Bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số: yêu cầu mới đối với quản trị quốc gia

Data security and digital financial safety: new requirements for national governance

Nguyễn Hoàng
Trường Đại học Intracom

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và phát triển kinh tế số, tài chính công nghệ (FinTech) đang trở thành một trụ cột quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại. Sự phát triển của ngân hàng số, thanh toán điện tử và các nền tảng tài chính số không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính mà còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số tại Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng các rủi ro liên quan đến an ninh mạng, rò rỉ dữ liệu và gian lận tài chính. Bài viết phân tích vai trò của bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số trong quản trị quốc gia, đánh giá thực trạng tại Việt Nam và đề xuất các định hướng chính sách nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Bảo mật dữ liệu; tài chính số; FinTech; an toàn tài chính; quản trị quốc gia.

Abstract: Against the backdrop of national digital transformation and the development of the digital economy, financial technology (FinTech) is emerging as a key pillar of the modern financial system. The growth of digital banking, electronic payments, and digital financial platforms not only expands access to financial services but also contributes to driving digital economic growth in Vietnam. However, this process also increases risks related to cybersecurity, data breaches, and financial fraud. This article analyzes the role of data security and digital financial safety in national governance, assesses the current situation in Vietnam, and proposes policy directions to enhance the government’s management capabilities in the context of digital transformation.

Keywords: Data security, digital finance, FinTech, financial safety, national governance.

1. Đặt vấn đề

Những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy sự biến đổi toàn diện của nền kinh tế và hệ thống tài chính toàn cầu. Sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và công nghệ chuỗi khối (Blockchain), đã tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc trong cách thức cung ứng, phân phối và sử dụng các dịch vụ tài chính. Trong bối cảnh đó, các mô hình tài chính số như ngân hàng số, ví điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và các nền tảng FinTech đã góp phần nâng cao hiệu quả giao dịch, giảm chi phí trung gian, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và thúc đẩy tài chính toàn diện.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng diễn ra với tốc độ nhanh, gắn liền với chiến lược phát triển kinh tế số và xây dựng chính phủ số. Các ngân hàng thương mại đã tích cực triển khai ngân hàng số, ứng dụng công nghệ vào quản trị và cung ứng dịch vụ, trong khi các công ty FinTech ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tài chính. Những chuyển biến này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống tài chính mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo và gia tăng giá trị cho nền kinh tế số.

Tuy nhiên, song hành với những lợi ích to lớn, sự phát triển nhanh chóng của FinTech và tài chính số cũng làm gia tăng đáng kể các rủi ro liên quan đến bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính. Trong môi trường số, dữ liệu tài chính và dữ liệu cá nhân trở thành tài sản có giá trị cao, dễ bị khai thác, đánh cắp hoặc lạm dụng nếu không được bảo vệ hiệu quả. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, các hình thức gian lận tài chính trực tuyến như giả mạo giao dịch, lừa đảo qua nền tảng số và tấn công vào hệ thống thanh toán ngày càng phổ biến, gây tổn thất lớn cho cá nhân, tổ chức và toàn bộ hệ thống tài chính.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ số cũng làm gia tăng rủi ro hệ thống, khi các sự cố kỹ thuật, lỗ hổng bảo mật hoặc gián đoạn hạ tầng số có thể lan rộng và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tài chính. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia trong việc xây dựng các cơ chế quản trị phù hợp nhằm bảo đảm an toàn, ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính số.

Việc bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số không còn là vấn đề mang tính kỹ thuật đơn thuần, mà đã trở thành một nội dung trọng yếu của quản trị quốc gia hiện đại. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp giữa thể chế pháp lý, năng lực quản lý nhà nước, hạ tầng công nghệ và sự phối hợp đa chủ thể giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Việc bảo đảm an toàn dữ liệu và hệ thống tài chính không chỉ góp phần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô mà còn củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào các dịch vụ tài chính số, qua đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế số trong dài hạn.

2. Bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số trong quản trị quốc gia

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của tài chính số và hệ sinh thái FinTech, bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số đã trở thành hai trụ cột nền tảng bảo đảm sự vận hành ổn định và bền vững của hệ thống tài chính hiện đại. Về mặt khái niệm, bảo mật dữ liệu trong tài chính số được hiểu là tổng thể các giải pháp kỹ thuật, tổ chức và thể chế nhằm bảo vệ dữ liệu tài chính và dữ liệu cá nhân khỏi các hành vi truy cập trái phép, rò rỉ, mất mát hoặc lạm dụng. Đây không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là vấn đề quản trị, liên quan trực tiếp đến tính toàn vẹn, độ tin cậy và khả năng vận hành liên tục của hệ thống tài chính số.

Song song với đó, an toàn tài chính số phản ánh trạng thái mà trong đó hệ thống tài chính có khả năng duy trì hoạt động ổn định, chống chịu hiệu quả trước các rủi ro công nghệ, rủi ro an ninh mạng và các cú sốc từ môi trường số. Khái niệm này không chỉ bao hàm yếu tố bảo vệ hệ thống mà còn gắn với việc bảo đảm quyền lợi của người sử dụng dịch vụ tài chính, duy trì niềm tin thị trường và phòng ngừa rủi ro lan truyền trong toàn bộ hệ thống tài chính.

Trong điều kiện chuyển đổi số, mối quan hệ giữa bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số mang tính tương hỗ chặt chẽ. Bảo mật dữ liệu là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn tài chính, trong khi một hệ thống tài chính an toàn lại tạo môi trường thuận lợi cho việc khai thác và sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả. Do đó, hai yếu tố này cần được tiếp cận trong một khuôn khổ quản trị tích hợp, thay vì xử lý tách biệt theo từng lĩnh vực chuyên môn.

Từ góc độ quản trị quốc gia, sự phát triển của tài chính số đặt ra yêu cầu chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị số tích hợp (integrated digital governance). Mô hình này nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, công nghệ và sự phối hợp đa chủ thể trong quá trình hoạch định và thực thi chính sách công. Cụ thể, quản trị quốc gia trong lĩnh vực tài chính số cần tập trung vào ba trụ cột chính:

Thứ nhất, quản trị dữ liệu và bảo mật thông tin, bao gồm việc xây dựng các chuẩn mực về thu thập, lưu trữ, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu tài chính; thiết lập cơ chế kiểm soát truy cập và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng; đồng thời phát triển các hệ thống dữ liệu quốc gia có tính liên thông và bảo mật cao.

Thứ hai, quản trị rủi ro công nghệ, trong đó Nhà nước cần xây dựng các công cụ giám sát, cảnh báo sớm và ứng phó với rủi ro an ninh mạng trong lĩnh vực tài chính. Điều này bao gồm việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo trong phát hiện gian lận, cũng như thiết lập các tiêu chuẩn an toàn hệ thống đối với các tổ chức tài chính và nền tảng FinTech.

Thứ ba, điều phối đa chủ thể phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình quản lý đơn trung tâm sang mô hình quản trị mạng lưới. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo và điều tiết, doanh nghiệp là lực lượng đổi mới sáng tạo, còn người dân là trung tâm của hệ sinh thái tài chính số. Sự phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể này là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an toàn hệ thống và tối ưu hóa giá trị của tài chính số.

Đáng chú ý, sự phát triển nhanh chóng của hệ sinh thái FinTech đã làm thay đổi cấu trúc truyền thống của hệ thống tài chính, với sự tham gia ngày càng sâu rộng của các doanh nghiệp công nghệ bên cạnh các tổ chức tài chính truyền thống. Điều này đặt ra yêu cầu đối với chính phủ trong việc thiết kế các khung thể chế linh hoạt, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát hiệu quả các rủi ro phát sinh. Theo đó, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở quản lý và kiểm soát, mà còn phải chuyển sang vai trò kiến tạo phát triển và điều tiết thích ứng, bảo đảm sự cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và duy trì ổn định hệ thống.

