Enhancing the role of political theory lecturers in AI-integrated higher education environments
TS. Trần Huy Ngọc
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh
Đại học Thái Nguyên
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT), giáo dục đại học cần nhanh chóng thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống, đáp ứng yêu cầu mới của thời đại. Chuyển đổi số trong giáo dục đã mở ra nhiều cơ hội để ứng dụng AI vào giáo dục, trong đó có giáo dục lý luận chính trị cho sinh viên trong các trường đại học. Vì vậy, vai trò của giảng viên lý luận chính trị cần nhanh chóng đổi mới tư duy, chương trình, giáo trình, phương pháp, phương tiện giảng dạy nhằm đáp ứng yêu cầu mới.
Từ khóa: Vai trò của giảng viên; lý luận chính trị; chương trình, giáo trình; giáo dục đại học tích hợp AI.
Abstract: In the context of the fourth industrial revolution, marked by the rapid advancement of artificial intelligence (AI), big data, and the internet of things (IoT), higher education is under increasing pressure to transform traditional teaching approaches to meet emerging societal and technological demands. This transformation creates significant opportunities for integrating AI into educational practices, including the teaching of political theory in universities. Consequently, political theory lecturers need to adapt by renewing their pedagogical thinking, curricula, teaching materials, instructional methods, and technological tools in order to effectively respond to the evolving educational landscape.
Keywords: Role of lecturers; political theory; curriculum and teaching materials; AI-integrated higher education.
1. Vai trò của giảng viên lý luận chính trị trong môi trường giáo dục đại học tích hợp AI
1.1. Môi trường giáo dục đại học tích hợp AI
Giáo dục tích hợp AI là quá trình sử dụng công nghệ AI để nâng cao hiệu quả giảng dạy, học tập, quản lý giáo dục… UNESCO nhấn mạnh: “việc sử dụng công nghệ không chỉ giúp duy trì quá trình giảng dạy và học tập trong tình huống khẩn cấp như đại dịch mà còn tạo ra cơ hội cho sự sáng tạo trong giáo dục hướng tới, hướng tới một nền giáo dục tiên tiến và chất lượng hơn”1. AI có thể được sử dụng trong giáo dục để cá nhân hóa học tập, phân tích hành vi người học, trợ giúp giảng dạy, hỗ trợ ra quyết định chính sách giáo dục… Trong thực tiễn, nhiều trường đại học trên thế giới đã ứng dụng các hệ thống học tập thông minh, trợ lý ảo, chatbot tư vấn học tập… để nâng cao chất lượng đào tạo.
Tại Việt Nam, ứng dụng AI trong giáo dục đại học mới ở giai đoạn khởi đầu nhưng đang được thúc đẩy mạnh mẽ trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Đảng và Nhà nước đã đưa ra nhiều chủ trương chính sách nhằm ứng dụng công nghệ thông tin và thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Cụ thể: Nghị quyết số 57 NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng hàng đầu” nhằm đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới; Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 tiếp tục nhấn mạnh đột phá trong phát triển giáo dục và đào tạo, trong đó giáo dục đại học giữ vai trò trung tâm trong đào tạo nhân lực chất lượng cao, gắn với nghiên cứu và đổi mới sáng tạo; Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 794/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030” quy định về chuyển đổi trong giáo dục; Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”. Mục tiêu trọng tâm là “Tận dụng tiến bộ công nghệ để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong dạy và học, nâng cao chất lượng và cơ hội tiếp cận giáo dục, hiệu quả quản lý giáo dục; xây dựng nền giáo dục mở thích ứng trên nền tảng số, góp phần phát triển Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số”2.
Lợi ích của môi trường đại học tích hợp AI: (1) Cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp sinh viên học tập theo tốc độ và phong cách riêng của họ; (2) Tăng cường hiệu suất giảng dạy, từ đó giảng viên có thể dành nhiều thời gian hơn để hướng dẫn chuyên sâu thay vì xử lý các công việc hành chính; (3) Cải thiện chất lượng đào tạo, giúp bảo đảm nội dung giảng dạy luôn cập nhật, hỗ trợ sinh viên tiếp cận kiến thức mới nhanh hơn; (4) Tối ưu hóa quản lý giáo dục, qua đó, các trường đại học có thể sử dụng dữ liệu AI để đưa ra quyết định chiến lược và nâng cao hiệu quả vận hành.
