Applying the Party’s theoretical thinking from Ho Chi Minh’s work “Reforming Work Methods” to General Secretary Nguyen Van Linh’s “Urgent Tasks” in the new context
ThS. Nguyễn Thị Thúy Vân
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Từ tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” của Chủ tịch Hồ Chí Minh đến loạt bài “Những việc cần làm ngay” của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh cho thấy, sự kế thừa và phát triển liên tục trong tư duy lý luận của Đảng về xây dựng Đảng và phương thức lãnh đạo. Tác phẩm của Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt nền tảng quan trọng cho việc xây dựng phương pháp lãnh đạo khoa học, chú trọng rèn luyện đạo đức cách mạng, tác phong công tác và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên. Trên cơ sở kế thừa những giá trị đó và trong bối cảnh công cuộc đổi mới, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã tiếp tục phát triển tư duy lý luận thông qua loạt bài “Những việc cần làm ngay”, với trọng tâm là phát huy dân chủ, tăng cường công khai, minh bạch và đấu tranh chống các biểu hiện tiêu cực trong bộ máy quản lý. Những tư tưởng này không chỉ có giá trị lịch sử mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần định hướng cho công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Từ khóa: Vận dụng; phát triển lý luận của Đảng; Sửa đổi lối làm việc; những việc cần làm ngay; Chủ tịch Hồ Chí Minh; Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh.
Abstract: From President Ho Chi Minh’s work “Reforming Work Methods” to the late General Secretary Nguyen Van Linh’s series of articles “Urgent Tasks,” this demonstrates the continuous inheritance and development in the Party’s theoretical thinking regarding Party building and leadership methods. President Ho Chi Minh’s work laid an important foundation for building a scientific leadership methodology, emphasizing the cultivation of revolutionary morality, work conduct, and the sense of responsibility among cadres and Party members. Building on these values and within the context of the Doi Moi (Renewal) process, General Secretary Nguyen Van Linh further developed theoretical thinking through the series “Urgent Tasks,” with a focus on promoting democracy, enhancing transparency and openness, and combating negative manifestations within the administrative apparatus. These ideas not only have historical significance but also carry profound practical implications, contributing to guiding the work of Party building, rectification, and national development in the current context of international integration.
Keywords: Application; development of the Party’s theory; reforming work methods; urgent tasks; President Ho Chi Minh; General Secretary Nguyen Van Linh.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển của cách mạng Việt Nam, sự hình thành và phát triển tư duy lý luận của Đảng Cộng sản Việt Nam luôn gắn liền với những bước ngoặt quan trọng của lịch sử của đất nước. Từ giai đoạn đấu tranh giành độc lập dân tộc, đến thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội và đổi mới đất nước, mỗi giai đoạn đều ghi dấu bằng những tác phẩm và quan điểm lý luận có giá trị định hướng sâu sắc đối với thực tiễn cách mạng. Trong số đó, hai dấu mốc tiêu biểu là tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” (năm 1947) của Chủ tịch Hồ Chí Minh và loạt bài “Những việc cần làm ngay” (1987 – 1990) của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh.
Mặc dù ra đời trong những bối cảnh lịch sử khác nhau, song hai hệ thống tư tưởng này đều phản ánh sự vận động và phát triển của tư duy lý luận của Đảng về xây dựng Đảng, phương thức lãnh đạo và mối quan hệ giữa Đảng với Nhân dân. Nếu tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” đặt nền tảng cho việc xây dựng phương pháp lãnh đạo khoa học, chú trọng rèn luyện đạo đức cách mạng và tác phong công tác của đội ngũ cán bộ, đảng viên thì loạt bài “Những việc cần làm ngay” lại thể hiện bước phát triển mới trong tư duy đổi mới, nhấn mạnh tinh thần nhìn thẳng vào sự thật, đấu tranh chống các biểu hiện tiêu cực và thúc đẩy cải cách trong hệ thống quản lý nhà nước.
