The current state of online education in Viet Nam
Nguyễn Thị Phương Dung
Đại học Bách khoa Hà Nội
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ đào tạo trực tuyến tại Việt Nam đã phát triển nhanh chóng và trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống giáo dục hiện đại. Bài viết phân tích thực trạng thị trường đào tạo trực tuyến, tập trung vào các khía cạnh, như: quy mô người học, số lượng doanh nghiệp, cấu trúc thị trường và phân khúc nội dung đào tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thị trường đào tạo trực tuyến tồn tại nhiều hạn chế, như: chất lượng đào tạo chưa được kiểm soát chặt chẽ, thiếu minh bạch tài chính, rủi ro thất thu thuế, sự thiếu ổn định trong đầu tư, cũng như các vấn đề về bảo vệ bản quyền và dữ liệu cá nhân. Do đó, một số khuyến nghị được đề xuất nhằm hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường quản lý tài chính, thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nâng cao bảo vệ quyền lợi người học.
Từ khóa: Đào tạo trực tuyến; Việt Nam; quản lý nhà nước.
Abstract: Against the backdrop of rapid digital transformation, online education services in Vietnam have grown rapidly and become an integral part of the modern education system. This article analyzes the current state of the online education market, focusing on aspects such as the number of learners, the number of businesses, market structure, and training content segments. Research findings indicate that the online training market faces several limitations, including: insufficiently regulated training quality, lack of financial transparency, tax revenue loss risks, instability in investment, as well as issues regarding copyright protection and personal data security. Therefore, several recommendations are proposed to improve the legal framework, strengthen financial management, promote an innovation ecosystem, and enhance the protection of learners’ rights.
Keywords: Online training, Vietnam, government regulation.
1. Đặt vấn đề
Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của hạ tầng công nghệ thông tin, cùng với nhu cầu học tập linh hoạt, học tập suốt đời của người dân, đã thúc đẩy sự bùng nổ của các mô hình đào tạo trực tuyến, đặc biệt trong khu vực tư nhân. Đại dịch Covid-19 không chỉ đóng vai trò là chất xúc tác mà còn trở thành đòn bẩy, giúp hình thức đào tạo trực tuyến chuyển từ trạng thái bổ trợ sang vị trí trung tâm trong hoạt động giáo dục và đào tạo.
Thực tiễn cho thấy, dịch vụ đào tạo trực tuyến ở Việt Nam đang phát triển với tốc độ nhanh cả về quy mô người học, doanh thu thị trường và số lượng doanh nghiệp tham gia. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, thị trường này vẫn tồn tại nhiều hạn chế như chất lượng đào tạo chưa đồng đều, thiếu minh bạch, rủi ro về tài chính, bảo mật dữ liệu và sự thiếu hụt khung pháp lý phù hợp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước nhằm bảo đảm hài hòa giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro trong lĩnh vực giáo dục số.
2. Thực trạng dịch vụ đào tạo trực tuyến ở Việt Nam hiện nay
2.1. Về số lượng người học trực tuyến
Theo báo cáo của Statista (2024), số lượng người học trực tuyến ở Việt Nam đã tăng từ khoảng 2,7 triệu người vào năm 2019 lên 7,1 triệu người vào năm 2024. Con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng lên khoảng 9,4 triệu người vào năm 2029, cho thấy mức độ chấp nhận và phổ cập hình thức học tập trực tuyến ngày càng cao trong xã hội.

Cùng với đó, doanh thu từ các dịch vụ đào tạo trực tuyến ở khu vực tư cũng tăng trưởng tương ứng, từ mức 153 triệu USD năm 2019 lên 365 triệu USD năm 2024, và có thể đạt tới 627 triệu USD vào năm 2029.
Bảng 1: Sự phát triển của thị trường đào tạo trực tuyến khu vực tư ở Việt Nam
| Năm | Người học (triệu) | Doanh thu (triệu USD) |
| 2019 | 2,7 | 153 |
| 2024 | 7,1 | 365 |
| 2029* | 9,4 | 627 |
Trước năm 2019, hình thức học trực tuyến tại Việt Nam chủ yếu tồn tại dưới dạng đào tạo từ xa hoặc hỗ trợ cho các chương trình học truyền thống và được triển khai thử nghiệm tại một số trường đại học. Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 bùng phát đã tạo ra cú hích mang tính chất bước ngoặt cho đào tạo trực tuyến. Theo báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong giai đoạn 2020-2021, hơn 80% các trường đại học và khoảng 90% trường phổ thông tại các thành phố lớn đã triển khai giảng dạy trực tuyến. Sự dịch chuyển đột ngột này không chỉ mở rộng quy mô triển khai mà còn thay đổi nhận thức xã hội về tính khả thi và hiệu quả của hình thức học tập qua mạng.
