Nâng cao năng lực tiếng Anh cho sinh viên khối kỹ thuật tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội: Ứng dụng Online practice trong bối cảnh chuyển đổi số

Enhancing English language proficiency among engineering students at Hanoi University of Civil Engineering: The application of Online Practice in the context of digital transformation

ThS. Nguyễn Quỳnh Giang
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học, việc nâng cao năng lực tiếng Anh cho sinh viên khối kỹ thuật đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ về phương thức tổ chức dạy và học. Bài viết phân tích hiệu quả của mô hình học tập kết hợp (blended learning) thông qua việc ứng dụng nền tảng Online Practice trong giảng dạy tiếng Anh cho sinh viên không chuyên tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp hỗn hợp, với 120 sinh viên tham gia thực nghiệm trong thời gian 12 tuần. Kết quả cho thấy, mô hình học tập kết hợp góp phần nâng cao mức độ tham gia học tập và cải thiện kết quả học tập của sinh viên, với điểm trung bình tăng từ 5,8 lên 7,2. Đồng thời, việc tích hợp nền tảng số không chỉ tăng cường năng lực tự học của người học mà còn hỗ trợ hiệu quả công tác theo dõi, đánh giá của giảng viên. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong giáo dục đại học.

Từ khóa: Tiếng Anh; học tập kết hợp; Online Practice; chuyển đổi số; giáo dục đại học; sinh viên khối kỹ thuật.

Abstract: In the context of digital transformation in higher education, enhancing English language proficiency among engineering students requires systematic innovation in teaching and learning practices. This study examines the effectiveness of a blended learning model through the integration of an Online Practice platform in English instruction for non-English-major students at Hanoi University of Civil Engineering. A mixed-methods approach was employed, involving 120 students over a 12-week intervention period. The findings indicate that the blended learning model contributed to increased student engagement and improved academic performance, with average scores rising from 5.8 to 7.2. In addition, the integration of the digital platform not only fostered learner autonomy but also enhanced instructors’ capacity for monitoring and assessment. Based on these findings, the study proposes several recommendations to promote the effective integration of educational technology and to strengthen digital transformation in higher education.

Keywords: English language proficiency; blended learning; Online Practice; digital transformation; higher education; engineering students.

1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số đang đặt ra yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học đại học. Theo báo cáo UNESCO (2023), hơn 90% các trường đại học trên thế giới đã triển khai chiến lược chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng đào tạo1. Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành Chương trình Chuyển đổi số giai đoạn 2022 – 2025, đặt mục tiêu đến năm 2025 tất cả các cơ sở giáo dục đại học tổ chức đào tạo trực tuyến ở một số ngành nghề phù hợp2.Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech), đặc biệt là các nền tảng luyện tập trực tuyến (online practice), ngày càng được quan tâm như một giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng dạy và học. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy không chỉ góp phần tăng cường khả năng tiếp cận tri thức mà còn cải thiện đáng kể động lực và hiệu quả học tập của người học3.

Đối với sinh viên khối ngành kỹ thuật, yêu cầu về chuẩn đầu ra tiếng Anh ngày càng cao trong khi thời lượng giảng dạy trên lớp và cơ hội thực hành ngôn ngữ còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng linh hoạt, tăng cường khả năng tự học và thực hành. Mô hình học tập kết hợp (blended learning), kết hợp giữa lớp học truyền thống và tự học trực tuyến, đã được chứng minh mang lại hiệu quả tích cực nhờ mở rộng cơ hội luyện tập, tăng tính tương tác và nâng cao hứng thú học tập của sinh viên.

Thực tiễn tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội cho thấy, việc triển khai nền tảng Online Practice trong giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh cho sinh viên đã bước đầu tạo ra những chuyển biến tích cực về mức độ tham gia học tập cũng như động cơ và thái độ học tập của người học. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích kết quả áp dụng nền tảng này nhằm đánh giá tác động đến mức độ tham gia, động cơ, thái độ học tập và kết quả học tập của sinh viên, qua đó đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học.

2. Cơ sở lý luận và tiếp cận nghiên cứu

2.1. Mô hình học tập kết hợp

Học tập kết hợp (Blended Learning) là phương pháp tổng hợp giữa hình thức giảng dạy truyền thống trên lớp và các hoạt động học trực tuyến linh hoạt. Một nghiên cứu của Trung tâm Giáo dục Kỹ thuật số (Center for Digital Education, Mỹ) nhận định rằng phương pháp này tạo ra sự lôi cuốn và hiệu quả cao hơn cho người học ở nhiều độ tuổi4. Theo kết quả phân tích tổng hợp (meta – analysis) năm 2013, sinh viên tham gia học kết hợp thường có kết quả học tập tốt hơn đáng kể so với hình thức chỉ học trực tiếp5.

