Preserving and promoting the religious significance of the Hoang Lục temple site in Cao Bằng province
TS. Nguyễn Đỗ Hương Giang
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
ThS. Lục Thị Hằng
Trường Phổ thông Vùng cao Việt Bắc
(Quanlynhanuoc.vn) – Dựa trên phương pháp tiếp cận tổng hợp giữa khảo sát xã hội học, ký ức cộng đồng và phân tích thư tịch Hán Nôm, bài viết làm sáng tỏ nguồn gốc tín ngưỡng, nhân vật thờ tự và tiến trình “chính thống hóa” di tích đền Hoàng Lục, tỉnh Cao Bằng thông qua hệ thống sắc phong của các triều đại phong kiến. Kết quả nghiên cứu khẳng định: tín ngưỡng thờ Hoàng Lục không chỉ là một thiết chế tâm linh mà còn đóng vai trò hạt nhân trong việc cố kết cộng đồng, bồi đắp ý thức bảo vệ chủ quyền biên giới và lưu giữ ký ức lịch sử địa phương. Trên cơ sở đánh giá thực trạng, bài viết đề xuất các định hướng bảo tồn di tích gắn liền với giáo dục truyền thống và du lịch văn hóa bền vững vùng biên tỉnh Cao Bằng1.
Từ khóa: Đền Hoàng Lục; sắc phong; văn hóa Tày; vùng biên; di tích lịch sử; tỉnh Cao Bằng.
Abstract: Based on an interdisciplinary approach combining sociological surveys, community memory, and Han-Nom textual analysis, this article sheds light on the origins of the belief system, the deified figures, and the process of “canonization” of the Hoàng Lục Temple site in Cao Bằng Province through the imperial decrees of feudal dynasties. The research findings confirm that the worship of Hoàng Lục is not merely a spiritual institution but also plays a central role in uniting the community, fostering a sense of border sovereignty, and preserving local historical memory. Based on an assessment of the current situation, the article proposes conservation strategies for the site that integrate traditional education and sustainable cultural tourism in the border region of Cao Bằng Province.
Keywords: Hoàng Lục Temple; imperial decree; Tay culture; border region; historical site; Cao Bằng Province.
1. Đặt vấn đề
Bảo tồn di sản văn hóa là một trong những nhiệm vụ trọng tâm được Đảng và Nhà nước xác định, thể hiện trong nhiều văn bản quan trọng, như: Nghị quyết số 33-NQ/TW, ngày 9/6/2014, Hội nghị lần thứ 9 Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước; Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản văn hóa số 32/2009/QH12 do Quốc hội ban hành ngày 18/6/2009…
Cao Bằng là vùng đất “địa linh nhân kiệt”, nơi ghi dấu nhiều sự kiện trọng đại của dân tộc, đồng thời, lưu giữ một hệ thống di sản văn hóa phong phú gồm các danh thắng, di tích lịch sử, đình – đền – miếu – nghè gắn với truyền thống thờ cúng tổ tiên, thờ anh hùng dân tộc và các vị thần địa phương. Trong đó, đền Hoàng Lục, tại xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng là một trong những di tích có giá trị đặc biệt về lịch sử – văn hóa – tín ngưỡng, gắn với đời sống tâm linh của nhân dân địa phương.
Tín ngưỡng thờ Hoàng Lục không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn có vai trò quan trọng trong cố kết cộng đồng cư dân vùng biên giới. Trong bối cảnh lịch sử nhiều biến động, việc tôn thờ một nhân thần có công bảo vệ lãnh thổ góp phần nuôi dưỡng ý thức cộng đồng, tinh thần yêu nước và trách nhiệm gìn giữ biên cương. Hình tượng Hoàng Lục được truyền tụng như một biểu tượng đạo đức và lịch sử, nhắc nhở các thế hệ con cháu về truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm, bảo vệ từng tấc đất quê hương. Thông qua hoạt động thờ cúng và các câu chuyện dân gian, tri thức lịch sử địa phương được trao truyền liên tục, tạo nên dòng chảy ký ức cộng đồng bền vững.
