Innovation in the U.S. defense industrial base
TS. Trần Minh Nguyệt
Viện nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ
(Quanlynhanuoc.vn) – Đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Hoa Kỳ không chỉ là quá trình phát triển công nghệ mà còn là một cơ chế được tổ chức và thể chế hóa chặt chẽ, gắn với mục tiêu bảo đảm an ninh quốc gia và cạnh tranh chiến lược dài hạn. Bài viết phân tích mô hình đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ trên cơ sở kết hợp cách tiếp cận tổ hợp công nghiệp – quốc phòng và đổi mới công nghệ lưỡng dụng. Thông qua việc xem xét tiến trình phát triển của hệ thống này, bài viết làm rõ các động lực và cơ chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc phòng của Hoa Kỳ. Trên cơ sở đó, đánh giá giá trị tham chiếu của mô hình này đối với Việt Nam nhằm góp phần cung cấp thêm cơ sở lý luận và gợi mở một số định hướng tiếp cận trong nghiên cứu về đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng, phù hợp với điều kiện thể chế, nguồn lực và định hướng phát triển quốc phòng của Việt Nam trong giai đoạn mới1.
Từ khóa: Đổi mới sáng tạo quốc phòng; công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ; tổ hợp công nghiệp – quốc phòng; công nghệ lưỡng dụng; Việt Nam.
Abstract: Innovation in the U.S. defense industrial base extends beyond technological advancement to encompass a highly organized and institutionalized system closely aligned with national security objectives and long-term strategic competition. This article examines the dynamics of defense innovation through an integrated analytical framework combining the military–industrial complex and dual-use technology perspectives. By tracing the evolution of this system, the study identifies the key drivers and institutional mechanisms shaping innovation outcomes. It further evaluates the relevance of the U.S. model for Vietnam, highlighting its implications for research and policy approaches to defense innovation in light of Vietnam’s institutional conditions, resource constraints, and strategic orientation.
Keywords: defense innovation; U.S. defense industrial base; military-industrial complex; dual-use technology; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt và môi trường an ninh quốc tế biến động nhanh, đổi mới sáng tạo đã trở thành một trụ cột quan trọng quyết định năng lực quân sự và vị thế chiến lược của các quốc gia. Đối với Hoa Kỳ, quốc gia duy trì vai trò dẫn dắt về quân sự và công nghệ toàn cầu, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng không chỉ phục vụ yêu cầu tác chiến trước mắt mà còn là nền tảng của sức mạnh quốc gia trong cạnh tranh chiến lược dài hạn2. Thực tiễn phát triển của công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ cho thấy, đổi mới sáng tạo là một quá trình tích lũy thể chế và công nghệ kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ huy động công nghiệp trong Thế chiến II, thể chế hóa đổi mới trong Chiến tranh Lạnh, đến điều chỉnh trong bối cảnh hậu Chiến tranh Lạnh và cạnh tranh cường quốc hiện nay3. Sự nổi lên của các công nghệ lưỡng dụng tiếp tục làm mờ ranh giới giữa đổi mới quân sự và dân sự; đồng thời, đặt ra những thách thức mới về kiểm soát công nghệ và quản trị hệ sinh thái đổi mới. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay về đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ chủ yếu tiếp cận theo hướng phân mảnh, chưa làm rõ được logic vận hành tổng thể của đổi mới sáng tạo quốc phòng như một hệ thống, và các nghiên cứu liên hệ với Việt Nam thường dừng lại ở mức “bài học kinh nghiệm”, thiếu phân tích về giới hạn và điều kiện tham chiếu. Bài viết phân tích đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ trên cơ sở kết hợp lý thuyết tổ hợp công nghiệp – quốc phòng và đổi mới công nghệ lưỡng dụng nhằm làm rõ logic tổ chức và vận hành của đổi mới sáng tạo quốc phòng; đồng thời đánh giá giá trị tham chiếu của mô hình này đối với Việt Nam ở cấp độ tư duy và khung phân tích.
