Marketing activities to develop markets for Vietnamese agricultural products
ThS. Vũ Thị Thảo
Trường Đại học Hải Dương
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường nông sản toàn cầu, hoạt động marketing đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị, mở rộng thị trường và tăng sức cạnh tranh cho hàng nông sản Việt Nam. Bài viết phân tích vai trò của các hoạt động marketing đối với sự phát triển thị trường tiêu thị hàng nông sản của Việt Nam. Kết quả cho thấy, marketing có tác động tích cực đến việc mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng của nông sản và tăng khả năng nhận diện thương hiệu. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing cho nông sản Việt Nam trong giai đoạn tới.
Từ khóa: Marketing; phát triển thị trường; nông sản Việt Nam; marketing nông sản.
Abstract: Against the backdrop of deepening international economic integration and increasingly fierce competition in the global agricultural market, marketing activities play a crucial role in enhancing value, expanding markets, and boosting the competitiveness of Vietnamese agricultural products. This article analyzes the role of marketing activities in the development of Vietnam’s agricultural product consumption market. The results indicate that marketing has a positive impact on expanding export markets, increasing the value added of agricultural products, and enhancing brand recognition. Based on this, the article proposes several solutions to improve the effectiveness of marketing activities for Vietnamese agricultural products in the coming period.
Keywords: Marketing; market development; Vietnamese agricultural products; agricultural marketing.
1. Đặt vấn đề
Nông nghiệp luôn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, không chỉ bảo đảm bảo an ninh lương thực mà còn đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu nhiều mặt hàng nông sản đứng đầu thế giới, như: gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, rau quả và thủy sản. Tuy nhiên, phần lớn nông sản Việt Nam vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hoặc giá trị gia tăng thấp, khả năng cạnh tranh chưa cao và thương hiệu trên thị trường quốc tế còn hạn chế. Nông nghiệp Việt Nam là trụ cột kinh tế, đóng góp khoảng 11,64% GDP năm 2025 và tạo việc làm cho hơn 30% lực lượng lao động. Với dân số hơn 100 triệu người và đô thị hóa nhanh chóng, thị trường tiêu thụ hàng nông sản (bao gồm tiêu dùng nội địa và xuất khẩu) đang phát triển mạnh mẽ. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt kỷ lục gần 70 tỷ USD, vượt mục tiêu 65 tỷ USD, với xuất siêu 14,87 tỷ USD. Tuy nhiên, nhiều sản phẩm vẫn xuất khẩu thô, giá trị thấp, phụ thuộc vào biến động giá thế giới và cạnh tranh gay gắt từ Ấn Độ, Thái Lan1.
Một trong những nguyên nhân chính là hoạt động marketing cho nông sản chưa được chú trọng đúng mức. Trong khi các quốc gia có nền nông nghiệp phát triển, như: Hà Lan, Nhật Bản, Hoa Kỳ… đã áp dụng chiến lược marketing bài bản nhằm nâng cao giá trị và xây dựng thương hiệu nông sản, thì tại Việt Nam, hoạt động marketing vẫn chủ yếu mang tính tự phát, thiếu chiến lược dài hạn và chưa tận dụng hiệu quả các công cụ marketing hiện đại.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, marketing không chỉ dừng lại ở hoạt động xúc tiến thương mại mà còn đóng vai trò chiến lược trong việc nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và kết nối chuỗi giá trị nông sản. Do đó, việc nghiên cứu vai trò của hoạt động marketing đến sự phát triển thị trường nông sản Việt Nam là cần thiết nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing nông sản của Việt Nam trong thời gian tới.
2. Khái niệm marketing nông nghiệp
Theo Kohls, R. L., & Uhl, J. N. (2002)2, marketing nông nghiệp là việc thực hiện tất cả các hoạt động kinh doanh liên quan đến dòng chảy của sản phẩm thực phẩm và dịch vụ từ điểm sản xuất nông nghiệp ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng.
