Solutions to improve the effectiveness of digital transformation in ensuring social order and safety in Ho Chi Minh City
ThS. Lã Đình Hùng
Trường Đại học Cảnh sát nhân dân – Bộ Công an
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu và là yêu cầu khách quan trong quá trình phát triển của các đô thị hiện đại. Trong lĩnh vực bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, việc ứng dụng công nghệ số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo ra phương thức phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm theo hướng chủ động, thông minh. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn triển khai tại TP. Hồ Chí Minh, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trong thời gian tới.
Từ khóa: Nâng cao; hiệu quả; chuyển đổi số; bảo đảm trật tự; an toàn xã hội; TP. Hồ Chí Minh.
Abstract: Digital transformation has become an inevitable trend and an objective requirement in the development process of modern urban areas. In the field of ensuring social order and safety, the application of digital technologies not only contributes to improving the effectiveness of state management but also creates proactive and intelligent methods for prevention, detection, and handling of violations. Based on the analysis of theoretical foundations and practical implementation in Ho Chi Minh City, this article proposes solutions to enhance the effectiveness of digital transformation in ensuring social order and safety in the coming period.
Keywords: Improvement, effectiveness, digital transformation, social order and safety assurance, Ho Chi Minh City.
1. Đặt vấn đề
TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội quan trọng bậc nhất của cả nước nói chung và khu vực phía Nam nói riêng với quy mô dân số đông, mật độ đô thị hóa cao và mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng. Những đặc điểm này vừa tạo ra động lực phát triển, vừa đặt ra nhiều thách thức đối với công tác bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các loại tội phạm ngày càng tinh vi, có xu hướng lợi dụng công nghệ và không gian mạng để hoạt động.
Trong khi đó, chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, làm thay đổi phương thức quản lý và điều hành của các cơ quan nhà nước.
Đối với công tác bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đang trở thành yếu tố quyết định nâng cao hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, việc ứng dụng chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh tuy đã đạt được những kết quả nhất định nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Chuyển đổi số quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động, quản trị và cung cấp dịch vụ dựa trên công nghệ số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số, quy trình số nhằm tạo ra giá trị mới, hiệu quả và minh bạc. Với cách tiếp cận này, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ thông tin mà là sự chuyển biến căn bản về phương thức hoạt động, hướng tới hình thành các mô hình quản trị hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Bảo đảm trật tự, an toàn xã hội là phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh chống tội phạm và vi phạm pháp luật về trật tự, an toàn xã hội. Bảo đảm trật tự, an toàn xã hội bao gồm tổng thể các hoạt động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và đấu tranh chống tội phạm, vi phạm pháp luật, giữ gìn trật tự công cộng, bảo đảm an toàn giao thông, phòng, chống tệ nạn xã hội và các nguy cơ gây mất ổn định xã hội. Đây là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân và cả hệ thống chính trị, trong đó, lực lượng Công an nhân dân giữ vai trò nòng cốt, trực tiếp tham mưu, tổ chức và triển khai thực hiện.
Trên cơ sở đó, chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội có thể được hiểu là quá trình ứng dụng và tích hợp công nghệ số nhằm đổi mới toàn diện phương thức quản lý, từ thu thập, xử lý, phân tích thông tin đến tổ chức thực thi các biện pháp nghiệp vụ. Về bản chất, đây là sự chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại, trong đó dữ liệu số, kết nối liên thông và các nền tảng công nghệ giữ vai trò trung tâm, góp phần nâng cao hiệu quả, tính chủ động và khả năng dự báo trong công tác bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
Chuyển đổi số trong lĩnh vực bảo đảm trật tự, an toàn xã hội được triển khai trên các nội dung cơ bản sau: Một là, số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu về dân cư, tội phạm, vi phạm pháp luật và các lĩnh vực liên quan, bảo đảm dữ liệu đầy đủ, chính xác và được cập nhật thường xuyên. Hai là, ứng dụng công nghệ số trong các hoạt động nghiệp vụ, như giám sát an ninh, quản lý trật tự công cộng, điều hành giao thông thông minh, nhận diện và truy vết đối tượng vi phạm. Ba là, xây dựng các nền tảng kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị giúp nâng cao hiệu quả phối hợp trong xử lý các vấn đề phức tạp về trật tự, an toàn xã hội. Bốn là, cung cấp dịch vụ công trực tuyến trong lĩnh vực trật tự, an toàn xã hội, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong thực hiện các thủ tục hành chính.