Sau giai đoạn bùng phát do ảnh hưởng của dịch bệnh, lượng người học trực tuyến không hề giảm mà tiếp tục duy trì ở mức cao. Theo Sách trắng EdTech Việt Nam năm 2024, ước tính có khoảng 8,6% dân số (tương đương gần 9 triệu người) đang tham gia vào các hình thức học trực tuyến, bao gồm học phổ thông, ngoại ngữ, kỹ năng nghề, đào tạo nội bộ doanh nghiệp và các chương trình đại học từ xa. Điều này cho thấy đào tạo trực tuyến đã trở thành một phần ổn định trong thói quen học tập của người dân, không chỉ gắn với tình huống khẩn cấp mà còn phản ánh nhu cầu thực sự về học tập linh hoạt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Trong khi khu vực công lập chủ yếu tập trung vào đào tạo chính quy, thì khu vực tư nhân chiếm ưu thế về đào tạo ngắn hạn, kỹ năng, ngôn ngữ, STEM và đào tạo doanh nghiệp. Sự gia tăng số lượng người học các khóa học mất phí tại Việt Nam trong những năm gần đây là một xu hướng đáng chú ý, phản ánh sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức của người dân về giá trị của đào tạo trực tuyến có chất lượng. Trong giai đoạn từ năm 2020-2024, theo số liệu tổng hợp từ các nền tảng như Vuihoc.vn, Kyna.vn, Edumall, Gitiho, Topica… tỷ lệ người học trả phí đã tăng nhanh hơn so với các khóa học miễn phí. Điều này cho thấy người học ngày càng sẵn sàng đầu tư tài chính cho việc học tập trực tuyến, miễn là họ nhận được nội dung chất lượng, có hệ thống hỗ trợ học tập và được cấp chứng nhận rõ ràng.
2.2. Về số lượng doanh nghiệp
Theo Sách trắng EdTech Việt Nam 2023-2024, cả nước hiện có khoảng 750 doanh nghiệp EdTech, trong đó có khoảng 350 các đơn vị kinh doanh dịch vụ đào tạo trực tuyến thuần túy, không chuyên sâu về công nghệ. Còn lại là các công ty thực sự thuộc lĩnh vực công nghệ giáo dục, chuyên sâu về công nghệ. Dữ liệu này cho thấy thị trường đào tạo trực tuyến tại Việt Nam đang ở giai đoạn phát triển mạnh nhưng chưa đồng đều. Tỷ lệ doanh nghiệp thuần túy còn lớn, phản ánh đặc trưng của một thị trường mới nổi, trong đó nhiều đơn vị lựa chọn đầu tư theo hướng khai thác nhu cầu trước mắt, trong khi chưa có chiến lược phát triển công nghệ dài hạn.
Ngoài ra, trong giai đoạn dịch Covid-19, một số lượng lớn trung tâm ngoại ngữ, tin học, kỹ năng sống tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng đã nhanh chóng chuyển đổi sang hình thức đào tạo trực tuyến như một giải pháp thích nghi. Tuy không thuộc nhóm doanh nghiệp đào tạo trực tuyến chuyên nghiệp, nhưng các trung tâm này đã mở rộng quy mô tiếp cận người học, góp phần thúc đẩy phổ biến mô hình học trực tuyến trong cộng đồng. Các trung tâm này chủ yếu tập trung tại khu vực Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.

Nhìn vào biểu đồ, có thể thấy, Hà Nội tăng từ 693 lên 802 trung tâm, TP. Hồ Chí Minh từ 681 lên 781 và ấn tượng nhất là Đà Nẵng từ 138 lên 247 trung tâm (tăng gần 80%). Sự gia tăng này gắn liền với xu hướng chuyển đổi sang mô hình đào tạo trực tuyến. Đây là một giải pháp dài hạn giúp tối ưu chi phí và mở rộng quy mô người học sau thời gian giãn cách. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nhanh chóng cũng đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý nhà nước trong việc kiểm soát chất lượng đào tạo, chuẩn hóa nội dung và bảo vệ quyền lợi người học trên không gian số.