Việc nghiên cứu sự kế thừa và phát triển tư duy từ hai tác phẩm này không chỉ góp phần làm rõ quá trình phát triển lý luận của Đảng mà còn cho thấy giá trị và khả năng vận dụng của những tư tưởng đó trong quá trình hoạch định chiến lược phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
2. Tư tưởng lý luận trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc”
2.1. Bối cảnh ra đời
Tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” được Chủ tịch Hồ Chí Minh viết vào tháng 10/1947 tại chiến khu Việt Bắc trong thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Trong bối cảnh đó, bộ máy của Đảng và chính quyền cách mạng còn non trẻ, đội ngũ cán bộ xuất thân từ nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, trình độ tổ chức và quản lý còn hạn chế. Trước yêu cầu của cuộc kháng chiến và nhiệm vụ kiến quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhận thấy, Đảng cần phải tự chỉnh đốn, nâng cao năng lực lãnh đạo và phẩm chất của đội ngũ cán bộ, đảng viên. Tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” ra đời với mục đích giáo dục, rèn luyện cán bộ, chỉnh đốn tác phong công tác; đồng thời, đặt nền tảng cho việc xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh và đủ năng lực lãnh đạo cách mạng.
2.2 Nội dung lý luận cơ bản của tác phẩm
Tác phẩm gồm sáu nội dung lớn: (1) Phê bình và sửa chữa. (2) Mấy điều kinh nghiệm. (3) Tư cách và đạo đức cách mạng. (4) Vấn đề cán bộ. (5) Cách lãnh đạo. (6) Chống thói ba hoa. Những nội dung này không chỉ mang tính giáo dục về đạo đức cá nhân mà còn thể hiện những luận điểm lý luận sâu sắc về phương pháp lãnh đạo, công tác cán bộ và xây dựng Đảng.
Một là, quan điểm về xây dựng Đảng.
Trong tác phẩm, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đội ngũ cán bộ đối với sự thành công của cách mạng. Người khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”1. Quan điểm này đặt nền tảng cho tư duy lý luận của Đảng về công tác cán bộ, đồng thời, khẳng định rằng chất lượng đội ngũ cán bộ giữ vai trò quyết định đối với hiệu quả lãnh đạo của Đảng và sự thành công của cách mạng.
Tư tưởng về cán bộ trong “Sửa đổi lối làm việc” cũng đặt cơ sở cho nguyên tắc kết hợp “đức” và “tài” trong công tác cán bộ, trong đó, đạo đức cách mạng được coi là yếu tố quan trọng bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng đối với xã hội. Thực tiễn lịch sử cho thấy, trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, việc vận dụng những quan điểm này đã góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo trưởng thành từ thực tiễn, gắn bó mật thiết với Nhân dân và đóng góp quan trọng vào thắng lợi của sự nghiệp cách mạng.
Hai là, phương pháp lãnh đạo khoa học.
Trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc”, Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ ra và phê phán nhiều căn bệnh trong công tác lãnh đạo, như: bệnh quan liêu, chủ quan, hình thức và xa rời quần chúng. Những biểu hiện này không chỉ tồn tại trong giai đoạn lịch sử trước đây mà còn có thể xuất hiện trong hoạt động quản lý nhà nước hiện đại nếu không được kiểm soát hiệu quả.
Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, những căn bệnh này có thể làm suy giảm năng lực lãnh đạo của Đảng và hiệu lực quản lý của bộ máy nhà nước. Vì vậy, Người đề xuất phương pháp lãnh đạo khoa học dựa trên các nguyên tắc cơ bản, như: tăng cường điều tra, nghiên cứu thực tiễn; gắn bó mật thiết với quần chúng; thực hiện nghiêm túc tự phê bình và phê bình trong tổ chức đảng.
Đồng thời, Người nhấn mạnh vai trò của dân chủ trong sinh hoạt Đảng và khuyến khích cán bộ mạnh dạn đề xuất ý kiến, tham gia phê bình nhằm nâng cao chất lượng lãnh đạo. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Nếu đào tạo một mớ cán bộ nhát gan, dễ bảo, không dám phụ trách, như thế là một việc thất bại cho Đảng”2.
Trong thực tiễn quản trị nhà nước hiện nay, nhiều nội dung trong tư tưởng này vẫn tiếp tục được vận dụng, đặc biệt trong quá trình cải cách hành chính và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Nghị quyết số 76/NQ-CP ngày 15/7/2021 ban hành: Chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2021–2030 đã chú trọng việc gắn lý luận với thực tiễn, tăng cường điều tra, khảo sát và lắng nghe ý kiến của Nhân dân, qua đó nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách.
