Đo lường chất lượng thể chế địa phương: cách tiếp cận kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị toàn cầu và dữ liệu PCI tại Việt Nam

Measuring provincial institutional quality: an approach integrating the worldwide governance framework and PCI data in Vietnam 

NCS. Đỗ Thu Hương
Trường Đại học Hùng Vương
Phạm Thị Hồng Thúy
Trường Cao đẳng Lai Châu

(Quanlynhanuoc.vn) – Việc đo lường chất lượng thể chế ở cấp độ dưới quốc gia là một thách thức phương pháp luận lớn, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Bài viết đề xuất một phương pháp luận có hệ thống để vận hành hóa khái niệm chất lượng thể chế địa phương bằng cách kết hợp một khung lý thuyết quốc tế phổ quát với một bộ chỉ số đặc thù quốc gia. Kết quả là một khung đo lường gồm năm chiều cạnh, cho phép bóc tách khái niệm chất lượng cấp tỉnh một cách có cơ sở lý thuyết vững chắc. Cách tiếp cận này không chỉ cung cấp một phương pháp luận tham khảo cho các nhà nghiên cứu khi muốn sử dụng các bộ dữ liệu đặc thù quốc gia mà còn giúp các phân tích thực nghiệm về tác động của thể chế trở nên chính xác và có giá trị giải thích cao hơn1.

Từ khóa: Chất lượng thể chế; đo lường chất lượng thể chế; chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI); quản trị toàn cầu; khung lý thuyết.

Abstract: Measuring institutional quality at the sub-national level poses a significant methodological challenge, particularly in developing economies. This paper proposes a systematic approach to operationalize the concept of provincial institutional quality by integrating an internationally recognized theoretical framework with a country-specific dataset. The result is a five-dimensional measurement framework that captures key aspects of provincial institutional quality on a solid theoretical foundation. This approach not only provides a useful methodological reference for researchers seeking to utilize country-specific datasets, but also helps improve the accuracy and explanatory power of empirical analyses on the impacts of institutions.

Keywords: Institutional Quality; Institutional Measurement; Provincial Competitiveness Index (PCI); Worldwide Governance; Vietnam

1. Đặt vấn đề

Các nghiên cứu về phát triển kinh tế ngày càng thừa nhận vai trò của chất lượng thể chế ở cấp độ dưới quốc gia (sub-national) trong việc giải thích sự khác biệt về kết quả phát triển giữa các địa phương. Tuy nhiên, việc nghiên cứu thực nghiệm về vấn đề này phải đối mặt với một thách thức phương pháp luận cơ bản là làm thế nào để đo lường một khái niệm đa chiều như chất lượng thể chế địa phương cấp tỉnh một cách có hệ thống và dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc?

Tại Việt Nam, sự ra đời của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đã cung cấp một nguồn dữ liệu phong phú, phản ánh trực tiếp trải nghiệm của doanh nghiệp. Mặc dù vậy, việc sử dụng các chỉ số thành phần của PCI một cách riêng lẻ hoặc gộp lại một cách cơ học trong các mô hình thực nghiệm có thể dẫn đến những hạn chế nếu thiếu một khung lý thuyết bao trùm để hệ thống hóa và biện giải cho việc lựa chọn các biến số.

Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết về sáu khía cạnh quản trị của Kaufmann, Kraay và Zoido-Lobatón (KKZ) làm nền tảng2, sau đó, thực hiện một quy trình ánh xạ và lựa chọn có chủ đích các chỉ số thành phần của PCI để vận hành hóa các trụ cột của chất lượng thể chế địa phương cấp tỉnh. Đồng thời, cung cấp một khung đo lường chất lượng thể chế cấp tỉnh có cơ sở lý thuyết rõ ràng, góp phần tăng cường tính chặt chẽ cho các nghiên cứu thực nghiệm về chất lượng thể chế sử dụng dữ liệu PCI, đồng thời nâng cao khả năng so sánh quốc tế của các nghiên cứu về thể chế tại Việt Nam.