Trong bối cảnh khai thác du lịch mạnh mẽ tại Cao Bằng (đặc biệt sau khi công viên địa chất Non nước Cao Bằng được UNESCO công nhận), nhu cầu nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn và giữ gìn các di tích lịch sử nói chung và di tích lịch sử đền Hoàng Lục trở nên cấp thiết. Trên cơ sở đánh giá thực trạng, bài viết đề xuất các định hướng bảo tồn di tích gắn liền với giáo dục truyền thống và du lịch văn hóa bền vững, qua đó xác lập vị thế của đền Hoàng Lục trong chiến lược phát triển văn hóa vùng biên tỉnh Cao Bằng.
2. Nguồn gốc thờ tự và nhân vật được tôn thờ tại đền Hoàng Lục
Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở vùng Đông Bắc Việt Nam, đền Hoàng Lục là trường hợp tiêu biểu gắn với việc thờ phụng một nhân thần có nguồn gốc lịch sử rõ ràng. Nhân vật được thờ tại đền là Hoàng Lục, người dân địa phương tôn xưng là An Biên tướng quân, một thủ lĩnh người Tày ở vùng Quảng Nguyên xưa, có công lớn trong việc tổ chức lực lượng và lãnh đạo nhân dân địa phương tham gia chống quân xâm lược phương Bắc trong thời kỳ nhà Lý.
Theo tư liệu điền dã và ký ức cộng đồng được ghi nhận qua lời kể của các bậc cao niên trong vùng, Hoàng Lục không chỉ là một nhân vật quân sự mà còn là người có vai trò tổ chức cộng đồng, bảo vệ cuộc sống bình yên cho cư dân vùng biên viễn. Sau khi ông qua đời, để tưởng nhớ công lao và tri ân vị anh hùng bảo vệ bản làng, nhân dân địa phương đã lập đền thờ, tôn ông làm Thành hoàng, coi ông là vị thần bảo hộ cho dân cư trong vùng.
Trải qua nhiều triều đại, Hoàng Lục đã được các triều vua phong kiến ban sắc phong, khẳng định sự thừa nhận chính thống của nhà nước quân chủ đối với công lao của ông cũng như tính hợp pháp của tín ngưỡng thờ phụng tại địa phương. Hệ thống sắc phong còn lưu giữ (hiện nay đang được phục dựng, phỏng cổ) là những tư liệu Hán Nôm độc bản, mang giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng. Hoàng Lục không chỉ là tướng lĩnh quân sự, mà còn là người “giữ yên bản làng”, đại diện cho đạo lý che chở và bảo hộ cộng đồng vùng biên. Việc lập đền thờ sau khi ông mất được xem là hành động tri ân tự nguyện của nhân dân, phản ánh sự hình thành tín ngưỡng từ nhu cầu tinh thần của cộng đồng cư dân địa phương.
Kết quả điều tra điền dã cho thấy, trong ký ức cộng đồng, Hoàng Lục không chỉ hiện diện như một nhân vật quân sự mà còn được nhìn nhận như một thủ lĩnh cộng đồng có uy tín, gắn bó mật thiết với đời sống xã hội, kinh tế và tinh thần của cư dân bản địa. Việc lập đền thờ sau khi ông qua đời được cộng đồng lý giải như một hành động tri ân mang tính tự nguyện, phản ánh nhu cầu tinh thần và ý thức ghi nhớ công lao người có công với bản làng, từ đó, hình thành tín ngưỡng thờ Thành hoàng mang đậm sắc thái bản địa.
