TS. Hoàng Ngọc Âu
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích sự chuyển dịch của hệ thống tiền tệ quốc tế trong bối cảnh cơ chế Petrodollar suy yếu, từng bước nhường chỗ cho cấu trúc tài chính đa cực và các nền tảng thanh toán kỹ thuật số như mBridge. Trong quý I/2026, căng thẳng tại eo biển Hormuz đã đẩy giá dầu Brent vượt 120 USD/thùng, làm gia tăng áp lực lạm phát toàn cầu1. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá tác động đối với kinh tế vĩ mô Việt Nam, đặc biệt là rủi ro đối với nợ công, tỷ giá và hệ thống ngân hàng trong bối cảnh xu hướng phi đô la hóa gia tăng2. Đồng thời, sự phát triển của các nền tảng thanh toán dựa trên tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (Central Bank Digital Currency – CBDC) góp phần tái định hình hệ thống tài chính quốc tế3. Bài viết đề xuất các giải pháp tài khóa, tiền tệ và định hướng chiến lược dài hạn nhằm nâng cao khả năng chống chịu và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của Việt Nam, trọng tâm là chuyển đổi số và tự chủ năng lượng.
Từ khóa: Petrodollar; mBridge; kinh tế vĩ mô Việt Nam; tài chính đa cực; an ninh năng lượng.
1. Đặt vấn đề
Trong hơn nửa thế kỷ, hệ thống tài chính quốc tế vận hành dựa trên một “mỏ neo” quyền lực trung tâm là hệ thống Petrodollar, được hình thành từ thỏa thuận năm 1974 giữa Hoa Kỳ và Saudi Arabia. Theo cơ chế này, dầu mỏ được niêm yết và thanh toán chủ yếu bằng đồng USD, đổi lại Hoa Kỳ cung cấp các cam kết về an ninh và bảo hộ quân sự. Chu trình “tái chu chuyển Petrodollar” (Petrodollar Recycling), trong đó các quốc gia xuất khẩu dầu sử dụng thặng dư USD để đầu tư vào trái phiếu Chính phủ Hoa Kỳ, đã góp phần duy trì khả năng tài trợ thâm hụt ngân sách với chi phí thấp, đồng thời, củng cố vai trò thống trị của USD trong hệ thống tiền tệ quốc tế4. Tuy nhiên, đến tháng 3 năm 2026, cấu trúc này đã bộc lộ những dấu hiệu suy yếu mang tính hệ thống, bước ngoặt quan trọng diễn ra vào tháng 6 năm 2024 khi Saudi Arabia không gia hạn thỏa thuận độc quyền với Hoa Kỳ, mở đường cho xu hướng đa dạng hóa tiền tệ trong thanh toán năng lượng5. Đồng thời, sự phát triển của các nền tảng thanh toán thay thế như dự án mBridge, dựa trên CBDC cùng với xu hướng phi đô la hóa của các nền kinh tế mới nổi, đang thúc đẩy hình thành một trật tự tài chính đa cực6.
Tính cấp thiết của vấn đề càng gia tăng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị tại khu vực Vịnh eo biển trong quý I/2026. Những gián đoạn tại eo biển Hormuz – nơi vận chuyển khoảng 20% sản lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu, làm gia tăng áp lực lạm phát và gây gián đoạn dòng chảy tài chính quốc tế7. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở cao và đang trong quá trình chuyển đổi cơ cấu, các biến động này tạo ra những thách thức đáng kể, như: áp lực lạm phát chi phí đẩy từ giá năng lượng; biến động tỷ giá làm gia tăng rủi ro đối với nợ công; ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số trong giai đoạn 2026 – 2030 đòi hỏi, các giải pháp quản trị kinh tế linh hoạt và hiệu quả hơn. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích mối quan hệ giữa sự suy yếu của hệ thống Petrodollar và các biến số kinh tế vĩ mô chủ yếu của Việt Nam, đồng thời, đề xuất các kịch bản chính sách tài khóa, tiền tệ và định hướng chiến lược dài hạn nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế và bảo đảm chủ quyền kinh tế quốc gia.
2. Xu hướng chuyển đổi hệ thống tài chính quốc tế
Hệ thống tài chính quốc tế truyền thống được xây dựng trên cơ sở vai trò trung tâm của đồng USD trong định giá và thanh toán năng lượng, qua đó, tạo ra nhu cầu mang tính cấu trúc đối với đồng tiền này. Tuy nhiên, sự kiện tháng 6/2024, khi Saudi Arabia chấm dứt thỏa thuận độc quyền với Hoa Kỳ, đã thúc đẩy quá trình đa dạng hóa tiền tệ trong thanh toán quốc tế, làm xuất hiện những chuyển dịch mang tính hệ thống của trật tự tài chính toàn cầu (Corral, 2024)8.
