Một số giải pháp truyền thông số trong quảng bá và phát huy giá trị văn hoá dân tộc Tày tại Thái Nguyên

Some digital communication strategies for promoting and preserving the cultural values of the Tay ethnic group in Thai Nguyen

Lại Thu Hà, Trịnh Mai Linh
Nguyễn Thị Thùy Dung
Vũ Ngọc Thùy Dương
Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Văn hóa của cộng đồng người Tày là một phần quan trọng trong nền văn hóa Việt Nam, góp phần tạo nên bản sắc và sự đa dạng văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ hiện nay, việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của người Tày trở thành một nhiệm vụ cần thiết. Đặc biệt, tại Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải (Thái Nguyên), các giá trị văn hóa không chỉ được gìn giữ mà còn được phát triển thông qua đời sống thường ngày của người dân. Việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và ứng dụng truyền thông số sẽ giúp lan tỏa các giá trị này đến với nhiều đối tượng hơn, góp phần nâng cao nhận thức xã hội, phát triển du lịch bền vững và xây dựng nền văn hóa Việt Nam giàu bản sắc trong thời kỳ hội nhập.

Từ khóa: Truyền thông số; quảng bá; phát huy; văn hóa dân tộc Tày; khu bảo tồn Thái Hải.

Abstract: The culture of the Tay community is an important part of Vietnamese culture, contributing to the creation of nationalcultural identity and diversity. In the context of globalization and thestrong development of technologytoday, preserving and promoting thetraditional cultural values of the Tay people has become a necessary task. In particular, in the Thai Hai Ecological Ethnic Stilt House Village Conservation Area (Thai Nguyen), cultural values are not only preserved but also developed through the daily life of the people. The combination of cultural preservation and digital media application will help spread these values to a wider audience, contributing to raising social awareness, develop sustainable tourism and build a Vietnamese culture rich in identity in the integration period.

Keywords: Digital Media; promotion; promote; Tay ethnic culture; Thai Hai Conservation Area.

1. Đặt vấn đề

Văn hóa của cộng đồng người Tày là một thành tố quan trọng trong bức tranh văn hóa dân tộc Việt Nam, được hình thành và bồi đắp qua nhiều thế hệ, gắn bó mật thiết với môi trường tự nhiên và đời sống sinh hoạt của cư dân vùng trung du, miền núi phía Bắc. Những giá trị ấy không chỉ thể hiện qua kiến trúc nhà sàn, trang phục chàm hay nghệ thuật hát Then, mà còn hiện diện trong lối sống, tập quán và tri thức bản địa đặc sắc. Chính vì vậy, trong bối cảnh hội nhập và trước tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa Tày trở thành một yêu cầu cấp thiết, nhằm hạn chế nguy cơ mai một, biến đổi trong dòng chảy văn hóa hiện đại.

Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải (Thái Nguyên) là một mô hình tiêu biểu bảo tồn văn hóa cộng đồng người Tày. Tại đây, các giá trị văn hóa được duy trì, trao truyền qua từng hoạt động sinh hoạt, lao động thường nhật của người dân. Tuy nhiên, trước xu thế phát triển của xã hội hiện đại, việc bảo tồn cũng cần được đặt trong mối quan hệ với các phương thức tiếp cận mới, đặc biệt là truyền thông trên nền tảng số. Bởi lẽ, bảo tồn văn hóa không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ, mà còn phải lan tỏa, làm cho những giá trị ấy tiếp tục sống trong nhận thức và đời sống của các thế hệ hôm nay. Do đó, việc kết hợp giữa bảo tồn truyền thống và ứng dụng truyền thông số không chỉ góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa Tày tại Thái Hải, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát huy giá trị di sản, góp phần làm giàu thêm nền văn hóa Việt Nam trong thời kỳ hội nhập

