Phú Quốc phấn đấu năm 2045 hoàn thành mục tiêu Net Zero

Phu Quoc aims to achieve its Net Zero goal by 2045

TS. Tô Ngọc Thịnh
Trường Đại học Thương mại

(Quanlynhanuoc.vn) – Net Zero (phát thải ròng bằng “0”) là một mục tiêu trung tâm trong các nghiên cứu và chính sách về biến đổi khí hậu, được hiểu là trạng thái mà tổng lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển được cân bằng với lượng khí được loại bỏ hoặc hấp thụ thông qua các bể hấp thụ tự nhiên (rừng, đất, đại dương) hoặc công nghệ (thu giữ và lưu trữ carbon – CCS). Net Zero không chỉ đơn thuần là cắt giảm phát thải mà còn bao hàm một quá trình chuyển đổi hệ thống toàn diện, từ năng lượng, sản xuất, tiêu dùng đến quản trị và hành vi xã hội. Trong lĩnh vực du lịch, Net Zero ngày càng trở thành một tiêu chuẩn chiến lược, vừa là áp lực tuân thủ, vừa là cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh và hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh toàn cầu hóa xanh.

Từ khóa: Net Zero; chính sách về biến đổi khí hậu; chuyển đổi hệ thống; quản trị hành vi xã hội; năng lực cạnh tranh; toàn cầu hóa xanh.

Abstract: Net Zero (net zero emissions) is a central goal in climate change research and policy, defined as a state in which the total amount of greenhouse gases emitted into the atmosphere is balanced by the amount removed or absorbed through natural sinks (forests, soil, oceans) or technology (carbon capture and storage – CCS) . Net Zero is not merely about reducing emissions but also encompasses a comprehensive systemic transformation, spanning energy, production, consumption, governance, and social behavior. In the tourism sector, Net Zero is increasingly becoming a strategic standard, serving both as a compliance requirement and an opportunity to enhance competitive advantage and brand image in the context of green globalization.

Keywords: Net Zero; climate change policy; systemic transformation; social behavior governance; competitive advantage; green globalization.

1. Khái quát chung

Việc triển khai mục tiêu Net Zero trong du lịch tại các điểm đến hàng đầu thế giới cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa cam kết chính sách và thực tiễn vận hành. Tại Bali, chính quyền đã đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2045, sớm hơn 15 năm so với mục tiêu quốc gia, đồng thời triển khai các chính sách như thu phí du lịch môi trường (đạt khoảng 318 tỷ rupiah năm 2024) và cấm nhựa dùng một lần. Tuy nhiên, nghịch lý lớn nằm ở chỗ ngành du lịch chiếm tới 44% GDP địa phương và tiêu thụ năng lượng tăng 16,3%/năm, trong khi hệ thống năng lượng vẫn phụ thuộc đáng kể vào điện than, phát thải khoảng 4 triệu tấn CO₂ mỗi năm. Điều này cho thấy Bali đang ở giai đoạn “Net Zero định hướng” nhưng chưa đạt được chuyển đổi cấu trúc.

Trong khi đó, Phuket thể hiện cách tiếp cận mang tính kỹ thuật và đo lường rõ ràng hơn. Dữ liệu năm 2023 cho thấy mức phát thải trung bình tại đây lên tới 126,5 kg CO₂e/phòng/đêm (Tổng tất cả khí (CO₂, CH₄, N₂O…) đã được quy đổi về mức tương đương 126,5 kg CO₂), cao nhất trong các điểm đến du lịch lớn tại Thái Lan. Trước áp lực này, Phuket đã triển khai các sáng kiến cụ thể như chương trình “Carbon Neutrality 2030” tại khu phố cổ, với mục tiêu giảm 50% phát thải vào năm 2030 và ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn để giám sát carbon. So với Bali, Phuket có lợi thế về hệ thống quản trị và công cụ đo lường nhưng vẫn đối mặt với mức phát thải cao do quy mô lưu trú lớn.

Đối với Maldives, chiến lược Net Zero gắn chặt với mô hình du lịch nghỉ dưỡng cao cấp và các sáng kiến cấp doanh nghiệp. Nhiều khu nghỉ dưỡng đạt chứng nhận bền vững quốc tế và đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2030, kết hợp các giải pháp như bảo tồn biển, trồng rừng và phát triển chuỗi cung ứng địa phương. Tuy nhiên, thách thức lớn của Maldives là sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào du lịch và nhập khẩu, cùng với áp lực mở rộng resort nhanh chóng, khiến tính bền vững bị đặt dấu hỏi về dài hạn.