Về phương diện lý thuyết, học tập kết hợp được xây dựng trên nền tảng của lý thuyết kiến tạo (constructivism),  nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc kiến tạo tri thức thông qua tương tác và trải nghiệm (Garrison & Kanuka, 2004)6. Đồng thời, mô hình này gắn với lý thuyết học tập tự điều chỉnh (self -regulated learning), theo đó người học có khả năng xác định mục tiêu, kiểm soát tiến trình và điều chỉnh phương pháp học tập của bản thân (Zimmerman, 2002)7.

Trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ, đặc biệt là ngữ pháp, việc vận dụng mô hình học tập kết hợp góp phần khắc phục những hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thống vốn thiên về truyền thụ kiến thức một chiều. Nền tảng Online Practice do Cengage Learning phát triển cho phép sinh viên luyện tiếng Anh thông qua các trò chơi ngôn ngữ và bài tập tương tác trên điện thoại di động hoặc máy tính bảng.

Ứng dụng này, bao gồm các tính năng: truy cập nội dung luyện tập với tài khoản của trường; hệ thống khen thưởng khuyến khích người học; chế độ xem tiến độ cho phụ huynh; chức năng nhắn tin hỗ trợ trao đổi giáo viên – học sinh (nếu được kích hoạt); và đồng bộ tài khoản trên nhiều thiết bị.

Việc triển khai Online Practice trong chương trình giảng dạy nhằm gia tăng thời gian luyện tập tự học của sinh viên và khơi dậy hứng thú qua các hoạt động trực tuyến. Chương trình khảo sát được thiết kế dưới dạng trước – sau can thiệp (pre-test, post-test), tiến hành trong 12 tuần đối với sinh viên khối kỹ thuật tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Dữ liệu thu thập gồm: kết quả khảo sát mức độ sử dụng và thái độ học tập trực tuyến của sinh viên, cùng điểm kiểm tra tiếng Anh “phần ngữ pháp” trước và sau khi sử dụng Online Practice. Phương pháp phân tích sử dụng thống kê mô tả và so sánh điểm trung bình.

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra việc học tập kết hợp có tác động tích cực đến kết quả học tập và mức độ tham gia của người học, đồng thời, thúc đẩy tính tự chủ trong học tập. Đây là cơ sở lý luận quan trọng để triển khai mô hình trong đào tạo ngoại ngữ tại các cơ sở giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số.

2.2. Vai trò của Online Practice trong giảng dạy tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, các nền tảng học tập trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển năng lực ngôn ngữ của người học thông qua việc cung cấp môi trường học tập linh hoạt, có tính tương tác cao. Thực tiễn triển khai tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội trong những năm gần đây cho thấy, Nhà trường đã từng bước đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong giảng dạy ngoại ngữ theo hướng phát huy tính chủ động của người học. Các nghiên cứu và bài viết chuyên môn của Khoa Ngoại ngữ đã tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy, như: áp dụng dạy học theo tình huống, tăng cường tự học và tích hợp công nghệ trong lớp học ngoại ngữ8. Những kết quả này cho thấy, việc ứng dụng công nghệ không chỉ hỗ trợ tiếp thu kiến thức mà còn góp phần nâng cao động cơ học tập và khả năng vận dụng ngôn ngữ của sinh viên. Bên cạnh đó, xu hướng xây dựng hệ thống học tập trực tuyến, bài giảng điện tử và tài nguyên số trong đào tạo ngoại ngữ cũng đã được chú trọng, phù hợp với định hướng chung của giáo dục đại học hiện nay là phát triển môi trường học tập mở, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm.

Trên cơ sở đó, việc tích hợp nền tảng Online Practice vào giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh tại nhà trường được xem là bước phát triển tiếp theo, góp phần cụ thể hóa các định hướng nghiên cứu và đổi mới phương pháp giảng dạy đã được triển khai trước đó. Nền tảng này cho phép sinh viên tiếp cận hệ thống bài tập trực tuyến theo từng chủ điểm ngữ pháp với nhiều dạng thức khác nhau; đồng thời, giúp giảng viên theo dõi tiến độ học tập, đánh giá mức độ hoàn thành và điều chỉnh hoạt động giảng dạy một cách kịp thời. Những nền tảng này tích hợp nhiều chức năng như cá nhân hóa nội dung học tập, đánh giá tự động và phản hồi tức thì, qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và duy trì động lực học tập của sinh viên (Hrastinski, 2019; Means, Toyama, Murphy & Baki, 2013)9.