Thứ nhất, chu trình tái chu chuyển Petrodollar đang suy giảm rõ rệt. Nếu trước đây thặng dư từ xuất khẩu dầu mỏ được tái đầu tư vào trái phiếu Chính phủ Hoa Kỳ thì đến năm 2026, dòng vốn này có xu hướng chuyển dịch sang các tài sản thực, đầu tư hạ tầng tại các nền kinh tế mới nổi hoặc thông qua các quỹ đầu tư quốc gia (sovereign wealth funds – SWFs). Sự thay đổi này làm suy giảm cầu đối với trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ, qua đó tạo áp lực gia tăng lãi suất dài hạn9.
Thứ hai, xu hướng “Petro-multicurrency” ngày càng rõ nét với việc mở rộng thanh toán năng lượng bằng nhiều đồng tiền, như: CNY, EUR, JPY và các tài sản số. Điều này không chỉ làm suy yếu mối liên hệ truyền thống giữa giá dầu và sức mạnh của đồng USD mà còn làm gia tăng mức độ phức tạp của rủi ro tỷ giá trong thương mại quốc tế, đặt ra yêu cầu điều chỉnh chiến lược dự trữ ngoại hối đối với các quốc gia nhập khẩu năng lượng10.
Thứ ba, sự vận hành thực tế của dự án mBridge trong giai đoạn 2025 -2026. Đây là nền tảng thanh toán xuyên biên giới dựa trên tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, sử dụng công nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology – DLT) nhằm cho phép giao dịch trực tiếp giữa các ngân hàng trung ương mà không cần thông qua hệ thống trung gian truyền thống. Cơ chế này góp phần rút ngắn thời gian thanh toán, giảm chi phí giao dịch và từng bước làm suy giảm vai trò trung gian của các hệ thống tài chính dựa trên đồng USD11. Đồng thời, việc mở rộng các kênh thanh toán thay thế cũng có thể làm giảm hiệu quả của các biện pháp trừng phạt tài chính truyền thống trong một số trường hợp nhất định.
Bên cạnh đó, các biến động địa chính trị tại khu vực eo biển Hormuz trong quý I/2026 đã cho thấy, mức độ lan tỏa của rủi ro hệ thống đối với thị trường tài chính toàn cầu. Giá dầu tăng mạnh lên ngưỡng 110 – 120 USD/thùng kéo theo yêu cầu gia tăng ký quỹ trên các sàn giao dịch hàng hóa, buộc các tổ chức tài chính phải điều chỉnh danh mục tài sản, qua đó, tạo hiệu ứng lan truyền sang các thị trường khác. Đồng thời, các ngân hàng trung ương lớn, như: Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, dẫn đến biến động mạnh trên thị trường trái phiếu và gia tăng bất định trong định giá tài sản (IMF, 2026)12.
Ngoài ra, trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng và chi phí bảo hiểm thương mại leo thang, thị trường tài chính toàn cầu đang chứng kiến sự tái phân bổ dòng vốn. Các tài sản an toàn như vàng đạt mức giá cao, trong khi các phương tiện thanh toán thay thế, như: stablecoin và CBDC bắt đầu được sử dụng trong một số giao dịch xuyên biên giới. Đồng thời, các nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn vốn vay bằng USD đang phải đối mặt với chi phí vay tăng cao do bị điều chỉnh lại mức độ rủi ro tín dụng, qua đó làm gia tăng áp lực đối với tính bền vững của nợ công.
3. Tác động của kỷ nguyên “hậu petrodollar” đến kinh tế vĩ mô của Việt Nam
Sự chuyển dịch từ hệ thống tài chính đơn cực dựa trên đồng USD sang cấu trúc đa cực, kết hợp với cú sốc cung năng lượng trong quý I/2026, đã tạo ra những tác động đáng kể đối với các biến số kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
Thứ nhất, mặc dù Việt Nam có nguồn thu từ xuất khẩu dầu thô và thuế tài nguyên, nền kinh tế vẫn là nước nhập khẩu ròng xăng dầu thành phẩm. Trong bối cảnh giá năng lượng tăng cao, để ổn định thị trường trong nước và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng, Chính phủ có thể phải điều chỉnh giảm một số sắc thuế, như: thuế bảo vệ môi trường và thuế nhập khẩu. Điều này làm phát sinh áp lực cân đối ngân sách trong trung hạn, do suy giảm nguồn thu trong khi nhu cầu chi cho đầu tư phát triển và an sinh xã hội vẫn gia tăng13.