Trong bối cảnh chuyển đổi số sâu rộng, bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số không chỉ là các yếu tố kỹ thuật mà đã trở thành các thành tố cốt lõi của quản trị quốc gia hiện đại. Việc xây dựng một khuôn khổ quản trị tích hợp, linh hoạt và dựa trên dữ liệu sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực quản trị nhà nước, bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và thúc đẩy phát triển kinh tế số bền vững.

3. Thực trạng tại Việt Nam

Thời gian qua, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển tài chính số nhanh trong khu vực Đông Nam Á. Dưới tác động của chiến lược chuyển đổi số quốc gia và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, hệ thống tài chính – ngân hàng đã có những bước chuyển biến đáng kể cả về quy mô, cấu trúc và phương thức cung ứng dịch vụ. Tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt gia tăng nhanh chóng, các nền tảng ngân hàng số và ví điện tử phát triển mạnh, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và thúc đẩy tài chính toàn diện. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động ngân hàng như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa quy trình đã giúp nâng cao hiệu quả quản trị, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường năng lực cạnh tranh của các tổ chức tài chính. Sự tham gia ngày càng sâu rộng của các doanh nghiệp FinTech cũng góp phần làm đa dạng hóa hệ sinh thái tài chính số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn phát triển tài chính số tại Việt Nam cũng bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức đáng chú ý, đặc biệt liên quan đến bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số. Những vấn đề này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn phản ánh các khoảng trống trong thể chế, năng lực quản trị và mức độ sẵn sàng của hệ thống.

Một là, tình trạng rò rỉ và lạm dụng dữ liệu cá nhân vẫn diễn ra với mức độ đáng lo ngại. Trong bối cảnh dữ liệu tài chính trở thành tài sản có giá trị cao, các thông tin liên quan đến tài khoản ngân hàng, giao dịch và định danh cá nhân có nguy cơ bị thu thập, mua bán và khai thác trái phép. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người dân mà còn làm gia tăng rủi ro gian lận và mất an toàn tài chính.

Hai là, các cuộc tấn công mạng nhằm vào hệ thống tài chính ngày càng gia tăng cả về tần suất và mức độ tinh vi. Các hình thức tấn công như phishing, malware, tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) hay xâm nhập hệ thống đang trở nên phổ biến hơn, đòi hỏi các tổ chức tài chính phải liên tục nâng cấp hạ tầng bảo mật và năng lực phòng thủ. Điều này cho thấy, áp lực lớn đối với cơ quan quản lý nhà nước trong việc thiết lập các tiêu chuẩn an toàn hệ thống và cơ chế giám sát hiệu quả.

Ba là, gian lận tài chính số có xu hướng gia tăng và diễn biến phức tạp. Các hành vi lừa đảo trực tuyến, giả mạo giao dịch, chiếm đoạt tài khoản thông qua mạng xã hội hoặc ứng dụng số đang ngày càng tinh vi, gây thiệt hại đáng kể cho người sử dụng dịch vụ tài chính. Đáng chú ý, nhiều vụ việc xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc hạn chế về kỹ năng số của người dân, cho thấy yếu tố con người vẫn là “mắt xích yếu” trong bảo đảm an toàn tài chính số.