2.3 Giá trị lý luận của tác phẩm
Tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” được xem là một trong những văn kiện quan trọng về xây dựng Đảng. Những giá trị lý luận cơ bản của tác phẩm có thể khái quát ở ba phương diện:
(1) Tác phẩm đặt nền tảng lý luận về công tác cán bộ, phương pháp lãnh đạo và đạo đức cách mạng của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
(2) Các quan điểm trong tác phẩm đã góp phần định hướng việc xây dựng đội ngũ cán bộ lãnh đạo trưởng thành trong thực tiễn các cuộc kháng chiến và sự nghiệp kiến quốc.
(3) Nhiều nội dung trong tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và cải cách bộ máy quản lý nhà nước trong giai đoạn hiện nay.
3. “Những việc cần làm ngay” và bước phát triển mới của tư duy lý luận
3.1. Bối cảnh lịch sử
Sau khi đất nước thống nhất (30/4/1975) Việt Nam bước vào giai đoạn khôi phục và phát triển kinh tế trong điều kiện nhiều khó khăn, như: khủng hoảng kinh tế kéo dài, lạm phát tăng cao, bộ máy quản lý cồng kềnh và tình trạng quan liêu, tham nhũng diễn ra ở nhiều cấp độ. Trước yêu cầu đổi mới mô hình quản lý và phát triển đất nước, Đại hội VI của Đảng (1986) đã khởi xướng công cuộc đổi mới toàn diện. Trong bối cảnh đó, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã viết loạt bài “Những việc cần làm ngay” đăng trên báo Nhân Dân từ năm 1987 – 1990 và được xem như một tiếng chuông cảnh tỉnh về những tiêu cực trong bộ máy quản lý. Đồng thời, thể hiện quyết tâm đổi mới phương thức lãnh đạo và quản lý của Đảng trong giai đoạn đầu của công cuộc đổi mới
3.2. Nội dung tư tưởng của “Những việc cần làm ngay”
Loạt bài “Những việc cần làm ngay” tập trung phản ánh nhiều vấn đề nổi bật của đời sống kinh tế – xã hội thời kỳ đầu đổi mới, như: đấu tranh chống tham nhũng, chống quan liêu và lãng phí; tăng cường tính công khai, minh bạch; phát huy dân chủ trong đời sống xã hội.
Thông qua việc nêu ra những ví dụ cụ thể trong thực tiễn quản lý kinh tế và hành chính, các bài viết đã chỉ ra nhiều bất cập trong cơ chế quản lý, như: tình trạng hàng hóa bị hư hỏng do tắc trách trong quản lý; những khâu trung gian phức tạp làm gia tăng chi phí; giá thành sản phẩm.
Phương pháp tiếp cận của loạt bài mang tính thực tiễn rõ nét, tập trung vào các vấn đề cụ thể của xã hội, qua đó, góp phần nâng cao nhận thức của xã hội về yêu cầu đổi mới quản lý nhà nước.
3.3. Giá trị lý luận của “Những việc cần làm ngay”
Một trong những đóng góp quan trọng của loạt bài “Những việc cần làm ngay” là nhấn mạnh nguyên tắc “nhìn thẳng vào sự thật, nói đúng sự thật”. Quan điểm này trở thành phương châm quan trọng trong quá trình đổi mới tư duy lý luận sau Đại hội VI của Đảng. Thông qua việc phản ánh công khai những sai phạm trong bộ máy quản lý trên báo chí, loạt bài đã tạo ra bước chuyển mới trong cách thức nhận diện và xử lý các vấn đề xã hội. Điều này không chỉ góp phần thúc đẩy quá trình dân chủ hóa đời sống xã hội mà còn nâng cao vai trò giám sát xã hội, báo chí đối với hoạt động của bộ máy nhà nước. Nhiều bài viết đã phê phán tình trạng lãng phí trong doanh nghiệp nhà nước cũng như những cơ chế quản lý trung gian gây thất thoát nguồn lực kinh tế. Qua đó, góp phần thúc đẩy quá trình cải cách quản lý kinh tế trong giai đoạn đầu của công cuộc đổi mới.
3.4. Tư duy đổi mới phương thức lãnh đạo
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh luôn đề cao vai trò của báo chí, dư luận xã hội và sự giám sát của nhân dân trong đấu tranh chống tiêu cực. Theo Tổng Bí thư, việc tôn trọng công luận và tạo điều kiện để báo chí phản ánh những vấn đề của xã hội là một yếu tố quan trọng nhằm tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm của các cơ quan quản lý.