Đáng chú ý, việc ứng dụng Online Practice không chỉ hỗ trợ củng cố kiến thức mà còn tác động tích cực đến động cơ và thái độ học tập của sinh viên. Nhờ tính linh hoạt, khả năng cá nhân hóa và cơ chế phản hồi nhanh, sinh viên có xu hướng chủ động hơn trong học tập, tăng thời gian luyện tập và nâng cao hiệu quả tiếp thu. Tuy nhiên, hiệu quả của việc triển khai vẫn phụ thuộc vào ý thức tự học của người học cũng như cách thức tổ chức, hướng dẫn và kiểm soát của giảng viên trong quá trình giảng dạy. Tuy nhiên, hiệu quả của việc triển khai các nền tảng học tập trực tuyến vẫn phụ thuộc vào ý thức tự học của người học cũng như cách thức tổ chức, hướng dẫn và kiểm soát của giảng viên trong quá trình giảng dạy. Do đó, việc kết hợp hợp lý giữa công nghệ và phương pháp sư phạm truyền thống là yếu tố then chốt nhằm phát huy tối đa hiệu quả của mô hình này trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đánh giá một cách toàn diện hiệu quả của mô hình học tập kết hợp trong giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh. Cách tiếp cận này cho phép vừa đo lường sự thay đổi về kết quả học tập thông qua các chỉ số định lượng, vừa phân tích sâu các yếu tố tác động đến quá trình học tập của sinh viên thông qua dữ liệu định tính (Creswell & Plano Clark, 2011)10.

Thiết kế nghiên cứu được triển khai theo mô hình thực nghiệm dạng trước – sau (pre-test and post-test), trong đó năng lực ngữ pháp của sinh viên được đánh giá trước và sau khi áp dụng mô hình học tập kết hợp với nền tảng Online Practice. Cách tiếp cận này được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu giáo dục nhằm xác định mức độ tác động của can thiệp đối với kết quả học tập (Fraenkel, Wallen & Hyun, 2012)11.

Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện (convenience sampling), phù hợp với điều kiện triển khai thực nghiệm trong môi trường giáo dục đại học. Mặc dù phương pháp này có những hạn chế nhất định về tính đại diện, song vẫn được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu giáo dục ứng dụng (Etikan, Musa & Alkassim, 2016)12.

Để bảo đảm tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu, nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều công cụ thu thập khác nhau.

(1) Bảng hỏi khảo sát (questionnaire) được thiết kế theo thang đo Likert5 mức nhằm đánh giá mức độ tham gia học tập, động cơ học tập và nhận thức của sinh viên về hiệu quả của mô hình học tập kết hợp. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu định lượng trên diện rộng và dễ dàng xử lý thống kê (Likert, 1932)13.

(2) Bài kiểm tra trước – sau (pre-test và post-test) được xây dựng dựa trên nội dung ngữ pháp trong chương trình học nhằm đo lường sự thay đổi về năng lực ngôn ngữ của sinh viên sau khi áp dụng mô hình. Đây là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả can thiệp trong nghiên cứu giáo dục (Fraenkel et al., 2012)14.

(3) Phỏng vấn nhóm (focus group) được thực hiện với một số sinh viên và giảng viên nhằm thu thập thông tin định tính về trải nghiệm học tập, những thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai mô hình. Phương pháp này giúp bổ sung chiều sâu cho các kết quả định lượng (Morgan, 1997)15.

(4) Dữ liệu hệ thống (learning analytics) được thu thập từ nền tảng Online Practice, bao gồm tần suất truy cập, thời gian học tập và mức độ hoàn thành bài tập. Nguồn dữ liệu này cung cấp bằng chứng khách quan về hành vi học tập của sinh viên trong môi trường số.

Dữ liệu thu thập được xử lý theo hai hướng định lượng và định tính nhằm bảo đảm tính toàn diện của kết quả nghiên cứu.

4. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu được tổng hợp từ dữ liệu khảo sát, bài kiểm tra trước – sau và dữ liệu thu thập từ hệ thống Online Practice, phản ánh những tác động của mô hình học tập kết hợp đối với việc học ngữ pháp tiếng Anh của sinh viên khối kỹ thuật.

4.1. Mức độ tham gia học tập qua nền tảng Online Practice 

Kết quả khảo sát về mức độ sử dụng nền tảng Online Practice của sinh viên được thể hiện tại Biểu đồ 1 cho thấy, xu hướng tham gia học tập trực tuyến ở mức tương đối tích cực.