2. Khung lý thuyết và cách tiếp cận phân tích
2.1. Đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng: khái niệm và đặc thù tiếp cận
Trong nghiên cứu kinh tế học và chính sách công, đổi mới sáng tạo được hiểu là quá trình tạo ra và hiện thực hóa những thay đổi có ý nghĩa về sản phẩm, quy trình hoặc phương thức tổ chức nhằm tạo ra giá trị mới4. Theo cách tiếp cận hiện đại, đổi mới sáng tạo chỉ được xác lập khi các tri thức mới được tích hợp vào thực tiễn sản xuất, quản trị hoặc vận hành, thay vì dừng ở phát minh công nghệ5. Cách hiểu này đặc biệt phù hợp khi phân tích đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực quốc phòng, nơi quá trình từ nghiên cứu đến triển khai thường kéo dài và chịu ảnh hưởng mạnh của các yếu tố thể chế và chiến lược.
Khác với khu vực dân sự, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng không vận hành thuần túy theo logic thị trường mà gắn trực tiếp với mục tiêu an ninh quốc gia, yêu cầu bảo mật cao và mức độ chấp nhận rủi ro đặc thù. Trong lĩnh vực này, Nhà nước không chỉ đóng vai trò “khách hàng cuối cùng” mà còn là chủ thể định hướng ưu tiên công nghệ, tổ chức hệ thống R&D (chương trình nghiên cứu – phát triển) và điều phối quan hệ giữa các tác nhân6. Do đó, đổi mới sáng tạo quốc phòng cần được tiếp cận như một quá trình có tổ chức, mang tính hệ thống và được thể chế hóa trong dài hạn.
2.2. Cấu trúc thể chế của đổi mới sáng tạo quốc phòng: tiếp cận từ tổ hợp công nghiệp – quốc phòng
Để phân tích logic tổ chức của đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ, bài viết sử dụng Lý thuyết Tổ hợp công nghiệp – quốc phòng (Defense Industrial Complex – DIC) như một khung phân tích thể chế trung tâm. Khái niệm này được phổ biến từ bài phát biểu của Tổng thống Eisenhower năm 1961, mô tả mối liên kết chặt chẽ giữa chính phủ, quân đội và các tập đoàn công nghiệp quốc phòng trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách an ninh7.
Trong khuôn khổ DIC, đổi mới sáng tạo không phải là kết quả tự phát của doanh nghiệp mà là sản phẩm của sự tương tác có tổ chức giữa các tác nhân nhà nước và tư nhân. Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược và bảo đảm nguồn lực; quân đội xác lập yêu cầu tác chiến; doanh nghiệp đảm nhiệm phát triển và sản xuất công nghệ. Cấu trúc này cho phép triển khai các R&D dài hạn, rủi ro cao và chi phí lớn, đồng thời lý giải xu hướng tập trung hóa và sự phụ thuộc vào một số tập đoàn quốc phòng chủ chốt trong mô hình Hoa Kỳ8.
2.3. Đổi mới công nghệ lưỡng dụng và mối quan hệ quân sự – dân sự
Bên cạnh khung phân tích DIC, bài viết vận dụng lý thuyết đổi mới công nghệ lưỡng dụng để làm rõ mối quan hệ giữa đổi mới quốc phòng và đổi mới dân sự. Công nghệ lưỡng dụng là những công nghệ có thể được ứng dụng cho cả mục đích quân sự và dân sự với hình thức và mức độ khác nhau tùy theo bối cảnh an ninh và chiến lược quốc gia9. Trong lịch sử phát triển công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ, nhiều công nghệ nền tảng có nguồn gốc từ các R&D quân sự đã lan tỏa sang khu vực dân sự, song quá trình này luôn diễn ra có kiểm soát thông qua các cơ chế thể chế và chính sách xuất khẩu. Điều này cho thấy, đổi mới lưỡng dụng không phải là mục tiêu phổ quát mà là một logic vận hành phụ thuộc mạnh vào yêu cầu duy trì ưu thế chiến lược và quản trị rủi ro an ninh.