Kết quả khảo sát cho thấy cộng đồng địa phương đều nhận thức rõ rằng Hoàng Lục đã được các triều đại phong kiến ban sắc phong. Trong cách hiểu của người dân, sắc phong không chỉ là bằng chứng xác nhận công lao của nhân vật được thờ mà còn là biểu hiện cho sự thừa nhận chính thống của nhà nước quân chủ đối với tín ngưỡng thờ phụng tại địa phương. Hệ thống sắc phong được xem như tư liệu Hán Nôm độc bản, chứa đựng các thông tin quan trọng về lịch sử, tín ngưỡng và mối quan hệ giữa nhà nước trung ương với cộng đồng cư dân vùng biên giới.
Mặc dù, hiện nay đền Hoàng Lục chỉ còn lại dấu tích kiến trúc, song qua khảo sát thực địa kết hợp với ký ức cộng đồng, có thể phác họa tương đối rõ nét quy mô và đặc điểm kiến trúc của ngôi đền trong quá khứ. Theo đó, đền được xây dựng theo kiểu hai gian chữ nhị, diện tích khoảng 100 m², kết cấu vì kèo quá giang bằng gỗ, mái lợp ngói âm dương, cửa quay về hướng Nam – hướng phổ biến trong kiến trúc tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Một điểm đáng chú ý là kỹ thuật trình tường bằng đất sét trộn mật mía được cộng đồng nhiều lần nhắc đến như một phương thức xây dựng truyền thống của cư dân Tày vùng Cao Bằng. Kỹ thuật này không chỉ phản ánh tri thức bản địa trong việc tận dụng vật liệu sẵn có, mà còn cho thấy sự thích ứng linh hoạt của cư dân với điều kiện tự nhiên và khí hậu miền núi. Đây cũng là một giá trị vật chất hiếm gặp, góp phần làm nên bản sắc riêng của di tích.
Hướng đền quay về phía Nam, tuân theo quan niệm phong thủy truyền thống “tọa Bắc – hướng Nam” nhằm đón khí tốt, tránh gió lạnh phương Bắc.
Bố cục không gian được chia thành tiền đường và hậu cung, ngăn cách bằng một bức tường dày, đúng quy tắc “tiền bái – hậu cung” thường gặp tại các di tích thờ thần linh vùng Việt Bắc. Trên điện thờ hiện còn hoành phi khắc bốn chữ “Tư cách chi thần”, thể hiện sự tôn vinh đối với vị thần có công lao lớn đối với địa phương. Hai bên treo đối liễn: Thần uy nghiêm dực hành đất Tống/Thánh đức anh linh phổ Việt thanh. Câu đối này khẳng định rõ vai trò của Hoàng Lục trong cuộc kháng chiến chống quân Tống và sự lan tỏa của uy đức ông đối với dân Việt nơi biên thùy.
Theo lời kể của người dân địa phương, trước đây trong đền có tượng Hoàng Lục bằng đồng, hai bên là tượng quan văn và quan võ bằng đất, cùng chuông đồng và nhiều đồ thờ tự khác. Tuy nhiên, do chiến tranh, thiên tai và những biến động xã hội trong lịch sử, phần lớn các hiện vật này đã bị thất lạc. Việc mất mát hiện vật không chỉ làm suy giảm giá trị vật chất của di tích mà còn ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của không gian thiêng trong đời sống tín ngưỡng cộng đồng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc thờ cúng Hoàng Lục gắn liền với các dịp lễ tiết truyền thống của cộng đồng, đặc biệt là các nghi lễ cầu an, cầu mùa và tưởng niệm công đức Thành hoàng. Nghi lễ thường do các bậc cao niên hoặc người am hiểu phong tục đảm nhiệm vai trò chủ lễ, đại diện cho cộng đồng thực hành nghi thức giao tiếp với thần linh.