Ngoài Bali, Phuket và Maldives, nhiều điểm đến du lịch hàng đầu khác trên thế giới cũng đang triển khai các chiến lược Net Zero với mức độ tham vọng và hiệu quả khác nhau, phản ánh sự đa dạng về mô hình phát triển và năng lực quản trị.

Một ví dụ tiêu biểu khác là Singapore – điểm đến đô thị hàng đầu châu Á. Quốc gia này cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 và đã giảm cường độ phát thải khoảng 16% từ năm 2005 đến 2020. Trong lĩnh vực du lịch, Singapore triển khai chiến lược “Singapore Green Plan 2030”, với các tiêu chuẩn công trình xanh (Green Mark), hệ thống sân bay Changi Airport ứng dụng năng lượng mặt trời quy mô lớn và các khu nghỉ dưỡng tích hợp công nghệ tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, tương tự Maldives, Singapore vẫn đối mặt với hạn chế về tài nguyên tự nhiên và phụ thuộc nhập khẩu năng lượng.

Tại khu vực Trung Đông, Dubai đang nổi lên như một điểm đến chuyển đổi nhanh sang du lịch bền vững. Thành phố đặt mục tiêu đạt Net Zero vào năm 2050, với các dự án lớn, như: “Dubai Clean Energy Strategy 2050” nhằm nâng tỷ lệ năng lượng sạch lên 75%. Ngành du lịch đóng góp hơn 11% GDP được yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn xanh, đặc biệt trong hệ thống khách sạn cao cấp. Tuy nhiên, mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người vẫn rất cao do điều kiện khí hậu và mô hình phát triển dựa vào hạ tầng quy mô lớn.

Đối với đặc khu Phú Quốc (trực thuộc tỉnh An Giang mới sau sáp nhập) được định hướng trở thành trung tâm dịch vụ, du lịch sinh thái chất lượng cao và du lịch biển đảo mang tầm cỡ quốc gia và quốc tế. Mục tiêu đến năm 2030: phấn đấu đón 10 triệu lượt khách (2,5 triệu khách quốc tế), đạt doanh thu 50.000 tỷ đồng, đáp ứng 30% tiêu chuẩn GSTC và đạt 80% mục tiêu trung hòa carbon (Net Zero). Mục tiêu đến năm 2045: đón 15 triệu lượt khách, đạt doanh thu 75.000 tỷ đồng, đáp ứng 70% tiêu chuẩn GSTC và hoàn thành 100% mục tiêu Net Zero.

2. Lộ trình triển khai thực hiện Net Zero của Phú Quốc

Thực trạng thực hiện Net Zero (phát thải ròng bằng 0) tại Đặc khu Phú Quốc hiện đang được triển khai theo một lộ trình chiến lược, kết hợp giữa việc nâng cấp hạ tầng xanh và bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên. Tính đến năm 2025: nguồn năng lượng tái tạo hiện tại chỉ mới chiếm khoảng 10% tổng sản lượng điện trên đảo. Hệ thống giao thông xanh (xe điện VinFast) hiện có 500 xe và 50 trạm sạc nhưng mới chỉ đáp ứng được 20% nhu cầu thực tế. Tỷ lệ xử lý rác thải sinh hoạt đạt khoảng 90% (xử lý được 180/200 tấn/ngày), trong khi nước thải sinh hoạt mới chỉ được xử lý 50%.

Để đạt được mục tiêu Net Zero (phát thải ròng bằng 0), Phú Quốc đã đề ra một lộ trình chiến lược nhằm đạt 80% trung hòa carbon vào năm 2030 và 100% vào năm 2045.

(1) Chuyển đổi năng lượng tái tạo

Đảo đặt mục tiêu thay thế dần năng lượng truyền thống bằng nguồn năng lượng sạch, kỳ vọng giảm 280.000 tấn CO2 mỗi năm vào năm 2045. Cụ thể: đầu tư 1.500 tỷ đồng phát triển 150 MW năng lượng tái tạo vào năm 2030 (100 MW điện mặt trời, 50 MW điện gió) và nâng lên 200 MW vào năm 2045; tập trung vào điện mặt trời (100 MW), điện gió (50 MW) và điện mặt trời nổi; xây dựng nhà máy điện rác tại Bãi Bổn với công suất 4 MW, có khả năng xử lý 200-300 tấn rác mỗi ngày.