Trên cơ sở kết hợp hai khung lý thuyết trên, bài viết tiếp cận đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ như một quá trình vận động đa tầng, chịu tác động đồng thời của các yếu tố công nghệ, thể chế và chiến lược. Trọng tâm phân tích không nằm ở từng chương trình vũ khí cụ thể mà ở logic tổ chức của đổi mới sáng tạo, bao gồm: cách xác lập ưu tiên, huy động nguồn lực và tích hợp công nghệ trong thực tiễn công nghiệp quốc phòng. Cách tiếp cận này tạo nền tảng để đánh giá giá trị tham chiếu của mô hình Hoa Kỳ đối với Việt Nam; đồng thời, tránh cách tiếp cận mô hình hóa giản đơn trong phân tích đổi mới sáng tạo quốc phòng.
3. Sự hình thành và tiến hóa của mô hình đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ
Mô hình đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ hình thành rõ nét trong bối cảnh Thế chiến II, khi yêu cầu sinh tồn chiến lược buộc Nhà nước phải huy động toàn bộ nền kinh tế phục vụ chiến tranh. Trước đó, đổi mới quân sự chủ yếu mang tính cải tiến kỹ thuật cục bộ, phân tán giữa các cơ sở sản xuất và kho vũ khí nhà nước. Quy mô và cường độ của chiến tranh hiện đại đã làm thay đổi căn bản cách thức Hoa Kỳ tổ chức đổi mới sáng tạo quốc phòng. Trong giai đoạn này, đổi mới sáng tạo trở thành một mục tiêu chính sách được tổ chức có chủ đích. Việc thành lập Ban Công nghiệp Thời chiến (War Production Board) cho phép Nhà nước trực tiếp phân bổ nguồn lực, điều chỉnh cơ cấu sản xuất và thúc đẩy chuyển đổi nhanh từ công nghiệp dân sự sang công nghiệp quốc phòng10. Đổi mới sáng tạo mang tính “huy động”, tập trung vào mở rộng nhanh năng lực sản xuất và theo đuổi các đột phá công nghệ có ý nghĩa chiến lược, tiêu biểu là dự án Manhattan11. Giai đoạn này đặt nền móng cho quan niệm coi đổi mới sáng tạo quốc phòng như một quá trình có thể được tổ chức và kiểm soát bằng công cụ chính sách công.
Sau Thế chiến II, mô hình đổi mới sáng tạo quốc phòng Hoa Kỳ chuyển từ trạng thái huy động khẩn cấp sang thể chế hóa và vận hành dài hạn trong bối cảnh đối đầu chiến lược với Liên Xô. Đổi mới sáng tạo trở thành trụ cột của chiến lược an ninh quốc gia, gắn với logic răn đe và chạy đua công nghệ. Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời của các thiết chế đổi mới sáng tạo bền vững, tiêu biểu là Cơ quan Nghiên cứu các Dự án Quốc phòng Tiên tiến (DARPA) thành lập năm 1958. DARPA đại diện cho mô hình R&D do Nhà nước tài trợ, chấp nhận rủi ro cao và định hướng dài hạn, cho phép Hoa Kỳ duy trì ưu thế công nghệ chiến lược12.