Trong loạt bài “Những việc cần làm ngay” đăng trên Báo Nhân Dân từ năm 1987, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã chỉ ra nhiều sai phạm trong hoạt động quản lý của một số cơ quan, đơn vị kinh tế và yêu cầu các cơ quan có liên quan phải nghiêm túc kiểm tra, xử lý, như: “Tại Hà Nội, cảnh sát kinh tế phát hiện Công ty Dịch vụ khoa học kỹ thuật và đời sống, Bộ nông nghiệp và Công nghiệp thực phẩm, năm 1989 đã kinh doanh thuốc lá, rượu, bia doanh số 1 tỷ 200 triệu đồng…;Nhân viên phi hành đoàn 919 ngày 03/6 và ngày 09/6/1990 đã buôn lậu 9.450 bao thuốc lá ngoại…”3
Việc công khai các vụ việc này trên báo chí không chỉ góp phần chấn chỉnh kỷ cương trong hoạt động quản lý nhà nước mà còn thúc đẩy vai trò giám sát của xã hội và nhân dân đối với hoạt động của bộ máy quản lý. Qua đó, loạt bài “Những việc cần làm ngay” đã thể hiện rõ tư duy đổi mới trong phương thức lãnh đạo của Đảng, nhấn mạnh yêu cầu tăng cường tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.
4. Sự phát triển tư duy lý luận trong bối cảnh mới
Sự chuyển tiếp từ tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” của Chủ tịch Hồ Chí Minh đến loạt bài “Những việc cần làm ngay” của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh phản ánh quá trình phát triển liên tục của tư duy lý luận của Đảng về xây dựng Đảng và phương thức lãnh đạo. Mặc dù ra đời trong những bối cảnh lịch sử khác nhau, hai hệ thống tư tưởng này đều thể hiện sự nhất quán trong mục tiêu xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh; đồng thời, thể hiện sự phát triển của tư duy lý luận phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn cách mạng.
4.1. Sự kế thừa
Sự kế thừa giữa hai tác phẩm thể hiện trên ba phương diện chủ yếu: tư tưởng xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh; đấu tranh chống quan liêu, tiêu cực trong bộ máy quản lý; và đề cao vai trò của nhân dân trong giám sát quyền lực.
(1) Tư tưởng về xây dựng đảng
Trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc”, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh: “Đảng ta là một Đảng cầm quyền. Mỗi đảng viên và cán bộ phải thật sự thấm nhuần đạo đức cách mạng”4. Người cho rằng, sức mạnh của Đảng không chỉ nằm ở đường lối chính trị đúng đắn mà còn nằm ở phẩm chất đạo đức và năng lực của đội ngũ cán bộ. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Cán bộ là gốc của mọi công việc. Nếu cán bộ thoái hóa thì Đảng sẽ mất uy tín trước nhân dân”5. Do đó, việc xây dựng Đảng phải bắt đầu từ việc xây dựng con người.
Kế thừa tư tưởng đó, trong loạt bài “Những việc cần làm ngay”, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh tiếp tục nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh thông qua việc đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực trong bộ máy nhà nước, như: tham nhũng, cửa quyền, lãng phí. Việc công khai các vụ việc sai phạm trên báo chí không chỉ nhằm xử lý những trường hợp cụ thể mà còn góp phần nâng cao trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên; đồng thời, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng.
Sự kế thừa tư tưởng xây dựng Đảng trong sạch được thể hiện rõ qua các chủ trương của Đảng trong thời kỳ đổi mới thông qua các nghị quyết về chỉnh đốn Đảng, các chiến lược phòng, chống tham nhũng. Những chủ trương này đều xuất phát từ nguyên tắc mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt ra là “Đảng phải thường xuyên tự chỉnh đốn để giữ vững vai trò lãnh đạo và uy tín trước nhân dân”.
Nguyên tắc tự phê bình và phê bình, trong “Sửa đổi lối làm việc”, được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Một Đảng mà giấu giếm khuyết điểm là một Đảng hỏng”6. Theo Người, tự phê bình và phê bình phải được thực hiện một cách trung thực, thẳng thắn và mang tính xây dựng nhằm giúp tổ chức và cá nhân nhận ra hạn chế để sửa chữa và tiến bộ.