3. Thực trạng chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội ở TP. Hồ Chí Minh
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội được triển khai trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đẩy mạnh xây dựng đô thị thông minh và thực hiện các chương trình chuyển đổi số quốc gia. Quá trình này không chỉ tạo ra những thay đổi về công cụ, phương tiện quản lý mà còn từng bước làm chuyển biến phương thức quản trị theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Thứ nhất, về xây dựng và khai thác dữ liệu số.
TP. Hồ Chí Minh đã tích cực triển khai số hóa và xây dựng các cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, nổi bật là dữ liệu dân cư gắn với việc thực hiện Đề án 06 của Chính phủ. Các hệ thống dữ liệu từng bước được chuẩn hóa, kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia, tạo nền tảng cho việc chia sẻ, khai thác thông tin giữa các cơ quan chức năng. Sự hình thành và phát triển của hệ thống dữ liệu này đã góp phần chuyển đổi phương thức quản lý từ thủ công sang dựa trên dữ liệu, nâng cao khả năng phân tích, dự báo tình hình, qua đó phục vụ hiệu quả hơn cho công tác phòng ngừa và xử lý các vấn đề về trật tự, an toàn xã hội.
Thứ hai, về ứng dụng công nghệ số trong hoạt động nghiệp vụ.
Việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động của lực lượng Công an TP. Hồ Chí Minh ngày càng được đẩy mạnh, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý địa bàn, đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo đảm trật tự, an toàn giao thông. Các công cụ công nghệ đã hỗ trợ tích cực trong việc thu thập, xử lý thông tin, nhận diện và truy vết đối tượng, qua đó nâng cao hiệu quả phát hiện và xử lý vi phạm. Thực tiễn cho thấy, tình hình tội phạm xâm phạm trật tự xã hội có xu hướng giảm, nhiều loại tội phạm đường phố được kiềm chế, tỷ lệ khám phá án được duy trì ở mức cao. Điều này phản ánh rõ nét vai trò của chuyển đổi số trong việc nâng cao chất lượng, hiệu quả thực thi nhiệm vụ bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
Thứ ba, về tổ chức lực lượng và phương thức phối hợp.
Thành phố đã chú trọng kiện toàn lực lượng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự ở cơ sở, đồng thời gắn kết với việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý địa bàn. Việc hình thành các tổ chức quần chúng tham gia bảo vệ an ninh, trật tự với số lượng lớn đã tạo nên mạng lưới rộng khắp, hỗ trợ hiệu quả cho lực lượng chuyên trách trong việc nắm tình hình. Khi kết hợp với các công cụ số, khả năng thu thập thông tin, phát hiện sớm các nguy cơ mất ổn định xã hội được nâng cao, góp phần chuyển từ bị động sang chủ động trong công tác phòng ngừa.
Thứ tư, về cung cấp dịch vụ công và cải cách hành chính.
Chuyển đổi số đã thúc đẩy mạnh mẽ cải cách hành chính trong lĩnh vực bảo đảm trật tự, an toàn xã hội tại TP. Hồ Chí Minh. Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến ngày càng được mở rộng, hướng tới mục tiêu phần lớn hoạt động hành chính được thực hiện trên môi trường số. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong thực hiện các thủ tục hành chính, qua đó góp phần hạn chế tiêu cực, nâng cao tính minh bạch và phòng ngừa vi phạm pháp luật từ góc độ quản trị.
Các kết quả đạt được cho thấy chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội tại TP. Hồ Chí Minh đã từng bước phát huy vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, tăng cường khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý tội phạm, đồng thời thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội vào công tác bảo đảm an ninh, trật tự.
Bên cạnh những kết quả đạt được, chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội ở TP. Hồ Chí Minh vẫn còn một số hạn chế, như: hạ tầng và dữ liệu số chưa đồng bộ. Mặc dù đã hình thành các cơ sở dữ liệu, song việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, các cấp vẫn còn hạn chế; dữ liệu còn phân tán, thiếu tính liên thông, ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác và sử dụng.
Mức độ ứng dụng công nghệ chưa đồng đều giữa các lĩnh vực và địa bàn. Một số hoạt động nghiệp vụ vẫn chủ yếu dựa vào phương thức truyền thống, chưa tận dụng triệt để các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn. Nguồn nhân lực số còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ, chiến sĩ tuy đã được quan tâm đào tạo nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về kỹ năng số, đặc biệt là năng lực phân tích, khai thác dữ liệu và vận hành các hệ thống công nghệ cao.