Lễ vật dâng cúng chủ yếu là các sản vật nông nghiệp địa phương như gạo, rượu, gà, lợn, bánh trái, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa tín ngưỡng thờ Thành hoàng với đời sống sản xuất nông nghiệp của cư dân. Thông qua các nghi lễ này, cộng đồng gửi gắm những ước vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và cuộc sống bình yên nơi biên cương. Các nghi lễ được cộng đồng đánh giá là gắn chặt với đời sống nông nghiệp, phản ánh mối quan hệ giữa tín ngưỡng và sinh kế của cư dân vùng biên giới.
3. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di tích đền Hoàng Lục trong bối cảnh phát triển mới
Thứ nhất, bảo tồn di tích gắn với phục hồi không gian tín ngưỡng.
Việc đền Hoàng Lục hiện nay chỉ còn là phế tích đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo tồn và phục hồi di tích. Trước hết, cần tiến hành điều tra, khảo sát khoa học, lập hồ sơ tư liệu đầy đủ về lịch sử, kiến trúc, tín ngưỡng và hệ thống sắc phong liên quan. Đây là cơ sở để đề xuất các phương án tu bổ, phục dựng phù hợp, tránh làm biến dạng giá trị gốc của di tích.
Đặc biệt, cần xác định rõ vị trí, vai trò của sắc phong trong không gian thờ tự. Sắc phong là vật thiêng của cộng đồng, phải được đặt tại hậu cung, nơi tôn nghiêm nhất của đền, thay vì gửi giữ rời rạc bên ngoài nhằm bảo đảm tính liên tục của mạch nguồn lịch sử và tín ngưỡng.
Qua khảo sát tìm hiểu từ đội ngũ lãnh đạo địa phương, đa số ý kiến cho rằng việc đền Hoàng Lục hiện chỉ còn phế tích là mối quan ngại lớn. Cộng đồng mong muốn được khảo sát, lập hồ sơ khoa học, phục dựng không gian thờ tự, đặc biệt là đưa sắc phong trở lại vị trí thiêng trong đền. Đồng thời, người dân và lãnh đạo địa phương đều đồng thuận rằng việc phát huy giá trị di tích cần gắn với giáo dục truyền thống và du lịch văn hóa, nhưng phải tránh thương mại hóa, bảo đảm tôn trọng không gian tín ngưỡng.
Thứ hai, phát huy giá trị di tích gắn với giáo dục và du lịch văn hóa.
Phát huy giá trị di tích đền Hoàng Lục gắn với giáo dục và du lịch văn hóa được xem là hướng tiếp cận phù hợp, khoa học và bền vững trong bối cảnh hiện nay của tỉnh Cao Bằng. Trước hết, với tư cách là di tích thờ nhân thần gắn với lịch sử bảo vệ biên cương thời Lý, đền Hoàng Lục chứa đựng hệ giá trị đặc sắc về lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng, có ý nghĩa quan trọng trong giáo dục truyền thống yêu nước, ý thức chủ quyền quốc gia và tinh thần đoàn kết cộng đồng. Thông qua việc lồng ghép nội dung về di tích vào các hoạt động giáo dục lịch sử địa phương, giáo dục di sản trong nhà trường và các chương trình trải nghiệm thực tế, đền Hoàng Lục có thể trở thành “không gian học tập mở”, góp phần nâng cao nhận thức của thế hệ trẻ về trách nhiệm bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc.
Bên cạnh giá trị giáo dục, đền Hoàng Lục còn là nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển du lịch văn hóa – tâm linh của địa phương. Trong hệ thống di tích lịch sử – văn hóa của tỉnh Cao Bằng, di tích này có khả năng bổ trợ và kết nối với các điểm đến tiêu biểu khác, hình thành các tuyến du lịch gắn với lịch sử biên cương, văn hóa dân tộc và tín ngưỡng bản địa. Việc khai thác du lịch cần được định hướng theo nguyên tắc bảo tồn bền vững, lấy giá trị gốc của di tích làm trung tâm, tránh thương mại hóa quá mức hoặc can thiệp làm biến dạng không gian văn hóa truyền thống. Khi được tổ chức hợp lý, các hoạt động tham quan, thuyết minh, trải nghiệm văn hóa không chỉ góp phần quảng bá hình ảnh di tích mà còn tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương.