Nguyên tắc này đã trở thành một quy luật phát triển của Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong thực tiễn lãnh đạo, cơ chế tự phê bình và phê bình được thể chế hóa thông qua nhiều nghị quyết quan trọng về xây dựng và chỉnh đốn Đảng, qua đó góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức Đảng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Trên cơ sở kế thừa tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã phát triển nguyên tắc tự phê bình và phê bình bằng cách mở rộng phạm vi phê bình ra toàn xã hội thông qua vai trò của báo chí và dư luận công chúng. Trong loạt bài “Những việc cần làm ngay”, ông khuyến khích Nhân dân và báo chí tham gia phát hiện, phản ánh các biểu hiện tiêu cực trong hoạt động quản lý nhà nước. Cách tiếp cận này đã góp phần tạo ra cơ chế giám sát xã hội rộng rãi, thúc đẩy quá trình chỉnh đốn Đảng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã chỉ ra những sai phạm cụ thể, như: cơ chế trung gian gây lãng phí, quản lý kém trong doanh nghiệp nhà nước, tình trạng cửa quyền trong bộ máy hành chính. Việc công khai các vấn đề này đã tạo nên một phong trào đấu tranh chống tiêu cực trong xã hội.
Thực tiễn cho thấy, loạt bài “Những việc cần làm ngay” đã tạo nên sự hưởng ứng rộng rãi trong dư luận xã hội. Nhiều bộ, ngành và địa phương đã tiến hành kiểm tra, xử lý các vụ việc tiêu cực được báo chí phản ánh và công khai kết quả trước công luận, qua đó, góp phần tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động của bộ máy nhà nước.
(2) Chống quan liêu
Trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, quan liêu được coi là một trong những căn bệnh nguy hiểm của bộ máy lãnh đạo và quản lý. Trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc“, Người chỉ ra rằng cán bộ mắc bệnh quan liêu thường có những biểu hiện, như: xa rời quần chúng, làm việc chủ yếu dựa trên giấy tờ, thiếu điều tra thực tế và không nắm bắt đầy đủ tình hình của nhân dân. Theo Người, khi cán bộ xa rời quần chúng thì dù chủ trương, chính sách đúng đắn cũng khó được triển khai hiệu quả trong thực tiễn. Vì vậy, Người yêu cầu cán bộ phải thường xuyên gắn bó với Nhân dân, lắng nghe ý kiến của nhân dân và xuất phát từ thực tiễn để lãnh đạo, quản lý.
Kế thừa tư tưởng đó, trong bối cảnh đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh tiếp tục phê phán bệnh quan liêu trong bộ máy quản lý nhà nước. Trong đó có nhiều chủ trương, chính sách kinh tế bị cản trở bởi thủ tục hành chính rườm rà, cơ chế “xin – cho” và tâm lý né tránh trách nhiệm của một bộ phận cán bộ. Những phân tích này đã góp phần chỉ ra tác động tiêu cực của bệnh quan liêu đối với quá trình phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời, thúc đẩy yêu cầu cải cách trong hoạt động quản lý nhà nước.
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh cũng nhấn mạnh vai trò của báo chí và Nhân dân trong việc phát hiện, phản ánh các biểu hiện tiêu cực của bệnh quan liêu. Ông khẳng định: “Một N.V.L. hay vài N.V.L. không thể biết hết mọi việc, nói hết mọi việc và làm hết mọi việc. Chỉ có sự nhất trí hành động của toàn Đảng, toàn dân mới có thể tạo nên chuyển biến thật sự cho đất nước”7.
Sự kế thừa và phát triển tư tưởng chống quan liêu từ Chủ tịch Hồ Chí Minh đến Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã tạo nền tảng lý luận quan trọng cho các chủ trương xây dựng Đảng và cải cách quản lý nhà nước trong thời kỳ đổi mới. Trên cơ sở đó, nhiều chính sách đã được triển khai nhằm tăng cường kỷ luật, kỷ cương hành chính, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và phát huy vai trò giám sát của nhân dân và báo chí trong đời sống chính trị – xã hội.
(3) Nhân dân là chủ thể
Trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân giữ vị trí trung tâm trong toàn bộ hệ thống tư tưởng về nhà nước và xây dựng Đảng. Người khẳng định rằng: Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước, mọi hoạt động của Đảng và Nhà nước đều phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân và phục vụ nhân dân8. Theo Người, “dân là gốc” của đất nước; sức mạnh của cách mạng bắt nguồn từ sự đoàn kết và tham gia tích cực của nhân dân. Vì vậy, việc xây dựng và thực thi các chủ trương, chính sách phải dựa trên sự đồng thuận và ủng hộ của quần chúng, đồng thời, phải phát huy trí tuệ, nguồn lực và quyền làm chủ của nhân dân.