1.2. Vai trò của giảng viên lý luận chính trị trong môi trường giáo dục đại học tích hợp AI
Giáo dục lý luận chính trị là một nội dung quan trọng trong giáo dục đào tạo ở bậc đại học, là yêu cầu khách quan nhằm hình thành nhân cách cho sinh viên. Khác với các môn khoa học về kỹ thuật, công nghệ, kinh tế… giáo dục lý luận chính trị hướng đến việc hình thành tri thức chính trị, niềm tin, lý tưởng chính trị, góp phần hình thành tính tích cực chính trị – xã hội cho người học. Một số vai trò cơ bản của giảng viên lý luận chính trị trong bối cảnh mối trường giáo dục tích hợp AI:
Một là, vai trò của người thầy (nhà giáo dục): trong đó có 4 nhóm kiến thức/ kỹ năng, đó là: (1) Kiến thức chuyên ngành, đối với giảng viên lý luận chính trị đó là nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam; đường lối chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước; lịch sử dân tộc, lịch sử địa phương; vận dụng lý luận vào thực tiễn … (2) Kiến thức về chương trình đào tạo, xu hướng đào tạo đại học hiện nay là đào tạo chuyên sâu kết hợp với cung cấp tư duy liên ngành, đa ngành, đa lĩnh vực và đa văn hóa; (3) Kiến thức và kỹ năng giảng dạy, kiến thức về phương pháp luận, phương pháp giảng dạy nói chung và các phương pháp giảng dạy đặc thù của các môn khoa học lý luận chính trị; (4) Kiến thức về môi trường giáo dục, hệ thống giáo dục, mục tiêu giáo dục, giá trị giáo dục.
Hai là, người định hướng tư tưởng chính trị trong không gian số (chuyên gia, cố vấn chuyên môn): giảng viên lý luận chính trị giữ vai trò quan trọng trong việc truyền bá có hệ thống và vận dụng sáng tạo những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước. Trong môi trường số, sinh viên tiếp xúc với nhiều nguồn thông tin đa chiều, không ít trong đó là những thông tin xấu độc, xuyên tạc, phản động… Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho giảng viên trong việc xác định phương pháp tiếp cận tư tưởng: chủ động phản biện, tích hợp dữ liệu, tình huống thực tế từ không gian mạng, đồng thời nhấn mạnh phương pháp duy vật – biện chứng nhằm trang bị năng lực “tự đề kháng” cho người học. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt mà còn là “tấm khiên tư tưởng”, bảo vệ sinh viên trước các “luồng gió văn hóa – tư tưởng” độc hại.
Ba là, nhà nghiên cứu và sáng tạo tri thức khoa học (nhà khoa học): giảng viên không chỉ giảng dạy mà còn thực hiện nghiên cứu khoa học, cập nhật kiến thức mới, chủ trì các đề tài nghiên cứu khoa học… Ngoài ra, để thực hiện tốt vai trò của mình, mỗi giảng viên phải tự học, tự nghiên cứu suốt cả cuộc đời. Điều này không chỉ nhằm bắt kịp thời đại công nghệ số hiện này mà còn có nhiệm vụ dẫn dắt người học, cộng đồng học thuật cùng thay đổi theo hướng nhân văn. Giảng viên lý luận chính trị không chỉ truyền cảm hứng học tập mà còn là hình mẫu đạo đức, nhân cách cho sinh viên trong xã hội số. Vai trò này càng quan trọng trong bối cảnh xã hội đang chứng kiến sự khủng hoảng niềm tin và giá trị sống. Việc hướng dẫn sinh viên sử dụng AI một cách có trách nhiệm, nhận diện thông tin xấu độc, tư tưởng sai trái thù địch trên không gian mạng và phát triển thái độ học thuật nghiêm túc, liêm chính khoa học.
Bốn là, người xây dựng môi trường học tập hiện đại: AI không thay thế giảng viên nhưng có thể trở thành công cụ đắc lực nếu được sử dụng đúng cách. Giảng viên lý luận chính trị có thể sử dụng AI để xây dựng không gian mô phỏng và tham quan di tích lịch sử ảo (Virtual Field Trips), tạo lớp học nhập vai, tương tác, tổ chức trò chơi học thuật, thiết kế diễn đàn ảo hoặc xây dựng các hệ thống câu hỏi tự động nhằm kiểm tra nhận thức lý luận… Ngoài ra, AI cũng có thể phân tích phản hồi về quá trình học tập của sinh viên, từ đó giúp giảng viên điều chỉnh nội dung bài giảng sát với nhu cầu thực tiễn hơn.