2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

2.1. Chất lượng thể chế trong các nghiên cứu về phát triển kinh tế

Thể chế từ lâu đã được xem là một trong những yếu tố nền tảng giải thích sự khác biệt về mức độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ. Theo quan điểm của kinh tế học thể chế, thể chế được hiểu là hệ thống các quy tắc chính thức và phi chính thức chi phối hành vi của các tác nhân kinh tế và định hình các tương tác kinh tế – xã hội. Các nghiên cứu của North (1991)3 nhấn mạnh rằng, thể chế đóng vai trò giảm thiểu chi phí giao dịch, tạo lập sự ổn định và khả năng dự báo cho các hoạt động kinh tế, qua đó thúc đẩy tăng trưởng và đầu tư.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gia tăng, chất lượng thể chế được xem là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định của các nhà đầu tư, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các nền kinh tế có thể chế minh bạch, hệ thống pháp lý hiệu quả và bộ máy hành chính vận hành tốt thường có khả năng thu hút đầu tư cao hơn so với những nơi có môi trường thể chế kém hiệu quả.

Bên cạnh các nghiên cứu ở cấp độ quốc gia, xu hướng gần đây trong kinh tế học phát triển là mở rộng phân tích thể chế xuống cấp độ dưới quốc gia (sub-national). Trong nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển, chính quyền địa phương có vai trò quan trọng trong việc thực thi chính sách, cung cấp dịch vụ công và tạo lập môi trường kinh doanh. Do đó, sự khác biệt về chất lượng quản trị giữa các địa phương có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể về kết quả phát triển kinh tế và thu hút đầu tư.

Tuy nhiên, nghiên cứu thể chế ở cấp địa phương đặt ra một thách thức quan trọng về phương pháp luận, đó là làm thế nào để đo lường một khái niệm mang tính đa chiều như chất lượng thể chế một cách nhất quán và có cơ sở lý thuyết rõ ràng.

2.2. Khung lý thuyết quản trị toàn cầu

Một trong những cách tiếp cận phổ biến nhất để đo lường chất lượng thể chế là khung quản trị toàn cầu được phát triển bởi KKZ. Theo cách tiếp cận này, chất lượng quản trị được phản ánh thông qua sáu khía cạnh cơ bản, bao gồm: tiếng nói và trách nhiệm giải trình (voice and accountability), ổn định chính trị (political stability), hiệu quả của chính phủ (government effectiveness), chất lượng quy định (regulatory quality), nhà nước pháp quyền (rule of law) và kiểm soát tham nhũng (control of corruption).

Tuy nhiên, các khía cạnh này có thể được khái quát thành ba trụ cột cơ bản của chất lượng thể chế quản trị. Thứ nhất, là quá trình mà chính phủ được lựa chọn, giám sát và thay thế. Trụ cột này phản ánh mức độ trách nhiệm giải trình của chính quyền và khả năng phản hồi trước các tác nhân kinh tế – xã hội. Thứ hai, năng lực của chính phủ trong việc xây dựng và thực thi chính sách một cách hiệu quả, thể hiện qua chất lượng của hệ thống quy định và hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính công. Thứ ba, mức độ tôn trọng các thể chế chi phối các tương tác kinh tế – xã hội, bao gồm việc bảo vệ quyền sở hữu, thực thi hợp đồng và kiểm soát tham nhũng.

Khung lý thuyết này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thực nghiệm về thể chế và phát triển kinh tế; đồng thời, cung cấp một cấu trúc khái niệm toàn diện để phân tích các khía cạnh khác nhau của quản trị. Tuy nhiên, các chỉ số quản trị toàn cầu thường được xây dựng ở cấp độ quốc gia, do đó việc vận dụng khung lý thuyết này vào phân tích ở cấp địa phương đòi hỏi phải có sự điều chỉnh phù hợp với bối cảnh thể chế cụ thể.

2.3. Các công cụ đo lường quản trị cấp tỉnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, trong những năm gần đây đã xuất hiện nhiều bộ chỉ số nhằm đo lường hiệu quả quản trị và chất lượng điều hành của chính quyền địa phương. Ba bộ chỉ số được sử dụng phổ biến nhất bao gồm: chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) và chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công (PAPI).