Bốn là, khung pháp lý về dữ liệu và FinTech còn thiếu đồng bộ và chưa theo kịp thực tiễn phát triển công nghệ. Mặc dù Việt Nam đã ban hành một số quy định liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân và hoạt động ngân hàng số, nhưng hệ thống pháp luật vẫn còn phân tán, thiếu tính liên thông và chưa bao quát hết các mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực FinTech. Điều này dẫn đến khoảng trống trong quản lý, làm gia tăng rủi ro hệ thống và hạn chế hiệu quả điều tiết của Nhà nước. Bên cạnh đó, các yếu tố nội tại của tổ chức tài chính, đặc biệt là văn hóa tổ chức và năng lực quản trị thay đổi, cũng có ảnh hưởng quan trọng đến hiệu quả triển khai chuyển đổi số. Quá trình chuyển đổi sang ngân hàng số không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi về tư duy quản trị, mô hình tổ chức và năng lực nhân sự. Những hạn chế trong quản trị thay đổi có thể làm giảm hiệu quả đầu tư công nghệ và gia tăng rủi ro vận hành.

Tổng thể, thực trạng tại Việt Nam cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: trong khi tài chính số phát triển nhanh và mang lại nhiều cơ hội, thì năng lực bảo đảm an toàn dữ liệu và hệ thống tài chính lại chưa theo kịp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện khuôn khổ thể chế, nâng cao năng lực quản trị và tăng cường phối hợp đa chủ thể nhằm bảo đảm sự phát triển an toàn, bền vững của hệ thống tài chính số trong thời gian tới.

4. Yêu cầu đối với quản trị quốc gia

Những thách thức nảy sinh từ sự phát triển nhanh chóng của tài chính số tại Việt Nam cho thấy một thực tế quan trọng: các phương thức quản lý truyền thống không còn đủ khả năng ứng phó với các rủi ro mới trong môi trường số. Khi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược và hệ thống tài chính ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ, quản trị quốc gia cần được tái cấu trúc theo hướng dựa trên dữ liệu, thích ứng với rủi ro và kiến tạo giá trị công.

Trong bối cảnh đó, bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số không chỉ là mục tiêu quản lý mà còn là tiêu chí cốt lõi để đánh giá hiệu quả quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số. Để đáp ứng yêu cầu này, cần tập trung vào các định hướng mang tính nền tảng sau:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế pháp lý theo hướng đồng bộ, linh hoạt và thích ứng với đổi mới sáng tạo.

Hệ thống pháp luật cần được thiết kế lại theo hướng giảm độ trễ so với thực tiễn phát triển công nghệ, chuyển từ cách tiếp cận quản lý dựa trên quy tắc cứng sang cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc. Điều này cho phép vừa kiểm soát rủi ro, vừa tạo không gian cho các mô hình FinTech phát triển. Đồng thời, việc tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về bảo vệ dữ liệu và an toàn tài chính là điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả hội nhập và quản trị các dòng dữ liệu xuyên biên giới.

Thứ hai, nâng cao năng lực quản trị rủi ro công nghệ theo hướng chủ động và dự báo.

Trong môi trường tài chính số, rủi ro có tính lan truyền nhanh và tác động hệ thống, đòi hỏi cơ quan quản lý phải chuyển từ giám sát hậu kiểm sang giám sát theo thời gian thực. Việc ứng dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong giám sát tài chính sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, giảm thiểu thiệt hại và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính.

Thứ ba, thiết lập cơ chế điều phối liên ngành và đa cấp trong quản trị tài chính số.

Tính chất liên ngành của tài chính số đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lĩnh vực tài chính, công nghệ và an ninh mạng. Do đó, cần xây dựng cơ chế điều phối hiệu quả nhằm khắc phục tình trạng phân mảnh trong quản lý, bảo đảm sự thống nhất trong hoạch định và thực thi chính sách. Đồng thời, việc tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý sẽ góp phần nâng cao hiệu lực giám sát và điều tiết.

Thứ tư, thúc đẩy hợp tác công – tư và phát triển hệ sinh thái tài chính số an toàn.

Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo chủ yếu diễn ra trong khu vực tư nhân, Nhà nước cần chuyển từ vai trò kiểm soát sang vai trò kiến tạo và dẫn dắt. Việc thúc đẩy hợp tác công – tư không chỉ giúp huy động nguồn lực công nghệ và tài chính, mà còn tạo điều kiện thử nghiệm các mô hình quản trị mới, góp phần cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro hệ thống.