Chuyển đổi số đòi hỏi giảng viên chuyển từ mô hình học tập truyền thống, hướng đến các mô hình học tập kiến tạo (constructivist learning): học tập qua dự án, học tập qua trải nghiệm hoặc lớp học đảo ngược (flipped classroom)… Giảng viên lý luận chính trị cần tích cực áp dụng nền tảng số như hệ thống quản lý học tập (LMS), bài giảng tương tác số hóa và học liệu mở có tích hợp AI để làm phong phú hoạt động học tập của sinh viên. Mục tiêu là biến tiết học lý luận thành không gian tư duy sáng tạo thay vì kiến thức “khô khan”, nặng về “giáo điều” trước đây.
Năm là, người kết nối lý thuyết với thực tiễn: giảng viên hướng dẫn sinh viên trong các hoạt động chính trị – xã hội thực tế, kiến tập, thực tập… làm quen với môi trường công việc. Đưa các mô hình, công cụ AI vào bài giảng để giúp sinh viên làm quen với các ứng dụng, các tình huống thực tế ảo…
Sáu là, vai trò quan trọng để thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục đại học: hiện nay, vai trò của các giảng viên đại học không còn giới hạn trong phạm vi quốc gia, mà tầm hoạt động phải hướng đến một không gian toàn cầu. Việc đẩy mạnh quốc tế hóa giáo dục đại học sẽ góp phần nâng cao chất lượng và trải nghiệm học tập toàn cầu, giúp thúc đẩy quá trình hội nhập của giáo dục đại học Việt Nam trong khu vực và trên thế giới để từ đó nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu, hợp tác, trao đổi đội ngũ giảng viên và sinh viên. Do đó, để thực hiện được chức năng này, đòi hỏi đội ngũ giảng viên phải có trình chuyên môn cao, có khả năng tin học và ngoại ngữ thành thạo, thích ứng với chuyển đổi số, AI trong giáo dục.
2. Những vấn đề đặt ra cho giảng viên khi giảng dạy trong môi trường đại học tích hợp AI
(1) Thiếu kiến thức và kỹ năng về AI. Giảng viên, sinh viên các trường đại học chưa được đào tạo cơ bản, nâng cao về AI và ứng dụng AI trong giáo dục, gây khó khăn trong quá trình giảng dạy trong thực tiễn. Theo Chiến lược Giáo dục toàn cầu 2025 – 2030 do UNESCO công bố, “hơn 70% giáo viên trên thế giới chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng công nghệ và quản lý dữ liệu học tập. Trong khi đó, các công cụ AI ngày càng đảm nhận nhiều vai trò truyền thống của giáo viên – từ soạn bài, chấm điểm đến giảng dạy trực tuyến”3.
Ở Việt Nam, các số liệu khảo sát từ Global AI Student Survey năm 2024, cho thấy: “86% sinh viên dùng AI trong học tập, 66% chọn ChatGPT. Sinh viên chủ yếu tìm kiếm thông tin (69%), kiểm tra ngữ pháp (42%), tóm tắt tài liệu (33%). Về tần suất sử dụng, 24% sinh viên dùng AI mỗi ngày và 54% sử dụng AI trong học tập ít nhất một lần một tuần…, 58% sinh viên cảm thấy chưa đủ kiến thức về AI”4. AI đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi giảng viên, sinh viên trong đó có phải liên tục cập nhật kiến thức mới để không bị lạc hậu.
(2) Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ. Việc tích hợp AI vào giảng dạy đòi hỏi hệ thống máy tính tiêu chuẩn, phần mềm cập nhật, mạng Internet tốc độ cao, nhưng không phải trường đại học nào cũng đáp ứng đủ điều kiện này. Thiếu các phòng thực hành ảo, nền tảng học tập thông minh khiến việc ứng dụng AI vào giảng dạy gặp khó khăn. Kết quả khảo sát của Global AI Student cũng cho thấy: “Ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, hạn chế về hạ tầng công nghệ khiến cho việc triển khai và khai thác hiệu quả các công cụ AI thêm khó khăn. Khi năng lực hạ tầng viễn thông không theo kịp, một khoảng cách nhanh chóng hình thành giữa mục tiêu đào tạo kỹ năng AI và năng lực công nghệ thực tế”5.