Theo Thomsen, F. L. (1951)3 trong nghiên cứu về marketing nông nghiệp khẳng định marketing nông nghiệp bao gồm tất cả các hoạt động và tổ chức tham gia vào quá trình đưa sản phẩm nông nghiệp từ trang trại đến người tiêu dùng cuối cùng, đồng thời xem xét tác động của các hoạt động đó đối với nông dân, trung gian và người tiêu dùng.
Theo Báo cáo của Ủy ban quốc gia về nông nghiệp Ấn Độ (1976)4, cho rằng, marketing nông nghiệp là một quá trình bắt đầu từ quyết định sản xuất hàng hóa nông nghiệp có thể bán được và bao gồm các hoạt động trước và sau thu hoạch, như: thu gom, phân loại, lưu kho, vận chuyển và phân phối.
Tại Việt Nam cũng chưa có học giả nào đưa ra định nghĩa chính thức về khái niệm marketing nông nghiệp, các cách hiểu được giải thích chủ yếu bắt nguồn từ khái niệm gốc về marketing của Kotler, P. (1991)5 và vận dụng vào lĩnh vực nông nghiệp trong một số giáo trình, bài giảng được giảng dạy trong các trường đại học của Việt Nam, như: giáo trình Marketing nông nghiệp của PGS.TS. Nguyễn Nguyên Cự chủ biên6. Tổng hợp hàm ý của các học giả tại Việt Nam có thể hiểu marketing nông nghiệp là tập hợp các hoạt động liên quan đến việc sản xuất, chế biến, lưu thông và tiêu thụ các sản phẩm nông phẩm nông nghiệp từ người sản xuất đến người tiêu dùng nhằm thỏa mãn nhu cầu thị trường và tối đa hóa lợi ích cho các bên tham gia.
Marketing nông nghiệp được hiểu là quá trình nghiên cứu thị trường, tổ chức sản xuất, phân phối và xúc tiến thương mại các sản phẩm nông nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và tối đa hóa lợi ích cho các chủ thể trong chuỗi giá trị nông sản.
Theo quan điểm marketing hiện đại, hoạt động marketing nông sản bao gồm 4 nhóm chính (4P): (1) Marketing sản phẩm (Product): phát triển sản phẩm, cải tiến chất lượng, tiêu chuẩn hóa và xây dựng thương hiệu; (2) Marketing giá (Price): định giá cạnh tranh phù hợp với thị trường; (3) Marketing phân phối (Place): xây dựng hệ thống logistics và kênh phân phối hiệu quả; (4) Marketing xúc tiến (Promotion): quảng bá sản phẩm thông qua truyền thông, hội chợ, thương mại điện tử và marketing số.
Trong bối cảnh kinh tế số, marketing nông sản còn gắn liền với việc ứng dụng công nghệ thông tin, dữ liệu lớn và nền tảng số nhằm nâng cao hiệu quả kết nối giữa người sản xuất và người tiêu dùng.
3. Vai trò của hoạt động marketing đến phát triển thị trường tiêu thụ hàng nông sản
3.1. Marketing thúc đẩy nghiên cứu thị trường, định hướng sản xuất và tiêu thụ nông sản
Trước hết, marketing đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành hệ thống nghiên cứu và dự báo thị trường, qua đó định hướng sản xuất nông nghiệp theo nhu cầu tiêu dùng. Thực tiễn tại các địa phương cho thấy, công tác dự báo thị trường hiện được triển khai thông qua sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, như sở Công Thương, sở Nông nghiệp và Môi trường, dựa trên việc tổng hợp dữ liệu cung – cầu đối với các nhóm nông sản. Nhiều địa phương đã bước đầu xây dựng được cơ sở dữ liệu quy mô lớn về nhu cầu tiêu thụ, với sản lượng hàng năm đạt tới hàng trăm nghìn tấn lương thực, thực phẩm và hàng trăm triệu đơn vị sản phẩm, làm cơ sở cho việc hoạch định kế hoạch sản xuất và điều tiết thị trường. Đồng thời, hoạt động marketing hiện đại đã tích hợp các công cụ phân tích môi trường vĩ mô (PEST), hành vi người tiêu dùng và xu hướng thị trường, phù hợp với quan điểm của FAO (2021)7 khi nhấn mạnh vai trò của hệ thống thông tin thị trường trong bảo đảm cân đối cung – cầu và ổn định giá nông sản.
