trí thứ 2 (4,3 triệu lượt). Châu Á: tăng trưởng ấn tượng (Trung Quốc +43,9%, Ấn Độ +42,9%). Châu Âu: tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt Nga (+173,0%), Pháp (+22,6%), Anh (+21,7%).

Báo cáo của Tổng cục Thống kê động lực cho sự tăng trưởng ngoạn mục của ngành du lịch Việt Nam năm 2025 đó là chính sách thị thực đơn giản và thuận lợi, các chương trình quảng bá, xúc tiến du lịch được đẩy mạnh và những giải thưởng du lịch được các hiệp hội du lịch quốc tế trao tặng.
Tuy nhiên, ngành du lịch Việt Nam hiện nay cũng phải đối mặt nhiều khó khăn thách thức. Hệ thống pháp luật chưa tạo được đột phá trong thu hút đầu tư; công tác xúc tiến và chiến lược thị trường còn chậm chân trước những biến động không ngừng của bối cảnh toàn cầu. Sản phẩm du lịch còn nghèo nàn, chưa khai thác xứng tầm tài nguyên văn hóa – thiên nhiên; thiếu vắng những thương hiệu mang đậm bản sắc vùng miền và quốc gia. Sự kết nối giữa các mảng lưu trú, thương mại, vận tải còn rời rạc, chưa hình thành được một hệ sinh thái kinh tế chia sẻ và liên vùng thực thụ. Hệ thống hạ tầng dành cho mua sắm, nghỉ dưỡng cao cấp và các sự kiện MICE quốc tế còn thiếu đồng bộ, làm hạn chế sức cạnh tranh của điểm đến. Các rào cản về thủ tục visa và thời hạn tạm trú ngắn vẫn là “nút thắt” lớn trong việc thu hút khách quốc tế dài ngày. Hoạt động quảng bá thông qua các sự kiện quốc tế còn mờ nhạt, đi cùng với đó là tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực trình độ cao.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, đẩy mạnh công tác truyền thông và giáo dục: triển khai các chiến dịch thông tin đa phương tiện nhằm phổ biến tư duy kinh tế tuần hoàn đến các doanh nghiệp, cộng đồng địa phương và du khách. Trong đó, đội ngũ hướng dẫn viên đóng vai trò là “đại sứ xanh”, trực tiếp truyền tải thông điệp và hướng dẫn du khách thực hành lối sống bền vững trong suốt hành trình.
Thứ hai, hoàn thiện hạ tầng và cam kết sinh thái: tập trung đầu tư kết cấu hạ tầng và tiện nghi xanh tại các điểm đến. Khuyến khích các địa phương và đơn vị lữ hành thiết lập các bản cam kết về bảo tồn môi trường, tạo dựng hệ sinh thái du lịch bền vững thông qua những chỉ tiêu cụ thể. Đẩy mạnh mô hình du lịch nông nghiệp xanh (Agritourism). Tại đây, chuỗi giá trị được khép kín thông qua việc cho du khách trải nghiệm quy trình sản xuất sạch, sử dụng nông sản tại chỗ cho dịch vụ ẩm thực, giúp giảm thiểu rác thải và tối ưu hóa nguồn lực địa phương.
Thứ ba, khuyến khích hành vi du lịch có trách nhiệm: thúc đẩy du khách ưu tiên sử dụng giao thông công cộng, xe đạp để giảm thiểu dấu chân carbon. Đồng thời, vận động việc sử dụng vật dụng cá nhân thân thiện với môi trường, hạn chế nhựa dùng một lần và thực hiện triệt để tinh thần tiết kiệm tài nguyên năng lượng (điện, nước) tại các cơ sở lưu trú và điểm tham quan.
Thứ tư, tập trung nghiên cứu và xây dựng các tour du lịch dựa trên nguyên tắc cốt lõi của kinh tế tuần hoàn. Trong đó, du khách không chỉ là người tham quan mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào các hoạt động tái tạo tự nhiên như trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái và trải nghiệm nếp sống bản địa có trách nhiệm. Ưu tiên phát triển các dòng sản phẩm sử dụng hoàn toàn năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, gió, nước) trong vận hành lưu trú và di chuyển. Đồng thời, lồng ghép việc quảng bá và sử dụng các sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống từ vật liệu tự nhiên như mây tre đan, gốm sứ… nhằm kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường.
Thứ năm, ứng dụng công nghệ tiên tiến trong xây dựng hệ thống quản lý và xử lý rác thải tại các điểm du lịch. Việc ứng dụng công nghệ phân loại rác thải sẽ giúp tái chế rác đưa vào làm nguyên liệu đầu vào cho các hoạt động sản xuất khác giảm được lượng rác ra môi trường, tạo cảnh quan đẹp mắt cho các khu du lịch.
Thứ sáu, cần có sự kết nối giữa du lịch với các ngành khác liên quan trong chuỗi giá trị khi ứng dụng kinh tế tuần hoàn. Ngành du lịch có liên kết chặt chẽ với các ngành kinh tế khác như ngành vận chuyển, dịch vụ ăn uống, ngành nông nghiệp… do đó cần có sự kết nối giữa hoạt động du lịch và các ngành liên quan để ứng dụng kinh tế tuần hoàn mang lại hiệu quả cao nhất.
Tài liệu tham khảo:
1. Hiệp hội Du lịch Việt Nam (2025). Báo cáo thống kê năm 2025. https://thongke.tourism.vn/index.php/news/items/238.
2. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025 về kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035.
3. Tổng cục Thống kê (2025). Báo cáo kinh tế – xã hội quý IV và cả năm 2025.
4. Pearce, D.W. and R.K. Turner (1990). Economics of Natural Resources and the Environment. Hemel Hempstead: Harvester Wheatsheaf.
5. Ellen MacArthur Foundation (2013). Towards the circular economy: Economic and business rationale for an accelerated transition.