Kế thừa tư tưởng đó, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh tiếp tục nhấn mạnh vai trò của nhân dân trong quá trình đổi mới và xây dựng đất nước. Ông cho rằng việc phát huy vai trò làm chủ của nhân dân là điều kiện quan trọng để phát hiện, đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực trong bộ máy quản lý. Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh nhiều lần khẳng định rằng sức mạnh của cách mạng và sự phát triển của đất nước phải dựa vào nhân dân; như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Dễ mười lần không dân cũng chịu, khó trăm lần dân liệu cũng xong”9. Vì vậy, cán bộ lãnh đạo phải thường xuyên lắng nghe ý kiến của nhân dân, nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng của các tầng lớp xã hội và dựa vào nhân dân để giải quyết những vấn đề của thực tiễn.
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh cũng phê phán những biểu hiện xa rời quần chúng của một bộ phận cán bộ, đảng viên, như lối làm việc quan liêu, mệnh lệnh và thiếu gắn bó với đời sống của nhân dân. Theo Ông, những biểu hiện này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý mà còn làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Do đó, việc củng cố mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân, phát huy vai trò giám sát của nhân dân và tăng cường trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả lãnh đạo và sự phát triển bền vững của đất nước.
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh hết sức phê phán một bộ phận cán bộ, đảng viên làm việc không thiết thực, không xuất phát từ điều kiện thực tiễn, làm việc theo kiểu “quan cách mạng”, ra quyết định theo kiểu “một túi áo báo cáo, một túi quần chỉ thị” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng phê phán. Đó là những biểu hiện của bệnh quan liêu, mệnh lệnh, hách dịch, xa rời dân chúng10.
4.2 Sự phát triển
Trên cơ sở kế thừa tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng và mối quan hệ giữa Đảng với nhân dân, Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã phát triển tư duy lý luận theo những hướng phù hợp với bối cảnh đổi mới của đất nước:
(1) Tăng cường tính công khai. Theo đó, nếu trước đây việc phê bình chủ yếu diễn ra trong nội bộ Đảng thì Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đưa vấn đề ra trước công luận.
(2) Gắn lý luận với cải cách kinh tế, trong loạt bài viết “Những việc cần làm ngay” luôn gắn liền với công cuộc đổi mới kinh tế.
(3) Đẩy mạnh dân chủ xã hội và phát huy vai trò của báo chí, dư luận xã hội. Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đặc biệt coi trọng vai trò của báo chí như một kênh thông tin phản ánh thực tiễn đời sống xã hội và là công cụ quan trọng trong đấu tranh chống tiêu cực.
Những nội dung phát triển này cho thấy tư duy lý luận của Đảng không chỉ kế thừa các giá trị nền tảng từ tư tưởng Chủ tịch Hồ Chí Minh mà còn được bổ sung, hoàn thiện phù hợp với yêu cầu của thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế.
5. Sự vận dụng trong chiến lược phát triển đất nước hiện nay
Các nguyên tắc, tư tưởng từ hai tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” và “Những việc cần làm ngay” vẫn tiếp tục được kế thừa và vận dụng trong chiến lược phát triển của Việt Nam hiện nay.
5.1. Vận dụng tư tưởng xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh
Những quan điểm về xây dựng Đảng trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” đã trở thành nền tảng lý luận quan trọng cho công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng trong giai đoạn hiện nay. Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng, Đảng phải thường xuyên tự đổi mới, tự chỉnh đốn để giữ vững vai trò lãnh đạo đối với xã hội. Tinh thần đó được vận dụng rõ nét trong các chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời kỳ đổi mới. Các nghị quyết về xây dựng và chỉnh đốn Đảng đều nhấn mạnh yêu cầu nâng cao phẩm chất chính trị, đạo đức và lối sống của đội ngũ cán bộ, đảng viên; đồng thời, tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong tổ chức Đảng. Thực tiễn cho thấy, nhiều biện pháp quyết liệt đã được triển khai nhằm xử lý các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức và lối sống trong một bộ phận cán bộ, đảng viên, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng. Như kết luận số 226-KL/TW ngày 11/12/2025 của Ban Bí thư về việc chấn chỉnh lề lối làm việc, nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị.