(2) Phát triển giao thông xanh

Phú Quốc định hướng thay thế phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch bằng hệ thống giao thông điện hóa. Cụ thể: triển khai 10.000 xe điện vào năm 2030, bao gồm 5.000 xe máy điện và 500 xe buýt điện; lắp đặt 1.000 trạm sạc trên toàn đảo; lộ trình cấm xe xăng trong các khu du lịch dự kiến bắt đầu từ Quý II/2026; xây dựng tuyến tàu điện đô thị (đoạn 1 dài 20,2 km) nối sân bay với các trung tâm hội nghị để giảm áp lực giao thông cá nhân.

(4) Quản lý chất thải và nước thải thông minh

Mục tiêu là xử lý triệt để 100% rác thải và nước thải bằng công nghệ xanh vào năm 2030. Cụ thể: sử dụng công nghệ Plasma để xử lý rác thải (360 tấn/ngày) và công nghệ MBR (màng lọc sinh học) cho nước thải (35.000 m³/ngày); xây dựng trung tâm tái chế rác thành đồ lưu niệm tại An Thới theo mô hình đảo Nami (Hàn Quốc) – là hình mẫu thành công trong việc tái chế rác thải thành các sản phẩm lưu niệm độc đáo, góp phần thu hút khách du lịch và bảo vệ môi trường. Trung tâm tái chế sẽ được xây dựng tại An Thới, đóng vai trò là một mắt xích trong hệ thống xử lý rác thải của đảo, thay vì chỉ tiêu hủy, rác thải sẽ được chuyển hóa thành các món đồ thủ công mỹ nghệ và quà lưu niệm có giá trị kinh tế, tạo thêm nguồn thu từ hoạt động mua sắm của du khách (dự kiến chiếm khoảng 10% chuỗi giá trị dịch vụ cộng đồng). Dự án không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tổ chức các lớp học ngắn về tái chế và bảo tồn rừng, giúp nâng cao nhận thức cho cả người dân địa phương và khách du lịch. Việc triển khai trung tâm tái chế này nằm trong giai đoạn tăng tốc phát triển 2028-2030, sau khi các hạ tầng cơ bản phục vụ APEC 2027 đã hoàn thiện.

(5) Bảo tồn hệ sinh thái và Tín chỉ Carbon

Tận dụng tài nguyên tự nhiên để hấp thụ carbon và tạo nguồn thu mới từ bảo vệ môi trường. Bảo vệ nghiêm ngặt 29.611 ha Vườn Quốc gia và 6.666 ha rừng phòng hộ thông qua một chiến lược đa tầng, kết hợp giữa công nghệ hiện đại, quản lý hành chính chặt chẽ và sự hợp tác quốc tế. Các biện pháp cụ thể: Phú Quốc sử dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ quy hoạch tích hợp, giúp theo dõi biến động rừng và tình trạng đa dạng sinh học theo thời gian thực. Công nghệ AI được tích hợp để phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái hoặc xâm lấn trái phép. Sử dụng Drone để tuần tra và giám sát sức khỏe của các hệ sinh thái rừng tại những khu vực khó tiếp cận, giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ so với phương thức truyền thống.

Chính quyền thiết lập ngưỡng sức chứa cho các hoạt động trekking và tham quan rừng để tránh gây áp lực lên hệ sinh thái (Ví dụ, các khu vực nhạy cảm có thể bị hạn chế hoặc cấm khai thác du lịch để bảo đảm khả năng phục hồi tự nhiên). Rừng được chia thành các khu vực rõ rệt bao gồm: vùng lõi bảo vệ nghiêm ngặt, vùng phục hồi sinh thái và vùng dịch vụ hành chính/du lịch có kiểm soát. Áp dụng mức phí 50.000 VNĐ/khách để tái đầu tư trực tiếp vào các dự án bảo tồn rừng và phục hồi đa dạng sinh học. Phối hợp với các tổ chức quốc tế để thực hiện 5 dự án bảo tồn trọng điểm, tập trung bảo vệ các loài động thực vật quý hiếm như voọc bạc Đông Dương và rái cá lông mũi. Xây dựng các trung tâm tại Cửa Dương, Suối Tranh và Hàm Ninh để nâng cao nhận thức của du khách và cộng đồng về giá trị của Vườn Quốc gia, hướng tới mục tiêu đạt 70% tiêu chuẩn GSTC vào năm 2045.

