Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Olutions to enhance the competitiveness of Vietnamese

Mai Nguyễn Tuệ Lâm
Viện nghiên cứu pháp lý và công chúng ILPAI

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, đối với doanh nghiệp, cạnh tranh là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp trong việc giành giật các lợi thế để thực hiện mục tiêu khác nhau trong từng giai đoạn, môi trường cạnh tranh nhất định. Cạnh tranh là quy luật của nền kinh tế thị trường, là động lực thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa phát triển. Vì vậy, nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu bức thiết để các doanh nghiệp Việt Nam phát huy nội lực, tận dụng ngoại lực, nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng trên cơ sở tuân thủ pháp luật, không làm tổn hại lợi ích của cộng đồng cũng như làm suy yếu chính mình. Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam thời gian tới.

Từ khóa: Năng lực cạnh tranh, cách mạng công nghiệp, doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh.

Abstract: In the context of the Fourth Industrial Revolution, competition for businesses is the rivalry between enterprises vying for advantages to achieve different goals in each stage and specific competitive environment. Competition is a law of the market economy, a driving force behind the development of production and circulation of goods. Therefore, enhancing competitiveness is an urgent requirement for Vietnamese businesses to leverage their internal strengths, utilize external resources, and improve customer service quality while complying with the law, without harming the interests of the community or weakening themselves. Based on an analysis of the current situation, this article proposes several solutions to enhance the competitiveness of Vietnamese businesses in the coming years.       

Keywords: Competitiveness, industrial revolution, enterprises.

1. Đặt vấn đề

Trong nền kinh tế thị trường, năng lực cạnh tranh được xem là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận những thị trường rộng lớn, song đồng thời cũng phải đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đặc biệt, tác động mạnh mẽ của cách mạng công nghiệp 4.0 đang làm thay đổi phương thức sản xuất, quản trị và mô hình kinh doanh. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng cường năng lực cạnh tranh để thích ứng với bối cảnh phát triển mới.

2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Xác định rõ vị trí và vai trò quan trọng của khu vực doanh nghiệp, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Nghị quyết này nhấn mạnh việc hoàn thiện các cơ chế, chính sách, đặc biệt là chính sách tài chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

Ở góc độ điều hành, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 58/NQ-CP về một số chính sách, giải pháp trọng tâm hỗ trợ doanh nghiệp chủ động thích ứng, phục hồi nhanh và phát triển bền vững đến năm 2025, với mục tiêu xây dựng cộng đồng doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao, quy mô và nguồn lực ngày càng lớn mạnh. Từ năm 2014 đến nay, Chính phủ liên tục ban hành các nghị quyết hằng năm nhằm cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, trong đó có các giải pháp về hoàn thiện cơ chế tài chính, ngân sách để hỗ trợ doanh nghiệp. Cùng với quá trình phục hồi kinh tế và những nỗ lực ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Năm 2023: gần 160 nghìn doanh nghiệp thành lập mới (mức cao kỷ lục); tổng vốn đăng ký bổ sung: khoảng 3,5 triệu tỷ đồng. Năm 2024: khoảng 159 – 165 nghìn doanh nghiệp thành lập mới (duy trì mức cao)1.

Hầu hết doanh nghiệp Việt Nam khởi sự với nguồn vốn tự có hạn chế. Khi hoạt động dần ổn định và có hiệu quả, nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất – kinh doanh gia tăng, kéo theo nhu cầu tiếp cận vốn tín dụng. Tuy nhiên, quá trình huy động vốn vẫn gặp nhiều rào cản. Theo khảo sát của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), đến năm 2024 – 2025, tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận được các chương trình vay ưu đãi vẫn rất thấp (chỉ khoảng 2-3%), trong khi trên 50% doanh nghiệp phản ánh gặp khó khăn trong thủ tục vay vốn, đặc biệt là điều kiện tài sản bảo đảm và hồ sơ chứng minh dòng tiền. Bên cạnh đó, doanh nghiệp chủ yếu chỉ tiếp cận được các khoản vay ngắn hạn; nguồn vốn trung và dài hạn vẫn còn hạn chế do yêu cầu tín dụng chặt chẽ và rủi ro từ phía ngân hàng.