Mỗi bộ chỉ số được xây dựng với mục tiêu và phương pháp tiếp cận khác nhau. PAPI chủ yếu phản ánh trải nghiệm và đánh giá của người dân đối với chất lượng dịch vụ công và quản trị địa phương. PAR Index tập trung đánh giá kết quả thực hiện chương trình cải cách hành chính từ góc nhìn của cơ quan nhà nước. Trong khi đó, PCI được xây dựng dựa trên khảo sát cộng đồng doanh nghiệp nhằm phản ánh môi trường kinh doanh và chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền cấp tỉnh.

Đối với các nghiên cứu phân tích tác động của thể chế PCI được xem là một nguồn dữ liệu phù hợp vì nó phản ánh trực tiếp cảm nhận và trải nghiệm của các doanh nghiệp – chủ thể đưa ra quyết định đầu tư. Tuy nhiên, PCI bao gồm nhiều chỉ số thành phần khác nhau, không phải tất cả đều phản ánh trực tiếp các khía cạnh cốt lõi của chất lượng thể chế theo nghĩa lý thuyết.

Do đó, thay vì sử dụng toàn bộ hệ thống chỉ số của PCI, một số nghiên cứu lựa chọn cách tiếp cận chọn lọc các chỉ số thành phần phù hợp với khung lý thuyết được sử dụng. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm rằng các biến đo lường thể chế được sử dụng trong mô hình thực nghiệm có sự liên kết chặt chẽ với nền tảng lý luận. Đồng thời, cũng giúp giảm thiểu các vấn đề phương pháp như đa cộng tuyến giữa các biến đo lường thể chế.

3. Phương pháp luận

3.1. Khái niệm hóa chất lượng thể chế cấp tỉnh

Trong khuôn khổ nghiên cứu này, chất lượng thể chế cấp tỉnh được hiểu là tập hợp các quy tắc chính thức và phi chính thức, cơ chế thực thi và năng lực của bộ máy chính quyền địa phương trong việc tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả, công bằng và có khả năng dự báo. Một hệ thống thể chế có chất lượng cao sẽ giúp giảm thiểu chi phí giao dịch, bảo vệ quyền sở hữu và thúc đẩy các hoạt động đầu tư và kinh doanh của doanh nghiệp.

Việc đo lường chất lượng thể chế ở cấp địa phương đặt ra một thách thức quan trọng về phương pháp luận. Một mặt, cần có một khung lý thuyết mang tính phổ quát để bảo đảm tính nhất quán về mặt khái niệm. Mặt khác, các biến đo lường cụ thể cần phải dựa trên nguồn dữ liệu thực tế sẵn có ở cấp địa phương. Vì vậy, nhóm tác giả lựa chọn cách tiếp cận kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị toàn cầu và dữ liệu đặc thù của Việt Nam nhằm xây dựng một khung đo lường phù hợp.

3.2. Diễn giải các trụ cột quản trị trong bối cảnh cấp tỉnh

Khung lý thuyết quản trị của KKZ cung cấp một nền tảng quan trọng để phân tích chất lượng thể chế. Tuy nhiên, các chỉ số quản trị toàn cầu thường được xây dựng ở cấp độ quốc gia. Vì vậy, khi áp dụng vào cấp địa phương cần phải diễn giải lại các trụ cột quản trị theo bối cảnh thể chế cụ thể.

Trụ cột thứ nhất: quá trình lựa chọn, giám sát và thay thế chính quyền.

Ở cấp quốc gia, trụ cột này thường gắn với các cơ chế chính trị như bầu cử, trách nhiệm giải trình và mức độ tham gia của xã hội. Trong bối cảnh cấp tỉnh tại Việt Nam, khía cạnh này được diễn giải theo hướng phản ánh mức độ phản hồi chính sách và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương đối với cộng đồng doanh nghiệp. Doanh nghiệp đóng vai trò như một chủ thể giám sát thông qua các kênh đối thoại chính sách, phản ánh vướng mắc và kiến nghị cải thiện môi trường kinh doanh. Đồng thời, sự cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các địa phương cũng tạo ra một cơ chế lựa chọn gián tiếp, khi dòng vốn đầu tư có xu hướng dịch chuyển đến những địa phương có chính quyền điều hành hiệu quả hơn.

