Vì sao ESG chưa cân bằng: bằng chứng từ thực tiễn môi trường, xã hội và quản trị tại Việt Nam

Why ESG is not yet balanced: evidence from environmental, social, and Ggovernance practices in Vietnam

ThS. Nguyễn Thị Quyên
ThS. Nguyễn Mạnh Hà
ThS. Mai Huệ Thu

Trường Đại học Công nghiệp Việt – Hung

(Quanlynhanuoc.vn) – Các thực tiễn về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng đóng vai trò trung tâm trong đánh giá tính bền vững và khả năng tạo ra giá trị dài hạn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai ESG trên thực tế vẫn diễn ra không đồng đều giữa các trụ cột, đặc biệt tại các thị trường mới nổi. Bài viết phân tích cấu trúc thực hành ESG của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, tập trung vào hiện tượng mất cân bằng giữa ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị. Dựa trên dữ liệu và bằng chứng tổng hợp từ các báo cáo cho thấy, ESG tại Việt Nam được áp dụng theo hướng chọn lọc, trong đó trụ cột xã hội nổi trội, quản trị ở mức trung gian, còn môi trường tụt hậu rõ rệt. Kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp cận ESG theo cấu trúc nội tại; đồng thời, gợi ý các hàm ý quan trọng cho quản trị doanh nghiệp và chính sách phát triển bền vững tại các thị trường mới nổi.

Từ khóa: Mất cân bằng ESG; công bố ESG; thị trường mới nổi; cam kết; công ty niêm yết.

Abstract: Environmental, social, and governance (ESG) practices are playing an increasingly central role in assessing a company’s sustainability and its ability to generate long-term value. However, the actual implementation of ESG remains uneven across the three pillars, particularly in emerging markets. This article analyzes the structure of ESG practices among listed companies in Vietnam, focusing on the imbalance among the environmental, social, and governance pillars. Based on data and evidence compiled from reports, ESG in Vietnam is applied selectively, with the social pillar standing out, governance at an intermediate level, and the environmental pillar lagging significantly. The findings underscore the need to approach ESG from an internal structural perspective; simultaneously, they suggest important implications for corporate governance and sustainable development policies in emerging markets.

Keywords: ESG imbalance; ESG disclosure; emerging markets; commitment; listed companies.

1. Đặt vấn đề

Những năm gần đây, ESG đã trở thành khuôn khổ trung tâm trong đánh giá tính bền vững và khả năng tạo giá trị dài hạn của doanh nghiệp. ESG không chỉ là công cụ quản trị rủi ro mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, xếp hạng tín nhiệm và khả năng tiếp cận vốn quốc tế. Dưới áp lực từ các tiêu chuẩn toàn cầu và nhà đầu tư, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã tích hợp ESG vào chiến lược và hoạt động kinh doanh. Theo đó, mức độ quan tâm và cam kết ESG gia tăng rõ rệt. Tuy nhiên, một nghịch lý nổi bật là việc triển khai giữa ba trụ cột E, S, G không đồng đều: trong khi các thực hành xã hội và quản trị phát triển tương đối nhanh, các nội dung môi trường, đặc biệt liên quan đến rủi ro khí hậu và phát thải, vẫn còn hạn chế. Hiện tượng này đặt ra câu hỏi vì sao ESG chưa cân bằng trong thực tiễn dù nhận thức ngày càng cao. Trả lời câu hỏi này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ quá trình áp dụng ESG tại các thị trường mới nổi.