Các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ thường phải chịu chi phí vay cao hơn so với doanh nghiệp vừa và lớn, do mức độ rủi ro tín dụng và khả năng minh bạch tài chính thấp hơn. Theo cập nhật từ Tổng cục Thống kê Việt Nam và các báo cáo doanh nghiệp giai đoạn 2024 -2025, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vẫn chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp, trong đó: doanh nghiệp siêu nhỏ khoảng 68 – 70%; doanh nghiệp nhỏ khoảng 25%; doanh nghiệp vừa khoảng 3 – 4%. Trong khi đó, doanh nghiệp lớn chỉ chiếm khoảng 2 -3% nhưng lại nắm giữ trên 65 -70% tổng nguồn vốn sản xuất kinh doanh2. Điều này phản ánh sự chênh lệch lớn về năng lực tài chính giữa các nhóm doanh nghiệp, đặc biệt là sự hạn chế về tích lũy vốn của khu vực SMEs.

Một trong những rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp là yêu cầu về tài sản thế chấp. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ không có đủ tài sản bảo đảm hoặc hồ sơ tài chính đạt chuẩn, dẫn đến việc khó tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức và buộc phải tìm đến các nguồn vốn phi chính thức với chi phí cao hơn. Mặc dù hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đã liên tục điều chỉnh giảm lãi suất cho vay trong giai đoạn 2023 – 2025 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng khả năng hấp thụ vốn vẫn còn hạn chế.

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, khả năng tiếp cận và đổi mới công nghệ đã trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, quá trình này có những cải thiện đáng kể nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Theo số liệu cập nhật năm 2025, tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo đạt khoảng 34,6%, cho thấy mức độ tham gia còn tương đối khiêm tốn so với yêu cầu phát triển kinh tế số3. Dù vậy, mức độ ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang gia tăng nhanh chóng; khoảng 93% doanh nghiệp nhỏ và vừa đã bước đầu ứng dụng AI vào hoạt động sản xuất – kinh doanh. Tuy nhiên, việc ứng dụng này chủ yếu ở mức độ cơ bản, thiếu chiều sâu và chưa tạo ra đột phá về năng suất.

Khả năng tiếp cận công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vẫn bị hạn chế bởi nhiều rào cản. Trong đó, chi phí đầu tư là trở ngại lớn nhất khi khoảng 86% doanh nghiệp cho rằng chi phí công nghệ cao là rào cản chính. Ngoài ra, hơn 60% doanh nghiệp gặp khó khăn về nguồn vốn khi triển khai chuyển đổi số. Điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa khả năng tiếp cận tín dụng và năng lực đổi mới công nghệ. Bên cạnh yếu tố tài chính, hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao và chiến lược công nghệ cũng là những điểm nghẽn quan trọng. Nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được chiến lược chuyển đổi số bài bản, còn triển khai mang tính thử nghiệm hoặc theo xu hướng, dẫn đến hiệu quả thấp . Đồng thời, hạ tầng công nghệ và dữ liệu chưa đồng bộ, cùng với những lo ngại về an ninh mạng, tiếp tục làm chậm quá trình đổi mới. Mặc dù hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam đã có bước tiến (xếp hạng 44 toàn cầu năm 2025), năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện chính sách hỗ trợ, nâng cao năng lực nội tại và thúc đẩy liên kết trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Thứ nhất, hỗ trợ về vốn và tiếp cận tín dụng.

Hỗ trợ vốn và khả năng tiếp cận tín dụng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn trung và dài hạn, trong khi nhu cầu mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng cao. Vì vậy, Nhà nước cần tạo môi trường thuận lợi, cân bằng lợi ích giữa ngân hàng, doanh nghiệp và cơ chế chính sách.

Cần phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp với từng loại doanh nghiệp, đồng thời đơn giản hóa thủ tục, tối ưu hóa hồ sơ và điều chỉnh lãi suất hợp lý. Các gói vay khép kín theo chuỗi sản xuất – chế biến – xuất khẩu cũng nên được triển khai nhằm tăng tính liên kết và hiệu quả sử dụng vốn. Thúc đẩy liên kết giữa ngân hàng, định chế tài chính, quỹ đầu tư và doanh nghiệp sẽ mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn, giảm áp lực tài chính và tạo điều kiện cho các dự án lớn hoặc đổi mới công nghệ. Bên cạnh đó, thành lập quỹ hỗ trợ vốn, quỹ bảo lãnh tín dụng tại địa phương và áp dụng các ưu đãi lãi suất sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn.

