Public Asset Management in the Context of Digital Transformation at Ho Chi Minh City College of Architecture and Construction
Lương Hồng Anh
Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích công tác quản lý tài sản công trong bối cảnh chuyển đổi số tại Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh; làm rõ vai trò của việc quản lý tài sản công đối với hoạt động đào tạo, nghiên cứu và quản trị nhà trường. Đồng thời, chỉ ra những yêu cầu trong quá trình số hóa dữ liệu và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở vật chất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công, như: hoàn thiện quy định nội bộ, ứng dụng hệ thống quản lý tài sản số, nâng cao năng lực cán bộ, tăng cường kiểm tra giám sát và khai thác tài sản hợp lý. Các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công, thúc đẩy chuyển đổi số và hỗ trợ sự phát triển bền vững của nhà trường.
Từ khóa: Công tác quản lý tài sản công; nguồn lực công; Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
Abstract: This article analyzes public asset management in the context of digital transformation at Ho Chi Minh City College of Architecture and Construction, clarifying the role of public asset management in supporting the institution’s training, research, and governance activities. It also identifies the requirements associated with data digitization and the application of information technology in managing facilities and infrastructure. Based on this analysis, several solutions are proposed to enhance the effectiveness of public asset management, including improving internal regulations, applying digital asset management systems, strengthening staff capacity, enhancing inspection and supervision, and promoting the efficient utilization of assets. These solutions contribute to improving the efficiency of public resource utilization, promoting digital transformation, and supporting the sustainable development of the institution.
Keywords: Public asset management; public resources; Ho Chi Minh City College of Architecture and Construction.
1. Đặt vấn đề
Quản lý tài sản công trong các cơ sở giáo dục công lập không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là yếu tố nền tảng bảo đảm hiệu quả hoạt động, tính minh bạch và sự phát triển bền vững của đơn vị. Đối với Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh, tài sản công bao gồm hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo thực hành, phòng thí nghiệm, xưởng thực tập, hạ tầng công nghệ thông tin và nhiều loại tài sản chuyên dùng phục vụ đào tạo ngành kiến trúc xây dựng. Việc quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả các tài sản này có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và uy tín của nhà trường.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong khu vực công, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng lại ở việc quản lý tài sản theo phương thức truyền thống mà cần tiến tới quản trị tài sản dựa trên dữ liệu số, hệ thống phần mềm quản lý tập trung và quy trình minh bạch, liên thông. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, công tác quản lý tài sản công tại nhiều cơ sở giáo dục vẫn còn tồn tại những hạn chế như: dữ liệu tài sản chưa được số hóa đầy đủ; việc cập nhật, kiểm kê còn thủ công; thông tin phân tán giữa các phòng, khoa; công tác khai thác và bảo trì chưa gắn với phân tích dữ liệu; quy trình thanh lý, điều chuyển còn mất nhiều thời gian; cơ chế giám sát nội bộ chưa thực sự phát huy hiệu quả. Trường đã mở rộng quy mô đào tạo, tăng cường đầu tư trang thiết bị và đẩy mạnh tự chủ tài chính.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn, việc nghiên cứu đề án “Công tác quản lý tài sản công trong bối cảnh chuyển đổi số tại Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh” là cần thiết, không chỉ nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý tài sản theo quy định pháp luật mà còn hướng tới xây dựng mô hình quản trị tài sản công hiện đại, dựa trên nền tảng số, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, đáp ứng yêu cầu phát triển.
2. Các yếu tố tác động đến công tác quản lý tài sản công trong bối cảnh chuyển đổi số tại Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh
Công tác quản lý tài sản công tại Trường chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến hiệu quả quản lý, mức độ tuân thủ pháp luật và khả năng khai thác, sử dụng tài sản phục vụ hoạt động đào tạo và quản trị nhà trường.
Một là, yếu tố chính trị và pháp lý.
Yếu tố chính trị và pháp lý đóng vai trò định hướng và tạo hành lang pháp lý cho hoạt động quản lý tài sản công trong các cơ sở giáo dục công lập. Việc quản lý tài sản công phải tuân thủ các quy định của Hiến pháp năm 2013 (bổ sung, sửa đổi 2025) và đặc biệt là Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Hệ thống pháp luật này quy định rõ các nguyên tắc quản lý, tiêu chuẩn, định mức và quy trình sử dụng tài sản công trong cơ quan, tổ chức nhà nước.
Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, sự thay đổi hoặc chồng chéo giữa các quy định liên quan đến đấu thầu, đầu tư công, ngân sách nhà nước và quản lý tài sản công có thể ảnh hưởng đến tiến độ mua sắm, sửa chữa hoặc thanh lý tài sản. Vì vậy, việc cập nhật kịp thời các quy định pháp luật và hoàn thiện quy trình nội bộ là yếu tố quan trọng để bảo đảm công tác quản lý tài sản công tại Nhà trường được thực hiện hiệu quả và đúng quy định.
Hai là, yếu tố kinh tế.
Điều kiện kinh tế và nguồn lực ngân sách nhà nước là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và chất lượng tài sản công của Nhà trường. Việc đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, trang thiết bị giảng dạy, phòng thí nghiệm và hệ thống công nghệ thông tin phụ thuộc lớn vào khả năng phân bổ ngân sách cũng như nguồn lực tài chính của đơn vị.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhu cầu đầu tư cho hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý và các thiết bị phục vụ đào tạo ngày càng tăng. Tuy nhiên, sự biến động của giá cả thị trường và tốc độ phát triển nhanh của công nghệ có thể khiến nhiều loại tài sản nhanh chóng lạc hậu. Điều này đòi hỏi nhà trường phải có kế hoạch đầu tư, bảo trì và khai thác tài sản hợp lý nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính.
Ba là, yếu tố văn hóa – xã hội.
Nhận thức, trách nhiệm và ý thức của đội ngũ cán bộ, viên chức trong việc quản lý và sử dụng tài sản công có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thực hiện công tác này. Khi đội ngũ cán bộ, giảng viên và nhân viên có ý thức tuân thủ quy định, sử dụng và bảo quản tài sản đúng mục đích, tài sản công sẽ được khai thác hiệu quả và kéo dài thời gian sử dụng. Ngược lại, hạn chế về nhận thức hoặc trách nhiệm có thể dẫn đến tình trạng sử dụng không đúng quy định hoặc gây lãng phí tài sản. Bên cạnh đó, sự phát triển của xã hội và nhu cầu ngày càng cao đối với chất lượng đào tạo cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị của nhà trường. Điều này tạo áp lực đối với công tác quản lý tài sản, đòi hỏi phải tối ưu hóa việc sử dụng và bảo trì tài sản hiện có.
Bốn là, yếu tố chuyển đổi số và hội nhập.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế trong giáo dục, công tác quản lý tài sản công tại các cơ sở đào tạo ngày càng gắn với việc ứng dụng công nghệ thông tin và các hệ thống quản lý số. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản, sử dụng phần mềm quản lý và số hóa thông tin tài sản giúp nâng cao tính minh bạch, chính xác và hiệu quả trong quản trị. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới như đầu tư hạ tầng công nghệ, bảo đảm an toàn dữ liệu và nâng cao năng lực sử dụng công nghệ của đội ngũ cán bộ quản lý. Do đó, việc kết hợp giữa quản lý tài sản công theo quy định pháp luật với ứng dụng công nghệ số là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài sản tại Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay.
3. Thực tiễn công tác quản lý tài sản công tại Trường Cao đẳng Kiến trúc Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh
3.1. Kết quả đạt được
Công tác thống kê và phân loại tài sản công tại Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh được triển khai tương đối đầy đủ. Nhà trường đã tiến hành rà soát, lập danh mục và cập nhật các nhóm tài sản theo quy định của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017, như; trụ sở làm việc, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị giảng dạy, hệ thống công nghệ thông tin, phương tiện phục vụ đào tạo và các tài sản phục vụ hoạt động quản lý hành chính.
Việc quản lý và sử dụng tài sản công nhìn chung được thực hiện theo đúng quy định. Tài sản được giao cho các khoa, phòng và đơn vị trực thuộc quản lý, sử dụng gắn với chức năng, nhiệm vụ chuyên môn; các thủ tục bàn giao, theo dõi và lưu trữ hồ sơ tài sản được thực hiện tương đối đầy đủ.