Trụ cột thứ hai: năng lực xây dựng và thực thi chính sách.

Trụ cột này phản ánh năng lực kỹ trị và hiệu quả vận hành của bộ máy hành chính công. Mặc dù các chính sách khung thường được ban hành ở cấp trung ương, chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa và tổ chức thực thi các chính sách này. Năng lực quản trị ở cấp tỉnh, do đó, thể hiện thông qua chất lượng của các quy định địa phương, mức độ minh bạch của thông tin và hiệu quả của quá trình xử lý thủ tục hành chính.

Trụ cột thứ ba: sự tôn trọng pháp quyền và các thể chế xã hội.

Trụ cột này phản ánh mức độ thượng tôn pháp luật và tính liêm chính của môi trường thể chế. Ở cấp địa phương, khía cạnh này thể hiện qua việc các quy tắc chính thức được thực thi một cách công bằng, các quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp được bảo vệvà mức độ phổ biến của các hành vi phi chính thức hoặc tham nhũng được kiểm soát.

3.3. Quy trình lựa chọn các chỉ số đo lường từ bộ chỉ số PCI

Trên cơ sở khung lý thuyết nêu trên, bước tiếp theo của nghiên cứu là xác định các biến đo lường phù hợp từ các bộ dữ liệu sẵn có tại Việt Nam. Trong số các bộ chỉ số đánh giá quản trị cấp tỉnh, PCI được xem là công cụ phù hợp nhất cho mục tiêu nghiên cứu, bởi nó được xây dựng dựa trên khảo sát trực tiếp cộng đồng doanh nghiệp – chủ thể trực tiếp tham gia vào các hoạt động đầu tư và kinh doanh.

Tuy nhiên, thay vì sử dụng toàn bộ hệ thống chỉ số của PCI, nghiên cứu thực hiện lựa chọn có chủ đích các chỉ số thành phần phản ánh rõ nhất ba trụ cột thể chế theo khung lý thuyết đã lựa chọn. Cách tiếp cận này tương tự phương pháp xây dựng chỉ số Institutional Quality Index (IQI) tại Italy, trong đó các nhà nghiên cứu đã sử dụng khung lý thuyết quản trị toàn cầu để lựa chọn các biến đại diện phù hợp từ dữ liệu địa phương. Cụ thể, nghiên cứu lựa chọn năm chỉ số thành phần của PCI để đại diện cho các khía cạnh khác nhau của chất lượng thể chế cấp tỉnh.

Thứ nhất, đối với trụ cột phản ánh quá trình giám sát và trách nhiệm giải trình của chính quyền, nghiên cứu sử dụng chỉ số tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh (TNĐ). Chỉ số này đo lường mức độ chủ động của lãnh đạo địa phương trong việc đối thoại với doanh nghiệp và giải quyết các khó khăn phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh. Một điểm số cao của chỉ số này phản ánh một chính quyền có khả năng tiếp nhận phản hồi từ doanh nghiệp và phản ứng linh hoạt trước các vấn đề thực tiễn.

Thứ hai, đối với trụ cột phản ánh năng lực xây dựng và thực thi chính sách, nghiên cứu sử dụng hai chỉ số gồm: tính minh bạch (TMB) và chi phí thời gian (CPTG). Chỉ số TMB phản ánh mức độ công khai và dễ tiếp cận của các thông tin liên quan đến quy hoạch, chính sách và văn bản pháp quy của địa phương, qua đó thể hiện chất lượng của hệ thống quy định. Trong khi đó, chỉ số CPTG đo lường thời gian doanh nghiệp phải bỏ ra để hoàn thành các thủ tục hành chính, từ đó phản ánh hiệu quả vận hành của bộ máy hành chính công.