Thách thức từ tình hình tội phạm trong môi trường số ngày càng gia tăng. Tội phạm sử dụng công nghệ cao, tội phạm mạng, lừa đảo trực tuyến… diễn biến phức tạp, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực chuyển đổi số trong công tác bảo đảm an ninh, trật tự. Cơ chế, chính sách và bảo đảm an toàn thông tin còn những bất cập. Việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm an ninh mạng, cũng như cơ chế phối hợp giữa các cơ quan trong môi trường số vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
4. Một số giải pháp
Một là, hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách về chuyển đổi số trong lĩnh vực bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
Việc đẩy mạnh chuyển đổi số trước hết đòi hỏi phải có nền tảng thể chế phù hợp. Thành phố cần tiếp tục cụ thể hóa các chủ trương của Đảng và Nhà nước thành các quy định phù hợp với đặc thù đô thị đặc biệt, đồng thời hoàn thiện cơ chế quản lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị. Đặc biệt, cần xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và trách nhiệm phối hợp trong môi trường số, qua đó tạo cơ sở để triển khai đồng bộ các hoạt động chuyển đổi số trong lĩnh vực an ninh, trật tự.
Hai là, phát triển hạ tầng số và hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, liên thông.
Hạ tầng số và dữ liệu là nền tảng của chuyển đổi số. Do đó, Thành phố cần tập trung đầu tư xây dựng hệ thống hạ tầng công nghệ hiện đại, bảo đảm tính kết nối, an toàn và ổn định. Trọng tâm là hoàn thiện các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, đặc biệt là dữ liệu dân cư, tội phạm, giao thông và hành chính; đồng thời đẩy mạnh tích hợp, chia sẻ dữ liệu giữa các ngành, các cấp trên cùng một nền tảng thống nhất. Khi dữ liệu được liên thông và khai thác hiệu quả, công tác quản lý sẽ chuyển từ dựa vào kinh nghiệm sang dựa trên dữ liệu, nâng cao khả năng dự báo và phòng ngừa.
Ba là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong các hoạt động nghiệp vụ bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
Việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, hệ thống giám sát thông minh cần được triển khai sâu rộng trong các hoạt động quản lý địa bàn, phòng, chống tội phạm và bảo đảm trật tự công cộng. Đồng thời, cần đẩy mạnh số hóa, tự động hóa các quy trình nghiệp vụ nhằm nâng cao tính kịp thời, chính xác và giảm phụ thuộc vào phương thức xử lý thủ công. Qua đó, từng bước chuyển từ phương thức “phản ứng” sang “chủ động phòng ngừa” dựa trên phân tích dữ liệu.
Bốn là, phát triển nguồn nhân lực số đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả của chuyển đổi số. Thành phố cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, chiến sĩ có kỹ năng số, đặc biệt là năng lực khai thác, phân tích dữ liệu và vận hành các hệ thống công nghệ hiện đại. Đồng thời, cần có cơ chế thu hút, đãi ngộ nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực công nghệ thông tin, an ninh mạng, qua đó hình thành đội ngũ chuyên gia đủ năng lực đáp ứng yêu cầu trong tình hình mới.
Năm là, tăng cường phối hợp liên ngành và phát huy vai trò của xã hội trong chuyển đổi số.
Chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể. Vì vậy, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, lực lượng chức năng trên nền tảng số, bảo đảm chia sẻ thông tin kịp thời, hiệu quả. Đồng thời, cần phát huy vai trò của chính quyền cơ sở, các tổ chức chính trị – xã hội, doanh nghiệp và người dân trong việc cung cấp thông tin, giám sát và tham gia phòng ngừa vi phạm, qua đó tạo nên sức mạnh tổng hợp trong bảo đảm an ninh, trật tự.
Sáu là, bảo đảm an ninh, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu trong quá trình chuyển đổi số.
Trong bối cảnh các nguy cơ an ninh mạng gia tăng, việc bảo vệ hệ thống thông tin và dữ liệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thành phố cần triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm phòng, chống tấn công mạng, bảo vệ bí mật nhà nước và dữ liệu cá nhân. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cán bộ và người dân về an toàn thông tin, qua đó tạo môi trường số an toàn, tin cậy.
5. Kết luận
Chuyển đổi số trong bảo đảm trật tự, an toàn xã hội là xu thế tất yếu, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Thực tiễn tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực vẫn còn tồn tại cần khắc phục. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, hạ tầng, dữ liệu, công nghệ và nguồn nhân lực sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường năng lực phòng ngừa và đấu tranh với các loại tội phạm, hướng tới xây dựng môi trường xã hội an toàn, hiện đại và bền vững.
Chú thích:
1. Quốc hội (2025). Luật Chuyển đổi số năm 2025.
2. Quốc hội (2018). Luật Công an nhân dân năm 2018.