Thứ năm, nâng cao năng lực số và nhận thức của người dân trong sử dụng dịch vụ tài chính.

Người dùng là trung tâm của hệ sinh thái tài chính số, đồng thời cũng là mắt xích dễ bị tổn thương nhất trước các rủi ro gian lận và tấn công mạng. Do đó, việc nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dân thông qua giáo dục và truyền thông là yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu rủi ro và củng cố niềm tin xã hội đối với hệ thống tài chính số.

Tổng thể, các yêu cầu trên phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình quản lý nhà nước truyền thống sang mô hình quản trị số tích hợp, đa chủ thể và hướng tới giá trị công. Trong mô hình này, Nhà nước không chỉ đóng vai trò kiểm soát mà còn là chủ thể kiến tạo thể chế, điều phối hệ sinh thái và bảo đảm sự cân bằng giữa phát triển và an toàn. Đây chính là nền tảng để xây dựng một hệ thống tài chính số hiệu quả, an toàn và bền vững trong dài hạn.

5. Gợi mở chính sách cho Việt Nam

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản lý FinTech theo hướng phù hợp với điều kiện Việt Nam

Trong bối cảnh hệ thống pháp luật Việt Nam đang từng bước hoàn thiện để thích ứng với chuyển đổi số, việc xây dựng một khung pháp lý đồng bộ về bảo vệ dữ liệu cá nhân và tài chính số cần được đặt ở vị trí ưu tiên. Khung pháp lý này cần bảo đảm ba yêu cầu: bảo vệ quyền riêng tư và quyền sở hữu dữ liệu của cá nhân; tạo điều kiện cho các doanh nghiệp FinTech phát triển; và nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro của Nhà nước.

Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện pháp luật cần gắn với đặc thù của nền kinh tế đang phát triển, nơi mà mức độ nhận thức và kỹ năng số của người dân còn chưa đồng đều. Do đó, bên cạnh việc ban hành các quy định mang tính nguyên tắc, cần cụ thể hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình bảo mật và trách nhiệm của các tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính số. Đồng thời, việc thí điểm các cơ chế sandbox trong lĩnh vực FinTech cần được mở rộng, qua đó tạo không gian thử nghiệm chính sách linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro.

Hai là, xây dựng hệ thống giám sát an ninh tài chính số quốc gia gắn với điều kiện quản trị và hạ tầng của Việt Nam

Một trong những hạn chế hiện nay là việc giám sát an ninh tài chính số còn phân tán giữa nhiều cơ quan và thiếu sự kết nối dữ liệu hiệu quả. Do đó, cần thiết lập một hệ thống giám sát an ninh tài chính số ở cấp quốc gia, đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, phân tích và chia sẻ thông tin về rủi ro.

Đối với Việt Nam, hệ thống này cần được thiết kế theo hướng tích hợp với các nền tảng dữ liệu quốc gia, bao gồm dữ liệu dân cư, dữ liệu doanh nghiệp và dữ liệu tài chính. Việc tận dụng các cơ sở dữ liệu hiện có sẽ giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả giám sát. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Công an, Bộ Thông tin và Truyền thông và các cơ quan liên quan nhằm bảo đảm khả năng phản ứng nhanh trước các sự cố an ninh mạng.

Ba là, thúc đẩy ứng dụng AI và công nghệ số trong quản trị rủi ro tài chính

Trong bối cảnh các hình thức gian lận tài chính ngày càng tinh vi, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ phân tích dữ liệu là xu hướng tất yếu. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại đã bước đầu triển khai các hệ thống phát hiện gian lận dựa trên dữ liệu, tuy nhiên mức độ ứng dụng còn chưa đồng đều và thiếu sự kết nối toàn hệ thống. Do đó, cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ các tổ chức tài chính đầu tư vào công nghệ AI, đồng thời xây dựng các tiêu chuẩn chung về chia sẻ dữ liệu và bảo mật thông tin. Nhà nước cũng cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc phát triển các nền tảng dữ liệu dùng chung, tạo điều kiện cho việc phân tích và dự báo rủi ro ở cấp hệ thống.