Tuy nhiên, xét trên bình diện tổng thể, hoạt động nghiên cứu thị trường nông sản tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định, như: Phần lớn các hoạt động dự báo mới dừng ở thống kê mô tả và theo dõi biến động giá ngắn hạn, trong khi thiếu các phân tích chuyên sâu về dung lượng thị trường, tiêu chuẩn chất lượng, thời điểm tiêu thụ và xu hướng tiêu dùng dài hạn. Hệ quả là tình trạng sản xuất không gắn với tín hiệu thị trường vẫn phổ biến, dẫn đến mất cân đối cung – cầu cục bộ và hiện tượng “được mùa mất giá”.
Theo World Bank (2020)8, khoảng 30 – 40% sản lượng nông sản tại các quốc gia đang phát triển bị thất thoát hoặc tiêu thụ kém hiệu quả do hạn chế trong hệ thống thông tin thị trường và logistics. Do đó, marketing không chỉ dừng lại ở chức năng thu thập thông tin mà cần được nâng cấp thành hệ thống “trí tuệ thị trường”, gắn kết chặt chẽ với hoạch định sản xuất, qua đó, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nông nghiệp.
Bên cạnh đó, marketing còn góp phần gia tăng giá trị nông sản thông qua việc phát triển sản phẩm theo nhu cầu thị trường, tiêu chuẩn hóa chất lượng và thúc đẩy chế biến sâu. Việc chuyển dịch từ tư duy “sản xuất những gì có” sang “sản xuất những gì thị trường cần” đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và địa phương tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, phù hợp với yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu.
3.2. Marketing mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản
Marketing đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản Việt Nam theo cả chiều rộng và chiều sâu. Thông qua các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ quốc tế, xây dựng thương hiệu quốc gia và đàm phán mở cửa thị trường, nhiều sản phẩm nông sản Việt Nam đã thâm nhập thành công vào các thị trường có yêu cầu cao, như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản. Hoạt động marketing quốc tế không chỉ giúp gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn góp phần tái định vị hình ảnh nông sản Việt Nam theo hướng chất lượng cao và bền vững.
Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số, marketing số và thương mại điện tử đã tạo ra bước đột phá trong phân phối nông sản. Các nền tảng số giúp rút ngắn kênh trung gian, tăng khả năng tiếp cận trực tiếp giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng, đồng thời nâng cao tính minh bạch của thị trường. Việc ứng dụng các công cụ như truy xuất nguồn gốc, dữ liệu lớn (big data) và phân tích hành vi tiêu dùng đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động marketing và mở rộng thị trường theo hướng linh hoạt, đa kênh.
3.3. Marketing nâng cao giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản
Một trong những đóng góp quan trọng của marketing là nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của nông sản thông qua chiến lược xây dựng thương hiệu và định vị sản phẩm. Thực tế cho thấy, nhiều sản phẩm nông sản Việt Nam, như gạo chất lượng cao, cà phê đặc sản hay trái cây xuất khẩu đã được tái định vị thành công trên thị trường quốc tế nhờ áp dụng chiến lược marketing phù hợp, chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về chất lượng và giá trị cảm nhận.