Thứ hai, nợ công của Việt Nam, dự kiến ở mức khoảng 39 – 40% GDP vào năm 2028, đang chịu tác động từ biến động của thị trường tài chính quốc tế. Sự gia tăng giá trị của đồng USD trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu dịch chuyển về các tài sản an toàn làm tăng nghĩa vụ trả nợ đối với các khoản vay bằng ngoại tệ. Đồng thời, điều kiện tín dụng quốc tế thắt chặt có thể làm gia tăng chi phí vay mới và rủi ro đảo nợ, qua đó tạo áp lực đối với nghĩa vụ trả nợ của Chính phủ14.
Thứ ba, thị trường chứng khoán Việt Nam chịu ảnh hưởng từ biến động địa chính trị và xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế. Áp lực rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài từ các thị trường mới nổi, trong bối cảnh gia tăng rủi ro toàn cầu, có thể làm suy giảm thanh khoản và gia tăng biến động thị trường. Đồng thời, sự phân hóa giữa các nhóm ngành trở nên rõ nét hơn, khi các lĩnh vực liên quan đến năng lượng có xu hướng hưởng lợi từ giá dầu tăng, trong khi các ngành sản xuất và dịch vụ chịu tác động bất lợi từ chi phí đầu vào gia tăng15.
Thứ tư, chính sách tiền tệ đứng trước yêu cầu điều hành trong bối cảnh lạm phát chi phí đẩy và áp lực tỷ giá. Để ổn định giá trị đồng nội tệ, ngân hàng Nhà nước có thể phải điều chỉnh tăng lãi suất điều hành, qua đó, ảnh hưởng đến chi phí vốn và tốc độ tăng trưởng tín dụng. Đồng thời, rủi ro nợ xấu gia tăng trong hệ thống ngân hàng do khó khăn của doanh nghiệp trước biến động chi phí và thị trường đầu ra tiếp tục là thách thức đáng lưu ý đối với ổn định tài chính.
Thứ năm, với nhu cầu ngoại tệ lớn phục vụ nhập khẩu năng lượng, việc giá dầu duy trì ở mức cao tạo áp lực đáng kể lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối. Trong bối cảnh đó, việc can thiệp thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá có thể làm suy giảm quy mô dự trữ ngoại hối trong ngắn hạn, từ đó đặt ra yêu cầu tăng cường quản trị dự trữ theo hướng linh hoạt, thận trọng nhằm bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.
4. Kịch bản ứng phó và giải pháp cho Việt Nam
Trước tác động từ sự suy yếu của hệ thống Petrodollar và bất ổn địa chính trị tại khu vực eo biển Hormuz, Việt Nam cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó đa tầng, bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
Một là, về chính sách tài khóa, trong bối cảnh lạm phát chuyển dịch sang lạm phát chi phí đẩy do giá năng lượng gia tăng, chính sách tài khóa cần đóng vai trò chủ đạo trong việc ổn định nền kinh tế. Trước hết, cần triển khai linh hoạt các công cụ thuế và phí đối với xăng dầu theo hướng giảm áp lực chi phí đầu vào, thông qua điều chỉnh thuế nhập khẩu và thuế bảo vệ môi trường trong những thời điểm giá dầu tăng cao. Đồng thời, cần chuyển từ hỗ trợ diện rộng sang hỗ trợ có mục tiêu, tập trung vào các nhóm dễ bị tổn thương và các ngành chịu tác động trực tiếp từ biến động giá năng lượng. Bên cạnh đó, đầu tư công cần được đẩy mạnh như một động lực thúc đẩy tổng cầu, ưu tiên các lĩnh vực hạ tầng năng lượng, chuyển đổi xanh và logistics. Tuy nhiên, việc mở rộng tài khóa cần đi đôi với bảo đảm kỷ luật ngân sách, tăng cường hiệu quả chi tiêu công và kiểm soát thất thu thuế nhằm duy trì an ninh tài chính quốc gia16.
Hai là, về chính sách tiền tệ, trong bối cảnh xu hướng đa cực hóa hệ thống tài chính quốc tế, điều hành tiền tệ cần thích ứng với biến động tỷ giá và dòng vốn quốc tế. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt, kết hợp sử dụng các công cụ thị trường mở nhằm ổn định thanh khoản và kiểm soát lạm phát. Đồng thời, việc đa dạng hóa cơ cấu dự trữ ngoại hối, bao gồm: tăng tỷ trọng các đồng tiền khác và tài sản an toàn như vàng, là cần thiết để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào đồng USD. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu hoàn thiện khung pháp lý đối với tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) nhằm từng bước tham gia vào các nền tảng thanh toán mới như mBridge, qua đó nâng cao hiệu quả thanh toán xuyên biên giới và giảm chi phí giao dịch.