Phân tích số liệu cho thấy, có 46,7% sinh viên sử dụng nền tảng ở mức thường xuyên (từ 3 lần/tuần trở lên), trong khi 38,3% sinh viên sử dụng ở mức thỉnh thoảng. Tỷ lệ sinh viên hiếm khi sử dụng chiếm 15%, phản ánh vẫn còn một bộ phận người học chưa thực sự tham gia tích cực vào hoạt động học tập trực tuyến.

Việc sử dụng nền tảng Online Practice tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã mang lại một số kết quả tích cực. Trước hết, sinh viên đã hình thành được thói quen học tập ngoài giờ lên lớp, chủ động hơn trong việc củng cố kiến thức ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tự học. Việc tiếp cận hệ thống bài tập đa dạng cùng cơ chế phản hồi nhanh giúp người học kịp thời nhận diện lỗi sai, từ đó cải thiện độ chính xác trong sử dụng ngôn ngữ. Đồng thời, mức độ tham gia thường xuyên của gần một nửa số sinh viên cho thấy nền tảng này đã góp phần tăng cường sự gắn kết của người học với nội dung học tập, phù hợp với định hướng phát triển năng lực trong giáo dục đại học hiện nay.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn một số hạn chế cần được nhìn nhận. Tỷ lệ 38,3% sinh viên chỉ tham gia ở mức thỉnh thoảng và 15% hiếm khi sử dụng cho thấy một bộ phận người học chưa hình thành được thói quen học tập thường xuyên trên nền tảng số. Điều này đồng nghĩa với việc hiệu quả khai thác công cụ học tập chưa được phát huy tối đa. Một số sinh viên còn thiếu tính tự giác, kỹ năng quản lý thời gian và phương pháp học tập phù hợp trong môi trường trực tuyến. Bên cạnh đó, mức độ tương tác với nội dung học tập chưa cao ở một bộ phận sinh viên cũng có thể làm giảm hiệu quả tiếp thu và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn

Từ góc độ quản lý đào tạo, kết quả trên cho thấy, cần có các giải pháp nhằm phát huy những kết quả tích cực và khắc phục các hạn chế còn tồn tại. Việc tích hợp hoạt động học tập trên nền tảng Online Practice vào đánh giá quá trình, kết hợp với các hình thức kiểm tra – giám sát phù hợp, có thể góp phần nâng cao mức độ tham gia của sinh viên. Đồng thời, tăng cường hướng dẫn phương pháp tự học, thiết kế nội dung học tập hấp dẫn và phù hợp với trình độ người học nhằm thúc đẩy sự tham gia chủ động, liên tục và hiệu quả hơn trong môi trường học tập trực tuyến.

4.2. Động cơ và thái độ học tập

Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ “rất hứng thú” tăng từ khoảng 12% lên 30%, “hứng thú” tăng từ 28% lên 45%, trong khi nhóm “bình thường” giảm từ 40% còn 15% và “không hứng thú” giảm từ 18% xuống 0%. Những chuyển biến này cho thấy ứng dụng trực tuyến đã kích thích động lực và thái độ học tập tích cực hơn. Kết quả phù hợp với nghiên cứu cho thấy “thái độ tích cực, thái độ sẵn sàng và thái độ thích ứng trong học tập có tác động thuận chiều đến sự tham gia học tập của sinh viên”.

Phân tích dữ liệu cho thấy động cơ học tập và thái độ tích cực của sinh viên được cải thiện đáng kể nhờ yếu tố trò chơi và phản hồi tức thì từ ứng dụng. Việc gia tăng tỷ lệ sinh viên hứng thú đồng nghĩa với sự tham gia chủ động hơn vào học tập. Tuy vậy, cần lưu ý khảo sát này chưa công bố số lượng người tham gia cụ thể và không có nhóm đối chứng, nên chưa đánh giá được tác động độc lập của Online Practice. Đây là khoảng trống dữ liệu quan trọng cần được nghiên cứu tiếp theo.

Về khuyến nghị, trường nên tiếp tục phát triển các hoạt động tương tác trực tuyến và khuyến khích sinh viên tham gia thường xuyên (ví dụ tổ chức các buổi ôn tập trực tuyến định kỳ). Ngoài ra, có thể kết hợp đánh giá kết quả luyện tập qua phần mềm vào điểm tổng kết môn học để gia tăng động lực. Để kiểm chứng lâu dài hơn, các nghiên cứu tiếp theo cần khảo sát với mẫu lớn hơn và so sánh với phương thức dạy truyền thống.