Mặc dù ESG được nghiên cứu rộng rãi, phần lớn các nghiên cứu tiếp cận theo hướng điểm số tổng hợp hoặc mức độ công bố, ít xem xét cấu trúc nội tại và sự chênh lệch giữa các trụ cột. Tại Việt Nam, nghiên cứu về ESG chủ yếu dừng ở mô tả thực trạng, chưa phân tích hệ thống hiện tượng mất cân bằng và các yếu tố thể chế, năng lực liên quan. Do đó, vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu về cách ESG được cấu thành và phân bổ trong thực tiễn. Bài viết có ba đóng góp chính: (1) Tiếp cận ESG như một cấu trúc gồm ba trụ cột có thể phát triển không đồng đều; (2) Đề xuất cách đo lường mất cân bằng ESG dựa trên chênh lệch giữa các trụ cột; và (3) Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ doanh nghiệp và hệ sinh thái ESG tại Việt Nam, làm rõ vai trò của áp lực thể chế, các bên liên quan và năng lực dữ liệu.

2. Tổng quan tài liệu và khung lý thuyết

ESG là một khuôn khổ đánh giá tính bền vững của doanh nghiệp dựa trên ba trụ cột là môi trường, xã hội và quản trị. Khi biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trở thành mối quan tâm hàng đầu của toàn cầu, ESG giờ đây không còn là lựa chọn mà là điều kiện bắt buộc để tồn tại và phát triển bền vững trong một thế giới đầy rủi ro và kỳ vọng mới. Phần lớn các nghiên cứu về ESG tiếp cận khái niệm này thông qua điểm số tổng hợp, xem ESG như một chỉ báo thống nhất về mức độ bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể che khuất sự khác biệt giữa ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị. Gần đây, một số nghiên cứu nhấn mạnh cần xem xét cấu trúc nội tại của ESG, thay vì chỉ dựa trên điểm tổng hợp nhằm nhận diện mức độ phân hóa giữa các trụ cột.

Tại các thị trường mới nổi, ESG thường được triển khai không đồng đều do hạn chế thể chế, năng lực dữ liệu và chi phí thực hiện. Các nội dung xã hội và quản trị có xu hướng được triển khai sớm hơn, trong khi các thực tiễn môi trường, đặc biệt liên quan đến khí hậu và phát thải đòi hỏi năng lực kỹ thuật và đầu tư dài hạn. Lý thuyết các bên liên quan cho rằng, doanh nghiệp ưu tiên những vấn đề gắn với các nhóm có ảnh hưởng trực tiếp. Lý thuyết thể chế nhấn mạnh vai trò của áp lực pháp lý và chuẩn mực trong định hình hành vi ESG. Lý thuyết tính hợp pháp cho rằng doanh nghiệp có thể lựa chọn các thực tiễn dễ quan sát và chi phí thấp để duy trì hình ảnh phù hợp với kỳ vọng xã hội.

Mặc dù ESG được quan tâm rộng rãi, các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào mức độ công bố hoặc điểm số tổng hợp, chưa xem xét một cách hệ thống sự mất cân bằng giữa các trụ cột. Do đó, việc khái niệm hóa và phân tích hiện tượng mất cân bằng ESG nhằm làm rõ cấu trúc nội tại của ESG trong bối cảnh thị trường mới nổi.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô tả, tổng hợp dựa trên bằng chứng kết hợp với phân tích nội dung các báo cáo ESG ở cấp độ doanh nghiệp và hệ sinh thái. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thực hành ESG của 495 doanh nghiệp niêm yết thuộc VNX Allshare của MCG; báo cáo khảo sát tiến trình ESG với 174 doanh nghiệp của PwC Việt Nam và báo cáo ESG của VinaCapital phản ánh cách tích hợp ESG trong đầu tư và quản trị danh mục.

Thứ nhất, nghiên cứu so sánh mức độ phát triển tương đối của ba trụ cột E, S, G thông qua các chỉ báo đại diện về (E) khí hậu, phát thải, tài nguyên; (S) an toàn lao động, đào tạo, phúc lợi, tác động xã hội, và (G) cơ chế giám sát, minh bạch, chuẩn hóa, tự đánh giá.