Trong khuôn khổ tổ hợp công nghiệp – quốc phòng, đổi mới sáng tạo được triển khai thông qua mối liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, quân đội và các tập đoàn công nghiệp lớn. Cấu trúc này tạo điều kiện cho các chương trình công nghệ phức tạp, đồng thời dẫn tới mức độ tập trung hóa cao của ngành công nghiệp quốc phòng. Công nghệ quốc phòng lan tỏa sang khu vực dân sự nhưng luôn dưới sự kiểm soát chặt chẽ nhằm duy trì ưu thế chiến lược13. Sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh năm 1991 đánh dấu bước ngoặt trong mô hình đổi mới sáng tạo quốc phòng Hoa Kỳ. Mối đe dọa đối đầu quy mô lớn suy giảm, ngân sách bị thu hẹp và môi trường an ninh trở nên đa dạng hơn khiến đổi mới sáng tạo chuyển trọng tâm sang tính linh hoạt, hiệu quả chi phí và khả năng ứng phó với các mối đe dọa phi truyền thống.
Vai trò của công nghệ thông tin, số hóa và các hệ thống tác chiến chính xác ngày càng nổi bật. Đổi mới sáng tạo dịch chuyển từ phát triển các hệ thống đơn lẻ sang xây dựng kiến trúc hệ thống tích hợp trong bối cảnh ranh giới giữa đổi mới quốc phòng và đổi mới dân sự ngày càng mờ nhạt. Điều này buộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ tăng cường khai thác công nghệ lưỡng dụng; đồng thời, đối mặt với các thách thức mới về kiểm soát công nghệ và chuỗi cung ứng14.
Đặc biệt, từ năm 2020, cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga khiến Hoa Kỳ tái nhấn mạnh vai trò trung tâm của đổi mới sáng tạo quốc phòng. Đổi mới được định hướng theo hướng thử nghiệm nhanh, phát triển theo mô – đun và rút ngắn chu kỳ từ nghiên cứu đến triển khai với trọng tâm là trí tuệ nhân tạo, hệ thống không người lái, không gian và an ninh mạng15. Đồng thời, các vấn đề về chuỗi cung ứng, tự chủ công nghệ và khả năng mở rộng sản xuất trong tình huống khủng hoảng trở thành bộ phận cấu thành của chiến lược đổi mới sáng tạo quốc phòng Hoa Kỳ.
4. Các động lực chi phối đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ trong bối cảnh hiện nay
Từ năm 2020, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ không còn được thúc đẩy bởi một động lực đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác đồng thời giữa các yếu tố chiến lược quốc tế, môi trường an ninh khu vực và các điều kiện thể chế, công nghiệp trong nước. Bối cảnh hiện nay đặt đổi mới quốc phòng vào một không gian phức hợp, nơi cạnh tranh cường quốc, toàn cầu hóa công nghệ và các thách thức phi truyền thống cùng tồn tại.
4.1. Động lực ở cấp độ quốc tế: cạnh tranh giữa các cường quốc và áp lực duy trì ưu thế công nghệ
Ở cấp độ quốc tế, cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc và Nga là động lực mang tính cấu trúc chi phối đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ16. Trong điều kiện công nghệ phát triển nhanh, lan tỏa rộng và khó duy trì độc quyền, Hoa Kỳ buộc phải coi đổi mới sáng tạo là điều kiện cần để tránh bị suy giảm lợi thế tương đối17. Sự trỗi dậy của Trung Quốc với mô hình kết hợp chặt chẽ giữa công nghiệp, công nghệ và quân sự thông qua chiến lược quân dân hợp nhất “Military-Civil Fusion”18 cùng với cách tiếp cận cạnh tranh bất đối xứng của Nga, ưu tiên các giải pháp nhanh, chi phí thấp và chấp nhận mức độ hoàn thiện kỹ thuật thấp hơn để đạt tốc độ triển khai và lợi thế chiến lược19, tạo áp lực chung lên các cường quốc trong việc rút ngắn chu kỳ từ nghiên cứu đến triển khai.
4.2. Động lực ở cấp độ khu vực: xung đột thực tế và yêu cầu thích ứng tác chiến
Các điểm nóng khu vực trong thập niên vừa qua đóng vai trò như những “phòng thí nghiệm thực chiến”, trực tiếp tác động đến cách Hoa Kỳ tổ chức và ưu tiên đổi mới sáng tạo quốc phòng20. Xung đột Nga – Ukraine cho thấy, hiệu quả của các công nghệ chi phí thấp nhưng tác động chiến thuật cao, thách thức mô hình đổi mới dựa trên các nền tảng công nghệ cao, chi phí lớn và chu kỳ phát triển dài21.
Tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đặc thù địa chiến lược và yêu cầu phối hợp liên minh đa tầng thúc đẩy đổi mới theo hướng tác chiến phân tán, đa miền và dựa trên mạng lưới, trong khi các bất ổn kéo dài tại Trung Đông tiếp tục tạo áp lực đổi mới đối với các công nghệ phòng thủ tầm thấp và bảo đảm an ninh căn cứ22.
4.3. Động lực trong nước: thể chế, công nghiệp và giới hạn của hệ sinh thái đổi mới
Ở cấp độ trong nước, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ chịu tác động mạnh từ các điều kiện thể chế và cấu trúc công nghiệp23. Chính phủ tiếp tục đóng vai trò định hướng trung tâm thông qua đầu tư chương trình R&D quốc phòng ở mức cao, phản ánh nhận thức rằng ưu thế quân sự dài hạn phụ thuộc trực tiếp vào năng lực đổi mới công nghệ24. Tuy nhiên, các cơ chế mua sắm và phát triển vũ khí mang tính quan liêu, kéo dài và né tránh rủi ro tạo ra mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới nhanh và các ràng buộc thể chế truyền thống25. Bên cạnh đó, sự nổi lên của khu vực công nghệ dân sự vừa tạo động lực tăng tốc đổi mới, vừa làm gia tăng các thách thức về bảo mật, chuỗi cung ứng và khả năng duy trì năng lực trong tình huống khủng hoảng26. Các yếu tố xã hội, chính trị trong nước cũng gián tiếp ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro và tốc độ triển khai đổi mới27.
Như vậy, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ hiện nay là kết quả của sự tương tác đa tầng giữa các động lực quốc tế, khu vực và trong nước. Quỹ đạo đổi mới được hình thành thông qua quá trình điều chỉnh liên tục giữa yêu cầu chiến lược, phản hồi thực tiễn và giới hạn thể chế, cho phép nhìn nhận đổi mới sáng tạo quốc phòng như một quá trình quản trị phức hợp hơn là mục tiêu kỹ thuật thuần túy.
5. Mô hình đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ và giá trị tham chiếu đối với Việt Nam
Hoa Kỳ là một cường quốc quân sự toàn cầu với hệ thống công nghiệp quốc phòng có quy mô lớn, mức độ thị trường hóa cao và khả năng duy trì các chương trình R&D dài hạn, chấp nhận rủi ro lớn. Trong khi đó, Việt Nam theo đuổi chính sách quốc phòng mang tính phòng vệ, không liên minh quân sự, không tham gia chạy đua vũ trang và đặt ưu tiên vào việc bảo đảm tự chủ quốc phòng trong điều kiện nguồn lực có hạn. Từ góc độ so sánh, đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Việt Nam hiện nay chủ yếu mang tính tiệm tiến, thích nghi và định hướng nhiệm vụ thay vì theo đuổi các đột phá công nghệ nhằm tạo lợi thế cạnh tranh toàn cầu. Hoạt động đổi mới chủ yếu tập trung vào cải tiến, nâng cấp, nội địa hóa từng phần, trang bị kỹ thuật; đồng thời, nâng cao năng lực khai thác, bảo đảm kỹ thuật đối với các hệ thống hiện có. Cách tiếp cận này phản ánh logic quốc phòng của một quốc gia ưu tiên ổn định chiến lược và hiệu quả sử dụng nguồn lực, thay vì tối đa hóa ưu thế công nghệ28.