Công tác bảo trì, bảo dưỡng tài sản được duy trì định kỳ, đặc biệt đối với hệ thống cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy, phòng thực hành, phòng thí nghiệm và hạ tầng công nghệ thông tin. Việc bảo dưỡng giúp duy trì khả năng khai thác và nâng cao tuổi thọ của tài sản. Công tác kiểm kê tài sản được thực hiện định kỳ theo quy định, làm cơ sở để đối chiếu số liệu, điều chỉnh sổ sách và lập báo cáo quản lý tài sản công. Phần lớn các đơn vị trong trường đã thực hiện kiểm kê và báo cáo đúng thời hạn.
Việc thanh lý tài sản được thực hiện theo đúng trình tự và thủ tục pháp luật. Những tài sản hư hỏng, không còn nhu cầu sử dụng hoặc lạc hậu về công nghệ được đề xuất thanh lý hoặc điều chuyển theo quy định nhằm tránh lãng phí. Hoạt động kiểm tra, giám sát việc quản lý và sử dụng tài sản công được triển khai định kỳ. Qua đó, một số sai sót về hồ sơ, nhãn tài sản và sổ theo dõi đã được phát hiện và kịp thời khắc phục.
Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài sản đã có bước tiến nhất định, đặc biệt trong việc sử dụng phần mềm quản lý tài sản nội bộ nhằm hỗ trợ thống kê, tra cứu và tổng hợp dữ liệu nhanh hơn so với phương pháp thủ công.
3.2. Hạn chế, tồn tại
Công tác cập nhật và chuẩn hóa dữ liệu tài sản còn chậm và thiếu đồng bộ giữa các đơn vị trong nhà trường. Một số tài sản chưa được gắn mã quản lý hoặc chưa được cập nhật đầy đủ vào hệ thống dữ liệu, gây khó khăn cho việc theo dõi và tổng hợp thông tin.
Việc sử dụng tài sản công ở một số đơn vị chưa thực sự tối ưu theo nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả. Có những thiết bị được trang bị nhưng tần suất khai thác chưa cao, trong khi một số bộ phận khác vẫn thiếu trang thiết bị cần thiết. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng tài sản chưa được thực hiện theo quy trình khoa học và còn mang tính khắc phục khi hư hỏng. Điều này có thể làm giảm tuổi thọ của tài sản và làm tăng chi phí sửa chữa trong dài hạn.
Công tác kiểm kê tài sản ở một số thời điểm còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đầy đủ tình trạng thực tế của tài sản. Một số tài sản cũ hoặc hư hỏng chưa được cập nhật kịp thời để đề xuất phương án xử lý phù hợp. Quy trình thanh lý tài sản còn mất nhiều thời gian do phải thực hiện qua nhiều bước phê duyệt. Điều này khiến một số tài sản đã hết giá trị sử dụng vẫn phải lưu giữ trong thời gian dài, gây lãng phí diện tích và chi phí bảo quản.
Hoạt động kiểm tra, giám sát tuy được triển khai nhưng chưa thật sự sâu sát; một số tồn tại được phát hiện nhưng việc khắc phục còn chậm, chưa triệt để. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tài sản vẫn còn hạn chế. Dữ liệu quản lý tài sản chưa được số hóa hoàn toàn và chưa hình thành hệ thống quản lý tập trung, làm giảm hiệu quả khai thác dữ liệu phục vụ quản trị trong bối cảnh chuyển đổi số.
3.3. Nguyên nhân của những hạn chế
(1) Nguyên nhân khách quan
Hệ thống quy định pháp luật về quản lý tài sản công và các quy định liên quan đến ngân sách, đấu thầu, đầu tư công có sự điều chỉnh qua nhiều giai đoạn, khiến các cơ sở giáo dục cần thời gian để cập nhật và điều chỉnh quy trình quản lý nội bộ. Nguồn kinh phí dành cho đầu tư, bảo trì và nâng cấp cơ sở vật chất của nhà trường còn hạn chế so với nhu cầu thực tế, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu chuyển đổi số và hiện đại hóa trang thiết bị đào tạo ngày càng cao. Sự đa dạng về chủng loại và nguồn hình thành tài sản (từ ngân sách nhà nước, các dự án đầu tư, tài trợ hoặc điều chuyển) gây khó khăn trong việc quản lý đồng bộ và chuẩn hóa hồ sơ tài sản.