Thứ hai, mức độ mất cân bằng ESG được đo lường bằng chỉ số chênh lệch trụ cột:

Trong đó, E, S, G phản ánh mức độ phát triển theo thang phân loại thấp, trung bình, cao dựa trên chênh lệch giữa mức độ thiết lập chính sách và mức độ sẵn sàng hoặc dựa trên nội dung công bố và bằng chứng thực hành.

Thứ ba, nghiên cứu sử dụng đối chiếu tam giác giữa ba nguồn dữ liệu để diễn giải các động lực cấu trúc của mất cân bằng, bao gồm áp lực pháp lý, khả năng đo lường dữ liệu, chi phí thực hiện và vai trò của quản trị.

4. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy, sự mất cân bằng rõ ràng và có hệ thống trong thực tiễn ESG giữa các công ty niêm yết của Việt Nam. Mặc dù cam kết và công bố thông tin về ESG đã trở nên phổ biến nhưng mức độ và chất lượng thực hiện lại khác biệt đáng kể giữa ba trụ cột. Sự mất cân bằng này không phải là ngẫu nhiên mà mang tính cấu trúc, phản ánh sự khác biệt về áp lực pháp lý, chi phí thực hiện và năng lực tổ chức.

Một là, cam kết và công bố ESG đã tăng lên đáng kể. PwC Việt Nam báo cáo rằng 89% các doanh nghiệp được khảo sát đã cam kết hoặc có kế hoạch cam kết thực hiện ESG trong vòng hai đến bốn năm tới, trong khi VinaCapital ghi nhận sự mở rộng nhanh chóng của việc chấm điểm, tham gia và báo cáo ESG trong toàn bộ danh mục đầu tư của mình. Tuy nhiên, mức độ trưởng thành của ESG vẫn còn phân tầng, chỉ một số ít doanh nghiệp thể hiện được chiến lược ESG tích hợp.

Hai là, sự bất đối xứng rõ rệt được quan sát thấy giữa các trụ cột ESG. Các hoạt động xã hội luôn vượt trội hơn các hoạt động môi trường và quản trị. Các doanh nghiệp thể hiện hiệu quả tương đối tốt trong an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, đào tạo nhân viên và các sáng kiến ​​tác động xã hội. Các hoạt động quản trị được phát triển ở mức độ vừa phải, được hỗ trợ bởi các cấu trúc công bố và giám sát cơ bản. Ngược lại, các hoạt động môi trường tụt hậu đáng kể, đặc biệt là trong quản lý rủi ro khí hậu, lập kế hoạch giảm phát thải khí nhà kính và các chỉ số hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Ba là, những điểm yếu về môi trường bắt nguồn từ những khoảng trống về năng lực cấu trúc. PwC Việt Nam nhận thấy rằng, mặc dù hơn 80% các công ty thu thập một số dữ liệu ESG, nhưng chỉ có 10% sử dụng phân tích dữ liệu nâng cao, hạn chế chiều sâu và độ tin cậy của việc đo lường môi trường. VinaCapital báo cáo các chỉ số môi trường vẫn là thành phần kém phát triển nhất trong các khung đánh giá ESG, với các chỉ số về phát thải Scope 3 và chuyển đổi khí hậu vẫn đang trong quá trình phát triển.

Bốn là, quản trị đóng vai trò hỗ trợ nhưng chưa đủ. Mặc dù các khung quản trị đã tồn tại nhưng bằng chứng từ cả cấp độ công ty và cấp độ nhà đầu tư đều cho thấy, việc sử dụng hạn chế các công cụ tự đánh giá và so sánh chuẩn mực. Điều này làm suy yếu trách nhiệm giải trình và hạn chế việc chuyển đổi các ý định ESG thành các hành động môi trường có thể đo lường được.