2. Cơ sở lý luận

Văn hóa dân tộc Tày là một mảnh ghép độc đáo của nền văn hóa Việt Nam, bao gồm tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ và phát triển trong suốt quá trình lịch sử của cộng đồng. Đây không chỉ là hệ thống các biểu hiện văn hóa như ngôn ngữ, kiến trúc, trang phục, nghệ thuật dân gian, mà còn là kết tinh của tri thức bản địa, tập quán xã hội và đời sống tinh thần của con người trong mối quan hệ với tự nhiên và cộng đồng. Để các giá trị này tồn tại và lan tỏa trong xã hội hiện đại, vai trò của truyền thông là yếu tố then chốt. Tại Việt Nam, nghiên cứu về truyền thông mới bắt đầu từ đầu những năm 2000, gắn với quá trình phổ cập Internet và chuyển đổi số.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với mảng văn hóa dân tộc thiểu số, có thể thấy một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt. Các công trình hiện có về người Tày chủ yếu tập trung vào dân tộc học và bảo tồn nguyên trạng, tiêu biểu như luận án Tiến sĩ của Lê Thị Kim Hưng (2018) về “Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa người Tày trong điều kiện kinh tế thị trường” hay nghiên cứu ngôn ngữ Tày của Chu Thị Thùy Phương (2024). Ngay cả các nghiên cứu về di sản phi vật thể như Then, Sli, Lượn hay tri thức cây thuốc cũng mới chỉ dừng lại ở việc nhận diện giá trị biểu tượng và thực trạng bảo tồn. Trong khi đó, các nghiên cứu về truyền thông mới lại thường thiên về lĩnh vực du lịch hoặc truyền thông đại chúng nói chung mà chưa tiếp cận sâu truyền thông số như một nguồn lực phát huy giá trị bản sắc đặc thù. Sự thiếu vắng các nghiên cứu hệ thống về việc ứng dụng công nghệ 4.0 và truyền thông sáng tạo tại một mô hình cụ thể như Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải chính là tiền đề thực tiễn để đề tài này được thực hiện, nhằm lấp đầy khoảng trống giữa tiềm năng công nghệ và hiệu quả bảo tồn di sản văn hóa Tày trong tiến trình chuyển đổi số hiện nay.

Việc ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực văn hóa du lịch tại Thái Hải hoàn toàn phù hợp với hành lang pháp lý và định hướng chiến lược quốc gia. Cụ thể, Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030 (Quyết định số 1909/QĐ-TTg) đã xác định rõ mục tiêu: “Bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc gắn với phát triển du lịch bền vững”, đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ “Số hóa tư liệu di sản văn hóa”. Bên cạnh đó, Quyết định 147/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, nêu rõ yêu cầu: “Ứng dụng công nghệ số trong quảng bá, xúc tiến du lịch”. Đồng thời, Quyết định 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia cũng khẳng định ưu tiên “Số hóa dữ liệu di sản, tài nguyên văn hóa”. Những căn cứ pháp lý này cho thấy việc ứng dụng truyền thông số tại Thái Hải không chỉ mang tính tự phát mà hoàn toàn nhất quán với các chính sách vĩ mô. Sự giao thoa giữa nền tảng lý luận truyền thông hiện đại và các giá trị di sản bản địa chính là nền tảng cốt lõi để kiến tạo một mô hình quảng bá văn hóa dân tộc Tày hiệu quả, tạo dựng “sức mạnh mềm” văn hóa bền vững cho địa phương.

 3. Thực trạng truyền thông số trong quảng bá và phát huy giá trị văn hoá dân tộc Tày tại Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải, Thái Nguyên

Trên phương diện truyền thông số, trong những năm gần đây, Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải đã bước đầu triển khai nhiều hoạt động nhằm quảng bá và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc Tày tới công chúng. Các nền tảng số, như mạng xã hội (Facebook, TikTok), website và các kênh video trực tuyến đã được khai thác để giới thiệu về không gian văn hóa, kiến trúc nhà sàn, đời sống sinh hoạt cũng như các hoạt động trải nghiệm gắn với bản sắc văn hóa địa phương. Nhờ đó, hình ảnh của Thái Hải từng bước được biết đến rộng rãi hơn, góp phần thu hút khách du lịch, đặc biệt là giới trẻ – nhóm công chúng có xu hướng tiếp cận thông tin chủ yếu qua môi trường số. Có thể thấy, truyền thông số đã bước đầu phát huy vai trò là cầu nối giữa di sản văn hóa truyền thống với công chúng hiện đại, tạo điều kiện để văn hóa dân tộc Tày được lan tỏa trong bối cảnh mới.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc ứng dụng truyền thông số tại bản làng Thái Hải vẫn còn nhiều hạn chế cần được nhìn nhận một cách toàn diện.

Một là, hoạt động truyền thông còn thiếu tính chiến lược và chưa được tổ chức một cách bài bản. Các nội dung truyền thông chủ yếu được xây dựng theo hướng tự phát, chưa có định hướng dài hạn về thông điệp, hình ảnh hay đối tượng công chúng mục tiêu, dẫn đến hiệu quả lan tỏa chưa cao và thiếu tính bền vững. Việc chưa xác lập được kế hoạch truyền thông lâu dài, rõ ràng khiến hình ảnh văn hóa dân tộc Tày trên không gian số chưa thực sự nổi bật và có sức cạnh tranh.