Về mặt thể chế, đổi mới sáng tạo quốc phòng ở Việt Nam chịu sự điều phối tập trung của Nhà nước, trong đó các cơ quan quốc phòng giữ vai trò chủ đạo trong việc xác lập nhiệm vụ, phân bổ nguồn lực và kiểm soát quá trình nghiên cứu, sản xuất. So với Hoa Kỳ, mức độ tham gia của khu vực doanh nghiệp dân sự và hệ sinh thái công nghệ ngoài quốc phòng còn hạn chế, trong khi các cơ chế đổi mới mang tính thị trường chưa đóng vai trò nổi bật. Sự khác biệt này không chỉ bắt nguồn từ trình độ phát triển kinh tế mà còn gắn với yêu cầu bảo mật, cấu trúc sở hữu và đặc điểm lịch sử của ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam29.
Qua mô hình đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ, Việt Nam có thể rút ra ba nguyên lý quan trọng để định hình tư duy chiến lược:
Thứ nhất, tư duy hệ thống và tích lũy dài hạn: đổi mới sáng tạo không phải là các sự vụ rời rạc mà là một quy trình khép kín từ nghiên cứu, phát triển đến sản xuất và bảo đảm kỹ thuật. Hiệu quả của đổi mới sáng tạo chỉ đạt được khi nằm trong một cấu trúc thể chế cho phép tích lũy tri thức và năng lực công nghệ xuyên suốt nhiều thập kỷ.
Thứ hai, logic chọn lọc trong công nghệ lưỡng dụng: kinh nghiệm Hoa Kỳ cho thấy, công nghệ lưỡng dụng không phải là mục tiêu thương mại hóa đơn thuần mà là công cụ để duy trì ưu thế chiến lược. Việt Nam cần tiếp cận theo hướng ưu tiên “năng lực hấp thụ” – tức là khả năng tích hợp công nghệ dân sự vào quốc phòng một cách có kiểm soát và an toàn.
Thứ ba, năng lực tích hợp hệ thống là then chốt: ưu thế không nhất thiết đến từ công nghệ đắt đỏ nhất mà từ khả năng kết nối các công nghệ hiện có vào một kiến trúc tác chiến tối ưu. Đây là bài học đặc biệt quan trọng cho quốc gia có nguồn lực hạn chế như Việt Nam: tập trung vào hiệu quả tổng thể thay vì chạy đua các đột phá đơn lẻ đầy rủi ro.
6. Kết luận
Đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ là một quá trình mang tính hệ thống, được tổ chức trong khuôn khổ thể chế đặc thù nhằm phục vụ mục tiêu bảo đảm an ninh quốc gia và duy trì ưu thế chiến lược dài hạn. Giá trị lớn nhất của việc nghiên cứu đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ đối với Việt Nam không nằm ở việc rút ra các “bài học áp dụng” mà ở việc cung cấp một khung phân tích so sánh, thay vì áp dụng trực tiếp, giúp nhận diện rõ hơn logic vận hành của đổi mới sáng tạo quốc phòng trong điều kiện cạnh tranh chiến lược hiện đại. Việc tham chiếu, nếu được thực hiện ở cấp độ nguyên lý và tư duy hệ thống sẽ hỗ trợ quá trình nghiên cứu và hoạch định dài hạn; đồng thời, tránh rơi vào cách tiếp cận sao chép mô hình mà không tính đến bối cảnh cụ thể.
Chú thích:
1. Bài viết là sản phẩm của Đề tài cấp Bộ: “Đổi mới sáng tạo trong công nghiệp quốc phòng của Hoa Kỳ”. Hợp đồng số 276/HĐKH-KHXH ngày 31/12/2024, mã số KHXH/NV/2025/157. Viện Nghiên cứu Châu Âu và Châu Mỹ chủ trì.
2, 14. Defense industries in Asia and the techno-nationalist impulse. https://www.researchgate.net/publication/289686230_Defense_Industries_in_Asia_and_the_Technonationalist_Impulse.