(3) Ý thức đổi mới của giảng viên và sinh viên còn hạn chế. Một số giảng viên vẫn ngại thay đổi, chưa sẵn sàng áp dụng AI vì lo ngại phức tạp hoặc mất đi vai trò truyền thống trong giáo dục. Sinh viên thì có xu hướng lạm dụng AI để làm bài tập thay vì tự học, từ đó làm suy giảm tư duy sáng tạo và khả năng tự nghiên cứu. Sử dụng AI một cách thụ động, dẫn đến phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
(4) Giảm khả năng tự học và nghiên cứu: AI có thể cung cấp thông tin nhanh chóng nhưng nếu sinh viên chỉ sao chép nội dung mà không thực sự hiểu bản chất của vấn đề, họ sẽ không rèn luyện được kỹ năng tự học và khám phá tri thức mới. Nếu sinh viên phụ thuộc quá nhiều vào việc sử dụng AI thì sẽ luôn thụ động, thiếu sáng tạo và khả năng tự thể hiện quan điểm cá nhân của sinh viên. Ngoài ra, việc phụ thuộc vào AI sẽ hình thành sự mất cân bằng trong kết quả đánh giá năng lực của sinh viên. Những người học trung thực, tự nghiên cứu và trình bày ý tưởng sẽ gặp bất lợi khi phải cạnh tranh với các bài làm nhờ đến sự trợ giúp từ AI, vì các AI tân tiến có khả năng tránh bị phát hiện bởi các phần mềm chống đạo văn6.
(5) Hạn chế về năng lực tiếng Anh: sử dụng ChatGPT dẫn đến hiệu quả sử dụng thấp và nguy cơ hiểu sai thông tin. Tiếp theo, việc thiếu kỹ thuật thiết kế lệnh khiến sinh viên không biết cách đặt câu hỏi hiệu quả, từ đó nhận được những câu trả lời chung chung, thiếu chiều sâu. Khái niệm prompt engineering được Chen và cộng sự (2025) xác lập là một phương pháp thiết yếu để tối ưu hóa hiệu suất của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs). Bằng cách áp dụng các phương pháp khác nhau, hiệu suất của LLMs có thể được cải thiện đáng kể7.
(6) Nguy cơ gia tăng gian lận học thuật bằng AI, như: tự động hóa quá trình làm bài tập, viết bài luận, dẫn đến làm suy giảm chất lượng học tập và đánh giá không phản ánh đúng năng lực người học, chất lượng học tập bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
(7) Cơ chế, chính sách chưa hoàn thiện: hiện nay, chưa có nhiều chính sách, hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng AI trong giảng dạy và đánh giá học tập. Chưa có cơ chế, chính sách trong việc kiểm tra, đánh giá sinh viên kết quả học tập của sinh viên khi AI có thể tạo ra bài viết, nội dung một cách tự động với các hình thức: bài tập lớn, bài tiểu luận, bài tập nhóm…. Eke (2023) nhận định: “việc thiếu công cụ phát hiện gian lận ChatGPT trong bài thi và bài tập đang trở thành thách thức cấp thiết cho toàn bộ hệ thống giáo dục”8.
(8) Các rủi ro bảo mật và quyền riêng tư: rò rỉ dữ liệu cá nhân, có thể bị lộ và sử dụng vào mục đích xấu (ví dụ: lừa đảo, đánh cắp danh tính); các nền tảng e-learning hoặc phần mềm AI của trường có thể không có đủ cơ chế bảo mật mạnh, làm tăng nguy cơ bị tin tặc tấn công. Một số hệ thống AI theo dõi quá mức hành vi của giảng viên, sinh viên mà không có sự đồng ý rõ ràng, gây lo ngại về giám sát và kiểm soát dữ liệu cá nhân, xâm phạm quyền riêng tư. Việc sử dụng AI trong thi cử có thể yêu cầu ghi hình, thu âm, nhận diện khuôn mặt, tạo ra cảm giác bị theo dõi và xâm phạm không gian cá nhân.