2.3. Về quy mô doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đào tạo trực tuyến
Tại Việt Nam, quy mô doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đào tạo trực tuyến cũng rất đa dạng.
Bảng 2: Quy mô doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đào tạo trực tuyến
| Quy mô doanh nghiệp | Tiêu chí phân loại (theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP) | Đặc điểm điển hình | Ví dụ |
| Doanh nghiệp nhỏ | Dưới 50 lao động và tổng doanh thu/năm ≤ 100 tỷ đồng | Quy mô nhân sự nhỏ, hoạt động chủ yếu qua nền tảng đơn giản, nội dung ít, giảng viên tương tác nhiều qua nền tảng | Trung tâm ngoại ngữ, tin học sử dụng nền tảng trực tuyến phổ biến (Zoom, Microsoft Teams…) |
| Doanh nghiệp vừa | Từ 50-200 lao động và doanh thu/năm ≤ 200 tỷ đồng | Có đội ngũ phát triển nội dung, nền tảng riêng, mở rộng hợp tác | Kyna.vn, Hocmai.vn |
| Doanh nghiệp lớn | Trên 200 lao động hoặc doanh thu/năm > 200 tỷ đồng | Sở hữu hệ sinh thái công nghệ, người học lớn, đầu tư mạnh | Topica Edtech Group, Vuihoc.vn, Galaxy Education |
Phần lớn các doanh nghiệp hiện nay thuộc nhóm nhỏ, với dưới 50 lao động và doanh thu không quá 100 tỷ đồng mỗi năm. Các đơn vị này thường hoạt động dưới hình thức trung tâm ngoại ngữ, tin học hoặc dạy kỹ năng ngắn hạn, sử dụng các nền tảng học tập đơn giản, như: Zoom, Google Meet hoặc Microsoft Teams… Điểm đặc trưng là họ ít đầu tư vào công nghệ, chủ yếu tập trung vào việc tái sử dụng nội dung giảng dạy truyền thống để đưa lên nền tảng trực tuyến. Những doanh nghiệp này thường thiếu hệ thống quản lý học tập (LMS) chuyên biệt và chưa có khả năng cá nhân hóa trải nghiệm học tập hay phân tích dữ liệu học viên.
Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa, như: Kyna.vn hay Hocmai.vn, có quy mô từ 50 đến 200 lao động và doanh thu đến 200 tỷ đồng/năm, đã thể hiện sự chuyên nghiệp hơn trong phát triển nền tảng riêng, xây dựng đội ngũ sản xuất nội dung, và hợp tác với các đối tác giáo dục trong và ngoài nước.
Doanh nghiệp lớn dù chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ lại giữ vai trò dẫn dắt thị trường. Các tên tuổi như Topica Edtech Group, Vuihoc.vn hay Galaxy Education đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, sở hữu nền tảng học tập hiện đại, hệ thống phân tích học liệu và các chiến lược truyền thông quy mô lớn. Nhóm này đang định hình chuẩn mực cho dịch vụ đào tạo trực tuyến tại Việt Nam và mở rộng ra khu vực quốc tế.
Từ thực trạng này, có thể thấy thị trường đào tạo trực tuyến của Việt Nam đang trên đà phát triển nhưng vẫn còn phân mảnh, với sự chênh lệch lớn về năng lực công nghệ và chất lượng dịch vụ giữa các nhóm doanh nghiệp.
2.4. Về phân khúc nội dung đào tạo trực tuyến
Dịch vụ đào tạo trực tuyến tại Việt Nam hiện được phân chia thành nhiều phân khúc nội dung, phản ánh sự đa dạng về nhu cầu học tập của các đối tượng người học khác nhau.
Bảng 3: Phân khúc nội dung đào tạo trực tuyến
| Phân khúc nội dung | Tỷ trọng ước tính | Nền tảng tiêu biểu |
| Ngoại ngữ | 30% | Edumall, Duolingo |
| Kỹ năng nghề nghiệp | 25% | Kyna.vn, Gitiho |
| STEM và lập trình cho trẻ | 15% | Teky, MindX |
| Học phổ thông – luyện thi | 20% | Vuihoc.vn, Hocmai.vn |
| Đào tạo doanh nghiệp | 10% | Topica, Gitiho |
Về phân khúc ngoại ngữ, phân khúc này chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 30% thị phần. Đây là lĩnh vực có nhu cầu học tập rộng rãi, trải dài từ trẻ em đến người lớn, với mục đích thi cử, du học, giao tiếp hay làm việc. Các nền tảng tiêu biểu trong phân khúc này là Edumall và Duolingo, cung cấp hàng trăm khóa học tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn… với hình thức học linh hoạt, có tính tương tác cao.