Về mặt định lượng tối thiểu, khảo sát PwC cho thấy, 89% doanh nghiệp đã cam kết hoặc có kế hoạch cam kết ESG trong 2 đến 4 năm tới; đồng thời, hơn 80% doanh nghiệp đã thu thập dữ liệu ESG, nhưng chỉ 10% sử dụng phân tích dữ liệu nâng cao, cho thấy, khoảng trống đáng kể về năng lực dữ liệu là một điều kiện then chốt để phát triển trụ cột môi trường,

Phân tích kỹ hơn các chỉ số môi trường cho thấy điểm yếu của trụ cột môi trường xuất phát từ việc thiếu các chiến lược hướng tới tương lai hơn là những thiếu sót riêng lẻ trong việc công bố thông tin. Một tỷ lệ đáng kể các công ty thiếu các kế hoạch giảm phát thải khí nhà kính chính thức, đánh giá rủi ro liên quan đến khí hậu và các mục tiêu môi trường có thể đo lường được. Hơn nữa, các chỉ số quản lý tài nguyên môi trường như tái sử dụng nước và tái chế chất thải thường bị bỏ sót trong các báo cáo của doanh nghiệp. Những phát hiện này cho thấy, các hoạt động môi trường bị hạn chế bởi hệ thống đo lường, năng lực kỹ thuật và yêu cầu đầu tư dài hạn.

Các hoạt động quản trị chiếm vị trí trung gian giữa khía cạnh xã hội và môi trường. Mặc dù hầu hết các công ty đều tuân thủ các yêu cầu công bố thông tin quản trị cơ bản, chất lượng thực hiện các hoạt động quản trị vẫn chưa đồng đều. Một kết quả đặc biệt đáng chú ý là việc áp dụng hạn chế các khuôn khổ tự đánh giá quản trị chính thức. Phần lớn các công ty không đánh giá các hoạt động quản trị của mình dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế được công nhận, cho thấy cơ chế trách nhiệm giải trình nội bộ và so sánh chuẩn mực còn yếu kém. Khoảng cách quản trị này làm suy yếu khả năng của các công ty trong việc sử dụng các cấu trúc quản trị làm nền tảng để thúc đẩy các chiến lược môi trường.

Bảng 1. Mức độ phát triển và mất cân bằng giữa các trụ cột ESG

Trụ cột ESGMức độ phát triểnNhận định chính
Môi trườngThấpThiếu kế hoạch giảm phát thải, dữ liệu khí hậu và quản trị rủi ro
Xã hộiCaoGắn với tuân thủ lao động và dữ liệu sẵn có
Quản trịTrung bìnhHiện hữu nhưng thiếu chuẩn hóa và hiệu lực

Phân tích sâu hơn nhấn mạnh vai trò của năng lực và nguồn lực cấp doanh nghiệp trong việc giải thích sự mất cân bằng ESG. Các doanh nghiệp thường viện dẫn kiến thức hạn chế về ESG và chuyên môn báo cáo không đầy đủ là những rào cản chính. Những thiếu hụt về năng lực này ảnh hưởng không cân xứng đến các hoạt động môi trường, vốn đòi hỏi việc thu thập dữ liệu phức tạp hơn, chuyên môn kỹ thuật cao hơn và sự phối hợp đa chức năng. Các doanh nghiệp nhỏ đặc biệt gặp bất lợi, vì họ có mức độ tham gia của hội đồng quản trị vào việc giám sát ESG thấp hơn và ít nguồn lực dành riêng cho quản lý bền vững hơn.

Nhìn chung, các kết quả cho thấy thực tiễn ESG tại Việt Nam không chỉ không đồng đều về kết quả mà còn bất đối xứng về các động lực cơ bản. Thực tiễn xã hội được hưởng lợi từ sự hài hòa về quy định và chi phí thực hiện thấp hơn, thực tiễn quản trị được thể chế hóa một phần nhưng chưa được tiêu chuẩn hóa đầy đủ, còn thực tiễn môi trường vẫn còn kém phát triển do tính phức tạp cao và sự sẵn sàng của tổ chức còn hạn chế. Mô hình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho lập luận rằng việc áp dụng ESG tại các thị trường mới nổi mang tính chọn lọc hơn là toàn diện.

5. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, ESG tại Việt Nam không được triển khai như một hệ thống tích hợp mà mang tính thực hiện có chọn lọc, trong đó doanh nghiệp ưu tiên một số trụ cột trong khi bỏ ngỏ các trụ cột khác. Mô hình này phù hợp với các nghiên cứu về thị trường mới nổi, nhấn mạnh vai trò của hạn chế thể chế, sự khác biệt về mức độ gây áp lực của các bên liên quan và động cơ duy trì tính hợp pháp thông qua các diễn ngôn bền vững. Dựa trên các lăng kính lý thuyết về bên liên quan, thể chế và tính hợp pháp, phần này thảo luận nguyên nhân của sự mất cân bằng ESG và rút ra hàm ý cho doanh nghiệp, thị trường vốn và chính sách.

5.1. ESG như một quá trình thực hiện có chọn lọc

Sự mất cân bằng ESG tại Việt Nam không phản ánh việc doanh nghiệp không áp dụng ESG mà phản ánh sự phân tầng về mức độ trưởng thành. Mặc dù cam kết và công bố ESG đã phổ biến, chỉ một bộ phận doanh nghiệp tiến tới chiến lược ESG tích hợp. Điều này cho thấy, ESG đã trở thành ngôn ngữ bắt buộc trên thị trường vốn, song việc vận hành ESG phụ thuộc mạnh vào năng lực nội tại và mức độ giám sát bên ngoài. Do đó, công bố ESG đang hội tụ nhanh hơn so với thực thi ESG. Kết quả này đặt lại trọng tâm nghiên cứu từ câu hỏi ESG có hay không sang ESG được cấu thành như thế nào, phù hợp với cách tiếp cận ESG theo lộ trình, đặc biệt đối với trụ cột môi trường.

Bảng 2. Các yếu tố cấu trúc dẫn tới mất cân bằng ESG

Yếu tốMôi trườngXã hộiQuản trị
Áp lực pháp lýThấpCaoTrung bình
Khả năng đo lườngThấpCaoTrung bình
Chi phí thực hiệnCaoThấpTrung bình

Những phát hiện này ủng hộ lập luận rằng, sự mất cân bằng ESG phản ánh các động lực thể chế và tính hợp pháp, hơn là sự thiếu cam kết của doanh nghiệp.

5.2. Sự vượt trội của trụ cột xã hội

Hiệu quả xã hội cao hơn có thể được giải thích bằng tầm quan trọng của các bên liên quan trực tiếp và logic tuân thủ trong khuôn khổ lao động hiện hành. Các vấn đề như an toàn lao động, đào tạo và quản lý nhân sự gắn chặt với hoạt động thường nhật và có nguy cơ gây gián đoạn tức thời nếu bị xem nhẹ. Đồng thời, các chỉ số xã hội dễ đo lường hơn nhờ hệ thống nhân sự sẵn có, giúp giảm chi phí thực hiện và mang lại lợi ích uy tín nhanh. Vì vậy, trụ cột xã hội thường trở thành điểm khởi đầu của ESG tại các thị trường mới nổi.

5.3. Sự tụt hậu có tính cấu trúc của trụ cột môi trường

Trụ cột môi trường là điểm yếu lớn nhất do khoảng trống thể chế, chi phí thực hiện cao và thiếu năng lực đo lường. Quy định và thực thi môi trường chưa tạo áp lực tương xứng, trong khi báo cáo môi trường đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu phức tạp và đầu tư dài hạn. Việc thiếu các kế hoạch giảm phát thải, đánh giá rủi ro khí hậu và chỉ số hiệu quả tài nguyên cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa tích hợp môi trường vào quản trị rủi ro. Khi không có giám sát ở cấp hội đồng quản trị và tư duy theo kịch bản, các lộ trình chuyển đổi môi trường khó hình thành, khiến trụ cột này tụt hậu so với xã hội và quản trị.