Việc phát triển các hình thức bảo hộ, như chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và thương hiệu vùng miền cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sự khác biệt và gia tăng giá trị sản phẩm. Marketing trong trường hợp này không chỉ là công cụ truyền thông mà còn là cơ chế “mã hóa giá trị”, giúp chuyển hóa các đặc tính vô hình, như nguồn gốc, văn hóa và uy tín thành lợi thế cạnh tranh hữu hình trên thị trường. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng ngày càng khắt khe, marketing trở thành yếu tố quyết định giúp nông sản Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
3.4. Marketing thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị nông sản
Marketing hiện đại không chỉ tập trung vào khâu tiêu thụ mà còn đóng vai trò định hướng và điều phối toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Thông qua cách tiếp cận lấy thị trường làm trung tâm, các hoạt động sản xuất, thu hoạch, chế biến và phân phối được tổ chức đồng bộ theo nhu cầu của người tiêu dùng. Điều này góp phần thúc đẩy liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị, bao gồm: nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối.
Hơn nữa, marketing còn tạo động lực hình thành các mô hình liên kết sản xuất – tiêu thụ theo hợp đồng, chuỗi cung ứng ngắn và chuỗi giá trị bền vững. Việc chia sẻ thông tin thị trường, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu tiêu dùng giữa các tác nhân giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả sản xuất và gia tăng giá trị toàn chuỗi. Qua đó, marketing không chỉ góp phần phát triển thị trường tiêu thụ mà còn thúc đẩy tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
4. Một số hạn chế trong hoạt động marketing nông sản tại Việt Nam
Mặc dù hoạt động marketing nông sản tại Việt Nam trong thời gian qua đã đạt được những kết quả tích cực, đặc biệt trong mở rộng thị trường và thúc đẩy xuất khẩu, song xét trên phương diện tổng thể, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế mang tính hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng của sản phẩm.
Thứ nhất, việc thiếu vắng các chiến lược marketing dài hạn ở cấp ngành hàng và cấp quốc gia khiến hoạt động phát triển thị trường nông sản còn mang tính ngắn hạn, thiếu tính định hướng và đồng bộ. Phần lớn các hoạt động marketing hiện nay vẫn tập trung vào xúc tiến thương mại ngắn hạn (hội chợ, kết nối tiêu thụ), trong khi chưa xây dựng được chiến lược định vị thị trường, phân khúc khách hàng và phát triển thương hiệu bền vững. Theo World Bank (2020)9, việc thiếu chiến lược marketing tổng thể là một trong những nguyên nhân khiến các nước đang phát triển gặp khó khăn trong việc nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.
Thứ hai, thương hiệu nông sản quốc gia và thương hiệu ngành hàng chưa được xây dựng một cách đồng bộ và nhất quán. Mặc dù một số sản phẩm đã được bảo hộ chỉ dẫn địa lý hoặc xây dựng thương hiệu vùng miền, song việc quản trị thương hiệu còn phân tán, thiếu liên kết giữa các địa phương và doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng “mạnh ai nấy làm”, làm suy giảm hiệu quả truyền thông và khó tạo dựng hình ảnh quốc gia rõ nét trên thị trường quốc tế. Theo FAO (2021)10, việc thiếu chiến lược thương hiệu thống nhất khiến nông sản khó chuyển từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về giá trị.
Thứ ba, năng lực marketing của các chủ thể tham gia chuỗi giá trị, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và nông hộ, còn nhiều hạn chế. Phần lớn các chủ thể này chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng về nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm và tổ chức kênh phân phối. Hoạt động marketing vẫn mang tính tự phát, thiếu chuyên nghiệp và chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường. Điều này làm giảm hiệu quả tiêu thụ và hạn chế khả năng tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao.
Thứ tư, mức độ ứng dụng công nghệ số trong marketing nông sản còn thấp so với tiềm năng. Mặc dù thương mại điện tử và marketing số đã có những bước phát triển nhất định, song việc ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI), truy xuất nguồn gốc số và nền tảng số hóa chuỗi cung ứng vẫn còn hạn chế. Theo OECD (2021)11, chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất và niềm tin của người tiêu dùng – những yếu tố then chốt trong cạnh tranh toàn cầu.