Hai là, nội dung truyền thông còn mang tính đơn điệu, chưa khai thác được chiều sâu của các giá trị văn hóa. Phần lớn các sản phẩm truyền thông hiện nay dừng lại ở việc giới thiệu bề nổi như cảnh quan, kiến trúc hay hoạt động trải nghiệm, trong khi các yếu tố cốt lõi như tri thức bản địa, đời sống tinh thần, phong tục tập quán và những câu chuyện văn hóa đặc sắc lại chưa được thể hiện một cách có hệ thống và hấp dẫn. Việc thiếu vắng các sản phẩm truyền thông sáng tạo khiến văn hóa chưa thực sự chạm đến cảm xúc và nhận thức sâu sắc của công chúng, từ đó làm giảm hiệu quả trong việc quảng bá và phát huy giá trị.

Ba là, truyền thông số tại Thái Hải vẫn chủ yếu mang tính một chiều, chưa phát huy được đặc trưng tương tác cao của môi trường số. Công chúng phần lớn chỉ tiếp nhận thông tin mà chưa được tạo điều kiện tham gia vào quá trình sáng tạo và lan tỏa nội dung. Trong khi đó, xu hướng truyền thông hiện đại đòi hỏi sự tham gia tích cực của người dùng như một chủ thể đồng sáng tạo, việc chưa khai thác tốt yếu tố này đã hạn chế đáng kể khả năng lan truyền và sức ảnh hưởng của nội dung văn hóa.

Bốn là, nguồn nhân lực phục vụ hoạt động truyền thông số còn nhiều hạn chế. Đội ngũ thực hiện chưa được đào tạo chuyên sâu về truyền thông số, thiếu kỹ năng xây dựng chiến lược nội dung, quản trị nền tảng và phân tích hành vi công chúng. Đồng thời, sự kết hợp giữa những người am hiểu sâu sắc về văn hóa dân tộc Tày với những người có chuyên môn về công nghệ và truyền thông trên nền tảng số chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến việc truyền tải các giá trị văn hóa chưa đạt được chiều sâu cần thiết.

Năm là, việc ứng dụng các thành tựu của chuyển đổi số trong bảo tồn và phát huy văn hóa còn ở mức sơ khai. Các hình thức như số hóa dữ liệu di sản, xây dựng không gian trải nghiệm thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) hay phát triển các sản phẩm truyền thông đa phương tiện chưa được triển khai một cách đồng bộ. Điều này khiến việc tiếp cận văn hóa dân tộc Tày trên không gian số chưa thực sự hấp dẫn, chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Nhìn chung, thực trạng ứng dụng truyền thông số tại Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải cho thấy một vấn đề đặt ra là trong khi tiềm năng về giá trị văn hóa dân tộc Tày là rất lớn thì hiệu quả truyền thông lại chưa tương xứng. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ yếu tố nguồn lực mà còn từ việc chưa có cách tiếp cận phù hợp với đặc trưng của truyền thông số trong bối cảnh hiện nay. Đây là vấn đề cần được quan tâm giải quyết nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá và phát huy giá trị văn hóa trong thời gian tới.

4. Một số giải pháp

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng truyền thông số trong quảng bá và phát huy giá trị văn hóa dân tộc Tày tại Khu bảo tồn Làng nhà sàn dân tộc sinh thái Thái Hải; đồng thời, khắc phục những hạn chế, bất cập trong thực tiễn triển khai, cần tập trung thực hiện một số giải pháp mang tính hệ thống, có chiều sâu và gắn với điều kiện cụ thể như sau:

Thứ nhất, xây dựng chiến lược truyền thông số bài bản, dài hạn trên cơ sở định vị rõ giá trị văn hóa dân tộc Tày trong không gian số.

Việc xây dựng chiến lược truyền thông cần được thực hiện theo hướng có lộ trình cụ thể, gắn với từng giai đoạn phát triển của khu bảo tồn. Trước hết, cần xác định rõ hệ giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc Tày tại Thái Hải làm nền tảng nội dung, bao gồm kiến trúc nhà sàn, đời sống sinh hoạt, phong tục tập quán và các thực hành văn hóa truyền thống. Trên cơ sở đó, thiết lập hệ thống nội dung theo từng chủ đề, bảo đảm tính liên kết và xuyên suốt trong quá trình truyền thông.

Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch triển khai cụ thể cho từng nền tảng truyền thông số, quy định rõ tần suất đăng tải, hình thức thể hiện và đối tượng công chúng hướng tới. Việc chuẩn hóa bộ nhận diện truyền thông, bao gồm hình ảnh, màu sắc, ngôn ngữ và cách thức kể chuyện, sẽ góp phần tạo nên sự nhất quán và nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu văn hóa Thái Hải trong môi trường số. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá hiệu quả truyền thông theo định kỳ, làm cơ sở điều chỉnh chiến lược cho phù hợp với thực tiễn.

Thứ hai, xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực truyền thông số gắn với chủ thể văn hóa địa phương.

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của hoạt động truyền thông, do đó cần có kế hoạch đào tạo bài bản, lâu dài. Trước hết, cần tập trung vào các nhóm đối tượng trực tiếp tham gia hoạt động tại khu bảo tồn, bao gồm đội ngũ quản lý, người dân địa phương và lực lượng thanh niên. Các đối tượng này không chỉ cần được trang bị kiến thức về văn hóa dân tộc Tày mà còn phải được đào tạo về kỹ năng truyền thông số như xây dựng nội dung, quay dựng video, quản trị nền tảng và tương tác với công chúng. Hoạt động đào tạo cần được tổ chức theo hướng thực hành, gắn với yêu cầu công việc cụ thể, tránh hình thức lý thuyết đơn thuần. Có thể lựa chọn một số cá nhân tiêu biểu để đào tạo chuyên sâu, hình thành lực lượng nòng cốt trong vận hành hệ thống truyền thông. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa người làm truyền thông và người am hiểu văn hóa nhằm bảo đảm tính chính xác và chiều sâu của nội dung. Việc đào tạo cũng cần được duy trì thường xuyên, có đánh giá và điều chỉnh theo từng giai đoạn.

Thứ ba, đẩy mạnh công tác số hóa di sản văn hóa theo quy trình khoa học và có trọng tâm, trọng điểm.

Việc số hóa cần được triển khai theo từng bước, bảo đảm tính hệ thống và lâu dài. Trước hết, cần tiến hành khảo sát, phân loại các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể tại khu bảo tồn để xác định các nội dung ưu tiên số hóa, đặc biệt là những giá trị có nguy cơ mai một hoặc có giá trị tiêu biểu. Trên cơ sở đó, thực hiện ghi chép, chụp ảnh, quay video và xây dựng cơ sở dữ liệu số tập trung, bảo đảm tính đầy đủ và chính xác của thông tin. Quá trình số hóa cần tuân thủ các bước như: khảo sát hiện trạng – lựa chọn nội dung – xây dựng kịch bản số hóa – thực hiện ghi hình, thu thập dữ liệu – biên tập, lưu trữ và cập nhật hệ thống dữ liệu. Đồng thời, cần có sự tham gia của các nhà nghiên cứu, chuyên gia văn hóa nhằm bảo đảm tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu. Trên nền tảng dữ liệu đã được số hóa, có thể phát triển các sản phẩm truyền thông như video trải nghiệm, không gian tham quan ảo hoặc bản đồ số, qua đó nâng cao khả năng tiếp cận của công chúng.

Thứ tư, thiết lập cơ chế liên kết đa chiều giữa khu bảo tồn với các cơ quan truyền thông, tổ chức văn hóa và doanh nghiệp du lịch.

Trong điều kiện nguồn lực hạn chế, việc mở rộng liên kết đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả truyền thông. Cần chủ động xây dựng các chương trình phối hợp với cơ quan báo chí, các nền tảng truyền thông và cá nhân có ảnh hưởng để triển khai các chiến dịch quảng bá theo chủ đề. Việc hợp tác cần được cụ thể hóa bằng kế hoạch, nội dung và trách nhiệm của từng bên, tránh tình trạng phối hợp mang tính hình thức. Bên cạnh đó, cần gắn hoạt động truyền thông với phát triển du lịch thông qua việc tích hợp nội dung số vào trải nghiệm tham quan, như hệ thống thuyết minh tự động, mã QR hoặc các sản phẩm truyền thông hỗ trợ du lịch. Sự kết hợp này không chỉ giúp gia tăng giá trị trải nghiệm cho du khách mà còn góp phần lan tỏa sâu rộng hơn các giá trị văn hóa dân tộc Tày trong xã hội.

Thứ năm, ứng dụng công nghệ truyền thông hiện đại nhằm nâng cao tính tương tác và trải nghiệm của công chúng.