5.4. Quản trị doanh nghiệp chưa đủ sức dẫn dắt ESG

Quản trị doanh nghiệp giữ vị trí trung gian, doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu công bố cơ bản nhưng thiếu tự đánh giá và chuẩn hóa. Điều này làm suy yếu vai trò của quản trị như một cơ chế điều phối chiến lược ESG, đặc biệt đối với môi trường. Trong bối cảnh sở hữu tập trung và ảnh hưởng của nhà nước hoặc gia đình, cải cách quản trị có thể mang tính hình thức hơn là thực chất, khiến quản trị chưa trở thành động lực dẫn dắt chuyển đổi bền vững.

5.5. Khác biệt về năng lực và nguồn lực giữa các doanh nghiệp

Sự mất cân bằng ESG còn được thúc đẩy bởi khác biệt về nguồn lực và năng lực, đặc biệt giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ. Doanh nghiệp lớn, có tiếp cận vốn và tiếp xúc quốc tế cao hơn, dễ đầu tư vào hệ thống đo lường môi trường và đáp ứng chuẩn mực toàn cầu. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ thiếu nguồn lực và sự tham gia của hội đồng quản trị vào ESG, làm chậm quá trình lan tỏa các thực tiễn môi trường. Nếu không có các chương trình nâng cao năng lực có mục tiêu, tiến bộ môi trường sẽ tiếp tục tập trung ở một nhóm nhỏ doanh nghiệp dẫn đầu.

5.6. Thực hiện ESG tại nhiều doanh nghiệp còn mang tính hình thức

Các kết quả ủng hộ lập luận về động cơ tính hợp pháp, theo đó doanh nghiệp ưu tiên các thực tiễn ESG dễ thấy, chi phí thấp để đáp ứng kỳ vọng bên ngoài, trong khi trì hoãn các cải cách môi trường tốn kém. Điều này không nhất thiết phản ánh hành vi tẩy xanh có chủ đích, mà là kết quả của các động lực thể chế và hạn chế năng lực. Hệ quả là điểm ESG tổng hợp có thể che giấu rủi ro môi trường, làm sai lệch định giá rủi ro chuyển đổi và phân bổ vốn bền vững. Báo cáo từ Viện Nghiên cứu Quản lý Phát triển bền vững (MSD) đầu năm 2026 cho thấy, chính sách tài chính xanh chưa đi vào thực tiễn.

Dựa trên kết quả thực nghiệm, nghiên cứu rút ra những hàm ý quan trọng đối với lý thuyết, thực tiễn và chính sách trong bối cảnh áp dụng ESG tại các thị trường mới nổi. Về mặt lý thuyết, các phát hiện cho thấy ESG không nên được tiếp cận như một khái niệm đồng nhất, mà cần được xem xét thông qua cấu trúc nội tại và mức độ mất cân bằng giữa các trụ cột, đặc biệt trong những môi trường thể chế chưa đồng đều. Về mặt thực tiễn, kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hạ tầng quản trị và đo lường môi trường như điều kiện tiên quyết để chuyển ESG từ cam kết và công bố sang thực thi hiệu quả.

Về mặt chính sách, nghiên cứu ủng hộ sự cần thiết của các tiêu chuẩn công bố môi trường rõ ràng hơn và các chương trình nâng cao năng lực có mục tiêu, nhằm giảm chi phí thực hiện và thúc đẩy việc tích hợp ESG một cách thực chất trên toàn thị trường. Đồng thời, nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ trung gian (bảo lãnh tín dụng, chuẩn xanh rõ ràng, dữ liệu ESG) để thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.

6. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy, thực hành ESG tại Việt Nam mang tính mất cân bằng với trụ cột xã hội phát triển tương đối tốt, quản trị ở mức trung gian và môi trường tụt hậu rõ rệt. Hiện tượng này phản ánh sự khác biệt về áp lực thể chế, mức độ nổi bật của các bên liên quan và năng lực đo lường dữ liệu giữa các trụ cột. Bằng cách khái niệm hóa và đo lường sự mất cân bằng ESG, nghiên cứu góp phần làm rõ cấu trúc nội tại của ESG trong bối cảnh thị trường mới nổi. Kết quả gợi ý rằng việc nâng cao chất lượng quản trị và chuẩn hóa công bố thông tin môi trường là điều kiện then chốt để thúc đẩy ESG phát triển thực chất. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phân tích định lượng ở cấp doanh nghiệp nhằm kiểm định tác động của mất cân bằng ESG đối với hiệu quả tài chính và rủi ro dài hạn.

Tài liệu tham khảo:
1. Lã Việt Phương (2023). Hiện tượng tẩy xanh trong ngành đồ uống và thời trang nhanh. https://kinhtevadubao.vn/hien-tuong-tay-xanh-trong-nganh-do-uong-va-thoi-trang-nhanh-27071.html
2. PwC (2025). Vượt trên yêu cầu tuân thủ: Tái định hình vai trò của ESG đối với doanh nghiệp tại Việt Nam
3. MCG (2025). Thực hành ESG tại Việt Nam: Số liệu và thực trạng.
4. Gian nan áp dụng ESG tại khu công nghiệp. https://doanhnghiepvn.vn/doanh-nhan/gian-nan-ap-dung-esg-tai-khu-cong-nghiep/20260210082900681
5. Vì sao đầu tư vào ESG chưa hiệu quả. https://thoibaonganhang.vn/tai-dinh-hinh-vai-tro-cua-esg-doi-voi-doanh-nghiep-tai-viet-nam-170789.html
6. Doanh nghiệp SME đau đầu vì ‘tiền đâu để xanh’, chuyên gia nói ESG không phải lựa chọn duy nhất. https://vnbusiness.vn/doanh-nghiep-sme-dau-dau-vi-tien-dau-de-xanh-chuyen-gia-noi-esg-khong-phai-lua-chon-duy-nhat.html       
7. ESG – Điều kiện sống còn trong hệ sinh thái kinh doanh hiện đại. https://phapluat.tuoitrethudo.vn/esg-dieu-kien-song-con-trong-he-sinh-thai-kinh-doanh-hien-dai-106469.html
8. Doanh nghiệp Việt đã nhìn thấy rõ lợi ích từ thực hành ESG. https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/doanh-nghiep-viet-da-nhin-thay-ro-loi-ich-tu-thuc-hanh-esg-post377135.html
9. Cần có quy định cụ thể để thúc đẩy việc thực hành ESG tại Việt Nam. https://baodautu.vn/can-co-quy-dinh-cu-the-de-thuc-day-viec-thuc-hanh-esg-tai-viet-nam-d218139.html
10. Vì sao đầu tư vào ESG chưa hiệu quả. https://theleader.vn/vi-sao-dau-tu-vao-esg-chua-hieu-qua-d4006.html
11. Thực hành ESG tại Việt Nam: Khoảng cách giữa chính sách và thực tế. https://vneconomy.vn/thuc-hanh-esg-tai-viet-nam-khoang-cach-giua-chinh-sach-va-thuc-te.htm
12. Mắt xích trung gian và bài toán đưa ESG vào thực chất. https://kinhtechungkhoan.vn/mat-xich-trung-gian-va-bai-toan-dua-esg-vao-thuc-chat-1428834.html
13. Chỉ một trong gần 100 doanh nghiệp nông nghiệp vay được vốn xanh. https://vnexpress.net/chi-mot-trong-gan-100-doanh-nghiep-nong-nghiep-vay-duoc-von-xanh-5053095.html.