Ngoài ra, việc tận dụng các công cụ hỗ trợ quốc tế, bao gồm đào tạo quản lý và chuyển giao công nghệ, góp phần nâng cao năng lực quản trị, khả năng hấp thụ công nghệ mới và hiệu quả hoạt động. Một hệ thống tín dụng linh hoạt, đồng bộ và đa kênh sẽ là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp phát triển bền vững và hội nhập hiệu quả vào thị trường quốc tế.

Thứ hai, nâng cao năng lực đổi mới công nghệ.

Nâng cao năng lực đổi mới công nghệ và tổ chức là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam tăng cường khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, việc hỗ trợ đào tạo doanh nghiệp về sử dụng công nghệ hiện đại cần được triển khai đồng bộ, kết hợp với việc điều chỉnh chính sách phù hợp theo năng lực công nghệ của từng doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp vận dụng hiệu quả các giải pháp kỹ thuật trong sản xuất, quản lý và kinh doanh mà còn tạo cơ sở để cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, việc khuyến khích hợp tác quốc tế và nhập khẩu công nghệ tiên tiến đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ công nghệ nội tại, tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giao công nghệ trong nước và thúc đẩy doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp tiên tiến từ các thị trường phát triển.

Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ và minh bạch, bao gồm nguồn gốc, chi phí, tính phù hợp của công nghệ với điều kiện sản xuất trong nước, cũng như các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đi kèm nhằm giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), tiếp nhận và áp dụng công nghệ một cách hiệu quả. Sự kết hợp giữa đào tạo, hỗ trợ chính sách, cung cấp thông tin kỹ thuật và hợp tác quốc tế sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới công nghệ liên tục, đồng thời nâng cao năng lực tổ chức, giúp doanh nghiệp Việt Nam cải thiện năng suất, tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao giá trị sản phẩm và củng cố vị thế trên thị trường khu vực và quốc tế. Như vậy, đổi mới công nghệ không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật mà còn là chiến lược phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong thời kỳ hội nhập.

Thứ ba, tăng cường phối hợp đồng bộ.

Tăng cường phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Việc xây dựng và triển khai chính sách cần thực hiện một cách toàn diện, bao gồm ban hành văn bản pháp luật, đào tạo cán bộ, tiến hành thanh tra, kiểm tra và thiết lập cơ sở dữ liệu chia sẻ thông tin giữa các cơ quan thực thi. Một hệ thống phối hợp đồng bộ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thông tin về chính sách, thị trường, quản trị cũng như các kỹ năng cần thiết như đàm phán, nghiên cứu thị trường và quản lý chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh đó, việc khuyến khích hình thành các cụm công nghiệp liên kết theo ngành hoặc lĩnh vực sẽ tạo ra các hệ sinh thái sản xuất chuyên ngành, đồng thời thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị khép kín, đáp ứng các yêu cầu về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn toàn cầu. Sự kết hợp giữa chính sách hỗ trợ toàn diện, đào tạo nguồn nhân lực và phát triển các cụm công nghiệp liên kết không chỉ nâng cao khả năng hội nhập quốc tế của doanh nghiệp, mà còn thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả quản trị. Như vậy, việc phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp là chiến lược cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và tạo nền tảng bền vững cho sự phát triển doanh nghiệp trong môi trường kinh tế toàn cầu hóa.

Thứ tư, quản trị tài chính và minh bạch thông tin.

Quản trị tài chính hiệu quả và minh bạch thông tin là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao khả năng tiếp cận vốn và cải thiện năng lực cạnh tranh. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu kế toán và tài chính minh bạch cho phép các tổ chức tín dụng đánh giá chính xác tình hình hoạt động, tài sản, vốn chủ sở hữu và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, từ đó rút ngắn thời gian ra quyết định cấp vốn và giảm rủi ro tín dụng. Minh bạch thông tin không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng một cách thuận lợi mà còn tạo cơ sở tin cậy cho các nhà đầu tư và đối tác chiến lược. Bên cạnh đó, hợp tác chặt chẽ với ngân hàng trong việc lập phương án kinh doanh là giải pháp thiết yếu để tối ưu hóa cơ cấu vốn, dự báo dòng tiền và xác định các dự án đầu tư hiệu quả.