Như vậy, phát huy giá trị đền Hoàng Lục gắn với giáo dục và du lịch văn hóa không chỉ đáp ứng yêu cầu bảo tồn di sản mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân, đồng thời, khẳng định vai trò của di tích trong chiến lược phát triển văn hóa bền vững của tỉnh Cao Bằng. Cụ thể:
Hướng dẫn tham quan là hình thức phát huy giá trị trực tiếp và hiệu quả nhất tại các di tích lịch sử – văn hóa. Việc tổ chức hướng dẫn khoa học giúp truyền đạt đúng đắn giá trị lịch sử, kiến trúc, nhân vật thờ tự và các nghi lễ gắn với di tích lịch sử Đền Hoàng Lục. Cần triển khai các nội dung sau: bố trí cán bộ thường trực tại di tích để đón tiếp, hướng dẫn và giám sát hoạt động của khách tham quan; xây dựng hệ thống bài thuyết minh chuẩn hóa theo từng điểm, chú trọng nguồn gốc nhân vật Hoàng Lục, giá trị kiến trúc trình tường – ngói âm dương, lịch sử kháng chiến chống Tống và phong tục lễ hội; cử cán bộ tham gia tập huấn nghiệp vụ thuyết minh, bao gồm các khóa bồi dưỡng chuyên môn tại tỉnh, các bảo tàng, di tích cấp quốc gia, đồng thời học tập mô hình hướng dẫn tại các điểm di sản nổi tiếng; đầu tư cơ sở vật chất hỗ trợ như hệ thống pano, biển chỉ dẫn, thiết bị trình chiếu, bản đồ tuyến tham quan, giúp nâng cao tính trực quan và trải nghiệm của khách. Hệ thống hướng dẫn chuyên nghiệp sẽ giúp gia tăng hiệu quả giáo dục di sản và tạo ấn tượng tốt cho du khách về di tích Đền Hoàng Lục tại tỉnh Cao Bằng.
Phát huy giá trị di tích lịch sử Đền Hoàng Lục ở tỉnh Cao Bằng cần được đặt trong tổng thể phát triển du lịch địa phương, như: tổ chức tour tham quan trực tiếp để du khách trải nghiệm thực tế, “mắt thấy – tay chạm” vào các giá trị vật thể và phi vật thể của di tích; liên kết di tích với các điểm du lịch nổi bật trong huyện Trùng Khánh tạo thành tuyến tham quan hoàn chỉnh; khai thác hoạt động lễ hội truyền thống, như lễ Xuân – Thu nhị kỳ (rằm tháng Giêng và sau vụ mùa) gắn với các trò chơi dân gian: tung còn, hát giao duyên, múa kỳ lân…; phát triển sản phẩm lưu niệm và dịch vụ văn hóa, tạo sinh kế cho người dân địa phương, thúc đẩy kinh tế cộng đồng; tổ chức trưng bày di động và trưng bày tại chỗ nhằm giới thiệu hiện vật, hình ảnh, tư liệu khảo cổ, bản đồ lịch sử liên quan đến kháng chiến chống Tống; những hoạt động này tạo nên “sức sống mới” cho di tích, đồng thời hỗ trợ kinh tế địa phương thông qua du lịch bền vững.
Thứ ba, tăng cường tác tuyên truyền và quảng bá di tích đền Hoàng Lục.
Quảng bá di tích Đền Hoàng Lục sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa giá trị văn hóa – lịch sử đến cộng đồng. Các hoạt động truyền thông hiệu quả có thể thực hiện, như: giới thiệu di tích đến đông đảo các tầng lớp nhân dân; nâng cao nhận thức về vai trò của di tích lịch sử; thu hút sự quan tâm, đóng góp của cộng đồng và các nguồn lực xã hội.