4.3. Kết quả học tập

Kết quả bài kiểm tra trước – sau cho thấy điểm trung bình của sinh viên khoảng 5,8 (trên thang 10), sau đó tăng lên 7,2. Như vậy, mức tăng trung bình đạt 1,4 điểm sau can thiệp 12 tuần (Biểu đồ 3). Cụ thể, nhóm sinh viên có tần suất sử dụng nền tảng thường xuyên đạt điểm trung bình cao hơn đáng kể sau khi áp dụng tăng từ khoảng 6,0 lên ~7,8 so với nhóm sử dụng ít/không sử dụng (tăng từ ~5,5 lên ~6,2). Điều này cho thấy khả năng học tập của sinh viên được cải thiện nhiều hơn khi họ tích cực tham gia các hoạt động trực tuyến.

Phân tích kết quả cho thấy, xu hướng tích cực trong học tập khi sử dụng mô hình học tập kết hợp. Theo kết quả tổng hợp nghiên cứu của Means (2013), phương pháp blended learning thường cho thấy hiệu quả tốt hơn học truyền thống, mặc dù cần thiết kế chương trình học thích hợp.

Ở đây, việc tăng điểm 1,4 điểm trung bình phản ánh kết quả đáng kể, nhất là trong bối cảnh sinh viên kỹ thuật vốn ít có thời gian thực hành ngôn ngữ.

4.4. Phân tích tổng hợp

Kết quả nghiên cứu cho thấy, mô hình học tập kết hợp đã mang lại những cải thiện đáng kể đối với quá trình và kết quả học tập của sinh viên. Cụ thể, sinh viên tham gia học tập trực tuyến thông qua nền tảng Online Practice có xu hướng chủ động hơn trong việc tiếp cận nội dung học tập, đồng thời đạt kết quả kiểm tra cao hơn sau can thiệp. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu tổng hợp trước đó, trong đó khẳng định mô hình học tập kết hợp thường mang lại hiệu quả học tập cao hơn so với hình thức giảng dạy truyền thống (Means et al., 2013)16.

Bên cạnh đó, tỷ lệ sinh viên có thái độ học tập tích cực (rất hứng thú/hứng thú) tăng lên rõ rệt, trong khi nhóm có biểu hiện thụ động giảm đáng kể. Điều này cho thấy mô hình học tập kết hợp không chỉ cải thiện kết quả học tập mà còn góp phần nâng cao động lực và sự tham gia của người học. Kết quả này cũng tương đồng với một số nghiên cứu trong nước cho rằng thái độ tích cực và mức độ sẵn sàng tham gia học tập trực tuyến có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập của sinh viên.

Từ góc độ quản lý giáo dục, dữ liệu thu thập từ nền tảng Online Practice có thể được khai thác như một công cụ hỗ trợ giám sát tiến độ học tập và đánh giá hiệu quả giảng dạy. Các nền tảng số cho phép theo dõi chi tiết hoạt động học tập của sinh viên thông qua các chỉ số như tần suất truy cập, thời gian học tập và mức độ hoàn thành nhiệm vụ, qua đó hỗ trợ quá trình ra quyết định trong quản lý đào tạo. Định hướng chuyển đổi số trong giáo dục đại học tại Việt Nam cũng nhấn mạnh việc xây dựng mô hình “đại học vận hành dựa trên dữ liệu, quản trị thông minh và dạy học linh hoạt”, phù hợp với xu thế phát triển của giáo dục hiện đại.

5. Hạn chế và khuyến nghị

Bên cạnh những kết quả đạt được, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định. Trước hết, phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, do đó, tính khái quát chưa cao. Bên cạnh đó, dữ liệu nghiên cứu dựa trên khảo sát tự báo cáo của sinh viên nên có thể chịu ảnh hưởng của yếu tố chủ quan. Đáng chú ý, mức độ tham gia học tập trên nền tảng Online Practice chưa thực sự đồng đều, phản ánh những hạn chế trong quá trình triển khai mô hình học tập kết hợp.

Xét về nguyên nhân, có thể phân tích trên ba phương diện chính. Thứ nhất, từ phía người học, một bộ phận sinh viên chưa có kỹ năng tự học, quản lý thời gian và khả năng thích ứng với môi trường học tập trực tuyến. Thứ hai, từ phía giảng viên, việc tích hợp nền tảng Online Practice vào giảng dạy chưa thực sự đồng bộ, chủ yếu mang tính hỗ trợ, chưa được thiết kế như một cấu phần bắt buộc trong học phần. Thứ ba, từ phía cơ sở đào tạo, cơ chế quản lý, giám sát và khuyến khích đối với hoạt động học tập trực tuyến còn thiếu rõ ràng, chưa gắn chặt với đánh giá quá trình và chuẩn đầu ra.