(2) Nguyên nhân chủ quan
Công tác tham mưu và tổ chức thực hiện quản lý tài sản công tại một số thời điểm còn mang tính thụ động, chưa chủ động đề xuất các giải pháp đổi mới quản lý phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số. Năng lực chuyên môn của một số cán bộ phụ trách quản lý tài sản chưa đồng đều, trong khi nhiều người phải kiêm nhiệm nhiều công việc nên chưa có điều kiện tập trung chuyên sâu cho công tác quản lý tài sản.
Nhận thức và ý thức trách nhiệm trong việc quản lý, sử dụng và bảo quản tài sản công của một bộ phận cán bộ, viên chức chưa cao, dẫn đến một số sai sót trong quá trình sử dụng và theo dõi tài sản. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa dữ liệu tài sản trong nhà trường chưa được đầu tư đồng bộ, khiến việc quản lý tài sản vẫn còn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và phương pháp thủ công. Công tác kiểm tra, giám sát và xử lý các sai sót trong quản lý tài sản đôi khi chưa thật sự quyết liệt, làm giảm hiệu quả răn đe và ảnh hưởng đến tính nghiêm minh trong quản lý tài sản công.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế, quy định nội bộ về quản lý tài sản công gắn với chuyển đổi số.
Nhà trường cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống quy chế, quy định nội bộ về quản lý, sử dụng tài sản công theo đúng quy định của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này cần làm rõ trách nhiệm của từng đơn vị, cá nhân trong quá trình quản lý, sử dụng và bảo quản tài sản; đồng thời tích hợp yêu cầu ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi, kiểm kê và báo cáo tài sản công nhằm phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong quản trị cơ sở giáo dục.
Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng hệ thống quản lý tài sản công số hóa.
Nhà trường cần triển khai các phần mềm quản lý tài sản công nhằm số hóa toàn bộ dữ liệu về tài sản như trang thiết bị giảng dạy, phòng học, phòng thí nghiệm, cơ sở hạ tầng và phương tiện phục vụ đào tạo. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản tập trung giúp theo dõi vòng đời tài sản từ khâu mua sắm, sử dụng, bảo trì đến thanh lý; đồng thời nâng cao tính minh bạch, giảm sai sót trong quản lý và tạo điều kiện kết nối với hệ thống quản lý tài sản của cơ quan quản lý cấp trên.
Thứ ba, nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ trong quản lý tài sản công.
Đội ngũ cán bộ, viên chức trực tiếp tham gia công tác quản lý tài sản cần được bồi dưỡng kiến thức pháp luật, nghiệp vụ quản lý tài sản công và kỹ năng sử dụng các hệ thống quản lý số. Việc nâng cao năng lực chuyên môn sẽ giúp cán bộ thực hiện đúng quy trình quản lý, hạn chế sai sót, đồng thời nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc sử dụng và bảo quản tài sản công của nhà trường.
Thứ tư, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và kiểm kê tài sản công định kỳ.
Nhà trường cần xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên việc sử dụng tài sản công tại các đơn vị, khoa, phòng ban. Việc kiểm kê định kỳ kết hợp với dữ liệu số hóa sẽ giúp phát hiện kịp thời các sai lệch, thất thoát hoặc sử dụng tài sản chưa đúng mục đích, từ đó có biện pháp xử lý và điều chỉnh phù hợp, bảo đảm tài sản công được sử dụng hiệu quả và đúng quy định pháp luật.
Thứ năm, nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài sản công phục vụ hoạt động đào tạo và nghiên cứu.
Nhà trường cần xây dựng kế hoạch sử dụng tài sản một cách hợp lý, đặc biệt là các phòng học, phòng thực hành, thiết bị kỹ thuật và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo ngành kiến trúc và xây dựng. Việc bố trí, khai thác tài sản khoa học sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng, hạn chế tình trạng lãng phí và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường.