Các hình thức quảng bá di tích đền Hoàng Lục cần được triển khai đồng bộ trong thời gian tới có thể thực hiện, như: phối hợp với cơ quan báo chí từ trung ương đến địa phương để thực hiện tin bài, phóng sự về giá trị lịch sử của đền Hoàng Lục; xây dựng website và trang truyền thông số để giới thiệu lịch sử, hình ảnh, lễ hội, tuyến tham quan và thông tin du lịch; sản xuất video giới thiệu di tích bằng nhiều ngôn ngữ nhằm tiếp cận du khách quốc tế và kiều bào; kết nối với các tour du lịch của tỉnh để đưa di tích vào các tuyến tham quan của Trùng Khánh (thác Bản Giốc – động Ngườm Ngao – làng đá Khuổi Ky – di tích Hoàng Lục).
Tổ chức in ấn và xuất bản tư liệu giới thiệu di tích đền Hoàng Lục. Các ấn phẩm giới thiệu, như sách, tập gấp, tờ rơi, brochure, ảnh nghệ thuật, bản đồ di sản… giúp di tích đền Hoàng Lục có thể tiếp cận rộng rãi công chúng, hỗ trợ nghiên cứu và giáo dục. Đặc biệt, các ấn phẩm đa ngôn ngữ giúp kiều bào và du khách quốc tế tiếp cận giá trị văn hóa – lịch sử của vùng trung du miền núi phía Bắc.
Việc xuất bản tư liệu về di tích lịch sử đền Hoàng Lục có ý nghĩa nâng cao hiểu biết của người dân về di tích; phục vụ nhu cầu tìm hiểu của du khách không thể đến trực tiếp; hỗ trợ các nhà nghiên cứu, sinh viên và cán bộ văn hóa trong công tác giảng dạy và quản lý; góp phần quảng bá hình ảnh Cao Bằng trong hội nhập quốc tế.
4. Kết luận
Tín ngưỡng thờ An Biên tướng quân Hoàng Lục là một di sản văn hóa có giá trị đặc biệt, kết tinh giữa lịch sử chống ngoại xâm, tín ngưỡng dân gian và bản sắc văn hóa tộc người Tày vùng biên giới. Việc bảo tồn và phát huy giá trị đền Hoàng Lục không chỉ nhằm gìn giữ một di tích lịch sử – văn hóa mà còn góp phần củng cố nền tảng tinh thần, giáo dục truyền thống và tăng cường sự gắn kết cộng đồng trong bối cảnh hiện nay.
Đền Hoàng Lục không chỉ là không gian tâm linh mà còn là trung tâm ký ức cộng đồng, phản ánh bản sắc văn hóa và tinh thần bảo vệ biên cương của cư dân Tày vùng Trùng Khánh. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di tích trong bối cảnh hiện nay.
Chú thích:
1. Đề tài khoa học, công nghệ cấp cơ sở:“Nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di tích lịch sử đền Hoàng Lục tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng” kèm theo hợp đồng số 1157/HĐ-SKHCN ký ngày 30/7/2024 của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Cao Bằng.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
2. Chính phủ (2010). Nghị định số 98/2010/NĐ-CP ngày 21/9/2010 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Di sản Văn hóa và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản Văn hóa.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Quốc hội (2025). Luật Di sản văn hóa (sửa đổi).
5. Sở Văn hóa – Thông tin tỉnh Cao Bằng (2004). Lý lịch Di tích đền thờ Hoàng Lục.
6. Hoàng Thị Nhuận (2020). Đền chùa ở Cao Bằng. H. NXB Văn hóa dân tộc.
7. Ngô Đức Thịnh (2014). Tín ngưỡng và lễ hội truyền thống Việt Nam. H. NXB Khoa học xã hội.
8. Trần Quốc Vượng (2020). Văn hóa Việt Nam – tìm tòi và suy ngẫm. H. NXB Văn hóa Dân tộc.