Nhiều quốc gia có Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, như GDPR (châu Âu), CCPA (Mỹ), còn ở nước ta hiện chưa có quy định rõ ràng về AI trong giáo dục. Nếu các trường đại học hợp tác với công ty công nghệ AI mà không có chính sách bảo vệ dữ liệu minh bạch, thông tin cá nhân của sinh viên có thể bị khai thác cho mục đích thương mại.
3. Một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của giảng viên lý luận chính trị trong giáo dục đại học tích hợp AI
Thứ nhất, cần triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, tập huấn từ cơ bản đến chuyên sâu về công nghệ số và trí tuệ nhân tạo cho đội ngũ giảng viên lý luận chính trị, bao gồm: đổi mới nhận thức về AI hướng tới sử dụng thành thạo các ứng AI trong trong giảng dạy, phân tích dữ liệu học tập, đạo đức công nghệ và phương pháp giảng dạy tích hợp công nghệ. Việc trang bị nền tảng công nghệ sẽ giúp giảng viên chủ động thiết kế bài giảng tương tác, cá nhân hóa trải nghiệm học tập, giúp sinh viên tiếp cận tri thức thông qua hoạt động giảng dạy truyền cảm hứng, khơi dạy lòng yêu nước, khát vọng xây dựng quê hướng đất nước… điều này AI không thay thế vai trò của người thầy.
Thứ hai, cần đổi mới nội dung, chương trình, phương pháp giảng dạy các môn khoa học lý luận chính trị, theo hướng tăng cường tính thời sự, tính thực tiễn, khả năng phản biện với các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội đang được AI hỗ trợ phân tích rộng rãi trên không gian mạng. Chương trình, giáo trình nên cập nhật dữ liệu mới, các tình huống chính trị mô phỏng bằng AI, từ đó, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước trong xử lý các vấn đề đương đại. Đổi mới phương pháp giảng dạy cần kết hợp giảng dạy truyền thống với các công cụ AI hỗ trợ tìm kiếm và phân tích thông tin. Xây dựng bài giảng trực quan, sinh động hơn thông qua các mô phỏng dữ liệu, thực tế ảo. Thúc đẩy học tập chủ động bằng cách yêu cầu sinh viên sử dụng AI để nghiên cứu, giải quyết vấn đề.
Thứ ba, cần phát huy vai trò gương mẫu của các chủ thể giáo dục và vai trò của giảng viên giảng dạy lý luận chính trị trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Các chủ thể giáo dục, nhất là các thầy, cô giáo phải nêu gương trong việc sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Nêu gương gắn với các hoạt động chính trị của chủ thể giáo dục đem lại tác động to lớn đến sinh viên, thúc đẩy quá trình học tập, rèn luyện và ý thức tự giác trong nhận diện, đấu tranh với các biểu hiện, lời nói, hành vi, thông tin xấu, độc. Kiên quyết phòng, chống sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ.
Thứ tư, cải thiện cơ sở hạ tầng công nghệ. Đầu tư vào các phòng học thông minh, phòng thực hành ảo, hệ thống LMS có tích hợp AI. Tăng cường hệ thống máy chủ, kết nối mạng nhanh để bảo đảm giảng viên, sinh viên có thể dạy và học hiệu quả. Có cơ chế bảo mật dữ liệu, bảo vệ hệ thống tránh các rủi ro về bảo mật, quyền riêng tư, an toàn thông tin, dữ liệu cá nhân…
Phát triển học liệu số chất lượng cao dành riêng cho môn lý luận chính trị, bao gồm video tương tác, bài giảng số hoá có minh họa bằng AI, bộ công cụ đánh giá trực tuyến và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm phân tầng. Hệ thống học liệu này nên tích hợp với nền tảng quản lý học tập (LMS) và cho phép cá nhân hoá nội dung theo trình độ và tiến độ của sinh viên. Các bài giảng điện tử, video tư liệu lịch sử, hình ảnh, tư liệu về Chủ tịch Hồ Chí Minh, các bộ phim tài liệu, các mô hình tương tác 3D hay video dạng mô phỏng hoạt động cách mạng… đều có thể được tích hợp trong phòng học thông minh để giúp sinh viên tiếp cận tư các tri thực lý luận chính trị một cách trực quan, sinh động, gợi cảm hứng và tạo chiều sâu nhận thức. Thay vì học một chiều qua sách giáo trình, sinh viên có thể học tập qua từng giai đoạn lịch sử thông qua các nền tảng như YouTube, thư viện số hoặc các kho dữ liệu mở.