Đáng lưu ý, những hạn chế trên cũng phản ánh sự chưa tương thích giữa khung pháp lý hiện hành và yêu cầu thực tiễn chuyển đổi số giáo dục. Cụ thể, Luật Giáo dục đại học (sửa đổi) năm 2018 quy định về quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học trong tổ chức hoạt động đào tạo; (tại Điều 36 về chương trình đào tạo và phương thức tổ chức đào tạo). Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu được xây dựng trên nền tảng đào tạo truyền thống, chưa có hướng dẫn cụ thể về tỷ lệ học trực tuyến, chuẩn đầu ra đối với hình thức học tập kết hợp hay cơ chế công nhận kết quả học tập trên nền tảng số. Bên cạnh đó, Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ đặt ra mục tiêu thúc đẩy ứng dụng công nghệ và phát triển đào tạo trực tuyến trong hệ thống giáo dục quốc dân. Tuy nhiên, văn bản này mang tính định hướng chiến lược, chưa cụ thể hóa các tiêu chí kỹ thuật, quy trình tổ chức giảng dạy, kiểm tra – đánh giá và kiểm định chất lượng đối với các mô hình học tập số. Sự thiếu hụt các quy định chi tiết dẫn đến tình trạng các cơ sở đào tạo còn lúng túng trong triển khai, đặc biệt trong việc tích hợp học tập trực tuyến vào chương trình chính khóa và công nhận kết quả học tập. Ngoài ra, theo Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT của Bộ giáo dục và Đào tạo ngày 18/03/2021 ban hành quy chế đào tạo trình độ đại học và đánh giá kết quả học tập vẫn chủ yếu được thiết kế theo phương thức trực tiếp, trong khi các quy định liên quan đến học trực tuyến chưa được cụ thể hóa đầy đủ. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý nhất định trong việc triển khai các mô hình học tập kết hợp tại các cơ sở giáo dục đại học hiện nay.

Thực tiễn dẫn đến một số bất cập: (1) Các cơ sở đào tạo, trong đó có Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, còn gặp khó khăn trong việc tích hợp học tập trực tuyến vào chương trình chính khóa; (2) Việc công nhận kết quả học tập trên nền tảng số chưa thống nhất; (3) Cơ chế kiểm tra, đánh giá và bảo đảm chất lượng đối với hình thức học tập trực tuyến còn thiếu cụ thể; (4) Chưa có quy định rõ ràng về tỷ trọng học trực tuyến trong tổng khối lượng chương trình đào tạo. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị:

Thứ nhất, đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý đối với mô hình đào tạo trực tuyến và học tập kết hợp (blended learning), trong đó quy định rõ chuẩn chương trình, phương thức tổ chức giảng dạy, kiểm tra, đánh giá và công nhận kết quả học tập trên nền tảng số.

Thứ hai, đối với Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, cần xây dựng cơ chế quản lý và tổ chức đào tạo theo hướng tích hợp chặt chẽ nền tảng Online Practice vào chương trình học, bao gồm: gắn kết quả học tập trực tuyến với đánh giá quá trình; quy định tỷ lệ điểm cụ thể cho hoạt động trên nền tảng; đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, hệ thống LMS và học liệu số; xây dựng ngân hàng bài tập trực tuyến phong phú, phù hợp với đặc thù sinh viên kỹ thuật; tăng cường giám sát và phản hồi thường xuyên.

Thứ ba, đối với giảng viên, cần nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, cụ thể: thiết kế bài giảng số, xây dựng học liệu trực tuyến và khai thác dữ liệu học tập. Đồng thời, giảng viên cần chủ động tích hợp Online Practice vào kế hoạch giảng dạy như một thành phần bắt buộc, tăng cường giao nhiệm vụ học tập trực tuyến có kiểm tra, đánh giá định kỳ và sử dụng dữ liệu để hỗ trợ cá nhân hóa việc học. Bên cạnh đó, cần có cơ chế ghi nhận, khuyến khích giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy như một tiêu chí đánh giá thi đua.