Những hạn chế nêu trên đã và đang ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng nâng cao giá trị gia tăng cũng như năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Do đó, việc khắc phục các điểm nghẽn trong hoạt động marketing cần được xem là một trong những ưu tiên chiến lược nhằm tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn.
5. Một số giải pháp marketing nhằm thúc đẩy tiêu thụ hàng nông sản Việt Nam
Trên cơ sở những hạn chế đã phân tích, việc đẩy mạnh các hoạt động marketing nhằm thúc đẩy tiêu thụ hàng nông sản tại Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng hệ thống, tích hợp đa cấp độ từ thể chế, doanh nghiệp đến người sản xuất, đồng thời gắn với xu hướng chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Một là, cần xây dựng và triển khai chiến lược marketing nông sản quốc gia theo hướng dài hạn và đồng bộ. Chiến lược này cần xác định rõ các ngành hàng chủ lực, thị trường mục tiêu, phân khúc khách hàng và định vị giá trị cho từng nhóm sản phẩm, thay vì chỉ tập trung vào các hoạt động xúc tiến ngắn hạn. Việc áp dụng các công cụ marketing chiến lược, như: STP (Segmentation: phân đoạn thị trường; Targeting: lựa chọn thị trường mục tiêu; Positioning: định vị thị trường) và marketing-mix mở rộng (7P) sẽ giúp nâng cao tính khoa học trong hoạch định chính sách và hoạt động thị trường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia thành công trong xuất khẩu nông sản đều xây dựng được chiến lược thương hiệu quốc gia gắn với hình ảnh chất lượng, an toàn và bền vững, qua đó, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Hai là, phát triển hệ thống thông tin và dự báo thị trường nông sản theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu lớn và phân tích thông minh. Nhà nước cần đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về thị trường nông sản, tích hợp thông tin về cung – cầu, giá cả, tiêu chuẩn kỹ thuật và xu hướng tiêu dùng trong và ngoài nước. Đồng thời, cần tăng cường năng lực phân tích và dự báo của các cơ quan chuyên môn, chuyển từ “thống kê mô tả” sang “phân tích dự báo và khuyến nghị chính sách”. Theo FAO (2021)12, hệ thống thông tin thị trường hiệu quả có thể giúp giảm đáng kể biến động giá và cải thiện thu nhập cho nông dân thông qua việc điều chỉnh sản xuất theo tín hiệu thị trường.
Ba là, đẩy mạnh phát triển thương hiệu nông sản theo hướng đồng bộ từ cấp quốc gia đến địa phương và doanh nghiệp. Cần xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam gắn với các giá trị cốt lõi như chất lượng, an toàn thực phẩm và tính bền vững. Đồng thời, hỗ trợ các địa phương và doanh nghiệp trong việc phát triển thương hiệu sản phẩm, chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và truy xuất nguồn gốc. Marketing trong trường hợp này cần được tiếp cận như một công cụ “quản trị giá trị”, giúp chuyển hóa lợi thế sản xuất thành lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Theo OECD (2021)13, xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc là hai yếu tố then chốt giúp nâng cao giá trị nông sản trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bốn là, nâng cao năng lực marketing cho các chủ thể trong chuỗi giá trị nông sản, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và nông hộ. Cần tăng cường đào tạo về nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tổ chức kênh phân phối, đồng thời khuyến khích hình thành các bộ phận marketing chuyên nghiệp trong doanh nghiệp nông nghiệp. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy vai trò của các tổ chức trung gian như hiệp hội ngành hàng, trung tâm xúc tiến thương mại trong việc hỗ trợ thông tin và kết nối thị trường. Việc nâng cao năng lực marketing không chỉ giúp cải thiện hiệu quả tiêu thụ mà còn góp phần thay đổi tư duy sản xuất từ “cung ứng” sang “định hướng thị trường”.