Việc ứng dụng công nghệ cần hướng tới tạo ra môi trường tiếp cận văn hóa mang tính trực quan và đa chiều. Có thể triển khai các giải pháp như xây dựng nội dung video đa phương tiện, phát triển các trải nghiệm tham quan ảo hoặc tích hợp công nghệ mã QR tại các điểm tham quan để cung cấp thông tin chi tiết. Đồng thời, cần tận dụng các nền tảng mạng xã hội để tổ chức các hoạt động tương tác như phát trực tiếp, trao đổi trực tuyến, qua đó tăng cường sự tham gia của công chúng. Quá trình ứng dụng công nghệ cần được thực hiện phù hợp với điều kiện thực tiễn, tránh đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả. Việc lựa chọn công nghệ cần căn cứ vào khả năng triển khai, mức độ tiếp cận của công chúng và hiệu quả truyền thông mang lại.

Thứ sáu, phát triển hệ thống sản phẩm truyền thông số đa dạng, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của từng nhóm công chúng.

Các sản phẩm truyền thông cần được xây dựng theo hướng đa dạng hóa về hình thức và nội dung, đáp ứng nhu cầu tiếp nhận thông tin ngày càng cao của công chúng. Cụ thể, có thể phát triển các sản phẩm như video ngắn giới thiệu đời sống văn hóa, infographic tóm lược thông tin, ấn phẩm điện tử phục vụ quảng bá du lịch hoặc các nội dung tích hợp mã QR tại điểm tham quan. Việc xây dựng sản phẩm cần tuân thủ nguyên tắc bảo đảm tính chính xác về nội dung, tính thẩm mỹ trong hình thức và tính thuận tiện trong tiếp cận. Đồng thời, cần có sự phân loại sản phẩm theo từng nhóm công chúng để lựa chọn hình thức truyền tải phù hợp, qua đó nâng cao hiệu quả tiếp nhận và lan tỏa giá trị văn hóa.

Trong dòng chảy của đời sống đương đại, văn hóa dân tộc không chỉ tồn tại như một di sản được lưu giữ mà còn là hệ giá trị định hình căn cốt tinh thần của mỗi cộng đồng. Đối với dân tộc Tày, nét văn hóa truyền thống được kết tinh qua không gian sống, phong tục tập quán và nếp sinh hoạt cộng đồng đã tạo nên một chỉnh thể giàu tính bản địa và có khả năng thích ứng bền bỉ qua thời gian.

Việc ứng dụng truyền thông số trong quảng bá và phát huy các giá trị ấy vì thế không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là phương thức để văn hóa tiếp tục hiện diện một cách sinh động trong đời sống xã hội. Bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc Tày cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa kế thừa và đổi mới, giữa việc giữ gìn những giá trị cốt lõi và khả năng thích ứng với bối cảnh số hóa. Qua đó, không chỉ góp phần duy trì sự tiếp nối của văn hóa truyền thống mà còn mở ra khả năng lan tỏa, làm giàu thêm đời sống tinh thần và khẳng định giá trị văn hóa dân tộc trong tiến trình hội nhập và phát triển.

5. Kết luận

Trong dòng chảy của đời sống đương đại, văn hóa dân tộc không chỉ tồn tại như một di sản cần được bảo tồn, mà còn là hệ giá trị định hình căn cốt tinh thần của mỗi cộng đồng. Đối với người Tày, những giá trị văn hóa được kết tinh qua không gian sống, phong tục tập quán và nếp sinh hoạt cộng đồng đã tạo nên một chỉnh thể mang đậm tính bản địa và có sức sống bền bỉ. Việc ứng dụng truyền thông số trong quảng bá và phát huy các giá trị ấy vì thế không chỉ là yêu cầu mang tính chiến lược lâu dài, mà còn là một bước chuyển mình trong cách tiếp cận di sản, từ bảo tồn sang phát triển, từ lưu giữ đến lan tỏa. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa giá trị bản địa và công nghệ số, sẽ đưa văn hóa dân tộc Tày không chỉ được gìn giữ mà còn tiếp tục sống và khẳng định vị thế trong bối cảnh hội nhập. Qua đó, góp phần làm giàu thêm nền văn hóa Việt Nam và tạo dựng nguồn lực “sức mạnh mềm” cho phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/01/2020 về việc phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.
2. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 về việc phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
3. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1909/QĐ-TTg ngày 12/11/2021 về việc phê duyệt Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030.
4. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 2026/QĐ-TTg ngày 02/12/2021 phê duyệt Chương trình số hóa Di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021-2030.
5. Lê Thị Kim Hưng (2018). Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa người Tày trong điều kiện kinh tế thị trường ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam. Luận án tiến sĩ.
6. Nguyễn Văn Dững & Đỗ Thị Thu Hằng (2014). Truyền thông – Lý thuyết và kỹ năng cơ bản. H. NXB Thông tin và Truyền thông.