Phục hồi 5.000 ha rạn san hô và 200 ha thảm cỏ biển/rừng ngập mặn để tăng khả năng tự làm sạch của môi trường biển. Những hành động cụ thể: Sử dụng công nghệ Biorock (kích thích điện học để thúc đẩy san hô phát triển) và phương pháp nhân giống, cấy ghép san hô để tái tạo các rạn đã suy thoái. Ứng dụng Drone kết hợp với hệ thống dữ liệu số GIS và AI để theo dõi thời gian thực tình trạng sức khỏe và mức độ phục hồi của san hô. Ban hành lệnh cấm neo đậu tàu thuyền gần các rạn san hô nhạy cảm và hạn chế các hoạt động lặn biển không kiểm soát tại các khu vực đang phục hồi. Xử lý triệt để 100% nước thải bằng công nghệ MBR và rác thải nhựa để bảo đảm môi trường nước sạch, giảm áp lực lên hệ sinh thái biển. Sử dụng GIS để kiểm soát tải lượng khách du lịch tại các khu vực sinh thái nhạy cảm, giảm rủi ro suy thoái sinh học. Phú Quốc phối hợp chặt chẽ với các tổ chức quốc tế, như: WWF, UNESCO, Coral Triangle Center và các chuyên gia từ Viện Hải dương học Nha Trang để nhận hỗ trợ về kỹ thuật và tài chính.

Phát triển chương trình tín chỉ carbon mục tiêu đạt 1,57 triệu tấn CO2 (trên 5.000 ha rừng) vào năm 2030 và tăng lên 3 triệu tấn vào năm 2045. Chương trình được thực hiện với sự hỗ trợ tài chính và tư vấn từ Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC). IFC đóng vai trò cung cấp tín chỉ carbon và đánh giá các tiêu chuẩn môi trường khắt khe cho Phú Quốc. Mức đầu tư dự kiến giai đoạn 2025–2030 là 545 tỷ đồng (dự kiến do IFC tài trợ 100%); giai đoạn 2030–2045 nhu cầu vốn tăng lên 1.500 tỷ đồng, tiếp tục duy trì nguồn vốn từ IFC.

(6) Hệ sinh thái thông minh

Sử dụng nền tảng Phu Quoc Smart Travel tích hợp AI, IoT và GIS để giám sát dấu chân carbon và mức độ ô nhiễm theo thời gian thực. Nền tảng này tích hợp các công nghệ tiên tiến nhất để quản lý dấu chân carbon và ô nhiễm môi trường một cách toàn diện. Việc tích hợp bộ ba AI, IoT và GIS giúp hệ thống có khả năng thu thập và xử lý dữ liệu môi trường ở mức độ chuyên sâu.

Triển khai mạng lưới 20 trạm IoT quan trắc và hàng nghìn cảm biến tại các khu vực trọng điểm như Bãi Dài, Bãi Sao và Hòn Thơm để thu thập dữ liệu về chất lượng không khí (chỉ số PM2.5), chất lượng nước biển (độ pH, BOD) và lượng rác thải sinh hoạt. Sử dụng các thuật toán học máy để phân tích dữ liệu từ IoT nhằm dự báo xu hướng ô nhiễm, phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái hệ sinh thái và quản lý sức chứa của các điểm đến nhằm tránh quá tải môi trường. Xây dựng bản đồ quy hoạch tích hợp giúp ánh xạ các nguồn phát thải, giám sát sự biến động của 29.611 ha Vườn Quốc gia và theo dõi tình trạng của 5.000 ha rạn san hô theo thời gian thực.

Tích hợp Thẻ du lịch thông minh (T-Card) vào hệ sinh thái để khuyến khích du khách sử dụng dịch vụ xanh, đồng thời ghi nhận mức độ đóng góp của khách vào quỹ bảo tồn môi trường (thông qua phí 50.000 VNĐ/khách). Tổng mức đầu tư cho hệ sinh thái Phu Quoc Smart Travel và các dự án chuyển đổi số liên quan là khoảng 4.970 tỷ đồng. Hệ thống này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị mà còn giúp giảm thiểu các rủi ro từ biến đổi khí hậu và ô nhiễm, bảo đảm sự phát triển bền vững cho Đặc khu Phú Quốc.