Năm là, thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động marketing nông sản. Việc ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử, marketing số, truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ blockchain, cũng như khai thác dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong phân tích hành vi tiêu dùng sẽ mở ra những cơ hội mới trong phát triển thị trường. Chuyển đổi số không chỉ giúp mở rộng kênh phân phối mà còn nâng cao tính minh bạch và niềm tin của người tiêu dùng, đặc biệt đối với các thị trường cao cấp. Theo World Bank (2020)14, chuyển đổi số trong nông nghiệp có thể giúp giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
Sáu là, phát triển hệ thống logistics và cơ sở hạ tầng phục vụ marketing nông sản. Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là năng lực bảo quản, vận chuyển và chế biến còn hạn chế, dẫn đến tổn thất sau thu hoạch và giảm chất lượng sản phẩm. Do đó, cần đầu tư phát triển hệ thống kho lạnh, trung tâm logistics nông sản, cũng như khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu nhằm kéo dài thời gian bảo quản và gia tăng giá trị sản phẩm. Việc hoàn thiện hạ tầng logistics sẽ tạo nền tảng quan trọng để các hoạt động marketing phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Bảy là, thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị theo định hướng thị trường. Marketing cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất, thu hoạch đến chế biến và phân phối. Việc phát triển các mô hình liên kết sản xuất – tiêu thụ theo hợp đồng, chuỗi cung ứng ngắn và chuỗi giá trị bền vững sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định, giảm thiểu rủi ro và nâng cao giá trị gia tăng. Đồng thời, cần tăng cường vai trò điều phối của doanh nghiệp đầu mối trong việc dẫn dắt thị trường và kết nối các tác nhân trong chuỗi.
6. Kết luận
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, marketing ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong phát triển thị trường tiệu thụ nông sản Việt Nam. Nghiên cứu cho thấy, hoạt động marketing không chỉ góp phần định hướng sản xuất gắn với nhu cầu thị trường, mà còn thúc đẩy mở rộng thị trường tiêu thụ, nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường khả năng cạnh tranh của nông sản trên cả thị trường trong nước và quốc tế. Đồng thời, marketing còn đóng vai trò kết nối các tác nhân trong chuỗi giá trị, góp phần hình thành các mô hình sản xuất – tiêu thụ bền vững theo định hướng thị trường.
Thực tiễn hoạt động marketing nông sản tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, do đó, cần thiết phải chuyển đổi từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp dựa trên thị trường, trong đó marketing đóng vai trò trung tâm. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động marketing cần được thực hiện đồng bộ thông qua hoàn thiện thể chế, phát triển hệ thống thông tin thị trường, đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao năng lực cho doanh nghiệp và hợp tác xã, cũng như tăng cường liên kết chuỗi giá trị.
Chú thích:
1. Cục Thống kê (2025). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025.
2. Kohls, R. L., & Uhl, J. N. (2002). Marketing of Agricultural Products (9th ed.). Upper Saddle River, NJ: Prentice Hall.
3. Thomsen, F. L. (1951). Agricultural Marketing. New York: McGraw-Hill.
4. National Commission on Agriculture. (1976). Report on Agricultural Marketing. New Delhi.
5. Kotler, P. (1991). Marketing Management: Analysis, Planning, Implementation, and Control (7th ed.). Englewood Cliffs, NJ: Prentice Hall.
6. Nguyễn Nguyên Cự (chủ biên) (2008). Giáo trình Marketing nông nghiệp. Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội.
7, 10, 12. FAO (2021). The State of Food and Agriculture 2021. Rome: Food and Agriculture Organization.
8, 9, 14. World Bank. (2020). Agriculture and Food Global Practice Report. Washington, DC: World Bank.
11, 13. OECD (2021). Digital Opportunities for Agriculture. Paris: OECD Publishing.