Thứ năm, xây dựng cộng đồng học thuật trực tuyến cho giảng viên lý luận chính trị trong cả nước, tạo điều kiện chia sẻ tri thức, cập nhật công nghệ và lan toả mô hình giảng dạy đổi mới. Thông qua các hội thảo chuyên đề trực tuyến, diễn đàn số, nhóm nghiên cứu… cộng đồng này có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững năng lực của giảng viên trong bối cảnh chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay.
Thứ sáu, cần điều chỉnh các tiêu chí đánh giá chất lượng giảng dạy lý luận chính trị theo hướng tích hợp năng lực số, mức độ tương tác công nghệ với sinh viên. Ngoài các tiêu chí truyền thống như nội dung, hình thức, cần bổ sung các chỉ số về mức độ phản hồi sinh viên, tỉ lệ sử dụng học liệu mở, công cụ AI trong lớp học và kết quả học tập cá nhân hoá. Thay đổi phương pháp đánh giá sinh viên: thay vì chỉ kiểm tra lý thuyết, cần áp dụng các phương pháp đánh giá thực tiễn như thuyết trình, bài tập nghiên cứu, làm bài tập nhóm, semia để sinh viên phải thực sự sáng tạo, phân tích và áp dụng kiến thức.
Thứ bảy,xây dựng quy định và hướng dẫn sử dụng AI trong học tập.Đưa ra các quy định về việc sử dụng AI trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu để tránh gian lận trong quá trình giáo dục trong nhà trường. Hướng dẫn sinh viên cách sử dụng AI một cách có trách nhiệm, biến AI trở thành công cụ hữu hiệu để nâng cao kết quả học tập, nghiên cứu, tự học suốt đời. Cần hướng dẫn cách sử dụng AI đúng cách, kết hợp nhuần nhuyễn với phương pháp học tập truyền thống để phát triển tư duy sáng tạo và tư duy phản biện.
4. Kết luận
Ứng dụng AI trong dạy và học đang dần trở thành một xu hướng không thể thiếu trong giáo dục đại học. Chính vì vậy, giảng viên trong đó có giảng viên lý luận chính trị cần thay đổi tư duy, không chỉ làm chủ công nghệ mà còn phải sáng tạo trong phương pháp giảng dạy mới, tư duy sáng tạo, tự chủ, giúp sinh viên không chỉ tiếp thu tri thức mà còn giúp các em vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc kết hợp AI một cách hiệu quả không chỉ giúp nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo mà còn bảo đảm sinh viên có đủ kỹ năng để đáp ứng nhu cầu lao động trong kỷ nguyên số. Giảng viên lý luận chính trị cần chủ động tự học, ứng dụng AI một cách nhuần nhuyễn, đổi mới để không bị tụt hậu trước sự phát triển của công nghệ. Việc tích hợp AI vào giảng dạy không chỉ là cơ hội mà còn là yêu cầu cấp thiết để tạo ra một hệ thống giáo dục tiên tiến, giúp sinh viên có kiến thức, kỹ năng bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Chú thích:
1. Công nghệ số và tương lai của giáo dục – hướng tới lạc quan “không ngu ngốc”. http://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000377071
2. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”.
3. AI không thay thế giáo viên, AI sáng tạo cùng giáo viên. https://baophapluat.vn/ai-khong-thay-the-giao-vien-ai-sang-tao-cung-giao-vien.html
4, 5, 6, 7, 8. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các trường đại học ở Việt Nam. https://kinhtevadubao.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-cac-truong-dai-hoc-tai-viet-nam-32008.html
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Bí thư (2014). Kết luận số 94-KL/TW ngày 28/3/2014 về tiếp tục đổi mới việc học tập lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục quốc dân.
2. Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học tại Việt Nam: ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ và chỉ số sẵn sàng công nghệ. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/08/26/tri-tue-nhan-tao-trong-giao-duc-dai-hoc-tai-viet-nam-ung-dung-mo-hinh-chap-nhan-cong-nghe-va-chi-so-san-sang-cong-nghe/