Thứ ba, đối với trụ cột phản ánh mức độ tôn trọng pháp quyền và tính liêm chính của môi trường thể chế, nghiên cứu sử dụng hai chỉ số gồm: thiết chế pháp lý và an ninh trật tự (TCPL) và chi phí không chính thức (CPKCT). Chỉ số TCPL phản ánh mức độ tin cậy của doanh nghiệp vào hệ thống pháp lý địa phương trong việc bảo vệ quyền sở hữu và giải quyết tranh chấp. Trong khi đó, chỉ số CPKCT đo lường mức độ phổ biến của các khoản chi phí không chính thức trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, qua đó phản ánh mức độ minh bạch và liêm chính của môi trường kinh doanh.

3.4. Khung đo lường chất lượng thể chế đề xuất

Từ quá trình kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị toàn cầu và dữ liệu PCI, nhóm tác giả đề xuất một khung đo lường chất lượng thể chế cấp tỉnh gồm năm khía cạnh, được tổng hợp trong Bảng 1.

Bảng 1. Khung đo lường chất lượng thể chế cấp tỉnh

STTKhía cạnh phản ánh chất lượng thể chếKý hiệuVai trò lý thuyết (theo khung KKZ)
1Tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnhTNĐĐại diện cho trụ cột 1: Quá trình lựa chọn, giám sát và thay thế chính quyền
2Tính minh bạchTMBĐại diện cho trụ cột 2: Năng lực xây dựng và thực thi chính sách.  
3Chi phí thời gianCPTG
4Thiết chế pháp lý và An ninh trật tựTCPLĐại diện cho trụ cột 3: Sự tôn trọng pháp quyền và thể chế  
5Chi phí không chính thứcCPKCT
Nhóm tác giả tổng hợp thực hiện, năm 2025.

Khung đo lường này cho phép chuyển hóa một khái niệm mang tính trừu tượng như chất lượng thể chế thành các biến quan sát cụ thể, có thể sử dụng trong các phân tích thực nghiệm. Đồng thời, việc lựa chọn các chỉ số dựa trên cả nền tảng lý thuyết và dữ liệu thực tiễn giúp tăng cường tính chặt chẽ của mô hình nghiên cứu và làm rõ các kênh tác động của thể chế đến các kết quả kinh tế như thu hút đầu tư.

4. Ưu điểm và hàm ý của phương pháp luận đề xuất

Khung đo lường chất lượng thể chế cấp tỉnh được đề xuất trong nghiên cứu này mang lại một số ưu điểm quan trọng cả về mặt lý thuyết lẫn thực tiễn nghiên cứu.

Một, phương pháp tiếp cận này giúp tăng cường nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu sử dụng dữ liệu PCI. Trong nhiều nghiên cứu thực nghiệm trước đây, PCI thường được sử dụng như một tập hợp các chỉ số phản ánh môi trường kinh doanh địa phương. Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp toàn bộ các chỉ số thành phần đôi khi thiếu sự liên kết với một khung lý thuyết thể chế rõ ràng. Bằng cách đặt các chỉ số PCI trong khung lý thuyết quản trị của KKZ, nghiên cứu này giúp hệ thống hóa các khía cạnh thể chế theo một cấu trúc lý thuyết chặt chẽ hơn.

Hai, cách tiếp cận này cho phép phân tích sâu hơn các kênh tác động của thể chế. Thay vì xem chất lượng thể chế như một chỉ số tổng hợp đơn lẻ, khung đo lường đề xuất bóc tách thể chế thành các chiều cạnh khác nhau, bao gồm trách nhiệm giải trình của chính quyền, năng lực xây dựng và thực thi chính sách cũng như mức độ tôn trọng pháp quyền. Việc phân tách này giúp các nghiên cứu thực nghiệm có thể xác định rõ hơn khía cạnh nào của thể chế đóng vai trò quan trọng đối với các kết quả kinh tế như thu hút đầu tư, tăng trưởng hoặc phát triển doanh nghiệp.

Ba, phương pháp luận này góp phần tăng khả năng so sánh quốc tế cho các nghiên cứu về thể chế ở Việt Nam. Khung lý thuyết quản trị toàn cầu được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu so sánh giữa các quốc gia. Vì vậy, việc vận dụng khung lý thuyết này vào bối cảnh cấp tỉnh cho phép các kết quả nghiên cứu từ Việt Nam có thể được đặt trong một bối cảnh phân tích rộng hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu so sánh quốc tế hoặc so sánh giữa các vùng lãnh thổ.