3, 7. Dunne, J. P., & Skons, E. (2010). The military industrial complex. In R. A. Denemark (Ed.), The international studies encyclopedia. Oxford: Wiley-Blackwell.https://www.researchgate.net/publication/46450061_The_Military_Industrial_Complex.
4. Innovation and entrepreneurship: Practice and principles. https://www.researchgate.net/publication/275692000_Innovation_and_Entrepreneurship
5. OECD & Eurostat. (2018). Oslo manual 2018: Guidelines for collecting, reporting and using data on innovation (4th ed.). Paris: OECD Publishing. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2018/10/oslo-manual-2018_g1g9373b/9789264304604-en.pdf.
6, 13. Hartley, K. (2007). The arms industry, procurement and industrial policies. In T. Sandler & K. Hartley (Eds.), Handbook of defense economics (Vol. 2, pp. 1139–1176). Amsterdam: Elsevier.
8. Hartley, K. (2007). The arms industry, procurement and industrial policies. In T. Sandler & K. Hartley (Eds.), Handbook of defense economics (Vol. 2, pp. 1139–1176). Amsterdam: Elsevier.
9. Mowery, D. C. (2012). Defense-related R&D as a model for “Grand Challenges” technology policies. Research Policy, 41(10), 1703–1715.
10. Herman, A. (2012). Freedom’s forge: How American business produced victory in World War II. New York, NY: Random House.
11. Koistinen, P. A. C. (2004). Arsenal of World War II: The political economy of American warfare, 1940–1945. Lawrence, KS: University Press of Kansas.
12. Mowery, D. C. (2012). Defense-related R&D as a model for “Grand Challenges” technology policies. Research Policy, 41(10), 1703–1715. https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0048733312002181.
15, 16, 27. U.S. Department of Defense. (2024). The 2024 National Defense Industrial Strategy: Issues for Congress. Washington, DC: Department of Defense. https://www.congress.gov/crs-product/IN12310.
17. National Security Commission on Artificial Intelligence. (2021). Final report. U.S. Government Publishing Office.
https://assets.foleon.com/eu-central-1/de-uploads7e3kk3/48187/nscai_full_report_digital.04d6b124173c.pdf.
18. China’s military-civil fusion (MCF) strategy: How threats and the government led the drive for technological innovation (Master’s thesis, Naval Postgraduate School). Defense Technical Information Center. https://apps.dtic.mil/sti/trecms/pdf/AD1200420.pdf
19. Marcinek, K., & Han, E. (2023). Russia’s asymmetric response to 21st century strategic competition: Robotization of the Armed Forces. Report No. RR-A1233-5. RAND Corporation. https://doi.org/10.7249/RRA1233-5
20, 22, 24. U.S. Department of Defense. (2022). National defense strategy of the United States of America (including the Nuclear Posture Review and Missile Defense Review). Department of Defense.
https://media.defense.gov/2022/Oct/27/2003103845/-1/-1/1/2022-NATIONAL-DEFENSE-STRATEGY-NPR-MDR.pdf.
21. Biddle, S. (2022). Ukraine and the future of warfare. Foreign Affairs, 101(4). https://warontherocks.com/2022/11/ukraine-and-the-future-of-offensive-maneuver/.
25, 26. National Defense Industrial Strategy Commission. (2024). Providing for the common defense: The assessment and recommendations of the National Defense Industrial Strategy Commission. U.S. Government Publishing Office.
https://www.almendron.com/tribuna/wp-content/uploads/2024/01/2023-ndis.pdf.
28, 29. Phát triển công nghiệp quốc phòng Việt Nam theo hướng hiện đại, lưỡng dụng, trở thành mũi nhọn của công nghiệp quốc gia. http://hocvienchinhtribqp.edu.vn/index.php/bai-bao-khoa-hoc/phat-trien-cong-nghiep-quoc-phong-viet-nam-theo-huong-hien-dai-luong-dung-tro-thanh-mui-nhon-cua-cong-nghiep-quoc-gia.html.