Thứ sáu, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài sản công.
Việc công khai thông tin về tình hình quản lý, sử dụng và biến động tài sản công trong phạm vi nội bộ nhà trường sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các đơn vị sử dụng tài sản. Đồng thời, cơ chế công khai này cũng giúp tăng cường giám sát nội bộ, hạn chế nguy cơ thất thoát, lãng phí và góp phần xây dựng môi trường quản lý công khai, hiệu quả.
Thứ bảy, gắn quản lý tài sản công với chiến lược chuyển đổi số của nhà trường.
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, quản lý tài sản công cần được tích hợp với các hệ thống quản trị tổng thể của nhà trường như hệ thống quản lý đào tạo, quản lý tài chính và quản lý cơ sở vật chất. Việc kết nối dữ liệu sẽ giúp tối ưu hóa việc khai thác tài sản, hỗ trợ ra quyết định quản lý nhanh chóng và góp phần hiện đại hóa công tác quản trị của Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
5. Kết luận
Công tác quản lý tài sản công giữ vai trò quan trọng trong hoạt động của các cơ sở giáo dục công lập, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ hiện nay. Đối với Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh, việc quản lý, sử dụng tài sản công hiệu quả không chỉ góp phần bảo đảm cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học, mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước, hạn chế thất thoát, lãng phí và tăng cường tính minh bạch trong quản lý.
Thực hiện tốt các quy định của Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017 và các văn bản hướng dẫn liên quan là cơ sở pháp lý quan trọng giúp nhà trường xây dựng hệ thống quản lý tài sản khoa học, chặt chẽ và phù hợp với yêu cầu quản trị hiện đại. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài sản công giúp số hóa dữ liệu, nâng cao khả năng theo dõi, kiểm soát và khai thác tài sản một cách hiệu quả, đồng thời hỗ trợ công tác ra quyết định quản lý nhanh chóng và chính xác hơn.
Bên cạnh đó, để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công, nhà trường cần đồng bộ nhiều giải pháp như hoàn thiện quy định nội bộ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý, tăng cường kiểm tra, giám sát và sử dụng tài sản công một cách hợp lý. Những giải pháp này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài sản mà còn hỗ trợ quá trình hiện đại hóa công tác quản trị trong nhà trường.
Tóm lại, quản lý tài sản công trong bối cảnh chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu đối với các cơ sở giáo dục công lập hiện nay. Việc thực hiện hiệu quả công tác này sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, sử dụng hiệu quả nguồn lực công và thúc đẩy sự phát triển bền vững của Trường Cao đẳng Kiến trúc – Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2015). Luật Kiểm toán Nhà nước năm 2015
2. Quốc hội (2017). Luật Ngân sách Nhà nước năm 2017
3. Quốc hội (2017). Luật Quản lý, sử dụng tài sản công năm 2017.
4. Quốc hội (2018). Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018.
5. Quốc hội (2018). Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018.
6. Quốc hội (2025). Luật Thanh tra năm 2022 (bổ sung, sửa đổi năm 2025).
7. Quốc hội (2023). Luật Đấu thầu năm 2023.
8. Quốc hội (2025). Hiến pháp năm 2013 (bổ sung, sửa đổi năm 2025).
9. Quốc hội (2025). Luật Công an nhân dân năm 2025.
10. Nguyễn Phương Thảo (2022). Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài sản công trong các đơn vị thuộc Ủy ban nhân dân huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, số 2, tr.147-149.
11. Trần Đức Thắng (2016). Giải pháp quản lý hiệu quả tài sản công. Tạp chí Tài chính, tháng 5/2016.
12. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 50/2017/QĐ-TTg ngày 31/12/2017 về tiêu chuẩn, định mức, chế độ quản lý, sử dụng máy móc thiết bị.
13. Viện Khoa học Pháp lý (2020). Đề tài cấp Bộ: Quản lý và sử dụng tài sản của cơ quan địa phương hiện nay ở Việt Nam: Những vấn đề pháp lý đặt ra. Bộ Tư pháp.
14. Vũ Anh Tuấn (2020). Quản lý tài sản công tại các cơ quan Nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập tỉnh Lào Cai. Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Thái Nguyên.