Về phân khúc kỹ năng nghề nghiệp, phân khúc này chiếm khoảng 25%, chủ yếu phục vụ người lao động và sinh viên cần nâng cao năng lực chuyên môn. Kyna.vn và Gitiho là những nền tảng nổi bật, cung cấp các khóa học về quản trị, marketing, tài chính, thiết kế… giúp người học phát triển kỹ năng thực tiễn phục vụ công việc.
Về phân khúc STEM và lập trình cho trẻ em, phân khúc này chiếm 15%. Đây là phân khúc đang phát triển mạnh nhờ sự phổ biến của giáo dục STEAM và nhu cầu trang bị kỹ năng công nghệ sớm cho thế hệ trẻ. Các nền tảng như Teky và MindX cung cấp các khóa học lập trình, robot, AI dành cho học sinh tiểu học và trung học.
Về phân khúc học phổ thông và luyện thi, phân khúc này chiếm 20%, là phân khúc ổn định với đối tượng chính là học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông. Hocmai.vn và Vuihoc.vn là những đơn vị dẫn đầu, cung cấp các chương trình học bám sát chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hỗ trợ học sinh ôn thi THPT Quốc gia.
Về phân khúc đào tạo doanh nghiệp, phân khúc này chiếm 10%, phục vụ nhu cầu nâng cao năng lực cho nhân viên, cán bộ trong các tổ chức. Topica và Gitiho là những nền tảng nổi bật trong việc cung cấp chương trình đào tạo nội bộ, kỹ năng quản lý, công nghệ số cho doanh nghiệp.
Tóm lại, nội dung đào tạo trực tuyến ở Việt Nam có cấu trúc phân khúc tương đối rõ ràng, trong đó ngoại ngữ và kỹ năng nghề nghiệp chiếm ưu thế, phản ánh xu hướng học tập gắn với hội nhập và phát triển kỹ năng thực hành.
3. Một số thành tựu và hạn chế
Một trong những thành tựu đáng ghi nhận trong quá trình phát triển thị trường đào tạo trực tuyến đó là doanh thu tăng lên qua các năm và được dự báo có triển vọng tích cực trong những năm tới.

Cụ thể, theo Statista 2024, tổng doanh thu của thị trường đào tạo trực tuyến ở Việt Nam đã tăng trưởng ổn định từ 116,36 triệu USD năm 2017 lên 364,71 triệu USD vào năm 2024 và dự kiến sẽ đạt 627,33 triệu USD vào năm 2029. Trong đó, mảng nền tảng học tập trực tuyến (Online Learning Platform) chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng nhanh qua từng năm. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ của người học, các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp sang các mô hình học tập linh hoạt, tương tác cao và dễ tiếp cận hơn.
Bên cạnh đó, số lượng người học trực tuyến cũng có xu hướng tăng đều từ 2 triệu người vào năm 2017 lên đến 9,4 triệu người vào năm 2029. Điều này phản ánh sự thay đổi trong thói quen học tập, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của công nghệ mới, như: AI, dữ liệu lớn (big data), và thực tế ảo (VR/AR).
Không chỉ có vậy, hệ sinh thái công nghệ giáo dục tại Việt Nam đang phát triển sôi động với hơn 300 startup hoạt động tích cực, đóng góp vào đổi mới nội dung, mô hình học và phương pháp tiếp cận. Một số doanh nghiệp, như: Topica, Vuihoc.vn, Teky hay Kyna.vn không chỉ cung cấp khóa học đa dạng mà còn tiên phong trong ứng dụng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích học tập (learning analytics), và công nghệ thực tế ảo (VR/AR) (Vietnam E-learning Market Report, 2023).