5.2. Vận dụng tư tưởng chống quan liêu và tham nhũng
Một trong những nội dung quan trọng của “Sửa đổi lối làm việc” là phê phán bệnh quan liêu và tình trạng xa rời quần chúng. Chủ tịch Hồ Chí Minh cho rằng nếu cán bộ mắc bệnh quan liêu thì những chính sách đúng đắn của Đảng cũng khó được thực hiện hiệu quả trong thực tiễn. Tinh thần này tiếp tục được phát triển trong loạt bài “Những việc cần làm ngay” của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, khi ông thẳng thắn phê phán những biểu hiện tiêu cực trong bộ máy quản lý nhà nước, đồng thời, kêu gọi đấu tranh chống tham nhũng, lãng phí và các biểu hiện cửa quyền, hách dịch.
Trong giai đoạn hiện nay, công tác phòng, chống tham nhũng và tiêu cực được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Đảng và Nhà nước. Nhiều cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm đã được tăng cường nhằm xây dựng bộ máy quản lý minh bạch, hiệu quả và phục vụ nhân dân, đặc biệt là các nghị quyết, chính sách của Đảng và Nhà nước, như: Nghị quyết số 168/NQ-CP ngày 11/10/2023 của Chính phủ về ban hành Chiến lược quốc gia phòng, chống tham nhũng, tiêu cực đến năm 2030. Những chủ trương này thể hiện sự vận dụng trực tiếp tinh thần đấu tranh chống tiêu cực và “nói thẳng, nói thật” mà Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã đề cao.
5.3. Vận dụng nguyên tắc tự phê bình và phê bình trong quản trị quốc gia
Trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc“, Chủ tịch Hồ Chí Minh coi tự phê bình và phê bình là quy luật phát triển của Đảng. Theo Người, một tổ chức cách mạng chỉ có thể tiến bộ khi dám nhìn nhận khuyết điểm và kiên quyết sửa chữa sai lầm.
Quan điểm này tiếp tục được kế thừa và phát triển trong tư duy đổi mới của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, đặc biệt thông qua việc khuyến khích báo chí và dư luận xã hội tham gia phát hiện những sai phạm trong bộ máy quản lý. Trong thực tiễn lãnh đạo đất nước hiện nay, nguyên tắc tự phê bình và phê bình được thể chế hóa thông qua nhiều cơ chế, như: công tác kiểm tra, giám sát trong Đảng; cơ chế tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của Nhân dân; cũng như vai trò giám sát của báo chí và các tổ chức xã hội. Nhiều vụ việc sai phạm nghiêm trọng được báo chí và người dân phát hiện, tố giác, như: sai phạm trong quản lý đất đai; cấp xây dựng trái phép; làm hồ sơ khống để tham nhũng; làm thất thoát tài sản; làm giả hồ sơ, chứng từ…; Vì vậy, Đảng và Nhà nước đã có những nghị quyết, văn bản pháp luật để bảo vệ người dân khi tham gia giám sát, cụ thể là: Luật Tố cáo năm 2018; Bộ Luật tố tụng hình sự năm 2015; Nghị định số 63/2026/NĐ-CP ngày 28/02/2026 về chi tiết một số điều và biện pháp thi hành luật bảo vệ bí mật Nhà nước. Những cơ chế này góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước.
5.4. Vận dụng tư duy “gắn lý luận với thực tiễn” trong hoạch định chính sách phát triển
Một đặc điểm nổi bật trong tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh là luôn gắn lý luận với thực tiễn. Trong “Sửa đổi lối làm việc”, Người phê phán bệnh giáo điều và yêu cầu cán bộ phải thường xuyên điều tra thực tế, lắng nghe ý kiến của nhân dân trước khi ban hành chủ trương, chính sách.
Tinh thần này tiếp tục được phát triển trong tư duy đổi mới của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh nhấn mạnh việc “nhìn thẳng vào sự thật” và xuất phát từ thực tiễn đời sống kinh tế – xã hội. Trong quá trình lãnh đạo đất nước hiện nay, nguyên tắc này được thể hiện rõ trong việc xây dựng các chiến lược phát triển kinh tế – xã hội dựa trên đánh giá thực tiễn trong nước và xu hướng phát triển của thế giới. Nhiều chính sách lớn của Việt Nam, như: phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; cải cách hành chính và thúc đẩy hội nhập quốc tế đều phản ánh tư duy kết hợp giữa lý luận và thực tiễn.