Thứ tư, đối với sinh viên, cần thiết lập cơ chế vừa khuyến khích vừa ràng buộc nhằm nâng cao mức độ tham gia học tập, như: gắn kết quả học tập trên nền tảng với điểm quá trình của học phần; thiết kế nhiệm vụ học tập trực tuyến theo tuần với thời hạn rõ ràng; tăng cường phản hồi và hỗ trợ học tập kịp thời; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng tự học, quản lý thời gian và năng lực số; áp dụng cơ chế khuyến khích như cộng điểm, khen thưởng đối với sinh viên tham gia tích cực; sử dụng dữ liệu học tập để theo dõi, nhắc nhở và hỗ trợ kịp thời đối với sinh viên có mức độ tham gia thấp.

Thứ năm, cần thúc đẩy liên kết giữa cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế trong việc phát triển và triển khai các nền tảng học tập hiện đại. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn góp phần cập nhật các xu hướng công nghệ và phương pháp giáo dục tiên tiến trên thế giới.

Những khuyến nghị trên hướng tới xây dựng môi trường giáo dục đại học hiện đại, linh hoạt và thích ứng hiệu quả với chuyển đổi số, trong đó sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, giảng viên và sinh viên đóng vai trò quyết định.

6. Giải pháp nâng cao hiệu quả triển khai mô hình học tập kết hợp (blended learning) trong giảng dạy tiếng Anh cho sinh viên khối kỹ thuật.

Một là, đổi mới chương trình và phương thức đào tạo.

Các cơ sở giáo dục đại học cần rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tích hợp mô hình học tập kết hợp một cách có hệ thống, coi hoạt động học trực tuyến là cấu phần bắt buộc của học phần. Nội dung giảng dạy cần được thiết kế lại theo hướng tinh giản lý thuyết trên lớp, tăng cường thực hành và phát huy vai trò tự học có hướng dẫn của sinh viên thông qua các nền tảng trực tuyến. Đồng thời, cần xây dựng chuẩn đầu ra cụ thể về năng lực tiếng Anh gắn với yêu cầu thực tiễn của ngành kỹ thuật, làm cơ sở để thiết kế nội dung, phương pháp giảng dạy và đánh giá kết quả học tập.

Hai là, đầu tư và hoàn thiện hạ tầng công nghệ.

Việc triển khai hiệu quả mô hình học tập kết hợp đòi hỏi hệ thống hạ tầng công nghệ đồng bộ và ổn định. Nhà trường cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp hệ thống quản lý học tập (LMS), các nền tảng dạy – học trực tuyến và hệ thống học liệu số theo hướng thân thiện với người dùng, dễ truy cập và có khả năng tích hợp cao. Bên cạnh đó, cần phát triển hệ thống phân tích dữ liệu học tập (learning analytics) nhằm theo dõi tiến độ, đánh giá mức độ tham gia và kết quả học tập của sinh viên, từ đó hỗ trợ công tác quản lý và cải tiến chất lượng đào tạo.

Ba là, hoàn thiện cơ chế đối với giảng viên.

Đội ngũ giảng viên giữ vai trò quyết định trong việc triển khai hiệu quả mô hình học tập kết hợp. Do đó, cần xây dựng cơ chế gắn trách nhiệm ứng dụng công nghệ với nhiệm vụ giảng dạy, trong đó việc sử dụng nền tảng Online Practice được xem là một tiêu chí bắt buộc trong tổ chức học phần. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng năng lực thiết kế bài giảng số, tổ chức lớp học kết hợp và khai thác dữ liệu học tập. Bên cạnh đó, cần có cơ chế đánh giá, ghi nhận và khuyến khích giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua các chính sách thi đua, khen thưởng và phát triển nghề nghiệp.

Bốn là, tăng cường cơ chế hỗ trợ và ràng buộc đối với sinh viên.

Sinh viên cần được đặt trong một cơ chế học tập vừa mang tính bắt buộc, vừa có tính khuyến khích nhằm nâng cao mức độ tham gia và hiệu quả học tập. Cụ thể: (1) Gắn kết quả học tập trên nền tảng Online Practice với điểm quá trình của học phần theo tỷ lệ phù hợp; (2) Thiết kế lộ trình học tập trực tuyến theo tuần với yêu cầu hoàn thành cụ thể; (3) Tăng cường phản hồi từ giảng viên và hệ thống để hỗ trợ kịp thời; (4) Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng tự học, quản lý thời gian và năng lực số cho sinh viên; (5) Áp dụng cơ chế khuyến khích như cộng điểm, khen thưởng đối với sinh viên có mức độ tham gia tích cực; (6) Sử dụng dữ liệu học tập để theo dõi, cảnh báo sớm và hỗ trợ đối với sinh viên có nguy cơ không hoàn thành nhiệm vụ học tập.