Bốn là, đầu tư phát triển hạ tầng dữ liệu và công nghệ bảo mật gắn với chiến lược chuyển đổi số quốc gia

Hạ tầng dữ liệu và bảo mật là nền tảng cốt lõi của hệ thống tài chính số. Đối với Việt Nam, việc đầu tư phát triển hạ tầng này cần được triển khai theo hướng đồng bộ với các chương trình chuyển đổi số quốc gia, đặc biệt là các nền tảng dữ liệu lớn và hệ thống định danh điện tử. Cần ưu tiên xây dựng các trung tâm dữ liệu đạt tiêu chuẩn cao, phát triển các giải pháp bảo mật tiên tiến và tăng cường khả năng kết nối giữa các hệ thống thông tin. Đồng thời, việc phát triển hạ tầng cần gắn với mục tiêu bảo đảm chủ quyền số quốc gia, giảm phụ thuộc vào các công nghệ và nền tảng nước ngoài.

Năm là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực an ninh mạng và tài chính số

Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay của Việt Nam là thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực công nghệ và an ninh mạng. Do đó, cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn, bao gồm đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường đào tạo thực hành và thúc đẩy hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở giáo dục. Bên cạnh đó, cần có các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt trong khu vực công, nhằm nâng cao năng lực quản trị và triển khai chính sách. Việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ phục vụ cho lĩnh vực tài chính mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế số.

Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế trong quản trị tài chính số và bảo mật dữ liệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa dữ liệu và tài chính, các rủi ro an ninh mạng và gian lận tài chính ngày càng mang tính xuyên biên giới. Do đó, Việt Nam cần chủ động tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế, chia sẻ thông tin và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống tài chính số phát triển. Việc hợp tác quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực quản trị mà còn hỗ trợ Việt Nam trong việc xây dựng các chuẩn mực và quy định phù hợp với thông lệ quốc tế, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập kinh tế số.

Bảy là, phát triển chính quyền số và hệ sinh thái dữ liệu mở gắn với bảo đảm an toàn thông tin.

Việc phát triển chính quyền số là một trong những trụ cột quan trọng trong nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Các nền tảng chính quyền số không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ công mà còn tạo nền tảng cho việc quản lý và khai thác dữ liệu hiệu quả hơn.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở cần đi kèm với các cơ chế bảo mật chặt chẽ, bảo đảm cân bằng giữa minh bạch thông tin và bảo vệ quyền riêng tư của người dân. Theo đó, cần được triển khai trong một khung chính sách tích hợp, gắn với lộ trình cụ thể và phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Các chính sách cần hướng tới mục tiêu kép: vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển tài chính số, vừa bảo đảm an toàn hệ thống và bảo vệ quyền lợi của người dân. Quan trọng hơn, quá trình hoạch định và thực thi chính sách cần được thực hiện theo hướng linh hoạt, thích ứng và dựa trên bằng chứng nhằm đáp ứng kịp thời các biến động nhanh chóng của môi trường công nghệ. Đây chính là nền tảng để Việt Nam xây dựng một hệ thống tài chính số hiện đại, an toàn và bền vững, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

6. Kết luận

Bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số không còn là vấn đề mang tính kỹ thuật thuần túy mà đã trở thành một nội dung cốt lõi của quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số. Việc bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số đòi hỏi một cách tiếp cận tích hợp, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý nhà nước, phát triển hạ tầng công nghệ và thúc đẩy sự tham gia của các chủ thể trong hệ sinh thái. Đồng thời, yếu tố con người – với tư cách là trung tâm của hệ thống tài chính số cần được chú trọng thông qua việc nâng cao nhận thức và năng lực số của người dân.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng chính phủ số và phát triển kinh tế số, việc thiết lập một mô hình quản trị quốc gia linh hoạt, thích ứng và dựa trên dữ liệu là yêu cầu mang tính chiến lược. Mô hình này cần bảo đảm khả năng dự báo và kiểm soát rủi ro, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển thị trường tài chính số.