Đồng thời, việc nâng cao hiểu biết về tài chính – tín dụng, bao gồm các chính sách bảo lãnh, ưu đãi tín dụng và các công cụ tài chính khác, giúp doanh nghiệp chủ động quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Quá trình tái cơ cấu toàn diện, từ chiến lược, tổ chức, hoạt động đến quản trị, kết hợp với minh bạch tài chính, tạo điều kiện cho doanh nghiệp cải thiện năng lực quản trị nội bộ, nâng cao hiệu suất hoạt động và đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Như vậy, quản trị tài chính minh bạch không chỉ là yêu cầu về quản lý nội bộ mà còn là chiến lược quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam củng cố vị thế, tiếp cận vốn hiệu quả và tham gia tích cực vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ năm, nâng cao năng lực hội nhập và quản trị.

Nâng cao năng lực hội nhập và quản trị là một trong những yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Để tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp cần liên tục cập nhật tri thức mới, đồng thời tìm hiểu sâu về văn hóa, kinh tế, chính trị và ngôn ngữ của các quốc gia trong khu vực nhằm xây dựng lợi thế chiến lược và quan hệ hợp tác quốc tế bền vững. Song song với việc nâng cao hiểu biết về môi trường quốc tế, doanh nghiệp cần phát triển các kỹ năng mềm và quản trị chuyên sâu, bao gồm ngoại ngữ, tin học, lãnh đạo, quản lý sự biến đổi, thuyết trình, đàm phán, dự báo và hoạch định chiến lược. Những năng lực này giúp doanh nghiệp ứng phó linh hoạt với biến động thị trường, tối ưu hóa hoạt động quản lý và ra quyết định chiến lược.

Đồng thời, việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng và đối tác quốc tế, từ đó củng cố khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Sự kết hợp giữa nâng cao kiến thức hội nhập, phát triển kỹ năng quản trị và cải thiện chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ mở rộng thị trường mà còn tăng cường giá trị gia tăng, nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh tế toàn cầu.

Thứ sáu, chủ động tìm kiếm hỗ trợ và liên kết.

Chủ động tìm kiếm hỗ trợ và thúc đẩy liên kết là chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Doanh nghiệp cần tận dụng các nguồn tài trợ trong nước và quốc tế, đồng thời thu hút đầu tư đi kèm với chuyển giao công nghệ để cải thiện năng lực sản xuất, nâng cao trình độ kỹ thuật và mở rộng quy mô hoạt động. Ngoài ra, việc tham gia các hiệp hội ngành nghề, triển lãm và hội chợ trong và ngoài nước giúp doanh nghiệp mở rộng mạng lưới đối tác, tiếp cận thông tin thị trường, học hỏi kinh nghiệm và nâng cao nhận diện thương hiệu, từ đó gia tăng uy tín và vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, việc thúc đẩy liên kết theo cả chiều ngang và chiều dọc giữa các doanh nghiệp là cần thiết để hình thành chuỗi sản xuất khép kín, tối ưu hóa quy trình cung ứng và nâng cao giá trị sản phẩm. Sự kết hợp giữa tiếp cận hỗ trợ tài chính – kỹ thuật, mở rộng mạng lưới quan hệ và liên kết chuỗi giá trị sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường khu vực và quốc tế. Như vậy, chiến lược chủ động tìm kiếm hỗ trợ và liên kết không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển bền vững mà còn đóng vai trò then chốt trong việc tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Chú thích:
1, 2. Tổng cục Thống kê (2025). Bức tranh về tình hình đăng ký doanh nghiệp năm 2023 và dự báo xu hướng doanh nghiệp năm 2024.
3. VCCI (2026). Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam năm 2024 và năm 2025.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân, Hà Nội, 2025.
2. Chính phủ (2023). Nghị quyết số 58/NQ-CP ngày 21/4/2023 về một số chính sách, giải pháp trọng tâm hỗ trợ doanh nghiệp chủ động thích ứng, phục hồi nhanh và phát triển bền vững đến năm 2025.
3. Quốc hội (2025). Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
4. VCCI (2025). Báo cáo thường niên doanh nghiệp Việt Nam năm 2023 và năm 2024.
5. VCCI và USAID (2025). Báo cáo Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh -PCI năm 2024.