Năm là, đổi mới phương thức kiểm tra, đánh giá.

Cần hoàn thiện cơ chế kiểm tra, đánh giá theo hướng kết hợp giữa hình thức trực tiếp và trực tuyến, bảo đảm đánh giá toàn diện cả quá trình và kết quả học tập của sinh viên. Việc ứng dụng công nghệ trong kiểm tra, đánh giá cần được triển khai đồng bộ nhằm nâng cao tính minh bạch, khách quan và chính xác. Đồng thời, cần xây dựng ngân hàng câu hỏi, bài tập trực tuyến có chất lượng, phù hợp với chuẩn đầu ra và đặc thù ngành đào tạo, qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả đo lường và đánh giá năng lực người học.

7. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học, việc ứng dụng mô hình học tập kết hợp (blended learning) và các nền tảng như Online Practice đã khẳng định vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập ngoại ngữ. Kết quả nghiên cứu tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội cho thấy mô hình này góp phần gia tăng mức độ tham gia, thúc đẩy động cơ và cải thiện thái độ học tập của sinh viên. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai còn phụ thuộc vào sự đồng bộ về cơ chế, năng lực giảng viên và ý thức tự học của người học. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý, đổi mới quản trị đào tạo và tăng cường năng lực số là điều kiện then chốt để phát huy hiệu quả mô hình, góp phần đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.

Chú thích:
1. UNESCO. (2023). Global education monitoring report 2023: Technology in education – A tool on whose terms? Paris: UNESCO Publishing.
2. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. Cengage Learning. (2020). Online Practice: English language learning platform overview. Boston, MA: Cengage Learning.
4. Center for Digital Education. (2012). Blended learning: Convergence of online and face-to-face education. Folsom, CA: Author.
5, 16. Means, B., Toyama, Y., Murphy, R., Bakia, M., & Jones, K. (2013). The effectiveness of online and blended learning: A meta-analysis of the empirical literature. Teachers College Record, 115(3), 1–47.
6. Garrison, D. R., & Kanuka, H. (2004). Blended learning: Uncovering its transformative potential in higher education. The Internet and Higher Education, 7(2), 95–105.
7. Zimmerman, B. J. (2002). Becoming a self-regulated learner: An overview. Theory Into Practice, 41(2), 64–70.
8. Nguyen, T. H. (2022). Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy tiếng Anh tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Kỷ yếu hội thảo khoa học Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, 45–52.
9. Hrastinski, S. (2019). What do we mean by blended learning? TechTrends, 63(5), 564–569.
10. Creswell, J. W., & Plano Clark, V. L. (2011). Designing and conducting mixed methods research (2nd ed.). Thousand Oaks, CA: SAGE Publications.
11, 14. Fraenkel, J. R., Wallen, N. E., & Hyun, H. H. (2012). How to design and evaluate research in education (8th ed.). New York: McGraw-Hill.
12. Etikan, I., Musa, S. A., & Alkassim, R. S. (2016). Comparison of convenience sampling and purposive sampling. American Journal of Theoretical and Applied Statistics, 5(1), 1–4.
13. Likert, R. (1932). A technique for the measurement of attitudes. Archives of Psychology, 140, 1–55.15.Morgan, D. L. (1997). Focus groups as qualitative research (2nd ed.). Thousand Oaks, CA: SAGE Publications.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ giáo dục và Đào tạo (2021). Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18/03/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo: Ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học.
2. Quốc hội (2018). Luật sửa đổi , bổ sung một số điều của Luật giáo dục đại học.
3. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”.
4. Ứng dụng mô hình dạy học kết hợp trực tiếp với trực tuyến nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng tại Học viện Hành chính Quốc gia. https://www.quanlynhanuoc.vn/2023/08/10/ung-dung-mo-hinh-day-hoc-ket-hop-truc-tiep-voi-truc-tuyen-nham-nang-cao-chat-luong-dao-tao-boi-duong-tai-hoc-vien-hanh-chinh-quoc-gia/.
5. Ellis, R. (2006). Current issues in the teaching of grammar: An SLA perspective. TESOL Quarterly, 40(1), 83–107.
6. Kintu, M. J., Zhu, C., & Kagambe, E. (2017). Blended learning effectiveness: The relationship between student characteristics, design features and outcomes. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 14(7).
7. Krippendorff, K. (2018). Content analysis: An introduction to its methodology (4th ed.). Thousand Oaks, CA: SAGE Publications.
8. Graham, C. R. (2013). Emerging practice and research in blended learning.