Về phương diện chính sách, nghiên cứu gợi mở rằng Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu và tài chính số, tăng cường năng lực giám sát và quản trị rủi ro công nghệ, thúc đẩy hợp tác công – tư và mở rộng hợp tác quốc tế. Bên cạnh đó, việc đầu tư phát triển hạ tầng dữ liệu, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái số an toàn, minh bạch sẽ là những yếu tố quyết định trong việc nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tổng thể, bảo mật dữ liệu và an toàn tài chính số không chỉ là điều kiện tiên quyết để duy trì ổn định hệ thống tài chính, mà còn là nền tảng để củng cố niềm tin xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững của nền kinh tế số tại Việt Nam. Trong dài hạn, việc xây dựng một hệ thống quản trị quốc gia hiện đại, thích ứng và hướng tới giá trị công sẽ là chìa khóa để Việt Nam tận dụng hiệu quả các cơ hội của kỷ nguyên số, đồng thời giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình chuyển đổi.

Tài liệu tham khảo:
1. Nghiêm Xuân Khoát (2025). Xu hướng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng Việt Nam: tác động đến hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 2A, tháng 9/2025.
2. Nguyễn Thị Hoa, Nguyễn Thị Thu (2025). Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng: Động lực thúc đẩy phát triển kinh tế số tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 5A, tháng 12/2025.
3. Vũ Thùy Linh (2025a). Tăng cường phát triển ngân hàng số tại Việt Nam đáp ứng nhu cầu cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 2A, tháng 9/2025.
4. Hồ Thị Hoàng Lương, Ngô Văn Chung (2025). Ứng dụng chính quyền số trong cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 5A, tháng 12/2025.
5. Hồ Thị Hoàng Lương, Ngô Văn Chung (2025). Ứng dụng chính quyền số trong cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 5A, tháng 12/2025.
6. Nguyễn Thị Quý, Phạm Văn Phước (2025). Xu hướng ứng dụng công nghệ số trong lĩnh vực ngân hàng và thách thức đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 5A, tháng 12/2025.
7. Ngô Ánh Nguyệt (2025). Vai trò của đổi mới sáng tạo trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 5A, tháng 12/2025.
8. Nguyễn Hữu Tân, Phạm Tuấn Mạnh. (2025). Công nghệ số trong ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 2A, tháng 9/2025.
9. Nguyễn Ngọc Thủy, Trần Hoàng Hiệp (2025). Chuyển đổi văn hóa tổ chức cho ngân hàng số: Góc nhìn từ quản trị thay đổi và chính sách nhân sự. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở Hà Nội, Số đặc biệt 2A, tháng 9/2025.
10. Đỗ Quang Tri (2021). Cơ hội và thách thức phát triển Fintech tại Việt Nam. Tạp chí Công Thương, (27).
11. Diemers, D., Lamaa, A., Salamat, J., & Steffens, T. (2015). Developing a FinTech ecosystem in the GCC. Strategy& (PwC). https://www.strategyand.pwc.com/ml/en/reports/Fintech-ecosystemin-the-gcc.pdf
12. Lee, I., & Shin, Yong Jae (2018). Fintech: Ecosystem, business models, investment decisions, and challenges. Business Horizons, 61(1), 35–46.
13. Mackenzie, A. (2015). The Fintech revolution. London Business School Review, 26(3), 50–53.
14. Navaretti, Giorgio Barba, Calzolari, Giacomo, & Pozzolo, Alberto Franco. (2017). Fintech and banks: Friends or foes? European Economy, (2), 9–30.