Bên cạnh đó, cách tiếp cận kết hợp giữa khung lý thuyết phổ quát và dữ liệu đặc thù địa phương cũng mang lại một hàm ý phương pháp luận quan trọng. Cụ thể, các nhà nghiên cứu tại các quốc gia khác có thể áp dụng phương pháp tương tự bằng cách sử dụng một khung lý thuyết quản trị phổ quát làm nền tảng, sau đó lựa chọn các chỉ số phù hợp từ các bộ dữ liệu đặc thù của quốc gia mình. Điều này mở ra khả năng xây dựng các hệ thống đo lường thể chế linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm tính so sánh và tính chặt chẽ về mặt lý thuyết.

5. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù cách tiếp cận kết hợp giữa khung lý thuyết KKZ và dữ liệu PCI mang lại nhiều ưu điểm về tính hệ thống và cơ sở lý luận, phương pháp luận được đề xuất trong bài viết này vẫn có một số hạn chế nhất định. Việc nhận diện rõ các hạn chế này không chỉ giúp định vị đúng giá trị của phương pháp mà còn mở ra những hướng nghiên cứu và phát triển quan trọng trong tương lai.

Thứ nhất, về tính toàn diện của khung đo lường, một hạn chế cố hữu là sự phụ thuộc vào một nguồn dữ liệu duy nhất. Khung đo lường được đề xuất, dù được biện giải một cách cẩn trọng, vẫn chỉ dựa trên các chỉ số thành phần của PCI. Với bản chất là một cuộc khảo sát doanh nghiệp, PCI phản ánh rất tốt các khía cạnh của thể chế kinh tế và môi trường kinh doanh nhưng có thể chưa bao quát hết được các phương diện khác của quản trị công.

Các khía cạnh quan trọng như mức độ tham gia của người dân ở cấp cơ sở, hiệu quả cung ứng các dịch vụ công xã hội (y tế, giáo dục), hay các quy trình cải cách nội bộ của bộ máy hành chính có thể chưa được phản ánh một cách đầy đủ. Để khắc phục hạn chế này, các nghiên cứu trong tương lai có thể hướng tới việc xây dựng một khung đo lường tích hợp và đa nguồn (multi-source integrated framework). Cụ thể, có thể kết hợp các chỉ số được lựa chọn từ PCI (phản ánh góc nhìn doanh nghiệp) với các chỉ số tương ứng từ Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công (PAPI) để bổ sung góc nhìn của người dân, và từ Chỉ số Cải cách Hành chính (PAR INDEX) để đánh giá các nỗ lực cải cách từ bên trong bộ máy nhà nước. Việc xây dựng một chỉ số tổng hợp, có trọng số từ ba nguồn dữ liệu này, thông qua các kỹ thuật như Phân tích Thành phần chính (PCA), sẽ có khả năng tạo ra một thước đo chất lượng thể chế địa phương toàn diện, khách quan và vững chắc hơn rất nhiều.

Thứ hai, về việc kiểm chứng giá trị thực nghiệm của khung đo lường, bài viết này chủ yếu tập trung vào việc xây dựng và biện giải cho phương pháp luận mà chưa đi sâu vào việc kiểm định hiệu quả của nó trong các mô hình cụ thể. Một bước đi logic và cấp thiết là cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm áp dụng khung đo lường gồm năm chiều cạnh đã đề xuất vào các mô hình kinh tế lượng để kiểm định tác động của từng “trụ cột quản trị” đến một loạt các kết quả kinh tế – xã hội khác nhau ở cấp địa phương. Ví dụ, có thể nghiên cứu xem các khía cạnh thể chế này tác động khác nhau như thế nào đến tăng trưởng GRDP, dòng vốn đầu tư tư nhân trong nước, mức độ bất bình đẳng thu nhập, hay hiệu quả đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp. Việc kiểm chứng khung đo lường trên nhiều mô hình và với nhiều biến phụ thuộc khác nhau không chỉ giúp đánh giá độ vững chắc và khả năng khái quát hóa của phương pháp luận, mà còn có thể mang lại những phát hiện mới mẻ về cơ chế tác động của từng khía cạnh thể chế.