Thành tựu tiếp theo là sự thay đổi nhận thức xã hội về đào tạo trực tuyến. Đại dịch Covid-19 đã đóng vai trò như một chất xúc tác giúp hình thức học tập này được công nhận rộng rãi và dần trở thành một phần tất yếu của quá trình học tập suốt đời. Người học từ nhiều lứa tuổi, ngành nghề và địa phương đã chấp nhận hình thức học trực tuyến như một lựa chọn chính thống thay vì giải pháp tình thế như trước đây.
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, dịch vụ đào tạo trực tuyến khu vực tư tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập.
Thứ nhất, chất lượng đào tạo chưa được kiểm soát chặt chẽ. Do không thuộc hệ thống kiểm định giáo dục chính quy, nhiều doanh nghiệp tự xây dựng chương trình, lựa chọn giảng viên và cấp chứng chỉ theo tiêu chí riêng mà thiếu sự thẩm định độc lập. Thực tế cho thấy, ngày càng xuất hiện các khóa học kém chất lượng, nội dung sơ sài, thậm chí có dấu hiệu lừa đảo thông qua quảng cáo sai lệch. Nhiều học viên sau khi thanh toán không được cấp tài khoản hoặc nhận chứng chỉ không có giá trị pháp lý. Việc thiếu khung pháp lý và cơ chế hậu kiểm hiệu quả đã làm suy giảm niềm tin của người học, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của thị trường.
Thứ hai, thiếu minh bạch tài chính và tiềm ẩn nguy cơ thất thu thuế. Trong bối cảnh doanh thu thị trường đào tạo trực tuyến gia tăng nhanh, việc quản lý nghĩa vụ thuế của các doanh nghiệp vẫn còn nhiều khoảng trống. Nhiều đơn vị không xuất hóa đơn VAT, không kê khai đầy đủ doanh thu hoặc chia nhỏ dòng tiền qua các nền tảng thanh toán cá nhân để né thuế. Điều này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan quản lý trong việc giám sát mà còn tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với các cơ sở giáo dục truyền thống. Nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp, nguy cơ méo mó thị trường và thất thu ngân sách là rất lớn.
Thứ ba, thị trường thiếu ổn định về đầu tư và phát triển. Thống kê giá trị đầu tư vào thị trường đào tạo trực tuyến từ năm 2018-2024 (biểu đồ 4) cho thấy, giá trị đầu tư trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến có xu hướng giảm mạnh, nhiều startup sau khi nhận được vốn ban đầu lại không thể duy trì dòng tiền, buộc phải rút lui khỏi thị trường. Bên cạnh đó, số dự án đầu tư vào dịch vụ đào tạo trực tuyến từ 2021-2024 cũng sụt giảm (từ 12 dự án gọi vốn từ các quỹ đầu tư lớn vào năm 2021 xuống còn 7 dự án vào năm 2024). Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu cơ chế hỗ trợ tài chính, chưa được tiếp cận các ưu đãi tín dụng, cũng như sự thiếu rõ ràng về pháp lý trong công nhận giá trị đào tạo và chứng chỉ. Điều này làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư, khiến thị trường tiềm ẩn nguy cơ phát triển thiếu bền vững.

Thứ tư, vấn đề bảo vệ bản quyền nội dung và học liệu số còn nhiều hạn chế. Trong môi trường số, học liệu và bài giảng là tài sản cốt lõi của doanh nghiệp, tuy nhiên cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ chưa hiệu quả. Tình trạng sao chép, chia sẻ trái phép hoặc mạo danh thương hiệu diễn ra phổ biến, trong khi việc xác minh quyền sở hữu và xử lý vi phạm còn gặp nhiều khó khăn. Điều này làm suy giảm động lực đầu tư vào nội dung chất lượng cao và cản trở đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực giáo dục số.
Thứ năm, bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư người học còn nhiều lỗ hổng. Dữ liệu cá nhân, lịch sử học tập và thông tin giao dịch của người học chưa được bảo vệ đầy đủ. Nhiều nền tảng chưa có chính sách bảo mật rõ ràng, chưa áp dụng các biện pháp mã hóa cần thiết, thậm chí chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của người dùng. Các sự cố rò rỉ thông tin, đánh cắp tài khoản hoặc lạm dụng dữ liệu ngày càng gia tăng, trong khi cơ chế bảo vệ và bồi thường cho người học còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các tiêu chuẩn pháp lý và cơ chế giám sát hiệu quả trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến.