5.5. Ý nghĩa của việc vận dụng tư duy lý luận đối với sự phát triển đất nước
Việc kế thừa và vận dụng tư duy lý luận từ hai tác phẩm trên có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển của Việt Nam hiện nay. Trước hết, những tư tưởng này góp phần củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng thông qua việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên và tăng cường kỷ luật tổ chức. Đồng thời, tạo cơ sở cho việc xây dựng một nền quản trị quốc gia minh bạch, hiệu quả và hướng tới phục vụ nhân dân.
Bên cạnh đó, việc vận dụng những giá trị tư tưởng từ hai tác phẩm còn góp phần định hướng cho quá trình đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Vì vậy, tư tưởng được thể hiện trong “Sửa đổi lối làm việc” và “Những việc cần làm ngay” không chỉ có giá trị lịch sử mà còn mang ý nghĩa thực tiễn lâu dài đối với sự phát triển của đất nước.
6. Kết luận
Tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là công trình có giá trị lý luận sâu sắc về xây dựng Đảng, đặt nền tảng cho các nguyên tắc quan trọng như xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh; coi trọng công tác cán bộ; đề cao đạo đức cách mạng; thực hiện tự phê bình và phê bình. Những tư tưởng này đã trở thành cơ sở quan trọng cho phương thức lãnh đạo của Đảng trong suốt quá trình cách mạng Việt Nam.
Kế thừa và phát triển những giá trị đó, loạt bài “Những việc cần làm ngay” của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh đã bổ sung những nội dung mới trong bối cảnh đất nước bước vào thời kỳ đổi mới. Các bài viết nhấn mạnh yêu cầu “nhìn thẳng vào sự thật, nói đúng sự thật”, kiên quyết đấu tranh chống quan liêu, tham nhũng và lãng phí, đồng thời, đề cao vai trò của báo chí và nhân dân trong việc giám sát hoạt động của bộ máy quản lý.
Trong bối cảnh hiện nay, những tư tưởng về xây dựng Đảng được thể hiện trong hai tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn. Việc vận dụng các nguyên tắc như tăng cường chỉnh đốn Đảng, phòng chống tham nhũng, cải cách hành chính và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia cho thấy sự kế thừa và phát triển liên tục trong tư duy lý luận của Đảng. Sự kết hợp giữa giá trị nền tảng của “Sửa đổi lối làm việc” và tinh thần đổi mới trong “Những việc cần làm ngay” đã góp phần quan trọng vào quá trình xây dựng Đảng và phát triển đất nước trong giai đoạn hiện nay.
Chú thích:
1, 2, 6. Hồ Chí Minh toàn tập (2022). Tập 5. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 281, 269, 301, 326, 338.
3, 7. Nguyễn Văn Linh (2020). Những việc cần làm ngay. H. NXB Văn hóa – Văn nghệ. tr. 116, 49.
4. Hồ Chí Minh toàn tập (2022). Tập 15. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 611.
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2007). Văn kiện Đảng toàn tập. Tập 51. H. NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 120.
8. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 174.
9. Hồ Chí Minh toàn tập (2022). Tập 6. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 235.
10. Nguyễn Văn Linh (2025). Đổi mới để tiến lên. H.NXB Chính trị quốc gia, tr.241.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2024). Văn kiện Đảng toàn tập, Tập 37. H. NXB Chính trị quốc gia.
2. Vũ Văn Hiền (2018). Giá trị lý luận của tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc”. Tạp chí Cộng sản, số 909, tr. 23-29.
3. Nguyễn Văn Huyên (2019). Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Đảng và ý nghĩa trong giai đoạn hiện nay. Tạp chí Lý luận chính trị, 6, 12-18.
4. Bùi Đình Phong (2015). Hồ Chí Minh sáng tạo, đổi mới. NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, tr. 29.
5. Nguyễn Phú Trọng (2011). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. H. NXB Chính trị quốc gia.
6. Gainsborough, M. (2010). Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books.
7. Kerkvliet, B. J. T (2005). The Power of Everyday Politics: How Vietnamese Peasants Transformed National Policy. Cornell University Press.
8. Porter, G (1993). Vietnam: The Politics of Bureaucratic Socialism. Cornell University Press.
9. Transparency International (2022). Corruption perceptions index 2022. Berlin.
10. World Bank (2021). Vietnam public expenditure review. Washington DC.