(7) Tín dụng xanh

Cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi 2% cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ bền vững. Để tiếp cận mức lãi suất ưu đãi 2% thông qua gói tín dụng xanh, các doanh nghiệp tại Đặc khu Phú Quốc cần tuân thủ các định hướng và điều kiện thuộc Đề án phát triển du lịch bền vững. Doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn này nếu đầu tư vào các lĩnh vực sau: triển khai các dự án tour du lịch sinh thái hoặc phát triển mô hình homestay đạt chuẩn; đầu tư vào các hệ thống năng lượng mặt trời, năng lượng gió hoặc các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường; các doanh nghiệp nhỏ sản xuất đặc sản theo chương trình OCOP, cụ thể là nghề nước mắm truyền thống. Chính sách này đặc biệt tập trung hỗ trợ khoảng 200 doanh nghiệp nhỏ trên địa bàn đặc khu.

(8) Phí môi trường

Áp dụng mức phí 50.000 VNĐ/khách để tái đầu tư vào các dự án bảo tồn và xử lý môi trường. Việc triển khai phí môi trường tại Phú Quốc là một phần trong chiến lược tài chính bền vững nhằm hiện thực hóa mục tiêu Net Zero và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của đặc khu. Cụ thể: áp dụng cho du khách đến tham quan và nghỉ dưỡng tại Phú Quốc. Dự kiến thu về 500 tỷ đồng dựa trên mục tiêu đón 10 triệu lượt khách trong giai đoạn 2026 – 2030. Số tiền thu được từ phí môi trường sẽ được trực tiếp đổ vào các dự án bảo tồn và xử lý môi trường tiên tiến. Sở Tài chính tỉnh An Giang chủ trì phối hợp với các cơ quan liên quan để thu và quản lý nguồn quỹ này.

Toàn bộ các chiến lược này được giám sát bởi Ban Điều phối Du lịch Xanh (dự kiến thành lập vào Quý I/2026) để bảo đảm Phú Quốc trở thành “Đảo Carbon thấp” tiêu biểu của khu vực.

3. Kết luận

Mục tiêu Net Zero 2045 của Phú Quốc là khả thi và có tính hệ thống. Thành công của chiến lược này không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên độc đáo của đảo mà còn là nhân tố quyết định để Phú Quốc cạnh tranh sòng phẳng với các điểm đến quốc tế, như: Bali hay Maldives, đồng thời, thực hiện đúng cam kết của Việt Nam tại COP26.

Qua kết quả nghiên cứu từ Đề án Xây dựng Phú quốc Quốc thành trung tâm dịch vụ, du lịch sinh thái chất lượng cao, du lịch biển, đảo tầm cỡ quốc gia và quốc tế cho thấy góc nhìn về thực trạng, theo đó là một số giải pháp thực hiện mục tiêu Net Zero của Phú Quốc đến năm 2045 được đề xuất. Mục tiêu Net Zero gắn với phát triển bền vững sẽ đạt được kỳ vọng thông qua các nghiên cứu về cơ chế, chính sách; các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ mới; các nghiên cứu về đào tạo, bồi dưỡng, phát triển nguồn nhân lực của Phú Quốc; các nghiên cứu về phát triển bền vững, phát triển du lịch bền vững…

Tài liệu tham khảo:
1. IDIC (2026). Đề án Xây dựng Phú Quốc thành trung tâm dịch vụ, du lịch sinh thái chất lượng cao, du lịch biển, đảo tầm cỡ quốc gia và quốc tế.
2. IPCC (2023). Climate Change 2023: Synthesis Report. Geneva: IPCC.
3. Hiệp định Paris (2015). Paris Agreement. United Nations Framework Convention on Climate Change (UNFCCC).
4. UNWTO (2022). Global Tourism Plastics Initiative Report. Madrid: UNWTO.
5. World Travel & Tourism Council (2023). Net Zero Roadmap for Travel & Tourism. London: WTTC.
6. Amsterdam City Government (2020). Amsterdam Circular Strategy 2020–2025. Amsterdam.
7. City of Copenhagen (2022). Copenhagen Climate Plan Roadmap 2025. Copenhagen.
8. Singapore Government (2021). Singapore Green Plan 2030. Singapore.
9. Dubai Supreme Council of Energy (2021). Dubai Clean Energy Strategy 2050. Dubai.
10. Queenstown Lakes District Council (2020). Climate & Biodiversity Plan 2020–2030. New Zealand.
11. Bali Provincial Government (2023). Bali Net Zero Emissions Roadmap. Indonesia.
12. Mahidol University (2023). Carbon Footprint of Tourism in Phuket. Thailand.
13. S Hotels & Resorts (2023). Sustainability Report. Thailand & Maldives.