Những hạn chế nêu trên cho thấy, mặc dù khu vực tư nhân đang đóng vai trò quan trọng trong mở rộng tiếp cận giáo dục và thúc đẩy chuyển đổi số, nhưng nếu thiếu đi sự quản lý, điều tiết và hỗ trợ đúng mức từ phía Nhà nước, thị trường đào tạo trực tuyến sẽ đối mặt với nhiều rủi ro, từ suy giảm chất lượng, bất ổn tài chính đến mất niềm tin xã hội.
4. Một số khuyến nghị
Một là, cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế kiểm định chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến. Theo đó, nhà nước cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn quốc gia đối với các khóa học trực tuyến, bao gồm nội dung đào tạo, đội ngũ giảng viên, phương pháp đánh giá và giá trị chứng chỉ. Đồng thời, thiết lập cơ chế kiểm định độc lập đối với các nền tảng đào tạo trực tuyến, đặc biệt là các khóa học có thu phí nhằm bảo bảo tính minh bạch và nâng cao niềm tin của người học. Việc ban hành quy định hậu kiểm hiệu quả cũng giúp hạn chế tình trạng lừa đảo, quảng cáo sai sự thật.
Hai là, tăng cường quản lý tài chính và nghĩa vụ thuế trong môi trường số. Cần xây dựng cơ chế quản lý doanh thu và thanh toán điện tử đối với các doanh nghiệp đào tạo trực tuyến, đảm bảo việc kê khai và nộp thuế minh bạch, công bằng. Việc tích hợp dữ liệu giữa cơ quan thuế, ngân hàng và các nền tảng số sẽ giúp kiểm soát dòng tiền hiệu quả hơn, đồng thời tạo sân chơi cạnh tranh lành mạnh giữa các loại hình giáo dục.
Ba là, phát triển hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực EdTech. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi tín dụng và quỹ đầu tư mạo hiểm dành riêng cho các doanh nghiệp đào tạo trực tuyến có tiềm năng. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác công – tư trong phát triển nền tảng công nghệ, học liệu số và hệ thống học tập thông minh, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường khu vực và quốc tế.
Bốn là, tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền sở hữu trí tuệ trong đào tạo trực tuyến. Cần ban hành các quy định bắt buộc về an toàn thông tin, mã hóa dữ liệu và trách nhiệm của các nền tảng trong việc bảo vệ thông tin người học. Song song đó, xây dựng cơ chế đăng ký và xác thực bản quyền học liệu số, cũng như xử lý nghiêm các hành vi vi phạm trên môi trường mạng, nhằm bảo vệ quyền lợi của cả người học và nhà cung cấp dịch vụ.
5. Kết luận
Dịch vụ đào tạo trực tuyến tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, trở thành một xu hướng tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số và nhu cầu học tập suốt đời ngày càng gia tăng. Sự mở rộng nhanh về quy mô người học, doanh thu thị trường và số lượng doanh nghiệp tham gia đã khẳng định vai trò quan trọng của đào tạo trực tuyến trong hệ thống giáo dục hiện đại, đặc biệt là trong việc nâng cao kỹ năng và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đồng thời bộc lộ nhiều hạn chế như chất lượng đào tạo chưa đồng đều, thiếu minh bạch tài chính, rủi ro trong đầu tư, cũng như những bất cập trong bảo vệ bản quyền và dữ liệu cá nhân. Những vấn đề này cho thấy khoảng trống trong cơ chế quản lý nhà nước đối với lĩnh vực đào tạo trực tuyến, đòi hỏi phải có những điều chỉnh kịp thời và phù hợp. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực quản lý, đồng thời tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo là yêu cầu cấp thiết. Chỉ khi bảo đảm được sự cân bằng giữa phát triển và kiểm soát, thị trường đào tạo trực tuyến tại Việt Nam mới có thể phát triển bền vững, góp phần xây dựng xã hội học tập và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2022). Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến 2045. Hà Nội.
2. EdTech Agency (2023). Vietnam EdTech White Paper & Ranking 2023. Hà Nội: EdTech Agency.
3. Sách trắng EdTech Việt Nam (2024). Báo cáo toàn cảnh công nghệ giáo dục Việt Nam 2024. Hiệp hội Internet Việt Nam (VIA).
4. Statista (2024). Online learning platforms – Vietnam. https://www.statista.com/outlook/emo/online-education/online-learning-platforms/vietnam.