Bằng cách theo đuổi các hướng đi này, các nghiên cứu tiếp theo có thể tiếp tục hoàn thiện các công cụ đo lường và làm sâu sắc hơn hiểu biết của chúng ta về vai trò thực sự của chất lượng thể chế địa phương trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội.

6. Kết luận

Bài viết tập trung giải quyết một thách thức quan trọng trong nghiên cứu kinh tế thể chế ở cấp độ dưới quốc gia, đó là vấn đề đo lường chất lượng thể chế cấp tỉnh một cách có cơ sở lý thuyết và phù hợp với bối cảnh thực tiễn. Trong khi nhiều nghiên cứu tại Việt Nam sử dụng trực tiếp các chỉ số tổng hợp như PCI, PAR Index hoặc PAPI, cách tiếp cận này đôi khi thiếu một nền tảng lý thuyết thống nhất để giải thích rõ ràng các kênh tác động của thể chế đối với các kết quả kinh tế.

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một cách tiếp cận kết hợp giữa khung lý thuyết quản trị toàn cầu của KKZ và dữ liệu chỉ số PCI của Việt Nam. Cụ thể, ba trụ cột quản trị của khung KKZ được diễn giải lại trong bối cảnh cấp tỉnh tại Việt Nam và được vận hành hóa thông qua việc lựa chọn có chủ đích năm chỉ số thành phần của PCI. Quá trình ánh xạ này cho phép chuyển hóa một khung lý thuyết quản trị mang tính phổ quát thành một khung đo lường thực nghiệm phù hợp với dữ liệu đặc thù của Việt Nam.

Về mặt học thuật, bài viết đóng góp một phương pháp luận đo lường thể chế ở cấp độ dưới quốc gia giúp tăng cường tính so sánh quốc tế của các nghiên cứu tại Việt Nam thông qua việc liên kết các chỉ số địa phương với một khung lý thuyết quản trị được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Về mặt thực tiễn, khung đo lường đề xuất cũng cung cấp một cơ sở phân tích hữu ích để các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách đánh giá sâu hơn vai trò của các khía cạnh thể chế cụ thể trong việc cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của các địa phương.

Chú thích:
1. Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Trường Đại học Hùng Vương, tỉnh Phú Thọ, mã số HV21.2025.
2. Kaufmann, D., Kraay, A., & Mastruzzi, M. (2011). The worldwide governance indicators: Methodology and analytical issues. Hague Journal on the Rule of Law, 3(2), 220–246.
3. North, D. C. (1991). Institutions. The Journal of Economic Perspectives, 5(1), 97 – 112.
Tài liệu tham khảo:
1. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) & Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID). Báo cáo Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI).
2. Các bộ chỉ số toàn cầu về quản trị công và khả năng ứng dụng tại Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/09/03/cac-bo-chi-so-toan-cau-ve-quan-tri-cong-va-kha-nang-ung-dung-tai-viet-nam/
3. Cole, M. A., Elliott, R. J., & Zhang, J. (2009). Corruption, governance and FDI location in China: A province-level analysis. Journal of Development Studies, 45(9), 1474-1491.
4. Meyer, K. E., & Nguyen, H. V. (2005). Foreign investment strategies and sub-national institutions in emerging markets: Evidence from Vietnam. Journal of Management Studies, 42(1), 63–93.
5. Nguyen, P. A., & Le, Q. C. (2018). Sub-national governance institutions and foreign direct investment: Evidence from Vietnam. The 5th IBSM International Conference on Business. Management and Accounting, Hanoi, Vietnam.
6. Nifo, A., & Vecchione, G. (2014). Do institutions play a role in skilled migration? The case of Italy. Journal of Regional Science, 54(4), 624 – 652.
7. Wilson, J. K. (2016). Does governance cause growth? Evidence from China. World Development, 79, 138 – 151.