Ba là, về ổn định hệ thống tài chính – ngân hàng, cần tăng cường kiểm soát rủi ro và nâng cao khả năng chống chịu của các tổ chức tín dụng. Việc giám sát chất lượng tài sản, quản lý thanh khoản và thực hiện kiểm tra sức chịu đựng (stress test) trong các kịch bản giá năng lượng cao là cần thiết nhằm bảo đảm an toàn hệ thống. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp bị ảnh hưởng thông qua tái cơ cấu nợ và duy trì khả năng tiếp cận tín dụng, qua đó hạn chế gia tăng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng.
Năm là, về phát triển thị trường tài chính, cần nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu của thị trường chứng khoán trước biến động dòng vốn quốc tế. Điều này đòi hỏi việc thúc đẩy sự tham gia của các nhà đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kinh tế số và tăng trưởng xanh. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế thị trường, cải thiện tính minh bạch và từng bước đáp ứng các tiêu chí nâng hạng thị trường, qua đó thu hút dòng vốn đầu tư bền vững.
Nhìn chung, trong bối cảnh hệ thống tài chính quốc tế chuyển dịch theo hướng đa cực, việc phối hợp linh hoạt giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, cùng với nâng cao năng lực quản trị rủi ro hệ thống, sẽ là điều kiện then chốt giúp Việt Nam duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.
5. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy, hệ thống tài chính quốc tế đang trải qua quá trình chuyển dịch mang tính cấu trúc, gắn với những biến đổi địa chính trị sâu sắc. Việc chấm dứt cơ chế độc quyền Petrodollar vào tháng 6 năm 2024 không làm mất đi ngay vai trò của đồng USD, nhưng đã làm suy giảm vị thế trung tâm của đồng tiền này trong thương mại năng lượng toàn cầu. Đồng thời, sự gia tăng vai trò của các đồng tiền khác trong thanh toán quốc tế và sự phát triển của các nền tảng thanh toán dựa trên tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), tiêu biểu là mBridge, đang góp phần định hình một cấu trúc tài chính đa cực, trong đó quyền lực tiền tệ có xu hướng phân tán hơn và các rủi ro địa chính trị trở nên rõ nét.
Đối với Việt Nam, bối cảnh năm 2026 với những biến động tại khu vực eo biển Hormuz và giá năng lượng duy trì ở mức cao đặt ra những thách thức đáng kể đối với ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để thúc đẩy cải cách cơ cấu, nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế và tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Việc thích ứng hiệu quả với bối cảnh “hậu Petrodollar” đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, tiền tệ và các giải pháp dài hạn về chuyển đổi số, an ninh năng lượng và hội nhập tài chính quốc tế. Trong dài hạn, sự chuyển dịch của hệ thống tài chính toàn cầu là một xu hướng khó đảo ngược, nếu tận dụng tốt các cơ hội từ quá trình này, Việt Nam có thể nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, hướng tới mục tiêu trở thành nước có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và phát triển vào năm 2045, phù hợp với định hướng chiến lược phát triển quốc gia.
Chú thích:
1, 9, 14. International Monetary Fund (2026). World Economic Outlook: Navigating energy shocks in a fragmenting world. IMF.
2, 4, 10. Eichengreen, B (2023). The rise of a multipolar currency system: Beyond the greenback. Oxford University Press.
3. Bank for International Settlements (2025). Project mBridge: Connecting economies through central bank digital currencies. BIS Innovation Hub.
5, 8. Corral, P (2024). The end of the petrodollar: Global financial implications of the US–Saudi Arabia 50-year agreement expiration, Journal of International Money and Finance, 142, tr. 103–125.
6, 7, 11. Bank for International Settlements (2025). Project mBridge: Connecting economies through central bank digital currencies, BIS Innovation Hub.
12. International Monetary Fund. (2026). World Economic Outlook: Navigating energy shocks in a fragmenting world.
13, 16. Bộ Tài chính (2026). Báo cáo tình hình thực hiện ngân sách nhà nước và dự báo nợ công giai đoạn 2026 – 2030.
15. World Bank (2025). Vietnam macroeconomic update.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Chính phủ (2025). Nghị quyết số 36/NQ-CP ngày 06/03/2026 về các biện pháp khẩn cấp đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
3. Chính phủ (2026). Nghị định số 72/2026/NĐ-CP ngày 09/03/2026 về việc điều chỉnh thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đối với mặt hàng xăng dầu.
4. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2026). Chiến lược điều hành chính sách tiền tệ và quản lý dự trữ ngoại hối trong kỷ nguyên số.
5. Tổng cục Thống kê (2026). Niên giám thống kê Việt Nam 2025: Xu hướng tăng trưởng GDP và cơ cấu kinh tế số. H. NXB Thống kê.



